WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Hàn :<<
Total questions: 222
Worksheet time: 2hrs 52mins
Giường :
(a)
의자 :
(a)
Bàn học :
(a)
컴퓨터 :
(a)
Ghế sofa :
(a)
탁자 :
(a)
Tivi :
(a)
식탁 :
(a)
Tủ lạnh :
(a)
거실 :
(a)
Nhà vệ sinh :
(a)
기타 :
(a)
Ví :
(a)
휴대폰 :
(a)
Bánh kẹo :
(a)
빵 :
(a)
Hộp bút :
(a)
시계 :
(a)
Lịch :
(a)
교실 :
(a)
Bên trong :
(a)
밖 :
(a)
Ở trên :
(a)
아래 :
(a)
Bên cạnh :
(a)
앞 :
(a)
Phía sau :
(a)
얼굴 :
(a)
Dễ thương :
(a)
노래 :
(a)
Thật sự :
(a)
살다 :
(a)
Phòng bếp :
(a)
욕실 :
(a)
Phòng ngủ :
(a)
노트북 :
(a)
Vị trí :
(a)
잠깐만요 :
(a)
Một lúc sau :
(a)
다행이다 :
(a)
Ngăn kéo :
(a)
지하철 :
(a)
Đi ra ngoài :
(a)
빵집 :
(a)
Cửa hàng hoa :
(a)
아이스크림 :
(a)
Hamburger :
(a)
사과 :
(a)
Cam :
(a)
우유 :
(a)
Nước ép :
(a)
딸기 :
(a)
Bàn chải đánh răng :
(a)
치약 :
(a)
Xà phòng :
(a)
수건 :
(a)
Mì tôm :
(a)
포도 :
(a)
Chuối :
(a)
콜라 :
(a)
Rạp chiếu phim :
(a)
슈퍼마켓 :
(a)
Gần :
(a)
개 :
(a)
Người (đơn vị) :
(a)
마리 :
(a)
Ly :
(a)
병 :
(a)
Quyển :
(a)
표 :
(a)
Tuổi :
(a)
고양이 :
(a)
Con chó :
(a)
한국어 :
(a)
Hôm nay :
(a)
또 :
(a)
Người (đơn vị) :
(a)
마리 :
(a)
Ly :
(a)
병 :
(a)
Quyển :
(a)
표 :
(a)
Tuổi :
(a)
고양이 :
(a)
Con chó :
(a)
한국어 :
(a)
Hôm nay :
(a)
또 :
(a)
Bảng giá :
(a)
봉지 :
(a)
Hóa đơn :
(a)
합계 :
(a)
Công ty :
(a)
학교 :
(a)
Ngân hàng :
(a)
병원 :
(a)
Hiệu thuốc :
(a)
우체국 :
(a)
Nhà hàng :
(a)
카페 :
(a)
Thư viện :
(a)
공원 :
(a)
Đường :
(a)
교차로 :
(a)
Đèn giao thông :
(a)
버스 정류장 :
(a)
Ga tàu điện ngầm :
(a)
사무실 :
(a)
Cửa hàng tiện lợi :
(a)
시장 :
(a)
Trung tâm thương mại :
(a)
직장 :
(a)
Làm việc :
(a)
공부하다 :
(a)
Nghỉ ngơi :
(a)
가다 :
(a)
Đến :
(a)
만나다 :
(a)
Ăn :
(a)
마시다 :
(a)
Mua :
(a)
보다 :
(a)
Nghe :
(a)
말하다 :
(a)
Viết / dùng :
(a)
읽다 :
(a)
Ngủ :
(a)
일어나다 :
(a)
Đi làm :
(a)
퇴근하다 :
(a)
Tập thể dục :
(a)
요리하다 :
(a)
Dọn dẹp :
(a)
쇼핑하다 :
(a)
Du lịch :
(a)
사진을 찍다 :
(a)
Gọi điện :
(a)
운전하다 :
(a)
Đợi :
(a)
시작하다 :
(a)
Kết thúc :
(a)
날씨 :
(a)
Mưa :
(a)
맑다 :
(a)
Trời nhiều mây :
(a)
바람 :
(a)
Lạnh :
(a)
덥다 :
(a)
Mát mẻ :
(a)
따뜻하다 :
(a)
Mùa xuân :
(a)
여름 :
(a)
비
Mưa
Nắng
맑다 :
Nắng
Mưa
흐리다
Hơi mây
Nắng
바람
Gió
Mưa
춥다
Lạnh
Nóng
덥다
Nóng
Lạnh
시원하다
Mát mẻ
Nóng
따뜻하다
Ấm áp
Lạnh
봄
Mùa xuân
Mùa hè
여름
Mùa hè
Mùa thu
가을
Mùa thu
Mùa đông
겨울
Mùa đông
Mùa xuân
어제
Hôm qua
Ngày mai
내일 : Ngày mai
Ngày mai
Hôm qua
지금
Bây giờ
Sau này
나중에
Sau này
Bây giờ
아침
Sáng
Tối
점심
Trưa
Sáng
Tối : 저녁
Tối
Sáng
밤 : Đêm
Đêm
Tối
Thời gian : 시간
Thời gian
Mùa
올해
Năm nay
Năm ngoái
Năm sau : 내년
Năm sau
Năm nay
몇 시예요? : Mấy giờ rồi?
Mấy giờ rồi?
Mấy giờ
Tuần này : 이번 주
Tuần này
Tuần sau
다음 주 : Tuần sau
Tuần sau
Tuần này
이번 달
Tháng này
Tháng sau
작년 : Năm ngoái
Năm ngoái
Năm nay
Buổi sáng : 오전
Buổi sáng
Buổi chiều
오후 : Buổi chiều
Buổi chiều
Buổi sáng
Số không : 영
Số không
Một
일 : Một
Một
Hai
Hai : 이
Hai
Ba
삼 : Ba
Ba
Bốn
Bốn : 사
Bốn
Năm
오 : Năm
Năm
Sáu
Sáu : 육
Sáu
Bảy
칠 : Bảy
Bảy
Tám
Tám : 팔
Tám
Chín
구 : Chín
Chín
Mười
Mười : 십
Mười
Một
일요일 : Chủ nhật
Chủ nhật
Thứ hai
Thứ hai : 월요일
Thứ hai
Thứ ba
화요일 : Thứ ba
Thứ ba
Thứ tư
Thứ tư : 수요일
Thứ tư
Thứ năm
목요일 : Thứ năm
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ sáu : 금요일
Thứ sáu
Thứ bảy
토요일 : Thứ bảy
Thứ bảy
Chủ nhật
Cuối tuần : 주말
Cuối tuần
Tuần
아침 식사 : Bữa sáng
Bữa sáng
Bữa tối
Bữa trưa : 점심 식사
Bữa trưa
Bữa sáng
저녁 식사 : Bữa tối
Bữa tối
Bữa trưa
Nước : 물
Nước
Thịt
밥 : Cơm
Cơm
Nước
Kimchi : 김치
Kimchi
Thịt
고기 : Thịt
Thịt
Cá
Cá : 생선
Cá
Rau
야채 : Rau
Rau
Trái cây
Trái cây : 과일
Trái cây
Thịt
맛있다 : Ngon
Ngon
Ngọt
Cay : 맵다
Cay
Ngọt
달다 : Ngọt
Ngọt
Đắng
Mặn : 짜다
Mặn
Ngọt
쓰다 : Đắng
Đắng
Ngọt
To : 크다
To
Nhỏ
작다 : Nhỏ
Nhỏ
To
Nhanh : 빠르다
Nhanh
Chậm
느리다 : Chậm
Chậm
Nhanh
Tốt : 좋다
Tốt
Xấu
나쁘다 : Xấu
Xấu
Tốt
