WorksheetsKIỂM TRA ĐÁNH GIÁ HSK2 (1-10)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
“非常” nghĩa là gì?
quá muộn
rất đẹp
rất, vô cùng
rất ít
“快乐” dùng để miêu tả…
bệnh viện
đồ ăn
thời tiết
cảm xúc
Từ nào có nghĩa là “giúp đỡ”?
找
休息
帮助
红色
“他——累了” — chọn từ đúng.
喜欢
已经
跟
好看
“为什么” nghĩa là…
khi nào
ở đâu
bao nhiêu
tại sao
“欢迎” có nghĩa là…
chúc mừng
xin lỗi
bảo vệ
hoan nghênh
“公司” nghĩa là…
công ty
cửa hàng
bệnh viện
sân bay
“A 跟 B 很远” nghĩa là…
A không thích B
A rất xa B
A đang tìm B
A rất gần B
“条” là lượng từ dùng cho…
người
cá, đường, quần áo
điện thoại
bàn, ghế
“以后” nghĩa là…
ở trong
chuẩn bị
sau, sau này
trước
“机场” nghĩa là…
bệnh viện
nhà ga
sân bay
bến xe
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm “động tác thể thao”?
打篮球
踢足球
运动
报纸
“我饿了” nghĩa là…
Tôi bận
Tôi đói rồi
Tôi mệt rồi
Tôi buồn ngủ
“准备” nghĩa là…
chuẩn bị
hiểu
sai
nghe
Từ nào nghĩa là “để/cho”?
等
让
每
找
Chọn chữ Hán đúng với pinyin: hóngsè
红色
公司
手表
服务员
Chọn chữ Hán đúng với pinyin: shēngri
懂
累
生日
时间
Chọn chữ Hán đúng với pinyin: yǐhòu
外面
以后
第一
错
Chọn chữ Hán đúng với pinyin: jiàoshì
教室
眼睛
医院
公司
Chọn chữ Hán đúng với pinyin: gàosu
再
条
告诉
真
Điền từ đúng: 你为什么不去上课?因为我太___了。
早
累
希望
条
Điền từ đúng: 我今天早上___去公司。
让
希望
要
条
Điền từ đúng: 昨天我___朋友介绍了我的家。
不
都
就
给
Điền từ đúng: 别走,___我一下!
早
欢迎
等
希望
Điền từ đúng: 我觉得你是很___。
快
累
远
条
Điền từ đúng: 他告诉我下午要去___看医生。
报纸
红色
医院
服务员
Điền từ đúng: 我每天七点起床,八点___学校。
去
做
从
离
Điền từ đúng: 我___喜欢旅游。
条
希望
非常
找
Điền từ đúng: 我现在不饿,不想___饭。
喝
打
运动
吃
Điền từ đúng: 她今天不来公司,因为她眼睛有___问题。
一点
条
第一
以后
31.—你今年多大?
D. 今天很累。
C. 我喜欢红色。
B. 我住在家里。
A. 我今年20岁。
32.—你为什么不来上课?
C. 因为我喜欢你。
A. 因为我饿了。
D. 因为今天我生病了。
B. 因为我找不到教室。
33.—你的手表在哪里儿?
D. 在后面坐。
C. 在医院看病。
B. 在桌子上。
A. 在外面有书。
34. Sắp xếp thành câu đúng: (A) 时间 (B) 你 (C) 有 (D) 吗?
BCAD
DCBA
BCDA
BACD
35. Sắp xếp thành câu đúng: (A) 希望 (B) 我 (C) 你每天都 (D) 很快乐
ADCB
BACD
BADC
DCAB
36. Sắp xếp thành câu đúng: (A) 问题 (B) 就告诉我 (C) 你有 (D) 什么
DACB
CADB
CDAB
CDBA
37. Chọn câu đúng với A 离 B:
D. 公司离教室很好吃。
C. 我学校离家很慢。
B. 我家离学校很远。
A. 学校离我家很累。
38. Chọn cấu đúng với 从…到…:
A. 我从家到学校坐去。
B. 我从学校到家。
C. 我到家从公司。
D. 从我家到你家有5公里。
39. Chọn cấu trúc đúng với “在 + động từ”:
A. 我在准备去旅游。
D. 我在住很累。
B. 我在外面红色。
C. 我在你快乐。
40. Chọn câu nghĩa “Sau khi về nhà, tôi muốn nghỉ ngơi.”
A. 我想家到休息。
B. 我回家以后想休息。
C. 我在家等休息。
D. 我看望家休息。
