wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử địa lớp 6

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội nguyên thủy đã trải qua hai giai đoạn phát triển chính nào?

a)

Bầy người nguyên thủy và thị tộc mẫu hệ.

b)

Bầy người nguyên thủy và công xã thị tộc.

c)

Công xã thị tộc và xã hội có giai cấp.

d)

Thời đại Đồ đá cũ và Thời đại Đồ đá mới.

2.

Dạng người tồn tại trong giai đoạn bầy người nguyên thủy là ai?

a)

Người tinh khôn.

b)

Người vượn.

c)

Người tối cổ.

d)

Người hiện đại.

3.

Hoạt động kinh tế chính để kiếm sống của Người tối cổ là gì?

a)

Trồng trọt và chăn nuôi.

b)

Săn bắt và hái lượm.

c)

Dệt vải và làm gốm.

d)

Buôn bán và trao đổi.

4.

Đơn vị tổ chức xã hội cơ bản của Người tinh khôn, bao gồm 2-3 thế hệ cùng dòng máu, được gọi là gì?

a)

Bộ lạc.

b)

Gia đình.

c)

Bầy người.

d)

Thị tộc.

5.

Một biểu hiện cho thấy đời sống tinh thần của Người tinh khôn đã phát triển là gì?

a)

Biết sử dụng lửa để sưởi ấm.

b)

Sống thành bầy có người đứng đầu.

c)

Có tục chôn người chết.

d)

Chế tác công cụ bằng đá.

6.

Ở Việt Nam, công cụ lao động tiêu biểu cho văn hóa Bắc Sơn được tìm thấy ở Lang Sơn là gì?

a)

Rìu tay ghè đẽo.

b)

Cuốc đá.

c)

Rìu mài lưỡi.

d)

Mũi lao bằng đồng.

7.

Người nguyên thủy trên đất nước Việt Nam sống chủ yếu ở đâu?

a)

Trong các nhà sàn ven sông.

b)

Trong các thành quách bằng đất.

c)

Trong các hang động, mái đá.

d)

Trên các nhà thuyền di động.

8.

Hiện vật nào sau đây được tìm thấy trong các di chỉ ở Việt Nam, cho thấy người nguyên thủy đã biết làm đồ trang sức?

a)

Trống đồng.

b)

Tượng Phật bằng đá.

c)

Vỏ ốc biển được mài thừng.

d)

Tiền xu cổ.

9.

Nền văn hóa nào ở vùng ven biển Nghệ An được biết đến với nghề làm gốm rất phát triển và có hoa văn phong phú?

a)

Văn hóa Hòa Bình.

b)

Văn hóa Sơn Vi.

c)

Văn hóa Bắc Sơn.

d)

Văn hóa Quỳnh Văn.

10.

Theo bảng hệ thống trong bài học, ba chủng tộc lớn (da vàng, da trắng, da đen) được hình thành ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn Người tối cổ.

b)

Giai đoạn cộng xã thị tộc.

c)

Giai đoạn chuyển tiếp.

d)

Giai đoạn Người vượn.

11.

Điểm tiến bộ cơ bản trong đời sống vật chất của Người tinh khôn so với Người tối cổ là gì?

a)

Biết sử dụng hang động làm nơi ở.

b)

Biết chế tác công cụ bằng đá.

c)

Biết trồng trọt, chăn nuôi và làm gốm.

d)

Biết săn bắt các loài thú lớn.

12.

Theo nội dung bài học, lao động có vai trò như thế nào đối với sự biến đổi của cơ thể người nguyên thủy?

a)

Khiến cơ thể trở nên to lớn hơn để chống lại thú dữ.

b)

Giúp đôi bàn tay dần trở nên khéo léo và cơ thể dần biến đổi.

c)

Không có tác động nào đáng kể đến sự biến đổi của cơ thể.

d)

Chỉ giúp con người tìm kiếm được nhiều thức ăn hơn.

13.

Sự khác biệt cơ bản về nguyên tắc tổ chức giữa công xã thị tộc và bầy người nguyên thủy là gì?

a)

Công xã thị tộc có người đứng đầu, còn bầy người thì không.

b)

Công xã thị tộc dựa trên quan hệ huyết thống và nguyên tắc "làm chung, hưởng chung".

c)

Bầy người nguyên thủy đã biết phân công lao động, còn công xã thị tộc thì chưa.

d)

Bầy người thủy sống định cư, còn công xã thị tộc sống lang thang.

14.

Vì sao có thể khẳng định đời sống tinh thần của Người tinh khôn phong phú hơn Người tối cổ?

a)

Vì họ biết vẽ tranh trên vách đá.

b)

Vì họ biết làm đồ trang sức tinh tế hơn và có tục chôn người chết.

c)

Vì họ biết sử dụng lửa để làm chín thức ăn.

d)

Vì họ sống thành các nhóm xã hội lớn hơn.

15.

Kỹ thuật mài đá để tạo ra công cụ (như rìu Bắc Sơn) có ưu điểm vượt trội nào so với kỹ thuật ghè đẽo của giai đoạn trước?

a)

Tạo ra công cụ có nhiều màu sắc đẹp hơn.

b)

Tạo ra công cụ nhẹ hơn, dễ mang theo.

c)

Tạo ra công cụ sắc bén, hiệu quả hơn trong lao động.

d)

Giúp tiết kiệm nguyên liệu đá hơn.

16.

Việc tìm thấy xương của một số loài gia súc và dấu vết của cây ăn quả, rau đậu trong các hang động thuộc văn hóa Hòa Bình cho phép suy luận điều gì?

a)

Cư dân Hòa Bình chỉ ăn thực vật và không săn bắt.

b)

Cư dân Hòa Bình đã bước đầu biết làm nông nghiệp.

c)

Cư dân Hòa Bình có tục thờ cúng các loài động vật, thực vật.

d)

Cư dân Hòa Bình chỉ sống ở đồng bằng, không sống trong hang.

17.

Việc người nguyên thủy ở Việt Nam biết dựng các túp lều bằng cỏ khô, lá cây bên cạnh việc sống trong hang động cho thấy điều gì về khả năng của họ?

a)

Họ không còn thích sống trong hang động nữa.

b)

Họ có khả năng thích ứng linh hoạt với các điều kiện môi trường khác nhau.

c)

Họ chỉ dựng lều để làm nơi cất giữ công cụ.

d)

Kỹ thuật xây dựng của họ đã rất phát triển.

18.

Dựa vào lược đồ Hình 4 trong bài học, di chỉ khảo cổ Núi Đọ, nơi tìm thấy dấu tích của Người tối cổ, ngày nay thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Hòa Bình.

b)

Lạng Sơn.

c)

Phú Thọ.

d)

Thanh Hóa.

19.

Hình mặt người được khắc trên vách hang Đồng Nội (Hòa Bình) là minh chứng cho khía cạnh nào trong đời sống của người nguyên thủy ở Việt Nam?

a)

Sự phát triển của chữ viết.

b)

Hoạt động săn bắt, hái lượm.

c)

Đời sống nghệ thuật và tinh thần.

d)

Hoạt động quân sự và chiến tranh.

20.

Việc người nguyên thủy chôn theo người chết các công cụ lao động và đồ trang sức thể hiện điều gì?

a)

Họ tin rằng có một cuộc sống khác sau cái chết.

b)

Họ muốn đánh dấu vị trí ngôi mộ để dễ tìm kiếm.

c)

Họ muốn tiết kiệm không gian cất giữ đồ đạc.

d)

Đó chỉ là một hành động ngẫu nhiên, không có ý nghĩa.

21.

Sự ra đời của trồng trọt và chăn nuôi đã tạo ra bước ngoặt nào trong lối sống của Người tinh khôn so với Người tối cổ?

a)

Chuyển từ lối sống du mục, lang thang sang cuộc sống định cư, ổn định hơn.

b)

Khiến họ phải di chuyển nhiều hơn để tìm đất canh tác.

c)

Làm cho công cụ lao động trở nên thô sơ hơn.

d)

Dẫn đến sự tan rã hoàn toàn của tổ chức xã hội.

22.

Quan sát lược đồ Hình 4, sự phân bố của các di chỉ thời đồ đá ở nhiều vùng khác nhau trên lãnh thổ Việt Nam (vùng núi, ven biển, trung du) nổi lên điều gì quan trọng nhất?

a)

Người nguyên thủy chỉ thích sống ở những nơi có địa hình hiểm trở.

b)

Người nguyên thủy có quá trình thích ứng lâu dài và làm chủ các vùng sinh thái khác nhau.

c)

Các nhóm người nguyên thủy không có sự giao lưu, liên kết với nhau.

d)

Dân số thời nguyên thủy ở Việt Nam đông đúc hơn các nơi khác.

23.

Tại sao việc phát minh ra đồ gốm lại là một bước tiến quan trọng, làm thay đổi sâu sắc đời sống vật chất của người nguyên thủy?

a)

Vì đồ gốm giúp họ chế tác công cụ đã dễ dàng hơn.

b)

Vì đồ gốm giúp họ nấu chín thức ăn và cất giữ lương thực tốt hơn, cải thiện dinh dưỡng.

c)

Vì đồ gốm chỉ được dùng làm đồ trang sức, thể hiện sự giàu có.

d)

Vì đồ gốm là vũ khí sắc bén để chống lại thú dữ.

24.

Nguyên tắc "làm chung, hưởng chung" trong cộng xã thị tộc có ý nghĩa quan trọng nhất là gì đối với sự sinh tồn của cộng đồng?

a)

Tạo ra sự cạnh tranh để thúc đẩy mỗi cá nhân phát triển.

b)

Đảm bảo sự công bằng tuyệt đối về tài sản cho mọi người.

c)

Giúp xóa bỏ vai trò của người đứng đầu trong thị tộc.

d)

Tạo ra sự đoàn kết, gắn bó, giúp cả cộng đồng cùng nhau vượt qua khó khăn.

25.

Toàn bộ quá trình phát triển từ việc chế tác công cụ đá ghè đẽo thô sơ đến rìu mài lưỡi tinh xảo và làm đồ gốm phản ánh sự phát triển cốt lõi nào ở con người?

a)

Sự gia tăng về sức mạnh thể chất.

b)

Sự phát triển không ngừng của tư duy và sự sáng tạo trong lao động.

c)

Sự thay đổi về màu da để thích nghi với môi trường.

d)

Sự giảm sút về đời sống tinh thần để tập trung cho sản xuất.

26.

Kim loại đầu tiên được người Tây Á và Ai Cập phát hiện và sử dụng vào khoảng 3500 năm TCN là gì?

a)

Sắt

b)

Đồng thau

c)

Chì

d)

Đồng đỏ

27.

Theo sơ đồ trong bài học, công cụ bằng sắt bắt đầu xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng 3500 năm TCN

b)

Khoảng 2000 năm TCN

c)

Cuối thiên niên kỉ II - đầu thiên niên kỉ I TCN

d)

Đầu Công nguyên

28.

Hiện tượng xã hội nào bắt đầu nảy sinh khi có của cải dư thừa?

a)

Chiến tranh thị tộc

b)

Phân hóa giàu – nghèo

c)

Du canh du cư

d)

Chế độ mẫu hệ

29.

Ở Việt Nam, nền văn hóa khảo cổ nào được xác định có niên đại sớm nhất trong thời đại đồ đồng (khoảng 2000 năm TCN)?

a)

Văn hóa Gò Mun

b)

Văn hóa Đồng Đậu

c)

Văn hóa Phùng Nguyên

d)

Văn hóa Sa Huỳnh

30.

Hiện vật bằng đồng như đục, dùi, cán dao, mũi tên, lưỡi câu là đặc trưng của nền văn hóa nào ở Bắc Bộ?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên

b)

Văn hóa Đồng Đậu

c)

Văn hóa Gò Mun

d)

Văn hóa Đồng Nai

31.

Tại nền văn hóa Gò Mun, hiện vật bằng đồng chiếm tỉ lệ bao nhiêu so với tổng số hiện vật tìm được?

a)

Khoảng một phần tư

b)

Khoảng một phần ba

c)

Hơn một nửa

d)

Gần như toàn bộ

32.

Ở khu vực Trung Bộ Việt Nam, các nhà khảo cổ đã xác định được sự tồn tại của nền văn hóa đồ đồng nào?

a)

Văn hóa Đồng Nai

b)

Văn hóa Gò Mun

c)

Văn hóa Phùng Nguyên

d)

Văn hóa Tiền Sa Huỳnh

33.

Khi công cụ kim loại xuất hiện, hình thái gia đình nào đã ra đời và thay thế cho hình thái cũ?

a)

Gia đình mẫu hệ

b)

Gia đình phụ hệ

c)

Gia đình đa thê

d)

Gia đình hạt nhân

34.

Người nguyên thủy ở Việt Nam đã biết dùng loại cày nào để trồng lúa khi có công cụ kim loại?

a)

Cày sắt hoàn toàn

b)

Cày gỗ có lắp lưỡi bằng đồng

c)

Cày do trâu, bò kéo

d)

Cày đá mài nhẵn

35.

Việc người nguyên thủy định cư lâu dài ven các con sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Đồng Nai đã tạo cơ sở cho sự xuất hiện của cái gì?

a)

Các làng nghề thủ công

b)

Các thành thị buôn bán

c)

Các quốc gia cổ đầu tiên

d)

Các khu vực chăn nuôi lớn

36.

Nguyên nhân sâu xa nào dẫn đến sự tan rã của xã hội nguyên thủy?

a)

Do dân số tăng quá nhanh

b)

Do mâu thuẫn giữa các thị tộc

c)

Do sự xuất hiện của tư hữu và của cải dư thừa

d)

Do biến đổi khí hậu khắc nghiệt

37.

Vì sao nói sự ra đời của công cụ kim loại đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất?

a)

Vì nó giúp con người săn bắn được nhiều thú hơn

b)

Vì nó giúp con người khai hoang, mở rộng diện tích trồng trọt và làm năng suất tăng vọt

c)

Vì nó giúp con người xây dựng nhà cửa kiên cố hơn

d)

Vì nó giúp chế tạo được nhiều đồ trang sức đẹp hơn

38.

Đặc điểm cơ bản của quá trình phân hóa xã hội ở các nước phương Đông là gì?

a)

Diễn ra rất nhanh và triệt để

b)

Diễn ra muộn nhưng rất sâu sắc

c)

Diễn ra sớm nhưng không triệt để

d)

Hoàn toàn không diễn ra sự phân hóa

39.

Sự khác biệt cơ bản giữa văn hóa Gò Mun so với văn hóa Phùng Nguyên phản ánh điều gì?

a)

Sự thay đổi về tín ngưỡng, tôn giáo

b)

Sự thay đổi về địa bàn cư trú từ núi xuống biển

c)

Trình độ phát triển vượt bậc của kĩ thuật luyện kim và chế tác đồng

d)

Sự du nhập của một tộc người mới từ bên ngoài

40.

Ý nào giải thích đúng nhất vì sao người đàn ông ngày càng có vai trò lớn trong gia đình phụ hệ?

a)

Vì đàn ông có sức khỏe tốt hơn phụ nữ

b)

Vì các công việc nặng nhọc như cày ruộng, luyện kim, chiến đấu cần sức lực của đàn ông

c)

Vì theo quy định của thị tộc

d)

Vì đàn ông mang lại nhiều của cải hơn sau mỗi chuyến buôn bán

41.

Khi nghiên cứu các di chỉ thuộc văn hóa Đồng Đậu và Gò Mun, việc phát hiện nhiều loại vũ khí bằng đồng (mũi tên, dao, giáo) cho phép các nhà sử học suy luận điều gì về xã hội thời bấy giờ?

a)

Con người chỉ tập trung vào việc săn bắn

b)

Xã hội đã có sự phân chia giai cấp rõ rệt

c)

Mâu thuẫn xã hội hoặc xung đột giữa các bộ lạc có thể đã nảy sinh

d)

Người dân chỉ dùng vũ khí để làm công cụ sản xuất

42.

Việc người nguyên thủy ở Việt Nam di chuyển từ vùng trung du xuống các đồng bằng ven sông cho thấy sự thay đổi cơ bản nào trong hoạt động kinh tế?

a)

Từ bỏ săn bắt, hái lượm để chuyển sang chăn nuôi

b)

Chuyển từ kinh tế săn bắt chủ đạo sang kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước giữ vai trò chính

c)

Tập trung hoàn toàn vào nghề đánh bắt cá

d)

Bắt đầu phát triển kinh tế hàng hải và buôn bán

43.

Dựa vào kiến thức đã học, nếu tìm thấy một chiếc rìu lưỡi xéo bằng đồng ở Phú Thọ, khả năng cao nhất là hiện vật đó thuộc nền văn hóa nào?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên

b)

Văn hóa Gò Mun

c)

Văn hóa Tiền Sa Huỳnh

d)

Văn hóa Đồng Nai

44.

Sự xuất hiện đồng thời của lưỡi cày, lưỡi hái và các loại vũ khí bằng đồng trong một di chỉ khảo cổ cho thấy điều gì về xã hội đó?

a)

Một xã hội hòa bình, chỉ tập trung sản xuất

b)

Một xã hội vừa phát triển nông nghiệp, vừa phải đối mặt với các nhu cầu về quân sự, quốc phòng

c)

Một xã hội chỉ biết đến chiến tranh, không sản xuất

d)

Một xã hội chỉ chú trọng vào việc săn bắn

45.

Tại sao có thể nói các làng nông nghiệp thời Gò Mun chính là "viên gạch" đầu tiên xây nên cho các nhà nước cổ đại ở Việt Nam?

a)

Vì các làng này có tường thành kiên cố

b)

Vì các làng này đã tạo ra một nền kinh tế ổn định và một tổ chức xã hội có sự phân hóa, là tiền đề cho sự tập trung quyền lực

c)

Vì các làng này có chữ viết riêng

d)

Vì các làng này đã bắt đầu bầu vua

46.

Yếu tố nào được xem là "mắt xích" quan trọng nhất, kết nối việc phát hiện kim loại với sự tan rã của xã hội nguyên thủy?

a)

Sự ra đời của các nghề thủ công

b)

Sự hình thành của cải dư thừa

c)

Sự gia tăng vai trò của người đàn ông

d)

Sự mở rộng diện tích trồng trọt

47.

Điều gì chứng tỏ sự phân hóa xã hội ở phương Đông không triệt để đã tác động đến cấu trúc nhà nước sơ khai ở đây?

a)

Nhà nước ra đời rất muộn so với phương Tây

b)

Vua có quyền lực không giới hạn

c)

Tính liên kết cộng đồng và vai trò của công xã nông thôn vẫn còn rất đậm nét trong tổ chức nhà nước

d)

Xã hội không có tầng lớp quý tộc

48.

Tại sao việc phát minh ra sắt lại có tác động đến xã hội rộng lớn và sâu sắc hơn so với đồng?

a)

Vì sắt đẹp và sáng hơn đồng

b)

Vì sắt dễ chế tác hơn đồng rất nhiều

c)

Vì sắt khó bị ăn mòn và gỉ sét

d)

Vì quặng sắt có sẵn, phổ biến hơn và công cụ sắt cứng hơn, hiệu quả hơn, giúp sản xuất phát triển mạnh mẽ trên quy mô lớn

49.

Sự tan rã của xã hội nguyên thủy là một bước lùi của lịch sử nhân loại. Nhận định này đúng hay sai? Vì sao?

a)

Đúng, vì nó phá vỡ xã hội bình đẳng, công bằng

b)

Sai, vì nó là một bước tiến tất yếu, tạo điều kiện cho xã hội có giai cấp và nhà nước ra đời, thúc đẩy xã hội phát triển lên một trình độ cao hơn

c)

Đúng, vì nó gây ra nhiều cuộc chiến tranh hơn

d)

Sai, vì xã hội nguyên thủy không có gì tốt đẹp

50.

Đâu là mối liên hệ biện chứng giữa điều kiện tự nhiên (sông ngòi) và cấu trúc xã hội ở phương Đông thời cổ đại?

a)

Sông ngòi chỉ gây ra lũ lụt, khiến xã hội chậm phát triển

b)

Sông ngòi màu mỡ giúp kinh tế phát triển, dẫn đến phân hóa triệt để

c)

Nhu cầu trị thủy và chống giặc ngoại xâm ven các con sông lớn đòi hỏi sự liên kết cộng đồng, làm chậm lại quá trình phân hóa xã hội

d)

Sông ngòi không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến cấu trúc xã hội

51.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại hình thành và phát triển gắn liền với dòng sông nào?

a)

Sông Ơ-phơ-rát

b)

Sông Ti-gơ-rơ

c)

Sông Nin

d)

Sông Hằng

52.

Lưỡng Hà là tên gọi vùng đất nằm giữa hai con sông nào?

a)

Sông Nin và sông Ơ-phơ-rát

b)

Sông Ơ-phơ-rát và sông Ti-gơ-rơ

c)

Sông Ti-gơ-rơ và sông Nin

d)

Sông Nin và sông Ấn

53.

Người đứng đầu nhà nước ở Ai Cập cổ đại được gọi là gì?

a)

En-xi

b)

Hoàng đế

c)

Pha-ra-ông

d)

Tổng thống

54.

Người Ai Cập cổ đại đã phát minh ra loại chữ viết nào?

a)

Chữ hình nêm

b)

Chữ La-tinh

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ tượng hình

55.

Người Lưỡng Hà cổ đại đã viết chữ trên vật liệu chủ yếu nào?

a)

Giấy pa-pi-rút

b)

Đất sét ướt

c)

Thẻ tre

d)

Da dê

56.

Công trình kiến trúc nổi tiếng nào sau đây là thành tựu của người Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Kim tự tháp Kê-ốp

b)

Tượng Nhân sư

c)

Vườn treo Ba-bi-lon

d)

Đấu trường Cô-li-dê

57.

Ai là người đã thống nhất các công xã (nôm) để tạo thành nhà nước Ai Cập vào khoảng năm 3200 TCN?

a)

Vua Ha-mu-ra-bi

b)

Vua Mê-nét

c)

Hoàng đế Ác-cát

d)

Hoàng đế Ba Tư

58.

Theo trục thời gian trong bài học, sự kiện đế chế Ba Tư xâm lược Lưỡng Hà diễn ra vào năm nào?

a)

3200 TCN

b)

1792 TCN

c)

539 TCN

d)

30 TCN

59.

Người Lưỡng Hà cổ đại đã sử dụng hệ đếm nào trong toán học?

a)

Hệ đếm 10 (thập phân)

b)

Hệ đếm 60

c)

Hệ đếm 20

d)

Hệ đếm 2 (nhị phân)

60.

Kỹ thuật y học độc đáo và nổi tiếng của người Ai Cập cổ đại là gì?

a)

Phẫu thuật

b)

Châm cứu

c)

Gây mê

d)

Ướp xác

61.

Câu nói của nhà sử học Hê-rô-đốt: "Ai Cập là tặng phẩm của sông Nin" có ý nghĩa gì?

a)

Người dân Ai Cập chỉ sống bằng nghề đánh bắt cá trên sông Nin.

b)

Nền văn minh Ai Cập hình thành và phát triển thịnh vượng là nhờ những giá trị mà sông Nin mang lại.

c)

Sông Nin là một món quà do các vị thần ban tặng cho người dân Ai Cập.

d)

Sông Nin là con đường giao thông duy nhất của người Ai Cập.

62.

Sự ra đời của các công trình thủy lợi (đê, kênh, mương) ở Ai Cập và Lưỡng Hà cho thấy điều gì?

a)

Người dân chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên.

b)

Người dân đã biết cách chủ động cải tạo tự nhiên để phục vụ nông nghiệp.

c)

Trình độ khoa học kỹ thuật của họ còn rất thấp kém.

d)

Nông nghiệp không phải là ngành kinh tế chính của họ.

63.

Điểm khác biệt cơ bản giữa chữ tượng hình của người Ai Cập và chữ hình nêm của người Lưỡng Hà là gì?

a)

Chữ tượng hình dễ viết hơn chữ hình nêm.

b)

Chữ tượng hình dùng hình vẽ biểu đạt ý niệm, còn chữ hình nêm dùng các nét giống hình cái nêm.

c)

Chữ tượng hình chỉ dùng để trang trí, còn chữ hình nêm dùng để ghi chép luật pháp.

d)

Chữ tượng hình viết trên đất sét, còn chữ hình nêm viết trên giấy pa-pi-rút.

64.

Thể chế "nhà nước quân chủ chuyên chế" ở Ai Cập và Lưỡng Hà có đặc điểm gì?

a)

Quyền lực nhà nước thuộc về hội đồng các quý tộc.

b)

Mọi quyền lực tập trung trong tay nhà vua.

c)

Quyền lực nhà nước thuộc về toàn thể nhân dân.

d)

Quyền lực nhà nước thuộc về các tăng lữ.

65.

Điểm chung trong quá trình hình thành nhà nước của Ai Cập và Lưỡng Hà là gì?

a)

Đều do một tộc người duy nhất xây dựng từ đầu đến cuối.

b)

Đều bắt nguồn từ việc thống nhất các đơn vị hành chính nhỏ hơn (công xã, thành bang).

c)

Đều hình thành nhà nước vào cùng một thời điểm chính xác.

d)

Đều kết thúc lịch sử cổ đại của mình do người La Mã xâm lược.

66.

Việc chúng ta chia một giờ thành 60 phút và một phút thành 60 giây ngày nay là sự kế thừa từ thành tựu nào của người Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Việc phát minh ra lịch 12 tháng.

b)

Việc sử dụng hệ đếm 60.

c)

Việc tính được diện tích các hình.

d)

Việc phát minh ra bánh xe.

67.

Dựa vào hình ảnh bảng chữ số Ai Cập trong bài học, số 132 sẽ được biểu diễn như thế nào?

a)

Một biểu tượng 100, hai biểu tượng 10, ba biểu tượng 1.

b)

Một biểu tượng 100, ba biểu tượng 10, hai biểu tượng 1.

c)

Một biểu tượng 100, một biểu tượng 10, hai mươi ba biểu tượng 1.

d)

Ba biểu tượng 100, hai biểu tượng 10, một biểu tượng 1.

68.

Nguồn gốc của từ "paper" (giấy) trong tiếng Anh bắt nguồn từ phát minh nào của người Ai Cập cổ đại?

a)

Kỹ thuật ướp xác.

b)

Cách làm giấy từ cây pa-pi-rút.

c)

Cách xây dựng kim tự tháp.

d)

Việc tạo ra chữ tượng hình.

69.

Một nhà khảo cổ tìm thấy một tấm bảng đất cứng có khắc các ký hiệu giống hình chiếc nêm. Hiện vật này có khả năng thuộc về nền văn minh nào?

a)

Ai Cập cổ đại.

b)

Lưỡng Hà cổ đại.

c)

Hy Lạp cổ đại.

d)

La Mã cổ đại.

70.

Dựa vào trục thời gian, nếu tính từ lúc nhà nước thống nhất hình thành đến khi bị ngoại tộc xâm lược kết thúc thời kỳ cổ đại, thì nền văn minh nào có lịch sử độc lập lâu dài hơn?

a)

Ai Cập.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Cả hai có thời gian tương đương nhau.

d)

Không thể xác định được từ thông tin đã cho.

71.

Mối quan hệ cốt lõi giữa điều kiện tự nhiên và sự hình thành nhà nước ở Ai Cập và Lưỡng Hà là gì?

a)

Thiên nhiên khắc nghiệt buộc người dân phải đoàn kết để chống lại thú dữ.

b)

Sông ngòi thuận lợi cho nông nghiệp, đặt ra yêu cầu phải có tổ chức quản lý thủy lợi, từ đó thúc đẩy nhà nước ra đời.

c)

Sự giàu có về khoáng sản đã tạo điều kiện để xây dựng quân đội hùng mạnh và lập nên nhà nước.

d)

Khí hậu khô nóng làm con người phải sống tập trung, dẫn đến sự hình thành các nhà nước đầu tiên.

72.

Thành tựu văn hóa nào của người Ai Cập và Lưỡng Hà có tác động lớn nhất và trực tiếp nhất đến việc lưu trữ và truyền bá kiến thức cho các thế hệ sau?

a)

Việc xây dựng các kim tự tháp.

b)

Việc phát minh ra chữ viết.

c)

Kỹ thuật ướp xác.

d)

Việc phát minh ra bánh xe.

73.

So sánh hai loại vật liệu ghi chép là giấy pa-pi-rút của Ai Cập và tấm đất sét của Lưỡng Hà, có thể suy luận ưu điểm vượt trội của giấy pa-pi-rút là gì?

a)

Bền hơn và khó bị phá hủy hơn.

b)

Rẻ hơn và dễ sản xuất hơn.

c)

Nhẹ hơn, dễ dàng vận chuyển và lưu trữ với số lượng lớn.

d)

Có thể tái sử dụng nhiều lần sau khi viết.

74.

Điểm chung nào về mặt chính trị đã trở thành một trong những nguyên nhân dẫn đến sự suy vong của cả hai nền văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà?

a)

A. Thể chế quân chủ chuyên chế hùng mạnh tuyệt đối.

b)

B. Sự cạnh tranh và xung đột liên miên giữa các thành bang.

c)

C. Sự trỗi dậy của các chế quân sự hùng mạnh hơn ở khu vực xung quanh.

d)

D. Các cuộc nổi dậy của nông dân và nô lệ.

75.

Điều gì cho thấy người Ai Cập và Lưỡng Hà không chỉ lao động để sinh tồn mà còn có tư duy khoa học và khả năng sáng tạo vượt bậc?

a)

Họ biết sử dụng sức kéo của động vật trong nông nghiệp.

b)

Họ sống tập trung thành các cộng đồng lớn ven sông.

c)

Họ đã tính toán được lịch, phát triển toán học và xây dựng các kỳ quan kiến trúc đồ sộ.

d)

Họ biết cách làm thủy lợi để tưới tiêu cho đồng ruộng.

76.

Hướng tự quay quanh trục của Trái Đất là nào?

a)

Từ Đông sang Tây.

b)

Từ Tây sang Đông.

c)

Từ Bắc xuống Nam.

d)

Từ Nam lên Bắc.

77.

Trục Trái Đất nghiêng một góc bao nhiêu so với mặt phẳng quỹ đạo?

a)

23°27'

b)

90°

c)

66°33'

d)

78.

Theo quy ước để thuận tiện trong đời sống và sản xuất, thời gian Trái Đất tự quay một vòng quanh trục là bao nhiêu?

a)

23 giờ 56 phút 04 giây.

b)

365 ngày.

c)

24 giờ.

d)

12 giờ.

79.

Hiện tượng nào sau đây là hệ quả trực tiếp của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất?

a)

Sự thay đổi các mùa trong năm.

b)

Sự luân phiên ngày và đêm.

c)

Hiện tượng nhật thực và nguyệt thực.

d)

Sự thay đổi độ dài ngày đêm theo mùa.

80.

Để thuận tiện cho giao dịch, bề mặt Trái Đất được chia thành bao nhiêu khu vực giờ?

a)

12

b)

360

c)

24

d)

7

81.

Giờ quốc tế (GMT) được lấy làm giờ chuẩn cho khu vực có đường kinh tuyến nào đi qua chính giữa?

a)

Kinh tuyến 180º

b)

Kinh tuyến 90º Đông

c)

Kinh tuyến 0º

d)

Kinh tuyến 90º Tây

82.

Theo quy định, Việt Nam thống nhất sử dụng giờ của khu vực giờ số mấy?

a)

Số 6

b)

Số 8

c)

Số 7

d)

Số 9

83.

Lực làm lệch hướng chuyển động của các vật thể trên bề mặt Trái Đất được gọi là gì?

a)

Lực hấp dẫn.

b)

Lực Cô-ri-ô-lít.

c)

Lực quán tính.

d)

Lực từ trường.

84.

Ở Bán cầu Bắc, các vật thể chuyển động theo chiều kinh tuyến sẽ bị lệch về phía nào so với hướng di chuyển ban đầu?

a)

Bên phải.

b)

Bên trái.

c)

Phía trên.

d)

Phía dưới.

85.

Ở Bán cầu Nam, các vật thể chuyển động theo chiều kinh tuyến sẽ bị lệch về phía nào so với hướng di chuyển ban đầu?

a)

Bên phải.

b)

Bên trái.

c)

Phía Đông.

d)

Phía Tây.

86.

Hiện tượng chúng ta quan sát thấy Mặt Trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây là do đâu?

a)

Mặt Trời chuyển động thật sự quanh Trái Đất từ Đông sang Tây.

b)

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng từ Tây sang Đông.

c)

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo elip.

d)

Trục Trái Đất nghiêng nên gây ra ảo giác về chuyển động của Mặt Trời.

87.

Lý do chính người ta quy định giờ khu vực trên toàn thế giới là gì?

a)

Để tất cả các quốc gia trên thế giới có giờ giống hệt nhau.

b)

Để thuận tiện trong sinh hoạt và các giao dịch quốc tế.

c)

Để dễ dàng tính toán thời gian trong một ngày ở mỗi địa phương.

d)

Để phù hợp với sự mọc và lặn của Mặt Trời ở mọi nơi.

88.

Nguyên nhân cơ bản nhất dẫn đến sự luân phiên ngày và đêm trên Trái Đất là gì?

a)

Trái Đất có dạng hình cầu và đứng yên trong không gian.

b)

Trái Đất có dạng phẳng và tự quay quanh trục.

c)

Trái Đất có dạng hình khối cầu và tự quay quanh trục.

d)

Mặt Trời chỉ có khả năng chiếu sáng một nửa Trái Đất.

89.

Tại sao ranh giới của các khu vực giờ trên bản đồ thực tế thường là những đường gấp khúc mà không phải đường thẳng?

a)

Để cho các khu vực giờ có diện tích bằng nhau.

b)

Do đi điều chỉnh theo đường biên giới của các quốc gia, vùng lãnh thổ.

c)

Để dễ dàng vẽ và phân biệt trên bản đồ thế giới.

d)

Do ảnh hưởng của lực Cô-ri-ô-lít làm lệch đường ranh giới.

90.

Lực Cô-ri-ô-lít có tác động rõ rệt nhất đến hướng di chuyển của đối tượng nào sau đây?

a)

Một chiếc ô tô đang chạy trên đường cao tốc.

b)

Một người đang đi bộ trong công viên.

c)

Các dòng biển lớn và các khối khí quyển (gió).

d)

Một viên bi đang lăn trên mặt bàn.

91.

Dựa vào bản đồ các khu vực giờ, quốc gia nào sau đây có lãnh thổ trải dài trên nhiều khu vực giờ?

a)

Việt Nam.

b)

Nhật Bản.

c)

Liên bang Nga.

d)

Mông Cổ.

92.

Một trận đấu bóng đá được truyền hình trực tiếp tại Luân Đôn (Anh, múi giờ 0) vào lúc 14 giờ. Hỏi người xem tại Hà Nội (Việt Nam, múi giờ +7) sẽ xem vào lúc mấy giờ?

a)

7 giờ.

b)

14 giờ.

c)

21 giờ.

d)

20 giờ.

93.

Dựa vào bản đồ các khu vực giờ (Hình 2), thành phố nào sau đây có giờ chậm hơn giờ Hà Nội (múi +7)?

a)

Bắc Kinh (múi +8).

b)

Tô-ky-ô (múi +9).

c)

Mát-xcơ-va (múi +3).

d)

Ma-ni-la (múi +8).

94.

Một dòng sông lớn ở Bán cầu Bắc chảy thẳng theo hướng từ Nam lên Bắc. Do tác động của lực Cô-ri-ô-lít, bờ sông nào có khả năng bị xói mòn nhiều hơn?

a)

Bờ phía Đông (bờ phải).

b)

Bờ phía Tây (bờ trái).

c)

Cả hai bờ xói mòn như nhau.

d)

Bờ ở gần cửa sông.

95.

Nếu đồng hồ ở Luân Đôn (múi giờ 0) chỉ 9 giờ sáng, thì đồng hồ ở Tô-ky-ô (Nhật Bản, múi giờ +9) sẽ chỉ mấy giờ?

a)

12 giờ trưa.

b)

0 giờ (nửa đêm).

c)

18 giờ (6 giờ chiều).

d)

9 giờ sáng cùng ngày.

96.

Một hội nghị quốc tế bắt đầu lúc 9 giờ sáng ngày 10/10 tại Xơ-un (Hàn Quốc, múi +9). Một đại biểu ở Mát-xcơ-va (Nga, múi +3) muốn theo dõi trực tuyến. Hỏi theo giờ Mát-xcơ-va, hội nghị bắt đầu lúc mấy giờ, ngày nào?

a)

3 giờ sáng, ngày 10/10.

b)

15 giờ chiều, ngày 10/10.

c)

3 giờ sáng, ngày 11/10.

d)

15 giờ chiều, ngày 9/10.

97.

An ở Hà Nội (múi +7) gọi điện cho bạn ở thành phố Xao Pao-lô (Bra-xin, múi -3) lúc 11 giờ trưa ngày 15/5 (giờ Hà Nội). Bố khuyên An không nên gọi. Lý do hợp lý nhất là gì?

a)

Vì lúc đó ở Xao Pao-lô là 21 giờ tối, bạn An sắp đi ngủ.

b)

Vì lúc đó ở Xao Pao-lô là 1 giờ sáng, bạn An đang ngủ say.

c)

Vì lúc đó ở Xao Pao-lô là 7 giờ sáng, bạn An đang chuẩn bị đi học.

d)

Vì lúc đó ở Xao Pao-lô là 15 giờ chiều, bạn An đang ở trường.

98.

Một chuyến bay từ Ma-ni-la (Phi-lip-pin, múi +8) đến Hà Nội (Việt Nam, múi +7) khởi hành lúc 10 giờ sáng. Thời gian bay là 3 giờ. Hỏi máy bay hạ cánh tại Hà Nội lúc mấy giờ theo giờ địa phương?

a)

13 giờ.

b)

14 giờ.

c)

12 giờ.

d)

11 giờ.

99.

Giả sử Trái Đất đột ngột quay theo chiều ngược lại (từ Đông sang Tây) nhưng các đặc điểm khác không đổi. Điều gì sẽ xảy ra với hướng lệch của các dòng biển ở Bán cầu Bắc?

a)

Vẫn lệch về bên phải.

b)

Lệch về bên trái.

c)

Không bị lệch hướng.

d)

Lệch về phía Xích đạo.

100.

Việt Nam có lãnh thổ nằm trong cả khu vực giờ số 7 và số 8 nhưng lại thống nhất sử dụng giờ của khu vực số 7. Điều này có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?

a)

Để có giờ giống với các nước láng giềng ở phía Tây.

b)

Để tiết kiệm năng lượng chiếu sáng vào buổi sáng.

c)

Để đảm bảo sự thống nhất về thời gian trong quản lý và các hoạt động trên cả nước.

d)

Để người dân có thể dậy sớm hơn và làm việc hiệu quả hơn.

101.

Thời gian Trái Đất chuyển động hết một vòng quanh Mặt Trời là bao lâu?

a)

365 ngày.

b)

365 ngày 6 giờ

c)

366 ngày

d)

365 ngày 12 giờ

102.

Trong năm nhuận, tháng 2 có bao nhiêu ngày?

a)

28 ngày

b)

30 ngày

c)

29 ngày

d)

31 ngày

103.

Hướng chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời là hướng nào?

a)

Từ Đông sang Tây

b)

Cùng chiều kim đồng hồ

c)

Từ Tây sang Đông

d)

Từ Nam lên Bắc

104.

: Trong quá trình chuyển động quanh Mặt Trời, trục Trái Đất luôn nghiêng trên mặt phẳng quỹ đạo một góc khoảng bao nhiêu?

a)

23°27’.

b)

66°33’.

c)

90°.

d)

D. 27°23’.

105.

Hiện tượng nào sau đây là hệ quả của chuyển động Trái Đất quanh Mặt Trời?

a)

A. Núi lửa và động đất.

b)

B. Sự thay đổi của các đới gió.

c)

C. Các mùa và ngày-đêm dài ngắn theo mùa.

d)

D. Thủy triều lên xuống.

106.

Vào ngày 22 tháng 6, Bán cầu Bắc là mùa gì?

a)

mùa lạnh

b)

mùa thu

c)

mùa xuân

d)

mùa nóng

107.

Khu vực nào trên Trái Đất quanh năm có thời gian ngày và đêm bằng nhau?

a)

vùng cực Bắc

b)

xích đạo

c)

chí tuyến Bắc

d)

vùng ôn đới

108.

Theo vĩ độ, khu vực nào trên Trái Đất quanh năm nóng?

a)

đới lạnh

b)

đới ôn hòa

c)

đới nóng

d)

vùng cực

109.

Vào ngày 22 tháng 12, hiện tượng ngày-đêm ở Bán cầu Nam diễn ra như thế nào?

a)

ngày dài, đêm ngắn

b)

ngày ngắn, đêm dài

c)

ngày và đêm bằng nhau

d)

chỉ có ban ngày

110.

Năm có 366 ngày được gọi là gì?

a)

năm dương lịch

b)

năm âm lịch

c)

năm thường

d)

năm nhuận

111.

Nguyên nhân chính sinh ra hiện tượng các mùa trên Trái Đất là gì?

a)

trái đất tự quay quanh trục

b)

khoảng cách từ trái đất đến mặt trời thay đổi

c)

trục trái đất nghiêng và ko đổi hướng khi chuyển động quanh mặt trời

d)

mặ trời chỉ chiếu sáng được một nửa trái đất

112.

Vì sao vào mùa nóng, một địa điểm lại nhận được nhiều nhiệt và ánh sáng hơn?

a)

do trái đất ở gần mặt trời hơn

b)

do góc chiếu của tia sáng mặt trời lớn

c)

do tốc độ quay của trái đất chậm lại

d)

do mặt trời hoặt động mạnh hơn

113.

Điều gì xảy ra đồng thời khi Bán cầu Bắc đang là mùa lạnh với ngày ngắn đêm dài?

a)

bán cầu nam là mùa lạnh, ngày ngắn đêm dài

b)

bán câu nam là mùa nóng, ngày dài đêm ngắn

c)

cả hai bán cầu đầu là mùa lạnh

d)

bán cầu nam là mùa nóng, ngày ngắn đêm dài

114.

Sự khác biệt cơ bản về mùa ở đới ôn hòa so với đới nóng là gì?

a)

A. Đới ôn hòa nóng quanh năm, đới nóng có bốn mùa.

b)

B. Đới ôn hòa có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông; đới nóng thì quanh năm nóng.

c)

C. Đới ôn hòa lạnh quanh năm, đới nóng thì nóng quanh năm.

d)

D. Đới ôn hòa không có mùa hạ, đới nóng không có mùa đông.

115.

Tại sao lại có hiện tượng ngày và đêm dài ngắn khác nhau theo vĩ độ?

a)

A. Do Trái Đất có dạng hình cầu.

b)

B. Do Trái Đất tự quay từ Tây sang Đông.

c)

C. Do trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng.

d)

D. Do vận tốc chuyển động của Trái Đất trên quỹ đạo không đều.

116.

Bạn An đang ở Hà Nội (Bán cầu Bắc) dự định đi du lịch đến thành phố Sydney (Bán cầu Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán (thường vào khoảng tháng 1, tháng 2). An nên chuẩn bị trang phục phù hợp với thời tiết nào?

a)

mùa đông lạnh giá

b)

mùa thu mát mẻ

c)

mùa hạ nóng bức

d)

mùa xuân ấm áp

117.

: Vào ngày nào trong năm, người dân ở Vòng cực Bắc có thể thấy Mặt Trời suốt 24 giờ?

a)

ngày 22 tháng 12

b)

ngày 23 tháng 9

c)

ngày 22 tháng 6

d)

ngày 21 tháng 3

118.

Một trận bóng đá diễn ra ở Luân Đôn (Bán cầu Bắc) vào ban ngày của ngày 22 tháng 12. Khi đó ở Cape Town (Nam Phi, Bán cầu Nam) là:

a)

A. Ban ngày, và thời gian ban ngày dài hơn ở Luân Đôn.

b)

B. Ban đêm, và thời gian ban đêm dài hơn ở Luân Đôn.

c)

C. Ban ngày, và thời gian ban ngày ngắn hơn ở Luân Đôn.

d)

D. Ban đêm, và thời gian ban đêm ngắn hơn ở Luân Đôn.

119.

Nếu trục Trái Đất không nghiêng mà vuông góc (90°) với mặt phẳng quỹ đạo thì hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?

a)

A. Trái Đất sẽ không còn hiện tượng ngày và đêm.

b)

B. Độ dài ngày và đêm ở mọi nơi sẽ bằng nhau quanh năm.

c)

C. Mùa hạ sẽ nóng hơn và mùa đông sẽ lạnh hơn.

d)

D. Trái Đất sẽ có 6 tháng ngày và 6 tháng đêm.

120.

Gia đình bạn Linh đi nghỉ mát ở bãi biển Đà Nẵng vào cuối tháng 6. Linh nhận thấy ban ngày rất dài, trời lâu tối. Điều này là do:

a)

A. Đà Nẵng nằm ở Bán cầu Nam, đang là mùa nóng.

b)

B. Trái Đất quay chậm hơn vào mùa nóng.

c)

C. Việt Nam ở Bán cầu Bắc, tháng 6 là mùa nóng nên có ngày dài, đêm ngắn.

d)

D. Mọi nơi trên Trái Đất vào tháng 6 đều có ngày dài hơn đêm.

121.

Một nhà khoa học ở trạm nghiên cứu tại Cực Nam quan sát thấy Mặt Trời không lặn trong một thời gian dài. Khoảng thời gian này tương ứng với mùa và tháng nào ở Việt Nam?

a)

A. Mùa hạ, khoảng tháng 6.

b)

B. Mùa đông, khoảng tháng 12.

c)

C. Mùa thu, khoảng tháng 9.

d)

D. Mùa xuân, khoảng tháng 3.

122.

Giả sử hướng nghiêng của trục Trái Đất thay đổi liên tục trong khi chuyển động quanh Mặt Trời. Điều gì có khả năng xảy ra nhất?

a)

A. Các mùa sẽ diễn ra đều đặn và ổn định hơn.

b)

B. Hiện tượng ngày và đêm sẽ không còn nữa.

c)

C. Khái niệm về các mùa sẽ không tồn tại hoặc trở nên hỗn loạn.

d)

D. Trái Đất sẽ chỉ có hai mùa là mùa mưa và mùa khô.

123.

Tại sao các địa điểm thuộc vùng đới ôn hòa (như châu Âu) lại có sự thay đổi cảnh vật thiên nhiên theo mùa rõ rệt hơn so với các địa điểm thuộc vùng đới nóng (như Việt Nam)?

a)

A. Do đới ôn hòa chịu ảnh hưởng của trục nghiêng Trái Đất nhiều hơn đới nóng.

b)

B. Do đới nóng ở gần Mặt Trời hơn đới ôn hòa.

c)

C. Do góc chiếu sáng ở đới ôn hòa thay đổi rất nhiều trong năm, còn ở đới nóng thì ít thay đổi và luôn lớn.

d)

D. Do đới nóng có diện tích đất liền lớn hơn nên khó thay đổi nhiệt độ.

124.

Một con tàu đang ở Xích đạo vào ngày 21/3. Thuyền trưởng quan sát thấy Mặt Trời mọc lúc 6 giờ sáng. Hỏi khoảng mấy giờ Mặt Trời sẽ lặn?

a)

A. Khoảng 17 giờ (5 giờ chiều).

b)

B. Khoảng 18 giờ (6 giờ chiều).

c)

C. Khoảng 19 giờ (7 giờ tối).

d)

D. Không thể xác định được.

125.

Nếu quỹ đạo của Trái Đất là một hình elip rất dẹt, khiến khoảng cách đến Mặt Trời thay đổi cực kỳ lớn trong năm, thì yếu tố này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các mùa (vốn được tạo ra do trục nghiêng)?

a)

A. Nó sẽ không ảnh hưởng gì đến các mùa.

b)

B. Nó sẽ làm cho các mùa trở nên khắc nghiệt hơn: mùa nóng sẽ nóng hơn nhiều và mùa lạnh sẽ lạnh hơn nhiều.

c)

C. Nó sẽ làm cho các mùa trở nên ôn hòa, dễ chịu hơn.

d)

D. Nó sẽ làm đảo ngược các mùa giữa hai bán cầu.

126.

Trái Đất có cấu tạo gồm mấy lớp chính?

a)

2 lớp

b)

3 lớp

c)

4 lớp

d)

5 lớp

127.

Lớp ngoài cùng của Trái Đất là:

a)

man-ti

b)

nhân

c)

vỏ trái đất

d)

quyển khí

128.

Độ dày của vỏ Trái Đất khoảng:

a)

0-5 km

b)

5-70 km

c)

700-900 km

d)

2900 km

129.

Độ dày của man-ti khoảng:

a)

70km

b)

2900km

c)

3400km

d)

5000km

130.

Độ dày của nhân khoảng:

a)

70km

b)

900km

c)

3400km

d)

2900km

131.

Trạng thái vật chất của vỏ Trái Đất là:

a)

lỏng

b)

rắn

c)

quánh dẻo

d)

khí

132.

Trạng thái vật chất đặc trưng của man-ti:

a)

khí

b)

lỏng hoàn toàn

c)

quánh dẻo đến rắn

d)

băng

133.

Trạng thái của nhân Trái Đất:

a)

khí- lỏng

b)

lỏng đến rắn

c)

rắn đến lỏng

d)

khí- rắn

134.

Nhiệt độ trong Trái Đất thay đổi như thế nào khi xuống sâu?

a)

càng sâu càng tăng

b)

càng sâu càng giảm

c)

ko đổi

d)

dao động thất thường

135.

Mảng nào thuộc 7 mảng kiến tạo lớn?

a)

mảng phi

b)

mảng philippines

c)

mảng caribe

d)

mảng nazca

136.

Khoảng nhiệt độ đặc trưng của man-ti là:

a)

A. 100–500°C

b)

B. 1500–3700°C

c)

C. 4000–6000°C

d)

D. ~1000°C

137.

Nhiệt độ của nhân xấp xỉ:

a)

A. ~1000°C

b)

B. 1500–3700°C

c)

C. ~5000°C

d)

D. ~100°C

138.

Phát biểu đúng về bề dày các lớp:

a)

A. Vỏ dày nhất, nhân mỏng nhất

b)

B. Man-ti dày hơn vỏ; nhân dày hơn man-ti

c)

C. Vỏ dày hơn nhân

d)

D. Vỏ và man-ti dày bằng nhau

139.

Các địa mảng di chuyển như thế nào?

a)

cố định tại chỗ

b)

chỉ tách xa nhau

c)

chỉ xô vào nhau

d)

tách xa nhau hoặc xô vào nhau

140.

Việt Nam nằm trên mảng:

a)

bắc mỹ

b)

thái bình dương

c)

âu-á

d)

nam mỹ

141.

Nếu khoan sâu từ vỏ xuống man-ti, xu hướng nhiệt độ sẽ:

a)

giảm dần

b)

ko đổi

c)

tăng dần

d)

lúc tăng lúc giảm

142.

Ghép lớp – độ dày đúng:

a)

A. Vỏ ~3400 km; man-ti 5–70 km; nhân ~2900 km

b)

B. Vỏ 5–70 km; man-ti ~2900 km; nhân ~3400 km

c)

C. Vỏ ~2900 km; man-ti ~3400 km; nhân 5–70 km

d)

D. Vỏ 5–70 km; man-ti ~3400 km; nhân ~2900 km

143.

 Chọn cặp (lớp – trạng thái) phù hợp nhất:

a)

vỏ-lỏng

b)

manti-khí

c)

nhân-lỏng đến rắn

d)

vỏ-quánh dẻo

144.

Chọn cặp đều là mảng lớn:

a)

A. Nazca & Caribe

b)

B. Bắc Mỹ & Nam Cực

c)

C. Philippines & Nazca

d)

D. Caribe & Philippines

145.

Theo tài liệu, cặp mảng xô vào nhau là:

a)

A. Âu–Á & Nam Mỹ

b)

B. Ấn–Úc & Nam Cực

c)

C. Thái Bình Dương & Bắc Mỹ

d)

D. Phi & Nam Cực

146.

Sắp xếp tăng dần theo nhiệt độ đặc trưng:

a)

A. Nhân < man-ti < vỏ

b)

B. Vỏ < man-ti < nhân

c)

C. Man-ti < vỏ < nhân

d)

D. Vỏ < nhân < man-ti

147.

Sắp xếp tăng dần theo độ dày:

a)

A. Nhân < man-ti < vỏ

b)

B. Man-ti < vỏ < nhân

c)

C. Vỏ < man-ti < nhân

d)

D. Vỏ < nhân < man-ti

148.

Chọn mệnh đề sai về trạng thái:

a)

A. Vỏ: rắn

b)

B. Man-ti: quánh dẻo đến rắn

c)

C. Nhân: khí đến rắn

d)

D. Nhân: lỏng đến rắn

149.

Chọn tổ hợp đúng (lớp – trạng thái – nhiệt độ):

a)

A. Vỏ – lỏng – 1500–3700°C

b)

B. Man-ti – quánh dẻo → rắn – 1500–3700°C

c)

C. Nhân – rắn – 5–70 km

d)

D. Vỏ – rắn – ~5000°C

150.

Dựa trên ví dụ trong tài liệu, phát biểu phù hợp về ranh giới Thái Bình Dương – Âu–Á là:

a)

A. Là nơi hai mảng tách xa nhau

b)

B. Là nơi hai mảng xô vào nhau

c)

C. Hai mảng đứng yên

d)

D. Là mảng nhỏ không đáng kể