wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SYDNEY OPERA HOUSE

Total questions: 209

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
late modern architecture
a)
gong
b)
kiến trúc hiện đại muộn
c)
longevity
2.
admired internationally
a)
culture
b)
được ngưỡng mộ quốc tế
c)
clothing
3.
treasured
a)
brochure
b)
được trân trọng
c)
kitchen
4.
Premier
a)
nomadic
b)
Thủ hiến
c)
ornament
5.
announced
a)
engineer
b)
công bố
c)
stranger
6.
international competition
a)
terraced
b)
cuộc thi quốc tế
c)
talked
7.
design
a)
mature
b)
thiết kế
c)
pleasure
8.
attracted
a)
spirit
b)
thu hút
c)
hospitable
9.
entries
a)
resort
b)
bài dự thi
c)
paddy
10.
relatively little-known
a)
reduce
b)
tương đối ít được biết đến
c)
harvest
11.
architect
a)
pagoda
b)
kiến trúc sư
c)
holiday
12.
judging
a)
mountain
b)
chấm thi
c)
cottage
13.
assessing
a)
picturesque
b)
đánh giá
c)
traditional
14.
rejected entries
a)
worship
b)
bài bị loại
c)
festive
15.
declaring
a)
manner
b)
tuyên bố
c)
offering
16.

outstanding

(a)  

17.

shaped

(a)  

18.

maritime background

(a)  

19.

naval charts

(a)  

20.

harbour

(a)  

21.

exposure

(a)  

22.

shipbuilding

(a)  

23.

inspiration

(a)  

24.

series

(a)  

25.

curved

(a)  

26.

shells

(a)  

27.

sails

(a)  

28.

billowing

(a)  

29.

horizontal platform

(a)  

30.

construction

(a)  

31.

amended

(a)  

32.

original designs

(a)  

33.

develop a way

(a)  

34.

cover

(a)  

35.

main halls

(a)  

36.

craftsmen

(a)  

37.

devising

(a)  

38.

innovative techniques

(a)  

39.

visual impact

(a)  

40.

in accordance with

(a)  

41.

vision

(a)  

42.

computer-aided design

(a)  

43.
complex shapes
a)
sự thăng bằng, sự cân bằng
b)
hình dạng phức tạp
c)
cộng đồng
44.
spectacular
a)
vòng đeo tay
b)
ngoạn mục
c)
có giá trị
45.
interior
a)
rất thích, quá say mê
b)
nội thất
c)
hiệu ứng
46.
realise
a)
độc ác
b)
hiện thực hóa
c)
ảnh hưởng
47.
cost overruns
a)
căm ghét
b)
vượt chi phí
c)
gửi
48.
contributed to
a)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
b)
góp phần gây ra
c)
sản phẩm
49.
criticism
a)
mến, thích
b)
sự chỉ trích
c)
bị hỏng
50.
Minister of Works
a)
gấp, gập
b)
Bộ trưởng Công trình
c)
quà làm thủ công
51.
questioning
a)
mến, thích
b)
nghi ngờ
c)
xa
52.
schedules
a)
say mê, ham thích
b)
tiến độ
c)
trung tâm thành phố
53.
cost estimates
a)
giữ liên lạc (với ai)
b)
ước tính chi phí
c)
đầy năng lượng
54.
payments
a)
bộ đồ nghề
b)
thanh toán
c)
nổi tiếng
55.
withdrawn
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
rút lui
c)
thu hút
56.
chief architect
a)
gửi tin nhắn
b)
kiến trúc sư trưởng
c)
giá
57.
resignation
a)
cơ bắp
b)
sự từ chức
c)
mua thường xuyên
58.
protests
a)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
b)
biểu tình
c)
tiền mặt
59.
prominent
a)
ngoài trời
b)
nổi bật
c)
thẻ
60.
reinstated
a)
thích hơn
b)
phục chức
c)
bảo quản
61.
demanded
a)
trò chơi câu đố / giải đố
b)
yêu cầu
c)
hương vị
62.
appointed
a)
khu nghỉ dưỡng
b)
được bổ nhiệm
c)
giỏ
63.
absence
a)
trượt tuyết bằng ván
b)
sự vắng mặt
c)
nhiều màu
64.
original cost estimate
a)
giữ dáng
b)
chi phí ước tính ban đầu
c)
khăn giấy
65.
completion date
a)
Tôn trọng
b)
đường thủy
c)
ngày hoàn thành
66.
formally completed
a)
Vị anh hùng
b)
cận nhiệt đới
c)
hoàn thành chính thức
67.
earned a reputation
a)
Phật
b)
đan chéo
c)
gây dựng danh tiếng
68.
world-class
a)
Hương, nhang
b)
tấm chiếu
c)
đẳng cấp thế giới
69.
performing arts centre
a)
Bạn đồng hành
b)
đập nén
c)
trung tâm nghệ thuật biểu diễn
70.
symbol
a)
làm phong phú
b)
tấm mỏng
c)
biểu tượng
71.
situated
a)
chi tiêu
b)
giấy da
c)
tọa lạc
72.
consists of
a)
mì sợi
b)
đập nén
c)
bao gồm
73.
precast
a)
nhanh
b)
bảo quản
c)
đúc sẵn
74.
concrete
a)
dễ dàng
b)
hương vị
c)
bê tông
75.
composed of
a)
chuẩn bị
b)
giỏ
c)
cấu thành từ
76.
sections
a)
Phép thuật
b)
nhiều màu
c)
phần
77.
sphere
a)
Sự kiện
b)
khăn giấy
c)
hình cầu
78.
radius
a)
Hoàng tử
b)
in
c)
bán kính
79.
monumental platform
a)
Mẹ kế
b)
tiền giấy
c)
bệ đồ sộ
80.
structure
a)
Chị/em gái kế
b)
ban tặng
c)
kết cấu
81.
supported on
a)
Hoàng đế, nhà vua
b)
phong bì
c)
được nâng đỡ bởi
82.
piers
a)
Gã khổng lồ
b)
chi tiêu
c)
trụ
83.
sunk
a)
Người tiều phu
b)
mì sợi
c)
chôn
84.
below sea level
a)
Mụ phù thủy
b)
nhanh
c)
dưới mực nước biển
85.
roof structures
a)
Hiệp sĩ
b)
dễ dàng
c)
kết cấu mái
86.
commonly referred to
a)
Công chúa
b)
chuẩn bị
c)
thường được gọi là
87.
panels
a)
Con sói
b)
Phép thuật
c)
tấm
88.
ribs
a)
Con cáo
b)
Sự kiện
c)
sườn
89.
cream-coloured
a)
Cầu nguyện
b)
Hoàng tử
c)
màu kem
90.
manufactured
a)
Tài sản
b)
Mẹ kế
c)
sản xuất
91.
stoneware
a)
Ngư dân
b)
trung tâm
c)
gốm sành
92.
paper-mill industry
a)
Bạn đồng hành
b)
thô sơ
c)
ngành nhà máy giấy
93.
design solution
a)
Sự chú ý
b)
tốn công
c)
giải pháp thiết kế
94.
shell structure
a)
Trình bày
b)
cải tiến
c)
kết cấu vỏ
95.
ceramic tiles
a)
Nữ hoàng
b)
sản xuất hàng loạt
c)
gạch gốm
96.
exterior
a)
Tòa tháp
b)
Cầu nguyện
c)
ngoại thất
97.
clad with
a)
Bắt giữ
b)
Tài sản
c)
ốp bằng
98.
granite
a)
cổ đại
b)
bóng
c)
đá granite
99.
quarried
a)
Ai Cập
b)
quan niệm
c)
khai thác đá
100.
contrary to
a)
vật liệu viết
b)
thực tế
c)
trái với
101.
performance venues
a)
giấy cói
b)
chữ in rời
c)
không gian biểu diễn
102.
busiest
a)
cây sậy
b)
hoàn thiện
c)
nhộn nhịp nhất
103.
hosts
a)
đường thủy
b)
khuôn kim loại
c)
đăng cai
104.
resident companies
a)
cận nhiệt đới
b)
hợp kim
c)
đoàn thường trú
105.
ballet
a)
đan chéo
b)
máy in
c)
ba lê
106.
symphony orchestra
a)
tấm chiếu
b)
mực gốc dầu
c)
dàn nhạc giao hưởng
107.
grand setting
a)
đập nén
b)
sản xuất hàng loạt
c)
bối cảnh hoành tráng
108.
cathedral-like
a)
tấm mỏng
b)
ngành in
c)
giống nhà thờ
109.
prestigious
a)
giấy da
b)
nhu cầu
c)
danh giá
110.
acoustics
a)
được ước tính
b)
tái chế
c)
âm học
111.
ceiling
a)
yêu cầu
b)
bông
c)
trần
112.
wood panelling
a)
đặc biệt
b)
vải lanh
c)
ốp gỗ
113.
sizeable
a)
được xử lý
b)
thương mại
c)
đáng kể
114.
forecourt
a)
phơi khô
b)
dịch bệnh
c)
quảng trường phía trước
115.
ascend
a)
kéo căng
b)
đại dịch Cái Chết Đen
c)
đi lên
116.
main entrance
a)
khung
b)
không đủ
c)
lối vào chính
117.
interior venues
a)
được giới thiệu
b)
thí nghiệm
c)
không gian nội thất
118.
re-engaged
a)
đường thủy
b)
rơm
c)
tái mời
119.
design principles
a)
cận nhiệt đới
b)
bắp cải
c)
nguyên tắc thiết kế
120.
act as a guide
a)
đan chéo
b)
tổ ong
c)
đóng vai trò hướng dẫn
121.
future changes
a)
tấm chiếu
b)
có thể thay thế
c)
thay đổi tương lai
122.
architectural integrity
a)
đập nén
b)
gỗ mềm
c)
tính toàn vẹn kiến trúc
123.
alteration
a)
tấm mỏng
b)
cây vân sam
c)
sự thay đổi
124.
colonnade
a)
giấy da
b)
phù hợp
c)
hàng cột
125.
shades
a)
sự thư giãn nghỉ ngơi
b)
nguồn
c)
che
126.
glass openings
a)
hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
b)
cuộn
c)
ô kính
127.
solid exterior wall
a)
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
b)
cuộn sách
c)
tường ngoài đặc
128.
theatre patrons
a)
ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
b)
cồng kềnh
c)
khán giả nhà hát
129.
foyers
a)
ngắm người qua lại
b)
vận chuyển
c)
tiền sảnh
130.
incorporates
a)
thư giãn
b)
lụa
c)
kết hợp
131.
public lift
a)
thang máy công cộng
b)
gói
c)
nguồn sợi
132.
interior escalators
a)
thang cuốn bên trong
b)
lớp lót
c)
bột gỗ
133.
less-mobile patrons
a)
người hạn chế di chuyển
b)
bảo vệ
c)
chi phí sản xuất
134.
cultural importance
a)
tầm quan trọng văn hóa
b)
dễ vỡ
c)
chuyển đổi thương mại
135.
heritage
a)
di sản
b)
đồng
c)
tài liệu in
136.
architectural importance
a)
giá trị kiến trúc
b)
gương
c)
văn hóa chữ viết
137.
protected
a)
được bảo vệ
b)
gấp
c)
chất liệu nghệ thuật
138.
inclusion
a)
sự đưa vào
b)
khâu thành
c)
mở rộng kinh tế
139.
World Heritage List
a)
Danh sách Di sản Thế giới
b)
bảo quản
c)
phát triển lịch sử
140.
integrity
a)
tính nguyên vẹn
b)
hương vị
c)
công nghệ cổ
141.
maritime
a)
hàng hải
b)
khuôn kim loại
c)
quy trình cải tiến
142.
sails motif
a)
mô-típ cánh buồm
b)
hợp kim
c)
sợi thực vật
143.
wind imagery
a)
hình ảnh gió
b)
máy in
c)
nhu cầu công nghiệp
144.
engineering challenge
a)
thách thức kỹ thuật
b)
mực gốc dầu
c)
dễ vỡ
145.
structural innovation
a)
đổi mới kết cấu
b)
sản xuất hàng loạt
c)
đồng
146.
complex geometry
a)
hình học phức tạp
b)
ngành in
c)
gương
147.
aesthetic impact
a)
tác động thẩm mỹ
b)
nhu cầu
c)
gấp
148.
public icon
a)
biểu tượng công cộng
b)
tái chế
c)
khâu thành
149.
landmark
a)
công trình biểu tượng
b)
bông
c)
bảo quản
150.
engineering feat
a)
kỳ công kỹ thuật
b)
vải lanh
c)
hương vị
151.
monumental scale
a)
quy mô hoành tráng
b)
thương mại
c)
giỏ
152.
construction delay
a)
chậm tiến độ
b)
dịch bệnh
c)
nhiều màu
153.
budget escalation
a)
leo thang ngân sách
b)
đại dịch Cái Chết Đen
c)
khăn giấy
154.
political interference
a)
can thiệp chính trị
b)
Cái trống
c)
in
155.
project management
a)
quản lý dự án
b)
Cổ vũ
c)
tiền giấy
156.
design legacy
a)
di sản thiết kế
b)
Đám đông
c)
ban tặng
157.
architectural vision
a)
tầm nhìn kiến trúc
b)
Kiểm soát
c)
phong bì
158.
cultural symbol
a)
biểu tượng văn hóa
b)
Cầu nguyện
c)
quy trình sản xuất
159.
spatial experience
a)
trải nghiệm không gian
b)
Tài sản
c)
miễn cưỡng
160.
iconic silhouette
a)
đường nét biểu tượng
b)
Ngư dân
c)
bí mật công nghệ
161.
harbour setting
a)
bối cảnh cảng
b)
Thuộc nghi lễ
c)
tiền giấy
162.
environmental context
a)
bối cảnh môi trường
b)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
c)
sản xuất của nhà nước
163.
structural support
a)
kết cấu chịu lực
b)
Tôn trọng
c)
phương pháp bảo quản
164.
load-bearing
a)
chịu tải
b)
Vị anh hùng
c)
trung tâm làm giấy
165.
prefabrication
a)
tiền chế
b)
Phật
c)
nguồn sợi
166.
ceramic innovation
a)
đổi mới gốm
b)
Hương, nhang
c)
bột gỗ
167.
surface treatment
a)
xử lý bề mặt
b)
Bạn đồng hành
c)
chi phí sản xuất
168.
durability
a)
độ bền
b)
Sự chú ý
c)
chuyển đổi thương mại
169.
maintenance
a)
bảo trì
b)
bí mật công nghệ
c)
tài liệu in
170.
acoustic performance
a)
hiệu suất âm thanh
b)
tiền giấy
c)
văn hóa chữ viết
171.
audience capacity
a)
sức chứa khán giả
b)
sản xuất của nhà nước
c)
chất liệu nghệ thuật
172.
circulation space
a)
không gian lưu thông
b)
phương pháp bảo quản
c)
mở rộng kinh tế
173.
public accessibility
a)
khả năng tiếp cận công cộng
b)
trung tâm làm giấy
c)
Ngư dân
174.
urban identity
a)
bản sắc đô thị
b)
nguồn sợi
c)
Thuộc nghi lễ
175.
architectural milestone
a)
cột mốc kiến trúc
b)
bột gỗ
c)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
176.
modernist influence
a)
ảnh hưởng hiện đại
b)
chi phí sản xuất
c)
Tôn trọng
177.
sculptural form
a)
hình khối điêu khắc
b)
chuyển đổi thương mại
c)
Vị anh hùng
178.
spatial hierarchy
a)
thứ bậc không gian
b)
tài liệu in
c)
Phật
179.
symbolic meaning
a)
ý nghĩa biểu trưng
b)
văn hóa chữ viết
c)
Hương, nhang
180.
functional requirement
a)
yêu cầu công năng
b)
chất liệu nghệ thuật
c)
Bạn đồng hành
181.
performance acoustics
a)
âm học biểu diễn
b)
mở rộng kinh tế
c)
bột gỗ
182.
structural ribs
a)
sườn kết cấu
b)
thương mại
c)
chi phí sản xuất
183.
modular sections
a)
phần mô-đun
b)
dịch bệnh
c)
chuyển đổi thương mại
184.
precision engineering
a)
kỹ thuật chính xác
b)
đại dịch Cái Chết Đen
c)
tài liệu in
185.
long-term vision
a)
tầm nhìn dài hạn
b)
không đủ
c)
xử lý sợi
186.
adaptive changes
a)
thay đổi thích ứng
b)
thí nghiệm
c)
lan tỏa công nghệ
187.
heritage conservation
a)
bảo tồn di sản
b)
rơm
c)
ý nghĩa lịch sử
188.
public engagement
a)
sự gắn kết công chúng
b)
bắp cải
c)
tiếp nhận văn hóa
189.
architectural discourse
a)
diễn ngôn kiến trúc
b)
tổ ong
c)
đột phá công nghiệp
190.
cultural venue
a)
địa điểm văn hóa
b)
có thể thay thế
c)
khả năng tiếp cận vật liệu
191.
global recognition
a)
sự công nhận toàn cầu
b)
gỗ mềm
c)
thương mại giấy
192.
architectural masterpiece
a)
kiệt tác kiến trúc
b)
cây vân sam
c)
phát minh lịch sử
193.
design controversy
a)
tranh cãi thiết kế
b)
phù hợp
c)
hiệu quả tài nguyên
194.
creative process
a)
quá trình sáng tạo
b)
nguồn
c)
tiến hóa sản xuất
195.
aesthetic coherence
a)
tính nhất quán thẩm mỹ
b)
cuộn
c)
sản xuất quy mô lớn
196.
symbolic architecture
a)
kiến trúc biểu tượng
b)
Ngư dân
c)
giao tiếp bằng chữ
197.
spatial drama
a)
kịch tính không gian
b)
Thuộc nghi lễ
c)
đổi mới vật liệu
198.
construction legacy
a)
di sản xây dựng
b)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
c)
chuyển giao tri thức
199.
national identity
a)
bản sắc quốc gia
b)
Tôn trọng
c)
nền tảng công nghiệp
200.
architectural heritage
a)
di sản kiến trúc
b)
Vị anh hùng
c)
văn minh giấy
201.
disturb (v)
a)
Làm phiền
b)
tiền giấy
c)
nguồn
202.
electricity (n)
a)
Điện
b)
sản xuất của nhà nước
c)
cuộn
203.
cattle (n)
a)
Gia súc
b)
phương pháp bảo quản
c)
Ngư dân
204.
Entertainment centre (n)
a)
Trung tâm giải trí
b)
trung tâm làm giấy
c)
Thuộc nghi lễ
205.
Freedom (n)
a)
Sự tự do
b)
nguồn sợi
c)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
206.
Street market (n)
a)
Chợ trời
b)
bột gỗ
c)
Tôn trọng
207.
Boring (adj)
a)
Buồn chán
b)
chi phí sản xuất
c)
Vị anh hùng
208.
Discover (v)
a)
Khám phá
b)
chuyển đổi thương mại
c)
Lạc quan
209.
Highland (n)
a)
Cao nguyên
b)
Thanh bình
c)
Đông dân

Similar Resources on Wayground