Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ HSK2 (1-10)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“非常” nghĩa là gì?

a)

quá muộn

b)

rất đẹp

c)

rất, vô cùng

d)

rất ít

2.

“快乐” dùng để miêu tả…

a)

bệnh viện

b)

đồ ăn

c)

thời tiết

d)

cảm xúc

3.

Từ nào có nghĩa là “giúp đỡ”?

a)

找

b)

休息

c)

帮助

d)

红色

4.

“他——累了” — chọn từ đúng.

a)

喜欢

b)

已经

c)

跟

d)

好看

5.

“为什么” nghĩa là…

a)

khi nào

b)

ở đâu

c)

bao nhiêu

d)

tại sao

6.

“欢迎” có nghĩa là…

a)

chúc mừng

b)

xin lỗi

c)

bảo vệ

d)

hoan nghênh

7.

“公司” nghĩa là…

a)

công ty

b)

cửa hàng

c)

bệnh viện

d)

sân bay

8.

“A 跟 B 很远” nghĩa là…

a)

A không thích B

b)

A rất xa B

c)

A đang tìm B

d)

A rất gần B

9.

“条” là lượng từ dùng cho…

a)

người

b)

cá, đường, quần áo

c)

điện thoại

d)

bàn, ghế

10.

“以后” nghĩa là…

a)

ở trong

b)

chuẩn bị

c)

sau, sau này

d)

trước

11.

“机场” nghĩa là…

a)

bệnh viện

b)

nhà ga

c)

sân bay

d)

bến xe

12.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm “động tác thể thao”?

a)

打篮球

b)

踢足球

c)

运动

d)

报纸

13.

“我饿了” nghĩa là…

a)

Tôi bận

b)

Tôi đói rồi

c)

Tôi mệt rồi

d)

Tôi buồn ngủ

14.

“准备” nghĩa là…

a)

chuẩn bị

b)

hiểu

c)

sai

d)

nghe

15.

Từ nào nghĩa là “để/cho”?

a)

等

b)

让

c)

每

d)

找

16.

Chọn chữ Hán đúng với pinyin: hóngsè

a)

红色

b)

公司

c)

手表

d)

服务员

17.

Chọn chữ Hán đúng với pinyin: shēngri

a)

懂

b)

累

c)

生日

d)

时间

18.

Chọn chữ Hán đúng với pinyin: yǐhòu

a)

外面

b)

以后

c)

第一

d)

错

19.

Chọn chữ Hán đúng với pinyin: jiàoshì

a)

教室

b)

眼睛

c)

医院

d)

公司

20.

Chọn chữ Hán đúng với pinyin: gàosu

a)

再

b)

条

c)

告诉

d)

真

21.

Điền từ đúng: 你为什么不去上课?因为我太___了。

a)

早

b)

累

c)

希望

d)

条

22.

Điền từ đúng: 我今天早上___去公司。

a)

让

b)

希望

c)

要

d)

条

23.

Điền từ đúng: 昨天我___朋友介绍了我的家。

a)

不

b)

都

c)

就

d)

给

24.

Điền từ đúng: 别走,___我一下!

a)

早

b)

欢迎

c)

等

d)

希望

25.

Điền từ đúng: 我觉得你是很___。

a)

快

b)

累

c)

远

d)

条

26.

Điền từ đúng: 他告诉我下午要去___看医生。

a)

报纸

b)

红色

c)

医院

d)

服务员

27.

Điền từ đúng: 我每天七点起床,八点___学校。

a)

去

b)

做

c)

从

d)

离

28.

Điền từ đúng: 我___喜欢旅游。

a)

条

b)

希望

c)

非常

d)

找

29.

Điền từ đúng: 我现在不饿,不想___饭。

a)

喝

b)

打

c)

运动

d)

吃

30.

Điền từ đúng: 她今天不来公司,因为她眼睛有___问题。

a)

一点

b)

条

c)

第一

d)

以后

31.

31.—你今年多大?

a)

D. 今天很累。

b)

C. 我喜欢红色。

c)

B. 我住在家里。

d)

A. 我今年20岁。

32.

32.—你为什么不来上课?

a)

C. 因为我喜欢你。

b)

A. 因为我饿了。

c)

D. 因为今天我生病了。

d)

B. 因为我找不到教室。

33.

33.—你的手表在哪里儿?

a)

D. 在后面坐。

b)

C. 在医院看病。

c)

B. 在桌子上。

d)

A. 在外面有书。

34.

34. Sắp xếp thành câu đúng: (A) 时间 (B) 你 (C) 有 (D) 吗?

a)

BCAD

b)

DCBA

c)

BCDA

d)

BACD

35.

35. Sắp xếp thành câu đúng: (A) 希望 (B) 我 (C) 你每天都 (D) 很快乐

a)

ADCB

b)

BACD

c)

BADC

d)

DCAB

36.

36. Sắp xếp thành câu đúng: (A) 问题 (B) 就告诉我 (C) 你有 (D) 什么

a)

DACB

b)

CADB

c)

CDAB

d)

CDBA

37.

37. Chọn câu đúng với A 离 B:

a)

D. 公司离教室很好吃。

b)

C. 我学校离家很慢。

c)

B. 我家离学校很远。

d)

A. 学校离我家很累。

38.

38. Chọn cấu đúng với 从…到…:

a)

A. 我从家到学校坐去。

b)

B. 我从学校到家。

c)

C. 我到家从公司。

d)

D. 从我家到你家有5公里。

39.

39. Chọn cấu trúc đúng với “在 + động từ”:

a)

A. 我在准备去旅游。

b)

D. 我在住很累。

c)

B. 我在外面红色。

d)

C. 我在你快乐。

40.

40. Chọn câu nghĩa “Sau khi về nhà, tôi muốn nghỉ ngơi.”

a)

A. 我想家到休息。

b)

B. 我回家以后想休息。

c)

C. 我在家等休息。

d)

D. 我看望家休息。