wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

BARU

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

Ứng phó với tâm lý căng thẳng

Total soal: 15

Worksheet time: 8mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

Tâm lý căng thẳng là gì?

a)

Tâm lý căng thẳng là trạng thái tâm lý do áp lực và lo âu.

b)

Tâm lý căng thẳng là cảm giác vui vẻ và thoải mái.

c)

Tâm lý căng thẳng là sự hưng phấn và phấn khích trong cuộc sống.

d)

Tâm lý căng thẳng là trạng thái thư giãn và bình yên.

2.

Nguyên nhân nào gây ra tâm lý căng thẳng?

a)

Thời tiết xấu, sự thay đổi môi trường sống, thiếu sự hỗ trợ xã hội.

b)

Áp lực công việc, mối quan hệ cá nhân, lo âu về tương lai, sự kiện tiêu cực.

c)

Thiếu ngủ, chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu hoạt động thể chất.

d)

Sự cạnh tranh trong học tập, áp lực tài chính, thiếu thời gian cho bản thân.

3.

Làm thế nào để nhận biết dấu hiệu của căng thẳng?

a)

Dấu hiệu của căng thẳng là cảm giác vui vẻ, ngủ ngon, và năng lượng dồi dào.

b)

Dấu hiệu của căng thẳng là sự hưng phấn, ngủ nhiều, và không có lo âu.

c)

Dấu hiệu của căng thẳng bao gồm sự bình tĩnh, ăn uống điều độ, và tăng cường sức khỏe.

d)

Dấu hiệu của căng thẳng bao gồm lo âu, khó ngủ, mệt mỏi, thay đổi khẩu vị, và căng thẳng cơ bắp.

4.

Tại sao việc quản lý căng thẳng lại quan trọng?

a)

Việc quản lý căng thẳng rất quan trọng để duy trì sức khỏe và hạnh phúc.

b)

Việc quản lý căng thẳng chỉ cần thiết cho người lớn.

c)

Căng thẳng là một phần tự nhiên của cuộc sống.

d)

Quản lý căng thẳng không ảnh hưởng đến sức khỏe.

5.

Có những phương pháp nào để giảm căng thẳng?

a)

Làm việc thêm giờ, tham gia các cuộc họp, đọc sách giáo khoa

b)

Chơi game điện tử, ăn đồ ngọt, ngủ nhiều hơn

c)

Uống cà phê, xem phim hành động, đi dạo trong mưa

d)

Thiền, tập thể dục, hít thở sâu, nghe nhạc thư giãn, tham gia hoạt động giải trí.

6.

Thở sâu có tác dụng gì trong việc giảm căng thẳng?

a)

Thở sâu giúp giảm căng thẳng.

b)

Thở sâu chỉ giúp thư giãn tạm thời.

c)

Thở sâu không có tác dụng gì.

d)

Thở sâu làm tăng căng thẳng.

7.

Tại sao thể dục lại giúp giảm căng thẳng?

a)

Thể dục không có ảnh hưởng đến tâm trạng của con người.

b)

Thể dục chỉ giúp cải thiện sức khỏe thể chất mà thôi.

c)

Thể dục làm tăng căng thẳng do mệt mỏi cơ bắp.

d)

Thể dục giúp giảm căng thẳng bằng cách sản xuất endorphin và cải thiện tâm trạng.

8.

Những hoạt động nào có thể giúp thư giãn?

a)

Chơi game, ăn vặt, xem phim

b)

Làm việc, học bài, dọn dẹp

c)

Thiền, yoga, đọc sách, đi dạo, nghe nhạc, tắm nước nóng.

d)

Chạy bộ, tập gym, nấu ăn

9.

Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?

a)

Căng thẳng chỉ là một cảm xúc tạm thời không quan trọng.

b)

Căng thẳng không ảnh hưởng đến cơ thể con người.

c)

Căng thẳng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

d)

Căng thẳng có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

10.

Làm thế nào để tạo ra một môi trường học tập thoải mái?

a)

Tạo ra một môi trường học tập thoải mái bằng cách giữ cho nhiệt độ luôn lạnh và ánh sáng mờ tối.

b)

Tạo ra một môi trường học tập thoải mái bằng cách giảm thiểu không gian và tăng cường sự bừa bộn.

c)

Tạo ra một môi trường học tập thoải mái bằng cách chú ý đến ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, và sự sắp xếp không gian.

d)

Tạo ra một môi trường học tập thoải mái bằng cách sử dụng màu sắc tối và âm thanh lớn.

11.

Tại sao việc giao tiếp với bạn bè lại quan trọng trong việc giảm căng thẳng?

a)

Việc giao tiếp không ảnh hưởng đến cảm xúc của con người.

b)

Giao tiếp với bạn bè chỉ làm mất thời gian và không cần thiết.

c)

Giao tiếp với bạn bè có thể làm tăng căng thẳng và lo âu.

d)

Việc giao tiếp với bạn bè giúp giảm căng thẳng bằng cách cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và cảm giác kết nối.

12.

Có nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn khi cảm thấy căng thẳng không?

a)

Không, nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè thay vì người lớn.

b)

Có, nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn khi cảm thấy căng thẳng.

c)

Có, chỉ nên tự giải quyết căng thẳng một mình.

d)

Không, không cần tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn.

13.

Những thói quen nào có thể làm tăng mức độ căng thẳng?

a)

Thiếu ngủ, ăn uống không lành mạnh, lạm dụng caffeine, không tập thể dục, sử dụng thiết bị điện tử thường xuyên.

b)

Tham gia các hoạt động xã hội, đọc sách thường xuyên

c)

Ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên

d)

Sử dụng thiết bị điện tử ít hơn, uống nước nhiều hơn

14.

Tại sao việc ngủ đủ giấc lại quan trọng trong việc quản lý căng thẳng?

a)

Ngủ không đủ giấc giúp cải thiện sức khỏe tâm lý và thể chất.

b)

Ngủ đủ giấc giúp giảm căng thẳng và cải thiện khả năng đối phó với stress.

c)

Ngủ đủ giấc có thể gây ra cảm giác lo âu và mệt mỏi.

d)

Ngủ không đủ giấc làm tăng năng lượng và sự tập trung.

15.

Làm thế nào để lập kế hoạch thời gian hiệu quả để giảm căng thẳng?

a)

Lập kế hoạch thời gian bằng cách chỉ làm việc theo cảm hứng.

b)

Giảm căng thẳng bằng cách không sử dụng lịch và làm việc tự do.

c)

Xác định mục tiêu mà không cần ưu tiên công việc.

d)

Lập kế hoạch thời gian hiệu quả để giảm căng thẳng bằng cách xác định mục tiêu, ưu tiên công việc, và sử dụng lịch để quản lý thời gian.