wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TIN HỌC TRẺ LEVER 1

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

2.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

ios

b)

Microsoft Word

c)

Flash Drive

d)

Windows

3.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Laptop

b)

Desktop

c)

Tablet

d)

Smartphone

4.

Hãy phân loại "Máy in (Printer)" là phần cứng hay phần mềm.

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Dữ liệu

d)

Ứng dụng web

5.

"Cơ sở dữ liệu (Database)" thuộc loại nào sau đây?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Thiết bị ngoại vi

d)

Hệ điều hành

6.

"Chuột (Mouse)" là ví dụ của loại nào?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Dữ liệu

d)

Ứng dụng

7.

"Bàn phím (Keyboard)" thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Dữ liệu

d)

Ứng dụng

8.

"Thư điện tử (Email)" là ví dụ của loại nào?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Thiết bị ngoại vi

d)

Hệ điều hành

9.

Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc pin máy tính xách tay để hoàn thành bài tập của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc pin máy tính và vừa tiếp tục làm việc?

a)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc pin máy tính và tiếp tục buổi học.

b)

Rút phích cắm của điện thoại di động để bạn có thể sử dụng ổ cắm gần đó.

c)

Sử dụng dây nối dài kéo dài khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.

d)

Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để bạn không làm phiền bất cứ ai.

10.

Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Apple iPad

d)

Microsoft Word

11.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Wi-Fi

b)

A Printer Cable

c)

Bluetooth Speaker

d)

USB Flash Drive

12.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Xuất (Output)

b)

Nhập (Input)

c)

Lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

13.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi-Fi

b)

Một thiết bị hiển thị

c)

Một thiết bị đa phương tiện

d)

Một thiết bị lưu trữ

14.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một “Phần mềm ứng dụng” trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

c)

Phần mềm ứng dụng chỉ chạy trên điện thoại thông minh.

d)

Phần mềm ứng dụng không cần cài đặt trước khi sử dụng.

15.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Bộ sạc pin (Charger)

16.

Bạn sẽ tìm thấy lệnh Đóng (Close) trên thẻ (Tab) nào sau đây?

a)

File

b)

Home

c)

Insert

d)

Draw

17.

Bạn cần sử dụng máy tính bảng (Tablet) của mình trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy rằng thời lượng pin của máy tính bảng đang trở nên yếu. Bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia trên máy tính bảng của mình?

a)

Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động.

b)

Kết nối bộ sạc điện thoại vào máy tính bảng của bạn ngay cả khi chúng không tương thích.

c)

Hãy để máy tính bảng của bạn tắt nguồn và không tham gia vào bài học.

d)

Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao.

18.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi-Fi (Wi-Fi Device)

b)

Thiết bị hiển thị (Display Device)

c)

Thiết bị đa phương tiện (Media Device)

d)

Thiết bị lưu trữ (Storage Device)

19.

Máy tính để bàn có thể di động được.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Có thể

d)

Không xác định

20.

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ điện thoại thông minh

d)

Chỉ máy tính bảng

21.

Tai nghe (Headsets, Headphones) và loa (Speaker) đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio).

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ tai nghe

d)

Chỉ loa

22.

Wi-Fi là một phương thức kết nối mạng không dây.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ dùng cho điện thoại

d)

Chỉ dùng cho máy tính

23.

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động có thể dùng để truy cập Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ dùng cho gọi điện

d)

Chỉ dùng cho nhắn tin

24.

Ethernet là một loại kết nối mạng có dây.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ dùng cho máy tính để bàn

d)

Chỉ dùng cho điện thoại

25.

USB là một phương thức kết nối mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ dùng để truyền dữ liệu

d)

Chỉ dùng để sạc pin

26.

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ sẽ đóng cửa sổ đó. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Tùy vào hệ điều hành

27.

Rút phích cắm màn hình là một cách để tắt chương trình. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng với một số chương trình

d)

Không liên quan

28.

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable là một cách để đóng chương trình. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với một số chương trình

d)

Không xác định

29.

Thuật ngữ nào mô tả: "Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau"?

a)

Desktop Application

b)

App

c)

Application

d)

Mobile Application

30.

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm, thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay, được gọi là gì?

a)

Desktop Application

b)

App

c)

Application

d)

Web Application

31.

Phần mềm nào phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy?

a)

Desktop Application

b)

App

c)

Application

d)

Web Application

32.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Máy in (printer)

b)

Chuột (mouse)

c)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

d)

Máy in (printer)

33.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất dữ liệu?

a)

Máy ảnh (camera)

b)

Máy in (printer)

c)

Bàn phím (keyboard)

d)

Máy tính bảng (tablet)

34.

Thiết bị nào sau đây có thể được sử dụng để chụp ảnh?

a)

Máy ảnh (camera)

b)

Bàn phím (keyboard)

c)

Chuột (mouse)

d)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

35.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị di động thông minh?

a)

Máy in (printer)

b)

Máy tính bảng (tablet)

c)

Chuột (mouse)

d)

Bàn phím (keyboard)

36.

Nhấp chuột trái vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) sẽ mở chương trình đó.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không áp dụng

37.

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt (Shortcut) của chương trình trên màn hình nền (Desktop) sẽ mở chương trình đó.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không áp dụng

38.

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím sẽ mở tất cả các chương trình đó.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không áp dụng

39.

Sử dụng kết nối Wi-Fi công cộng có thể là một cách để truy cập Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không áp dụng

40.

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động là một phương pháp kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không áp dụng

41.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ thời gian bạn dành để xem chương trình truyền hình, chơi trò chơi điện tử, gửi tin nhắn văn bản hoặc nghiên cứu trên máy tính?

a)

Thời gian sử dụng thiết bị (Screen Time)

b)

Thời gian tập trung (Focus Time)

c)

Tương tác trực tuyến (Online Interaction)

d)

Cân bằng truyền thông (Media Balance)

42.

Mật khẩu nào sau đây được xem là mạnh?(CHỌN 2)

a)

W3*ud28x

b)

1234567890

c)

ILoveC@ndy2

d)

password

43.

Tương tác trực tuyến (Online Interaction) có nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp với người khác qua internet

b)

Xem truyền hình với gia đình

c)

Chơi trò chơi điện tử một mình

d)

Nghiên cứu trên máy tính mà không kết nối mạng

44.

Cân bằng truyền thông (Media Balance) giúp bạn làm gì?

a)

Quản lý thời gian sử dụng thiết bị và các hoạt động khác

b)

Tăng thời gian chơi trò chơi điện tử

c)

Chỉ tập trung vào học tập trên máy tính

d)

Không sử dụng thiết bị điện tử

45.

Bạn có một máy tính, một màn hình và một bàn phím trong phòng của bạn. Tại sao bạn nên che bàn phím khi bạn không sử dụng nó?

a)

Để bảo vệ bàn phím khỏi bụi

b)

Để bảo vệ bàn phím khỏi nhiệt độ lạnh

c)

Để bảo vệ bàn phím khỏi ánh sáng mặt trời

d)

Để bảo vệ bàn phím khỏi nhiệt độ ấm áp

46.

Phần thông tin nào là an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Màu sắc yêu thích của bạn

b)

Địa điểm yêu thích của bạn

c)

Tên trường của bạn

d)

Công viên ưa thích của bạn

47.

Khi nào thì có thể nói chuyện với người lạ trực tuyến?

a)

Không bao giờ

b)

Bất cứ lúc nào

c)

Ban ngày

d)

Cuối tuần

48.

Ai đó bạn gặp trực tuyến, yêu cầu bạn cung cấp tên và địa chỉ của bạn để họ gửi cho bạn lời mời dự tiệc sinh nhật. Bạn nên làm gì?

a)

Từ chối cung cấp tên hoặc địa chỉ của bạn

b)

Cung cấp tên và địa chỉ của bạn

c)

Cung cấp tên của bạn nhưng không cho biết địa chỉ của bạn

d)

Đề nghị gặp họ tại bữa tiệc

49.

Bạn nhận được một Email từ cửa hàng yêu thích của mình nói rằng bạn đã giành được 1000 đô la. Bạn có thể nhập thông tin của mình vào biểu mẫu trực tuyến để nhận tiền. Điều gì sẽ khiến bạn quan tâm về Email này?

a)

Email có thể là từ một kẻ lừa đảo đang cố gắng thu thập thông tin cá nhân của bạn.

b)

Cửa hàng có thể đã nhầm lẫn vì bạn không nhớ đã tham gia cuộc thi.

c)

Tiền ở dạng thẻ quà tặng chỉ có thể được sử dụng tại một địa điểm.

d)

Cửa hàng có thể muốn bạn tham gia vào một chiến dịch quảng cáo.

50.

Hãy xem xét những gì bạn biết về bản chất công khai và lâu dài của nội dung trực tuyến. Nội dung nào KHÔNG an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Vị trí GPS của công viên bên cạnh ngôi nhà của bạn.

b)

Một bức ảnh về bữa tối ngon miệng của bạn.

c)

Danh sách những cuốn sách yêu thích của bạn.

d)

Một bức ảnh về dự án nghệ thuật hoàn toàn tuyệt vời của bạn.

51.

Khi bạn truy cập Internet và cửa sổ hiện lên yêu cầu nhập địa chỉ email và mật khẩu, bạn nên làm gì để đảm bảo an toàn?

a)

Nhập địa chỉ email và mật khẩu thông thường của bạn

b)

Đóng cửa sổ ngay lập tức

c)

Chia sẻ thông tin với bạn bè

d)

Không làm gì và tiếp tục truy cập

52.

Bạn nên làm gì khi được yêu cầu đồng ý với các Điều khoản và Điều kiện trên một trang web lạ?

a)

Đồng ý ngay mà không đọc

b)

Đọc kỹ các Điều khoản và Điều kiện trước khi đồng ý

c)

Nhấp vào bất kỳ nút nào xuất hiện

d)

Chia sẻ trang web với bạn bè

53.

Nếu một trang web yêu cầu bạn nhấp vào "Get More Free Games!!!" để nhận thêm game miễn phí, bạn nên làm gì?

a)

Nhấp vào để nhận game miễn phí

b)

Kiểm tra độ tin cậy của trang web trước khi nhấp

c)

Nhập thông tin cá nhân để nhận game

d)

Chia sẻ trang web lên mạng xã hội

54.

Bạn nên làm gì nếu bạn bị người lạ có hành vi trực tuyến tục tĩu không phù hợp?

a)

Nói với cha mẹ hoặc giáo viên của bạn.

b)

Nói với người lạ rằng bạn không thích hành vi của họ.

c)

Trò chuyện với người lạ để giữ họ trực tuyến.

d)

Yêu cầu người lạ dừng hành vi.

55.

Khi tạo mật khẩu cho một trang Web, bạn nên làm gì để bảo mật tốt hơn?

a)

Sử dụng số và ký hiệu trong mật khẩu.

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn trong trường hợp họ quên nó.

c)

Sử dụng tên thú cưng của họ làm mật khẩu.

d)

Tạo mật khẩu ngắn để dễ nhớ.

56.

Máy tính xách tay có thể bị hỏng nếu tiếp xúc với nhiệt độ khác nghiệt. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với một số loại máy tính xách tay

d)

Không liên quan đến nhiệt độ

57.

Máy tính xách tay được vận chuyển an toàn nhất trong trường hợp nào sau đây?

a)

Trong túi đựng máy tính xách tay

b)

Giữ trong xe một cách ngẫu nhiên

c)

Đặt trên bàn mà không bảo vệ

d)

Để ngoài trời

58.

Tại sao không nên chia sẻ mật khẩu với người khác, kể cả khi họ quên mật khẩu?

a)

Vì chia sẻ mật khẩu có thể gây mất an toàn thông tin cá nhân

b)

Vì mật khẩu dễ bị quên

c)

Vì mật khẩu quá dài

d)

Vì mật khẩu không quan trọng

59.

Nhóm nào thích hợp cho bạn bè trực tuyến?

a)

Những người bạn biết trong cuộc sống thực

b)

Những người bạn gặp khi chơi trò chơi trực tuyến

c)

Những người thực hiện giao hàng đến nhà bạn

d)

Những người bạn gặp ở trường học

60.

Bạn gặp một người trong phòng trò chuyện chơi Game trực tuyến. Họ yêu cầu bạn cung cấp địa chỉ nhà của bạn. Bạn nên kết luận điều gì từ yêu cầu của họ?

a)

Họ không phải là một người bạn trực tuyến thích hợp

b)

Họ muốn gửi cho bạn một cái gì đó

c)

Họ muốn đến thăm bạn

d)

Họ tò mò về nơi bạn sống

61.

Cân bằng phương tiện (Media Balance) là gì?

a)

Dành tất cả thời gian rảnh trên điện thoại thông minh của bạn

b)

Sử dụng phương tiện để cảm thấy khỏe mạnh và cân bằng với các hoạt động sống khác

c)

Bản trình chiếu sử dụng kết hợp hình ảnh, văn bản và âm thanh

d)

Không sử dụng phương tiện truyền thông

62.

Mật khẩu an toàn là gì?

a)

Mật khẩu khó đoán bởi con người hoặc máy tính.

b)

Mật khẩu chỉ gồm các số.

c)

Mật khẩu mà một người bạn đã cung cấp cho bạn.

d)

Mật khẩu chỉ gồm các chữ cái.

63.

Đâu là ví dụ về bộ phận trên cơ thể người?

a)

Thực phẩm (Food)

b)

Mưa (Rain)

c)

Ngón tay (Fingers)

d)

Cọ vệ sinh

64.

Chọn đáp án phù hợp với công thái học: Giữ chân trên sàn.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Tùy trường hợp

65.

Chọn đáp án phù hợp với công thái học: Cúi người về phía trước để xem màn hình.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Tùy trường hợp

66.

Chọn đáp án phù hợp với công thái học: Bắt chéo chân dưới bàn làm việc.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Tùy trường hợp

67.

Chọn đáp án phù hợp với công thái học: Thư giãn vai của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Tùy trường hợp

68.

Điều nào sau đây phù hợp với công thái học khi làm việc với máy tính?

a)

Giữ chân trên sàn.

b)

Cúi người về phía trước để xem màn hình.

c)

Bắt chéo chân dưới bàn làm việc.

d)

Ngồi không thư giãn vai.

69.

Bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying) là gì?

a)

Sử dụng công nghệ để quấy rối, đe dọa hoặc khiến người khác xấu hổ.

b)

Gửi tin nhắn cho những người bạn vừa gặp.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ trực tuyến.

d)

Chia sẻ bài hát yêu thích trên mạng xã hội.

70.

Thông tin nào sau đây KHÔNG nên chia sẻ công khai trên mạng?

a)

Ngày sinh (Birthdate)

b)

Địa chỉ nhà (Home Address)

c)

Tuổi (Age)

d)

Bài hát em yêu thích (Favourite Song)

71.

Cách nào sau đây là an toàn nhất để sạc thiết bị di động?

a)

Đặt ở nơi an toàn gần ổ cắm và cắm cáp sạc đi kèm với thiết bị.

b)

Sử dụng bất kỳ bộ sạc nào có sẵn.

c)

Sạc thiết bị ở nơi ẩm ướt.

d)

Để thiết bị sạc qua đêm trên giường.

72.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp để trở thành một người bạn trực tuyến?

a)

Một người lạ gửi tin nhắn trực tiếp trên mạng xã hội yêu cầu số điện thoại của bạn.

b)

Một người mà bạn đi học với người đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần.

c)

Ai đó gửi Email cho bạn nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và cần gửi lại thông tin cá nhân.

d)

Một người bạn chưa từng gặp ngoài đời nhưng gửi đường link lạ cho bạn.

73.

Bạn gửi ảnh của bạn và gia đình của bạn cho một người bạn cùng lớp. Bạn cùng lớp đăng ảnh lên mạng xã hội của họ. Bạn có thể làm gì để xóa ảnh vĩnh viễn khỏi Internet?

a)

Bạn không thể xóa ảnh mãi mãi, vì Internet là công khai và vĩnh viễn.

b)

Đột nhập vào máy tính của bạn cùng lớp và cố gắng xóa các bức ảnh.

c)

Gửi yêu cầu hỗ trợ đến dịch vụ khách hàng của ứng dụng truyền thông xã hội.

d)

Bảo bạn cùng lớp của bạn gỡ ảnh xuống nếu không bạn sẽ không còn là bạn của họ nữa.

74.

Vị trí nào sau đây là nơi tốt nhất để sạc Pin điện thoại thông minh?

a)

Trên bề mặt phẳng, nơi không có thức ăn, chất lỏng hoặc nhiệt độ quá cao.

b)

Dưới chân của một chiếc giường.

c)

Trên sàn nhà bằng cách sử dụng bộ sạc của người lạ.

d)

Trong túi áo khoác khi đang di chuyển.

75.

Bạn nhận được Email từ một người gửi không xác định nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và yêu cầu bạn trả lời kèm theo tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn. Điều an toàn nhất để làm tiếp theo là gì?

a)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu.

b)

Trả lời người gửi bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin.

c)

Nói với một người lớn rằng bạn đã nhận được một Email giống như một trò lừa đảo.

d)

Gửi thông tin cá nhân cho người gửi để nhận giải thưởng.

76.

Dữ liệu cá nhân (Personal Data) là gì?

a)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

b)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.

c)

Một loại phần mềm máy tính.

d)

Một thiết bị điện tử dùng để liên lạc.

77.

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính, được gọi là gì?

a)

Dữ liệu cá nhân (Personal Data)

b)

Hoạt động trước màn hình

c)

Thông tin cá nhân

d)

Trò chơi điện tử