wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hệ thống Thông tin

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần quan trọng nhất của HTTT quản lý là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Cơ sở dữ liệu hợp nhất

c)

Nhân sự IT

d)

Mạng truyền thông

2.

Tiếp cận hướng tiến trình có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dữ liệu được chia sẻ tối đa

b)

Tập trung vào thuật toán và trình tự xử lý

c)

Phân rã thành các đối tượng độc lập

d)

Giảm dư thừa dữ liệu

3.

Nhược điểm của hướng dữ liệu là:

a)

Dữ liệu dư thừa

b)

Khó chỉnh sửa nghiệp vụ do chương trình dạng khối

c)

Khó mô hình hóa tiến trình

d)

Không hỗ trợ chia sẻ dữ liệu

4.

Một dự án áp dụng mô hình đối tượng vì:

a)

Yêu cầu hệ thống đơn giản

b)

Không cần tái sử dụng mã nguồn

c)

Hệ thống lớn, nghiệp vụ phức tạp

d)

Dữ liệu không thay đổi

5.

Theo vòng đời SDLC, tài liệu được tạo ở cuối mỗi pha nhằm:

a)

Chuyển giao cho người dùng

b)

Phê duyệt và đánh giá trước khi sang pha tiếp theo

c)

Lưu trữ cho mục đích đào tạo

d)

Dùng để lập trình

6.

Hệ thống thông tin giúp tổ chức:

a)

Giảm số lượng nhân viên

b)

Chỉ tự động hóa quy trình

c)

Tăng hiệu quả, hỗ trợ ra quyết định

d)

Loại bỏ toàn bộ quy trình thủ công

7.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc hướng tiến trình nghiệp vụ?

a)

Kết nối nghiệp vụ + công nghệ

b)

Thay ngôn ngữ lập trình bằng mô hình hóa BPMN/BPEL

c)

Không cần sự tham gia của bộ phận nghiệp vụ

d)

Cho phép điều chỉnh tiến trình linh hoạt

8.

Hệ thống thông tin bao gồm thành phần nào?

a)

Con người

b)

Phần cứng

c)

Dữ liệu

d)

Tất cả

9.

Các hoạt động trong giai đoạn “Triển khai & vận hành” gồm:

a)

Thiết kế CSDL

b)

Mua/bán phần cứng

c)

Cài đặt + đào tạo + bảo trì

d)

Đánh giá khả thi

10.

Hạn chế lớn nhất của hướng cấu trúc là gì?

a)

Không mô hình hóa dữ liệu

b)

Không phù hợp hệ thống lớn

c)

Không hỗ trợ module hóa

d)

Quá phức tạp cho hệ thống nhỏ

11.

Ai thường đề xuất các dự án theo hướng top‑down?

a)

Người dùng cuối

b)

Nhân viên IT

c)

Lãnh đạo cấp cao

d)

Bộ phận kế toán

12.

Tài liệu BPP (Baseline Project Plan) KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Lợi ích

b)

Chi phí

c)

Thiết kế giao diện chi tiết

d)

Rủi ro

13.

Đánh giá tính khả thi gồm các yếu tố:

a)

Kỹ thuật – Kinh tế – Pháp lý – Vận hành – Thời gian

b)

Chỉ kinh tế và kỹ thuật

c)

Chỉ pháp lý

d)

Chỉ vận hành

14.

Phân loại và xếp hạng dự án theo tiêu chí nào?

a)

Tính thẩm mỹ

b)

Value chain analysis

c)

Số lượng nhân viên

d)

Chi phí marketing

15.

Khi nào dự án được xem là chấp nhận có điều kiện?

a)

Chỉ cần tối ưu chi phí

b)

Thiếu tài nguyên hoặc cần làm rõ các khó khăn kỹ thuật

c)

Đạt toàn bộ mục tiêu

d)

Không cần đánh giá thêm

16.

Phần việc đầu tiên khi khởi tạo dự án là:

a)

Xây dựng ngân sách

b)

Thiết lập nhóm dự án

c)

Viết code thử nghiệm

d)

Thiết kế giao diện

17.

Một nguyên tắc quan trọng trong lập kế hoạch dự án là dành bao nhiêu % nỗ lực cho hoạt động này?

a)

1–5%

b)

10–20%

c)

25–40%

d)

50%

18.

Tuyên bố phạm vi dự án (PSS) KHÔNG bao gồm:

a)

Mục tiêu

b)

Phạm vi

c)

Tiêu chuẩn nghiệm thu

d)

Chi tiết code

19.

Hoạt động nào thuộc khởi động dự án?

a)

Phân chia nhiệm vụ

b)

Thiết lập môi trường quản lý dự án

c)

Tạo CSDL

d)

Chạy thử hệ thống

20.

Lựa chọn dự án là hoạt động:

a)

Mang tính tĩnh

b)

Liên tục, phụ thuộc môi trường kinh doanh

c)

Chỉ diễn ra đầu

21.

Mục đích chính của xác định yêu cầu là:

a)

Viết tài liệu thiết kế

b)

Hiểu hệ thống hiện tại và nhu cầu tương lai

c)

Bắt đầu lập trình

d)

Kiểm thử

22.

Phương pháp thu thập thông tin quan trọng nhất là:

a)

Quan sát

b)

Phỏng vấn

c)

Bảng hỏi

d)

Phân tích thủ tục

23.

Câu hỏi mở dùng khi:

a)

Cần câu trả lời giới hạn

b)

Thu thập ý kiến mô tả rộng

c)

Tìm lỗi hệ thống

d)

Khảo sát nhanh số lượng lớn

24.

Nhược điểm của quan sát:

a)

Dễ sai sót

b)

Tốn thời gian và làm thay đổi hành vi của đối tượng

c)

Không thu được dữ liệu

d)

Không phù hợp nghiệp vụ

25.

Văn bản thủ tục thường có vấn đề gì?

a)

Quá chi tiết

b)

Có thể lạc hậu hoặc mâu thuẫn với thực tế

c)

Không thể đọc được

d)

Không liên quan nghiệp vụ

26.

Một bản điều tra thường gồm bao phần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

27.

Đặc điểm của cách tiếp cận top‑down là:

a)

Bắt đầu từ chi tiết nhỏ

b)

Bắt đầu từ lãnh đạo → nhân viên

c)

Bắt đầu từ biểu mẫu → quy trình

d)

Không phù hợp khảo sát

28.

Yếu tố quan trọng nhất của người phân tích yêu cầu là:

a)

Chỉ tập trung ghi chép

b)

Khả năng đặt ngược vấn đề và tư duy nghi ngờ

c)

Không được hỏi nhiều

d)

Chỉ tin thông tin từ lãnh đạo

29.

Bảng câu hỏi phù hợp nhất khi:

a)

Thu thập chi tiết sâu

b)

Lấy ý kiến số lượng lớn

c)

Cần mô tả quy trình

d)

Cần tư vấn thiết kế

30.

“Nhận diện các mâu thuẫn giữa tài liệu và thực tế” thuộc bước nào?

a)

Phỏng vấn

b)

Quan sát

c)

phân tích thủ tục

d)

bảng hỏi

31.

UML là viết tắt của:

a)

Unified Modeling Language

b)

Universal Machine Language

c)

User Model Layout

d)

Unit Modeling Logic

32.

Hai loại biểu đồ chính của UML là:

a)

Động và thụ động

b)

Tĩnh và động

c)

Trên giấy và trên máy

d)

Quan hệ và hành động

33.

Tác nhân chính là:

a)

Người sửa lỗi hệ thống

b)

Người sử dụng chức năng cốt lõi

c)

Bất kỳ hệ thống nào lân cận

d)

Chỉ quản trị viên

34.

Biểu đồ ca sử dụng thể hiện:

a)

Hành vi nội bộ lớp

b)

Cấu trúc phần mềm

c)

Mối quan hệ actor – use case

d)

Trình tự thông điệp

35.

Đối tượng được xác định bởi 3 yếu tố:

a)

Thuộc tính – Phương thức – Biểu đồ

b)

Trạng thái – Hành vi – Định danh

c)

Thuộc tính – Định danh – Tên lớp

d)

Behavior – Inheritance – Message

36.

Mục đích chính của biểu đồ tuần tự:

a)

Mô tả dòng dữ liệu

b)

Mô tả thứ tự thông điệp giữa các đối tượng theo thời gian

c)

Mô tả cơ sở dữ liệu

d)

Mô tả kiến trúc mạng

37.

Đặc điểm quan trọng của hướng đối tượng:

a)

Tập trung dữ liệu, bỏ qua hành động

b)

Tập trung cả dữ liệu và hành động trong cùng đối tượng

c)

Không chia module

d)

Không hỗ trợ tái sử dụng

38.

Actor có thể là:

a)

Người

b)

Hệ thống khác

c)

Thiết bị

d)

Tất cả

39.

Một yêu cầu tốt trong UML phải:

a)

Viết dài chi tiết

b)

Không cần người dùng tham gia

c)

Dễ hiểu và mô hình hóa được bằng use c

40.

Biểu đồ lớp có mấy ngăn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

41.

Thuộc tính private nghĩa là:

a)

Truy cập từ mọi nơi

b)

Chỉ lớp đó truy cập

c)

Mọi lớp con truy cập

d)

Bị khóa không dùng

42.

Quan hệ tổng quát hóa (generalization) biểu diễn bằng:

a)

Mũi tên tam giác rỗng

b)

Tam giác đặc

c)

Đường gạch đứt

d)

Hình thoi đặc

43.

Aggregation dùng khi:

a)

Bộ phận phụ thuộc toàn thể

b)

Bộ phận tồn tại độc lập

c)

Bộ phận là đối tượng cha

d)

Không có mối quan hệ

44.

Composition khác aggregation ở điểm:

a)

Bộ phận có thể sống độc lập

b)

Bộ phận phải chết theo toàn thể

c)

Không liên quan thời gian sống

d)

Không dùng thoi

45.

Multiplicity 1..* nghĩa là:

a)

Không có hoặc một

b)

Một hoặc nhiều

c)

Nhiều hoặc vô hạn

d)

Tối đa một

46.

Dependency dùng khi:

a)

Hai lớp ngang hàng

b)

Một lớp phụ thuộc thay đổi theo lớp kia

c)

Hai lớp không liên hệ

d)

Chỉ dùng khi có kế thừa

47.

Tên lớp nên là:

a)

Động từ

b)

Danh từ khái quát

c)

Tính từ

d)

Câu dài

48.

Mối quan hệ association có thể có:

a)

Không tên

b)

Tên là động từ

c)

Tên là danh từ

d)

Không có cơ số

49.

Kỹ thuật tìm lớp tiềm năng thường dựa vào:

a)

Câu chuyện người dùng

b)

Cấu trúc bảng CSDL

c)

Thống kê

d)

Phần mềm mô phỏng

50.

Dạng chuẩn 1NF yêu cầu:

a)

Không có phụ thuộc hàm

b)

Không có thuộc tính đa trị

c)

Không có phụ thuộc bắc cầu

d)

Không có khóa chính

51.

2NF yêu cầu:

a)

Chuẩn 1 + Không phụ thuộc vào một phần khóa

b)

Không có đa trị

c)

Không có khóa phụ

d)

Không có phụ thuộc bắc cầu

52.

3NF yêu cầu:

a)

Chuẩn 2 + Không phụ thuộc đa trị

b)

Chuẩn 2 + Không phụ thuộc bắc cầu

c)

Chuẩn 1 + Không có khóa

d)

Không có khóa chính

53.

Mô hình dữ liệu quan hệ biểu diễn dữ liệu bằng:

a)

Cây

b)

Bảng

c)

Biểu đồ

d)

Vòng tròn

54.

“Quan hệ cấu trúc tốt” nghĩa là:

a)

Có nhiều thuộc tính nhất

b)

Ít dư thừa và không gây lỗi khi CRUD

c)

Không có khóa

d)

Không có ràng buộc

55.

Chuẩn hóa quan hệ không phải 2NF xử lý bằng:

a)

Xóa thuộc tính

b)

Phân rã thành quan hệ nhỏ hơn

c)

Đổi khóa

d)

Không cần xử lý

56.

Mô hình dữ liệu quan niệm dùng để:

a)

Cài đặt vật lý

b)

Giao tiếp với người dùng

c)

Viết code SQL

d)

Thiết kế UI

57.

Mô hình dữ liệu quan hệ biểu diễn dữ liệu bằng:

a)

Cây

b)

Bảng quan hệ

c)

Lưới

d)

Tập tin văn bản

58.

Thuộc tính đa trị trong quan hệ làm vi phạm dạng chuẩn nào?

a)

2NF

b)

3NF

c)

1NF

d)

Không vi phạm

59.

Quan hệ có thuộc tính khóa phụ thuộc một phần vào khóa chính sẽ vi phạm:

a)

1NF

b)

2NF

c)

3NF

d)

BCNF

60.

Trong chuẩn 3NF, điều kiện loại bỏ phụ thuộc bắc cầu nghĩa là:

a)

Không có thuộc tính phụ thuộc vào khóa

b)

Không có thuộc tính không khóa phụ thuộc vào thuộc tính không k