NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets11/12/2025
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Trong kiến trúc Transformer được sử dụng bởi Large Language Models (LLM), Positional Encoding là một vector nhỏ chứa thông tin vị trí của các token. Nếu một kỹ sư cố tình loại bỏ Positional Encoding khỏi mô hình, hậu quả trực tiếp nhất đối với khả năng xử lý ngôn ngữ của LLM sẽ là gì?
a)
Mô hình không thể xử lý dữ liệu đầu vào (input) vì thiếu thông tin mã hóa vị trí.
b)
Mô hình sẽ mất khả năng phân biệt ý nghĩa giữa các câu có cấu trúc từ giống hệt nhau nhưng thứ tự khác nhau.
c)
Tốc độ sinh token (từ) sẽ giảm đáng kể do quá trình giải mã (decoding) bị chậm lại.
d)
Khả năng mô hình tham chiếu thông tin từ câu gốc (context) khi sinh token mới bị loại bỏ.
2.
Việc huấn luyện một mô hình Generative AI (GenAI) được xác định là rất tốn kém, yêu cầu nguồn năng lượng dồi dào và GPU mạnh. Giả sử một công ty đã huấn luyện xong một LLM khổng lồ. Chi phí vận hành chính (inference cost) sau đó vẫn cao chủ yếu do yếu tố nào?
a)
Nhu cầu liên tục cập nhật và bổ sung dữ liệu mới để ngăn chặn sự lạc hậu của mô hình.
b)
Việc mô hình Transformer phải liên tục thực hiện các phép tính phức tạp để sinh ra từng token một.
c)
Yêu cầu duy trì cơ sở hạ tầng mạng lưới bảo mật để bảo vệ dữ liệu huấn luyện ban đầu.
d)
Chi phí bản quyền liên tục đối với các thuật toán deep-learning độc quyền.
3.
LLM được huấn luyện bằng nhiều dữ liệu và do đó, có ý kiến và quan điểm nội tại. Khi sử dụng LLM để đưa ra các quyết định nhạy cảm (ví dụ: tuyển dụng), chiến lược nào sau đây giúp người dùng ít khả năng kiểm soát hoặc giảm thiểu thiên kiến (bias) của mô hình nhất trong quá trình sử dụng?
a)
Áp dụng kỹ thuật Self-consistency để chọn lời giải xuất hiện nhiều nhất.
b)
Sử dụng các kỹ thuật tinh chỉnh (Instruction tuning) trước khi đưa vào ứng dụng thực tế.
c)
Yêu cầu kiểm chứng thông tin và kiểm tra nguồn đầu ra của mô hình.
d)
Chỉ sử dụng zero-shot prompting thay vì few-shot prompting.
4.
Generative Adversarial Network (GAN) có một nhược điểm nghiêm trọng là "mode collapse" (kẹt trong một mẫu) dẫn đến hiệu suất giảm. Trong bối cảnh sinh ảnh thực tế, biểu hiện rõ nhất của hiện tượng mode collapse là gì?
a)
Mạng Discriminator luôn đưa ra phán quyết sai lầm về ảnh thật và ảnh giả.
b)
Mạng Generator chỉ có thể tạo ra một tập hợp ảnh rất hạn chế, thiếu sự đa dạng mẫu.
c)
Quá trình huấn luyện bị gián đoạn do thiếu nguồn GPU mạnh.
d)
Tỷ lệ nhiễu (noise) thêm vào ảnh quá lớn, làm giảm chất lượng tổng thể của đầu ra.
5.
Mô hình Variational Autoencoder (VAE) sử dụng Encoder để nén ảnh thành một 'latent vector' và Decoder để giải mã và tái tạo lại ảnh. Khi tái tạo một bức ảnh bị nén quá mức, lỗi phổ biến nào thường xảy ra với ảnh do VAE tạo ra, liên quan trực tiếp đến quá trình nén và giải nén này?
a)
Ảnh bị lặp lại các chi tiết không cần thiết do lỗi mode collapse.
b)
Ảnh có độ phân giải rất cao nhưng thiếu màu sắc.
c)
Ảnh bị mất đi các chi tiết nhỏ và có xu hướng làm mờ hoặc tổng hợp hóa (blurry/generalized).
d)
Ảnh chứa các thành phần nhiễu ngẫu nhiên do học cách loại nhiễu từng bước không hiệu quả.
6.
Trong các mô hình sinh ảnh, Diffusion được đánh giá là mô hình có chất lượng cao nhất. Cơ chế học cách loại nhiễu từng bước của Diffusion mang lại lợi thế vượt trội gì so với VAE và GAN trong việc tạo ra chi tiết hình ảnh?
a)
Cơ chế này cho phép mô hình nhìn vào những từ mình đã sinh ra, tương tự như Decoder trong Transformer.
b)
Nó tránh được sự cần thiết phải sử dụng latent vector, giảm thiểu sự mất mát thông tin.
c)
Nó cho phép kiểm soát quá trình tạo ảnh ở mức độ chi tiết cao qua từng bước khử nhiễu.
d)
Nó loại bỏ hoàn toàn yêu cầu về cặp dữ liệu ảnh - nhãn trong quá trình huấn luyện.
7.
Một LLM sử dụng mô hình Transformer với Encoder và Decoder. Giả sử người dùng yêu cầu LLM dịch một câu tiếng Anh sang tiếng Việt. Vai trò chính của Encoder trong quá trình này là gì?
a)
Sinh ra từng token tiếng Việt một dựa trên thông tin đã học.
b)
Tái tạo lại thông tin vị trí thông qua Positional Encoding.
c)
Nén câu tiếng Anh thành một latent vector hiệu quả.
d)
Xử lý và hiểu ngữ cảnh của toàn bộ câu tiếng Anh đầu vào.
8.
Mô hình LLM được huấn luyện bằng nhiều dữ liệu và có ý kiến nội tại. Giả sử một nhà phát triển muốn xây dựng một GenAI chạy cục bộ (local) để giảm thiểu rò rỉ dữ liệu. Thách thức lớn nhất đối với họ trong việc này là gì, dựa trên thông tin về chi phí huấn luyện?
a)
Khó khăn trong việc tìm kiếm các công cụ tùy chỉnh riêng (Gems/Custom GPT) phù hợp.
b)
Khó khăn trong việc đảm bảo nguồn năng lượng và GPU mạnh để huấn luyện mô hình.
c)
Rủi ro về rò rỉ dữ liệu PII vẫn cao hơn so với chạy trên cloud.
d)
Khó khăn trong việc áp dụng kỹ thuật Prompt Engineering phức tạp.
9.
CNN (Convolutional Neural Network) dùng để xử lý hình ảnh và dữ liệu huấn luyện được lấy từ cặp dữ liệu ảnh - nhãn (văn bản). Nếu một nhà phát triển quên cung cấp 'nhãn' (label) chính xác trong quá trình huấn luyện một GenAI sinh ảnh sử dụng CNN, hậu quả là gì?
a)
Mô hình không thể học cách thêm nhiễu dần dần vào ảnh.
b)
Mô hình sẽ không thể hiểu được nội dung của ảnh và không thể liên kết chúng với mô tả văn bản.
c)
Sẽ xảy ra hiện tượng mode collapse trong mạng Generator.
d)
Decoder sẽ không thể giải mã latent vector thành ảnh.
10.
Generative AI là loại AI tạo ra nội dung mới dựa trên dữ liệu đã học. Điều nào sau đây không phải là một ví dụ về Generative AI được tùy chỉnh riêng (Gems/Custom GPT) hay chạy cục bộ (Ollama + Open Web UI)?
a)
Một chatbot được tinh chỉnh (fine-tuning) cho riêng công ty X.
b)
Một phiên bản mã nguồn mở của LLM được cài đặt trên máy tính cá nhân.
c)
Chat GPT, trong đó người dùng chỉ sử dụng giao diện mặc định.
d)
Một mô hình VAE được điều chỉnh để chỉ sinh ra tranh phong cảnh.
11.
Khi một mô hình Transformer (LLM) sinh ra từng token một, nó "nhìn vào những từ mình đã sinh ra" và "lấy thêm thông tin từ câu gốc". Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng nhất của Decoder trong quá trình tạo nội dung là gì?
a)
Đảm bảo mô hình không bị kẹt trong một mẫu (mode collapse).
b)
Duy trì tính nhất quán ngữ cảnh và tính liên tục của chuỗi văn bản đầu ra.
c)
Nén thông tin đầu vào thành latent vector hiệu quả.
d)
Xác định và loại bỏ các thành phần nhiễu trong dữ liệu đầu ra.
12.
So sánh giữa GAN, VAE, và Diffusion, một nhà nghiên cứu muốn giảm thiểu rủi ro tạo ra các vật thể không mong muốn (artifacts) hoặc kết quả mờ (blurry) thường gặp. Họ nên chọn mô hình nào và tại sao?
a)
Chọn VAE, vì nó sử dụng cơ chế nén/giải mã đơn giản hơn.
b)
Chọn GAN, vì mạng Discriminator có thể định vị và loại bỏ lỗi.
c)
Chọn Diffusion, vì quá trình học cách loại nhiễu từng bước mang lại chất lượng sinh ảnh cao nhất.
d)
Chọn LLM, vì nó sử dụng mô hình Transformer để đảm bảo tính chính xác.
13.
Giả sử một mô hình LLM gặp lỗi và không thể sử dụng Positional Encoding. Điều này ảnh hưởng như thế nào đến khả năng hiểu ý nghĩa của một câu như "Người ăn cá, cá ăn người"?
a)
Mô hình sẽ hiểu rằng câu này không có ý nghĩa vì thiếu dữ liệu huấn luyện.
b)
Mô hình sẽ không thể phân biệt được đâu là chủ ngữ và đâu là tân ngữ trong câu.
c)
Mô hình vẫn có thể hiểu ý nghĩa dựa trên từ vựng nhưng sẽ không thể sinh token tiếp theo.
d)
Mô hình sẽ rơi vào trạng thái ảo giác (hallucination) do thiếu thông tin vị trí.
14.
Trong mạng thần kinh GAN, nếu mạng Discriminator quá mạnh và luôn nhận diện chính xác đầu ra của Generator là ảnh giả, điều gì có thể xảy ra với quá trình huấn luyện?
a)
Mạng Generator sẽ nhanh chóng học cách tạo ra ảnh chất lượng cao để đánh lừa Discriminator.
b)
Mạng Generator có thể bị "kẹt trong một mẫu" (mode collapse) vì nó không nhận được phản hồi hữu ích để cải thiện.
c)
Hệ thống sẽ tự động chuyển sang cơ chế VAE để giải quyết.
d)
Discriminator sẽ bị quá tải và ngừng hoạt động, dẫn đến thất bại mô hình.
15.
Chat GPT, Gemini, Claude, Llama đều là các ví dụ về Generative AI. Những mô hình này được gọi chung là gì, phản ánh cấu trúc và cách chúng được huấn luyện?
a)
Generative Adversarial Networks.
b)
Convolutional Neural Networks.
c)
Large Language Models.
d)
Variational Autoencoders.
16.
Một người quản lý muốn GenAI tạo ra một báo cáo phân tích rủi ro tài chính cho dự án X. Thay vì cung cấp hướng dẫn chi tiết, họ chỉ đưa ra 5 ví dụ về các báo cáo phân tích rủi ro tương tự đã được chấp thuận trước đó. Người quản lý đang sử dụng kỹ thuật nào và hạn chế lớn nhất của kỹ thuật này trong bối cảnh ứng dụng thực tế là gì?
a)
Instruction prompting; hạn chế là AI sẽ bỏ qua các ví dụ được cung cấp.
b)
Zero-shot prompting; hạn chế là AI không có đủ kiến thức nền tảng.
c)
Few-shot prompting; hạn chế là AI có thể bắt chước cả các sai sót hoặc thiên kiến nhỏ trong các ví dụ cũ.
d)
Chain of Thought prompting; hạn chế là quy trình suy luận của AI quá chậm.
17.
Một kỹ sư muốn GenAI viết một hàm mã hóa dữ liệu. Prompt của anh ta bao gồm: "Viết hàm mã hóa AES-256 (Instruction). Dữ liệu cần mã hóa là chuỗi 'API_KEY_123' (Input). Đầu ra phải là một JSON object với hai trường: 'encoded_data' và 'hash_check' (Output)". Thành phần mấu chốt nào còn thiếu trong prompt này, mà nếu thiếu, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn về môi trường thực thi hoặc giới hạn?
a)
Instruction tuning.
b)
Generate Knowledge.
c)
Context (Bối cảnh, ví dụ: Ngôn ngữ lập trình, thư viện sử dụng).
d)
Self-consistency.
18.
Kỹ thuật Chain of Thought prompting (CoT) yêu cầu mô hình tạo thành chuỗi suy luận từng bước. Trong ứng dụng thực tế giải quyết các bài toán phức tạp (ví dụ: tối ưu hóa logistics), lợi ích cốt lõi mà CoT mang lại cho người dùng là gì?
a)
Giảm chi phí huấn luyện mô hình GenAI.
b)
Minh bạch hóa quy trình quyết định của AI, giúp người dùng dễ dàng kiểm chứng lỗi ở từng bước.
c)
Loại bỏ hoàn toàn khả năng ảo giác (hallucination) của mô hình.
d)
Tự động áp dụng các ví dụ huấn luyện (few-shot) mà không cần người dùng cung cấp.
19.
Khi sử dụng kỹ thuật Self-consistency, người dùng yêu cầu mô hình tạo ra nhiều lời giải cho cùng một vấn đề. Nếu mô hình tạo ra 10 lời giải cho một bài toán kinh tế, trong đó: Lời giải A xuất hiện 4 lần; Lời giải B xuất hiện 3 lần; Lời giải C xuất hiện 3 lần. Mô hình sẽ chọn lời giải nào và tại sao?
a)
Chọn lời giải A vì nó xuất hiện nhiều nhất, được coi là lời giải đáng tin cậy nhất.
b)
Chọn lời giải B hoặc C vì sự xuất hiện tương đương chứng tỏ mô hình có sự phân vân.
c)
Chọn cả 10 lời giải để người dùng tự quyết định.
d)
Chọn lời giải được tạo ra bởi mô hình có độ chính xác cao nhất (LLM).
20.
Giả sử một công ty tài chính muốn đảm bảo GenAI của họ luôn tuân thủ các quy tắc pháp lý nội bộ nghiêm ngặt, ngay cả khi người dùng cố gắng "bẻ khóa" (jailbreak) prompt. Kỹ thuật tinh chỉnh nào phải được áp dụng để nhúng vĩnh viễn những quy tắc này vào hành vi cốt lõi của mô hình?
a)
Chain of Thought prompting.
b)
Self-consistency.
c)
Instruction tuning (fine-tuning).
d)
Generate Knowledge.
21.
Một nhà nghiên cứu đang làm việc với một chủ đề khoa học rất ít được biết đến. Trước khi yêu cầu GenAI phân tích dữ liệu về chủ đề này, nhà nghiên cứu sử dụng Generate Knowledge (tạo kiến thức nền trước). Mục tiêu chính của chiến lược này là gì, xét theo các tác động tiêu cực của AI?
a)
Giảm thiểu rủi ro rò rỉ dữ liệu PII trong quá trình xử lý dữ liệu nhạy cảm.
b)
Ngăn chặn hoặc giảm thiểu ảo giác (hallucination) do mô hình thiếu kiến thức chuyên sâu.
c)
Đảm bảo mô hình luôn ghi lại quá trình sử dụng AI để tuân thủ bản quyền.
d)
Tăng tốc độ sinh token của Decoder.
22.
Standard prompting bao gồm zero-shot (không ví dụ) và few-shot (có ít ví dụ). Nếu một nhiệm vụ đòi hỏi sự sáng tạo cao và không có khuôn mẫu rõ ràng (ví dụ: viết một bài thơ về cảm xúc trừu tượng), chiến lược standard prompting nào có khả năng thất bại cao nhất và tại sao?
a)
Few-shot, vì các ví dụ có thể giới hạn sự sáng tạo của mô hình.
b)
Zero-shot, vì mô hình sẽ không có hướng dẫn rõ ràng để bắt đầu.
c)
Instruction prompting, vì hướng dẫn rõ ràng sẽ không áp dụng cho sự trừu tượng.
d)
Generate Knowledge, vì kiến thức nền không giúp ích cho sáng tạo.
23.
Khi sử dụng Instruction prompting (Hướng dẫn rõ ràng), người dùng cung cấp một danh sách chi tiết các yêu cầu. Trong một tình huống ứng dụng thực tế, nếu người dùng cung cấp hướng dẫn quá chi tiết và mâu thuẫn lẫn nhau, hậu quả nào sau đây là dễ xảy ra nhất?
a)
Mô hình sẽ tự động chuyển sang Self-consistency để giải quyết mâu thuẫn.
b)
Mô hình sẽ trả lời bằng cách áp dụng zero-shot do không thể giải quyết mâu thuẫn.
c)
Đầu ra của mô hình sẽ không nhất quán hoặc chỉ tuân theo một phần hướng dẫn, dẫn đến chất lượng giảm.
d)
Mô hình sẽ bị kẹt trong mode collapse.
24.
Một người dùng cần GenAI tạo ra một bài tóm tắt dài 100 từ (Output) từ một văn bản gốc dài 5 trang (Input). Prompt của họ chỉ ghi: "Tóm tắt văn bản này". Thành phần nào trong Prompt Engineering đang bị bỏ qua, và điều này ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng?
a)
Context; thiếu bối cảnh khiến AI không biết về chủ đề.
b)
Instruction; thiếu hướng dẫn rõ ràng về mục tiêu và giới hạn của bản tóm tắt.
c)
Few-shot; thiếu ví dụ làm giảm độ chính xác.
d)
Chain of Thought; thiếu bước suy luận khiến mô hình bỏ qua chi tiết.
25.
Kỹ thuật nào yêu cầu mô hình tạo ra nhiều lời giải và sau đó chọn lời giải xuất hiện nhiều nhất?
a)
Chain of Thought prompting.
b)
Generate Knowledge.
c)
Self-consistency.
d)
Instruction tuning.
26.
Một người dùng cần GenAI thực hiện một chuỗi 5 bước phân tích dữ liệu liên tiếp, trong đó kết quả của bước trước là đầu vào cho bước sau. Kỹ thuật prompting nào là tối ưu nhất để đảm bảo tính logic và theo dõi được toàn bộ quá trình?
a)
Zero-shot prompting.
b)
Instruction tuning (fine-tuning).
c)
Chain of Thought prompting.
d)
Few-shot prompting.
27.
Trong các thành phần của prompt (Instruction, Context, Input, Output), nếu một người dùng cung cấp Input là dữ liệu đầu vào nhạy cảm (ví dụ: hồ sơ y tế), họ đang trực tiếp gây ra rủi ro nào được đề cập trong Tác động 3 của GenAI?
a)
Thiên kiến (bias).
b)
Bản quyền.
c)
Rò rỉ dữ liệu, đặc biệt là PII (dữ liệu nhận dạng cá nhân).
d)
Giảm tương tác người - người.
28.
Một nhà phát triển đã sử dụng Instruction tuning (tinh chỉnh) để tùy chỉnh một LLM nhằm phản hồi thân thiện hơn. Sự khác biệt cơ bản giữa việc này và việc chỉ sử dụng một Instruction prompt đơn lẻ yêu cầu "hãy phản hồi thân thiện" là gì?
a)
Instruction tuning chỉ áp dụng cho mô hình chạy cục bộ (local).
b)
Tinh chỉnh (tuning) là sự thay đổi vĩnh viễn hành vi cốt lõi của mô hình, trong khi prompt chỉ là hướng dẫn tạm thời cho phiên làm việc.
c)
Prompting dễ gây ra mode collapse, còn tuning thì không.
d)
Tuning yêu cầu ít GPU hơn nhiều so với việc chạy prompt đơn giản.
29.
Để giải quyết một vấn đề chưa từng có tiền lệ (zero-shot) nhưng lại yêu cầu một quy trình suy luận phức tạp, người dùng quyết định kết hợp cả Chain of Thought và Generate Knowledge. Lợi ích của việc này là gì?
a)
Generate Knowledge cung cấp nền tảng tri thức, trong khi CoT cung cấp cấu trúc suy luận.
b)
Việc kết hợp giúp mô hình tránh được việc phải sinh ra từng token một.
c)
Giảm nhu cầu về GPU mạnh trong quá trình xử lý.
d)
Đảm bảo tính minh bạch về bản quyền của đầu ra.
30.
Một sinh viên yêu cầu GenAI viết một bài luận học thuật về một chủ đề xã hội. Sinh viên không cung cấp ví dụ (zero-shot), dẫn đến kết quả kém chất lượng. Bước cải thiện đơn giản và trực tiếp nhất theo standard prompting mà sinh viên nên áp dụng là gì?
a)
Áp dụng Chain of Thought để bắt mô hình suy luận.
b)
Thay đổi sang Few-shot prompting bằng cách cung cấp ít nhất một ví dụ về bài luận tốt.
c)
Sử dụng Self-consistency để tạo ra nhiều phiên bản bài luận.
d)
Áp dụng Instruction tuning lên mô hình gốc.
31.
Một công ty sử dụng Firefly để tạo ra hình ảnh quảng cáo cho sản phẩm mới. Để tuân thủ các quy tắc pháp lý về bản quyền, điều bắt buộc mà công ty này phải thực hiện là gì?
a)
Tuyệt đối không sử dụng bất kỳ dữ liệu huấn luyện nào của bên thứ ba.
b)
Phải minh bạch ghi lại quá trình sử dụng AI.
c)
Đảm bảo mô hình không bị thiên kiến (bias) khi tạo hình ảnh.
d)
Chỉ sử dụng các mô hình chạy cục bộ (local) để tránh rò rỉ dữ liệu.
32.
Tác động tiêu cực của GenAI bao gồm thiên kiến (bias) và ảo giác (hallucination). Nếu một GenAI được sử dụng trong lĩnh vực tư vấn y tế, rủi ro nào sau đây gây hậu quả nghiêm trọng nhất và cần được kiểm soát thông qua kiểm chứng thông tin và kiểm tra nguồn?
a)
Thiên kiến về giới tính trong các khuyến nghị.
b)
Giảm tương tác giữa bác sĩ và bệnh nhân.
c)
Ảo giác, dẫn đến việc GenAI tạo ra các phác đồ điều trị sai sự thật hoặc không tồn tại.
d)
Rò rỉ PII của bệnh nhân.
33.
Rò rỉ dữ liệu nhận dạng cá nhân (PII) có thể gây ra nạn deepfake. Trong ứng dụng thực tế, sự kết nối giữa việc rò rỉ PII và deepfake là gì?
a)
PII cung cấp thông tin cá nhân cần thiết để tạo ra nội dung sai sự thật, ví dụ: hình ảnh hoặc giọng nói được cá nhân hóa.
b)
Deepfake chỉ xảy ra khi mô hình bị kẹt trong một mẫu (mode collapse).
c)
Deepfake là một dạng của ảo giác (hallucination) khi mô hình sinh ra nội dung không đúng sự thật.
d)
Rò rỉ PII chỉ xảy ra với các mô hình chạy cục bộ (local) như Ollama.
34.
Sự lo ngại về thất nghiệp là một tác động xã hội. Tuy nhiên, AI cũng hỗ trợ con người rất nhiều. Nếu AI đảm nhận hoàn toàn các công việc hành chính lặp đi lặp lại trong một tổ chức, tác động tích cực nhất đối với nhân viên là gì?
a)
Nhân viên có nhiều thời gian hơn để tập trung vào các công việc sáng tạo hoặc đòi hỏi tương tác người - người.
b)
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu kiểm chứng thông tin do AI cung cấp.
c)
Giảm nhu cầu về GPU mạnh trong công ty.
d)
Khuyến khích sử dụng kỹ thuật zero-shot prompting.
35.
Để chống lại rủi ro thiên kiến (bias) đã được nhúng vào LLM thông qua dữ liệu huấn luyện, một công ty đang sử dụng GenAI để đánh giá hồ sơ vay vốn nên áp dụng biện pháp phòng ngừa nào trước khi đưa ra quyết định cuối cùng?
a)
Yêu cầu mô hình sử dụng Chain of Thought để minh bạch hóa quá trình suy luận.
b)
Kiểm chứng kết quả đánh giá bằng một nguồn độc lập hoặc sự can thiệp của con người.
c)
Chỉ sử dụng Instruction prompting để giới hạn đầu ra.
d)
Đảm bảo mô hình không bị mode collapse.
36.
Tác động xã hội của GenAI bao gồm việc giảm tương tác người - người. Trong môi trường giáo dục, nếu học sinh quá phụ thuộc vào GenAI để giải quyết tất cả các bài tập nhóm, hậu quả dài hạn nào là đáng lo ngại nhất?
a)
Học sinh không thể áp dụng Few-shot prompting thành công.
b)
Khả năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề trực tiếp của học sinh bị suy giảm.
c)
Rủi ro về rò rỉ dữ liệu bảo mật của nhà trường.
d)
Tăng chi phí huấn luyện cho mô hình GenAI.
37.
Một hacker lợi dụng GenAI để tạo ra hàng loạt tài khoản mạng xã hội giả mạo và lan truyền thông tin sai sự thật về một công ty đối thủ. Hành vi này thuộc loại tác động tiêu cực nào của GenAI?
a)
Rò rỉ dữ liệu PII.
b)
Thiên kiến (bias).
c)
Bị lợi dụng để tạo ra các thông tin sai sự thật.
d)
Mode collapse.
38.
Giả sử một người dùng nhập dữ liệu bảo mật nội bộ của công ty vào một mô hình GenAI công cộng (ví dụ: Chat GPT) để yêu cầu tóm tắt. Rủi ro pháp lý và an ninh lớn nhất mà họ đang gây ra là gì?
a)
Vi phạm bản quyền đối với thuật toán của GenAI.
b)
Gây ra rò rỉ dữ liệu bảo mật của các công ty.
c)
Gây ra ảo giác trong mô hình.
d)
Sử dụng zero-shot prompting không hiệu quả.
39.
Để giảm thiểu rủi ro rò rỉ dữ liệu, đặc biệt là PII, một tổ chức nên áp dụng chính sách nào sau đây liên quan đến Prompt Engineering?
a)
Chỉ sử dụng Instruction tuning để tinh chỉnh mô hình.
b)
Yêu cầu người dùng chỉ sử dụng kỹ thuật Chain of Thought.
c)
Hướng dẫn người dùng loại bỏ Input hoặc Context chứa thông tin PII/bảo mật khi tương tác với GenAI.
d)
Khuyến khích sử dụng mô hình sinh ảnh (DALL-E) thay vì LLM.
40.
Trong ba rủi ro chính về mặt đạo đức và pháp lý là Thiên kiến, Ảo giác và Bản quyền, rủi ro nào yêu cầu biện pháp kiểm soát chủ động sau khi mô hình đã tạo ra đầu ra?
a)
Thiên kiến (bias), vì nó được tích hợp sẵn trong dữ liệu huấn luyện.
b)
Bản quyền, vì nó yêu cầu ghi lại quá trình sử dụng AI.
c)
Ảo giác, vì nó yêu cầu kiểm chứng thông tin và kiểm tra nguồn đầu ra.
d)
Cả B và C.
Reset
