wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2. ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TIN HỌC TRẺ LEVER 1

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

2.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

iOS

b)

Microsoft Word

c)

Flash Drive

d)

Windows

3.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Laptop

b)

Desktop

c)

Tablet

d)

Smartphone

4.

Bạn hãy cho biết, hình ảnh sau đây là hình ảnh của một chiếc?

a)

Máy tính để bàn

b)

Laptop

c)

Điện thoại di động

d)

Máy tính bảng

5.

Máy in (Printer) thuộc loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Mạng (Network)

6.

Cơ sở dữ liệu (Database) thuộc loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị ngoại vi (Peripheral)

d)

Mạng (Network)

7.

Chuột (Mouse) thuộc loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Mạng (Network)

8.

Bàn phím (Keyboard) thuộc loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Mạng (Network)

9.

Thư điện tử (Email) thuộc loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Mạng (Network)

10.

Em hãy chọn Đúng cho thiết bị ngoại vi .

a)

Hình 1

b)

Hình 2

c)

Hình 3

d)

Hình 4

11.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Apple iPad

d)

Microsoft Word

12.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Wi-Fi

b)

A Printer Cable

c)

A Monitor Cable

d)

Bluetooth

13.

Loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Xuất (Output)

b)

Nhập (Input)

c)

Lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

14.

Hướng dẫn mà máy tính làm theo được gọi là gì?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

15.

Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào được gọi là gì?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

16.

Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể được gọi là gì?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

17.

Công nghệ được thiết kế để hoạt động trên các thiết bị di động được gọi là gì?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

18.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính xách tay (Laptop)

b)

Máy tính bảng (Tablet)

c)

Máy tính để bàn (Desktop)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

19.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một “Phần mềm ứng dụng” trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

c)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

d)

Bạn có thể đăng nhập vào phần mềm từ bất kỳ thiết bị nào.

20.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.

21.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Bộ sạc pin (Charger)

22.

Bạn sẽ tìm thấy lệnh Đóng (Close) trên thẻ (Tab) nào sau đây?

a)

File

b)

Home

c)

Insert

d)

Draw

23.

Bạn cần sử dụng máy tính bảng (Tablet) của mình trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy rằng thời lượng pin của máy tính bảng đang rất yếu. Bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia trên máy tính bảng của mình?

a)

Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động.

b)

Kết nối bộ sạc điện thoại với máy tính bảng của bạn ngay cả khi chúng không tương thích.

c)

Hãy tắt máy tính bảng của bạn tắt nguồn và không tham gia vào bài học.

d)

Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao.

24.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi-Fi (Wi-Fi Device)

b)

Thiết bị hiển thị (Display Device)

c)

Thiết bị đa phương tiện (Media Device)

d)

Thiết bị lưu trữ (Storage Device)

25.

Máy tính để bàn có thể di động được.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Có thể đúng hoặc sai

26.

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Có thể đúng hoặc sai

27.

Tai nghe (Headsets, Headphones) và loa (Speaker) đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio).

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Có thể đúng hoặc sai

28.

Wi-Fi là một loại kết nối mạng không dây.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Có thể đúng hoặc sai

29.

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động là một loại kết nối mạng có dây.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Có thể đúng hoặc sai

30.

Ethernet là một loại kết nối mạng có dây.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Có thể đúng hoặc sai

31.

USB là một loại kết nối mạng không dây.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Có thể đúng hoặc sai

32.

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính được gọi là gì?

a)

Mã QR (QR Code)

b)

Tập tin (File)

c)

Thư mục (Folder)

d)

Địa chỉ IP

33.

Vị trí để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu được gọi là gì?

a)

Mã QR (QR Code)

b)

Tập tin (File)

c)

Thư mục (Folder)

d)

Địa chỉ IP

34.

Mã có thể đọc được bằng máy, bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng để lưu trữ URL hoặc các thông tin khác là gì?

a)

Mã QR (QR Code)

b)

Tập tin (File)

c)

Thư mục (Folder)

d)

Địa chỉ IP

35.

Wi-Fi là một loại kết nối mạng nào?

a)

Kết nối không dây

b)

Kết nối qua cáp quang

c)

Kết nối qua Bluetooth

d)

Kết nối qua sóng radio AM

36.

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động dùng để làm gì?

a)

Truy cập Internet qua mạng di động

b)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

c)

Kết nối máy tính với máy in

d)

Chia sẻ màn hình máy tính

37.

Ethernet thường được sử dụng để kết nối gì?

a)

Kết nối mạng có dây

b)

Kết nối mạng không dây

c)

Kết nối Bluetooth

d)

Kết nối qua sóng radio

38.

USB thường dùng để làm gì?

a)

Kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị

b)

Kết nối mạng không dây

c)

Truy cập Internet qua sóng radio

d)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

39.

Một cách để đóng cửa sổ chương trình là gì?

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng trên màn hình nền

c)

Nhấn phím F1 trên bàn phím

d)

Kéo cửa sổ xuống dưới cùng màn hình

40.

Rút phích cắm màn hình có thể làm gì?

a)

Ngắt kết nối màn hình với máy tính

b)

Tăng độ sáng màn hình

c)

Khởi động lại máy tính

d)

Mở một ứng dụng mới

41.

Để tắt chương trình từ thanh tác vụ (Taskbar), bạn cần làm gì?

a)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng chương trình và chọn Close, Exit hoặc Disable

b)

Nhấn phím Enter trên bàn phím

c)

Kéo biểu tượng chương trình ra khỏi thanh tác vụ

d)

Nhấp đúp vào biểu tượng chương trình

42.

Phiên bản phần mềm nào thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng?

a)

App

b)

Desktop Application

c)

Web Browser

d)

Operating System

43.

Phần mềm nào phải được cài đặt trên máy tính trước khi có thể chạy?

a)

Desktop Application

b)

App

c)

Web Application

d)

Cloud Service

44.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Chuột (mouse)

b)

Máy in (printer)

c)

Máy ảnh (camera)

d)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

45.

Thiết bị nào sau đây dùng để xuất dữ liệu ra giấy?

a)

Bàn phím (keyboard)

b)

Máy in (printer)

c)

Máy tính bảng (tablet)

d)

Điện thoại thông minh (smartphone)

46.

Thiết bị nào sau đây có thể dùng để chụp ảnh kỹ thuật số?

a)

Máy ảnh (camera)

b)

Chuột (mouse)

c)

Bàn phím (keyboard)

d)

Máy in (printer)

47.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào và đầu ra?

a)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

b)

Máy in (printer)

c)

Chuột (mouse)

d)

Máy ảnh (camera)

48.

Để mở một chương trình từ Thanh tác vụ (Taskbar), bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột trái vào biểu tượng chương trình trên Thanh tác vụ

b)

Nhấn Enter trên bàn phím

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng chương trình trên Desktop

d)

Kéo biểu tượng chương trình vào màn hình nền

49.

Để mở một chương trình từ màn hình nền (Desktop) bằng phím tắt, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt (Shortcut) trên màn hình nền

b)

Nhấn Enter trên bàn phím

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng chương trình trên Taskbar

d)

Kéo biểu tượng chương trình vào Taskbar

50.

Sử dụng kết nối Wi-Fi công cộng có phải là một cách để truy cập Internet không?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ khi có mật khẩu

d)

Chỉ khi ở nhà

51.

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động là một phương pháp truy cập Internet. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ khi dùng điện thoại

d)

Chỉ khi không có Wi-Fi