WorksheetsCâu hỏi về Hệ thống Thông tin
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Thành phần quan trọng nhất của HTTT quản lý là gì?
Phần mềm ứng dụng
Cơ sở dữ liệu hợp nhất
Nhân sự IT
Mạng truyền thông
Tiếp cận hướng tiến trình có đặc điểm nào sau đây?
Dữ liệu được chia sẻ tối đa
Tập trung vào thuật toán và trình tự xử lý
Phân rã thành các đối tượng độc lập
Giảm dư thừa dữ liệu
Nhược điểm của hướng dữ liệu là:
Dữ liệu dư thừa
Khó chỉnh sửa nghiệp vụ do chương trình dạng khối
Khó mô hình hóa tiến trình
Không hỗ trợ chia sẻ dữ liệu
Một dự án áp dụng mô hình đối tượng vì:
Yêu cầu hệ thống đơn giản
Không cần tái sử dụng mã nguồn
Hệ thống lớn, nghiệp vụ phức tạp
Dữ liệu không thay đổi
Theo vòng đời SDLC, tài liệu được tạo ở cuối mỗi pha nhằm:
Chuyển giao cho người dùng
Phê duyệt và đánh giá trước khi sang pha tiếp theo
Lưu trữ cho mục đích đào tạo
Dùng để lập trình
Hệ thống thông tin giúp tổ chức:
Giảm số lượng nhân viên
Chỉ tự động hóa quy trình
Tăng hiệu quả, hỗ trợ ra quyết định
Loại bỏ toàn bộ quy trình thủ công
Đặc điểm nào KHÔNG thuộc hướng tiến trình nghiệp vụ?
Kết nối nghiệp vụ + công nghệ
Thay ngôn ngữ lập trình bằng mô hình hóa BPMN/BPEL
Không cần sự tham gia của bộ phận nghiệp vụ
Cho phép điều chỉnh tiến trình linh hoạt
Hệ thống thông tin bao gồm thành phần nào?
Con người
Phần cứng
Dữ liệu
Tất cả
Các hoạt động trong giai đoạn “Triển khai & vận hành” gồm:
Thiết kế CSDL
Mua/bán phần cứng
Cài đặt + đào tạo + bảo trì
Đánh giá khả thi
Hạn chế lớn nhất của hướng cấu trúc là gì?
Không mô hình hóa dữ liệu
Không phù hợp hệ thống lớn
Không hỗ trợ module hóa
Quá phức tạp cho hệ thống nhỏ
Ai thường đề xuất các dự án theo hướng top‑down?
Người dùng cuối
Nhân viên IT
Lãnh đạo cấp cao
Bộ phận kế toán
Tài liệu BPP (Baseline Project Plan) KHÔNG bao gồm nội dung nào?
Lợi ích
Chi phí
Thiết kế giao diện chi tiết
Rủi ro
Đánh giá tính khả thi gồm các yếu tố:
Kỹ thuật – Kinh tế – Pháp lý – Vận hành – Thời gian
Chỉ kinh tế và kỹ thuật
Chỉ pháp lý
Chỉ vận hành
Phân loại và xếp hạng dự án theo tiêu chí nào?
Tính thẩm mỹ
Value chain analysis
Số lượng nhân viên
Chi phí marketing
Khi nào dự án được xem là chấp nhận có điều kiện?
Chỉ cần tối ưu chi phí
Thiếu tài nguyên hoặc cần làm rõ các khó khăn kỹ thuật
Đạt toàn bộ mục tiêu
Không cần đánh giá thêm
Phần việc đầu tiên khi khởi tạo dự án là:
Xây dựng ngân sách
Thiết lập nhóm dự án
Viết code thử nghiệm
Thiết kế giao diện
Một nguyên tắc quan trọng trong lập kế hoạch dự án là dành bao nhiêu % nỗ lực cho hoạt động này?
1–5%
10–20%
25–40%
50%
Tuyên bố phạm vi dự án (PSS) KHÔNG bao gồm:
Mục tiêu
Phạm vi
Tiêu chuẩn nghiệm thu
Chi tiết code
Hoạt động nào thuộc khởi động dự án?
Phân chia nhiệm vụ
Thiết lập môi trường quản lý dự án
Tạo CSDL
Chạy thử hệ thống
Lựa chọn dự án là hoạt động:
Mang tính tĩnh
Liên tục, phụ thuộc môi trường kinh doanh
Chỉ diễn ra đầu
Mục đích chính của xác định yêu cầu là:
Viết tài liệu thiết kế
Hiểu hệ thống hiện tại và nhu cầu tương lai
Bắt đầu lập trình
Kiểm thử
Phương pháp thu thập thông tin quan trọng nhất là:
Quan sát
Phỏng vấn
Bảng hỏi
Phân tích thủ tục
Câu hỏi mở dùng khi:
Cần câu trả lời giới hạn
Thu thập ý kiến mô tả rộng
Tìm lỗi hệ thống
Khảo sát nhanh số lượng lớn
Nhược điểm của quan sát:
Dễ sai sót
Tốn thời gian và làm thay đổi hành vi của đối tượng
Không thu được dữ liệu
Không phù hợp nghiệp vụ
Văn bản thủ tục thường có vấn đề gì?
Quá chi tiết
Có thể lạc hậu hoặc mâu thuẫn với thực tế
Không thể đọc được
Không liên quan nghiệp vụ
Một bản điều tra thường gồm bao phần?
1
2
3
4
Đặc điểm của cách tiếp cận top‑down là:
Bắt đầu từ chi tiết nhỏ
Bắt đầu từ lãnh đạo → nhân viên
Bắt đầu từ biểu mẫu → quy trình
Không phù hợp khảo sát
Yếu tố quan trọng nhất của người phân tích yêu cầu là:
Chỉ tập trung ghi chép
Khả năng đặt ngược vấn đề và tư duy nghi ngờ
Không được hỏi nhiều
Chỉ tin thông tin từ lãnh đạo
Bảng câu hỏi phù hợp nhất khi:
Thu thập chi tiết sâu
Lấy ý kiến số lượng lớn
Cần mô tả quy trình
Cần tư vấn thiết kế
“Nhận diện các mâu thuẫn giữa tài liệu và thực tế” thuộc bước nào?
Phỏng vấn
Quan sát
phân tích thủ tục
bảng hỏi
UML là viết tắt của:
Unified Modeling Language
Universal Machine Language
User Model Layout
Unit Modeling Logic
Hai loại biểu đồ chính của UML là:
Động và thụ động
Tĩnh và động
Trên giấy và trên máy
Quan hệ và hành động
Tác nhân chính là:
Người sửa lỗi hệ thống
Người sử dụng chức năng cốt lõi
Bất kỳ hệ thống nào lân cận
Chỉ quản trị viên
Biểu đồ ca sử dụng thể hiện:
Hành vi nội bộ lớp
Cấu trúc phần mềm
Mối quan hệ actor – use case
Trình tự thông điệp
Đối tượng được xác định bởi 3 yếu tố:
Thuộc tính – Phương thức – Biểu đồ
Trạng thái – Hành vi – Định danh
Thuộc tính – Định danh – Tên lớp
Behavior – Inheritance – Message
Mục đích chính của biểu đồ tuần tự:
Mô tả dòng dữ liệu
Mô tả thứ tự thông điệp giữa các đối tượng theo thời gian
Mô tả cơ sở dữ liệu
Mô tả kiến trúc mạng
Đặc điểm quan trọng của hướng đối tượng:
Tập trung dữ liệu, bỏ qua hành động
Tập trung cả dữ liệu và hành động trong cùng đối tượng
Không chia module
Không hỗ trợ tái sử dụng
Actor có thể là:
Người
Hệ thống khác
Thiết bị
Tất cả
Một yêu cầu tốt trong UML phải:
Viết dài chi tiết
Không cần người dùng tham gia
Dễ hiểu và mô hình hóa được bằng use c
Biểu đồ lớp có mấy ngăn?
1
2
3
4
Thuộc tính private nghĩa là:
Truy cập từ mọi nơi
Chỉ lớp đó truy cập
Mọi lớp con truy cập
Bị khóa không dùng
Quan hệ tổng quát hóa (generalization) biểu diễn bằng:
Mũi tên tam giác rỗng
Tam giác đặc
Đường gạch đứt
Hình thoi đặc
Aggregation dùng khi:
Bộ phận phụ thuộc toàn thể
Bộ phận tồn tại độc lập
Bộ phận là đối tượng cha
Không có mối quan hệ
Composition khác aggregation ở điểm:
Bộ phận có thể sống độc lập
Bộ phận phải chết theo toàn thể
Không liên quan thời gian sống
Không dùng thoi
Multiplicity 1..* nghĩa là:
Không có hoặc một
Một hoặc nhiều
Nhiều hoặc vô hạn
Tối đa một
Dependency dùng khi:
Hai lớp ngang hàng
Một lớp phụ thuộc thay đổi theo lớp kia
Hai lớp không liên hệ
Chỉ dùng khi có kế thừa
Tên lớp nên là:
Động từ
Danh từ khái quát
Tính từ
Câu dài
Mối quan hệ association có thể có:
Không tên
Tên là động từ
Tên là danh từ
Không có cơ số
Kỹ thuật tìm lớp tiềm năng thường dựa vào:
Câu chuyện người dùng
Cấu trúc bảng CSDL
Thống kê
Phần mềm mô phỏng
Dạng chuẩn 1NF yêu cầu:
Không có phụ thuộc hàm
Không có thuộc tính đa trị
Không có phụ thuộc bắc cầu
Không có khóa chính
2NF yêu cầu:
Chuẩn 1 + Không phụ thuộc vào một phần khóa
Không có đa trị
Không có khóa phụ
Không có phụ thuộc bắc cầu
3NF yêu cầu:
Chuẩn 2 + Không phụ thuộc đa trị
Chuẩn 2 + Không phụ thuộc bắc cầu
Chuẩn 1 + Không có khóa
Không có khóa chính
Mô hình dữ liệu quan hệ biểu diễn dữ liệu bằng:
Cây
Bảng
Biểu đồ
Vòng tròn
“Quan hệ cấu trúc tốt” nghĩa là:
Có nhiều thuộc tính nhất
Ít dư thừa và không gây lỗi khi CRUD
Không có khóa
Không có ràng buộc
Chuẩn hóa quan hệ không phải 2NF xử lý bằng:
Xóa thuộc tính
Phân rã thành quan hệ nhỏ hơn
Đổi khóa
Không cần xử lý
Mô hình dữ liệu quan niệm dùng để:
Cài đặt vật lý
Giao tiếp với người dùng
Viết code SQL
Thiết kế UI
Mô hình dữ liệu quan hệ biểu diễn dữ liệu bằng:
Cây
Bảng quan hệ
Lưới
Tập tin văn bản
Thuộc tính đa trị trong quan hệ làm vi phạm dạng chuẩn nào?
2NF
3NF
1NF
Không vi phạm
Quan hệ có thuộc tính khóa phụ thuộc một phần vào khóa chính sẽ vi phạm:
1NF
2NF
3NF
BCNF
Trong chuẩn 3NF, điều kiện loại bỏ phụ thuộc bắc cầu nghĩa là:
Không có thuộc tính phụ thuộc vào khóa
Không có thuộc tính không khóa phụ thuộc vào thuộc tính không k
