wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sơ cấp 1_14

Total questions: 88

Worksheet time: 2hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

취미

(a)  

2.

축구

(a)  

3.

야구

(a)  

4.

농구

(a)  

5.

배구

(a)  

6.

축구

4 lines
7.

탁구

(a)  

8.

배드민턴

(a)  

9.

테니스

(a)  

10.

태권도

(a)  

11.

골프

(a)  

12.

스키

(a)  

13.

요가

(a)  

14.

마라톤

(a)  

15.

스케이트

(a)  

16.

조깅

(a)  

17.

수영

(a)  

18.

책 읽기, 독서

(a)  

19.

사진 찍기

(a)  

20.

그림 그리기

(a)  

21.

음악 감상(하기)

(a)  

22.

여행(하기)

(a)  

23.

운동(하기)

(a)  

24.

영화 보기

(a)  

25.

우표 수집/우표 모으기

(a)  

26.

컴퓨터 게임(하기)

4 lines
27.

빈도

(a)  

28.

항상, 언제나

(a)  

29.

자주

(a)  

30.

가끔

(a)  

31.

거의 안 ~

(a)  

32.

볼링

(a)  

33.

전혀

(a)  

34.

능력

(a)  

35.

잘하다

(a)  

36.

못하다

4 lines
37.

보통이다

(a)  

38.

조금 하다

4 lines
39.

건강

(a)  

40.

닫다

(a)  

41.

믿다

(a)  

42.

만화책

(a)  

43.

편지

(a)  

44.

경치

(a)  

45.

치다

(a)  

46.

스키를 타다

(a)  

47.

도시락

(a)  

48.

자막

(a)  

49.

통역

(a)  

50.

특기

(a)  

51.

Sức khỏe

4 lines
52.

Đóng

4 lines
53.

Tin tưởng

4 lines
54.

Truyện tranh

4 lines
55.

Bức thư

4 lines
56.

Cảnh trí

4 lines
57.

Đánh (bóng…)

4 lines
58.

Trượt tuyết

4 lines
59.

Hộp cơm

4 lines
60.

Phụ đề

4 lines
61.

Thông dịch

4 lines
62.

Năng khiếu, khả năng đặc biệt

4 lines
63.

Piano

4 lines
64.

Phòng karaoke

4 lines
65.

Bài hát đại chúng

4 lines
66.

Ca khúc truyền thống

4 lines
67.

Văn hóa

4 lines
68.

Sân vận động

4 lines
69.

Đặc biệt

4 lines
70.

Môn điền kinh

4 lines
71.

Câu lạc bộ

4 lines
72.

Bầu trời

4 lines
73.

Lo lắng

4 lines
74.

Máy ảnh kĩ thuật số

4 lines
75.

Ngoại ngữ

4 lines
76.

Một mình

4 lines
77.

Du lịch nước ngoài

4 lines
78.

Châu Âu

4 lines
79.

Đẹp

4 lines
80.

HongKong

4 lines
81.

Kế hoạch

4 lines
82.

Hỏi, chôn

4 lines
83.

Chủ yếu

4 lines
84.

Đồ chuẩn bị

4 lines
85.

Tiểu thuyết

4 lines
86.

Chat

4 lines
87.

Mỗi buổi sáng

4 lines
88.

Cơ sở, cơ bản

4 lines