wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10a. SỬ DỤNG HÀM COUNTIF

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hàm COUNTIF trong bảng tính dùng để làm gì?

a)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần

b)

Tìm giá trị lớn nhất trong phạm vi

c)

Đếm các ô thỏa điều kiện cho trước

d)

Tính tổng các ô trong một phạm vi

2.

Trong quản lý chi tiêu gia đình, cách áp dụng COUNTIF nào sau đây là hợp lý?

a)

Đếm số lần chi cho mục "Ăn uống" trong tháng

b)

Xác định mục chi lớn nhất bằng COUNTIF

c)

Tìm trung bình tiền điện nước bằng COUNTIF

d)

Tính tổng tiền mua sắm bằng COUNTIF

3.

Trong bảng tính, hàm COUNTIF dùng để thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Tính trung bình của toàn bộ cột

b)

Đếm số ô thỏa mãn một điều kiện

c)

Đếm tổng số ô trong vùng dữ liệu

d)

Cộng giá trị của các ô được chọn

4.

Hàm nào đếm theo điều kiện

a)

COUNT

b)

COUNTIF

c)

SUM

d)

AVERAGE

e)

DEMDK

5.

Để biết mỗi khoản chi xuất hiện bao nhiêu lần trong cột Chi tiêu, công thức phù hợp nhất là:

a)

=COUNTIF(G2:G10,"Tên khoản chi") để đếm theo tên

b)

=COUNT(G2:G10) cho toàn bộ cột

c)

=SUM(G2:G10) để lấy tổng lần chi

d)

=AVERAGE(G2:G10) để tính tần suất

6.

Trong Excel, hàm COUNTIF dùng để thực hiện thao tác nào khi phân tích dữ liệu chi tiêu theo từng khoản?

a)

Tìm giá trị lớn nhất theo điều kiện

b)

Tính tổng các giá trị được lọc

c)

Đếm các ô thỏa điều kiện cụ thể

d)

Ghép văn bản từ nhiều ô

7.

Nếu bảng chi tiêu có cột "Khoản" và bạn muốn đếm số dòng có Khoản = "Ăn uống", công thức nào phù hợp?

a)

=SUMIF(B2:B100,"Ăn uống")

b)

=COUNTIF(B2:B100,"Ăn uống")

c)

=AVERAGE(B2:B100,"Ăn uống")

d)

=MAX(B2:B100="Ăn uống")

8.

Giá trị mà hàm COUNTIF trả về thuộc kiểu dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu kiểu văn bản.

b)

Dữ liệu kiểu ngày tháng.

c)

Dữ liệu kiểu thời gian.

d)

Dữ liệu kiểu số

9.

Cách viết hàm nào dưới đây không bị lỗi khi dùng hàm COUNTIF?

a)

=COUNTIF(A1C5, "<=100")

b)

=COUNTIF(A1:C5, "<=100")

c)

=COUNTIF("<=100", A1:C5)

d)

=COUNTIF(A1:C5; >100)

10.

Công thức để đếm số lần khoản chi "Ăn uống" tại ô J2 là?

a)

=COUNTIF(C2:C11;Ăn uống)

b)

=COUNTIF(C2:C11;"Ăn uống")

c)

=COUNTIF("Ăn uống";C2:C11)

d)

=SUMIF(C2:C11;"Ăn uống")