Font size
Worksheetsu1,g11
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Câu 1. Lung
Gan
Phổi
Tim
Dạ dày
Câu 2. Gender
A. Tuổi tác
B. Dân tộc
C. Giới tính
D. Nghề nghiệp
Câu 3. Socio-economic condition
A. Điều kiện sức khỏe
B. Điều kiện kinh tế - xã hội
C. Trình độ học vấn
D. Lối sống
Advance
Sự trì hoãn
Sự suy thoái
Tiến bộ, sự phát triển
Sự thất bại
Affect
Ngăn chặn
Tăng cường
Ảnh hưởng đến
Tiêu thụ
Câu 6. Alcohol
Nước ngọt
Cồn, rượu
Chất béo
Cafein
Chest pain
Nhức đầu
Đau bụng
Đau ngực
Đau lưng
Câu 8. Metal
Edge
Trái tim
Đường cong
Cạnh, rìa, mép
Lỗ thủng
Ear loops
Dây kéo
Quai đeo tai
Mũi khâu
Gọng kính
Defense
Hàng công
Sự tấn công
Sự phòng thủ, hệ phòng vệ
Vũ khí
Câu 12. Immune system
A. Hệ tuần hoàn
B. Hệ miễn dịch
C. Hệ hô hấp
D. Hệ tiêu hóa
Antibody
Kháng sinh
Vi khuẩn
Kháng thể
Tế bào máu
Câu 1. healthy
Vui vẻ
Giàu có
Khỏe mạnh
Nhanh nhẹn
work out
Ngủ trưa
Tập thể dục
Làm bài tập về nhà
Đi làm
Câu 3. fast food
Đồ ăn nhanh
Thức ăn truyền thống
Đồ ăn sáng
Món tráng miệng
Câu 4. give up
Cố gắng thêm
Từ bỏ
Lặp lại
Tiếp tục
Câu 5. bad habit
Thói quen tốt
Sở thích mới
Thói quen xấu
Phong cách sống
Câu 6. burger
Món cá hấp
Bánh mì kẹp thịt
Súp gà
Cơm rang
Câu 7. chip
Khoai tây chiên lát mỏng
Bánh ngọt
Trứng luộc
Trái cây
Câu 8. full of
Không có gì
Rỗng
Đầy, chứa nhiều
Sạch sẽ
Câu 9. energy
Mệt mỏi
Năng lượng
Chất độc
Lực hấp dẫn
Câu 10. active
Năng động
Bị động
Câu 11. life lesson
Bài học thể dục
Bài học cuộc sống
Bài học tiếng Anh
Bài học trên lớp
regular
Bất thường
Có hại
Đều đặn
Thường xuyên thay đổi
balanced diet
Chế độ ăn ít thịt
Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt
Chế độ ăn cân bằng
Chế độ ăn không đường
Câu 14. physical
Liên quan đến tinh thần
Liên quan đến thể chất
Liên quan đến lý thuyết
Liên quan đến cảm xúc
mental
A. Thuộc về thể thao
B. Thuộc về sức mạnh
C. Thuộc về tinh thần
D. Thuộc về cơ thể
Câu 1. treatment
Chăm sóc sắc đẹp
Điều trị
Vệ sinh cá nhân
Chẩn đoán
strength
Mùi vị
Sức mạnh
Sự khéo léo
Cảm xúc
Câu 3. muscle
Dây thần kinh
Cơ bắp
Xương sống
Tế bào
suffer (from)
Tránh né
Phòng ngừa
Mắc phải, chịu đựng
Phục hồi
examine
Khám xét, kiểm tra
Lo lắng
Vẽ lại
Bỏ qua
Câu 6. headache
Viêm họng
Đau đầu
Đau chân
Sốt
life expectancy
Tuổi thọ
Trình độ học vấn
Chỉ số cơ thể
Mức tiêu thụ
Câu 8. label
Bao bì
Nhãn dán, nhãn mác
Nắp chai
Hình ảnh
pay attention
Lười biếng
Tập trung
Đánh giá
Đối chiếu
ingredient
Gia vị
Món ăn
mineral
Vi khuẩn
Chất khoáng
Chất béo
Vitamin
nutrient
Chất dinh dưỡng
Phân tử
Nước uống
Chất độc
Câu 13. turn off
Bật lên
Vứt đi
Tắt (thiết bị)
Giảm âm lượng
repetitive
Lặp đi lặp lại
Ngẫu nhiên
Mới lạ
Rắc rối
routine
Bài kiểm tra
Lịch học
Thói quen hàng ngày
Trò chơi
Câu 16. jump
A. Nhảy
B. Chạy
C. Lăn
D. Bò
spread
Thu nhỏ
Chia sẻ
Lan rộng / dang ra
Giấu kín
press-up
Gập bụng
Chống đẩy
Chạy bộ
Nhảy xa
squat
Ngồi xổm, hạ người
Nhảy dây
Đứng lên
Bước nhanh
on the spot
Ngoài trời
Lập tức / ngay tại chỗ
Trên sân khấu
Trong bếp
cut down on
Tăng cường
Cắt giảm
Thêm vào
Bỏ qua
recipe
Gia vị
Nguyên liệu
Công thức nấu ăn
Cách trình bày món ăn
treadmill
Máy tập chạy bộ
Máy xay sinh tố
Máy đo huyết áp
Xe đạp tập
Câu 40. bacteria
Vi khuẩn
Vi rút
Chất độc
Nấm
Câu 41. virus
Ký sinh trùng
Chất khoáng
Vi rút
Tế bào
disease
Căn bệnh
Chứng minh
Thức ăn
Tái tạo
Câu 43. organism
Vi sinh vật
Sinh vật sống
Phân tử
Chất lỏng
Câu 44. diameter
(a)
Câu 45. infectious
Dễ chữa khỏi
Gây nghiện
Truyền nhiễm
Dễ ăn
tuberculosis
Cảm cúm
Lao phổi
Suy tim
Viêm xoang
Câu 47. poison
A. Thuốc bổ
B. Chất độc
C. Dược phẩm
D. Kháng sinh
antibiotic
Kháng thể
Chất hóa học
Kháng sinh
Vitamin
germ
Vi khuẩn
Vi trùng
Nấm
Sợi nấm
Câu 50. flu
Sốt xuất huyết
Cúm
Viêm họng
Đau mắt đỏ
Câu 51. illness
Sự phục hồi
Chứng bệnh
Cảm xúc
Căng thẳng
get rid of
Giữ lại
Loại bỏ
Bảo quản
Lưu giữ
heart disease
Bệnh tim
Bệnh gan
Đau dạ dày
Suy thận
healthy lifestyle
A. Cách sống lành mạnh
B. Thói quen ăn nhanh
C. Sống tự do
D. Thể dục cường độ cao
fit
Mập
Gầy yếu
Khỏe mạnh
Lười biếng
What does "healthy" mean?
Being sick
Having good health
Feeling sad
Being lazy
What does "work out" mean?
Sleep deeply
Do physical exercise
Eat fast food
Drink water
What does "give up" mean?
Keep doing something
Start a habit
Stop doing something
Help someone
What is a "bad habit"?
A healthy behavior
A repeated negative behavior
A daily schedule
A kind of sport
What does "active" mean?
Sitting all day
Sleeping late
Moving and doing things regularly
Watching TV
A "life lesson" is...
A subject at school
A useful thing learned from experience
A cooking tip
A funny story
What does "regular" mean?
Rare or unusual
Happening often
Once in a while
Difficult to plan
A "balanced diet" includes...
Only fruit
All nutrients in the right amounts
Only fast food
No breakfast
What does "physical" mean?
Related to the mind
Related to the body
A kind of lesson
A hospital tool
What does "mental" mean?
About the brain or mind
About the stomach
About legs and arms
About heart rate
What is "fast food"?
Food that takes hours to cook
Food made quickly, often unhealthy
Food cooked at home
Fresh vegetables
What is a "burger"?
A fruit snack
A sandwich with cooked ground meat
What is a "chip"?
A piece of bread
A fried slice of potato
A type of fruit
A type of noodle
If something is "full of sugar", it means:
It has no sugar
It has a lot of sugar
It tastes salty
It is spicy
"Energy" means...
The power to do things
A kind of food
A sleeping pill
A sweet candy
An "ingredient" is...
A kitchen tool
A kind of exercise
A part used to make food
A cooking teacher
A "mineral" is...
A type of oil
A natural substance needed for health
A cooking method
A sugar snack
A "nutrient" helps you...
Get sleepy
Stay dirty
Live and grow
Feel bored
What is a "label" on food?
A cooking step
A decoration
A paper with information
A menu
What does "treatment" mean?
A. A type of fruit
B. A way to make food
C. Medicine or method to help someone get better
D. A bedtime story
"Strength" is...
A. A type of toy
B. Being physically strong
C. Sleeping too much
D. A book name
A "muscle" is...
A food group
A brain part
A body part that helps you move
A vitamin
To "suffer from" something means...
To enjoy it
To sleep well
To experience something bad
To play a game
What does "examine" mean?
Look carefully for problems
Jump high
Dance happily
Forget something
A "headache" is...
A. A stomach problem
B. A pain in the head
C. A skin rash
D. A happy feeling
"Life expectancy" means...
How long a person is expected to live
The time to eat
A "recipe" tells you...
What to wear
How to cook a dish
What to buy at the mall
What games to play
A "disease" is...
A happy event
A problem that harms the body or mind
A way to sleep
A type of song
What is "heart disease"?
A. A broken arm
B. A brain injury
C. A problem with the heart
D. A skin color
An "illness" means...
A. A fun day
B. A trip
C. Being unwell or sick
D. A gift
What does "jump" mean?
To move slowly
To push yourself off the ground using your legs
To crawl
To lie down
What does "spread your arms" mean?
Keep them close
Wave them
Move them far apart
Put them in your pocket
A "press-up" is...
A way to sleep
An exercise using your arms
A snack
A medical tool
