wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Hàn :<<

Total questions: 222

Worksheet time: 2hrs 52mins

Name
Class
Date
1.

Giường :

(a)  

2.

의자 :

(a)  

3.

Bàn học :

(a)  

4.

컴퓨터 :

(a)  

5.

Ghế sofa :

(a)  

6.

탁자 :

(a)  

7.

Tivi :

(a)  

8.

식탁 :

(a)  

9.

Tủ lạnh :

(a)  

10.

거실 :

(a)  

11.

Nhà vệ sinh :

(a)  

12.

기타 :

(a)  

13.

Ví :

(a)  

14.

휴대폰 :

(a)  

15.

Bánh kẹo :

(a)  

16.

빵 :

(a)  

17.

Hộp bút :

(a)  

18.

시계 :

(a)  

19.

Lịch :

(a)  

20.

교실 :

(a)  

21.

Bên trong :

(a)  

22.

밖 :

(a)  

23.

Ở trên :

(a)  

24.

아래 :

(a)  

25.

Bên cạnh :

(a)  

26.

앞 :

(a)  

27.

Phía sau :

(a)  

28.

얼굴 :

(a)  

29.

Dễ thương :

(a)  

30.

노래 :

(a)  

31.

Thật sự :

(a)  

32.

살다 :

(a)  

33.

Phòng bếp :

(a)  

34.

욕실 :

(a)  

35.

Phòng ngủ :

(a)  

36.

노트북 :

(a)  

37.

Vị trí :

(a)  

38.

잠깐만요 :

(a)  

39.

Một lúc sau :

(a)  

40.

다행이다 :

(a)  

41.

Ngăn kéo :

(a)  

42.

지하철 :

(a)  

43.

Đi ra ngoài :

(a)  

44.

빵집 :

(a)  

45.

Cửa hàng hoa :

(a)  

46.

아이스크림 :

(a)  

47.

Hamburger :

(a)  

48.

사과 :

(a)  

49.

Cam :

(a)  

50.

우유 :

(a)  

51.

Nước ép :

(a)  

52.

딸기 :

(a)  

53.

Bàn chải đánh răng :

(a)  

54.

치약 :

(a)  

55.

Xà phòng :

(a)  

56.

수건 :

(a)  

57.

Mì tôm :

(a)  

58.

포도 :

(a)  

59.

Chuối :

(a)  

60.

콜라 :

(a)  

61.

Rạp chiếu phim :

(a)  

62.

슈퍼마켓 :

(a)  

63.

Gần :

(a)  

64.

개 :

(a)  

65.

Người (đơn vị) :

(a)  

66.

마리 :

(a)  

67.

Ly :

(a)  

68.

병 :

(a)  

69.

Quyển :

(a)  

70.

표 :

(a)  

71.

Tuổi :

(a)  

72.

고양이 :

(a)  

73.

Con chó :

(a)  

74.

한국어 :

(a)  

75.

Hôm nay :

(a)  

76.

또 :

(a)  

77.

Người (đơn vị) :

(a)  

78.

마리 :

(a)  

79.

Ly :

(a)  

80.

병 :

(a)  

81.

Quyển :

(a)  

82.

표 :

(a)  

83.

Tuổi :

(a)  

84.

고양이 :

(a)  

85.

Con chó :

(a)  

86.

한국어 :

(a)  

87.

Hôm nay :

(a)  

88.

또 :

(a)  

89.

Bảng giá :

(a)  

90.

봉지 :

(a)  

91.

Hóa đơn :

(a)  

92.

합계 :

(a)  

93.

Công ty :

(a)  

94.

학교 :

(a)  

95.

Ngân hàng :

(a)  

96.

병원 :

(a)  

97.

Hiệu thuốc :

(a)  

98.

우체국 :

(a)  

99.

Nhà hàng :

(a)  

100.

카페 :

(a)  

101.

Thư viện :

(a)  

102.

공원 :

(a)  

103.

Đường :

(a)  

104.

교차로 :

(a)  

105.

Đèn giao thông :

(a)  

106.

버스 정류장 :

(a)  

107.

Ga tàu điện ngầm :

(a)  

108.

사무실 :

(a)  

109.

Cửa hàng tiện lợi :

(a)  

110.

시장 :

(a)  

111.

Trung tâm thương mại :

(a)  

112.

직장 :

(a)  

113.

Làm việc :

(a)  

114.

공부하다 :

(a)  

115.

Nghỉ ngơi :

(a)  

116.

가다 :

(a)  

117.

Đến :

(a)  

118.

만나다 :

(a)  

119.

Ăn :

(a)  

120.

마시다 :

(a)  

121.

Mua :

(a)  

122.

보다 :

(a)  

123.

Nghe :

(a)  

124.

말하다 :

(a)  

125.

Viết / dùng :

(a)  

126.

읽다 :

(a)  

127.

Ngủ :

(a)  

128.

일어나다 :

(a)  

129.

Đi làm :

(a)  

130.

퇴근하다 :

(a)  

131.

Tập thể dục :

(a)  

132.

요리하다 :

(a)  

133.

Dọn dẹp :

(a)  

134.

쇼핑하다 :

(a)  

135.

Du lịch :

(a)  

136.

사진을 찍다 :

(a)  

137.

Gọi điện :

(a)  

138.

운전하다 :

(a)  

139.

Đợi :

(a)  

140.

시작하다 :

(a)  

141.

Kết thúc :

(a)  

142.

날씨 :

(a)  

143.

Mưa :

(a)  

144.

맑다 :

(a)  

145.

Trời nhiều mây :

(a)  

146.

바람 :

(a)  

147.

Lạnh :

(a)  

148.

덥다 :

(a)  

149.

Mát mẻ :

(a)  

150.

따뜻하다 :

(a)  

151.

Mùa xuân :

(a)  

152.

여름 :

(a)  

153.

a)

Mưa

b)

Nắng

154.

맑다 :

a)

Nắng

b)

Mưa

155.

흐리다

a)

Hơi mây

b)

Nắng

156.

바람

a)

Gió

b)

Mưa

157.

춥다

a)

Lạnh

b)

Nóng

158.

덥다

a)

Nóng

b)

Lạnh

159.

시원하다

a)

Mát mẻ

b)

Nóng

160.

따뜻하다

a)

Ấm áp

b)

Lạnh

161.

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

162.

여름

a)

Mùa hè

b)

Mùa thu

163.

가을

a)

Mùa thu

b)

Mùa đông

164.

겨울

a)

Mùa đông

b)

Mùa xuân

165.

어제

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

166.

내일 : Ngày mai

a)

Ngày mai

b)

Hôm qua

167.

지금

a)

Bây giờ

b)

Sau này

168.

나중에

a)

Sau này

b)

Bây giờ

169.

아침

a)

Sáng

b)

Tối

170.

점심

a)

Trưa

b)

Sáng

171.

Tối : 저녁

a)

Tối

b)

Sáng

172.

밤 : Đêm

a)

Đêm

b)

Tối

173.

Thời gian : 시간

a)

Thời gian

b)

Mùa

174.

올해

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

175.

Năm sau : 내년

a)

Năm sau

b)

Năm nay

176.

몇 시예요? : Mấy giờ rồi?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Mấy giờ

177.

Tuần này : 이번 주

a)

Tuần này

b)

Tuần sau

178.

다음 주 : Tuần sau

a)

Tuần sau

b)

Tuần này

179.

이번 달

a)

Tháng này

b)

Tháng sau

180.

작년 : Năm ngoái

a)

Năm ngoái

b)

Năm nay

181.

Buổi sáng : 오전

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

182.

오후 : Buổi chiều

a)

Buổi chiều

b)

Buổi sáng

183.

Số không : 영

a)

Số không

b)

Một

184.

일 : Một

a)

Một

b)

Hai

185.

Hai : 이

a)

Hai

b)

Ba

186.

삼 : Ba

a)

Ba

b)

Bốn

187.

Bốn : 사

a)

Bốn

b)

Năm

188.

오 : Năm

a)

Năm

b)

Sáu

189.

Sáu : 육

a)

Sáu

b)

Bảy

190.

칠 : Bảy

a)

Bảy

b)

Tám

191.

Tám : 팔

a)

Tám

b)

Chín

192.

구 : Chín

a)

Chín

b)

Mười

193.

Mười : 십

a)

Mười

b)

Một

194.

일요일 : Chủ nhật

a)

Chủ nhật

b)

Thứ hai

195.

Thứ hai : 월요일

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

196.

화요일 : Thứ ba

a)

Thứ ba

b)

Thứ tư

197.

Thứ tư : 수요일

a)

Thứ tư

b)

Thứ năm

198.

목요일 : Thứ năm

a)

Thứ năm

b)

Thứ sáu

199.

Thứ sáu : 금요일

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

200.

토요일 : Thứ bảy

a)

Thứ bảy

b)

Chủ nhật

201.

Cuối tuần : 주말

a)

Cuối tuần

b)

Tuần

202.

아침 식사 : Bữa sáng

a)

Bữa sáng

b)

Bữa tối

203.

Bữa trưa : 점심 식사

a)

Bữa trưa

b)

Bữa sáng

204.

저녁 식사 : Bữa tối

a)

Bữa tối

b)

Bữa trưa

205.

Nước : 물

a)

Nước

b)

Thịt

206.

밥 : Cơm

a)

Cơm

b)

Nước

207.

Kimchi : 김치

a)

Kimchi

b)

Thịt

208.

고기 : Thịt

a)

Thịt

b)

209.

Cá : 생선

a)

b)

Rau

210.

야채 : Rau

a)

Rau

b)

Trái cây

211.

Trái cây : 과일

a)

Trái cây

b)

Thịt

212.

맛있다 : Ngon

a)

Ngon

b)

Ngọt

213.

Cay : 맵다

a)

Cay

b)

Ngọt

214.

달다 : Ngọt

a)

Ngọt

b)

Đắng

215.

Mặn : 짜다

a)

Mặn

b)

Ngọt

216.

쓰다 : Đắng

a)

Đắng

b)

Ngọt

217.

To : 크다

a)

To

b)

Nhỏ

218.

작다 : Nhỏ

a)

Nhỏ

b)

To

219.

Nhanh : 빠르다

a)

Nhanh

b)

Chậm

220.

느리다 : Chậm

a)

Chậm

b)

Nhanh

221.

Tốt : 좋다

a)

Tốt

b)

Xấu

222.

나쁘다 : Xấu

a)

Xấu

b)

Tốt

Similar Resources on Wayground