Font size
WorksheetsSơ cấp 1_14
Total questions: 88
Worksheet time: 2hrs 29mins
취미
(a)
축구
(a)
야구
(a)
농구
(a)
배구
(a)
축구
탁구
(a)
배드민턴
(a)
테니스
(a)
태권도
(a)
골프
(a)
스키
(a)
요가
(a)
마라톤
(a)
스케이트
(a)
조깅
(a)
수영
(a)
책 읽기, 독서
(a)
사진 찍기
(a)
그림 그리기
(a)
음악 감상(하기)
(a)
여행(하기)
(a)
운동(하기)
(a)
영화 보기
(a)
우표 수집/우표 모으기
(a)
컴퓨터 게임(하기)
빈도
(a)
항상, 언제나
(a)
자주
(a)
가끔
(a)
거의 안 ~
(a)
볼링
(a)
전혀
(a)
능력
(a)
잘하다
(a)
못하다
보통이다
(a)
조금 하다
건강
(a)
닫다
(a)
믿다
(a)
만화책
(a)
편지
(a)
경치
(a)
치다
(a)
스키를 타다
(a)
도시락
(a)
자막
(a)
통역
(a)
특기
(a)
Sức khỏe
Đóng
Tin tưởng
Truyện tranh
Bức thư
Cảnh trí
Đánh (bóng…)
Trượt tuyết
Hộp cơm
Phụ đề
Thông dịch
Năng khiếu, khả năng đặc biệt
Piano
Phòng karaoke
Bài hát đại chúng
Ca khúc truyền thống
Văn hóa
Sân vận động
Đặc biệt
Môn điền kinh
Câu lạc bộ
Bầu trời
Lo lắng
Máy ảnh kĩ thuật số
Ngoại ngữ
Một mình
Du lịch nước ngoài
Châu Âu
Đẹp
HongKong
Kế hoạch
Hỏi, chôn
Chủ yếu
Đồ chuẩn bị
Tiểu thuyết
Chat
Mỗi buổi sáng
Cơ sở, cơ bản
