wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Microsoft Word (Bai 13-14)

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Để tạo một tài liệu mới hoàn toàn trống (Blank document) trong Microsoft Word bằng phím tắt, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + P

2.

Trong quy tắc đặt tên tập tin khi lưu, ký tự nào sau đây KHÔNG được phép sử dụng?

a)

Dấu gạch dưới (_)

b)

Dấu chấm hỏi (?)

c)

Số (0-9)

d)

Khoảng trắng (Space)

3.

Hành động nào sau đây sẽ giúp bạn chọn nhanh (bôi đen) một câu trong đoạn văn bản?

a)

Nhấp đúp chuột vào một từ trong câu

b)

Nhấp chuột ba lần vào bất cứ nơi nào trong đoạn

c)

Giữ phím Ctrl và nhấp chuột vào bất cứ nơi nào trong câu

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A

4.

Phím Backspace và phím Delete khác nhau như thế nào khi xóa văn bản?

a)

Backspace xóa ký tự bên trái con trỏ, Delete xóa ký tự bên phải con trỏ.

b)

Backspace xóa ký tự bên phải con trỏ, Delete xóa ký tự bên trái con trỏ.

c)

Cả hai đều xóa ký tự bên trái con trỏ.

d)

Backspace xóa cả từ, Delete xóa từng ký tự.

5.

Để thay đổi hướng trang giấy từ Dọc (Portrait) sang Ngang (Landscape), bạn cần truy cập vào thẻ (Tab) nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

Design

6.

Khi nào bạn nên sử dụng danh sách kiểu ký hiệu (Bullet) thay vì danh sách kiểu số (Numbering)?

a)

Khi liệt kê các bước theo trình tự thời gian.

b)

Khi liệt kê các ý có tầm quan trọng như nhau và không quan trọng thứ tự.

c)

Khi tạo mục lục cho tài liệu.

d)

Khi liệt kê danh sách xếp hạng thành tích.

7.

Trong nhóm lệnh Paragraph, tùy chọn 'Spacing After' có tác dụng gì?

a)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng trong cùng một đoạn.

b)

Điều chỉnh khoảng cách lề trái của đoạn văn.

c)

Điều chỉnh khoảng cách giữa đoạn văn hiện tại với đoạn văn bên dưới nó.

d)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự trong một từ.

8.

Để tìm kiếm một từ cụ thể trong văn bản dài một cách nhanh chóng, bạn dùng công cụ nào?

a)

Replace

b)

Find (Navigation Pane)

c)

Select

d)

Go To

9.

Phím tắt để mở hộp thoại 'Find and Replace' (Tìm và Thay thế) là gì?

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + G

10.

Trích dẫn (Citation) là gì?

a)

Là việc sao chép nguyên văn lời nói của người khác mà không ghi nguồn.

b)

Là ghi rõ nguồn tài liệu tham khảo để thể hiện sự tôn trọng tác giả và tránh đạo văn.

c)

Là tự mình viết lại toàn bộ nội dung mới.

d)

Là liệt kê tên các sách đã đọc nhưng không dùng thông tin.

11.

Đạo văn (Plagiarism) KHÔNG bao gồm hành vi nào sau đây?

a)

Sao chép chính xác từng chữ của tác phẩm gốc và xem đó là của mình.

b)

Sử dụng ý tưởng từ một bài báo mà không trích dẫn nguồn.

c)

Tóm tắt lại bài viết của người khác và có ghi rõ nguồn trích dẫn đầy đủ.

d)

Thu thập thông tin từ nhiều nguồn, kết hợp lại và tuyên bố là của riêng mình.

12.

Khi trích dẫn một cuốn sách, thông tin nào sau đây là KHÔNG bắt buộc hoặc ít quan trọng nhất so với các yếu tố còn lại?

a)

Tên tác giả (Author)

b)

Tên sách (Title)

c)

Năm xuất bản (Year)

d)

Số lượng từ trong sách

13.

Để chọn văn bản không liên tục (rời rạc), bạn cần nhấn giữ phím nào trong khi chọn các đoạn văn bản?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Alt

d)

Tab

14.

Đâu là cách đúng để kết thúc một đoạn văn bản và xuống dòng tạo đoạn mới?

a)

Nhấn phím Space bar liên tục đến khi xuống dòng.

b)

Nhấn phím Enter.

c)

Nhấn phím Shift + Enter.

d)

Nhấn phím Tab.

15.

Để áp dụng một bộ kiểu (Style Set) cho toàn bộ tài liệu nhằm thay đổi font chữ và cách trình bày đồng bộ, bạn vào tab nào?

a)

Home

b)

Design

c)

Layout

d)

View

16.

Chức năng 'Format Painter' (cây chổi) dùng để làm gì?

a)

Xóa định dạng văn bản.

b)

Sao chép định dạng từ vùng này sang vùng khác.

c)

Tô màu nền cho văn bản.

d)

Vẽ hình trong Word.

17.

Nếu muốn lùi lề dòng đầu tiên của đoạn văn vào trong (First Line Indent), bạn có thể sử dụng phím nào ở đầu dòng?

a)

Tab

b)

Space

c)

Ctrl

d)

Alt

18.

Chế độ xem nào giúp bạn tập trung đọc tài liệu mà không bị phân tâm bởi các thanh công cụ?

a)

Print Layout

b)

Read Mode

c)

Web Layout

d)

Draft

19.

Loại định dạng căn lề nào làm cho cả mép trái và mép phải của đoạn văn đều thẳng hàng?

a)

Align Left (Căn trái)

b)

Center (Căn giữa)

c)

Justify (Căn đều)

d)

Align Right (Căn phải)

20.

Khi sử dụng công cụ Replace (Thay thế), nút 'Replace All' có tác dụng gì?

a)

Thay thế từ tìm thấy đầu tiên.

b)

Thay thế tất cả các từ tìm thấy trong toàn bộ tài liệu cùng một lúc.

c)

Xóa tất cả các từ tìm thấy.

d)

Tìm kiếm tất cả các từ.

21.

Để chọn (bôi đen) toàn bộ nội dung tài liệu, bạn dùng phím tắt nào?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + X

22.

Để thay đổi đơn vị đo của thước kẻ (Ruler) từ Inches sang Centimeters, bạn cần vào đâu?

a)

Tab View > Ruler

b)

File > Options > Advanced

c)

Tab Layout > Size

d)

Tab Home > Paragraph

23.

Trong hộp thoại Page Setup, 'Margins' dùng để điều chỉnh thông số nào?

a)

Khoảng cách giữa các đoạn văn.

b)

Kích thước giấy in.

c)

Lề trên, dưới, trái, phải của trang giấy.

d)

Màu nền của trang.

24.

Phát biểu nào sau đây là SAI về việc sử dụng Style (Kiểu) trong Word?

a)

Style giúp định dạng văn bản nhanh chóng và nhất quán.

b)

Sử dụng Heading Styles giúp tạo mục lục tự động dễ dàng.

c)

Bạn không thể chỉnh sửa hay tạo mới một Style.

d)

Style có thể chứa thông tin về font chữ, cỡ chữ và màu sắc.

25.

Khi đặt tên tập tin có ngày tháng, định dạng nào được khuyến nghị để dễ sắp xếp?

a)

DDMMYYYY (Ví dụ: 20112025)

b)

YYYYMMDD (Ví dụ: 20251120)

c)

Tháng-Ngày-Năm

d)

Tên tập tin không nên chứa số.

26.

Bạn nhập một công thức nấu ăn vào tài liệu Microsoft Word dưới dạng một đoạn văn và chuyển đổi đoạn văn đó thành một danh sách đánh số như trong hình 1. Bạn cần tách đoạn văn thành từng mục danh sách đánh số như trong hình 2. Bạn sử dụng phím hoặc tổ hợp phím nào ở cuối mỗi câu?

a)

Enter

b)

Shift+Enter

c)

Tab

d)

Shift+Tab

27.

Bạn tên là Sam Grey. Bạn đang cập nhật dự án của trường và muốn lưu một phiên bản mới. Bạn cần đặt tên cho tập tin sao cho trong đó phải bao gồm tên tác giả, dễ đọc và hỗ trợ khả năng sử dụng trên Web cũng như khả năng tương thích với nhiều nền tảng. Bạn nên sử dụng tên tập tin như thế nào?

a)

SamGreyProject1v3.docx

b)

Samgreyprojectoneversionthree15/04/2025.docx

c)

Sam Grey Project1-version3.docx

d)

SamGrey-project#1>v3.docx

28.

Đâu là ba yếu tố phải có trong trích dẫn về một cuốn sách đã xuất bản? (Chọn 3 đáp án)

a)

Ngày xuất bản

b)

Tên tác giả

c)

Tên sách

d)

Tình trạng thương hiệu

e)

Tình trạng bản quyền

29.

Bạn đang thu thập thông tin trực tuyến cho một bài nghiên cứu. Bạn cần thu thập thông tin về từng nguồn để có thể tạo danh sách tham khảo sau này. Đâu là ba thông tin về mỗi trang web mà bạn cần lưu? (Chọn 3 đáp án)

a)

Tiêu đề trang

b)

URL

c)

Tác giả, nếu có

d)

Mục đích của thông tin

e)

Nguồn nội dung