wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PAPER ORIGIN

Total questions: 200

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
derive
a)
Mùa xuân
b)
bắt nguồn
c)
Người cưỡi ngựa/voi
2.
term
a)
Lễ hội
b)
thuật ngữ
c)
Cái trống
3.
ancient
a)
Lễ khai mạc
b)
cổ đại
c)
Cổ vũ
4.
Egyptian
a)
Màn trình diễn thời trang
b)
Ai Cập
c)
Đám đông
5.
writing material
a)
Thuộc phương đông
b)
vật liệu viết
c)
Kiểm soát
6.
papyrus
a)
Thuộc hoàng gia
b)
giấy cói
c)
Cầu nguyện
7.
reed
a)
Màn trình diễn
b)
cây sậy
c)
Tài sản
8.
waterways
a)
Cờ người
b)
đường thủy
c)
Ngư dân
9.
subtropical
a)
Đua thuyền
b)
cận nhiệt đới
c)
Thuộc nghi lễ
10.
cross-woven
a)
Hoạt động thể thao
b)
đan chéo
c)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
11.
mat
a)
Kì nghỉ
b)
tấm chiếu
c)
Tôn trọng
12.
pounded
a)
Đoàn tụ gia đình
b)
đập nén
c)
Vị anh hùng
13.
thin sheet
a)
Lễ kỉ niệm
b)
tấm mỏng
c)
Phật
14.
parchment
a)
Mâm ngũ quả
b)
giấy da
c)
Hương, nhang
15.
estimated
a)
Chuẩn bị
b)
được ước tính
c)
Bạn đồng hành
16.
required
a)
Thuyền rồng
b)
yêu cầu
c)
Sự chú ý
17.
specifically
a)
điều xấu xa, tà ma
b)
đặc biệt
c)
Nhà sử học
18.
prepared
a)
cây nêu
b)
được xử lý
c)
Ngày hội
19.
drying
a)
con cá chép
b)
phơi khô
c)
Truyền thuyết, cổ tích
20.
stretched
a)
thuộc miền ven biển, duyên hải
b)
kéo căng
c)
Trở lại
21.
frame
a)
Hương, nhang
b)
khung
c)
Đèn lồng
22.
introduced
a)
Bạn đồng hành
b)
được giới thiệu
c)
Lễ hội địa phương
23.
pulp
a)
Thuyền rồng
b)
bột giấy
c)
Cây quất
24.
rags
a)
Syndrome
b)
giẻ
c)
Hoa đào
25.
fibers
a)
sợi
b)
Cái trống
c)
Sừng trâu, bò
26.
invented
a)
phát minh
b)
Cổ vũ
c)
Mệnh lệnh, ra lệnh
27.
Four Great Inventions
a)
Tứ đại phát minh
b)
Đám đông
c)
Trò chơi dân gian
28.
Han Dynasty
a)
triều đại Hán
b)
Kiểm soát
c)
Môn đấu vật
29.
emperor
a)
hoàng đế
b)
Cầu nguyện
c)
Du khách
30.
government official
a)
quan chức
b)
Tài sản
c)
Đề xuất
31.
papermaking industry
a)
ngành làm giấy
b)
Ngư dân
c)
Hối tiếc
32.
finely chopped
a)
băm nhỏ
b)
Thuộc nghi lễ
c)
Cá voi
33.
mulberry bark
a)
vỏ cây dâu
b)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
c)
sự gắn kết tình cảm gia đình
34.
hemp rags
a)
vải gai
b)
Tôn trọng
c)
cuộc sum họp gia đình
35.
mashing
a)
nghiền
b)
Vị anh hùng
c)
người đi xem lễ hội
36.
mortar
a)
cối
b)
Phật
c)
đèn lồng
37.
pressing out
a)
ép ra
b)
Hương, nhang
c)
sự sống lâu, tuổi thọ
38.
drying in the sun
a)
phơi nắng
b)
Bạn đồng hành
c)
võ thuật
39.
bark cloth
a)
vải vỏ cây
b)
Sự chú ý
c)
Tôn trọng
40.
Shang Dynasty
a)
nhà Thương
b)
Nhà sử học
c)
Truyền thuyết, cổ tích
41.
Zhou Dynasty
a)
nhà Chu
b)
Ngày hội
c)
mua
42.
documents
a)
tài liệu
b)
Truyền thuyết, cổ tích
c)
bán
43.
ordinarily
a)
thông thường
b)
Trở lại
c)
cộng đồng
44.
bamboo strips
a)
thanh tre
b)
Đèn lồng
c)
có giá trị
45.
tablets
a)
phiến
b)
Lễ hội địa phương
c)
hiệu ứng
46.
sewn
a)
khâu
b)
Cây quất
c)
ảnh hưởng
47.
rolled
a)
cuộn
b)
Hoa đào
c)
gửi
48.
scrolls
a)
cuộn sách
b)
Sừng trâu, bò
c)
sản phẩm
49.
awkward
a)
cồng kềnh
b)
Mệnh lệnh, ra lệnh
c)
bị hỏng
50.
transport
a)
vận chuyển
b)
Trò chơi dân gian
c)
quà làm thủ công
51.
silk
a)
lụa
b)
Môn đấu vật
c)
xa
52.
wrapping
a)
gói
b)
Du khách
c)
trung tâm thành phố
53.
padding
a)
lớp lót
b)
Đề xuất
c)
đầy năng lượng
54.
protection
a)
bảo vệ
b)
đập nén
c)
nổi tiếng
55.
delicate
a)
dễ vỡ
b)
tấm mỏng
c)
thu hút
56.
bronze
a)
đồng
b)
giấy da
c)
giá
57.
mirrors
a)
gương
b)
được ước tính
c)
mua thường xuyên
58.
folded
a)
gấp
b)
yêu cầu
c)
tiền mặt
59.
sewn into
a)
khâu thành
b)
đặc biệt
c)
thẻ
60.
preserve
a)
Cầu nguyện
b)
được xử lý
c)
bảo quản
61.
flavor
a)
Tài sản
b)
phơi khô
c)
hương vị
62.
baskets
a)
Ngư dân
b)
kéo căng
c)
giỏ
63.
multi-colored
a)
Thuộc nghi lễ
b)
khung
c)
nhiều màu
64.
napkins
a)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
b)
được giới thiệu
c)
khăn giấy
65.
printed
a)
Tôn trọng
b)
đường thủy
c)
in
66.
banknote
a)
Vị anh hùng
b)
cận nhiệt đới
c)
tiền giấy
67.
bestowed
a)
Phật
b)
đan chéo
c)
ban tặng
68.
envelopes
a)
Hương, nhang
b)
tấm chiếu
c)
phong bì
69.
manufacturing process
a)
Bạn đồng hành
b)
đập nén
c)
quy trình sản xuất
70.
reluctant
a)
làm phong phú
b)
tấm mỏng
c)
miễn cưỡng
71.
secrets
a)
chi tiêu
b)
giấy da
c)
bí mật
72.
push westward
a)
mì sợi
b)
đập nén
c)
lan sang phương Tây
73.
Islamic world
a)
nhanh
b)
bảo quản
c)
thế giới Hồi giáo
74.
captured
a)
dễ dàng
b)
hương vị
c)
bị bắt
75.
caravan
a)
chuẩn bị
b)
giỏ
c)
đoàn lữ hành
76.
papermakers
a)
Phép thuật
b)
nhiều màu
c)
thợ làm giấy
77.
Samarkand
a)
Sự kiện
b)
khăn giấy
c)
Samarkand
78.
abundant
a)
Hoàng tử
b)
in
c)
dồi dào
79.
supply
a)
Mẹ kế
b)
tiền giấy
c)
nguồn cung
80.
flax
a)
Chị/em gái kế
b)
ban tặng
c)
cây lanh
81.
technology
a)
Hoàng đế, nhà vua
b)
phong bì
c)
công nghệ
82.
stone mills
a)
Gã khổng lồ
b)
chi tiêu
c)
cối xay đá
83.
center
a)
Người tiều phu
b)
mì sợi
c)
trung tâm
84.
rudimentary
a)
Mụ phù thủy
b)
nhanh
c)
thô sơ
85.
laborious
a)
Hiệp sĩ
b)
dễ dàng
c)
tốn công
86.
refined
a)
Công chúa
b)
chuẩn bị
c)
cải tiến
87.
bulk manufacturing
a)
Con sói
b)
Phép thuật
c)
sản xuất hàng loạt
88.
thicker sheet
a)
Con cáo
b)
Sự kiện
c)
giấy dày
89.
transform
a)
Cầu nguyện
b)
Hoàng tử
c)
biến đổi
90.
gradually
a)
Tài sản
b)
Mẹ kế
c)
dần dần
91.
papermakers
a)
Ngư dân
b)
trung tâm
c)
thợ làm giấy
92.
Arab world
a)
Bạn đồng hành
b)
thô sơ
c)
thế giới Ả Rập
93.
Moors
a)
Sự chú ý
b)
tốn công
c)
người Moor
94.
invasion
a)
Trình bày
b)
cải tiến
c)
xâm lược
95.
medium
a)
Nữ hoàng
b)
sản xuất hàng loạt
c)
chất liệu
96.
artists
a)
Tòa tháp
b)
Cầu nguyện
c)
nghệ sĩ
97.
literati
a)
Bắt giữ
b)
Tài sản
c)
trí thức
98.
lustrous
a)
cổ đại
b)
bóng
c)
nhanh
99.
notion
a)
Ai Cập
b)
quan niệm
c)
dễ dàng
100.
practical
a)
vật liệu viết
b)
thực tế
c)
chuẩn bị
101.
movable type
a)
giấy cói
b)
chữ in rời
c)
Phép thuật
102.
perfected
a)
cây sậy
b)
hoàn thiện
c)
Sự kiện
103.
metal molds
a)
đường thủy
b)
khuôn kim loại
c)
Hoàng tử
104.
alloys
a)
cận nhiệt đới
b)
hợp kim
c)
Mẹ kế
105.
press
a)
đan chéo
b)
máy in
c)
Chị/em gái kế
106.
oil-based inks
a)
tấm chiếu
b)
mực gốc dầu
c)
Hoàng đế, nhà vua
107.
mass production
a)
đập nén
b)
sản xuất hàng loạt
c)
Gã khổng lồ
108.
printing industry
a)
tấm mỏng
b)
ngành in
c)
Người tiều phu
109.
demand
a)
giấy da
b)
nhu cầu
c)
Mụ phù thủy
110.
recycled
a)
được ước tính
b)
tái chế
c)
Hiệp sĩ
111.
cotton
a)
yêu cầu
b)
bông
c)
Công chúa
112.
linen
a)
đặc biệt
b)
vải lanh
c)
Con sói
113.
trade
a)
được xử lý
b)
thương mại
c)
Con cáo
114.
disease
a)
phơi khô
b)
dịch bệnh
c)
Cầu nguyện
115.
Black Death
a)
kéo căng
b)
đại dịch Cái Chết Đen
c)
quan niệm
116.
insufficient
a)
khung
b)
không đủ
c)
thực tế
117.
experiments
a)
được giới thiệu
b)
thí nghiệm
c)
chữ in rời
118.
straw
a)
đường thủy
b)
rơm
c)
hoàn thiện
119.
cabbage
a)
cận nhiệt đới
b)
bắp cải
c)
khuôn kim loại
120.
wasp nests
a)
đan chéo
b)
tổ ong
c)
hợp kim
121.
replaceable
a)
tấm chiếu
b)
có thể thay thế
c)
máy in
122.
softwoods
a)
đập nén
b)
gỗ mềm
c)
quan niệm
123.
spruce
a)
tấm mỏng
b)
cây vân sam
c)
thực tế
124.
suitable
a)
giấy da
b)
phù hợp
c)
chữ in rời
125.
source
a)
đập nén
b)
nguồn
c)
hoàn thiện
126.
mass
a)
đại trà
b)
cuộn
c)
khuôn kim loại
127.
production
a)
sản xuất
b)
cuộn sách
c)
hợp kim
128.
fibers of plants
a)
sợi thực vật
b)
cồng kềnh
c)
máy in
129.
drying process
a)
quá trình phơi
b)
vận chuyển
c)
mực gốc dầu
130.
cross-cultural
a)
liên văn hóa
b)
lụa
c)
trung tâm làm giấy
131.
refinement
a)
sự cải tiến
b)
gói
c)
nguồn sợi
132.
distribution
a)
phân phối
b)
lớp lót
c)
bột gỗ
133.
technological spread
a)
lan truyền công nghệ
b)
bảo vệ
c)
chi phí sản xuất
134.
commercial use
a)
sử dụng thương mại
b)
dễ vỡ
c)
chuyển đổi thương mại
135.
preservation
a)
bảo tồn
b)
đồng
c)
tài liệu in
136.
historical account
a)
ghi chép lịch sử
b)
gương
c)
văn hóa chữ viết
137.
labor-intensive
a)
tốn nhiều lao động
b)
gấp
c)
chất liệu nghệ thuật
138.
material shortage
a)
thiếu vật liệu
b)
khâu thành
c)
mở rộng kinh tế
139.
innovation
a)
đổi mới
b)
bảo quản
c)
phát triển lịch sử
140.
economic demand
a)
nhu cầu kinh tế
b)
hương vị
c)
công nghệ cổ
141.
industrial scale
a)
quy mô công nghiệp
b)
khuôn kim loại
c)
quy trình cải tiến
142.
lightweight
a)
nhẹ
b)
hợp kim
c)
sợi thực vật
143.
heavy documents
a)
tài liệu nặng
b)
máy in
c)
nhu cầu công nghiệp
144.
portability
a)
tính di động
b)
mực gốc dầu
c)
dễ vỡ
145.
refinement process
a)
quá trình tinh chỉnh
b)
sản xuất hàng loạt
c)
đồng
146.
cultural exchange
a)
giao lưu văn hóa
b)
ngành in
c)
gương
147.
technological secrecy
a)
bí mật công nghệ
b)
nhu cầu
c)
gấp
148.
paper-based currency
a)
tiền giấy
b)
tái chế
c)
khâu thành
149.
government production
a)
sản xuất của nhà nước
b)
bông
c)
bảo quản
150.
preservation methods
a)
phương pháp bảo quản
b)
vải lanh
c)
hương vị
151.
papermaking center
a)
trung tâm làm giấy
b)
thương mại
c)
giỏ
152.
fiber source
a)
nguồn sợi
b)
dịch bệnh
c)
nhiều màu
153.
wood pulp
a)
bột gỗ
b)
đại dịch Cái Chết Đen
c)
khăn giấy
154.
manufacturing cost
a)
chi phí sản xuất
b)
Cái trống
c)
in
155.
commercial transformation
a)
chuyển đổi thương mại
b)
Cổ vũ
c)
tiền giấy
156.
printed materials
a)
tài liệu in
b)
Đám đông
c)
ban tặng
157.
literary culture
a)
văn hóa chữ viết
b)
Kiểm soát
c)
phong bì
158.
artistic medium
a)
chất liệu nghệ thuật
b)
Cầu nguyện
c)
quy trình sản xuất
159.
economic expansion
a)
mở rộng kinh tế
b)
Tài sản
c)
miễn cưỡng
160.
historical development
a)
phát triển lịch sử
b)
Ngư dân
c)
bí mật công nghệ
161.
ancient technology
a)
công nghệ cổ
b)
Thuộc nghi lễ
c)
tiền giấy
162.
refined process
a)
quy trình cải tiến
b)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
c)
sản xuất của nhà nước
163.
plant-based fibers
a)
sợi thực vật
b)
Tôn trọng
c)
phương pháp bảo quản
164.
industrial demand
a)
nhu cầu công nghiệp
b)
Vị anh hùng
c)
trung tâm làm giấy
165.
papermaking art
a)
nghệ thuật làm giấy
b)
Phật
c)
nguồn sợi
166.
trade routes
a)
tuyến thương mại
b)
Hương, nhang
c)
bột gỗ
167.
cultural resistance
a)
sự kháng cự văn hóa
b)
Bạn đồng hành
c)
chi phí sản xuất
168.
mass literacy
a)
phổ cập chữ viết
b)
Sự chú ý
c)
chuyển đổi thương mại
169.
printed books
a)
sách in
b)
bí mật công nghệ
c)
tài liệu in
170.
commercial printing
a)
in thương mại
b)
tiền giấy
c)
văn hóa chữ viết
171.
material evolution
a)
tiến hóa vật liệu
b)
sản xuất của nhà nước
c)
chất liệu nghệ thuật
172.
technical knowledge
a)
kiến thức kỹ thuật
b)
phương pháp bảo quản
c)
mở rộng kinh tế
173.
preservation technique
a)
kỹ thuật bảo quản
b)
trung tâm làm giấy
c)
Ngư dân
174.
written records
a)
hồ sơ viết
b)
nguồn sợi
c)
Thuộc nghi lễ
175.
lightweight medium
a)
chất liệu nhẹ
b)
bột gỗ
c)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
176.
artistic preference
a)
sự ưa chuộng nghệ thuật
b)
chi phí sản xuất
c)
Tôn trọng
177.
historical timeline
a)
dòng thời gian lịch sử
b)
chuyển đổi thương mại
c)
Vị anh hùng
178.
economic limitation
a)
giới hạn kinh tế
b)
tài liệu in
c)
Phật
179.
raw materials
a)
nguyên liệu thô
b)
văn hóa chữ viết
c)
Hương, nhang
180.
paper pulp
a)
bột giấy
b)
chất liệu nghệ thuật
c)
Bạn đồng hành
181.
plant resources
a)
tài nguyên thực vật
b)
mở rộng kinh tế
c)
bột gỗ
182.
industrial refinement
a)
cải tiến công nghiệp
b)
thương mại
c)
chi phí sản xuất
183.
written culture
a)
văn hóa viết
b)
dịch bệnh
c)
chuyển đổi thương mại
184.
manufacturing innovation
a)
đổi mới sản xuất
b)
đại dịch Cái Chết Đen
c)
tài liệu in
185.
fiber processing
a)
bí mật công nghệ
b)
không đủ
c)
xử lý sợi
186.
technological diffusion
a)
tiền giấy
b)
thí nghiệm
c)
lan tỏa công nghệ
187.
historical significance
a)
sản xuất của nhà nước
b)
rơm
c)
ý nghĩa lịch sử
188.
cultural adoption
a)
phương pháp bảo quản
b)
bắp cải
c)
tiếp nhận văn hóa
189.
industrial breakthrough
a)
trung tâm làm giấy
b)
tổ ong
c)
đột phá công nghiệp
190.
material accessibility
a)
nguồn sợi
b)
có thể thay thế
c)
khả năng tiếp cận vật liệu
191.
paper trade
a)
bột gỗ
b)
gỗ mềm
c)
thương mại giấy
192.
historical invention
a)
chi phí sản xuất
b)
cây vân sam
c)
phát minh lịch sử
193.
resource efficiency
a)
chuyển đổi thương mại
b)
phù hợp
c)
hiệu quả tài nguyên
194.
manufacturing evolution
a)
tài liệu in
b)
nguồn
c)
tiến hóa sản xuất
195.
large-scale production
a)
văn hóa chữ viết
b)
cuộn
c)
sản xuất quy mô lớn
196.
written communication
a)
chất liệu nghệ thuật
b)
Ngư dân
c)
giao tiếp bằng chữ
197.
material innovation
a)
mở rộng kinh tế
b)
Thuộc nghi lễ
c)
đổi mới vật liệu
198.
knowledge transfer
a)
Phật
b)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
c)
chuyển giao tri thức
199.
industrial foundation
a)
Hương, nhang
b)
Tôn trọng
c)
nền tảng công nghiệp
200.
paper civilization
a)
Bạn đồng hành
b)
Vị anh hùng
c)
văn minh giấy