wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mô-đun 3: Xử lý văn bản cơ bản – IU3

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong Microsoft Word 2010, cài đặt chức năng tự động lưu văn bản sau một khoảng thời gian, người ta thực hiện: ________

a)

Vào File -> Option -> Save

b)

Vào Home -> Option -> Save

c)

Vào Insert -> Option -> Save

d)

Vào View -> Option -> Save

2.

Trong Microsoft Word 2010, để chia cột cho văn bản đang soạn, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Page Layout -> Page Setup -> Columns

b)

Vào Insert -> Table -> Columns

c)

Vào Home -> Paragraph -> Columns

d)

Vào View -> Document Views -> Columns

3.

Trong Microsoft Word 2010, để đóng tài liệu đang mở, người ta sử dụng tổ hợp phím: ________

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + O

4.

CÂU 018: Trong Microsoft Word 2010 với Classic Menu, để thao tác với tập tin văn bản, Standard là gì?

a)

Thanh công cụ

b)

Thanh trạng thái

c)

Thanh tiêu đề

d)

Thanh Ribbon

5.

Trong Microsoft Word 2010, thay đổi màu nền cho trang, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Page Layout -> Page Color

b)

Vào Insert -> Background

c)

Vào Home -> Color

d)

Vào Design -> Page Background

6.

Trong Microsoft Word 2010, trong soạn thảo văn bản, để đóng một hồ sơ đang mở, người ta thực hiện: ________

a)

Vào File -> Close

b)

Vào Home -> Exit

c)

Nhấn Ctrl + S

d)

Vào Insert -> Close

7.

Trong Microsoft Word 2010, khi làm việc xong, muốn thoát khỏi, người ta thực hiện: ________

a)

File -> Exit

b)

File -> Save

c)

Home -> Close

d)

View -> Exit

8.

Trong Microsoft Word 2010 với Classic Menu, thanh công cụ có chứa các hình: tờ giấy trắng, đĩa vi tính, máy in,..., được gọi là: ________

a)

Thanh công cụ chuẩn

b)

Thanh công cụ vẽ

c)

Thanh công cụ định dạng

d)

Thanh công cụ bảng

9.

Trong Microsoft Word 2010, muốn xem các trang khác nhau của một tài liệu trên một màn hình, người ta thực hiện: ________

a)

Vào View -> Split

b)

Vào Insert -> Page Break

c)

Vào Home -> Copy

d)

Vào File -> Open

10.

Trong Microsoft Word 2010, muốn nhìn thấy nhiều tài liệu đang mở trên cùng một màn hình, người ta thực hiện: ________

a)

Vào View -> Arrange All

b)

Vào Home -> Split Window

c)

Vào Insert -> Multiple Files

d)

Vào File -> Open in New Tab

11.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn một tiêu đề đầu trang, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Insert -> Header

b)

Vào Home -> Header

c)

Vào Page Layout -> Header

d)

Vào Design -> Header

12.

Trong Microsoft Word 2010, muốn điền mục lục các trang của tài liệu bằng tự động, người ta thực hiện:

a)

Vào References -> Table of Contents

b)

Vào Insert -> Page Number

c)

Vào Home -> Styles

d)

Vào View -> Navigation Pane

13.

Trong Microsoft Word 2010, muốn định dạng trang, người ta thực hiện:

a)

Vào Page Layout -> Page Setup

b)

Vào Home -> Font

c)

Vào Insert -> Table

d)

Vào Review -> Spelling & Grammar

14.

Trong Microsoft Word 2010, muốn mở một file văn bản đã có sẵn, người ta thực hiện:

a)

Vào File -> Open

b)

Vào Home -> New

c)

Vào Insert -> File

d)

Vào View -> Open

15.

Trong Microsoft Word 2010, để thay đổi đơn vị đo của thước kẻ (Ruler), người ta thực hiện:

a)

Vào File -> Option -> Advanced

b)

Vào Home -> Layout -> Ruler

c)

Vào Insert -> Ruler Settings

d)

Vào View -> Change Units

16.

Trong Microsoft Word 2010, các công cụ định dạng trong văn bản như: font, paragraph, copy, paste, bullets and numbering ..... nằm ở thanh thực đơn nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Review

d)

View

17.

Trong Microsoft Word 2010, để bật chức năng thanh thước kẻ (ruler), người ta thực hiện:

a)

Vào View -> Check vào mục Ruler

b)

Vào Home -> Chọn mục Ruler

c)

Vào Insert -> Chọn mục Ruler

d)

Vào Design -> Check vào mục Ruler

18.

Trong Microsoft Word 2010, để kết thúc phiên làm việc, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + C

19.

Trong Microsoft Word 2010, phát biểu nào sau đây là sai:

a)

Chỉ được phép mở một văn bản trong phiên làm việc

b)

Có thể lưu văn bản với nhiều định dạng khác nhau

c)

Có thể chèn hình ảnh vào văn bản

d)

Có thể kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản

20.

Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp phím Ctrl + S được thay cho lệnh nào sau đây:

a)

Vào File -> Save

b)

Vào File -> Open

c)

Vào File -> Print

d)

Vào File -> Close

21.

Khi gõ tiếng Việt thì sử dụng kiểu gõ nào để khi nhập hai chữ a sẽ cho chữ â, hai chữ e sẽ cho chữ ê:

a)

Telex

b)

VNI

c)

AZERTY

d)

QWERTY

22.

Trong Microsoft Word 2010, muốn chuyển đổi giữa chế độ gõ: chế độ gõ chèn và chế độ gõ đè, người ta sử dụng phím:

a)

Insert

b)

Ctrl

c)

Alt

d)

Shift

23.

Trong khi soạn thảo văn bản, để chuyển đổi qua lại giữa các trình ứng dụng đang được kích hoạt, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Alt + Tab

b)

Ctrl + Shift

c)

Shift + Tab

d)

Ctrl + Alt

24.

Trong Microsoft Word 2010, khi muốn đặt chế độ động lưu văn bản tự động sau một thời gian nhất định, người ta thực hiện trong mục:

a)

Vào File -> Option -> Save

b)

Vào Home -> Option -> Save

c)

Vào Insert -> Option -> Save

d)

Vào View -> Option -> Save

25.

Trong Microsoft Word 2010, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + O trong soạn thảo là:

a)

Mở một hồ sơ đã có

b)

Lưu hồ sơ hiện tại

c)

Đóng hồ sơ đang mở

d)

Tạo một hồ sơ mới

26.

Trong Microsoft Word 2010, để mở một tài liệu đã được soạn thảo, người ta thực hiện:

a)

Vào File -> Open

b)

Vào Home -> New

c)

Vào Insert -> Document

d)

Vào View -> Edit

27.

Trong Microsoft Word 2010, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + S trong soạn thảo là:

a)

Lưu tập tin văn bản vào đĩa

b)

Sao chép đoạn văn bản đã chọn

c)

Mở một tập tin văn bản mới

d)

In văn bản ra giấy

28.

Trong Microsoft Word 2010, hỗ trợ việc sao lưu văn bản đang soạn thành các định dạng nào:

a)

*.doc, *.dot, *.htm, *.txt

b)

*.pdf, *.jpg, *.png, *.mp3

c)

*.exe, *.bat, *.dll, *.sys

d)

*.mp4, *.avi, *.mov, *.flv

29.

Trong Microsoft Word 2010, khi sử dụng tổ hợp phím Ctrl + O, người ta thực hiện:

a)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

b)

Lưu tài liệu hiện tại

c)

Đóng tài liệu hiện tại

d)

Tạo một tài liệu mới

30.

Trong Microsoft Word 2010, thao tác vào File -> Open, người ta thực hiện:

a)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

b)

Lưu tài liệu hiện tại

c)

Đóng tài liệu đang mở

d)

Tạo một tài liệu mới

31.

Trong Microsoft Word 2010, để lưu tập tin đang làm việc thành tập tin khác, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Alt + F, gõ A

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + Shift + S

d)

Alt + F4

32.

Trong Microsoft Word 2010, để tạo mới một văn bản, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + O

d)

Ctrl + P

33.

Trong Microsoft Word 2010, phím nào đưa con trỏ về đầu dòng hiện hành:

a)

Home

b)

End

c)

Ctrl

d)

Alt

34.

Trong Microsoft Word 2010, để di chuyển con trỏ về cuối tài liệu, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + End

b)

Ctrl + Home

c)

Alt + End

d)

Shift + End

35.

Trong Microsoft Word 2010, khi soạn thảo văn bản, nếu nhấn phím số 1 khi có một khối văn bản đang được chọn thì điều gì sau xảy ra?

a)

Khối văn bản đó biến mất và thay vào đó là số 1

b)

Khối văn bản đó được sao chép vào clipboard

c)

Khối văn bản đó được chuyển thành danh sách đánh số

d)

Không có gì xảy ra, chỉ có số 1 được thêm vào cuối văn bản

36.

Trong Microsoft Word 2010, để bật hộp thoại tìm kiếm, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + H

37.

Trong Microsoft Word 2010, để chọn khối từ con trỏ về đầu tài liệu, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Shift + Home

b)

Ctrl + Home

c)

Shift + Home

d)

Alt + Shift + Home

38.

Trong Microsoft Word 2010, để dán đoạn văn bản vừa copy vào sau vị trí con trỏ, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

39.

Trong Microsoft Word 2010, phím nào để xoá ký tự đứng trước con trỏ:

a)

BackSpace

b)

Delete

c)

Enter

d)

Shift

40.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn một biểu thức tính toán, người ta thực hiện:

a)

Vào Insert -> Equation

b)

Vào Home -> Equation

c)

Vào File -> Equation

d)

Vào View -> Equation

41.

Trong Microsoft Word 2010, để tìm kiếm và thay thế từ đó bằng từ khác trong văn bản, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + F

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + P

42.

Trong Microsoft Word 2010, sau khi sử dụng chức năng undo (Ctrl + z), để quay lại bước trước khi nhấn undo, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Y

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + S

43.

Trong Microsoft Word 2010, để xoá một comment trong văn bản, người ta thực hiện:

a)

Chọn comment cần xoá, vào Review -> Delete

b)

Chọn comment cần xoá, nhấn phím Delete trên bàn phím

c)

Vào tab Home -> Delete

d)

Chọn comment cần xoá, vào Insert -> Delete

44.

Trong Microsoft Word 2010, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + F trong soạn thảo là:

a)

Chức năng tìm kiếm trong soạn thảo

b)

Chức năng lưu tài liệu

c)

Chức năng in tài liệu

d)

Chức năng mở tài liệu mới

45.

Trong Microsoft Word 2010, khi đang soạn thảo văn bản, muốn chèn các kí tự đặc biệt vào văn bản, người ta thực hiện:

a)

Vào Insert -> Symbol

b)

Vào Home -> Symbol

c)

Vào File -> Symbol

d)

Vào View -> Symbol

46.

Trong Microsoft Word 2010, khi soạn thảo văn bản, nếu kết thúc 1 đoạn (paragraph) và muốn sang 1 đoạn mới, người ta thực hiện:

a)

Bấm phím Enter

b)

Bấm phím Tab

c)

Bấm tổ hợp phím Ctrl + Enter

d)

Bấm phím Shift

47.

Trong Microsoft Word 2010, nút Format Painter (có hình chổi quét) trên thanh công cụ Home có chức năng nào?

a)

Sao chép định dạng kí tự

b)

Chèn hình ảnh vào văn bản

c)

Thay đổi kích thước trang giấy

d)

Xóa toàn bộ văn bản

48.

Trong Microsoft Word 2010, khi đang soạn thảo văn bản, tổ hợp phím Ctrl + V thường được sử dụng để thực hiện:

a)

Dán một đoạn văn bản từ Clipboard

b)

Sao chép một đoạn văn bản

c)

Cắt một đoạn văn bản

d)

Lưu văn bản

49.

Trong Microsoft Word 2010, để đưa con trỏ nhập về cuối dòng hiện tại, người ta nhấn phím:

a)

End

b)

Home

c)

Ctrl

d)

Shift

50.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn các ký tự đặc biệt như: €, ¥, ©,...người ta thực hiện:

a)

Vào Insert -> Symbol

b)

Vào Home -> Font

c)

Vào File -> Options

d)

Vào View -> Macros

51.

Trong Microsoft Word 2010, khi đang soạn thảo văn bản, muốn phục hồi thao tác vừa thực hiện, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + Y

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + S

52.

Trong Microsoft Word 2010, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + H khi đang soạn thảo văn bản là:

a)

Chức năng thay thế trong soạn thảo

b)

Chức năng lưu văn bản

c)

Chức năng in văn bản

d)

Chức năng mở cửa sổ trợ giúp

53.

Trong Microsoft Word 2010, để sao chép một đoạn văn bản vào clipboard, sau khi đánh dấu đoạn văn, người ta thực hiện:

a)

Vào Home -> Copy

b)

Vào Home -> Paste

c)

Vào Insert -> Copy

d)

Vào File -> Copy

54.

Trong Microsoft Word 2010, để chọn toàn bộ văn bản, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + X

55.

Trong Microsoft Word 2010, để ngay lập tức đưa con trỏ về đầu dòng đầu tiên của văn bản, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Home

b)

Ctrl + End

c)

Alt + Home

d)

Shift + Home

56.

Trong Microsoft Word 2010, muốn cắt một khối văn bản, người ta thực hiện:

a)

Vào Home -> Cut

b)

Vào Home -> Copy

c)

Vào Insert -> Cut

d)

Vào File -> Cut

57.

CÂU 071: Trong Microsoft Word 2010, phím Delete có chức năng:

a)

Xóa ký tự phía sau con trỏ

b)

Xóa ký tự phía trước con trỏ

c)

Di chuyển con trỏ về đầu dòng

d)

Chèn ký tự đặc biệt

58.

Trong Microsoft Word 2010, để thay thế từ hay cụm từ, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Home -> Replace

b)

Vào Insert -> Symbol

c)

Vào View -> Zoom

d)

Vào File -> Save

59.

Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp phím Ctrl + Y thực hiện việc nào: ________

a)

Thực hiện lại thao tác vừa thực hiện

b)

Lưu tài liệu

c)

In tài liệu

d)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện

60.

Trong Microsoft Word 2010, để chọn khối thay cho dùng chuột, người ta dùng 4 phím mũi tên và phím nào dưới đây?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Alt

d)

Tab

61.

Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp phím Ctrl + End thực hiện điều gì: ________

a)

Đặt con trỏ văn bản đến cuối văn bản

b)

Đặt con trỏ văn bản đến đầu văn bản

c)

Chọn toàn bộ văn bản

d)

Lưu tài liệu hiện tại

62.

Trong Microsoft Word 2010, muốn sử dụng chức năng sửa lỗi và gõ tắt, người ta thực hiện trong: ________

a)

Vào File -> Options -> Proofing -> AutoCorrect Options

b)

Vào Home -> Editing -> AutoCorrect

c)

Vào Insert -> Symbol -> AutoCorrect

d)

Vào Review -> Language -> AutoCorrect

63.

Trong Microsoft Word 2010, để gạch chân một đoạn văn bản đang chọn với nét đôi, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Shift + D

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + Shift + U

d)

Ctrl + D

64.

Trong Microsoft Word 2010, để gạch dưới một từ hay cụm từ, người ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + U

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + I

d)

Ctrl + Shift + U

65.

Trong Microsoft Word 2010, để tăng cỡ chữ cho nội dung văn bản được chọn, người ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + ]

b)

Ctrl + [

c)

Ctrl + Shift + >

d)

Ctrl + Shift + <

66.

Trong Microsoft Word 2010, để giảm cỡ chữ cho nội dung văn bản, người ta sử dụng tổ hợp phím: ________

a)

Ctrl + [

b)

Ctrl + ]

c)

Ctrl + Shift + <

d)

Ctrl + Shift + >

67.

Trong Microsoft Word 2010, để gạch chân một đoạn văn bản đang chọn với nét đơn, người ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + U

b)

Ctrl + Shift + U

c)

Ctrl + I

d)

Ctrl + B

68.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn một chữ nghệ thuật (Word Art) vào văn bản, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Insert -> WordArt

b)

Vào Home -> WordArt

c)

Vào Design -> WordArt

d)

Vào Layout -> WordArt

69.

Trong Microsoft Word 2010, để huỷ bỏ chữ to đầu đoạn (dropcap) đã tạo của đoạn văn bản, người ta thực hiện: ________

a)

Chọn đoạn văn bản có dropcap, vào Insert > Drop Cap > None

b)

Chọn đoạn văn bản có dropcap, vào Home > Clear Formatting

c)

Chọn đoạn văn bản có dropcap, vào Page Layout > Remove Drop Cap

d)

Chọn đoạn văn bản có dropcap, nhấn phím Delete

70.

Trong Microsoft Word 2010, để thay đổi màu chữ đang bôi đen, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Home -> Font Color A

b)

Vào Insert -> Font Color A

c)

Vào Page Layout -> Font Color A

d)

Vào Review -> Font Color A

71.

Trong Microsoft Word 2010, khi soạn thảo văn bản, muốn tạo ký tự to đầu dòng của đoạn văn, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Insert -> Dropcap...

b)

Vào Home -> Bold...

c)

Vào Page Layout -> Watermark...

d)

Vào Review -> New Comment...

72.

Trong Microsoft Word 2010, khi lựa chọn gõ tiếng Việt với Font Unicode, những font chữ nào sau đây có thể hiển thị tiếng Việt: ________

a)

Tahoma, Verdana, Times new Roman

b)

VNI-Times, VNI-Helve, VNI-Arial

c)

Arial, Courier, VNI-Tahoma

d)

VNI-Verdana, VNI-Times, VNI-Century

73.

Trong Microsoft Word 2010, khi soạn thảo văn bản, muốn tạo ký tự to đầu dòng của đoạn văn, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Insert -> Dropcap...

b)

Vào Home -> Font...

c)

Vào Page Layout -> Watermark...

d)

Vào Review -> Language...

74.

Trong Microsoft Word 2010, người ta vào Home -> font để thực hiện: ________

a)

Định dạng ký tự

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tạo bảng biểu

d)

Kiểm tra chính tả

75.

Trong Microsoft Word 2010, để thay đổi kiểu font trong soạn thảo văn bản, người ta thực hiện: ________

a)

Ctrl + Shift + F

b)

Ctrl + Shift + P

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + I

76.

Trong Microsoft Word 2010, để định dạng chữ đậm, người ta sử dụng tổ hợp phím: ________

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + Shift + B

77.

Trong Microsoft Word 2010, để chia cột cho đoạn văn bản; sau khi chọn đoạn văn, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Page Layout -> Columns

b)

Vào Insert -> Table

c)

Vào Home -> Paragraph

d)

Vào Review -> Language

78.

Trong Microsoft Word 2010, chọn mục nào trong thanh công cụ Home cho phép người dùng có thể thay đổi được khoảng cách giữa các đoạn văn: ________

a)

Line and Paragraph Spacing

b)

Font Color

c)

Bullets

d)

Text Highlight Color

79.

Trong Microsoft Word 2010, để canh giữa cho đoạn văn bản bôi đen, người ta sử dụng tổ hợp phím: ________

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + J

80.

Trong Microsoft Word 2010, để canh thẳng lề phải cho đoạn văn bản bôi đen, người ta sử dụng tổ hợp phím: ________

a)

Ctrl + R

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

81.

Trong Microsoft Word 2010, khi soạn thảo, muốn trình bày văn bản dạng cột (dạng thường thấy trên các trang báo và tạp chí), người ta thực hiện: ________

a)

Format Column

b)

Insert Table

c)

Page Layout

d)

Paragraph Settings

82.

Trong Microsoft Word 2010, để thuận tiện hơn trong khi lựa chọn kích thước lề trái, lề phải, ... ; người ta có thể khai báo đơn vị đo nào dưới đây?

a)

Centimeters

b)

Inches

c)

Pixels

d)

Points

83.

Trong Microsoft Word 2010, phím chức năng Tab có tác dụng: ________

a)

Lùi văn bản vào với một khoảng cách cố định

b)

Xóa ký tự phía trước con trỏ

c)

Chuyển sang dòng mới

d)

Lưu tài liệu

84.

Trong Microsoft Word 2010, Paragraph có chức năng gì?

a)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các đoạn, các dòng trên văn bản

b)

Chèn hình ảnh vào văn bản

c)

Kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản

d)

Thay đổi màu nền của trang văn bản

85.

Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp phím tắt Ctrl + L thực hiện điều gì: ________

a)

Căn lề trái

b)

Căn lề phải

c)

Căn giữa

d)

Chèn liên kết

86.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn kí tự đặc biệt (symbol) vào văn bản, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Insert -> Symbol -> Chọn biểu tượng cần chèn -> chọn Insert -> Close.

b)

Vào Home -> Symbol -> Chọn biểu tượng cần chèn -> chọn Insert -> Close.

c)

Vào File -> Options -> Symbol -> Chọn biểu tượng cần chèn -> chọn Insert -> Close.

d)

Vào View -> Symbol -> Chọn biểu tượng cần chèn -> chọn Insert -> Close.

87.

Trong Microsoft Word 2010, hộp thoại paragraph có thông báo Indctation Left: 3cm, điều này có ý nghĩa: ________

a)

Tất cả các dòng trong đoạn thụt vào 3cm

b)

Chỉ dòng đầu tiên của đoạn thụt vào 3cm

c)

Đoạn văn bản được căn lề phải 3cm

d)

Khoảng cách giữa các dòng trong đoạn là 3cm

88.

Trong Microsoft Word 2010, để định dạng lại cho ký tự, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Home -> Style

b)

Vào Insert -> Symbol

c)

Vào View -> Zoom

d)

Vào File -> Save

89.

Trong Microsoft Word 2010, trong table (bảng) để chèn thêm một dòng bên dưới dòng đang chọn thì, người ta vào thanh công cụ layout rồi chọn nút lệnh nào:

a)

Insert Below

b)

Insert Above

c)

Insert Right

d)

Insert Column

90.

Trong Microsoft Word 2010, sau khi bôi đen toàn bộ bảng, nếu nhấn phím delete thì điều gì xảy ra:

a)

Xóa toàn bộ nội dung trong bảng, không xóa bảng

b)

Xóa toàn bộ bảng khỏi văn bản

c)

Chỉ xóa một ô trong bảng

d)

Không có gì xảy ra

91.

Trong Microsoft Word 2010, để xóa bỏ toàn bộ định dạng kiểu chữ của văn bản đang chọn, người ta sử dụng tổ hợp phím: ________

a)

Ctrl + Space

b)

Ctrl + Shift + F

c)

Ctrl + Alt + Z

d)

Ctrl + Shift + N

92.

Trong Microsoft Word 2010, muốn tách bảng, người ta thực hiện: ________

a)

Vào Layout -> Split Table

b)

Vào Home -> Split Table

c)

Vào Insert -> Table Tools

d)

Vào Design -> Table Split

93.

Trong Microsoft Word 2010, muốn tách các dòng trong bảng, người ta thực hiện: ________

a)

Chọn các dòng cần tách, vào tab Layout, chọn Split Cells

b)

Chọn các dòng cần tách, vào tab Home, chọn Merge Cells

c)

Chọn các dòng cần tách, vào tab Insert, chọn Table

d)

Chọn các dòng cần tách, vào tab Design, chọn Split Table

94.

Trong Microsoft Word 2010, để chọn một dòng trong cả một bảng biểu, người ta thực hiện:

a)

Nhấp chuột vào phía ngoài bên trái của dòng đó

b)

Nhấp chuột vào phía ngoài bên phải của dòng đó

c)

Nhấp chuột vào giữa dòng đó

d)

Nhấp chuột vào góc trên bên phải của bảng

95.

Trong Microsoft Word 2010, muốn tạo bảng, người ta thực hiện:

a)

Vào Insert -> Table

b)

Vào Home -> Table

c)

Vào View -> Table

d)

Vào Design -> Table

96.

Trong Microsoft Word 2010, khi di chuyển con trỏ trong bảng, tổ hợp phím shift + tab thực hiện điều gì:

a)

Di chuyển con trỏ đến ô liền bên trái

b)

Di chuyển con trỏ đến ô liền bên phải

c)

Chèn thêm một hàng mới vào bảng

d)

Xóa nội dung của ô hiện tại

97.

Trong Microsoft Word 2010, sau khi chèn một bảng biểu vào văn bản; để bảng này có đường kẻ đậm, người ta thực hiện:

a)

Nhấp phím chuột phải -> Borders and Shading

b)

Nhấn phím Delete trên bàn phím

c)

Chọn Insert -> Picture

d)

Chọn File -> Save As

98.

Trong Microsoft Word 2010, định dạng khung và màu nền nằm ở bảng hội thoại nào:

a)

Borders and Shading

b)

Font

c)

Paragraph

d)

Page Setup

99.

Trong Microsoft Word 2010, để sắp xếp các dữ liệu của một bảng, người ta thực hiện:

a)

Vào Layout -> Sort

b)

Vào Home -> Sort

c)

Vào Insert -> Table

d)

Vào Review -> Sort

100.

Trong Microsoft Word 2010, khi con trỏ ở ô cuối cùng trong bảng, người ta nhấn phím tab để thực hiện:

a)

Cho bảng thêm một dòng mới

b)

Di chuyển con trỏ về ô đầu tiên của bảng

c)

Xóa dòng cuối cùng của bảng

d)

Chuyển sang chế độ xem trước khi in