wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

越南语第九节复习

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"Đến từ" là gì?

a)

知道

b)

来自

c)

什么

d)

哪里

2.

“Còn bạn" là gì?

a)

b)

c)

我呢?

d)

你呢?

3.

"高兴"越南语是什么意思?

a)

Vui mừng

b)

Tên

c)

Làm quen

d)

Năm nay

4.

"Tôi chưa kết hôn" là gì?

a)

我结婚了

b)

我不结婚

c)

我单身

d)

我还没结婚

5.

选词填空:Năm nay tôi 40____rồi

a)

tưởi

b)

tôi

c)

tui

d)

tuổi

6.

选词填空:Bạn____là gì?

a)

Tên

b)

Tến

c)

Tền

d)

Tển

7.

“芽庄” 是哪里?

a)

Đà Nẵng

b)

Nha Trang

c)

Hà Nội

d)

Bắc Giang

8.

选词填空:Tôi____Việt Nam

a)

đi đó

b)

đi đâu

c)

đến đâu

d)

đến từ

9.

"Bảy triệu hai trăm linh năm nghìn" 是多少?

a)

705

b)

7,205

c)

72,500

d)

7,205,000

10.

"415" 越南语怎么读?

a)

Bốn trăm mười năm

b)

Bốn trăm mười lăm

c)

Bốn trăm một năm

d)

Bốn trăm một lăm