wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RO6 - Unit 3 - Vocabulary

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Vocabulary:

(n): sản phẩm từ động vật

(a)  

2.

Vocabulary:

(n): ngũ cốc

(a)  

3.

Vocabulary:

(pl n): khoai tây chiên

(a)  

4.

Vocabulary:

(n): dưa leo

(a)  

5.

Vocabulary:

(n): sản phẩm làm từ sữa

(a)  

6.

Vocabulary:

(n): các loại hạt nói chung

(a)  

7.

Vocabulary:

(n): rau xà lách

(a)  

8.

Vocabulary:

(n): củ hành tây

(a)  

9.

Vocabulary:

(n): mì ống

(a)  

10.

Vocabulary:

(n): tiêu

(a)  

11.

Vocabulary:

(n): muối

(a)  

12.

Vocabulary:

(n): quả dâu tây

(a)  

13.

Vocabulary:

(n): đường

(a)  

14.

Vocabulary:

(n): trà

(a)  

15.

Vocabulary:

(n): rau củ

(a)  

16.

Vocabulary:

(n): sữa chua

(a)  

17.

Vocabulary:

(n): đầu bếp

(a)  

18.

Vocabulary:

(adj): khó, khó khăn

(a)  

19.

Vocabulary:

(n): thức uống

(a)  

20.

Vocabulary:

(adj): dễ, dễ dàng

(a)  

21.

Vocabulary:

(n): hương vị

(a)  

22.

Vocabulary:

(adj): khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe

(a)  

23.

Vocabulary:

(n): thành phần, nguyên liệu

(a)  

24.

Vocabulary:

(n): bữa ăn

(a)  

25.

Vocabulary:

(n): bánh nướng

(a)  

26.

Vocabulary:

(n): công thức nấu ăn

(a)  

27.

Vocabulary:

(adj): đặc biệt

(a)  

28.

Vocabulary:

(adj): không lành mạnh, có hại cho sức khỏe

(a)  

29.

Vocabulary:

(v): thêm vào

(a)  

30.

Vocabulary:

(v): đánh (trứng)

(a)  

31.

Vocabulary:

(n): cái bát, cái chén

(a)  

32.

Vocabulary:

(n): khuôn bánh

(a)  

33.

Vocabulary:

(v): chặt, thái, băm

(a)  

34.

Vocabulary:

(n): chảo rán, chảo chiên

(a)  

35.

Vocabulary:

(v): nạo

(a)  

36.

Vocabulary:

(n): cái nạo, bàn nạo

(a)  

37.

Vocabulary:

(n): dao

(a)  

38.

Vocabulary:

(v): trộn

(a)  

39.

Vocabulary:

(v): lột, gọt, bóc vỏ

(a)  

40.

Vocabulary:

(n): cái nồi

(a)  

41.

Vocabulary:

(v): cắt, thái

(a)  

42.

Vocabulary:

(n): cái thìa/muỗng

(a)  

43.

Vocabulary:

(n): dụng cụ đánh trứng

(a)  

44.

Vocabulary:

(n): bột nhồi

(a)  

45.

Vocabulary:

(n): bánh dạng tròn

(a)  

46.

Vocabulary:

(n): xe đẩy

(a)  

47.

Vocabulary:

(n): cá tuyết

(a)  

48.

Vocabulary:

(v): chiên, rán

(a)  

49.

Vocabulary:

(n): cá tuyết nhỏ

(a)  

50.

Vocabulary:

(n): lò nướng

(a)  

51.

Vocabulary:

(n): nước xốt, nước chấm

(a)  

52.

Vocabulary:

(adj): cay

(a)  

53.

Vocabulary:

(v): hấp

(a)  

54.

Vocabulary:

(n): giấm

(a)  

55.

Vocabulary:

(n): can-xi

(a)  

56.

Vocabulary:

(n): năng lượng

(a)  

57.

Vocabulary:

(n): chất béo

(a)  

58.

Vocabulary:

(n): chất đạm

(a)  

59.

Vocabulary:

(n): chất phết lên bánh

(a)  

60.

Vocabulary:

(n): vi chất thiết yếu

(a)