NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsATW 4.1
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1: Theo bài giảng, kế hoạch an toàn được hiểu đúng nhất là gì?
a)
Tài liệu mô tả mục tiêu, tài sản và phân công trách nhiệm an ninh của tổ chức
b)
Tài liệu bằng văn bản chứa thông tin về các chính sách, thủ tục và kế hoạch khắc phục liên quan đến các biện pháp đối phó an ninh
c)
Bộ danh mục các hệ thống và thiết bị CNTT quan trọng cần được giám sát thường xuyên
d)
Bản mô tả kiến trúc kỹ thuật, sơ đồ mạng chi tiết phục vụ vận hành hạ tầng
2.
Câu 2: Mục đích trực tiếp của kế hoạch an toàn đối với hoạt động của tổ chức là gì?
a)
Đảm bảo mọi thay đổi hạ tầng đều được phê duyệt thông qua bộ phận CNTT
b)
Đảm bảo mọi quyết định tài chính đều cân nhắc tới chi phí bảo mật mạng
c)
Đảm bảo đội ngũ an ninh mạng luôn có đủ quyền hạn kỹ thuật để cấu hình hệ thống
d)
Đảm bảo tính toàn vẹn của hoạt động và tính bảo mật của các tài sản quan trọng của tổ chức
3.
Câu 3: Theo bài giảng, kế hoạch an toàn được xem là công cụ quan trọng để làm gì?
a)
Bảo vệ khách hàng, nhân viên và các thông tin bí mật quan trọng của công ty
b)
Tối ưu hóa hiệu năng hệ thống và giảm thời gian phản hồi ứng dụng nội bộ
c)
Chuẩn hóa quy trình mua sắm thiết bị phần cứng và phần mềm bảo mật
d)
Quản lý vòng đời hợp đồng với các nhà cung cấp dịch vụ an ninh bên ngoài
4.
Câu 4: Một trong các lý do cho thấy tầm quan trọng của kế hoạch an toàn là gì?
a)
Giúp tổ chức dự báo chính xác thời điểm các cuộc tấn công mạng sẽ diễn ra
b)
Giúp tổ chức loại bỏ hoàn toàn nhu cầu xử lý sự cố sau khi bị tấn công
c)
Giúp tổ chức dễ dàng chuyển toàn bộ rủi ro cho nhà cung cấp dịch vụ bảo mật
d)
Giúp giảm đáng kể thiệt hại khi sự cố được xử lý dựa trên kế hoạch ứng phó đầy đủ, hiệu quả
5.
Câu 5: Ý nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò của phát hiện sớm trong kế hoạch an toàn?
a)
Giúp xác định rõ trách nhiệm pháp lý của từng cá nhân sau khi sự cố xảy ra
b)
Giúp tính toán chính xác chi phí bồi thường cho khách hàng bị ảnh hưởng
c)
Giúp việc xử lý sự cố và bảo mật dữ liệu trở nên dễ dàng và chủ động hơn
d)
Giúp giảm bớt yêu cầu phải lưu trữ nhật ký hệ thống trong thời gian dài
6.
Câu 6: Mục tiêu tổng quát của việc lập và thực hiện kế hoạch an toàn được nêu là gì?
a)
Đảm bảo một môi trường an toàn và ít rủi ro để bảo vệ dữ liệu, mạng và thiết bị trước các mối đe dọa trên mạng
b)
Đảm bảo mọi quy trình nghiệp vụ đều được số hóa hoàn toàn trên môi trường trực tuyến
c)
Đảm bảo hạ tầng CNTT có khả năng mở rộng linh hoạt khi nhu cầu kinh doanh tăng
d)
Đảm bảo mọi hệ thống đều được triển khai trên nền tảng công nghệ mới nhất
7.
Câu 7: Theo bài giảng, lập kế hoạch an toàn (kèm đánh giá rủi ro và ước tính chi phí tái thiết) giúp tổ chức đạt được điều gì?
a)
Tối ưu hóa chi phí đầu tư cho hạ tầng và thiết bị bảo mật trong ngắn hạn
b)
Hạn chế nhu cầu phải sao lưu dữ liệu thường xuyên cho các hệ thống quan trọng
c)
Luôn sẵn sàng và lường trước những tổn thất có thể xảy ra khi có sự cố an ninh
d)
Đảm bảo không cần phải điều chỉnh kiến trúc mạng sau khi triển khai ban đầu
8.
Câu 8: Lợi ích “Hiểu rõ hơn về rủi ro” trong kế hoạch an toàn chủ yếu hướng đến điều nào?
a)
Xác định chính xác chi phí bảo trì hàng năm cho các thiết bị bảo mật
b)
Nắm được bức tranh toàn diện về các mối đe dọa và điểm yếu liên quan tới tài sản thông tin
c)
Xây dựng lịch bảo dưỡng định kỳ cho thiết bị mạng và máy chủ
d)
Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ viễn thông phù hợp với nhu cầu băng thông
9.
Câu 9: Khi nói “kích hoạt tính năng bảo vệ chủ động”, bài giảng muốn nhấn mạnh điều gì?
a)
Chỉ phản ứng khi sự cố đã gây ra gián đoạn nghiêm trọng đối với dịch vụ
b)
Chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa, giám sát và phát hiện sớm trước khi tấn công gây thiệt hại lớn
c)
Tập trung vào tối ưu hóa hiệu năng của các thiết bị tường lửa và IDS/IPS
d)
Giảm thiểu số lượng quy trình, thủ tục liên quan đến xử lý sự cố
10.
Câu 10: Lợi ích “Tuân thủ các yêu cầu cần thiết” trong kế hoạch an toàn gắn với nội dung nào?
a)
Đáp ứng các yêu cầu pháp lý, quy định và chuẩn mực liên quan đến an toàn thông tin và hoạt động của tổ chức
b)
Đảm bảo mọi hệ thống đều sử dụng cùng một nhà cung cấp phần mềm bảo mật
c)
Đảm bảo mọi quyết định về an ninh mạng đều do lãnh đạo cấp cao trực tiếp phê duyệt
d)
Đánh giá hiệu quả đầu tư an toàn thông tin dựa chủ yếu trên lợi ích marketing
11.
Câu 11: Lợi ích “Ngăn chặn các mối đe dọa nội bộ” trong kế hoạch an toàn nên được hiểu như thế nào?
a)
Giảm rủi ro do lạm dụng quyền truy cập và hành vi thiếu ý thức từ nhân viên, đối tác nội bộ
b)
Đảm bảo mọi truy cập nội bộ đều được cho phép mặc định để không ảnh hưởng năng suất
c)
Chỉ tập trung giám sát hoạt động đăng nhập thất bại từ bên ngoài Internet
d)
Loại bỏ nhu cầu phân quyền chi tiết cho từng nhóm người dùng nội bộ
12.
Câu 12: Thành phần “Làm việc trong một Framework” trong kế hoạch an toàn nhấn mạnh điều gì?
a)
Ưu tiên sử dụng các công cụ mã nguồn mở thay vì giải pháp thương mại
b)
Xây dựng các quy trình bảo mật riêng, không dựa trên bất kỳ chuẩn hay mô hình tham chiếu nào
c)
Áp dụng một khung chuẩn hoặc tiêu chuẩn an ninh đã được đánh giá toàn diện để định hướng triển khai thực tế
d)
Tập trung vào việc chuẩn hóa cấu hình cho từng loại thiết bị mạng riêng lẻ
13.
Câu 13: “Nhận thức về thông tin mối đe dọa (Threat Intelligence)” trong kế hoạch an toàn được hiểu đúng nhất là gì?
a)
Việc tổng hợp các báo cáo tài chính để đánh giá chi phí đầu tư an ninh mạng
b)
Việc thu thập, phân tích và sử dụng thông tin về mối đe dọa, đối thủ và hoạt động tấn công để hỗ trợ quyết định an ninh
c)
Việc phân loại người dùng thành các nhóm quyền truy cập khác nhau trong hệ thống
d)
Việc thiết lập các chỉ số đo lường hiệu năng cho hệ thống giám sát an ninh
14.
Câu 14: Nhóm nào dưới đây khớp nhất với “các thành phần cơ bản của an ninh mạng” được nêu trong kế hoạch an toàn?
a)
Tường lửa, IDS/IPS, SIEM, lọc thư rác, chống phishing, mật khẩu mạnh, xác thực đa nhân tố, mã hóa dữ liệu
b)
Tường lửa, VPN site-to-site, cân bằng tải, hệ thống lưu trữ SAN, hệ thống ảo hóa
c)
IDS/IPS, hệ thống backup, máy chủ web, bộ định tuyến, bộ chuyển mạch
d)
SIEM, hệ thống CRM, phần mềm kế toán, máy chủ ứng dụng, thiết bị lưu trữ
15.
Câu 15: Thành phần “Hợp tác với các bên liên quan nội bộ” trong kế hoạch an toàn hướng đến yêu cầu nào?
a)
Đảm bảo mọi quyết định an ninh mạng đều được đưa ra bởi bộ phận CNTT mà không cần sự tham gia của đơn vị khác
b)
Thiết lập cơ chế phối hợp giữa các phòng ban, bộ phận để triển khai và duy trì an ninh mạng một cách thống nhất
c)
Chỉ định duy nhất một nhóm kỹ thuật chịu trách nhiệm xử lý mọi yêu cầu an ninh
d)
Gộp chung các quy trình bảo mật và quy trình tài chính để tiện quản lý
16.
Câu 16: “Đánh giá rủi ro toàn diện” trong các thành phần của kế hoạch an toàn bao gồm trọng tâm nào?
a)
Tập trung so sánh chi phí đầu tư an ninh của tổ chức với các đối thủ cạnh tranh
b)
Đánh giá mức độ phức tạp của kiến trúc mạng so với chuẩn thiết kế tham chiếu
c)
Nhận dạng tài sản, nhận dạng mối đe dọa, phân loại dữ liệu và xếp hạng các rủi ro tương ứng
d)
Xác định mức độ phụ thuộc của tổ chức vào từng nhà cung cấp dịch vụ viễn thông
17.
Câu 17: Trong bước 1 “Tiến hành đánh giá rủi ro bảo mật”, hoạt động nào dưới đây bám sát nội dung bài giảng?
a)
Lập danh sách các yêu cầu tính năng của những hệ thống dự kiến sẽ triển khai trong tương lai
b)
Nhận dạng các tài sản an toàn thông tin, nhận dạng mối đe dọa, phân loại dữ liệu và xếp hạng rủi ro
c)
Thiết kế chi tiết kiến trúc mạng mới để thay thế hoàn toàn hạ tầng hiện tại
d)
Lựa chọn nhà cung cấp phần mềm bảo mật phù hợp với ngân sách đầu tư
18.
Câu 18: Trong bước 2 “Đặt mục tiêu an toàn”, mục tiêu cốt lõi được nêu là gì?
a)
Tăng cường khả năng giám sát hệ thống và tối ưu hóa tài nguyên hạ tầng
b)
Đảm bảo tính bí mật, toàn vẹn và sẵn dùng của thông tin và hệ thống trong tổ chức
c)
Giảm tối đa chi phí vận hành các thiết bị và giải pháp an ninh mạng
d)
Tập trung vào nâng cao tính sẵn sàng của dịch vụ, còn bí mật và toàn vẹn giao cho nghiệp vụ xử lý
19.
Câu 19: Nội dung nào sau đây thuộc phạm vi bước 3 “Đánh giá công nghệ”?
a)
Xây dựng quy trình truyền thông nội bộ khi xảy ra sự cố an ninh mạng
b)
Lựa chọn phương án phân vùng mạng theo mô hình các khu vực chức năng
c)
Nhận dạng hệ điều hành sử dụng, phân loại thiết bị, triển khai nhân sự bảo trì tài sản quan trọng và loại bỏ dịch vụ trùng lặp
d)
Xem xét lại các hợp đồng cung cấp dịch vụ viễn thông và dịch vụ điện toán đám mây
20.
Câu 20: Khi chọn Khung bảo mật (bước 4), bài giảng nhấn mạnh vai trò nào của các framework?
a)
Cung cấp các mẫu biểu, báo cáo tài chính phục vụ hoạch định ngân sách an ninh mạng
b)
Cung cấp các mô hình chuẩn được đánh giá toàn diện làm định hướng cho triển khai bảo mật thực tế
c)
Cung cấp các cấu hình chi tiết cho từng loại thiết bị tường lửa và IDS cụ thể
d)
Cung cấp danh sách các lỗ hổng đã biết và bản vá tương ứng cho từng hệ điều hành
21.
Câu 21: Ví dụ nào dưới đây trùng với các framework/chuẩn được liệt kê trong bài giảng khi chọn Khung bảo mật?
a)
ISO 9001 về quản lý chất lượng và hệ thống tài liệu trong tổ chức
b)
COBIT về quản trị và kiểm soát CNTT ở cấp độ doanh nghiệp
c)
ISO 27001, PCI DSS và NIST CSF liên quan đến quản lý an toàn thông tin và an ninh mạng
d)
ITIL về quản lý dịch vụ CNTT và vận hành dịch vụ trong tổ chức
22.
Câu 22: Trong bước 5 “Đánh giá chính sách bảo mật”, yêu cầu nào sau đây bám sát nội dung bài giảng?
a)
Lưu trữ từng chính sách trên hệ thống riêng của từng phòng ban để tự quản lý
b)
Theo dõi các chính sách ở một vị trí tập trung, xem xét định kỳ và khi có thay đổi, đồng thời ghi nhận phiên bản và sửa đổi
c)
Chỉ xem xét lại chính sách khi phát sinh sự cố nghiêm trọng hoặc có yêu cầu kiểm toán
d)
Giữ nguyên chính sách cũ để tránh gây xáo trộn cho người dùng và hệ thống
23.
Câu 23: Nội dung nào không thể thiếu trong bước 6 “Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro” theo bài giảng?
a)
Chỉ tập trung phân tích rủi ro tài chính liên quan đến đầu tư cho an ninh mạng
b)
Xác định tài sản có giá trị nhất, kiểm toán dữ liệu và sở hữu trí tuệ, đánh giá rủi ro mạng, phân tích mức độ an toàn và tạo kế hoạch ứng phó sự cố
c)
Rà soát lại hợp đồng dịch vụ với tất cả nhà cung cấp CNTT để điều chỉnh điều khoản phạt
d)
Xây dựng kế hoạch truyền thông thương hiệu sau mỗi sự cố an ninh được công bố
24.
Câu 24: Trong số các điều cần tránh khi thực hiện kế hoạch an toàn, ý nào dưới đây thể hiện đúng tinh thần bài giảng?
a)
Bỏ qua việc cập nhật phần mềm thường xuyên, khiến hệ thống dễ bị khai thác lỗ hổng đã biết
b)
Triển khai cơ chế sao lưu định kỳ và kiểm tra khôi phục dữ liệu cho hệ thống quan trọng
c)
Xây dựng chương trình đào tạo định kỳ để nâng cao nhận thức an toàn cho nhân viên
d)
Áp dụng chính sách mật khẩu mạnh và cơ chế xác thực đa nhân tố cho tài khoản quan trọng
Reset
