wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Ôn tập HK1 Lớp 5

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Chọn khối văn bản là gì?

a)

Sao chép văn bản

b)

Bôi đen phần văn bản cần thao tác

c)

Đổi màu chữ

d)

Lưu văn bản

2.

Khi văn bản được chọn, thường có đặc điểm gì?

a)

Chữ to hơn

b)

Có khung viền

c)

Nền văn bản đổi màu

d)

Chữ bị nghiêng

3.

Cách nào sau đây dùng để chọn khối văn bản bằng chuột?

a)

Nháy chuột một lần

b)

Kéo thả chuột qua văn bản

c)

Nhấn phím Enter

d)

Nhấn Ctrl

4.

Để chọn văn bản bằng bàn phím, em dùng phím nào kết hợp với phím mũi tên?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Tab

5.

Phím tắt nào dùng để chọn toàn bộ văn bản?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + A

6.

Sau khi chọn khối văn bản, để xóa văn bản em nhấn phím nào?

a)

Enter

b)

Shift

c)

Delete hoặc Backspace

d)

Ctrl

7.

Phím Backspace có tác dụng gì?

a)

Chèn chữ

b)

Xóa ký tự bên trái con trỏ

c)

Xóa toàn bộ trang chiếu

d)

Lưu bài trình chiếu

8.

Phím Delete có tác dụng gì?

a)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

b)

Lưu tệp

c)

Đổi màu chữ

d)

Sao chép văn bản

9.

Để hoàn tác thao tác vừa xóa văn bản, em dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + V

10.

Có thể chọn khối văn bản bằng cách nào?

a)

Chỉ dùng chuột

b)

Chỉ dùng bàn phím

c)

Chuột, bàn phím hoặc kết hợp cả hai

d)

Chỉ dùng menu

11.

Nháy chuột vào đầu đoạn văn, giữ Shift và nháy chuột vào cuối đoạn văn dùng để:

a)

Sao chép văn bản

b)

Chọn khối văn bản

c)

Xóa văn bản

d)

Đổi kiểu chữ

12.

Khi chưa chọn văn bản, nhấn phím Delete thì điều gì xảy ra?

a)

Không có tác dụng

b)

Xóa toàn bộ văn bản

c)

Xóa ký tự gần con trỏ

d)

Thoát PowerPoint

13.

Chọn khối văn bản giúp em làm gì?

a)

Trang trí hình ảnh

b)

Thực hiện các thao tác như xóa, sao chép, định dạng

c)

Lưu bài trình chiếu

d)

Mở phần mềm

14.

Muốn xóa một đoạn văn bản trong PowerPoint, em cần làm gì trước tiên?

a)

Lưu tệp

b)

Chọn khối văn bản

c)

Đổi màu chữ

d)

Thêm trang chiếu

15.

Phát biểu nào đúng?

a)

Không thể hoàn tác khi xóa văn bản

b)

Chỉ có thể xóa bằng chuột

c)

Có thể dùng Ctrl + Z để hoàn tác

d)

Delete và Backspace giống nhau hoàn toàn

16.

Em hãy nêu 2 cách chọn khối văn bản trong PowerPoint.

a)

Chọn bằng chuột (kéo thả chuột)

b)

Chọn bằng bàn phím (giữ Shift + phím mũi tên)

c)

Kết hợp chuột và bàn phím

d)

Nhấn Enter để chọn khối văn bản

17.

Em hãy cho biết khi nào văn bản được gọi là đã chọn.

a)

Khi phần văn bản được bôi đen hoặc có nền đối màu

b)

Khi văn bản đổi sang màu đỏ

c)

Khi con trỏ nhấp nháy ở cuối dòng

d)

Khi xuất hiện khung viền quanh toàn bộ slide

18.

Muốn xóa một đoạn văn bản, em cần thực hiện những bước nào?

a)

Chọn khối văn bản cần xóa rồi nhấn phím Delete hoặc Backspace

b)

Nhấn Ctrl + Z rồi chọn văn bản

c)

Sao chép văn bản rồi dán lên để xóa

d)

Nhấn Enter nhiều lần để xóa đoạn văn bản

19.

Phím tắt Ctrl + Z dùng để làm gì?

a)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện

b)

Sao chép nội dung

c)

Lưu tệp hiện tại

d)

Xóa vĩnh viễn nội dung

20.

Vì sao cần chọn khối văn bản trước khi xóa?

a)

Để máy tính xóa từng ký tự từng nơi

b)

Để máy tính chỉ xóa ký tự tại vị trí con trỏ

c)

Để máy tính xóa đúng cả đoạn văn bản đã chọn

d)

Để máy tính đổi màu đoạn văn bản

21.

Sao chép khối văn bản là gì?

a)

Xóa văn bản

b)

Tạo một bản sao của văn bản

c)

Di chuyển văn bản

d)

Đổi màu văn bản

22.

Khi sao chép khối văn bản, văn bản gốc sẽ như thế nào?

a)

Bị xóa

b)

Bị di chuyển

c)

Vẫn giữ nguyên

d)

Được đổi màu

23.

Muốn sao chép khối văn bản, việc làm đầu tiên là:

a)

Nhấn Paste

b)

Nhấn Cut

c)

Chọn khối văn bản

d)

Nhấn Ctrl + V

24.

Phím tắt dùng để sao chép khối văn bản là:

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + Z

25.

Phím tắt dùng để dán khối văn bản là:

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + V

26.

Di chuyển khối văn bản khác với sao chép ở điểm nào?

a)

Không cần chọn văn bản

b)

Văn bản gốc bị xóa khỏi vị trí cũ

c)

Không cần Paste

d)

Không cần dùng bàn phím

27.

Phím tắt nào dùng để di chuyển khối văn bản?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + A

28.

Lệnh Paste có vai trò gì?

a)

Chọn văn bản

b)

Sao chép văn bản

c)

Dán văn bản vào vị trí mới

d)

Xóa văn bản

29.

Trong sao chép và di chuyển khối văn bản, bước nào giống nhau?

a)

Copy

b)

Cut

c)

Paste

d)

Delete

30.

Thao tác nào sau đây là đúng khi sao chép khối văn bản?

a)

Chọn → Cut → Paste

b)

Chọn → Copy → Paste

c)

Copy → Chọn → Paste

d)

Paste → Copy

31.

Muốn di chuyển khối văn bản bằng bàn phím, em cần dùng tổ hợp phím nào trước?

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

32.

Nếu chỉ nhấn Ctrl + V mà chưa Copy hoặc Cut thì:

a)

Văn bản được dán

b)

Không có tác dụng hoặc dán nội dung trước đó

c)

Văn bản bị xóa

d)

PowerPoint bị tắt

33.

Có thể sao chép, di chuyển khối văn bản bằng cách nào?

a)

Chỉ dùng chuột

b)

Chỉ dùng bàn phím

c)

Chuột hoặc bàn phím

d)

Không thể thực hiện

34.

Phát biểu nào đúng?

a)

Sao chép làm mất văn bản gốc

b)

Di chuyển tạo ra hai văn bản giống nhau

c)

Paste là bước cuối cùng

d)

Không cần chọn văn bản trước khi Copy

35.

Khi di chuyển khối văn bản, văn bản sau khi Paste sẽ:

a)

Ở cả hai vị trí

b)

Chỉ ở vị trí cũ

c)

Chỉ ở vị trí mới

d)

Bị xóa hoàn toàn

36.

Em hãy nêu các bước sao chép khối văn bản bằng bàn phím.

a)

Chọn khối văn bản → Nhấn Ctrl + C → Đặt con trỏ tại vị trí cần sao chép → Nhấn Ctrl + V

b)

Chọn khối văn bản → Nhấn Ctrl + X → Đặt con trỏ tại vị trí cần sao chép → Nhấn Ctrl + V

c)

Chọn khối văn bản → Nhấn Ctrl + V → Đặt con trỏ → Nhấn Ctrl + C

d)

Đặt con trỏ → Nhấn Ctrl + C → Chọn khối văn bản → Nhấn Ctrl + V

37.

Em hãy nêu các bước di chuyển khối văn bản.

a)

Chọn khối văn bản → Nhấn Ctrl + C → Đặt con trỏ tại vị trí mới → Nhấn Ctrl + V

b)

Chọn khối văn bản → Nhấn Ctrl + X → Đặt con trỏ tại vị trí mới → Nhấn Ctrl + V

c)

Nhấn Ctrl + X → Chọn khối văn bản → Đặt con trỏ tại vị trí mới → Nhấn Ctrl + V

d)

Chọn khối văn bản → Nhấn Ctrl + V → Đặt con trỏ tại vị trí mới → Nhấn Ctrl + X

38.

So sánh sự khác nhau giữa sao chép và di chuyển khối văn bản.

a)

Sao chép tạo bản sao và giữ nguyên văn bản gốc; di chuyển đưa văn bản tới vị trí mới và xóa khỏi vị trí cũ

b)

Sao chép xóa văn bản gốc; di chuyển giữ cả hai vị trí

c)

Sao chép chỉ dán; di chuyển chỉ sao chép

d)

Sao chép và di chuyển hoàn toàn giống nhau

39.

Vì sao bước Paste là bắt buộc trong cả sao chép và di chuyển?

a)

Vì Paste giúp dán khối văn bản vào vị trí mới; nếu không Paste thì văn bản không xuất hiện ở nơi cần đặt

b)

Vì Paste dùng để xóa văn bản

c)

Vì Paste giúp lưu tệp

d)

Vì Paste làm đổi màu chữ

40.

Khi nào nên dùng Copy và khi nào nên dùng Cut?

a)

Dùng Copy khi muốn giữ lại văn bản gốc; dùng Cut khi muốn chuyển văn bản sang vị trí khác

b)

Dùng Copy để xóa văn bản; dùng Cut để in

c)

Dùng Copy khi muốn đổi màu; dùng Cut để đổi cỡ chữ

d)

Dùng Copy khi muốn đóng tệp; dùng Cut để lưu

41.

Định dạng kí tự dùng để làm gì?

a)

Xóa văn bản

b)

Thay đổi cách trình bày chữ

c)

Lưu văn bản

d)

In văn bản

42.

Muốn định dạng văn bản, việc đầu tiên cần làm là gì?

a)

Chọn màu chữ

b)

Chọn phông chữ

c)

Bôi đen văn bản

d)

Lưu tệp

43.

Nhóm lệnh dùng để định dạng kí tự nằm ở đâu?

a)

Thẻ File

b)

Thẻ Insert

c)

Thẻ Home

d)

Thẻ View

44.

Nút B dùng để làm gì?

a)

Gạch chân

b)

Nghiêng

c)

Đậm

d)

Tô màu

45.

Nút I có tác dụng gì?

a)

In hoa

b)

In đậm

c)

In nghiêng

d)

In màu

46.

Nút U dùng để làm gì?

a)

In nghiêng

b)

Gạch chân

c)

In đậm

d)

Tô nền

47.

Phông chữ là gì?

a)

Màu chữ

b)

Kiểu dáng chữ

c)

Cỡ chữ

d)

Dòng chữ

48.

Ví dụ nào là phông chữ?

a)

12

b)

Đỏ

c)

Arial

d)

Đậm

49.

Cỡ chữ dùng để làm gì?

a)

Đổi màu chữ

b)

Thay đổi kích thước chữ

c)

Gạch chân chữ

d)

Đổi phông chữ

50.

Màu chữ nên chọn như thế nào?

a)

Càng sặc sỡ càng tốt

b)

Phù hợp và dễ đọc

c)

Giống màu nền

d)

Bất kỳ

51.

Để đổi phông chữ, em chọn ở đâu?

a)

Hộp chọn phông chữ

b)

Hộp chọn màu

c)

Hộp chọn cỡ chữ

d)

Nút B

52.

Cỡ chữ 24 so với cỡ chữ 12 thì như thế nào?

a)

Nhỏ hơn

b)

Bằng nhau

c)

Lớn hơn

d)

Không so sánh được

53.

Trước khi định dạng, văn bản phải ở trạng thái nào?

a)

Đã lưu

b)

Đã in

c)

Được chọn

d)

Đã đóng

54.

Kiểu chữ nào giúp làm nổi bật nội dung quan trọng?

a)

Chữ thường

b)

Chữ đậm

c)

Chữ nhỏ

d)

Chữ mờ

55.

Định dạng kí tự giúp văn bản thế nào?

a)

Dài hơn

b)

Nặng hơn

c)

Đẹp và rõ ràng hơn

d)

Khó đọc hơn

56.

Khái niệm định dạng kí tự là gì?

a)

Thay đổi phông chữ, kiểu chữ, cỡ chữ, màu chữ để văn bản đẹp và dễ đọc hơn

b)

Xóa hết văn bản trong tệp

c)

In văn bản ra giấy

d)

Di chuyển văn bản sang vị trí khác

57.

Kể tên các nội dung định dạng kí tự.

a)

Phông chữ, kiểu chữ, cỡ chữ, màu chữ

b)

Canh lề, khoảng cách dòng, chèn bảng

c)

Chỉ cỡ chữ

d)

Chỉ màu chữ

58.

Trình bày các bước định dạng kí tự trong văn bản.

a)

Chọn phần văn bản cần định dạng; chọn lệnh định dạng trong nhóm Font (thẻ Home); chọn phông, kiểu, cỡ hoặc màu chữ

b)

Chọn thẻ Insert; chọn Pictures; chọn kiểu chữ

c)

Chọn phần văn bản; nhấn Delete; gõ lại văn bản

d)

Mở File → Open; chọn Review; chọn màu chữ

59.

Vì sao cần chọn màu chữ phù hợp?

a)

Để văn bản dễ đọc, không gây rối mắt và rõ nội dung

b)

Để văn bản khó đọc hơn

c)

Chỉ để làm đẹp, không ảnh hưởng gì

d)

Để văn bản nặng hơn

60.

Nêu ví dụ một trường hợp cần dùng chữ đậm.

a)

Dùng chữ đậm cho tiêu đề, tên bài hoặc nội dung quan trọng

b)

Dùng chữ đậm cho mọi câu trong văn bản

c)

Dùng chữ đậm cho chú thích nhỏ

d)

Dùng chữ đậm cho kí tự trang trí

61.

Để chèn hình ảnh vào văn bản Word, em chọn lệnh nào?

a)

File → Open

b)

Insert → Pictures

c)

Home → Font

d)

Design → Theme

62.

Sau khi chọn hình ảnh, thẻ lệnh nào xuất hiện?

a)

Home

b)

Insert

c)

Picture Format

d)

Review

63.

Lệnh Wrap Text dùng để:

a)

Tạo khung cho hình ảnh

b)

Căn chỉnh vị trí hình ảnh

c)

Chọn cách văn bản bao quanh hình ảnh

d)

Thay đổi màu hình ảnh

64.

Lệnh nào dùng để chọn vị trí hình ảnh trong văn bản?

a)

Wrap Text

b)

Position

c)

Picture Styles

d)

Picture Border

65.

Lệnh Picture Styles dùng để làm gì?

a)

Xóa hình ảnh

b)

Định dạng khung cho hình ảnh

c)

Chỉnh kích thước ảnh

d)

Đổi tên ảnh

66.

Muốn tạo khung cho hình ảnh, em cần chọn trước điều gì?

a)

Văn bản

b)

Trang giấy

c)

Hình ảnh

d)

Phông chữ

67.

Lệnh chọn màu khung hình ảnh là:

a)

Picture Styles

b)

Picture Border

c)

Wrap Text

d)

Position

68.

Muốn thay đổi kích thước hình ảnh, em làm thế nào?

a)

Gõ số

b)

Nháy đúp chuột

c)

Kéo các nút tròn ở góc hình

d)

Nhấn Delete

69.

Để xoay hình ảnh, em thực hiện:

a)

Kéo nút tròn phía trên hình

b)

Kéo văn bản

c)

Nhấn phím Enter

d)

Nhấn chuột phải

70.

Lệnh Position nằm trong thẻ nào?

a)

Insert

b)

Home

c)

Picture Format

d)

View

71.

Khi chưa chọn hình ảnh, thẻ Picture Format có xuất hiện không?

a)

b)

Không

c)

Luôn luôn

d)

Tùy lúc

72.

Muốn văn bản nằm xung quanh hình ảnh, em dùng lệnh nào?

a)

Picture Border

b)

Picture Styles

c)

Wrap Text

d)

Position

73.

Để chỉnh hình ảnh hợp lí trong trang văn bản, cần làm gì?

a)

Chỉ chèn ảnh

b)

Chỉnh vị trí và kích thước

c)

Chỉ tạo khung

d)

Chỉ xoay ảnh

74.

Chọn sai là:

a)

Picture Format giúp chỉnh hình ảnh

b)

Wrap Text giúp bố trí văn bản quanh ảnh

c)

Picture Styles dùng đổi màu chữ

d)

Position dùng đặt vị trí ảnh

75.

Chèn hình ảnh vào văn bản giúp:

a)

Văn bản khó đọc hơn

b)

Văn bản sinh động và dễ hiểu hơn

c)

Văn bản dài hơn

d)

Văn bản nặng hơn

76.

Chọn dãy bước đúng để chèn hình ảnh vào văn bản trong Word.

a)

Insert → Pictures → This Device → chọn hình ảnh

b)

Home → Insert → chọn hình ảnh → Save

c)

View → Pictures → From Web → chọn hình ảnh

d)

Insert → Shapes → This Device → chọn hình ảnh

77.

Thẻ Picture Format dùng để làm gì trong khi làm việc với hình ảnh?

a)

Chỉnh vị trí, cho văn bản bao quanh và tạo khung cho hình ảnh

b)

Gõ văn bản và kiểm tra chính tả

c)

Tạo trang mới và đặt lề giấy

d)

Chèn bảng và định dạng ô

78.

Lệnh Wrap Text có tác dụng gì đối với hình ảnh trong văn bản?

a)

Chọn cách văn bản bao quanh hình ảnh

b)

Xóa hình ảnh khỏi văn bản

c)

Đổi màu cho hình ảnh

d)

Tạo hoạt hình cho hình ảnh

79.

Chọn dãy bước đúng để tạo khung cho một hình ảnh đã chèn.

a)

Chọn hình ảnh → Picture Format → chọn kiểu khung trong Picture Styles

b)

Home → chọn kiểu khung → Picture Format

c)

Insert → Picture Styles → chọn khung

d)

Chọn hình ảnh → Home → chọn khung

80.

Vì sao cần chỉnh vị trí và kích thước hình ảnh trong văn bản?

a)

Để hình ảnh phù hợp nội dung, giúp văn bản gọn gàng và dễ đọc

b)

Để máy tính chạy nhanh hơn

c)

Để lưu được nhiều tệp hơn

d)

Để văn bản tự động in màu

81.

Để gõ văn bản trong Word, em sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Máy quét

d)

Loa

82.

Lệnh dùng để sao chép khối văn bản là gì?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

83.

Khi chọn văn bản, thẻ nào dùng để định dạng kí tự?

a)

Insert

b)

View

c)

Home

d)

Review

84.

Lệnh chèn hình ảnh trong Word nằm ở thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

View

85.

Lệnh Wrap Text dùng để làm gì?

a)

Tạo khung hình ảnh

b)

Chọn màu chữ

c)

Chọn cách văn bản bao quanh hình ảnh

d)

Di chuyển hình ảnh

86.

Điểm khác nhau giữa Copy và Cut là gì?

a)

Copy xóa văn bản cũ

b)

Cut không dán được

c)

Copy giữ nguyên văn bản gốc

d)

Cut tạo thêm bản sao

87.

Muốn đổi màu chữ trong văn bản, em dùng lệnh nào?

a)

Font Color

b)

Bold

c)

Italic

d)

Underline

88.

Lệnh Picture Styles có tác dụng gì?

a)

Chỉnh cỡ chữ

b)

Tạo khung cho hình ảnh

c)

Di chuyển văn bản

d)

Sao chép hình ảnh