wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ điều hành – Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Một loại thiết bị phần cứng.

b)

Một chương trình máy tính quản lí giao tiếp và điều phối hoạt động của máy tính.

c)

Một loại mạng máy tính.

d)

Một dịch vụ lưu trữ dữ liệu.

2.

Một trong các nhiệm vụ của hệ điều hành là gì?

a)

Tăng tốc độ Internet.

b)

Quản lí các thiết bị phần cứng.

c)

Thiết kế trang web.

d)

Bảo trì thiết bị mạng.

3.

Hệ điều hành giúp kiểm soát giao tiếp giữa các thành phần nào?

a)

Thư mục và tệp tin.

b)

Bộ nguồn và màn hình.

c)

Các chương trình ứng dụng và thiết bị phần cứng.

d)

Con trỏ chuột và bàn phím ảo.

4.

Hệ điều hành thuộc loại chương trình nào?

a)

Chương trình diệt virus.

b)

Chương trình máy tính.

c)

Chương trình giải trí.

d)

Chương trình văn phòng.

5.

Hệ điều hành được chia thành hai loại chính nào?

a)

Miễn phí và trả phí.

b)

Mã nguồn mở và mã nguồn đóng.

c)

Nhẹ và nặng.

d)

Cá nhân và doanh nghiệp.

6.

Ví dụ nào dưới đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows.

b)

Mac OS.

c)

Linux.

d)

Chrome OS độc quyền.

7.

Nhà sản xuất của hệ điều hành Windows là ai?

a)

Apple.

b)

Google.

c)

AT&T.

d)

Microsoft.

8.

Hệ điều hành Mac OS X thuộc loại nào?

a)

Mã nguồn mở.

b)

Mã nguồn đóng.

c)

Miễn phí bản quyền.

d)

Phần mềm độc hại.

9.

Thiết bị nào sau đây thường sử dụng hệ điều hành Chrome OS?

a)

Máy tính Macintosh.

b)

Chromebook.

c)

Siêu máy tính Nasa.

d)

Máy chủ Unix.

10.

Hệ điều hành Mobile được dùng trên thiết bị nào?

a)

Máy in và máy chiếu.

b)

Điện thoại thông minh và máy tính bảng.

c)

Máy chủ và tủ mạng.

d)

Máy ảnh kỹ thuật số.

11.

Hệ điều hành Android thuộc loại nào?

a)

Mã nguồn đóng.

b)

Mã nguồn mở.

c)

Độc quyền của Microsoft.

d)

Dành riêng cho máy chủ.

12.

Nhà sản xuất của hệ điều hành iOS là ai?

a)

Google.

b)

Microsoft.

c)

Apple.

d)

Blackberry Ltd.

13.

Hệ điều hành Windows 10 Mobile thuộc loại nào?

a)

Mã nguồn mở.

b)

Mã nguồn đóng.

c)

Mã nguồn mở độc quyền.

d)

Miễn phí vĩnh viễn.

14.

BlackBerry 10 được sử dụng chủ yếu trên thiết bị nào?

a)

Laptop.

b)

Máy tính Chromebook.

c)

BlackBerry Smartphone.

d)

Máy in.

15.

Phiên bản (Version) của hệ điều hành thể hiện điều gì?

a)

Tên nhà sản xuất.

b)

Sự phát triển của hệ điều hành qua từng giai đoạn.

c)

Màu sắc giao diện.

d)

Chế độ ngủ của thiết bị.

16.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Hệ điều hành là một _____ giúp máy tính hoạt động và quản lí các thành phần của nó.

a)

Thiết bị điện tử

b)

Chương trình máy tính

c)

Linh kiện

d)

Bộ xử lí

17.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Hệ điều hành mã nguồn mở cho phép người dùng xem và sửa đổi _____ của hệ điều hành.

a)

Mã nguồn

b)

Giao diện

c)

Ảnh nền

d)

Ổ cứng

18.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Hệ điều hành Mobile thường được sử dụng trên các thiết bị như ______.

a)

Máy chủ và tủ mạng

b)

Máy tính để bàn

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy in laser

19.

Hệ điều hành Desktop được sử dụng trên thiết bị nào sau đây?

a)

Máy tính để bàn và máy tính xách tay

b)

Điện thoại thông minh

c)

Đồng hồ thông minh

d)

Máy chơi game

20.

Khái niệm “phiên bản” (Version) của hệ điều hành dùng để chỉ điều gì?

a)

Tên của thiết bị sử dụng

b)

Số lượng chương trình có trong máy

c)

Sự phát triển của hệ điều hành qua từng giai đoạn

d)

Dung lượng bộ nhớ của hệ điều hành

21.

Khái niệm “ấn bản” (Edition) của Windows dùng để phân biệt điều gì?

a)

Tốc độ xử lí của máy tính

b)

Các tính năng mà hệ điều hành có được

c)

Số lượng tệp tin có thể lưu trữ

d)

Dung lượng ổ cứng

22.

Hệ điều hành Windows thuộc loại mã nguồn nào?

a)

Mã nguồn mở

b)

Mã nguồn đóng

c)

Mã nguồn hỗn hợp

d)

Không thuộc loại nào

23.

Nhà sản xuất của hệ điều hành Mac OS X là ai?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Linux Foundation

24.

Hệ điều hành Linux được phân loại là loại mã nguồn gì?

a)

Mã nguồn đóng

b)

Mã nguồn mở

c)

Mã nguồn hạn chế

d)

Mã nguồn trả phí

25.

Chrome OS do hãng nào sản xuất?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

IBM

26.

Unix được sử dụng chủ yếu trên loại thiết bị nào?

a)

Các thiết bị di động

b)

Máy tính bảng

c)

Máy tính lớn và máy chủ

d)

Máy tính cá nhân giá rẻ

27.

Hệ điều hành Windows có thể được sử dụng trên loại thiết bị nào?

a)

Chỉ máy tính để bàn

b)

Máy tính Desktop, Laptop và một số thiết bị di động

c)

Chỉ máy tính bảng

d)

Chỉ điện thoại thông minh

28.

Mac OS X thường được sử dụng trên?

a)

Máy tính Windows

b)

Máy tính Chromebook

c)

Các máy tính Macintosh

d)

Máy tính sử dụng Linux

29.

Linux thường được sử dụng cho loại máy nào theo SGK?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy tính sử dụng tài nguyên thấp

c)

Các siêu máy tính

d)

Máy tính cũ đời thấp

30.

Hệ điều hành nào dưới đây được mô tả là “mã nguồn mở (độc quyền)” trong bảng?

a)

Windows

b)

Mac OS X

c)

Linux

d)

Chrome OS

31.

Trong hệ điều hành Desktop, người dùng cần phân biệt giữa Version và Edition vì sao?

a)

Hai khái niệm thuộc phần cứng

b)

Hai khái niệm mô tả các mức giá khác nhau

c)

Hai khái niệm thể hiện giai đoạn phát triển và nhóm tính năng

d)

Hai khái niệm quyết định tốc độ xử lý

32.

Windows 7, Windows 8, Windows 10 là ví dụ của khái niệm nào?

a)

Ấn bản

b)

Phiên bản

c)

Mã nguồn mở

d)

Nhà sản xuất

33.

Home, Professional, Enterprise là ví dụ cho khái niệm nào?

a)

Phiên bản

b)

Phân loại thiết bị

c)

Ấn bản

d)

Mã nguồn

34.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Hệ điều hành Desktop được sử dụng cho ______.

a)

Điện thoại thông minh

b)

Máy tính để bàn và máy tính xách tay

c)

Đồng hồ thông minh

d)

Máy chơi game cầm tay

35.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Phiên bản của hệ điều hành thể hiện ______ của hệ điều hành qua từng giai đoạn.

a)

Tốc độ xử lý

b)

Sự phát triển

c)

Dung lượng lưu trữ

d)

Phần cứng hỗ trợ

36.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Ấn bản dùng để xác định _____ mà hệ điều hành có được.

a)

Tốc độ CPU

b)

Mức RAM yêu cầu

c)

Các tính năng

d)

Màu sắc giao diện

37.

Hệ điều hành Mobile được sử dụng trên thiết bị nào?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Điện thoại thông minh và máy tính bảng

d)

Máy chủ

38.

Android là hệ điều hành do công ty nào phát triển?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

Samsung

39.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành Mobile mã nguồn đóng?

a)

Linux

b)

Android

c)

iOS

d)

Ubuntu

40.

Hệ điều hành Mobile có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chỉ dùng cho máy tính siêu cấp

b)

Chạy trên thiết bị di động và hỗ trợ thao tác cảm ứng

c)

Không hỗ trợ cảm ứng

d)

Chỉ chạy ứng dụng dạng .exe

41.

Cửa hàng ứng dụng chính của Android là gì?

a)

App Store

b)

Play Store

c)

Galaxy Store

d)

Mobile Hub

42.

Hệ điều hành iOS thường được cài đặt trên thiết bị nào?

a)

Điện thoại Samsung

b)

Máy tính Windows

c)

iPhone và iPad

d)

Chromebook

43.

Hệ điều hành Mobile có thể cập nhật như thế nào?

a)

Chỉ cập nhật bằng USB

b)

Không thể cập nhật

c)

Cập nhật qua Internet

d)

Chỉ cập nhật qua đĩa CD

44.

Android có đặc điểm mã nguồn gì?

a)

Mã nguồn đóng hoàn toàn

b)

Hoàn toàn không công khai

c)

Mã nguồn mở

d)

Không phải hệ điều hành

45.

iOS là hệ điều hành do hãng nào sản xuất?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Intel

d)

Apple

46.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Android và iOS theo SGK là gì?

a)

Android dùng cho máy tính bảng, iOS dùng cho máy ảnh

b)

Android là mã nguồn mở, iOS là mã nguồn đóng

c)

Android không chạy được ứng dụng, iOS chạy được

d)

iOS chỉ dành cho máy tính laptop

47.

Hệ điều hành nào sau đây thường được sử dụng nhiều nhất trên các thiết bị di động?

a)

Windows XP

b)

Mac OS X

c)

Android

d)

Unix

48.

Cửa hàng ứng dụng App Store thuộc hệ điều hành nào?

a)

Android

b)

Windows

c)

Chrome OS

d)

iOS

49.

Một trong những chức năng quan trọng của hệ điều hành Mobile là gì?

a)

Vẽ hình minh hoạ tự động

b)

Quản lý tài nguyên và chạy ứng dụng trên thiết bị di động

c)

Tăng kích thước màn hình

d)

Kiểm tra phần cứng máy chủ

50.

Ứng dụng trên hệ điều hành Mobile thường được tải về từ đâu?

a)

Cửa hàng ứng dụng trực tuyến

b)

Chợ truyền thống

c)

USB

d)

Ổ cứng máy tính khác

51.

Hệ điều hành Mobile có ưu điểm gì?

a)

Giao diện tối ưu hoá cho cảm ứng và sử dụng trên thiết bị nhỏ gọn

b)

Chỉ chạy được trên máy chủ

c)

Không chạy được ứng dụng

d)

Không có khả năng cập nhật

52.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Android là hệ điều hành ______.

a)

Mã nguồn mở

b)

Mã nguồn đóng

c)

Không có mã nguồn

d)

Chỉ dành cho máy tính xách tay

53.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: iOS được cài đặt trên các thiết bị ______ của Apple.

a)

iPhone và iPad

b)

Tivi và máy in

c)

Máy tính Windows

d)

Máy chủ lớn

54.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Các ứng dụng trên hệ điều hành Mobile thường được tải về từ ______.

a)

Các cửa hàng ứng dụng

b)

Thẻ nhớ

c)

USB

d)

Ổ cứng rời

55.

Tập tin (file) là gì?

a)

Một chương trình điều khiển phần cứng

b)

Một đơn vị lưu trữ dữ liệu trong máy tính

c)

Một thiết bị ngoại vi

d)

Một loại virus máy tính

56.

Phần mở rộng của tập tin dùng để làm gì?

a)

Trang trí cho tên tập tin

b)

Chỉ định kiểu tập tin

c)

Rút ngắn tên tập tin

d)

Tăng dung lượng tập tin

57.

Trong cấu trúc tên tập tin, phần đứng trước dấu chấm được gọi là gì?

a)

Phần mở rộng

b)

Tên chính

c)

Tên phụ

d)

Thư mục gốc

58.

Thư mục (folder) là gì?

a)

Một chương trình soạn thảo

b)

Tập tin có dung lượng lớn

c)

Vùng chứa tập tin và thư mục con

d)

Thiết bị lưu trữ gắn ngoài

59.

Điểm khác nhau cơ bản giữa tập tin và thư mục là gì?

a)

Tập tin chứa dữ liệu, thư mục chứa tập tin hoặc thư mục

b)

Tập tin có thể tự chạy, còn thư mục không

c)

Thư mục có phần mở rộng còn tập tin không

d)

Tập tin không có tên

60.

Thư mục gốc (root folder) là gì?

a)

Thư mục không chứa gì

b)

Thư mục đầu tiên trong cấu trúc thư mục

c)

Thư mục bị xóa

d)

Tập tin hệ thống

61.

Tên tập tin có thể chứa ký tự nào sau đây?

a)

Dấu hai chấm (:)

b)

Dấu chấm hỏi (?)

c)

Chữ cái và số

d)

Dấu gạch chéo ()

62.

Phần mở rộng của tập tin hình ảnh thường là gì?

a)

.exe

b)

.jpg

c)

.txt

d)

.mp3

63.

Khi đổi tên thư mục, điều gì vẫn giữ nguyên?

a)

Toàn bộ nội dung bên trong thư mục

b)

Vị trí thư mục trên ổ đĩa

c)

Dung lượng ổ đĩa

d)

Cả A và B đều đúng

64.

Một thư mục có thể chứa gì?

a)

Chỉ tập tin

b)

Chỉ thư mục

c)

Tập tin và thư mục con

d)

Chỉ chương trình

65.

Tập tin văn bản thường có phần mở rộng gì?

a)

.mp4

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.exe

66.

Tập tin và thư mục được tổ chức theo dạng gì?

a)

Danh sách rời rạc

b)

Sơ đồ mạng

c)

Cấu trúc phân cấp

d)

Ma trận

67.

Trong tên tập tin, phần mở rộng nằm ở đâu?

a)

Đầu tên

b)

Cuối tên, sau dấu chấm

c)

Giữa tên

d)

Không có vị trí cố định

68.

Ví dụ nào sau đây là một tập tin?

a)

Ảnh du lịch.jpg

b)

Ảnh du lịch

c)

Thư mục lớp học

d)

Ổ đĩa D:

69.

Thư mục con là gì?

a)

Tập tin đặc biệt

b)

Thư mục được chứa trong thư mục khác

c)

Thư mục bị ẩn

d)

Tập tin có dung lượng lớn

70.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Tập tin gồm hai phần là tên chính và ______.

a)

Phần mở rộng

b)

Thư mục gốc

c)

Bộ nhớ đệm

d)

Ổ đĩa

71.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Thư mục là nơi dùng để chứa tập tin và ______.

a)

Hệ điều hành

b)

Bộ vi xử lí

c)

Thư mục con

d)

Phần mềm diệt virus

72.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Tên tập tin không được chứa các ký tự đặc biệt như ______.

a)

/ , : , ; , *

b)

A, B, C

c)

1, 2, 3

d)

a, b, c

73.

Sao lưu dự phòng là gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu để tiết kiệm bộ nhớ

b)

Ghi chép thông tin ra giấy để lưu trữ

c)

Tạo bản sao dữ liệu để sử dụng khi cần

d)

Chỉ lưu dữ liệu lên USB

74.

Mục đích quan trọng nhất của sao lưu dữ liệu là gì?

a)

Giúp máy tính hoạt động nhanh hơn

b)

Giúp phục hồi dữ liệu khi bản gốc bị sự cố

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Giúp máy tính tự cập nhật phần mềm

75.

Thiết bị nào dưới đây được dùng để sao lưu dữ liệu?

a)

Bàn phím

b)

USB

c)

Chuột

d)

Màn hình

76.

Lưu trữ đám mây có đặc điểm nào?

a)

Chỉ dùng được khi không có mạng

b)

Dữ liệu lưu trên Internet và truy cập được ở mọi nơi

c)

Chỉ dùng cho điện thoại

d)

Không thể lưu dữ liệu cá nhân

77.

Tài khoản nào dưới đây được SGK nêu là dùng để sao lưu trực tuyến?

a)

Tài khoản Facebook

b)

Tài khoản Microsoft

c)

Tài khoản chơi game

d)

Tài khoản email trường học

78.

Google Drive thuộc loại hình sao lưu nào?

a)

Sao lưu ngoại tuyến

b)

Sao lưu đám mây

c)

Sao lưu thủ công bằng giấy

d)

Sao lưu qua Bluetooth

79.

Sao lưu lên ổ cứng ngoài có ưu điểm nào?

a)

Không cần thiết bị

b)

Không mất thời gian

c)

Không phụ thuộc mạng Internet

d)

Không cần nguồn điện

80.

Hành động nào sau đây thể hiện việc sao lưu dữ liệu?

a)

Xóa file để trống bộ nhớ

b)

Chuyển ảnh từ máy tính vào USB

c)

Mở file từ thư mục trong máy

d)

Đổi tên thư mục

81.

Vì sao nên sao lưu dữ liệu thường xuyên?

a)

Vì dữ liệu có thể bị mất do virus hoặc lỗi phần cứng

b)

Vì máy tính yêu cầu

c)

Vì Windows bắt buộc

d)

Vì tiết kiệm dung lượng

82.

Hệ thống lưu trữ nào trong SGK được đề xuất để sao lưu trực tuyến?

a)

Bluezone

b)

OneDrive

c)

Zalo

d)

Messenger

83.

Người dùng cần gì để sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Tài khoản đăng nhập

b)

Đĩa CD

c)

Chuột không dây

d)

Không cần gì cả

84.

Khi dữ liệu trong máy tính bị hỏng do virus, bản sao lưu dùng để làm gì?

a)

Tăng tốc Internet

b)

Phục hồi dữ liệu

c)

Xóa phần mềm

d)

Làm tắt máy

85.

Thẻ nhớ có thể dùng để sao lưu loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu cá nhân như ảnh, video

b)

Chỉ dùng để chạy phần mềm

c)

Chỉ dùng để kết nối mạng

d)

Không dùng để lưu trữ

86.

Ưu điểm của sao lưu đám mây là gì?

a)

Không thể chia sẻ dữ liệu

b)

Chỉ lưu tạm thời

c)

Truy cập dữ liệu từ mọi thiết bị có Internet

d)

Chỉ lưu trên một máy duy nhất

87.

Khi bị mất điện thoại, dữ liệu đã sao lưu trên đám mây sẽ như thế nào?

a)

Mất hoàn toàn

b)

Vẫn còn và truy cập được bằng tài khoản

c)

Bị khóa vĩnh viễn

d)

Bị giảm chất lượng

88.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: Sao lưu dự phòng là việc tạo ______ của dữ liệu để sử dụng khi cần.

a)

Bản sao

b)

Bản mở rộng

c)

Bản tạm

d)

Bản gốc

89.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: OneDrive là một dịch vụ lưu trữ ______.

a)

Dung lượng thấp

b)

Đám mây

c)

Không tương thích

d)

Không thể truy cập

90.

Phương án nào sau đây điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống: USB, ổ cứng ngoài và thẻ nhớ đều là các thiết bị dùng để ______ dữ liệu.

a)

Sao lưu

b)

Tăng tốc

c)

Kết nối mạng

d)

Khởi động