wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

han ku ko cùng pupu

Total questions: 181

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

안녕하세요?

a)

Bao nhiêu tiền?

b)

So sánh giá

c)

Số tiền

d)

Xin chào? (Bạn khỏe không?)

2.

얼마예요?

a)

Cơm trộn

b)

Hóa đơn

c)

Thiệp sinh nhật

d)

Bao nhiêu tiền?

3.

가격

a)

Cùng nhau

b)

Món ăn

c)

Nhà hàng HQ

d)

Giá cả

4.

슈퍼마켓

a)

Cà phê sữa

b)

Nhà bếp

c)

Bàn ăn

d)

Siêu thị

5.

금액

a)

Quán ăn

b)

Trà

c)

Phim truyền hình

d)

Số tiền

6.

비빔밥

a)

Kính

b)

Báo

c)

Chi phí

d)

Cơm trộn

7.

함께

a)

Lối vào

b)

Lối ra

c)

Laptop

d)

Cùng nhau

8.

생일 카드

a)

Học

b)

Giỏi

c)

Mới

d)

Thiệp sinh nhật

9.

신문

a)

Sách

b)

Vở

c)

Tranh

d)

Báo

10.

배우다

a)

Ngủ

b)

Hát

c)

Nhảy

d)

Học

11.

햄버거

a)

Cà phê

b)

Trà

c)

Nước ép

d)

Bánh hamburger

12.

콜라

a)

Nước

b)

Sữa

c)

Trà

d)

Coca/Cola

13.

샌드위치

a)

Bánh mì

b)

Bánh ngọt

c)

Bánh gạo

d)

Bánh mì kẹp

14.

요금

a)

Lương

b)

Giá

c)

Tiền lẻ

d)

Chi phí/Phí

15.

메뉴

a)

Hóa đơn

b)

Giá cả

c)

Hạn sử dụng

d)

Thực đơn/Menu

16.

a)

b)

Nhỏ

c)

Lớn

d)

Mới

17.

봉사활동

a)

Học

b)

Làm việc

c)

Tập thể dục

d)

Hoạt động tình nguyện

18.

노래를 하다

a)

Nghe nhạc

b)

Chơi game

c)

Xem phim

d)

Hát một bài hát

19.

컴퓨터를 하다

a)

Lắng nghe

b)

Nói chuyện

c)

Đọc sách

d)

Dùng/Làm việc với máy tính

20.

a)

Dưới

b)

Bên phải

c)

Bên trái

d)

Trên

21.

침대

a)

Ghế sofa

b)

Ghế

c)

Tủ lạnh

d)

Giường

22.

의자

a)

Bàn

b)

Giường

c)

Tủ

d)

Ghế

23.

책상

a)

Ghế

b)

Giường

c)

Bàn ăn

d)

Bàn làm việc

24.

컴퓨터

a)

Tivi

b)

Laptop

c)

Máy giặt

d)

Máy tính

25.

소파

a)

Ghế

b)

Giường

c)

Tivi

d)

Ghế sofa

26.

텔레비전

a)

Máy tính

b)

Radio

c)

Điện thoại

d)

Tivi

27.

안경

a)

Đồng hồ

b)

c)

Gi

28.

책상

(a)  

29.

컴퓨터

a)

Tivi

b)

Laptop

c)

Máy giặt

d)

Máy tính

30.

소파

a)

Ghế

b)

Giường

c)

Tivi

d)

Ghế sofa

31.

텔레비전

a)

Máy tính

b)

Radio

c)

Điện thoại

d)

Tivi

32.

안경

a)

Đồng hồ

b)

c)

Giày

d)

Mắt kính

33.

a)

Vở

b)

Báo

c)

Tranh

d)

Sách

34.

공책

a)

Sách

b)

Báo

c)

Tạp chí

d)

Vở/Sổ tay

35.

부엌

a)

Phòng khách

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng tắm

d)

Nhà bếp

36.

욕실

a)

Nhà bếp

b)

Phòng khách

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng tắm

37.

잠시후

a)

Ngay bây giờ

b)

Sớm

c)

Trễ

d)

Một lát sau

38.

잘하다

a)

Không giỏi

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Giỏi/Làm tốt

39.

나가다

a)

Đi vào

b)

Đi lên

c)

Đi xuống

d)

Đi ra

40.

한국식당

a)

Quán cà phê

b)

Tiệm bánh

c)

Rạp chiếu phim

d)

Nhà hàng Hàn Quốc

41.

냉장고

a)

Tivi

b)

Máy giặt

c)

Tủ quần áo

d)

Tủ lạnh

42.

이야기하다

a)

Ngủ

b)

Hát

c)

Đọc

d)

Nói chuyện/Kể chuyện

43.

그림

a)

Gương

b)

Cửa sổ

c)

Tường

d)

Bức tranh/Ảnh

44.

거울

a)

Ảnh

b)

Kính

c)

Khăn tắm

d)

Gương

45.

교실

a)

Nhà bếp

b)

Phòng tắm

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng học

46.

기타

a)

Piano

b)

Trống

c)

Kèn

d)

Đàn guitar

47.

피아노

a)

Đàn guitar

b)

Violin

c)

Sáo

d)

Piano

48.

a)

Cà phê

b)

Nước ép

c)

Bia

d)

Trà

49.

모자

a)

Kính

b)

Giày

c)

Áo

d)

50.

강아지

a)

Mèo

b)

Chuột

c)

Lợn

d)

Chó con

51.

노트북

a)

Máy tính bàn

b)

Tivi

c)

Điện thoại

d)

Laptop/Máy tính xách tay

52.

물건

a)

Người

b)

Tiền

c)

Địa điểm

d)

Đồ vật/Thứ

53.

지하철역

a)

Bến xe buýt

b)

Sân bay

c)

Ga tàu hỏa

d)

Ga tàu điện ngầm

54.

행복하다

a)

Buồn

b)

Giận

c)

Khó chịu

d)

Hạnh phúc

55.

신발

a)

b)

Áo

c)

Quần

d)

Giày/Dép

56.

오렌지

a)

Táo

b)

Chu

57.

지하철역

a)

Bến xe buýt

b)

Sân bay

c)

Ga tàu hỏa

d)

Ga tàu điện ngầm

58.

행복하다

a)

Buồn

b)

Giận

c)

Khó chịu

d)

Hạnh phúc

59.

신발

a)

b)

Áo

c)

Quần

d)

Giày/Dép

60.

오렌지

a)

Táo

b)

Chuối

c)

Dâu

d)

Màu cam/Quả cam

61.

비누

a)

Bàn chải

b)

Kem đánh răng

c)

Khăn

d)

Xà phòng

62.

소고기

a)

Thịt lợn

b)

Thịt gà

c)

Thịt cừu

d)

Thịt bò

63.

드라마

a)

Phim điện ảnh

b)

Ca nhạc

c)

Thể thao

d)

Phim truyền hình

64.

비행기

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Ô tô

d)

Máy bay

65.

버스

a)

Tàu điện

b)

Máy bay

c)

Xe máy

d)

Xe buýt

66.

음악

a)

Bài hát

b)

Nhảy

c)

Hát

d)

Âm nhạc

67.

택시

a)

Xe buýt

b)

Máy bay

c)

Tàu hỏa

d)

Taxi

68.

생선회

a)

Cơm trộn

b)

Thịt nướng

c)

Cơm cuộn

d)

Sashimi/Gỏi cá sống

69.

a)

Tôi

b)

Anh ấy

c)

Cô ấy

d)

Bạn/Em (ngôi 2 thân mật)

70.

배우

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Ca sĩ

d)

Diễn viên

71.

이메일

a)

Thư tay

b)

Báo

c)

Tạp chí

d)

Email

72.

선물

a)

Tiền

b)

Bánh kẹo

c)

Đồ uống

d)

Quà tặng

73.

요즘

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Tương lai

d)

Gần đây/Dạo này

74.

공부하다

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Chơi

d)

Học

75.

좋아하다

a)

Ghét

b)

Buồn

c)

Giận

d)

Thích

76.

내일

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Tương lai

d)

Ngày mai

77.

요리하다

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Ngủ

d)

Nấu ăn

78.

케이크

a)

Bánh mì

b)

Bánh gạo

c)

Bánh ngọt

d)

Bánh kem/Bánh ngọt

79.

가끔

a)

Luôn luôn

b)

Đôi khi

c)

Thường xuyên

d)

Thỉnh thoảng

80.

순두부 찌개

a)

Cơm trộn

b)

Kim chi hầm

c)

Canh gà

d)

Canh đậu phụ non hầm

81.

아르바이트

a)

Công việc chính

b)

Nghỉ ngơi

c)

Học tập

d)

Việc làm thêm (Part-time)

82.

파티

a)

Cuộc họp

b)

Lễ

83.

순두부 찌개

a)

Cơm trộn

b)

Kim chi hầm

c)

Canh gà

d)

Canh đậu phụ non hầm

84.

아르바이트

a)

Công việc chính

b)

Nghỉ ngơi

c)

Học tập

d)

Việc làm thêm (Part-time)

85.

파티

a)

Cuộc họp

b)

Lễ cưới

c)

Đám tang

d)

Bữa tiệc

86.

얼굴

a)

Tay

b)

Chân

c)

Tóc

d)

Khuôn mặt

87.

아이

a)

Người lớn

b)

Ông bà

c)

Giáo viên

d)

Trẻ em/Em bé

88.

음료

a)

Thức ăn

b)

Bánh kẹo

c)

Trái cây

d)

Thức uống

89.

시계

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Giường

d)

Đồng hồ

90.

a)

Cây

b)

c)

Quả

d)

Hoa

91.

달력

a)

Đồng hồ

b)

Sách

c)

Vở

d)

Lịch

92.

사무실

a)

Phòng học

b)

Bếp

c)

Phòng tắm

d)

Văn phòng

93.

Tiền

a)

금액

b)

가격

c)

영수증

d)

94.

Cùng nhau

a)

혼자

b)

따로

c)

잠깐

d)

함께

95.

Hóa đơn

a)

메뉴

b)

가격표

c)

금액

d)

영수증

96.

Đột nhiên

a)

항상

b)

천천히

c)

d)

갑자기

97.

Tổng cộng

a)

가격

b)

비용

c)

잔돈

d)

합계/총

98.

Một ngày

a)

일주일

b)

한 달

c)

일 년

d)

하루/1 day

99.

Hộp quà

a)

편지

b)

엽서

c)

카드

d)

선물 상자

100.

Đoạn phim

a)

소설

b)

뉴스

c)

그림

d)

영상

101.

Chuối

a)

사과

b)

오렌지

c)

포도

d)

바나나

102.

Phim/Điện ảnh

a)

드라마

b)

음악

c)

뉴스

d)

영화

103.

Chi phí

a)

수입

b)

이익

c)

가격

d)

지출/비용

104.

Gọi món

a)

먹다

b)

마시다

c)

계산하다

d)

음식을 주문하다

105.

Sáng tạo

a)

따라하다

b)

배우다

c)

읽다

d)

창의하다

106.

Tuần

a)

하루

b)

한 달

c)

일 년

d)

주일/주

107.

Các loại

a)

종류

b)

숫자

c)

가격

d)

종류/류

108.

Năm

a)

하루

b)

한 달

c)

일주일

d)

109.

Họa sĩ

a)

배우

b)

가수

c)

작가

d)

화가

110.

Giường

a)

의자

b)

책상

c)

소파

d)

침대

111.

Ghế sofa

a)

침대

b)

책상

c)

의자

d)

소파

112.

Máy tính

a)

텔레비전

b)

핸드폰

c)

라디오

d)

컴퓨터

113.

Đồ vật

a)

사람

b)

c)

장소

d)

물건

114.

Phòng tắm

a)

부엌

b)

거실

c)

침실

d)

욕실

115.

Đi ra

a)

들어가다

b)

올라가다

c)
d)
116.

Ghế sofa

a)

침대

b)

책상

c)

의자

d)

소파

117.

Máy tính

a)

텔레비전

b)

핸드폰

c)

라디오

d)

컴퓨터

118.

Đồ vật

a)

사람

b)

c)

장소

d)

물건

119.

Phòng tắm

a)

부엌

b)

거실

c)

침실

d)

욕실

120.

Đi ra

a)

들어가다

b)

올라가다

c)

내려가다

d)

나가다

121.

Nhà hàng Hàn Quốc

a)

카페

b)

빵집

c)

영화관

d)

한국식당

122.

Bàn ăn

a)

책상

b)

탁자

c)

침대

d)

식탁

123.

Tủ lạnh

a)

텔레비전

b)

에어컨

c)

세탁기

d)

냉장고

124.

Nói chuyện

a)

듣다

b)

보다

c)

자다

d)

이야기하다

125.

Tranh

a)

거울

b)

창문

c)

d)

그림

126.

Gương

a)

그림

b)

사진

c)

안경

d)

거울

127.

Trường học

a)

회사

b)

병원

c)

식당

d)

학교

128.

Ghế

a)

책상

b)

침대

c)

소파

d)

의자

129.

Bàn làm việc

a)

의자

b)

침대

c)

식탁

d)

책상

130.

a)

안경

b)

신발

c)

d)

모자

131.

Chó con

a)

고양이

b)

c)

오리

d)

강아지

132.

Mèo

a)

강아지

b)

c)

d)

고양이

133.

Laptop

a)

컴퓨터

b)

텔레비전

c)

핸드폰

d)

노트북

134.

Nhiều

a)

하나

b)

c)

조금

d)

여러

135.

Lối vào

a)

출구

b)

계단

c)

복도

d)

입구

136.

Lối ra

a)

입구

b)

계단

c)

복도

d)

출구

137.

Rạp chiếu phim

a)

식당

b)

학교

c)

회사

d)

영화관

138.

Phòng học

a)

사무실

b)

욕실

c)

부엌

d)

교실

139.

Tầng

a)

건물

b)

c)

d)

140.

Bánh kẹo

a)

b)

c)

음료

d)

과자

141.

Nhà ăn

a)

카페

b)

빵집

c)

학교

d)

식당

142.

Học sinh/Trẻ em

a)

어른

b)

선생님

c)

의사

d)

아이

143.

Màu cam

a)

빨간색

b)

노란색

c)

파란색

d)

오렌지색

144.

Xà phòng

a)

치약

b)

칫솔

c)

수건

d)

비누

145.

Thịt bò

a)

돼지고기

b)

닭고기

c)

양고기

d)

소고기

146.

Chơi game

a)

공부하다

b)

일하다

c)

자다

d)

게임을 하다

147.

Đi xe buýt

a)

택시를 타다

b)

비행기를 타다

c)

기차를 타다

d)

버스를 타다

148.

Đi máy bay

a)

버스를 타다

b)

기차를 타다

c)

택시를 타다

d)

비행기를 타다

149.

Phim truyền hình

a)

영화

b)

음악

c)

뉴스

d)

드라마

150.

Đĩa

a)

숟가락

b)

젓가락

c)

d)

접시

151.

Sashimi

a)

김치찌개

b)

불고기

c)

비빔밥

152.

Đi máy bay

a)

버스를 타다

b)

기차를 타다

c)

택시를 타다

d)

비행기를 타다

153.

Phim truyền hình

a)

영화

b)

음악

c)

뉴스

d)

드라마

154.

Đĩa

a)

숟가락

b)

젓가락

c)

d)

접시

155.

Sashimi

a)

김치찌개

b)

불고기

c)

비빔밥

d)

생선회

156.

Sản xuất

a)

배우다

b)

듣다

c)

먹다

d)

생산하다

157.

Nước ép

a)

커피

b)

c)

콜라

d)

주스

158.

Học

a)

노래하다

b)

놀다

c)

자다

d)

공부하다

159.

Cảm ơn

a)

미안하다

b)

죄송하다

c)

사랑하다

d)

감사하다

160.

Giấy

a)

b)

공책

c)

신문

d)

종이

161.

Diễn viên

a)

가수

b)

교사

c)

학생

d)

배우

162.

Sushi

a)

비빔밥

b)

김치

c)

불고기

d)

초밥

163.

Hơi

a)

많이

b)

항상

c)

아주

d)

조금

164.

Nấu ăn

a)

먹다

b)

마시다

c)

자다

d)

요리하다

165.

Món ăn

a)

음료

b)

과자

c)

d)

음식

166.

Bán

a)

사다

b)

만들다

c)

주다

d)

팔다

167.

Rượu

a)

주스

b)

커피

c)

d)

168.

Ghét

a)

사랑하다

b)

좋아하다

c)

감사하다

d)

싫어하다

169.

Trăng/Mặt trăng

a)

b)

c)

구름

d)

170.

Phổ thông/Chung

a)

특별

b)

개인

c)

다른

d)

공통

171.

Thật

a)

거짓말

b)

가짜

c)

혹시

d)

정말

172.

Bàn cafe/tròn

a)

책상

b)

식탁

c)

침대

d)

탁자

173.

Thiệp sinh nhật

a)

편지

b)

엽서

c)

신문

d)

생일 카드

174.

Món ăn ngon

a)

맛없다

b)

맵다

c)

쓰다

d)

맛있다

175.

Quán cà phê

a)

식당

b)

빵집

c)

술집

d)

카페/커피숍

176.

Quần áo

a)

모자

b)

신발

c)

안경

d)

177.

Giỏi/Làm tốt

a)

못하다

b)

배우다

c)

듣다

d)

잘하다

178.

Ngày mai

a)

어제

b)

오늘

c)

아까

d)

내일

179.

Bánh kem

a)

b)

c)

d)

케이크

180.

Việc làm thêm

a)

회사원

b)

선생님

c)

의사

d)

아르바이트

181.

Nhân viên công ty

a)

학생

b)

선생님

c)

의사

d)

회사원