NEW
Font size
WorksheetsÔn tập buổi 5
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
BRD dùng để làm gì ?
Mô tả chi tiết database
Mô tả nhu cầu, mục tiêu và vấn đề nghiệp vụ
Vẽ quy trình nghiệp vụ
Xác định yêu cầu phi chức năng
Use Case tập trung trả lời câu hỏi nào?
Dữ liệu đi từ đâu đến đâu
Ai dùng hệ thống để làm gì
Quan hệ giữa các bảng
KPI của doanh nghiệp
BPMN dùng để mô tả:
Cấu trúc dữ liệu
Luồng nghiệp vụ và tương tác giữa các phòng ban
Các yêu cầu bảo mật
Lợi ích dự án
Thành phần chính của ERD gồm:
Process – Data flow – Data store
Entity – Attribute – Relationship
Actor – Use case – Scenario
Flow – Gateway – Event
Thành phần nào KHÔNG thuộc DFD?
Process
Data Store
External Entity
Swimlane
Trong Use Case Description, “tiền điều kiện” nghĩa là:
Những quy tắc hệ thống phải tuân thủ
Trạng thái hệ thống sau khi hoàn thành UC
Điều kiện phải đúng trước khi UC bắt đầu
Các nhánh phụ rẽ
DFD trả lời câu hỏi chính nào?
Dữ liệu đi từ đâu – qua xử lý nào – tới đâu
Hệ thống có bao nhiêu user
Hệ thống phản hồi nhanh hay chậm
Tại sao quy trình tồn tại
Dữ liệu event/log có đặc điểm:
Không thay đổi trong suốt vòng đời
Chỉ chứa dữ liệu master
Luôn được ghi vào bảng transaction
Mô tả hành vi chi tiết như click, login
BRD giúp tránh tình huống nào?
Dev viết thừa code
Lỗi performance
“Anh tưởng…”, “Em hiểu…”
Database không hoạt động
Mối liên hệ chính giữa BPMN -> DFD -> ERD là:
BPMN tạo UI → DFD thiết kế API → ERD lưu UI
BPMN dùng thay cho ERD
BPMN mô tả quy trình → DFD mô tả dữ liệu di chuyển → ERD mô tả cấu trúc dữ liệu
DFD mô tả actor, BPMN mô tả bảng dữ liệu
