Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Dòng điện hình sin

Total questions: 92

Worksheet time: 2hrs 32mins

Name
Class
Date
1.

Dòng điện hình sin là gì?

a)

Dòng điện một chiều có trị số không đổi theo thời gian.

b)

Dòng điện xoay chiều có trị số biến thiên phụ thuộc thời gian theo một hàm số hình sin.

c)

Dòng điện xoay chiều có trị số không đổi theo thời gian.

d)

Dòng điện một chiều có trị số biến thiên theo thời gian.

2.

Công thức tổng quát của đại lượng hình sin là gì?

a)

x = X_m sin(ωt + Ψ_x)

b)

x = X_m cos(ωt + Ψ_x)

c)

x = X_m tan(ωt + Ψ_x)

d)

x = X_m cot(ωt + Ψ_x)

3.

Biên độ của đại lượng hình sin X_m là gì?

a)

Giá trị trung bình của đại lượng hình sin.

b)

Giá trị cực đại của đại lượng hình sin.

c)

Giá trị nhỏ nhất của đại lượng hình sin.

d)

Giá trị tại thời điểm bất kỳ của đại lượng hình sin.

4.

Pha ban đầu Ψ_x của đại lượng hình sin xác định điều gì?

a)

Giá trị cực đại của đại lượng hình sin.

b)

Giá trị trung bình của đại lượng hình sin.

c)

Chiều và trị số của đại lượng hình sin tại thời điểm t = 0.

d)

Chu kỳ của đại lượng hình sin.

5.

Chu kỳ $ T $ của đại lượng hình sin được tính bằng công thức nào?

a)

T = 1f\frac{1}{f}

b)

T = 2\pi f

c)

T = 2πω\frac{2\pi}{\omega}

d)

T=ω⋅2πT = \omega \cdot 2\pi

6.

Tần số $ f $ của đại lượng hình sin được đo bằng đơn vị nào?

a)

Giây (s)

b)

Hertz (Hz)

c)

Radian/giây (rad/s)

d)

Mét (m)

7.

Tần số góc $ \omega $ được tính bằng công thức nào?

a)

$ \omega = 2\pi f $

b)

ω=1T\omega = \frac{1}{T}

c)

ω=T⋅f\omega = T \cdot f

d)

ω=2πT\omega = \frac{2\pi}{T}

8.

Nếu $ \phi > 0 $, điều gì xảy ra giữa điện áp và dòng điện?

a)

Điện áp vượt trước dòng điện một góc $ \phi $.

b)

Điện áp chậm sau dòng điện một góc $ \phi $.

c)

Điện áp và dòng điện trùng pha nhau.

d)

Điện áp và dòng điện vuông pha nhau.

9.

Góc lệch pha $ \phi $ giữa điện áp và dòng điện được tính bằng công thức nào?

a)

$ \phi = \Psi_u + \Psi_i $

b)

$ \phi = \Psi_u - \Psi_i $

c)

$ \phi = \Psi_i - \Psi_u $

d)

ϕ=Ψu⋅Ψi\phi = \Psi_u \cdot \Psi_i

10.

Trong trường hợp nào điện áp và dòng điện trùng pha nhau?

a)

$ \phi > 0 $

b)

$ \phi < 0 $

c)

$ \phi = 0 $

d)

ϕ=±90∘\phi = \pm 90^\circ

11.

Hình nào trong Hình 2.2 biểu diễn trường hợp điện áp và dòng điện ngược pha nhau?

a)

Hình (a)

b)

Hình (b)

c)

Hình (c)

d)

Không có hình nào

12.

Trị số hiệu dụng của dòng điện hình sin được tính bằng công thức nào sau đây?

a)

I = 1T∫0Ti2dt\sqrt{\frac{1}{T} \int_{0}^{T} i^2 dt}

b)

I = 1T∫0Tidt\frac{1}{T} \int_{0}^{T} i dt

c)

I = 1T∫0Tidt\sqrt{\frac{1}{T} \int_{0}^{T} i dt}

d)

I = 1T∫0Ti2dt\frac{1}{T} \int_{0}^{T} i^2 dt

13.

Khi thay dòng điện hình sin $ i = I_m \sin(\omega t) $ vào công thức tính trị số hiệu dụng, kết quả là gì?

a)

I=Im2I = I_m \sqrt{2}

b)

I = Im2\frac{I_m}{\sqrt{2}}

c)

I = Im2\frac{I_m}{2}

d)

I = I_m

14.

Trị số hiệu dụng của điện áp và suất điện động được tính bằng công thức nào sau đây?

a)

U = Um2U_m \sqrt{2} ; E = Em2E_m \sqrt{2}

b)

U = Um2\frac{U_m}{\sqrt{2}} ; E = Em2\frac{E_m}{\sqrt{2}}

c)

U = Um2\frac{U_m}{2} ; E = Em2\frac{E_m}{2}

d)

U = U_m; E = E_m

15.

Trong biểu diễn dòng điện hình sin bằng vectơ, đại lượng hình sin tổng quát $ x(t) = X_m \sin(\omega t + \psi) $ bao gồm những thông số nào?

a)

Biên độ $ X_m $, tần số góc $ \omega $, pha ban đầu $ \psi $

b)

Biên độ $ X_m $, tần số $ f $, pha ban đầu $ \psi $

c)

Biên độ $ X_m $, tần số $ f $, góc $ \omega t $

d)

Biên độ $ X_m $, tần số góc $ \omega $, góc $ \omega t $

16.

Hình chiếu của vectơ $ \vec{X_m} $ lên trục tung cho ta đại lượng nào?

a)

Giá trị tức thời của đại lượng hình sin

b)

Biên độ của đại lượng hình sin

c)

Tần số góc của đại lượng hình sin

d)

Pha ban đầu của đại lượng hình sin

17.

Vectơ quay có thể biểu diễn đại lượng hình sin như thế nào?

a)

Bằng cách sử dụng biên độ và pha ban đầu

b)

Bằng cách sử dụng chỉ biên độ

c)

Bằng cách sử dụng chỉ pha ban đầu

d)

Không thể biểu diễn bằng vectơ

18.

Trong ví dụ 2.1, dòng điện $ i $ được biểu diễn dưới dạng vectơ như thế nào?

a)

b)

c)

d)

19.

Số phức được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

$ V = a + jb $

b)

$ V = a - jb $

c)

$ V = a \times jb $

d)

$ V = a / jb $

20.

Trong số phức $ V = a + jb $, $ b $ được gọi là gì?

a)

Phần thực

b)

Phần ảo

c)

Độ lớn

d)

Pha ban đầu

21.

Đơn vị ảo $ j $ trong số phức có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

$ j = 1 $

b)

$ j = -1 $

c)

j=−1j = \sqrt{-1}

d)

j=1j = \sqrt{1}

22.

Biểu diễn số phức $ V = a + jb $ trên mặt phẳng phức bằng một điểm $ V $, tọa độ ngang và tọa độ đứng của điểm $ V $ lần lượt là gì?

a)

A. a=Vcos⁡Ψ,b=Vsin⁡Ψa = V\cos\Psi, b = V\sin\Psi

b)

B.

c)

C. a=a2+b2,b=arctan⁡baa = \sqrt{a^2 + b^2}, b = \arctan\frac{b}{a}

d)

D. a=arctan⁡ba,b=a2+b2a = \arctan\frac{b}{a}, b = \sqrt{a^2 + b^2}

23.

Công thức Euler cho số phức được biểu diễn như thế nào?

a)

A. ejΨ=cos⁡Ψ+jsin⁡Ψe^{j\Psi} = \cos\Psi + j\sin\Psi

b)

B. ejΨ=sin⁡Ψ+jcos⁡Ψe^{j\Psi} = \sin\Psi + j\cos\Psi

c)

C. ejΨ=cos⁡Ψ−jsin⁡Ψe^{j\Psi} = \cos\Psi - j\sin\Psi

d)

D. ejΨ=sin⁡Ψ−jcos⁡Ψe^{j\Psi} = \sin\Psi - j\cos\Psi

24.

Số phức liên hợp của $ A = a + jb $ được ký hiệu là gì?

a)

A. A∗=a−jbA^* = a - jb

b)

B.

c)

C. A∗=−a+jbA^* = -a + jb

d)

D.

25.

Với số phức , giá trị của nó là gì?

a)

A. $ j $

b)

B. $ -j $

c)

C. $ 1 $

d)

D. $ -1 $

26.

Phép tính cơ bản của hai số phức $ A_1 = a_1 + jb_1 $ và $ A_2 = a_2 + jb_2 $ được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

A. A1=A2ejΨ1A_1 = A_2e^{j\Psi_1}

b)

B.

c)

C. A1=A2ej(Ψ1+Ψ2)A_1 = A_2e^{j(\Psi_1 + \Psi_2)}

d)

D.

27.

Hai số phức được gọi là bằng nhau khi nào?

a)

Khi phần thực và phần ảo của chúng bằng nhau.

b)

Khi phần thực của chúng bằng nhau.

c)

Khi phần ảo của chúng bằng nhau.

d)

Khi môđun của chúng bằng nhau.

28.

Phép cộng hai số phức được thực hiện như thế nào?

a)

Bằng tổng phần thực và phần ảo của hai số phức.

b)

Bằng tích phần thực và phần ảo của hai số phức.

c)

Bằng hiệu phần thực và phần ảo của hai số phức.

d)

Bằng tổng môđun của hai số phức.

29.

Khi nhân hai số phức, môđun của kết quả bằng gì?

a)

Bằng tích môđun của hai số phức.

b)

Bằng tổng môđun của hai số phức.

c)

Bằng hiệu môđun của hai số phức.

d)

Bằng môđun của số phức đầu tiên.

30.

Biểu diễn dòng điện hình sin bằng số phức có dạng nào?

a)

I^=IejΨ\hat{I} = Ie^{j\Psi}

b)

\( \hat{I} = I\sin(\omega t + \Psi) \)

c)

I^=Icos⁡(ωt+Ψ)\hat{I} = I\cos(\omega t + \Psi)

d)

\( \hat{I} = I\omega t \)

31.

Trong biểu diễn dòng điện hình sin bằng số phức, \( \Psi \) đại diện cho gì?

a)

Pha ban đầu.

b)

Môđun của số phức.

c)

Tần số góc.

d)

Biên độ của dòng điện.

32.

Khi lấy đạo hàm của dòng điện theo thời gian, biểu thức tổng quát của dxdt\frac{dx}{dt} trong dạng phức là gì?

a)

jωX

b)

Xjω\frac{X}{jω}

c)

ωX

d)

Xω\frac{X}{\omega}

33.

Trong ví dụ 2.3, điện áp trên nhánh thuần cảm được biểu diễn trong dạng phức là gì?

a)

U_L = jωLI

b)

U_L = Ijω\frac{I}{jω}

c)

U_L = 1jω\frac{1}{jω}

d)

U_L = jωC

34.

Khi lấy tích phân của dòng điện theo thời gian, biểu thức tổng quát của $ \int xdt $ trong dạng phức là gì?

a)

Xjω\frac{X}{jω}

b)

jωX

c)

1jω\frac{1}{jω}

d)

ωX

35.

Trong ví dụ 2.4, điện áp trên nhánh thuần dung được biểu diễn trong dạng phức là gì?

a)

1Cjω\frac{1}{Cjω}

b)

jωLI

c)

Xjω\frac{X}{jω}

d)

jωC

36.

Theo định luật Ohm, điện áp $ u_R $ trong nhánh thuần trở R được tính như thế nào?

a)

uR=R⋅iu_R = R \cdot i

b)

uR=R⋅I⋅sin⁡ωtu_R = R \cdot I \cdot \sin \omega t

c)

uR=2⋅R⋅Iu_R = \sqrt{2} \cdot R \cdot I

d)

uR=RIu_R = \frac{R}{I}

37.

Phương trình (2.26) cho biết giá trị số hiệu dụng của điện áp $ U_R $ trong nhánh thuần trở R là gì?

a)

UR=R⋅IU_R = R \cdot I

b)

UR=R⋅iU_R = R \cdot i

c)

U_R = 2⋅R⋅I\sqrt{2} \cdot R \cdot I

d)

U_R = RI\frac{R}{I}

38.

Công suất tức thời $ p_R $ trong nhánh thuần trở được biểu diễn bằng công thức nào?

a)

pR=u⋅i=2URIsin⁡2ωtp_R = u \cdot i = 2U_RI \sin^2 \omega t

b)

p_R = URI[1−cos⁡2ωt]U_RI [1 - \cos 2\omega t]

c)

Cả hai công thức trên đều đúng

d)

Không công thức nào đúng

39.

Khái niệm công suất tác dụng $ P $ trong chu kỳ $ T $ được tính bằng công thức nào?

a)

P = 1T∫0Tpdt\frac{1}{T} \int_0^T pdt

b)

P = URI[1−cos⁡2ωt]U_RI [1 - \cos 2\omega t]

c)

P=2URIsin⁡2ωtP = 2U_RI \sin^2 \omega t

d)

P=R⋅I2P = R \cdot I^2

40.

Trong nhánh thuần cảm L, biểu thức điện áp $ u_L $ được xác định như thế nào?

a)

u_L = L didt\frac{di}{dt} = 2⋅ωL⋅Icos⁡ωt\sqrt{2} \cdot \omega L \cdot I \cos \omega t

b)

uL=R⋅Iu_L = R \cdot I

c)

uL=1L⋅∫i dtu_L = \frac{1}{L} \cdot \int i \, dt

d)

uL=ωL⋅Isin⁡ωtu_L = \omega L \cdot I \sin \omega t

41.

Điện kháng cảm $ X_L $ trong nhánh thuần cảm được biểu diễn bằng công thức nào?

a)

X_L = \omega L

b)

XL=1ωLX_L = \frac{1}{\omega L}

c)

XL=R⋅LX_L = R \cdot L

d)

XL=ω2LX_L = \omega^2 L

42.

Góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện trong nhánh thuần cảm là bao nhiêu?

a)

$\pi/2$

b)

$\pi/4$

c)

$\pi$

d)

0

43.

Công suất tức thời $ p_L $ trong nhánh thuần cảm được biểu diễn bằng công thức nào?

a)

pL=2ULIsin⁡2ωtp_L = \sqrt{2} U_L I \sin 2\omega t

b)

pL=ULIcos⁡ωtp_L = U_L I \cos \omega t

c)

pL=12ULIsin⁡ωtp_L = \frac{1}{2} U_L I \sin \omega t

d)

p_L = U_L I

44.

Trong nhánh thuần cảm, năng lượng được trao đổi như thế nào trong mỗi chu kỳ?

a)

Năng lượng được trao đổi giữa nguồn và trường điện cảm trong 1/4 chu kỳ.

b)

Năng lượng được tiêu thụ hoàn toàn trong mỗi chu kỳ.

c)

Năng lượng được lưu trữ trong trường điện cảm mà không trao đổi.

d)

Năng lượng chỉ được trao đổi trong 1/2 chu kỳ.

45.

Công thức biểu diễn công suất phản kháng điện cảm $ Q_L $ là gì?

a)

b)

QL=ULI=XCI2Q_L = U_LI = X_CI^2

c)

d)

46.

Trong nhánh thuần dung $ C $, điện áp $ u_c $ được tính bằng công thức nào?

a)

uc=−2IωCcos⁡ωtu_c = -\frac{\sqrt{2}I}{\omega C} \cos \omega t

b)

uc=2IωCsin⁡ωtu_c = \frac{\sqrt{2}I}{\omega C} \sin \omega t

c)

$ u_c = $

d)

47.

Trong nhánh thuần dung, giá trị $ X_C $ được gọi là gì?

a)

Điện kháng dung

b)

Điện trở

c)

Điện kháng cảm

d)

Điện áp

48.

Khi viết biểu thức $ \bar{U}_C $ dưới dạng số phức, công thức nào là đúng?

a)

b)

c)

UˉC=1jωCIˉ=XCIˉ\bar{U}_C = \frac{1}{j\omega C} \bar{I} = X_C \bar{I}

d)

UˉC=1jωCIˉ=−XCIˉ\bar{U}_C = \frac{1}{j\omega C} \bar{I} = -X_C \bar{I}

49.

Trong nhánh thuần dung, điện áp $ u_c $ chậm pha so với dòng điện một góc bao nhiêu?

a)

$ \pi/2 $

b)

$ \pi/4 $

c)

$ \pi $

d)

$ 2\pi $

50.

Trong mạch R-L-C nối tiếp, phương trình cân bằng điện áp được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

u = u_R + u_L - u_C

b)

u = u_R + u_L + u_C

c)

u = u_R - u_L + u_C

d)

u = u_R - u_L - u_C

51.

Điện kháng của nhánh R-L-C nối tiếp được ký hiệu là gì?

a)

Z

b)

X

c)

X_L - X_C

d)

R

52.

Tổng trở phức của nhánh R-L-C nối tiếp được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

Z = R + jX

b)

Z = R - jX

c)

Z = X + jR

d)

Z = X - jR

53.

Mô đun của tổng trở phức trong mạch R-L-C nối tiếp được tính bằng công thức nào?

a)

z=R2+X2z = \sqrt{R^2 + X^2}

b)

z=R2−X2z = \sqrt{R^2 - X^2}

c)

z=X2−R2z = \sqrt{X^2 - R^2}

d)

z = R + X

54.

Argumen của tổng trở phức trong mạch R-L-C nối tiếp được tính bằng công thức nào?

a)

\phi = \arctg(X/R)

b)

\phi = \arctg(R/X)

c)

ϕ=arctg⁡(X2/R2)\phi = \arctg(X^2/R^2)

d)

ϕ=arctg⁡(R2/X2)\phi = \arctg(R^2/X^2)

55.

Công thức tổng trở Z được biểu diễn như thế nào trong tam giác tổng trở?

a)

Z = R + X

b)

Z=R2+X2Z = \sqrt{R^2 + X^2}

c)

Z=R⋅XZ = R \cdot X

d)

Z=R2+X2Z = R^2 + X^2

56.

Định luật Kirchhoff 1 (K1) phát biểu rằng tổng đại số các ảnh phức dòng điện tại một nút bất kỳ bằng bao nhiêu?

a)

∑ ± I_k = 1

b)

∑ ± I_k = -1

c)

∑ ± I_k = 0

d)

∑ ± I_k = R

57.

Trong định luật Kirchhoff 2, tổng đại số các ảnh phức của điện áp trên các phần tử trong một vòng mạch bằng bao nhiêu?

a)

∑ ± U_k = 1

b)

∑ ± U_k = 0

c)

∑ ± U_k = -1

d)

∑ ± U_k = R

58.

Khi X_L > X_C, mạch có tính chất gì?

a)

Mạch có tính chất điện dung

b)

Mạch có tính chất điện cảm

c)

Mạch cộng hưởng

d)

Mạch không có tính chất cụ thể

59.

Góc lệch pha φ được tính bằng công thức nào trong tam giác tổng trở?

a)

φ = arctg XR\frac{X}{R}

b)

φ = arctg RX\frac{R}{X}

c)

φ = arcsin XZ\frac{X}{Z}

d)

φ = arccos RZ\frac{R}{Z}

60.

Công thức tổng quát để tính điện áp trên các phần tử trong mạch vòng là gì?

a)

∑vòng ± U_pt = ∑vòng ± E_k

b)

∑vòng ± Z_kI_k = ∑vòng ± E_k

c)

∑vòng ± U_pt = ∑vòng ± Z_kI_k

d)

∑vòng ± E_k = ∑vòng ± U_pt

61.

Công suất tác dụng P được tính bằng công thức nào?

a)

P = UIsin(Ψ_u - Ψ_i)

b)

P = UIcos(Ψ_u - Ψ_i)

c)

P = UIsin(Ψ_u + Ψ_i)

d)

P = UIcos(Ψ_u + Ψ_i)

62.

Hệ số công suất cosφ phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Tần số và điện áp

b)

Các phần tử nhánh và tần số

c)

Điện áp và dòng điện

d)

Tần số và công suất

63.

Công thức tính công suất trung bình trong một chu kỳ là gì?

a)

P = ∫T_0 p(t)dt

b)

P = 1/T ∫T_0 p(t)dt

c)

P = 1/T ∫T_0 u x i dt

d)

P = ∫T_0 u x i dt

64.

Công suất tác dụng (P) được tính bằng công thức nào sau đây?

a)

P=∑RnIn2P = \sum R_n I_n^2

b)

P=U⋅IP = U \cdot I

c)

P=U⋅I⋅sin⁡ϕP = U \cdot I \cdot \sin \phi

d)

P=P2+Q2P = \sqrt{P^2 + Q^2}

65.

Đơn vị của công suất tác dụng (P) là gì?

a)

VAR

b)

VA

c)

Watt

d)

Joule

66.

Công suất phản kháng (Q) được tính bằng công thức nào sau đây?

a)

Q=U⋅I⋅cos⁡ϕQ = U \cdot I \cdot \cos \phi

b)

Q=U⋅I⋅sin⁡ϕQ = U \cdot I \cdot \sin \phi

c)

Q=P2+Q2Q = \sqrt{P^2 + Q^2}

d)

Q=∑RnIn2Q = \sum R_n I_n^2

67.

Đơn vị của công suất phản kháng (Q) là gì?

a)

Watt

b)

VAR

c)

VA

d)

Joule

68.

Công suất biểu kiến (S) được tính bằng công thức nào sau đây?

a)

S=U⋅IS = U \cdot I

b)

S=P2+Q2S = \sqrt{P^2 + Q^2}

c)

S = P + jQ

d)

S=U⋅I⋅sin⁡ϕS = U \cdot I \cdot \sin \phi

69.

Đơn vị của công suất biểu kiến (S) là gì?

a)

Watt

b)

VAR

c)

VA

d)

Joule

70.

Công suất viết ở dạng số phức được biểu diễn bằng công thức nào sau đây?

a)

\tilde{S} = P + jQ

b)

S~=U⋅I\tilde{S} = U \cdot I

c)

S~=P2+Q2\tilde{S} = \sqrt{P^2 + Q^2}

d)

S~=U⋅I⋅sin⁡ϕ\tilde{S} = U \cdot I \cdot \sin \phi

71.

Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa công suất P, Q và S?

a)

P = UI sinφ

b)

Q = UI cosφ

c)

S = √(P² + Q²)

d)

P = UI cosφ

72.

Trong tam giác công suất, đại lượng nào được biểu diễn bằng √(P² + Q²)?

a)

P

b)

Q

c)

S

d)

φ

73.

Nếu biết hai đại lượng trong tam giác công suất, ta có thể tìm được đại lượng còn lại bằng cách nào?

a)

Sử dụng công thức P = UI cosφ và Q = UI sinφ

b)

Sử dụng tam giác công suất

c)

Sử dụng công thức S = √(P² + Q²)

d)

Tất cả các cách trên

74.

Trong ví dụ 2.4, giá trị của điện kháng cảm X_L là bao nhiêu?

a)

10Ω

b)

20Ω

c)

30Ω

d)

40Ω

75.

Trong ví dụ 2.4, tổng trở phức Z của nhánh được tính là bao nhiêu?

a)

10 + j(10 - 30) Ω

b)

10 + j(20 - 10) Ω

c)

20 + j(10 - 30) Ω

d)

30 + j(10 - 20) Ω

76.

Tại sao việc nâng cao hệ số công suất của lưới điện lại quan trọng?

a)

Giảm tổn hao công suất trên đường dây tải điện.

b)

Tăng tổn hao công suất trên đường dây tải điện.

c)

Giảm khả năng phát điện của nguồn.

d)

Tăng sụt áp trên đường dây truyền tải điện.

77.

Hệ số công suất cosφ thấp có ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế và kỹ thuật?

a)

Có lợi về kinh tế và kỹ thuật.

b)

Không ảnh hưởng đến kinh tế và kỹ thuật.

c)

Có hại về kinh tế và kỹ thuật.

d)

Tăng hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

78.

Khi chưa nối tụ bù, công suất phản kháng của lưới điện được tính bằng công thức nào?

a)

Q = P.tgφ

b)

Q = P.cosφ

c)

Q = P.sinφ

d)

Q = P.tgφ'

79.

Khi có tụ bù, công suất phản kháng của lưới điện được tính bằng công thức nào?

a)

Q' = Q + QC = P.tgφ'

b)

Q' = Q + QC = P.tgφ

c)

Q' = Q - QC = P.tgφ'

d)

Q' = Q - QC = P.tgφ

80.

Khi nối song song với tải tụ C, dòng điện trên lưới điện thay đổi như thế nào?

a)

Dòng điện trên lưới điện giảm.

b)

Dòng điện trên lưới điện tăng.

c)

Dòng điện trên lưới điện không thay đổi.

d)

Dòng điện trên lưới điện bằng dòng điện tải.

81.

Tính tổng trở phức của nhánh R-L trong mạch điện VD2.5a.

a)

10 + 10j

b)

10 - 10j

c)

14,14∠45°Ω

d)

20∠30°Ω

82.

Hệ số công suất cosφ của nhánh R-L trong mạch điện VD2.5a là bao nhiêu?

a)

0,707

b)

0,5

c)

0,866

d)

1

83.

Để nâng cao hệ số công suất cosφ lên 0,9, cần mắc song song với R-L một tụ điện có điện dung bao nhiêu?

a)

50 μF

b)

100 μF

c)

150 μF

d)

200 μF

84.

Dòng điện qua nhánh được tính bằng công thức nào?

a)

I = UˉZˉ\frac{\bar{U}}{\bar{Z}}

b)

I = Uˉ⋅Zˉ\bar{U} \cdot \bar{Z}

c)

I = ZˉUˉ\frac{\bar{Z}}{\bar{U}}

d)

I = \bar{U} + \bar{Z}

85.

Góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện được tính như thế nào?

a)

\phi = \psi_u + \psi_i

b)

\phi = \psi_u - \psi_i

c)

\phi = \psi_i - \psi_u

d)

ϕ=ψu⋅ψi\phi = \psi_u \cdot \psi_i

86.

Công suất tác dụng P của nhánh tiêu thụ được tính bằng công thức nào?

a)

P=RI2P = RI^2

b)

P=R2IP = R^2I

c)

RI2\frac{R}{I^2}

d)

P=R+I2P = R + I^2

87.

Điện dung C của tụ điện khi nâng hệ số công suất lên cos\( \phi' \) được tính bằng công thức nào?

a)

C = PωU2\frac{P}{\omega U^2} (\text{tg}\phi - \text{tg}\phi')

b)

C = ωU2P\frac{\omega U^2}{P} (\text{tg}\phi - \text{tg}\phi')

c)

C = PωU2\frac{P}{\omega U^2} (\text{tg}\phi + \text{tg}\phi')

d)

C = PωU2\frac{P}{\omega U^2} (\text{tg}\phi \cdot \text{tg}\phi')

88.

Hãy tìm thông số của các đại lượng hình sin sau:

a)

a. e1=208sin⁡(ωt+90∘) V; i1=120sin⁡(100πt+20∘) Ae_1 = 208 \sin (\omega t + 90^\circ) \, V; \, i_1 = 120 \sin (100\pi t + 20^\circ) \, A

b)

b. e2=320sin⁡(100πt+150∘) V; i2=28sin⁡(100πt) Ae_2 = 320 \sin (100\pi t + 150^\circ) \, V; \, i_2 = 28 \sin (100\pi t) \, A

c)

c. i1=120sin⁡(100πt+40∘) A; u1=328sin⁡(120πt−60∘) Vi_1 = 120 \sin (100\pi t + 40^\circ) \, A; \, u_1 = 328 \sin (120\pi t - 60^\circ) \, V

d)

d. i2=28sin⁡(100πt) A; u2=128sin⁡(500πt−160∘) Vi_2 = 28 \sin (100\pi t) \, A; \, u_2 = 128 \sin (500\pi t - 160^\circ) \, V

89.

Biểu diễn các đại lượng hình sin của bài 1 thành các vector. Vẽ hai đại lượng hình sin của a, b, c, d trên cùng một hệ trục tọa độ.

a)

a. Biểu diễn chính xác các vector và vẽ đúng trên hệ trục tọa độ.

b)

b. Chỉ biểu diễn một phần các vector.

c)

c. Không biểu diễn vector mà chỉ vẽ đồ thị.

d)

d. Biểu diễn sai các vector và vẽ sai hệ trục tọa độ.

90.

Tìm trị hiệu dụng và pha ban đầu của các đại lượng hình sin của bài 1.

a)

a. Trị hiệu dụng là 208 V208 \, V và pha ban đầu là 90∘90^\circ .

b)

b. Trị hiệu dụng là và pha ban đầu là .

c)

c. Trị hiệu dụng là 120 A120 \, A và pha ban đầu là 20∘20^\circ .

d)

d. Trị hiệu dụng là và pha ban đầu là .

91.

Điện áp và dòng điện của một phần tử được biểu diễn trên đồ thị hình BT2.7. Viết các đại lượng trên về dạng tức thời và dạng số phức. Tính công suất tác dụng P và phản kháng Q của phần tử.

a)

a. Viết đúng dạng tức thời và số phức, tính chính xác P và Q.

b)

b. Viết đúng dạng tức thời nhưng sai dạng số phức.

c)

c. Viết sai cả dạng tức thời và dạng số phức.

d)

d. Chỉ tính được P mà không tính được Q.

92.

Chuyển các số phức sau đây về dạng số mũ: $ Z_1 = 4 + 5j; \, Z_2 = 14 + 5j; \, Z_3 = 24 + 45j; \, Z_4 = 14 - 15j; \, Z_5 = 4 - 5j; \, Z_6 = 4 - 15j $.

a)

a. Chuyển đúng tất cả các số phức về dạng số mũ.

b)

b. Chuyển đúng một phần các số phức.

c)

c. Chuyển sai tất cả các số phức.

d)

d. Không thực hiện chuyển đổi.