wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về nhận biết lừa đảo trên Internet

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, một kĩ năng quan trọng khi sử dụng Internet là biết cách phát hiện điều gì?

a)

Trang web uy tín

b)

Nội dung giả mạo, lừa đảo

c)

Các video có nội dung giải trí

d)

Thông tin cá nhân bị đánh cắp

2.

Dạng lừa đảo phổ biến nào được nhắc đến đầu tiên trong đoạn liệt kê ví dụ về lừa đảo trên mạng?

a)

Lừa tiền đặt cọc

b)

Lừa “nhấn chuột là được tiền”

c)

Lừa nạp thẻ điện thoại

d)

Lừa tiền chuyển hàng

3.

Mục đích chính của thủ đoạn lừa đảo trúng thưởng, tặng quà là nhằm chiếm đoạt khoản tiền nào của nạn nhân?

a)

Tiền cọc mua hàng

b)

Tiền phí vận chuyển

c)

Tiền mua mã thẻ

d)

Tiền thanh toán hóa đơn

4.

Thủ đoạn lừa đảo nào được mô tả là 'Lập tài khoản mạo danh các gian hàng trực tuyến uy tín' để yêu cầu chuyển tiền đặt cọc?

a)

Lừa đảo trúng thưởng

b)

Lừa đảo chiếm tiền đặt cọc hoặc bán hàng giả

c)

Lừa đảo để lấy cắp thông tin cá nhân

d)

Lừa đảo qua điện thoại

5.

Trong tin học, việc lừa đảo để lấy cắp thông tin cá nhân bằng các trang web giả gọi là gì?

a)

Hacking

b)

Phishing

c)

Spamming

d)

Malware

6.

Một dấu hiệu nhận biết lừa đảo được tài liệu đưa ra là gì liên quan đến chất lượng ngôn ngữ của email hoặc trang web?

a)

Email có quá nhiều hình ảnh minh họa

b)

Trang web có giao diện hiện đại, đẹp mắt

c)

Email, trang web có lỗi chính tả, lỗi hành văn

d)

Email được gửi vào ban đêm

7.

Dấu hiệu lừa đảo nào liên quan đến tên miền (domain name) của trang web?

a)

Tên miền có đuôi '.com'

b)

Tên miền quá ngắn và dễ nhớ

c)

Đuôi tên miền khác với tên miền chính thức mà cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp vẫn dùng

d)

Tên miền có cả chữ và số

8.

Thủ đoạn phổ biến nào được kẻ lừa đảo dùng để viết sai chính tả trong tên miền nhằm đánh lừa người đọc?

a)

Thay chữ 'a' bằng số 4

b)

Thay chữ 'o' bằng số 0; thay 'm' bằng 'r' và 'n'

c)

D. Thay chữ 'i' bằng chữ 'l'

d)

C. Thay chữ 's' bằng chữ 'z'

9.

Hành động nào giúp bạn nhìn thấy địa chỉ đích thực sự mà liên kết sẽ mở ra trước khi nháy chuột?

a)

Nhấn chuột phải vào liên kết

b)

Sao chép liên kết

c)

Trỏ chuột vào liên kết nhưng không nháy chuột

d)

Sử dụng tính năng 'Kiểm tra' của trình duyệt

10.

Thủ đoạn phổ biến của kẻ lừa đảo nhằm làm nạn nhân không kịp suy nghĩ về hậu quả là gì?

a)

Yêu cầu chia sẻ lên mạng xã hội

b)

Sử dụng hình ảnh hấp dẫn

c)

Tạo ra tình huống khẩn cấp

d)

Gửi email có nhiều lỗi chính tả

11.

Theo tài liệu, bạn nên làm gì để kiểm tra lại thông tin thay vì tin ngay vào email hoặc tin nhắn lừa đảo?

a)

Đăng thông tin lên mạng xã hội để hỏi ý kiến cộng đồng

b)

Tìm cách kiểm tra lại bằng con đường khác, chẳng hạn như gọi điện thoại trực tiếp

c)

Chuyển tiếp cho người quen để họ xác nhận

d)

Đợi 24 giờ sau để xem có tin nhắn nhắc nhở hay không

12.

Việc đầu tiên cần làm ngay lập tức nếu nghi ngờ rằng mình đã vô tình bị lừa qua mạng là gì?

a)

Lập tức thay đổi mật khẩu cho những tài khoản giao tiếp qua mạng bị ảnh hưởng

b)

Báo ngân hàng khóa tài khoản cá nhân

c)

Báo ngay cho cơ quan chức năng

d)

Chia sẻ câu chuyện của mình trên mạng xã hội

13.

Nếu tài khoản bị ảnh hưởng có liên quan đến nhà trường hay một cơ quan, tổ chức, bạn cần thông báo ngay cho ai?

a)

Bạn bè hoặc người thân

b)

Quản trị viên mạng xã hội

c)

Người có trách nhiệm

d)

Các KOL trong lĩnh vực đó

14.

Theo nguyên tắc để hạn chế thiệt hại, nếu đã lỡ chia sẻ thông tin về thẻ tín dụng hoặc tài khoản cá nhân, bạn cần làm gì?

a)

Đăng tải lên mạng để cảnh báo mọi người

b)

Đợi thêm vài ngày xem có thiệt hại gì xảy ra không

c)

Báo ngay cho ngân hàng biết

d)

Tự thay đổi mật khẩu của thẻ tín dụng

15.

Quy tắc nền tảng về hành xử có đạo đức, có văn hoá, tuân thủ pháp luật trên không gian mạng như thế nào so với trong cuộc sống thực?

a)

Yêu cầu thấp hơn về đạo đức, văn hoá

b)

Không cần tuân thủ luật pháp vì là 'thế giới ảo'

c)

Các tiêu chuẩn văn như trong cuộc sống thực

d)

Yêu cầu cao hơn vì hành vi được lưu trữ

16.

Lời khuyên cụ thể hoá cho nguyên tắc đặt mình vào vị trí người khác trên không gian mạng là gì?

a)

Hãy nhớ ở đầu kia của mạng là những người khác, cũng có cảm xúc giống ta!

b)

Hãy luôn hành động theo cách riêng tư

c)

Phải luôn hành động theo cách riêng tư

d)

Chỉ nói về những điều liên quan trực tiếp đến mình

17.

Tài liệu khuyên rằng, khi ai đó mắc lỗi với bạn trên mạng, cách phản ứng nào là tốt nhất?

a)

Phản ứng to tiếng công khai để làm gương

b)

Gây chiến trên mạng để bảo vệ danh dự

c)

Rộng lượng và phản ứng lịch sự theo cách riêng tư

d)

Sử dụng ngôn từ bất lịch sự để đáp trả

18.

Tài liệu cảnh báo rằng những gì bạn nói ra, viết ra trên mạng có thể xảy ra điều gì?

a)

Chỉ được người quen của bạn nhìn thấy

b)

Bạn có thể dễ dàng xóa bỏ hoàn toàn bất cứ lúc nào

c)

Được lưu trữ ở một nơi nào đó và được chuyển tiếp đi bất cứ đâu mà bạn không còn quyền kiểm soát

d)

Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn

19.

Hành vi nào bị tài liệu coi là làm phiền người khác và chiếm dụng đường truyền, dung lượng lưu trữ trên máy chủ?

a)

Đăng một bài viết chất lượng cao

b)

Gửi email cho người có trách nhiệm

c)

Đăng bài nhiều lần, đăng tin rác, gửi thư rác

d)

Nhấn nút 'Đăng' hay 'Gửi bản sao' cho chính mình

20.

Những người nào trong không gian mạng có nhiều ảnh hưởng hơn, dễ điều khiển luồng dư luận theo hướng ủng hộ ý kiến của họ?

a)

Các nhân viên công ty công nghệ

b)

Các KOL (Key Opinion Leader)

c)

Những người thích thu thập thông tin về người nổi tiếng

d)

Những người mới tham gia mạng xã hội

21.

Microsoft Access (gọi tắt là Access) là phần mềm hệ quản trị CSDL phù hợp nhất với đối tượng nào được đề cập trong bài?

a)

Các tập đoàn quốc gia và các công ty lớn

b)

Các cơ quan, doanh nghiệp nhỏ hay người dùng cá nhân

c)

Các trung tâm dữ liệu lớn

d)

Các cơ quan chính phủ cấp quốc gia

22.

Đuôi tên tệp mặc định để lưu trữ Cơ sở dữ liệu (CSDL) trong Access là gì?

a)

.mdb

b)

.accdb

c)

.xlsx

d)

.docx

23.

Vùng nào trong cửa sổ làm việc của Microsoft Access hiển thị các đối tượng (như bảng, truy vấn, biểu mẫu, báo cáo) có trong Cơ sở dữ liệu?

a)

Vùng nút lệnh

b)

Vùng làm việc

c)

Vùng điều hướng

d)

Thanh trạng thái

24.

Để mở một bảng trong CSDL Access, ta có thể sử dụng những khung nhìn (View) nào?

a)

Print View và Web View

b)

Datasheet View và Form View

c)

Design View và Layout View

d)

Datasheet View và Design View

25.

Trong Khung nhìn Bảng dữ liệu (Datasheet View), mỗi cột trong bảng tương ứng với khái niệm nào sau đây của Cơ sở dữ liệu?

a)

Một khoá chính (Primary Key)

b)

Một bản ghi (Record)

c)

Một trường (Field)

d)

Một truy vấn (Query)

26.

Khung nhìn Thiết kế bảng (Design View) được chia làm mấy phần chính được đề cập trong bài học?

a)

Ba phần

b)

Bốn phần

c)

Hai phần

d)

Một phần

27.

Trong Khung nhìn Thiết kế bảng, nửa trên hiển thị những thông tin cơ bản nào của các cột (trường) trong bảng?

a)

Thuộc tính trường (Field Properties)

b)

Danh sách tên trường (Field Name) kèm kiểu dữ liệu (Data Type)

c)

Dữ liệu thực tế của các bản ghi

d)

Các truy vấn và báo cáo liên quan

28.

Theo mặc định, trường dữ liệu khoá chính được Access tự tạo trong chế độ thiết kế khi tạo bảng mới có tên là gì?

a)

PrimaryID

b)

STT

c)

ID

d)

Code

29.

Kiểu dữ liệu nào được Access mặc định thiết lập cho trường ID đầu tiên khi tạo một bảng mới?

a)

Short Text

b)

Number

c)

Date/Time

d)

AutoNumber

30.

Biểu tượng hình chìa khoá nhỏ hiển thị cạnh tên trường trong Khung nhìn Thiết kế bảng đại diện cho khái niệm gì?

a)

Mã bảo mật

b)

Khoá chính (Primary Key)

c)

Khoá ngoại (Foreign Key)

d)

Mật khẩu

31.

Access cung cấp mấy cách cơ bản để tạo mới một Cơ sở dữ liệu?

a)

Một cách duy nhất: từ CSDL trống (Blank Database)

b)

Hai cách: từ khuôn mẫu cho trước hoặc từ CSDL trống (Blank Database)

c)

Ba cách: từ CSDL trống, từ khuôn mẫu và từ tập tin Excel

d)

Bốn cách

32.

Trong Khung nhìn Thiết kế bảng, khi nháy chuột chọn một Kiểu dữ liệu (Data Type) cụ thể, phần nào sẽ hiển thị các thuộc tính chi tiết hơn của kiểu dữ liệu đó?

a)

Vùng nút lệnh (Ribbon)

b)

Vùng làm việc

c)

Tên trường (Field Name)

d)

Thuộc tính trường (Field Properties)

33.

Kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ ngày tháng năm sinh hoặc thời gian sự kiện trong Access?

a)

Short Text

b)

Date/Time

c)

Number

d)

AutoNumber

34.

Khi sử dụng khuôn mẫu (template) để tạo CSDL mới, Access giúp người dùng bằng cách cung cấp sẵn những thành phần nào?

a)

Tất cả dữ liệu đã được nhập sẵn

b)

Một số khung bảng, biểu mẫu, báo cáo (chưa có dữ liệu)

c)

Các phần mềm ứng dụng khác liên quan

d)

Toàn bộ mã lập trình cho hệ thống

35.

Trong Vùng điều hướng (Navigation Pane), các đối tượng trong CSDL được hiển thị dưới dạng nào?

a)

Các tệp tin riêng lẻ với đuôi tên tệp khác nhau

b)

Mã lệnh SQL

c)

Các đối tượng kèm với tên của nó (ví dụ: bảng, truy vấn, biểu mẫu)

d)

Các dải lệnh (Ribbon)

36.

Kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ các xâu kí tự ngắn với kích thước không quá 255 kí tự trong Access?

a)

Long Text

b)

Short Text

c)

Number

d)

Currency

37.

Kiểu dữ liệu nào trong Access có chức năng tự động sinh số, có thể tăng dần hoặc ngẫu nhiên khi thêm một bản ghi mới vào bảng?

a)

Number

b)

Date/Time

c)

AutoNumber

d)

Short Text

38.

Cho bảng Sách gồm các trường: Mã sách, Tên Sách, Tác Giả, Số Trang, Loại Sách, trường dữ liệu nào được chọn làm khoá chính cho bảng Sách trong CSDL thư viện?

a)

Tên sách

b)

Tác giả

c)

Mã sách

d)

Số trang

39.

Mối quan hệ nào giữa hai bảng trong CSDL quan hệ (như Access) không được hỗ trợ trực tiếp và cần được chuyển đổi thông qua một bảng nối?

a)

A. Một - một 1-1

b)

B. Một - nhiều 1-∞

c)

C. Nhiều - nhiều 8-8

d)

D. Khoá ngoài

40.

Kiểu dữ liệu Long Text có kích thước tối đa là bao nhiêu kí tự?

a)

255 kí tự

b)

4 byte

c)

Tối 63 999 kí tự

d)

1 bit