wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LSĐL_LỚP 4

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Tỉnh Đồng Nai nằm ở vùng nào của nước ta?

a)

Bắc Bộ

b)

Trung Bộ    

c)

Bắc Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

2.

Tỉnh Đồng Nai có 2 mùa, là những mùa nào?

a)

                 mùa mưa và mùa khô

b)

Mùa đông và mùa hè      

c)

Mùa nóng và mùa lạnh

d)

Mùa xuân và mùa đông

3.

Phường Biên Hòa nằm bên bờ sông nào?

a)

Sông Hồng            

b)

Sông Sài Gòn       

c)

Sông Mê Kông    

d)

sông Đồng Nai

4.

Tỉnh Đồng Nai (sau sáp nhập) có bao nhiêu phường, xã?

a)

59

b)

60

c)

95

d)

96

5.

Công trình thủy điện lớn nhất tỉnh Đồng Nai hiện nay là?       

a)

Thủy điện Thác Bà

b)

Thủy điện Trị An

c)

Thủy điện Đa Nhim

d)

Thủy điện Hòa Bình

6.

Chọn thứ tự đúng của các từ ngữ cần điền vào chỗ trống (1), (2), (3), (4) trong đoạn văn sau:

"Văn Miếu Trấn Biên là một địa chỉ ________ (1) đặc biệt của tỉnh Đồng Nai. Đây là nơi ________ (2) các danh nhân tiêu biểu về văn hóa, giáo dục. Đây còn là nơi bảo tồn, gìn giữ và ________ (3) các giá trị truyền thống, là nơi tưởng nhớ ________ (4) của người Việt ở phương Nam."

a)

tổ tiên - thờ phụng - tôn vinh - văn hóa

b)

tôn vinh - văn hóa - tổ tiên - thờ phụng

c)

văn hóa - thờ phụng - tôn vinh - tổ tiên

d)

văn hóa - tôn vinh - thờ phụng - tổ tiên

7.

Đánh giá Đúng - Sai của hai nhận định sau về tỉnh Đồng Nai:

(1) Đồng Nai có 11 đơn vị hành chính gồm 1 thành phố và 10 huyện.

(2) Khu du lịch Bửu Long ở Đồng Nai được xem là Vịnh Hạ Long thu nhỏ.

a)

Cả (1) và (2) đều Đúng   

b)

Cả (1) và (2) đều Sai

c)

(1) Sai, (2) Đúng   

d)

(1) Đúng, (2) Sai

8.

Cho hai nhận định sau về đặc điểm tự nhiên và kinh tế của tỉnh Đồng Nai:

(1) Khí hậu tỉnh Đồng Nai có bốn mùa rõ rệt (Xuân, Hạ, Thu, Đông).

(2) Thủy điện Trị An là công trình thủy điện lớn nhất tỉnh Đồng Nai hiện nay.

Hãy chọn kết luận đúng nhất:

a)

(1) Đúng, (2) Sai.

b)

(1) Sai, (2) Đúng.

c)

Cả (1) và (2) đều Đúng.

d)

Cả (1) và (2) đều Sai.

9.

Khu vực có làng nghề làm gốm lâu năm tại Đồng Nai là?

a)

Phường Trảng Dài

b)

Phường Biên Hòa

c)

Phường Trấn Biên

d)

Phường Long Bình

10.

Đáp án nào dưới đây gồm tên của hai danh lam, thắng cảnh nổi tiếng thuộc tỉnh Đồng Nai?

a)

Chợ Bến Thành và Biển Vũng Tàu.

b)

Vườn quốc gia Cát Tiên và Khu du lịch Bửu Long.

c)

Hồ Gươm và Chùa Một Cột.

d)

Vịnh Hạ Long và Động Phong Nha.

11.

Vị trí địa lý của tỉnh Đồng Nai (giai đoạn sau sáp nhập) tiếp giáp với những khu vực nào sau đây?

a)

Tỉnh Long An, tỉnh Tiền Giang, thành phố Hồ Chí Minh và Vương quốc Lào.

b)

Tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Bình Thuận, thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Bình Phước.

c)

Tỉnh Bình Thuận, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, tỉnh Bình Dương và Biển Đông.

d)

Tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Tây Ninh, thành phố Hồ Chí Minh và Vương quốc Cam-pu-chia.

12.

Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức vào ngày nào?

a)

Mùng 3 tháng 10 âm lịch hàng năm

b)

Mùng 10 tháng 3 dương lịch hàng năm

c)

Mùng 1 tháng 3 âm lịch hàng năm     

d)

Mùng 10 tháng 3 âm lịch hàng năm  

13.

Quần thể kiến trúc Khu di tích Đền Hùng bao gồm những công trình tiêu biểu nào sau đây?

a)

Lăng Vua Hùng, Đền Ngọc Sơn và Tháp Bút.

b)

Đền Tổ Mẫu Âu Cơ, Phủ Tây Hồ và Chùa Một Cột.

c)

Đền Thượng, Lăng Vua Hùng và Chùa Bái Đính.

d)

Đền Thượng, Lăng Vua Hùng và Đền Tổ Mẫu Âu Cơ.

14.

Giỗ tổ Hùng Vương – lễ hội đền Hùng gồm có mấy phần? Đó là những phần nào?

a)

Gồm có bốn phần là phần mở đầu, phần lễ, phần hội và phần kết thúc.

b)

Gồm có ba phần là phần mở đầu, phần lễ và phần hội.

c)

Gồm có hai phần là phần lễ và phần hội.

d)

Gồm có một phần là phần lễ.

15.

Khu di tích đền Hùng nằm ở đâu?

a)

xã Hy Cương, tỉnh Phú Thọ

b)

Thủ đô Hà Nội.

c)

Thành phố Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình.

d)

Thành phố Việt Trì, tỉnh Tuyên Quang.         

16.

Lễ hội đền Hùng được tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lê.

b)

 Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Trần

c)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao lập nước của các vị vua Hùng.

d)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lý.

17.

Ngày 10/3 âm lịch hàng năm chính thức trở thành ngày Giỗ Tổ Hùng Vương từ thời nào?

a)

Nhà Nguyễn

b)

Nhà Lê

c)

Nhà Trần      

d)

Nhà Lý

18.

Cho hai nhận định sau:
(1) Năm 2001, Chính phủ quy định ngày 10/3 (âm lịch) là ngày Quốc lễ.
(2) Khu di tích đền Hùng nằm ở thành phố Việt Trì, tỉnh Tuyên Quang.
Hãy chọn kết luận chính xác về hai nhận định trên:

a)

Cả (1) và (2) đều Sai.

b)

Cả (1) và (2) đều Đúng.  

c)

(1) Đúng và (2) Sai.

d)

(1) Sai và (2) Đúng.        

19.

Câu nói “Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” là câu nói của ai?

a)

Tôn Đức Thắng.

b)

Phạm Văn Đồng.

c)

Võ Nguyên Giáp

d)

Chủ tịch Hồ Chí Minh.

20.

Các câu chuyện truyền thuyết thời Hùng Vương thường giáo dục chúng ta những truyền thống quý báu nào?

a)

Tinh thần hiếu chiến, thích dùng vũ lực để giải quyết mọi mâu thuẫn.

b)

Lối sống ích kỷ, chỉ lo cho lợi ích cá nhân và quên ơn tổ tiên.

c)

Lòng yêu nước, tinh thần cần cù lao động và đạo lý uống nước nhớ nguồn.

d)

Sự sợ hãi trước thiên nhiên và chấp nhận khuất phục trước ngoại xâm.

21.

Trong lễ giỗ Tổ Hùng Vương, các hoạt động được phân chia vào phần Lễ và phần Hội như thế nào là chính xác?

a)

Phần Lễ: Đọc văn tế, thi gói bánh chưng; Phần Hội: Dâng hương, rước kiệu, thi đấu thể thao.

b)

Phần Lễ: Dâng hương, thi đấu thể thao; Phần Hội: Rước kiệu, đọc văn tế, thi gói bánh chưng.

c)

Phần Lễ: Thi gói bánh chưng, thi đấu thể thao; Phần Hội: Rước kiệu, dâng hương, đọc văn tế.

d)

Phần Lễ: Rước kiệu, dâng hương, đọc văn tế; Phần Hội: Thi gói bánh chưng, thi đấu thể thao.

22.

Ý nghĩa thiêng liêng và quan trọng nhất của ngày lễ giỗ Tổ Hùng Vương là gì?

a)

Là cơ hội để người dân được nghỉ ngơi, đi du lịch và tham gia các hoạt động vui chơi giải trí đơn thuần.

b)

Đánh dấu thời điểm bắt đầu một năm nông nghiệp mới để cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.

c)

Là dịp để tổ chức các hội chợ thương mại nhằm giới thiệu sản phẩm đặc sản của vùng đất Phú Thọ.

d)

Thể hiện lòng thành kính, biết ơn các Vua Hùng đã có công dựng nước và nhắc nhở người dân về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn".

23.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có dạng hình gì?

a)

Hình thang.

b)

Hình vuông     

c)

Hình tam giác.      

d)

Hình tròn.

24.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ do hệ thống sông nào bồi đắp?

a)

Sông Đáy và sông Mê Kông.    

b)

Sông Nho Quế và sông Bắc Giang.

 

c)

Sông Hồng và sông Thái Bình.

d)

Sông Đà và sông Gâm.   

25.

Khí hậu vùng Đồng bằng Bắc Bộ thuộc kiểu khí hậu nào?Khí hậu khô.                   

a)

Khí hậu cận xích đạo.

b)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

c)

Khí hậu khô.                   

d)

Khí hậu ôn đới.

26.

Vào mùa cạn, chế độ nước của hệ thống sông ở Đồng bằng Bắc Bộ như thế nào?

a)

Mực nước ở mức rất thấp.         

b)

Tất cả các đáp án đều đúng.

c)

Mực nước ở mức trung bình.

d)

Mực nước ở mức rất cao.

27.

Để khắc phục tình trạng thiếu nước vào mùa cạn, thừa nước vào mùa lũ, người dân vùng Đồng bằng Bắc Bộ đã xây dựng công trình gì?

a)

Công trình y tế.     

b)

Công trình thuỷ lợi.

c)

Công trình tưởng niệm.

d)

Công trình giáo dục.

28.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có địa hình như thế nào?

a)

Nhiều núi cao.       

b)

Nhiều hoang mạc. 

c)

Khá bằng phẳng, thấp dần về phía biển.

d)

Sông có nhiều ghênh đá.

29.

Tại sao đất ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ có nhiều vùng trũng?

a)

Do diện tích đất không được bồi đắp phù sa hằng năm.

b)

. Do hoạt động của trồng trọt của con người.

c)

Do lượng mưa quá cao.

d)

. Do cấu tạo của địa chất.

30.

Để bảo vệ thiên nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ, chúng ta cần thực hiện đồng bộ những biện pháp tích cực nào sau đây?

a)

Khai thác triệt để nguồn nước ngầm và đốt rác thải sinh hoạt tự do để giảm bớt lượng rác.

b)

Chặt phá rừng ngập mặn để lấy đất nuôi trồng thủy sản và xả rác trực tiếp ra sông ngòi.

c)

Sử dụng phân hữu cơ, trồng rừng ngập mặn chắn sóng và xử lý rác thải, nước thải đúng quy định.

d)

Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học để cây trồng phát triển nhanh nhất có thể.

31.

Tại sao vùng đồng bằng Bắc Bộ ít mưa nhưng không thiếu nước?

a)

Vì mưa nhiều

b)

Vì trời nắng nóng

c)

Vì có hệ thống sông ngòi dày đặc

d)

Vì giáp biển

32.

Nhận định nào dưới đây mô tả chính xác đặc điểm tự nhiên của vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Địa hình chủ yếu là đồi núi cao, hiểm trở và cao dần về phía biển.

 

b)

Nước sông vào mùa mưa có màu trong xanh do lượng mưa lớn đã rửa trôi hết bụi bẩn.

c)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với đặc điểm nổi bật là mùa hạ lạnh và khô hanh.

d)

Địa hình khá bằng phẳng, thấp dần về phía biển và nước sông mùa mưa có màu nâu đục do chứa nhiều phù sa.

33.

Đặc điểm khí hậu tiêu biểu nhất của vùng Đồng bằng Bắc Bộ là gì?

a)

Khí hậu khô hạn, quanh năm nắng nóng gay gắt, lượng mưa rất thấp.

b)

Khí hậu ôn đới mát mẻ quanh năm, nhiệt độ trung bình luôn dưới 20 độ C.

c)

Khí hậu cận xích đạo, nóng quanh năm, chỉ chia thành hai mùa mưa và mùa khô rõ rệt.

d)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, có mùa hạ nóng, mưa nhiều và mùa đông lạnh, ít mưa.

34.

Nhận định nào sau đây mô tả đầy đủ và chính xác nhất về đặc điểm địa hình của vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Có dạng hình vuông, địa hình gồ ghề, bị chia cắt mạnh và diện tích đang bị thu hẹp do nước biển dâng.

b)

Có dạng hình dải hẹp, địa hình chủ yếu là đồi núi cao, hiểm trở và cao dần về phía biển.

c)

Có dạng hình lòng chảo, xung quanh là núi cao bao bọc, ở giữa là vùng trũng thấp ngập nước.

d)

Có dạng hình tam giác, địa hình khá bằng phẳng, thấp dần về phía biển và đang tiếp tục được mở rộng.

35.

Dân tộc nào chủ yếu sống ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Dân tộc Kinh

b)

Dân tộc Thái.

c)

Dân tộc Tày.

d)

Dân tộc Mường.

36.

Đồng bằng Bắc Bộ là nơi có dân cư:

a)

Tất cả các đáp án đều sai.

b)

Đồng bằng Bắc bộ là nơi dân cư tập trung ít nhất nước ta.

c)

Đồng bằng Bắc Bộ là nơi dân cư tập trung đông đúc nhất cả nước.

d)

Đồng bằng Bắc bộ là nơi dân cư tập trung đông đúc.

37.

Hoạt động sản xuất truyền thống ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ là?

a)

Làm gốm sứ.         

b)

Dệt vải

c)

Trồng cây ăn quả.

d)

Trồng lúa nước.

38.

Hoạt động lễ hội của người dân ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ thường diễn ra vào mùa nào trong năm?

a)

Mùa thu             

b)

Mùa đông            

c)

Mùa xuân.             

d)

Mùa hạ         

39.

 

Để phòng tránh lũ lụt, người dân vùng Đồng bằng Bắc Bộ đã làm gì?

a)

Xây dựng khu vui chơi.  

b)

Cải tạo đất.

c)

Xây đài tưởng niệm.       

d)

Đắp đê để ngăn lũ.

40.

Những điều kiện thuận lợi chủ yếu nào giúp Đồng bằng Bắc Bộ trở thành vựa lúa lớn thứ hai của cả nước?

a)

Khí hậu khô hạn, ít sông ngòi nhưng được đầu tư hệ thống tưới tiêu tự động hoàn toàn.

b)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ hẹp nhưng người dân chủ yếu trồng lúa nếp xuất khẩu.

c)

Đất phù sa màu mỡ, diện tích lớn, nguồn nước dồi dào và người dân giàu kinh nghiệm trồng lúa.

d)

Địa hình đồi núi cao, khí hậu mát mẻ quanh năm và đất feralit thích hợp cây công nghiệp.

41.

Lựa chọn bộ từ thích hợp theo thứ tự (1), (2), (3), (4) để điền vào chỗ trống trong đoạn sau: "Đồng bằng Bắc Bộ là nơi dân cư ________ (1) nước ta. Dân cư tập trung đông ở vùng  ________ (2), thưa hơn ở phía rìa ________  (3). Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có dân cư tập trung đông là do điều kiện tự nhiên thuận lợi, người dân sống ở đây từ lâu đời, có nhiều ________  (4) và trung tâm công nghiệp."

a)

(1) phát triển nhất - (2) ngoại ô - (3) thung lũng - (4) nhà máy.

b)

. (1) thưa thớt nhất - (2) ven biển - (3) đồi núi - (4) làng nghề.

c)

(1) đô thị - (2) đồng bằng - (3) trung tâm - (4) đông đúc nhất.

d)

(1) đông đúc nhất - (2) trung tâm - (3) đồng bằng - (4) đô thị.

42.

Cho hai nhận định sau về vùng Đồng bằng Bắc Bộ:
(1) Sản xuất lúa ở vùng này đứng thứ hai cả nước.
(2) Hoạt động lễ hội của người dân thường diễn ra vào mùa thu.
Hãy chọn kết luận chính xác:

a)

Cả (1) và (2) đều Đúng.  

b)

Cả (1) và (2) đều Sai.

c)

(1) Đúng và (2) Sai.        

d)

(1) Sai và (2) Đúng.

43.

Nguyên nhân chủ yếu nào giúp vùng Đồng bằng Bắc Bộ trở thành nơi có dân cư tập trung đông đúc nhất nước ta?

a)

Do địa hình chủ yếu là đồi núi cao, khí hậu mát mẻ quanh năm, thu hút người dân đến nghỉ dưỡng.

b)

Do là vùng đất mới được khai phá gần đây nên chính phủ khuyến khích người dân đến lập nghiệp.

c)

Do tập trung nhiều tài nguyên khoáng sản quý hiếm, thu hút lao động đến để khai thác hầm mỏ.

d)

Do có điều kiện tự nhiên thuận lợi, người dân sinh sống lâu đời, có nhiều đô thị và trung tâm công nghiệp.

44.

Hoạt động lễ hội ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ thường được tổ chức với những mục đích chính nào?

a)

Để phân chia lại ruộng đất và giải quyết các tranh chấp trong làng xã.

b)

Để cầu mong một năm mới khỏe mạnh, mùa màng bội thu và tạ ơn trời đất.

c)

Để tuyển chọn những thanh niên trai tráng khỏe mạnh nhất bổ sung cho quân đội.

d)

Để tổ chức các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa thương mại quốc tế.

45.

Những yếu tố chính nào giúp vùng Đồng bằng Bắc Bộ trở thành vựa lúa lớn thứ hai của cả nước?

a)

Nhờ diện tích đất canh tác nhỏ nhưng áp dụng toàn bộ máy móc công nghệ cao từ nước ngoài.

b)

Nhờ đất đai chủ yếu là đất phèn, đất mặn ven biển và người dân chuyển sang nuôi trồng thủy sản.

c)

Nhờ có diện tích lớn, đất phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào và người dân có nhiều kinh nghiệm trồng lúa.

d)

Nhờ địa hình đồi núi cao, khí hậu mát mẻ quanh năm và đất feralit thích hợp cho cây công nghiệp.

46.

Mục đích chính của việc tổ chức các lễ hội truyền thống ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ là gì?

a)

Để giải quyết các mâu thuẫn, tranh chấp đất đai giữa các hộ gia đình trong làng.

b)

Để bầu ra người đứng đầu làng xã và phân chia lại ruộng đất canh tác.

c)

Để giới thiệu, quảng bá các sản phẩm công nghiệp hiện đại ra thị trường quốc tế.

d)

Để cầu mong một năm mới mạnh khỏe, mùa màng bội thu và tạ ơn trời đất.

47.

Sông Hồng bắt nguồn từ đâu?

a)

Quý Châu (Trung Quốc).

b)

Tứ Xuyên (Trung Quốc).

c)

Quảng Tây (Trung Quốc).

d)

Vân Nam (Trung Quốc).

48.

Văn minh sông Hồng còn được gọi là?

a)

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc.           

b)

Văn minh hiện đại.

c)

Văn minh đồ đá.   

d)

Văn minh Lưỡng Hà.

49.

Trang phục của người Việt cổ là?

a)

Nam mặc áo giao lĩnh, nữ mặc áo tứ thân buộc vạt.

b)

Nam mặc áo giao lĩnh, nữ mặc áo trực lĩnh.

c)

Nam đóng khố, mình trần, nữ mặc áo tứ thân.

d)

Nam đóng khố, mình trần; Nữ mặc váy, áo yếm.

50.

Phương tiện di chuyển chủ yếu của người Việt cổ là?

a)

Xe đạp.

b)

Thuyền, bè.

c)

Tàu hỏa.         

d)

Xe ngựa.                                        

51.

Đâu là biểu tượng cho nền văn hóa Đông Sơn?

a)

Gốm sứ Đông Sơn.                   

b)

Trống đồng Đông Sơn.   

c)

Giỏ tre Đông Sơn.

d)

Lụa Đông Sơn.

52.

Đâu không phải là tên gọi khác của sông Hồng?

a)

Sông Thao.            

b)

Sông Nhị Hà.

c)

Sông Cái

d)

Sông Đáy.

53.

Đâu là những biện pháp tích cực và cần thiết để giữ gìn, phát huy giá trị của sông Hồng?

a)

Chặt phá rừng phòng hộ đầu nguồn và tận diệt các loài thủy sản bằng xung điện.

b)

San lấp dòng chảy của sông để lấy đất xây dựng các khu đô thị và nhà máy sát mép nước.

c)

Xả trực tiếp nước thải công nghiệp chưa qua xử lý xuống sông và khai thác cát sỏi tự do để phát triển kinh tế.

d)

Không xả rác thải bừa bãi, chống khai thác cát sỏi trái phép và quy hoạch cảnh quan hai bên bờ sông.

54.

Chọn thứ tự các từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào các chỗ trống (1), (2), (3), (4) trong đoạn văn sau: "Hùng Vương lên ngôi, đặt quốc hiệu là ________ (1), chia nước làm ________  (2). Đặt tướng văn gọi là ________  (3), tướng võ gọi là ________ (4)"

a)

(1) Vạn Xuân - (2) 64 tỉnh - (3) Quan văn - (4) Quan võ.

b)

C. (1) Văn Lang - (2) 15 bộ - (3) Lạc hầu - (4) Lạc tướng

c)

(1) Âu Lạc - (2) 12 bộ - (3) Lạc hầu - (4) Lạc tướng.

.

d)

(1) Văn Lang - (2) 15 bộ - (3) Lạc tướng - (4) Lạc hầu.

55.

Cách nào dưới đây không phải là biện pháp giữ gìn và phát huy giá trị của sông Hồng?

a)

Trồng nhiều cây xanh ven sông

b)

Phát triển tuyến du lịch trên sông

c)

Tuyên truyền văn hoá - lịch sử của sông Hồng

d)

Xả rác vào lưu vực sông Hồng

56.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc mang đặc trưng của nền kinh tế nào?

a)

Kinh tế thủ công nghiệp.   

b)

Kinh tế thương mại đường thủy.              

c)

Kinh tế nông nghiệp lúa nước.

d)

Kinh tế thương mại đường bộ.

 

57.

Đâu là những thành tựu tiêu biểu nhất của nền văn minh sông Hồng?

a)

Tìm ra lửa, biết chế tạo công cụ bằng đá mài tinh xảo và sống chủ yếu trong các hang động, mái đá.

 

b)

Sự ra đời của nhà nước Văn Lang và Âu Lạc; kỹ thuật đúc trống đồng Đông Sơn; xây dựng thành Cổ Loa và chế tạo nỏ bắn nhiều mũi tên. 

c)

Xây dựng Kinh thành Huế, phát minh ra súng thần công và phát triển Nhã nhạc cung đình.

d)

Xây dựng được các tháp Chăm bằng gạch nung, phát triển chữ viết cổ trên lá buông và nghệ thuật điêu khắc đá.

58.

Sông Hồng mang lại những giá trị to lớn nào đối với sự phát triển kinh tế và đời sống dân cư?

a)

Cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất; thuận lợi cho giao thông đường thủy; là nơi nuôi trồng thủy sản và phát triển du lịch.

b)

Chỉ có vai trò duy nhất là tiêu thoát lũ vào mùa mưa, mùa khô không mang lại giá trị kinh tế nào đáng kể.

c)

Là nơi tập trung các mỏ khoáng sản quý hiếm để khai thác và là tuyến đường độc đạo để vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài.

d)

Chủ yếu dùng để xây dựng các nhà máy thủy điện công suất lớn và ngăn cấm các hoạt động du lịch, đi lại trên sông.