NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsかんじーれんしゅう
Total questions: 35
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
大雨
a)
おおあめ
b)
おおきあめ
c)
はなみ
d)
いし
2.
花見
a)
こめ
b)
はなみ
c)
いし
d)
まんえん
3.
米
a)
こめ
b)
あめ
c)
いわ
d)
たけ
4.
竹
a)
からだ
b)
みみ
c)
たけ
d)
きって
5.
毎月
a)
まいにち
b)
まいあさ
c)
まいしゅう
d)
まいつき
6.
このとけいは 一万円 です。
a)
いちごえん
b)
いちまんえん
c)
にまんえん
d)
さんびゃく
7.
先生
a)
せんせい
b)
がくせい
c)
がっこう
d)
まいにち
8.
休みます
a)
ききます
b)
きます
c)
いきます
d)
やすみます
9.
目が おおきいです。
a)
め
b)
て
c)
あし
d)
かお
10.
名前は なんですか。
a)
しごと
b)
なまえ
c)
かんじ
d)
なんじ
11.
がくせい
a)
学生
b)
先生
c)
帰国
d)
午後
12.
まいにち
a)
海日
b)
毎年
c)
毎日
d)
海目
13.
あに
a)
兄
b)
妹
c)
姉
d)
弟
14.
たまねぎ
a)
玉ねぎ
b)
国ねぎ
c)
王ねぎ
d)
宝ねぎ
15.
へた
a)
人字
b)
好足
c)
上手
d)
下手
16.
こども
a)
教ども
b)
学ども
c)
字ども
d)
子ども
17.
なんにん
a)
荷人
b)
何人
c)
何入
d)
荷八
18.
がいこくじん
a)
外国人
b)
家国入
c)
多玉八
d)
多王人
19.
たかい
a)
低い
b)
高い
c)
小い
d)
少い
20.
すき
a)
子き
b)
女き
c)
大き
d)
好き
21.
馬
a)
ngựa
b)
chim
c)
cá
d)
chó
22.
魚
a)
ngựa
b)
chim
c)
cá
d)
chó
23.
お父さん
a)
bố (người khác)
b)
mẹ (người khác)
c)
anh (người khác)
d)
chị gái (người khác)
24.
前
a)
trước
b)
sau
c)
trái
d)
phải
25.
多い
a)
ít
b)
nhiều
c)
to
d)
nhỏ
26.
牛肉
a)
tòa nhà
b)
rừng cây
c)
thịt bò
d)
du lịch
27.
お金
a)
con đường
b)
tiền
c)
anh trai
d)
chị gái
28.
土曜日
a)
thứ 2
b)
thứ 4
c)
chủ nhật
d)
thứ 7
29.
行きます
a)
về
b)
đến
c)
đi
d)
đọc
30.
中学校
a)
trường học
b)
trường tiểu học
c)
trường cấp 2
d)
trường cấp
31.
vui
a)
楽しい
b)
新しい
c)
薬しい
d)
暗しい
32.
âm thanh
a)
暗
b)
音
c)
明
d)
午
33.
nhìn, xem
a)
貝ます
b)
行きます
c)
見ます
d)
員ます
34.
cái tai
a)
生
b)
高
c)
目
d)
耳
35.
đằng sau
a)
後ろ
b)
後
c)
友
d)
右
Reset
