Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Noel- Phát âm

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Cây thông Noel tiếng Nhật là gì?

a)

クリスマスツリー

b)

き

c)

はな

d)

もみじ

2.

Ông già Noel tiếng Nhật là gì?

a)

サンタクロース

b)

おじいさん

c)

にんぎょう

d)

かみさま

3.

Quà Giáng sinh tiếng Nhật là gì?

a)

ほん

b)

プレゼント

c)

にく

d)

にもつ

4.

Tuyết tiếng Nhật là gì?

a)

あめ

b)

くも

c)

ゆき

d)

かぜ

5.

Chuông Noel tiếng Nhật là gì?

a)

かさ

b)

ベル

c)

ライト

d)

みず

6.

Bánh Giáng sinh (Christmas cake) là gì?

a)

パン

b)

ケーキ

c)

おにぎり

d)

クッキー

7.

Từ “tuần lộc / con nai kéo xe” tiếng Nhật là?

a)

ねこ

b)

トナカイ

c)

ひつじ

d)

さる

8.

Ngày Giáng sinh tiếng Nhật là gì?

a)

クリスマス

b)

おしょうがつ

c)

けっこんしき

d)

たんじょうび

9.

Đêm Giáng sinh (Christmas Eve) tiếng Nhật là?

a)

クリスマスイブ

b)

クリスマスデー

c)

クリスマスナイト

d)

クリスマスモーニング

10.

Trang trí Giáng sinh tiếng Nhật là gì?

a)

かざり

b)

かばん

c)

かいもの

d)

たてもの

11.

Thiệp Giáng sinh tiếng Nhật là gì?

a)

カード

b)

しんぶん

c)

えいが

d)

てがみ

12.

Vòng hoa Noel tiếng Nhật là gì?

a)

リース

b)

はっぱ

c)

ボール

d)

はな

13.

Bữa tiệc Giáng sinh tiếng Nhật là gì?

a)

うんどうかい

b)

パーティー

c)

バザー

d)

えんそく

14.

Nhạc Giáng sinh tiếng Nhật là?

a)

どうよう

b)

クリスマスソング

c)

しずか

d)

えいが

15.

Ánh sáng trang trí Noel là?

a)

かみ

b)

ライト

16.

Người tuyết tiếng Nhật là gì?

a)

すいか

b)

こおり

c)

ゆきだるま

d)

ひと

17.

Lò sưởi (trong lễ Noel) là?

a)

ベッド

b)

いろり

c)

ストーブ

d)

れいぞうこ

18.

Kẹo Giáng sinh tiếng Nhật là gì?

a)

キャンディー

b)

にく

c)

さかな

d)

くだもの

19.

Bữa tối Giáng sinh tiếng Nhật là?

a)

あさごはん

b)

ひるごはん

c)

ディナー

d)

べんとう

20.

Từ “ngôi sao” (trang trí trên cây thông) là gì?

a)

つき

b)

ほし

21.

Hát mừng Giáng sinh tiếng Nhật là?

a)

うたいます

b)

すわります

c)

あるきます

d)

まちます

22.

Ông già Noel đi bằng gì?

a)

くるま

b)

そり

c)

バス

d)

ひこうき

23.

Kẹo que màu đỏ - trắng (candy cane) tiếng Nhật là?

a)

アイス

b)

キャンディーケイン

c)

ケーキ

d)

スナック

24.

Từ "lễ hội Noel" tiếng Nhật là gì?

a)

まつり

b)

うた

c)

やすみ

d)

あそび

25.

Bít tất treo cho Santa tiếng Nhật là?

a)

くつ

b)

くつした

26.

Quà châu trang trí Noel tiếng Nhật là?

a)

ボール

b)

まる

c)

バルーン

d)

たまご

27.

Tuyết rơi tiếng Nhật là?

a)

あめがふります

b)

ゆきがふります

c)

かぜがふきます

d)

ひがでます

28.

Lời chúc “Giáng sinh vui vẻ” tiếng Nhật là?

a)

あけましておめでとう

b)

こんにちは

c)

メリークリスマス

d)

おつかれさま

29.

Búp bê / tượng người tuyết nhỏ trang trí là gì?

a)

にんぎょう

b)

ほん

c)

いぬ

d)

ことば

30.

Chợ Giáng sinh (Christmas Market) tiếng Nhật là gì?

a)

マーケット

b)

いちば

31.

Giáng sinh diễn ra vào ngày nào?

a)

にちようび

b)

クリスマス

c)

けっこんしき

d)

たんじょうび

32.

Màu sắc truyền thống của Noel là màu gì?

a)

あか

b)

あお

c)

ちゃいろ

d)

くろ

33.

Ngoài màu đỏ, màu nào cũng là màu Giáng sinh?

a)

はいいろ

b)

みずいろ

c)

みどり

d)

むらさき

34.

Trang phục đặc trưng của ông già Noel là gì?

a)

スーツ

b)

あかいふく

c)

しろいシャツ

d)

きいろいドレス

35.

Món ăn phổ biến trong Giáng sinh ở Mỹ là gì?

a)

すし

b)

七面鳥 (しちめんちょう)

c)

うどん

d)

ハンバーガー

36.

Đồ uống ấm trong mùa Giáng sinh là gì?

a)

アイス

b)

コーヒー

c)

エッグノッグ

d)

みず

37.

Từ nào sau đây là "cây thông Noel"?

a)

もみじ

b)

クリスマスツリー

c)

たな

d)

しょくぶつ

38.

Từ nào chỉ đồ trang trí Giáng sinh?

a)

かざり

b)

かばん

c)

かみ

d)

でんわ

39.

Quả châu treo trên cây thông là gì?

a)

たまご

b)

ボール

40.

Bánh truyền thống của phương Tây trong mùa Giáng sinh là gì?

a)

シュトレン

b)

もち

c)

どらやき

d)

カレー

41.

Từ nào nghĩa là “hát mừng Giáng sinh”?

a)

おどります

b)

うたいます

c)

のみます

d)

ねます

42.

Lời chúc “Merry Christmas” tiếng Nhật là gì?

a)

こんにちは

b)

あけましておめでとう

c)

メリークリスマス

d)

さようなら

43.

Vật mà trẻ em treo để nhận quà từ Santa là gì?

a)

くつ

b)

くつした

44.

Xe mà ông già Noel sử dụng được gọi là gì?

a)

バス

b)

そり

c)

くるま

d)

じてんしゃ

45.

Con vật kéo xe cho ông già Noel là gì?

a)

ねこ

b)

うま

c)

トナカイ

d)

とり

46.

Lễ hội Giáng sinh tiếng Nhật là?

a)

えいが

b)

まつり

c)

しけん

d)

きょうしつ

47.

Nhân vật thường xuất hiện cùng Santa là gì?

a)

ゆきだるま

b)

さかな

c)

ぼうし

d)

てぶくろ