wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

han ku ko promax cùng pupu

Total questions: 171

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

안녕하세요?

(a)  

2.

얼마예요?

(a)  

3.

가격 비교

(a)  

4.

슈퍼마켓

(a)  

5.

금액

(a)  

6.

비빔밥

(a)  

7.

함께

(a)  

8.

생일 카드

(a)  

9.

신문

(a)  

10.

배우다

(a)  

11.

햄버거

(a)  

12.

콜라

(a)  

13.

샌드위치

(a)  

14.

요금

(a)  

15.

메뉴

(a)  

16.



(a)  

17.

봉사활동

(a)  

18.

노래를 하다

(a)  

19.

컴퓨터를 하다

(a)  

20.



(a)  

21.

침대

(a)  

22.

의자

(a)  

23.

책상

(a)  

24.

컴퓨터

(a)  

25.

소파

(a)  

26.

텔레비전

(a)  

27.

안경

(a)  

28.



(a)  

29.

공책

(a)  

30.

부엌

(a)  

31.

욕실

(a)  

32.

잠시후

(a)  

33.

잘하다

(a)  

34.

나가다

(a)  

35.

한국식당

(a)  

36.

냉장고

(a)  

37.

이야기하다

(a)  

38.

그림

(a)  

39.

거울

(a)  

40.

교실

(a)  

41.

기타

(a)  

42.

피아노

(a)  

43.



(a)  

44.

모자

(a)  

45.

강아지

(a)  

46.

노트북

(a)  

47.

물건

(a)  

48.

지하철역

(a)  

49.

행복하다

(a)  

50.

신발

(a)  

51.

오렌지

(a)  

52.

비누

(a)  

53.

소고기

(a)  

54.

드라마

4 lines
55.

비행기

(a)  

56.

버스

(a)  

57.

음악

(a)  

58.

택시

(a)  

59.

생선회

(a)  

60.



(a)  

61.

배우

(a)  

62.

이메일

(a)  

63.

선물

(a)  

64.

요즘

(a)  

65.

공부하다

(a)  

66.

좋아하다

(a)  

67.

내일

(a)  

68.

요리하다

(a)  

69.

케이크

(a)  

70.

가끔

(a)  

71.

순두부 찌개

(a)  

72.

아르바이트

(a)  

73.

파티

(a)  

74.

얼굴

(a)  

75.

아이

(a)  

76.

음료

(a)  

77.

시계

(a)  

78.



(a)  

79.

달력

(a)  

80.

사무실

(a)  

81.

Tiền

(a)  

82.

Cùng nhau

(a)  

83.

Hóa đơn

(a)  

84.

Đột nhiên

(a)  

85.

Tổng cộng

(a)  

86.

Một ngày

(a)  

87.

Hộp quà

(a)  

88.

Đoạn phim

(a)  

89.

Chuối

(a)  

90.

Phim/Điện ảnh

(a)  

91.

Chi phí

(a)  

92.

Gọi món

(a)  

93.

Sáng tạo

(a)  

94.

Tuần

(a)  

95.

Đột nhiên

(a)  

96.

Tổng cộng

(a)  

97.

Một ngày

(a)  

98.

Hộp quà

(a)  

99.

Đoạn phim

(a)  

100.

Chuối

(a)  

101.

Phim/Điện ảnh

(a)  

102.

Chi phí

(a)  

103.

Gọi món

(a)  

104.

Sáng tạo

(a)  

105.

Tuần

(a)  

106.

Các loại

(a)  

107.

Năm

(a)  

108.

Họa sĩ

(a)  

109.

Giường

(a)  

110.

Ghế sofa

(a)  

111.

Máy tính

(a)  

112.

Đồ vật

(a)  

113.

Phòng tắm

(a)  

114.

Đi ra

(a)  

115.

Nhà hàng Hàn Quốc

(a)  

116.

Bàn ăn

(a)  

117.

Tủ lạnh

(a)  

118.

Nói chuyện

(a)  

119.

Tranh

(a)  

120.

Gương

(a)  

121.

Trường học

(a)  

122.

Ghế

(a)  

123.

Bàn làm việc

(a)  

124.



(a)  

125.

Chó con

(a)  

126.

Mèo

(a)  

127.

Laptop

(a)  

128.

Nhiều

(a)  

129.

Lối vào

(a)  

130.

Lối ra

(a)  

131.

Rạp chiếu phim

(a)  

132.

Phòng học

(a)  

133.

Tầng

(a)  

134.

Bánh kẹo

(a)  

135.

Nhà ăn

(a)  

136.

Học sinh/Trẻ em

(a)  

137.

Màu cam

(a)  

138.

Xà phòng

(a)  

139.

Thịt bò

(a)  

140.

Chơi game

(a)  

141.

Đi xe buýt

(a)  

142.

Đi máy bay

(a)  

143.

Phim truyền hình

(a)  

144.

Đĩa

(a)  

145.

Sashimi

(a)  

146.

Sản xuất

(a)  

147.

Nước ép

(a)  

148.

Học

(a)  

149.

Cảm ơn

(a)  

150.

Giấy

(a)  

151.

Diễn viên

(a)  

152.

Sushi

(a)  

153.

Hơi

(a)  

154.

Nấu ăn

(a)  

155.

Món ăn

(a)  

156.

Bán

(a)  

157.

Rượu

(a)  

158.

Ghét

(a)  

159.

Trăng/Mặt trăng

(a)  

160.

Phổ thông/Chung

(a)  

161.

Thật

(a)  

162.

Bàn cafe/tròn

(a)  

163.

Thiệp sinh nhật

(a)  

164.

Món ăn ngon

(a)  

165.

Quán cà phê

(a)  

166.

Quần áo

(a)  

167.

Giỏi/Làm tốt

(a)  

168.

Ngày mai

(a)  

169.

Bánh kem

(a)  

170.

Việc làm thêm

(a)  

171.

Nhân viên công ty

(a)