wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 LV2 CĐ1,2,3,4

Total questions: 201

Worksheet time: 3hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Nhiều hàng hóa và dịch vụ được bán trực tuyến. Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ?

a)

Balo (Backpack)

b)

Tai nghe Bose (Bose earbuds)

c)

Hỗ trợ máy tính để bàn từ xa (Remote desktop support)

d)

Lưu trữ đám mây (Cloud storage)

e)

Ứng dụng trực tuyến (Online applications)

2.

Các nhà cung cấp bán nhiều hàng hóa và dịch vụ trực tuyến. Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ?

a)

Hỗ trợ iphone (iphone support)

b)

Tai nghe Samsung (Samsung earbuds)

c)

Apple ipad

d)

Microsoft Office 365

3.

Trên thiết bị Windows, người ta có thể truy cập thông tin hiển thị từ khu vực nào của Settings?

a)

Devices

b)

Personalization

c)

Privacy

d)

System

4.

Mục nào của Outlook calendar kéo dài cả ngày theo mặc định?

a)

Appointment

b)

Event

c)

Meeting

d)

Special

5.

Loại máy in nào phun mực lên giấy khi in?

a)

3D

b)

Inkjet

c)

Laser

d)

Thermal

6.

Phần cứng nào trong máy xử lý hiệu suất của video và đồ họa?

a)

CPU

b)

GPU

c)

VPU

d)

VRAM

7.

Loại USB nào có tốc độ truyền có thể lên đến 12 Mbps?

a)

USB 1.0

b)

USB 2.0

c)

USB 3.0

d)

USB 3.1

8.

Khu vực cài đặt nào trên thiết bị Windows cho phép người dùng kiểm soát cách nhận thông báo (notification)?

a)

Action center

b)

Focus assist

c)

Multitasking

d)

Shared experiences

9.

Trên thiết bị Windows, từ khu vực cài đặt nào người ta có thể thay đổi màu nền của màn hình?

a)

Desktop

b)

Display

c)

Personalization

d)

Settings

10.

Những cài đặt nào được lưu trữ trong phần Autofill của Google Chrome?

a)

Address information

b)

Passwords

c)

Payment methods

d)

Phrases

e)

Usernames

11.

Trong Outlook, điều gì thay đổi cuộc hẹn (appointment) thành cuộc họp (meeting)?

a)

Đặt thời gian bắt đầu và kết thúc

b)

Chọn hộp kiểm Meeting

c)

Chọn hộp kiểm All day

d)

Thêm người được mời

12.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về Google Calendars?

a)

Mã màu chỉ có thể thay đổi trong vùng cài đặt (Setting)

b)

Những ngày lễ có thể được thêm vào

c)

Bạn có thể đăng ký lịch trực tuyến

d)

Chỉ có thể đăng ký lịch bằng cách sử dụng URL

13.

Bạn hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng về điện toán đám mây?

a)

Điện toán đám mây chỉ giới hạn trong Database

b)

Luôn phải trả phí cho dung lượng trên điện toán đám mây

c)

Dữ liệu trong điện toán đám mây được lưu trữ trên một máy chủ từ xa

d)

Máy chủ có thể được truy cập thông qua Internet

14.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ bị sai chính tả bằng các từ dự định một cách tự động?

a)

Autocomplete

b)

Autocorrect

c)

Autofill

d)

Autofix

15.

Bạn hãy nhấp chọn vào tính năng chia sẻ toàn bộ lịch của bạn với người khác trong hình sau đây?

16.

Bạn hãy điền vào chỗ trống để hoàn thiện phát biểu sau đây: "Đề xuất của Google là một tính năng (a)   được sử dụng phổ biến trong các tìm kiếm."

Choose from the below words
Tự động hoàn thành (autocomplete)

Tự động chỉnh đúng (autocorrect)

Tự động tìm kiếm (autosearch)

Tự động sửa lỗi (autofix)

17.

Bạn hãy cho biết, thiết bị xuất nào sau đây được sử dụng để điều khiển âm thanh?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Mic (Microphone)

c)

Chuột máy tính (Mouse)

d)

Loa (Speakers)

18.

Bạn hãy cho biết, biểu tượng hình mặt trời trên bảng điều khiển thường đại diện cho cài đặt nào sau đây?

a)

Độ sáng (Brightness)

b)

Độ tương phản (Contrast)

c)

Độ tối (Darkness)

d)

Tông màn hình (Screen tone)

19.

Bạn hãy cho biết, loại máy in nào phân tán mực dạng bột (Powdered Toner) lên trang khi in?

a)

Máy in 3D

b)

Máy in phun (Inkjet)

c)

Máy in Laser

d)

Máy in nhiệt (Thermal)

20.

Bạn hãy cho biết, vùng nào trong cài đặt (Setting) là tuỳ chọn được sử dụng để kết nối máy in?

a)

Devices

b)

Installations

c)

Networks

d)

Printers

21.

Người dùng nhận thấy rằng máy in mặc định cứ liên tục thay đổi. Bạn hãy cho biết, tuỳ chọn nào cần được tắt để người dùng có thể quản lý được máy in mặc định?

a)

Chọn máy in mặc định là máy in gần nhất (Let the closest printer be my default printer)

b)

Để Windows quản lý máy in mặc định của tôi (Let Windows manage my default printer)

c)

Chọn máy in mặc định một cách tự động (Set the default printer automatically)

d)

Đặt máy in mặc định theo địa chỉ

22.

Bạn cần thêm cuộc họp Hội đồng sinh viên diễn ra vào tháng tới vào lịch của bạn. Bạn có thể lựa chọn hai phần tử nào sau đây để mở hộp thoại sự kiện? (Chọn 2)

23.

Billy đang đánh máy bài viết của mình. Anh ấy gõ "cía" và khi gõ phím cách, từ đó đổi thành "cái". Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?

a)

Tự sửa (AutoCorrect)

b)

Trình soát chính tả (Spelling checker)

c)

Xác thực dữ liệu (Data validation)

d)

Tự định dạng (AutoFormat)

24.

Nội dung hiển thị trên màn hình máy tính của bạn rất khó xem. Vùng tối của màn hình quá tối, còn vùng sáng của màn hình quá sáng. Bạn cần điều chỉnh màn hình để có thể xem nội dung. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào?

a)

Độ tương phản (Contrast)

b)

Độ sáng (Brightness)

c)

Nguồn đầu vào (Input Source)

d)

Độ sắc nét (Sharpness)

25.

Xác định ưu điểm của máy in phun và máy in laser. Để trả lời, bạn hãy chọn loại máy in tương ứng với từng ưu điểm.

Categorize the following

Tài liệu khô mực ngay khi in ra.

Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp.

Thân thiện với môi trường hơn

Phù hợp để in số lượng ít

Máy in Laser
Máy in phun
26.

Với mỗi câu phát biểu về bộ xử lý trung tâm (CPU), hãy chọn Đúng hoặc Sai

Hầu hết các bộ xử lý trung tâm hiện đại đều được xây dựng để hỗ trợ các hệ thống 64-bit.​ (a)  

CPU thường có bộ tản nhiệt khí hoặc tản nhiệt nước đi kèm. ​ (b)  

Tốc độ CPU ảnh hưởng đến số khung hình trên giây (fps) hiển thị trong trò chơi 3D. ​ (c)  

Choose from the below words
ĐÚNG
SAI
27.

Với mỗi câu phát biểu về hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, hãy chọn Đúng hoặc Sai

Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa khỏi máy tính của bạn.​ (a)  

Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm. ​ (b)  

Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn. ​ (c)  

Choose from the below words
SAI
ĐÚNG
28.

Nối từng phần mở rộng tập tin với mô tả định dạng tập tin tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng mô tả tương ứng ở bên phải sang bên trái sao cho phù hợp.

a)

Tập tin hình vạch quét với tính năng nén không mất dữ liệu, hỗ trợ hình ảnh trong suốt, ánh xạ màu và màu sắc trung thực 48 bit

1.

.png

b)

Tập tin văn bản chỉ hỗ trợ văn bản thuần ở định dạng tuyến tính

2.

.txt

c)

Tập tin văn bản hỗ trợ văn bản và đồ họa được định dạng

3.

.rtf

d)

Tập tin hình vạch quét có độ nén cao hỗ trợ chứa nhiều hình ảnh trong một tập tin

4.

.gif

29.

Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì?

a)

Khả năng chịu lỗi: Giảm thiểu các mối nguy hiểm và hậu quả bất lợi của các hành động ngẫu nhiên hoặc ngoài ý muốn

b)

Sử dụng công bằng: Thiết kế hữu ích và có thể bán được cho nhiều người với các khả năng khác nhau

c)

Duy trì chi phí thấp: Sử dụng các bộ phận ít tốn kém hơn bất cứ khi nào có thể để giảm chi phí lắp ráp

d)

Liên kết với Internet Vạn vật: Triển khai chức năng trực tuyến bất cứ khi nào có thể để cải thiện trải nghiệm người dùng

30.

Bạn hãy chọn hai tùy chọn nào sau đây là dịch vụ?

a)

Quần áo

b)

Trò chơi

c)

Cắt tóc

d)

Sửa ống nước

31.

Bạn hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau đây:

Trình duyệt Web là Internet.​ (a)  

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engine).​ (b)  

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm giúp lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.​ (c)  

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên mạng như trang Web, hình ảnh và Video.​ (d)  

Choose from the below words
SAI
ĐÚNG
32.

Mẹ của Minh có thị lực khá kém. Mỗi khi sử dụng các thiết bị điện toán như máy tính bảng, điện thoại thông minh,... thì mẹ của Minh sẽ yêu cầu Minh tuỳ chỉnh cài đặt để giúp mẹ của Minh xem văn bản hiển thị trên màn hình dễ dàng hơn. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây là phù hợp để Minh có thể tuỳ chỉnh để giúp mẹ của mình?

a)

Cỡ chữ (Font size)

b)

Âm lượng (Volumn)

c)

Màu sắc (Color)

d)

Nhạc chuông (Ring tone)

33.

Khi tạo cuộc hẹn hoặc nhiệm vụ trên lịch kĩ thuật số cá nhân, bạn thường có thể tuỳ chỉnh hai cài đặt nào sau đây?

a)

Chi phí của sự kiện (Cost of the event)

b)

Người tổ chức sự kiện (Event Host)

c)

Tần suất lặp lại sự kiện (How often to repeat the event)

d)

Lời nhắc (Reminders)

34.

Hai cài đặt trình duyệt nào sau đây có thể được thay đổi để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân?

a)

Đặt tên URL (Naming URLs)

b)

Thêm tiện ích mở rộng trình duyệt (Adding browser extensions)

c)

Tắt Cookie (Disabling cookies)

d)

Thêm nội dung vào Trợ giúp

35.

Cha mẹ của bạn đã yêu cầu bạn tạo lịch gia đình kĩ thuật số có thể lên lịch cho các sự kiện thể thao, hoạt động ở trường và các hoạt động xã hội khác của họ cho tất cả các thành viên trong gia đình xem. Bạn đã tạo lịch. Bạn phải hoàn thành hai bước nào sau đây để cung cấp lịch cho tất cả các thành viên trong gia đình bạn?

a)

Chia sẻ lịch

b)

Sao chép lịch vào thiết bị máy tính của từng thành viên trong gia đình

c)

In bản sao lịch cho từng thành viên trong gia đình

d)

Mời các thành viên

36.

Hai tính năng nào sau đây cho phép bạn kiểm soát việc hiển thị thông tin cụ thể trên lịch cá nhân của mình?

a)

Tắt lịch (Disable calendar)

b)

Chia sẻ (Share)

c)

Lọc theo danh mục sự kiện (Filter by event category)

d)

Giữ riêng tư (Keep private)

37.

Trong Công nghệ thông tin, thuật ngữ chính xác cho việc sử dụng phần mềm để tạo ra các hướng dẫn và quy trình lặp lại giúp thay thế sự tương tác của con người là gì?

a)

Không đồng bộ (Asynchronous)

b)

Tự động hóa (Automation)

c)

Người máy học (Robotics)

d)

Bảo mật (Security)

38.

Khi mô tả Điện toán đám mây, điều nào sau đây sẽ được coi là ưu điểm?

a)

Tiết kiệm chi phí (Cost Saving)

b)

Sao lưu và Khôi phục (Back-up and Restore)

c)

Tính di động (Mobility)

d)

Bảo mật (Security)

e)

Băng thông cao hơn (Higher Bandwidth)

39.

Khi mô tả điện toán đám mây, tùy chọn nào sau đây sẽ được coi là nhược điểm?

a)

Tính di động (Mobility)

b)

Kết nối (Connectivity)

c)

Hỗ trợ máy tính để bàn (Desktop Support)

d)

Dung lượng lưu trữ (Storage Capacity)

e)

Bảo mật (Security)

40.

Đối với mỗi phát biểu về Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát, hãy chọn Đúng nếu đó là một nguyên tắc hoặc Sai nếu không phải.

Tính linh hoạt khi sử dụng (Flexibility in Use): Thiết kế phù hợp với nhiều sở thích và khả năng của từng cá nhân.​ (a)  

Dễ dàng thay thế (Easy to replace): Thiết kế cho phép thay thế dễ dàng.​ (b)  

Ít nỗ lực thể chất (Low Physical Effort): Thiết kế có thể được sử dụng hiệu quả, thoải mái và ít mệt mỏi.​ (c)  

Khả năng mở rộng (Scalable): Thiết kế dễ dàng nâng cấp và mở rộng.​ (d)  

Choose from the below words
ĐÚNG
SAI
41.

Làm cách nào bạn có thể xác nhận rằng bạn đã kết nối thành công với thiết bị in?

a)

Đối với máy in mạng, hãy kết nối lại cáp Ethernet.

b)

Đối với máy in cục bộ, hãy đảm bảo rằng cáp máy in đã được cắm vào máy tính của bạn.

c)

Đối với máy in mạng, hãy Ping thiết bị in.

d)

Đối với máy in cục bộ, hãy xác nhận trạng thái sẵn sàng trong hàng đợi in của hệ điều hành.

42.

Hai điểm khác biệt nào phân biệt giữa máy in Laser và máy in phun?

a)

Máy in laser sử dụng Toner, và máy in phun sử dụng mực in (Ink).

b)

Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng ít và máy in Laser phù hợp hơn để in số lượng nhiều.

c)

Máy in Laser sử dụng mực in (Ink), và máy in phun sử dụng Toner.

d)

Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng lớn, và máy in Laser thích hợp hơn để in số lượng ít.

43.

Có một số lựa chọn về thiết bị in gần bàn làm việc của bạn. Bạn thích một máy in và bạn muốn sử dụng. Bạn có thể làm gì để các lệnh in của bạn luôn được chuyển đến cùng một máy in?

a)

Di chuyển cáp kết nối máy in trực tiếp với máy tính của bạn.

b)

Đặt máy in yêu thích làm Mặc định.

c)

Ngắt kết nối cáp với tất cả các máy in khác.

d)

Xóa các máy in khác khỏi hàng đợi in của hệ điều hành của bạn.

44.

CPU, card đồ họa và card mạng là loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị nhập (Input device)

b)

Thiết bị xuất (Output device)

c)

Thiết bị xử lý (Processing device)

d)

Thiết bị lưu trữ (Storage device)

45.

Khớp từng cặp với thiết bị mà nó thường kết nối. Để trả lời, hãy kéo từng cặp từ cột bên phải sang thiết bị kết nối ở cột bên trái.

a)

Audio

1.

Loa (Speakers)

b)

CAT6

2.

Thiết bị chuyển mạch (Switch)

c)

HDMI

3.

Truyền hình (Television)

d)

USB

4.

Bàn phím (Keyboard)

46.

Hai tài nguyên nào có thể chỉ cho bạn cách sử dụng một tính năng trong chương trình phần mềm?

a)

Đường dây điện thoại hỗ trợ Kỹ thuật do nhà xuất bản phần mềm cung cấp.

b)

Lệnh Help có trong chương trình

c)

Diễn đàn trực tuyến dành riêng để thảo luận về chương trình.

d)

Hướng dẫn cài đặt kèm theo phần mềm.

47.

Bạn đang phát nhạc qua loa máy tính xách tay của mình trong khi làm việc trên bảng tính. Bạn muốn tăng âm lượng. Vị trí nào trên màn hình cho phép bạn thay đổi âm lượng trên máy tính Windows này? (Chọn 1)

48.

Bạn đang sử dụng điện thoại Android và muốn tắt âm lượng. Tính năng nào trên màn hình cho phép bạn tắt âm lượng trên điện thoại này?

49.

Bạn đang sử dụng điện thoại Android và muốn giảm độ sáng để tiết kiệm pin. Tính năng sau đây có thể cho phép bạn điều chỉnh độ sáng trên điện thoại này?

50.

Bạn muốn giảm độ sáng của màn hình trên máy tính. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh cài đặt độ sáng trên máy tính Windows này? (Chọn 1)

51.

Bạn muốn thay đổi độ tương phản của màn hình trên máy tính. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh cài đặt độ tương phản trên máy tính Windows này? (Chọn 1)

52.

Bạn đang sử dụng điện thoại Android và muốn thay đổi độ tương phản. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh độ tương phản trên điện thoại này? (Chọn 1)

53.

Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì?

a)

Sử dụng công bằng: Thiết kế hữu ích và có thể bán được cho nhiều người có các khả năng thể chất/tinh thần khác nhau.

b)

Kích thước và không gian để tiếp cận và sử dụng: Thiết kế cung cấp không gian để tiếp cận, với, thao tác và sử dụng, không phân biệt kích thước, tư thế hoặc khả năng di chuyển của người dùng.

c)

Dễ làm sạch: Thiết kế hạn chế tối đa việc sử dụng các gam màu nhạt để tránh hiện tượng bám bẩn và ố vàng.

d)

Liên kết với Internet Vạn vật: Thiết kế triển khai chức năng trực tuyến bất cứ khi nào có thể để cải thiện trải nghiệm người dùng.

54.

Với mỗi câu phát biểu về cáp kết nối, hãy chọn Đúng hoặc Sai?

Bạn có thể sử dụng cáp HDMI để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.​ (a)  

Bạn có thể sử dụng cáp DVI để kết nối trực tiếp hai máy tính nhằm chia sẻ tập tin. ​ (b)  

Bạn có thể sử dụng cáp CAT6 Ethernet để kết nối trực tiếp máy tính với bộ định tuyến không dây.​ (c)  

Choose from the below words
ĐÚNG
SAI
55.

Bạn gặp sự cố khi in tài liệu từ máy tính của mình. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Đúng nếu đó là phương pháp xác nhận kết nối thành công với máy in hoặc Sai nếu không phải.

Với máy in được kết nối trực tiếp, hãy thay thế cáp kết nối bằng cáp CAT6.​ (a)  

Kiểm tra trạng thái kết nối máy in trong cửa sổ cài đặt Máy in & Máy quét (Printers & Scanners).​ (b)  

Đối với máy in được kết nối Ethernet, hãy đảm bảo rằng cáp Ethernet được kết nối trực tiếp với máy tính thay vì thông qua bộ chuyển đổi hoặc bộ định tuyến.​ ​ (c)  

Choose from the below words
SAI
ĐÚNG
56.

Bạn đang sử dụng máy tính xách tay để làm việc trong khu vực ngoài trời đầy nắng. Bạn cần giảm thiểu tình trạng mỏi mắt. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào?

a)

Độ sáng (Brightness)

b)

Độ tương phản (Contrast)

c)

Co giãn (Scale)

d)

Độ sắc nét (Sharpness)

57.

Với mỗi câu phát biểu về điện toán đám mây, hãy chọn Đúng hoặc Sai

Các ứng dụng đám mây phải được cập nhật thủ công.​ (a)  

Lưu trữ tập tin trên đám mây kém an toàn hơn so với lưu trữ tập tin cục bộ.​ (b)  

Các ứng dụng và lưu trữ trên đám mây sẽ không có khả năng bị gặp sự cố dịch vụ.​ (c)  

Bạn có thể truy cập các tập tin được lưu trữ trong bộ nhớ đám mây từ bất cứ nơi đâu có kết nối Internet.​ (d)  

Choose from the below words
SAI
ĐÚNG
58.

Hai tuỳ chọn nào có thể giúp cho việc sử dụng máy tính dễ dàng hơn đối với những người bị hạn chế về khả năng di chuyển?

a)

Tuỳ chọn chỉ dùng bàn phím

b)

Màn hình lớn hơn

c)

Tuỳ chọn chuyển giọng nói thành văn bản

d)

Bảng phiên mã

59.

Bạn nên tắt tính năng nào trên thiết bị Windows để ngăn phương tiện di động tự động khởi động khi được kết nối với thiết bị?

a)

AutoConnect

b)

AutoPlay

c)

AutoRun

d)

AutoStart

60.
Question Image

Bạn đang thêm ngày sinh của bố mình vào lịch cá nhân. Bạn cần tuỳ chỉnh các cài đặt sự kiện mặc định được hiển thị. Hãy nối từng tuỳ chỉnh với cài đặt sự kiện tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng tuỳ chỉnh từ danh sách ở bên trái sang cài đặt sự kiện tương ứng ở bên phải.

a)

1.

Xoá thời gian bắt đầu và kết thúc sự kiện.

b)

2.

Thêm sự kiện vào lịch của bạn vào một ngày cố định hàng năm.

c)

3.

Thêm sự kiện vào lịch của anh trai bạn.

d)

4.

Nhận thông báo một tuần trước sự kiện để bạn không quên mua quà.

61.

Bạn có thể thay đổi điều gì với văn bản trên màn hình máy tính để làm cho văn bản dễ đọc hơn đối với những độc giả khiếm thị?

a)

Màu sắc (Color)

b)

Độ tương phản (Contrast)

c)

Kiểu chữ (Font)

d)

Kích cỡ chữ (Size)

62.

Bạn hãy cho biết những tuyên bố nào về việc mua ứng dụng trên thiết bị di động là đúng?

a)

Tất cả chi phí ứng dụng đều được tính trước

b)

Google Pay có thể được sử dụng tại các cửa hàng tạp hóa

c)

Ứng dụng trên hệ điều hành iOS được cài đặt thông qua App Store

d)

Ứng dụng miễn phí không phải trả thêm chi phí sau khi nhận được cài đặt

63.

Ứng dụng nào được sử dụng trong hệ điều hành iOS để tải xuống các ứng dụng khác?

a)

App Store

b)

Google Play

c)

Play Store

d)

Store

64.

Bạn hãy cho biết tùy chọn nào sau đây là thích hợp cho phát biểu: "Hầu hết các CPU được tạo thành từ nhiều (a)   , cho phép một CPU xử lý nhiều luồng đồng thời."

Choose from the below words
Bộ xử lý (Processors)

Làn (Lanes)

Đơn vị (Units)

Lõi (Core)
65.

Bạn hãy cho biết, loại cáp Ethernet nào có tốc độ 10Gbs và băng thông 600MHz?

a)

CAT5

b)

CAT6

c)

CAT7

d)

CAT8

66.

Bạn hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng về cáp HDMI?

a)

Đầu nối HDMI loại D được sử dụng phổ biến với điện thoại di động

b)

Cáp HDMI chuyển Video nhưng không chuyển âm thanh

c)

Đầu nối HDMI loại C còn được gọi là Mini-HDMI

d)

Đầu nối HDMI loại C có số Pin ít hơn đầu nối HDMI loại A

67.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: "Trong Windows 10, tính năng tự động sửa (Autocorrect) luôn được kiểm soát trên từng ứng dụng."

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Đa số bàn phím đều có phím hoặc nút dùng để tăng giảm âm lượng của máy tính"

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Từ cửa sổ Setting, bạn hãy sắp xếp các bước để chọn Microsoft Edge làm trình duyệt mặc định? (Có Video minh họa các thao tác)

a)

Chọn biểu tượng Setting

b)

Chọn Apps

c)

Chọn Default apps

d)

Chọn Google Chrome

e)

Chọn Microsoft Edge

1)
2)
3)
4)
5)
70.

Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt Web, hãy chọn Có nếu bạn có thể thực hiện tác vụ hoặc chọn Không nếu bạn không thể.

Tuỳ chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web ​ (a)  

Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web ​ (b)  

Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng ​ (c)  

Choose from the below words
Không
71.

Bạn đang ở trong một căn phòng có nhiều tiếng ồn. Bạn kết nối tai nghe với máy tính để có thể nghe âm thanh tốt hơn nhưng âm thanh vẫn phát ra qua loa ngoài của máy tính thay vì tai nghe. Bạn cần âm thanh của máy tính phát ra qua tai nghe. Bạn nên làm gì?

a)

Quản lý thiết bị đầu ra

b)

Quản lý thiết bị đầu vào

c)

Tắt tiếng loa máy tính

d)

Đặt cấu hình cài đặt âm thanh Trợ năng

72.

Bạn hãy ghép từng bên tham gia thanh toán kỹ thuật số với định nghĩa tương ứng.

a)

Người bán (Merchant)

1.

Bán hàng hóa và dịch vụ

b)

Nhà phát hành (Issuer)

2.

Cung cấp thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng

c)

Ngân hàng thanh toán (Acquirer)

3.

Cho phép các giao dịch

73.

Lợi thế của việc sử dụng ví điện tử như Apple Pay hoặc Google Pay là gì?

a)

Yêu cầu bạn ủy quyền mọi giao dịch

b)

Khuyến khích bạn tìm kiếm và mua sắm với mức giá tốt nhất

c)

Tự động cung cấp số thẻ tín dụng của bạn cho các cửa hàng trực tuyến

d)

Tạo lịch sử tín dụng của bạn

74.

Các nhà cung cấp thương mại điện tử bán nhiều hàng hóa và dịch vụ khác nhau trên mạng. Phân loại từng mục là Hàng hóa hay Dịch vụ.

Categorize the following

Tai nghe Bluetooth

Bộ định tuyến mạng

Lưu trữ đám mây

Đăng ký phần mềm

Hàng hoá
Dịch vụ
75.

Câu 4: Bạn thấy một bài đăng trên mạng xã hội chia sẻ thông tin y tế không chính xác và gây hiểu lầm. Bạn quyết định trả lời bài viết này. Hành động nào dưới đây tuân thủ các chuẩn mực đạo đức thích hợp trong môi trường số?

"SAI RỒI! Bạn có TÌM HIỂU KỸ trước khi đăng bài này không?" ​ (a)  

"Rất nhiều bác sĩ, bao gồm cả Jane Smith từ Harvard Medical School đều không đồng ý". ​ (b)  

"Rất khó để tìm hiểu tất cả mọi thứ, nhưng có rất nhiều nguồn để tìm hiểu về vấn đề này". ​ (c)  

"Đây là việc làm sai lầm và khiến bạn trông thật ngờ nghệch! Rõ ràng là bạn không tìm hiểu từ Harvard Medical School". ​ (d)  

Choose from the below words
KHÔNG
76.

Khi phản hồi không đồng ý với một bài đăng trực tuyến, bạn nên sử dụng giọng điệu giống như người đăng ban đầu.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Khi tương tác với các thành viên của cộng đồng kĩ thuật số, điều quan trọng nhất bạn cần nhớ là gì?

a)

Không sử dụng biểu tượng cảm xúc

b)

Đối xử lịch sự với người khác như cách bạn muốn được đối xử

c)

Sử dụng tên đầy đủ của bạn

d)

Tránh đăng hình ảnh

78.

Một sinh viên sắp lỡ hẹn phỏng vấn thực tập. Anh ấy gửi Email dưới đây cho người phỏng vấn. Thành phần nào của Email trên thể hiện các chuẩn mực đạo đức phù hợp khi gửi Email?

a)

Lời chào

b)

Quy tắc viết hoa

c)

Dấu câu

d)

Ngữ pháp

79.

Hiệu trưởng của một trường đang soạn email gửi tới phụ huynh học sinh, có nội dung về tầm quan trọng của việc tất cả học sinh đi học đúng giờ. Ông ấy cần sử dụng phương pháp giao tiếp phù hợp và hiệu quả nhất. Thầy hiệu trưởng phải làm gì?

a)

Gửi thư tới tất cả phụ huynh bằng cách sử dụng trường Bcc

b)

Gửi thư tới tất cả phụ huynh bằng cách sử dụng trường Cc

c)

Gửi thư tới một nhóm liên hệ chỉ bao gồm địa chỉ email của học sinh

d)

Gửi thư tới phụ huynh của từng học sinh đi muộn

80.

Hai nhận định nào là đúng về một người nhạy cảm với sự đa dạng văn hóa?

a)

Người ta nên nghiên cứu các chuẩn mực văn hóa cho các khách hàng quốc tế mà họ sẽ gặp.

b)

Tất cả các nền văn hóa đều cảm thấy thoải mái với hội nghị truyền hình.

c)

Giao tiếp đồng bộ có thể tốt hơn một cuộc họp trực tuyến.

d)

Người ta nên xem liệu có cần thông dịch viên cho cuộc họp giữa các bên với nhiều ngôn ngữ mẹ đẻ hay không.

81.

Bạn quay lại cảnh một người bạn đang thực hiện một điệu nhảy ngớ ngẩn trong bữa tiệc. Bạn muốn chia sẻ video này với những người bạn chung. Bạn cần xác định cách thức chia sẻ video theo đúng các chuẩn mực đạo đức trong môi trường số. Bạn nên làm gì?

a)

Gửi trực tiếp Video cho người bạn nhảy nhót kia và bảo họ chia sẻ video đó với những người khác

b)

Chỉ gửi video cho những người đã tham dự bữa tiệc và yêu cầu họ không chia sẻ video đó với bất kỳ ai

c)

Chia sẻ video lên mạng xã hội, cài đặt bảo mật chỉ cho phép bạn bè của bạn xem video đó

d)

Chia sẻ video lên mạng xã hội và đặt ở chế độ công khai

82.

Lớp của bạn đang học cách sử dụng một ứng dụng phần mềm mới. Mỗi học sinh được phân công sử dụng thành thạo một tính năng khác nhau của ứng dụng. Đâu là hai cách mà học sinh có thể cải thiện khả năng sử dụng các tính năng được phân công?

a)

Hướng dẫn người khác sử dụng tính năng đó

b)

Tham khảo tài nguyên trợ giúp của ứng dụng

c)

Tham gia kì thi cấp chứng chỉ

d)

Đọc đánh giá trực tuyến về ứng dụng

83.

Bạn đang nộp đơn xin việc trong lĩnh vực nghề nghiệp đã chọn. Nhà tuyển dụng tiềm năng sẽ truy cập hồ sơ công việc trực tuyến của bạn. Bạn cần làm gì để hỗ trợ hồ sơ công việc trực tuyến của mình?

a)

Hạn chế quyền truy cập vào hồ sơ để duy trì quyền riêng tư

b)

Cung cấp thông tin về lịch sử tiền lương và kỳ vọng của bạn

c)

Cập nhật hồ sơ thường xuyên để giới thiệu các kỹ năng của bạn

d)

Cung cấp thông tin về các hoạt động cá nhân để minh chứng cho sự cân bằng của mình

84.

Câu 13: Bạn hãy cho biết, nhận định sau đây là đúng hay sai: "Tài khoản ngân hàng trực tuyến là một phần của nhận dạng kĩ thuật số"

a)

ĐÚNG

b)

SAI

85.

Hai khía cạnh nào của sự hiện diện trực tuyến của một người đóng góp vào danh tính kỹ thuật số nghề nghiệp của người đó?

a)

Ngày sinh

b)

Trang Web công ty

c)

Trang Facebook

d)

Tài khoản LinkedIn

86.

Bạn đang tham gia một diễn đàn trực tuyến để trả lời một người cho rằng đồng phục mới của một đội nên có màu đỏ. Bạn nghĩ rằng chúng nên có màu xanh lam. Phản ứng nào được coi là phản ứng tốt nhất?

a)

Màu xanh lam tốt hơn màu đỏ

b)

Tôi nghĩ đồng phục mới nên có màu xanh lam, nhưng tôi hiểu ý của bạn

c)

Bạn cần một chuyên gia thời trang

d)

Bạn chỉ nên theo dõi đội

87.

Chọn hai phát biểu đúng về nguyên tắc nghi thức Email dưới đây:

a)

Vì người nhận có thể thấy tập tin đính kèm, nên không cần thông báo cho người nhận về tập tin đính kèm

b)

Hầu hết các chữ ký phải có họ và tên

c)

Đoạn văn ngắn hơn tốt hơn đoạn văn dài

d)

Chủ đề phải dài ít nhất một câu

88.

Xác định hai cách để phân biệt danh tính kỹ thuật số cá nhân của bạn với danh tính kỹ thuật số nghề nghiệp của bạn?

a)

Tạo biệt hiệu hoặc bí danh cho các bài đăng trên các diễn đàn và blog giải trí, nhưng sử dụng tên thật của bạn cho các bài đăng trong các diễn đàn và blog kỹ thuật.

b)

Không bao giờ đăng ảnh.

c)

Sử dụng LinkedIn cho các mục đích nghề nghiệp và Facebook cho các bài đăng cá nhân.

d)

Chỉ theo dõi các chính trị gia, vận động viên chuyên nghiệp và người nổi tiếng trên Twitter.

89.

Ai đó trên trang mạng xã hội yêu thích của bạn vừa đăng thông tin không chính xác về một sự kiện lịch sử của Mỹ. Bạn quyết định trả lời bài viết. Hai câu trả lời nào tuân theo Netiquette kỹ thuật số?

a)

THÔNG TIN SAI LÀM! HÃY NHẬN THẤY SỰ THẬT CỦA BẠN TRƯỚC KHI ĐĂNG!

b)

Nhiều học giả không đồng ý. Đây là một liên kết với một số sự kiện đối lập về cùng một sự kiện lịch sử này.

c)

Chỉ có những kẻ khờ mới tin vào quan điểm này. Rõ ràng là bạn đã không thực hiện bất kỳ nghiên cứu nào trước khi đăng!

d)

Bạn đã đọc nghiên cứu về sự kiện này do Hiệp hội Lịch sử Hoa Kỳ xuất bản chưa? Góc nhìn của họ thật thú vị.

90.

Đối với mỗi phát biểu sau đây, hãy chọn Đúng nếu nó hiển thị mức độ nhạy cảm với sự đa dạng văn hóa hoặc Sai nếu không.

Chú ý đến những định kiến và thành kiến của chính bạn​ (a)  

Đặt câu hỏi thay vì đưa ra giả định​ (b)  

Mua một bộ quần áo thiêng liêng được mặc bởi một nền văn hóa khác và mặc nó để thể hiện rằng bạn muốn trở thành bạn của nhau ​ (c)  

Đăng nhiều câu chuyện về một nền văn hóa khác trên các trang mạng xã hội của bạn​ (d)  

Choose from the below words
ĐÚNG
SAI
91.

Bạn muốn cập nhật những tiến bộ công nghệ. Hai hành động nào có nhiều khả năng khiến bạn biết đến những tiến bộ công nghệ?

a)

Tham gia một số nhóm công nghệ trên mạng xã hội và đọc các bài đăng của họ.

b)

Sử dụng thiết bị máy tính hằng ngày

c)

Xem phim được sản xuất bằng công nghệ

d)

Đăng ký một nguồn cấp tin tức công nghệ

92.

Bạn đang sử dụng các tài khoản mạng xã hội cho mục đích cá nhân và công việc. Bạn nên đăng tải hai nội dung nào lên tài khoản mạng xã hội dùng vào mục đích công việc của mình?

a)

Ảnh hồ sơ chính thức của bạn

b)

Chứng nhận kỹ thuật mà bạn có

c)

Hình ảnh gia đình của bạn đang chơi trò chơi

d)

Khiếu nại về đồng nghiệp hiện tại

93.

Một người bạn vừa tham gia mạng xã hội. Bài đăng đầu tiên của cô ấy là một bức ảnh cũ và đáng xấu hổ của bạn. Cô ấy đã không hỏi ý kiến của bạn trước. Bạn cần phải trả lời theo các chuẩn mực đạo đức thích hợp trong môi trường số. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu đó có thể là một phần phản hồi của bạn với bài đăng nói trên là phù hợp hoặc Không nếu không phải

“XÓA NGAY ĐI” ​ (a)  

“Mình hãy đăng bức ảnh đáng xấu hổ của bạn” ​ (b)  

“Làm ơn đừng đăng hình của mình khi chưa hỏi ý kiến”​ (c)  

Choose from the below words
KHÔNG
94.

Bạn lãnh đạo một nhóm gồm những người thuộc các nền văn hóa, giới tính và độ tuổi khác nhau. Bạn dự định tổ chức một cuộc họp từ xa bằng công cụ hội thảo video để lên ý tưởng cho một dự án mới. Bạn cần tuân thủ các chuẩn mực đạo đức trong môi trường số. Bạn nên thực hiện hai hành động nào sau đây?

a)

Yêu cầu một thành viên nói giọng không chuẩn bản ngữ (Có âm giọng nặng) trả lời qua hộp trò chuyện để các thành viên còn lại trong nhóm có thể hiểu rõ.

b)

Sử dụng các tính năng như Giơ tay (Raise Hand) để tạo cơ hội cho tất cả các thành viên trong nhóm tham gia.

c)

Đảm bảo sự tập trung và tránh xung đột trong nhóm bằng cách chỉ thảo luận các ý tưởng có trong danh sách riêng của bạn.

d)

Đề nghị hỗ trợ riêng cho một thành viên trong nhóm không có kinh nghiệm tham dự hội thảo video nhằm giúp họ làm quen với chức năng điều khiển trước cuộc họp.

95.

Bạn đang cân nhắc về nghề nghiệp tương lai trong ngành công nghệ thông tin (CNTT). Vào mùa hè trước năm cuối cùng của bậc trung học, bạn được mời thực tập không lương tại một Công ty Công nghệ địa phương. Tùy chọn nào sau đây là lý do để chấp nhận đợt thực tập này?

a)

Để áp dụng những kiến thức CNTT của bạn vào môi trường chuyên nghiệp.

b)

Để học các kỹ năng CNTT mới.

c)

Để học cách giám sát các nhân viên CNTT khác.

d)

Để dạy kỹ năng CNTT cho các nhân viên của công ty.

96.

Một học sinh cấp hai tham gia cộng đồng mạng xã hội gồm những người có cùng sở thích với mình. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Đúng nếu đây là cách phù hợp để tương tác với cộng đồng trực tuyến hoặc Sai nếu không phù hợp.

Hy vọng các thành viên khác trong cộng đồng coi thông tin cậu ấy chia sẻ là riêng tư.​ (a)  

Giới thiệu bản thân với các thành viên cộng đồng và cung cấp địa chỉ email cá nhân của cậu ấy.​ (b)  

Trả lời bình luận trên một chuỗi chủ đề nói rằng mình không đồng ý, sử dụng giọng điệu tôn trọng.​ (c)  

Chia sẻ bình luận từ cộng đồng với một nhóm khác mà không nói rõ ai đã đưa ra bình luận đó.​ (d)  

Choose from the below words
SAI
ĐÚNG
97.

Nối từng kiểu mua hàng trong ứng dụng với mô tả tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển các mục cột bên phải sang cột bên trái sao cho phù hợp.

a)

Đăng ký dịch vụ phát video trực tuyến

1.

Tự động gia hạn

b)

Mở khóa một tính năng đặc biệt trên trò chơi điện tử

2.

Vật tư không tiêu hao

c)

Mua đá quý hoặc tiền xu cho trò chơi trên thiết bị di động

3.

Vật tư tiêu hao

d)

Thuê phim trực tuyến thông qua dịch vụ phát trực tuyến

4.

Không tự động gia hạn

98.

Công ty của bạn muốn cải tiến thiết kế của chiếc xe chạy bằng điện mà công ty sản xuất. Bạn cần khảo sát những khách hàng đã mua xe và cung cấp phản hồi hữu ích để giúp công ty đạt được mục tiêu nói trên. Với mỗi câu hỏi, hãy chọn Có nếu câu hỏi này mang đến phản hồi hữu ích hoặc Không nếu không. Bạn có thích phương tiện này không?

Bạn có thích phương tiện này không? ​ (a)  

Điều gì có thể cải thiện phương tiện này?​ (b)  

Các tính năng quan trọng nhất của xe là gì?​ (c)  

Bạn có muốn giới thiệu phương tiện đi lại này cho một người bạn không?​ (d)  

Choose from the below words
KHÔNG
99.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu:

Các tập tin .txt vẫn giữ nguyên định dạng khi được sao chép từ tập tin khác​ (a)  

Hình ảnh động có phần mở rộng tập tin .jpg​ (b)  

Các tập tin có phần mở rộng .pdf trông giống hệt như tập tin gốc nhưng không thể chỉnh sửa được.​ (c)  

Phần mở rộng tập tin hình ảnh có thể có nền trong suốt là .png​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
100.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Bạn hãy chọn Đúng hoặc Sai.

Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính Đọc-Ghi (Read-Write). ​ (a)  

Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một ​ ​ tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar.​ (b)  

Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc.​ (c)  

Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc.​ (d)  

Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh. ​ (e)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
101.

Bạn có thể lưu trữ dữ liệu của mình trên hai vị trí lưu trữ nào? (Chọn 2)

a)

Tài khoản Google Drive, Microsoft OneDrive hoặc Apple iCloud của bạn

b)

Bài đăng của bạn trên mạng xã hội

c)

Máy tính bàn dùng chung trong phòng thí nghiệm của trường

d)

Thẻ SD trong điện thoại của bạn

102.

Phát biểu nào sau đây giúp phân biệt giữa tập tin chỉ đọc (Read-only) và tập tin đọc-ghi (Read-Write)? (Chọn 2)

a)

Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính Đọc-Ghi (Read-Write).

b)

Các tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) theo mặc định.

c)

Một tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) có thể được xem nhưng không được sửa đổi.

d)

Tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) được bảo vệ khỏi bị sao chép.

103.

Trong Windows, làm cách nào để khôi phục phiên bản trước của tập tin?

a)

Trong Settings, chọn Update & Security và chọn Recovery.

b)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Convert.

c)

Bạn không thể khôi phục phiên bản trước của tập tin.

d)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Restore Previous Versions.

104.

Hệ định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho Logo?

a)

JPEG

b)

PDF

c)

GIF

d)

PNG

105.

Cô Wilkins đang xử lý một bảng tính. Ở cột đầu tiên, cô nhập danh sách học sinh trong lớp. Ở cột thứ hai, cô ấy nhập "Có" hoặc "Không" cạnh tên của từng học sinh để biểu thị việc học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra cuối kỳ hay chưa. Ở một số phần trong danh sách, cô nhận thấy rằng khi cô nhập chữ cái "Y", từ "Có" sẽ xuất hiện trong ô. Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?

a)

Tự khớp (Autofit)

b)

Tự động hoàn tất (Autocomplete)

c)

Tự động điền (Autofill)

d)

Tự định dạng (AutoFormat)

106.

Bạn đang thiết kế áp phích cho khách hàng. Khi làm việc, bạn định kỳ lưu các phiên bản mới của tập tin để theo dõi các thay đổi và ý tưởng thiết kế của mình. Đâu là hai nhóm tập tin thể hiện quy ước đặt tên tập tin phù hợp? (Chọn 2)

a)

Áp phích của tôi.psd, áp phích mới.psd, áp phích.psd

b)

Áp phích_bản nháp1.psd, áp phích_bản nháp2.psd, áp phích_BẢN CUỐI.psd

c)

Áp phích.psd, bản sao áp phích.psd, bản sao áp phích2.psd

d)

Áp phích_bản gốc.psd, áp phích_đã cắt.psd, áp phích_thước xám.psd

107.

Nối từng phần mở rộng tập tin với tình huống hỗ trợ tương ứng. Để trả lời, hãy ghép mỗi tình huống ở cột trái với loại tập tin phù hợp ở cột phải.

a)

Tệp tin mà bạn sẽ gửi qua Email cho công ty in

1.

.pdf

b)

Logo có nền trong suốt

2.

.png

c)

Ảnh mà bạn sẽ hiển thị trên trang Web

3.

.jpg

d)

Tập tin chứa các văn bản chưa định dạng

4.

.txt

108.

Quyền nào sau đây là cần thiết để có thể hiệu chỉnh tập tin?

a)

Read

b)

View

c)

List

d)

Read-Write

109.

Tổ hợp phím nào sau đây là thao tác tạo thư mục mới trong File Explorer?

a)

Ctrl + Shift + F

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + Shift + N

d)

Ctrl + F

110.

Ứng dụng nào sau đây được sử dụng để nén tập tin trong Windows?

a)

Send

b)

7Zip

c)

BitLocker

d)

Compress

111.

Sắp xếp các thuật ngữ bên phải phù hợp theo định nghĩa tương ứng bên trái. (Bài 12+)

a)

Độc quyền sử dụng một tác phẩm cụ thể có liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ trong thương mại

1.

Trademark

b)

Độc quyền đối với các tác phẩm gốc

2.

Copyright

c)

Độc quyền tạo, sử dụng hoặc bán một sáng chế cụ thể

3.

Patent

112.

Phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Nhiều tài nguyên công cộng (Community Resource) có thể được truy cập trực tuyến."

a)

Đúng

b)

Sai

113.

Hãy cho biết ba tài nguyên công cộng (Community Resource) cho phép người dùng tra cứu các tài nguyên trực tuyến. (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Các phòng ban Giao Thông Vận Tải

b)

Thư viện

c)

Tòa án

d)

Trường học

e)

Bệnh viện

114.

Trong số các nguồn thông tin trực tuyến, loại trang Web nào có nhiều khả năng xuất bản thông tin đáng tin cậy nhất?

a)

Trang web tin tức

b)

Tạp chí học thuật

c)

Trang wiki

d)

Blog cá nhân

115.

Bạn cần xác định xem một bài báo trình bày thông tin thực tế hay thành kiến. Đâu là hai dấu hiệu cho thấy bài báo trình bày quan điểm thành kiến? (Chọn 2)

a)

Bài báo được đăng trên một tờ báo nhỏ, không phải là một tạp chí học thuật nổi tiếng

b)

Tác giả đưa vào các biện luận để phản bác quan điểm đối lập

c)

Tác giả hỗ trợ những ý tưởng trong bài viết bằng cách trình bày những câu chuyện thú vị thay vì những con số thống kê

d)

Tác giả nói rằng các tác giả của một bài báo đối lập có tư tưởng cực đoan, do đó không thể hiểu chủ đề

116.

Bạn đang chuẩn bị viết bài nghiên cứu. Bạn tìm thấy một nghiên cứu khoa học liên quan tới chủ đề của mình và cần xác định xem nghiên cứu đó có đáng tin hay không. Yếu tố nào sau đây bạn nên xem xét để đánh giá độ tin cậy của nghiên cứu? (Chọn tất cả đáp án đúng)

Mức độ phổ biến của nghiên cứu​ (a)  

Tổ chức tài trợ cho nghiên cứu​ (b)  

Đơn vị công bố kết quả nghiên cứu​ (c)  

Choose from the below words
Không
117.

Nối từng định nghĩa chuỗi tìm kiếm Boolean với chuỗi tìm kiếm Boolean tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng định nghĩa từ danh sách ở bên trái sang chuỗi tìm kiếm tương ứng ở bên phải.

a)

Trả kết quả một cho hai từ nếu có từ còn lại

1.

(cá or rùa) AND thái bình dương

b)

Trả kết quả cho một trong hai từ

2.

Sư tử or hổ

c)

Trả kết quả không bao gồm một từ

3.

Trâu not bò rừng

118.

Người dùng muốn tìm kiếm cụm từ Yankee Candle, nhưng không có cụm từ tìm kiếm trả về các kết quả phù hợp riêng lẻ với các từ Yankee hoặc Candle. Loại dấu câu hoặc ký hiệu nào nên được sử dụng xung quanh cụm từ khi tìm kiếm?

a)

Dấu ngoặc đơn

b)

Dấu ngoặc kép

c)

Dấu ngoặc vuông

d)

Dấu ngoặc nhọn

119.

Khi sử dụng công cụ tìm kiếm và kết quả được tạo ra từ một tìm kiếm, những danh mục nào có thể được sử dụng để lọc các tìm kiếm? (Chọn 3)

a)

News

b)

Videos

c)

Locations

d)

Images

e)

Tech

120.

Hai tài nguyên nào là tài nguyên cộng đồng có thể dạy bạn sử dụng một tính năng trong chương trình phần mềm? (Chọn 2)

a)

Diễn đàn (Forums)

b)

Blogs

c)

Wikipedia

d)

Hướng dẫn cài đặt (Installation instructors)

121.

Bạn đang tạo một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi từ bạn bè về một Blog mới mà bạn muốn xuất bản về trượt ván. Ba câu hỏi nào là thích hợp để hỏi trong một cuộc khảo sát để giúp bạn tạo một Blog mới? (Chọn 3)

a)

Phim lướt sóng hay nhất

b)

Thủ thuật họ muốn học

c)

Đề xuất tiêu đề

d)

Họ sẽ trả bao nhiêu cho một ván trượt

e)

Thương hiệu yêu thích của ván trượt

122.

Một cô gái xây dựng trang Web đầu tiên. Cô gái phải suy nghĩ về thiết kế và chức năng. Vì vậy, cô ấy đang tìm kiếm phản hồi để cung cấp thông tin và cải thiện việc học của mình. Hai ví dụ nào về cách người dùng có thể tìm kiếm phản hồi hiệu quả để cung cấp thông tin và cải thiện việc học của họ? (Chọn 2)

a)

Nhờ người có chuyên môn xem xét trang web và đưa ra phản hồi.

b)

Đọc một cuốn sách hay về thiết kế trang web.

c)

Chạy quảng cáo trên trang web và theo dõi số lượng nhấp chuột được thu thập.

d)

Gửi một cuộc khảo sát mời người dùng đưa ra phản hồi về trang web.

123.

Bạn đang tiến hành nghiên cứu bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm. Đối với mỗi phát biểu về việc sử dụng "từ khóa", hãy chọn tất cả các phát biểu Đúng.

mustang, camero, -convertible: Các cụm từ tìm kiếm chính này sẽ trả về tất cả mustang và camero không phải là loại mui trần (convertible).​ (a)  

Ngựa OR bò OR lợn OR cừu: Các cụm từ tìm kiếm chính này sẽ trả về kết quả có chứa cả ngựa, bò, lợn hoặc chỉ có cừu.​ (b)  

"richest people in America": Các cụm từ tìm kiếm quan trọng này sẽ chỉ trả về kết quả có chứa cụm từ chính xác đó.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
124.

Để thu hẹp kết quả trong tìm kiếm của Google, bạn quyết định sử dụng các cụm từ và ký hiệu cho từ khóa tìm kiếm. Khớp từng từ khóa tìm kiếm với kết quả của nó. Để trả lời, hãy kéo mục của từ khóa ở cột bên phải sang ý nghĩa cột bên trái tương ứng.

a)

Tìm kiếm từ đồng nghĩa

1.

Tilde Symbol (˜)

b)

Buộc Google tìm kiếm các từ hoặc cụm từ chính xác được đề cập trong dấu ngoặc kép.

2.

Double Quotes ("")

c)

Sử dụng toán tử này trong tìm kiếm trên Google giữa hai từ khóa sẽ trả về một hoặc cả hai từ khóa trong kết quả.

3.

OR as a Boolean value

d)

A.  Đại diện cho toán tử phạm vi để tìm tất cả các kết quả có liên quan trong phạm vi được chỉ định.

4.

Range or Double Dots (..)

125.

Bạn đang tìm kiếm hình ảnh trên Google. Cụ thể, bạn đang tìm kiếm Clipart về một con thỏ mà bạn có thể sử dụng trên một trang web mà không cần liên hệ với họa sĩ để xin phép. Hai bộ lọc nào sau đây sẽ thu hẹp kết quả tìm kiếm của bạn để chỉ hiển thị Clipart có sẵn để sử dụng mà không có sự cho phép của họa sĩ? (Chọn 2)

a)

Quyền sử dụng (Usage Rights)

b)

Thể loại (Type)

c)

Màu sắc (Color)

d)

Thời gian (Time)

126.

Giáo viên của bạn đã giao cho bạn một nhiệm vụ để xác thực quan điểm của kết quả tìm kiếm và tạo tác kỹ thuật số. Đối với mỗi phát biểu về quan điểm xác thực, hãy chọn tất cả các phát biểu Đúng.

Những câu chuyện được đăng tải bởi một mạng lưới truyền thông lớn luôn thể hiện cả hai mặt và một góc nhìn bình đẳng.​ (a)  

Một khuynh hướng cánh tả ủng hộ ​bình đẳng xã hội, chủ nghĩa tự do và các ý tưởng cách mạng. (b)  

Thành kiến của cánh hữu ủng hộ các doanh nghiệp tự do, quyền sở hữu tư nhân và các ý tưởng bảo thủ về mặt xã hội.​ (c)  

Tất cả các câu chuyện đăng trên Internet đều có quan điểm trung lập.​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
127.

Trong khi nghiên cứu một chủ đề bạn không biết gì, kết quả tìm kiếm của bạn mang lại một số bài báo thuyết phục. Làm thế nào để bạn biết liệu bất kỳ bài báo nào trong số này là thiên vị? Đối với mỗi phát biểu về việc đánh giá sự thiên vị của kết quả tìm kiếm, chọn tất cả các phát biểu không thiên vị.

Tác giả của bài báo đưa ra những lập luận ngang nhau của cả hai quan điểm.​ (a)  

Bài báo đã được đăng trên một tạp chí uy tín, được đánh giá chuyên nghiệp.​ (b)  

Bài báo đã được xuất bản bởi một trong những nguồn truyền thông được liệt kê trên Biểu đồ thiên vị truyền thông (Media Bias Chart).​ (c)  

Kiểm tra các bài viết trên mediabiasfactcheck.com hoặc newsfactsnetwork.com.​ (d)  

Kiểm tra tốc độ thịnh hành của bài viết và số lượt thích trên mạng xã hội.​ (e)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
128.

Bạn đang tìm kiếm các dữ kiện để hỗ trợ một bài thuyết trình mà bạn đang xây dựng cho lớp khoa học của mình. Bạn tìm thấy một nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề của bạn. Làm thế nào để bạn biết liệu nghiên cứu này có đáng tin cậy hay không? Đối với mỗi phát biểu, hãy chọn Đúng nếu bạn thấy tiêu chí là nên cân nhắc hoặc Sai nếu không. Chọn tất cả phát biểu Đúng.

a)

Chuyên môn và uy tín của nhà báo

b)

Có bao nhiêu người đã chia sẻ nghiên cứu trên mạng xã hội

c)

Bạn có thể tìm và truy cập các nguồn

d)

Nhà báo sử dụng kiến thức địa phương

129.

Làm thế nào bạn có thể đánh giá mức độ liên quan của một kết quả tìm kiếm hoặc tác kỹ thuật số? Đối với mỗi tuyên bố về đánh giá mức độ liên quan, hãy chọn Đúng nếu nó xác nhận mức độ liên quan hoặc Sai nếu nó không xác nhận mức độ liên quan. Chọn tất cả phát biểu Đúng.

Sử dụng các tùy chọn nâng cao khi tìm kiếm.​ (a)  

Nó không khớp với thông tin bạn cần, nhưng nó có một tiêu đề thực sự thú vị.​ (b)  

Tất cả các kết quả trả về từ một công cự tìm kiếm đều có liên quan​ (c)  

Các tiêu đề, tóm tắt và năm xuất bản phù hợp với nhu cầu thông tin của bạn.​ (d)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
130.

Người sử dụng lao động đã giao bạn phụ trách viết bản tin hàng tháng cho công ty. Cô ấy yêu cầu bạn mời tất cả cá nhân viên đóng góp ý kiến về những gì họ muốn đưa vào bản tin mỗi tháng. Công ty có hơn 200 nhân viên ở bốn vị trí địa lý. Phương pháp nào phù hợp để thu thập phản hồi từ các nhân viên? Chọn tất cả phương án phù hợp.

Viết blog về công việc mà người sử dụng lao động đã giao cho bạn.​ (a)  

Yêu cầu mọi người trên mạng xã hội đăng ý tưởng của họ.​ (b)  

Gửi một cuộc khảo sát qua Email cho tất cả nhân viên của công ty.​ (c)  

Đăng biểu mẫu trên trang web của công ty và mời tất cả nhân viên hoàn thành biểu mẫu.​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
131.

Hai tùy chọn nào sau đây giải thích hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm? (Chọn 2)

a)

Chia sẻ ổ cứng trên máy tính của bạn với các nhân viên khác

b)

Thiết bị lưu trữ được đặt bên trong máy tính

c)

Hệ thống quản lý tài liệu và thư viện, chẳng hạn như SharePoint

d)

Cơ sở dữ liệu theo dõi hàng tồn kho, đơn đặt hàng của khách hàng và giao hàng

132.

Khi điền vào biểu mẫu, điều nào sau đây là đúng? Đối với mỗi phát biểu về việc điền vào biểu mẫu, hãy chọn Đúng nếu phát biểu là đúng hoặc Sai nếu sai. Chọn tất cả phát biểu Đúng.

Khi được chọn nhiều hộp kiểm (check box) trong bộ chọn, bạn chỉ có thể chọn một.​ ​ (a)  

Nếu bạn giữ phím Ctrl, bạn có thể chọn nhiều mục từ danh sách thả xuống. (b)  

Sau khi điền vào biểu mẫu, câu trả lời của bạn sẽ không được ghi lại cho đến khi bạn nhấp vào nút gửi.​ (c)  

Khi được chọn nhiều tùy chọn (Option/Radio) trong bộ chọn, nếu bạn giữ phím Ctrl, bạn có thể chọn nhiều hơn một.​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
133.

Bạn đang tìm hiểu về quyền và nghĩa vụ của việc chia sẻ tài sản trí tuệ. Cụ thể, bạn đang làm việc để hiểu ý nghĩa của "vi phạm" và "chiếm đoạt". Khớp từng loại sở hữu trí tuệ với mô tả vi phạm của nó. Để trả lời, hãy kéo từng loại sở hữu trí tuệ từ cột bên phải sang mô tả vi phạm ở bên trái. (Bài 12+)

a)

Sử dụng biểu trưng hoặc tên tương tự với biểu trưng đã được một bên khác sử dụng

1.

Vi phạm nhãn hiệu (Trademark Infringement)

b)

Sử dụng hoặc bán một sáng chế mà không được phép của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ

2.

Vi phạm bằng sáng chế (Patent Infringement)

c)

Sao chép, phân phối, trưng bày hoặc biểu diễn một tác phẩm hoặc tạo ra các tác phẩm phái sinh mà không được phép của chủ bản quyền

3.

Vi phạm bản quyền (Piracy)

d)

Chia sẻ bí mật thương mại mà không có sự cho phép bằng văn bản

4.

Biển thủ (Misappropriation)

134.

Các tranh chấp về Bản quyền sử dụng hợp lý (Fair Use Copyright) được giải quyết bằng cách xem xét bốn yếu tố về tác phẩm đã bị sao chép bất hợp pháp. Bốn yếu tố nào mà một Thẩm phán sẽ sử dụng để xác định xem Sử dụng hợp lý có bị vi phạm hay không? Chọn tất cả các phương án đúng.

Ảnh hưởng của việc sử dụng sao chép đối với thị trường tiềm năng của tác phẩm gốc.​ (a)  

Cho dù bản sao được sử dụng trong lớp học hay bởi học sinh hay giáo viên. Sao chép một tác phẩm chỉ để thưởng thức cá nhân ​ (b)  

Số lượng và tính chất của phần được lấy.​ (c)  

Loại tác phẩm đã được sao chép​ (d)  

Mục đích và đặc điểm sử dụng của bạn​ (e)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
135.

Bạn cần tìm người chải lông cho chú chó của mình. Tài nguyên trực tuyến nào sẽ là lựa chọn tốt nhất để giúp bạn tìm một dịch vụ cộng đồng, chẳng hạn như người cắt tỉa lông cho chó?

a)

Twitter

b)

Instagram

c)

Facebook

d)

Google

136.

Bạn đang viết báo cáo về Chiến tranh năm 1812. Bạn tìm kiếm những bài báo về cuộc chiến này trên mạng và cần lọc kết quả để chỉ hiển thị các bài báo được xuất bản trong năm vừa qua. Nút hoặc bộ lọc nào dưới đây giúp bạn đạt mục tiêu đó?

137.

Bạn cần nghiên cứu tác động của việc học trực tuyến và đánh giá mức độ phù hợp của kết quả tìm kiếm. Với mỗi phát biểu, hãy chọn Có nếu kết quả tìm kiếm phù hợp với chủ đề của bạn hoặc Không nếu không phù hợp. Chọn tất cả các kết quả phù hợp.

Bài báo về lợi ích của giáo dục​ (a)  

Trang web bán tài nguyên giáo dục (b)  

Biểu đồ so sánh điểm kiểm tra của học sinh trong hệ thống giáo dục trực tuyến và trực tiếp.​ (c)  

Bài báo trên tạp chí giáo dục về kinh nghiệm giảng dạy trực tuyến của giáo viên.​ (d)  

Choose from the below words
Không
138.

Bạn cần đánh giá xem nội dung của bài viết trực tuyến có chứa thành kiến hay không. Với mỗi khía cạnh của bài viết, hãy chọn Có nếu bạn cần kiểm tra yếu tố đó để đánh giá tính thành kiến của bài viết hoặc Không nếu không cần. Chọn tất cả các yếu tố cần kiểm tra để đánh giá thành kiến.

Nguồn tài trợ bài viết​ (a)  

Ngày xuất bản bài viết (b)  

Trình độ giáo dục của tác giả​ (c)  

Mối liên hệ của tác giả với các tổ chức chính trị​ (d)  

Choose from the below words
Không
139.

Bạn đang chuẩn bị một bản trình chiếu kỹ thuật số để kiếm tiền cho câu lạc bộ của mình. Bạn tìm kiếm một bài hát trên mạng để phối lại và thêm vào bài thuyết trình của mình. Tùy chọn nào sau đây là giấy phép Creative Commons cho phép bạn phối lại bài hát cho bản trình bày của mình?

a)

b)

c)

d)

140.

Giấy phép Creative Commons nào cho phép sử dụng tác phẩm gốc nhưng không được sửa đổi mà không có sự cho phép của chủ sở hữu?

a)

NonCommercial

b)

Attribution

c)

NoDerivatives

d)

ShareAlike

141.

Tính năng phần mềm nào giúp sửa lỗi chính tả khi bạn nhập và có thể đoán chữ bạn muốn nhập (ví dụ điện thoại thay thế cụm sai chính tả thành cụm đúng tự động)?

a)

Tự động hóa (Automation)

b)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

c)

Tự động hoàn thành (Autocomplete)

d)

Tự động sửa lỗi (Autocorrect)

142.

Tính năng phần mềm nào sử dụng một vài ký tự đầu tiên mà người dùng nhập để dự đoán phần còn lại của từ và tự động hoàn thành từ đó?

a)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

b)

Autocomplete

c)

Automation

d)

Autocorrect

143.

Quan sát thanh công cụ trong hình và cho biết tùy chọn nào dùng để sử dụng tính năng đồng tác giả (Co‑authoring) cho tệp hiện tại.

a)

Share

b)

File

c)

Review

d)

Editing

144.

Bạn đang sử dụng chương trình phần mềm mới để tạo bài trình chiếu. Bạn cần tìm trợ giúp cho một chức năng không quen thuộc. Với mỗi tài nguyên, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng nó để tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc Không nếu không thể

Tính năng Trợ giúp (Help) trong chương trình ​ (a)  

Hướng dẫn cài đặt phần mềm​ (b)  

Tính năng Trợ giúp (Help) trong chương trình​ (c)  

Trang Linkedin dành cho công ty phần mềm​ (d)  

Choose from the below words
Không
145.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho lớp Lịch sử Hoa Kỳ của mình. Bạn đã được chỉ định một nhân vật lịch sử để báo cáo với các bạn cùng lớp của mình. Thứ tự các bước được khuyến nghị bạn nên thực hiện để tạo bài trình chiếu slide là gì? Để trả lời, hãy kéo các mục cột bên phải sang các mục ở cột bên trái tương ứng.

146.

Bạn cần thay Hình ảnh 1 thành Hình ảnh 2 bằng cách xóa hình tròn ở bên trái ảnh và chuyển ảnh từ có màu thành đơn sắc. Bạn nên sử dụng hai công cụ chỉnh sửa ảnh nào? (Chọn 2)

a)

Cắt xén (Crop)

b)

Lọc (Filter)

c)

Cắt tỉa (Trim)

d)

Phơi sáng (Exposure)

147.

Khi xem lại một bài trình bày PowerPoint do người khác tạo, quy tắc thiết kế nào sau đây nên được áp dụng để tránh bố cục lộn xộn? (Chọn 2)

a)

Sử dụng nhiều loại phông chữ, màu sắc và hình nền trên mỗi trang chiếu

b)

Áp dụng các nguyên tắc thiết kế về lặp lại, liên kết và gần‑xa

c)

Duy trì tính nhất quán trên tất cả các phần tử trình bày

d)

Căn giữa toàn bộ văn bản và hình ảnh trên mọi trang chiếu

148.

Mục đích chính của việc lập phiên bản (versioning) cho tệp là gì?

a)

Cho phép khôi phục các bản sao trước đó của tệp

b)

Xác định ngày tệp được tạo

c)

Gắn nhãn tệp là bản nháp hay bản tạm thời

d)

Cho phép nhiều người dùng đồng tác giả trên cùng tệp

149.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho lớp Lịch sử Hoa Kỳ của mình. Bạn đã được chỉ định một nhân vật lịch sử để báo cáo với các bạn cùng lớp của mình. Thứ tự các bước được khuyến nghị bạn nên thực hiện để tạo bài trình chiếu slide là gì? Để trả lời, hãy kéo các mục cột bên phải sang các mục ở cột bên trái tương ứng.

Áp dụng bố cục trang chiếu (Slide Layouts) cho nội dung​ ​ ​ (a)  

Thêm đồ họa, biểu đồ và hoạt ảnh (Animations)​ ​- Bước 6

Nhập dàn ý vào bản trình chiếu​ ​- ​ (b)  

Tạo trang Tiêu đề​ ​ ​ (c)  

Chọn một thiết kế​ ​ ​ (d)  

Áp dụng quá trình chuyển đổi (Transitions) - Bước 7

Tạo một dàn ý có cấu trúc​ (e)  

Choose from the below words
Bước 5
Bước 2
Bước 1
Bước 3
Bước 4
150.

Bạn đang chuẩn bị một số tính để giữ sổ liệu thống kê về người chơi cho đội bóng mềm của mình. Đối với mỗi trò chơi, bạn muốn ghi lại số lượt truy cập, số lượt chạy, và các lỗi cho mỗi người chơi. Thứ tự các bước được khuyến nghị mà bạn nên thực hiện để chuẩn bị sổ số tính này là gì? Để trả lời, hãy kéo từng các bước ở cột bên phải sang các nội dung tương ứng bên trái

Tạo một trang tính. ​ (a)  

Điền tên vào cột Người chơi.​ (b)  

Tạo tiêu đề cột cho Người chơi, Lượt truy cập, Lượt chạy và Lỗi.​ (c)  

Sao chép trang tính cho mỗi trò chơi​ (d)  

Choose from the below words
Bước 1
Bước 3
Bước 2
Bước 4
151.

Kết hợp từng chức năng với các phím của bàn phím. Kéo các mục ở cột bên phải sang cột bên trái tương ứng.

a)

Shift + 2

1.

Chèn ký hiệu @

b)

PrtScn

2.

Chụp ảnh màn hình

c)

Tab

3.

Tạo thụt lề

d)

Caps Lock

4.

Làm cho mỗi chữ cái viết hoa

152.

Kết hợp từng chức năng với các phím của bàn phím. Kéo các mục ở cột bên phải sang cột bên trái tương ứng.

a)

Fn + F1

1.

Khởi chạy Trợ giúp (Help)

b)

Backspace

2.

Xóa ký tự bên trái

c)

Delete

3.

Xóa ký tự ở bên phải

d)

Shift

4.

Chuyển đổi một phím sang ký tự phía trên

153.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho lớp Lịch sử Hoa Kỳ của mình. Bạn đã được chỉ định một nhân vật lịch sử để báo cáo với các bạn cùng lớp của mình. Thứ tự các bước được khuyến nghị bạn nên thực hiện để tạo bài trình chiếu slide là gì? Để trả lời, hãy kéo các mục cột bên phải sang các mục ở cột bên trái tương ứng.

Từ Tab Review, hãy bật Track Changes​ ​ (a)  

Chọn Accept (đồng ý) hay Reject (không đồng ý) với các thay đổi.​ (b)  

Lưu tài liệu và chia sẻ nó với nhóm của bạn​ (c)  

Chọn cách bạn muốn Đánh dấu (Markup) được hiển thị.​ (d)  

Choose from the below words
Bước 1
Bước 4
Bước 2
Bước 3
154.

Khớp từng phím tắt với chức năng của nó. Hãy kéo từng phím tắt từ cột bên phải sang chức năng của nó ở bên trái.

a)

Windows Ctrl+A hoặc macOS Cmd+A

1.

Select All Text (Chọn tất cả văn bản)

b)

Windows Ctrl+X hoặc macOS Cmd+X

2.

Cut (Cắt)

c)

Windows Ctrl+C hoặc macOS Cmd+C

3.

Copy (Sao chép)

d)

Windows Ctrl+V hoặc macOS Cmd+V

4.

Paste (Dán)

155.

Khi sử dụng phần mềm xử lý văn bản, bạn cần ghi nhớ các phím tắt. Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu về phím tắt sau đây:

Windows Ctrl+P hay macOS Cmd+P = Paste ​ (a)  

Windows Ctrl+X hay macOS Cmd+X = Cut​ (b)  

Windows Ctrl+A hay macOS Cmd+A = Select All Text​ (c)  

Windows Ctrl+E hay macOS Cmd+E = End of Document​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
156.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu về nai ở Bắc Âu và lưu phiên bản mới khoảng 30 phút một lần để theo dõi các thay đổi. Tùy chọn tên tệp nào sau đây thể hiện quy ước đặt tên tập tin tốt nhất?

a)

elk_original.docx

b)

elk_mod.docx

c)

elk_changed.docx

d)

elk_draft1.docx

e)

elk_FINAL.docx

157.

Bạn muốn thực hiện bảo vệ bằng mật khẩu trên tập tin Microsoft Office của mình. Thứ tự các bước bạn nên thực hiện để bảo vệ bằng mật khẩu tập tin Word, Excel hoặc PowerPoint là gì?

Chọn Tab File ​ (a)  

Mở bảng Info​ (b)  

Chọn Encrypt with Password​ (c)  

Chọn nút Protect​ (d)  

Nhập mật khẩu 2 lần​ (e)  

Chọn Encrypt with Password - Bước 6

Choose from the below words
Bước 1
Bước 2
Bước 4
Bước 3
Bước 5
158.

Bước đầu tiên để tùy chỉnh thông tin cho một đối tượng nhất định là gì?

a)

Xác định đối tượng mục tiêu của bạn.

b)

Thiết lập mục tiêu giao tiếp

c)

Cá nhân hóa tin nhắn của bạn

d)

Chuẩn bị phần mở đầu và phần kết luận.

159.

Bạn đang chuẩn bị bố cục cho một bài thuyết trình PowerPoint và muốn tuân theo nguyên tắc thống nhất về mặt trực quan. Những lựa chọn nào sau đây giúp bài trình chiếu chuyên nghiệp? (Chọn 2)

a)

Áp dụng cùng một bố cục trên mọi trang chiếu.

b)

Tuân theo các nguyên tắc thiết kế về sự liên kết và lặp lại.

c)

Nhất quán trên tất cả các yếu tố trình bày, chẳng hạn như phông chữ và màu sắc.

d)

Sử dụng một phông chữ và màu sắc khác nhau ở mỗi bên

160.

Trong chỉnh sửa video, thuật ngữ nào dùng để loại bỏ phần đầu hoặc phần cuối của video?

a)

Cut

b)

Trim

c)

Crop

d)

Clip

161.

Hai phương pháp nào sau đây được sử dụng để xem xét và cung cấp phản hồi cho đồng nghiệp? (Chọn 2)

a)

Bình luận (Comments)

b)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

c)

Chú thích (Footnotes)

d)

Trích dẫn (Citations)

162.

Tùy chọn nào sau đây là đúng về mã hóa? (Chọn 2)

a)

Tài liệu được mã hóa yêu cầu mật khẩu hoặc khóa kỹ thuật số trước khi có thể mở được.

b)

Tập tin được mã hóa là tập tin không thể truyền qua Internet.

c)

Tài liệu được mã hóa là các tập tin được đính kèm với chứng chỉ kỹ thuật số.

d)

Nội dung của một tập tin được mã hóa chỉ có thể được đọc bởi người có khóa mã hóa.

163.

Xác định các tùy chọn bảo vệ tệp tin bằng mật khẩu. Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn Đúng nếu nó là một tùy chọn hoặc Sai nếu nó không phải là một tùy chọn.

Trong Microsoft Excel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc.​ (a)  

Trong Adobe, bạn có thể bảo vệ bằng mật khẩu khi mở tài liệu .pdf.​ (b)  

Trong Windows 10, ở các phiên bản mới hơn bạn có thể bảo vệ các tập tin và thư mục riêng lẻ bằng mật khẩu.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
164.

Các hạn chế chỉnh sửa trong Microsoft Word là gì?

a)

Khóa việc sử dụng các phím cụ thể trên bàn phím của bạn.

b)

Hạn chế các tính năng đang hoạt động trong một ứng dụng thông qua cấp phép.

c)

Bảo vệ tài liệu khỏi bị mở mà không có mật khẩu.

d)

Giới hạn các thay đổi đối với một phần cụ thể của tài liệu.

165.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word?

a)

ScriptOption

b)

Macro

c)

Playbook

d)

Module

166.

Với mỗi phát biểu về Macro trong một trang tính Excel, hãy chọn Đúng hoặc Sai

Mỗi Macro được lưu trữ thành một tập tin văn bản.​ (a)  

Bạn có thể tạo ra Macro bằng cách viết lệnh trong trình soạn thảo lệnh.​ (b)  

Macro là chuỗi sự kiện có thể được phát lại, giúp thực hiện các tác vụ lặp lại.​ (c)  

Bạn có thể tạo một Macro bằng cách ghi lại một loạt lệnh, nhấn phím và bấm chuột.​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
167.

1Nối từng hành động với phím tắt để thực hiện hành động tương ứng trong tài liệu. Hãy di chuyển các phím tắt bên phải với từng hành động bên trái tương ứng.

a)

Ctrl+Z (Cmd+Z)

1.

Hoàn tác

b)

Ctrl+P (Cmd+P)

2.

In

c)

Ctrl+X (Cmd+X)

3.

Cắt nội dung vào bảng tạm

d)

Ctrl+V (Cmd+V)

4.

Dán nội dung của bảng tạm

168.

Nối từng phần tử của cửa sổ làm việc với định nghĩa tương ứng. Hãy di chuyển nội dung cột bên phải với các thuật ngữ ở cột bên trái tương ứng.

a)

Khu vực hiển thị thông tin về trang tính, nội dung trang tính và chương trình

1.

Thanh trạng thái (Status Bar)

b)

Khu vực xác định và cho phép bạn chuyển đổi giữa các trang tính trong tập tin

2.

Tab trang tính (Sheet Tab)

c)

Chuỗi ô dọc, được gắn nhãn bằng chữ cái

3.

Cột (Column)    

d)

Khu vực để bạn nhập dữ liệu và phương trình

4.

Thanh công thức (Formula Bar)

169.

Bạn tạo một tài liệu dài có nhiều phần nội dung. Bạn chèn tiêu đề vào phần đầu của mỗi phần nội dung. Tuỳ chọn nào sau đây là lý do mà bạn nên định dạng Style? (Chọn 2)

a)

Để áp dụng định dạng nhất quán cho từng cấp của văn bản tiêu đề (Ví dụ: Heading 1, Heading 2...)

b)

Để bạn có thể tự động tạo mục lục cho tài liệu.

c)

Để kích hoạt các quyền duy nhất cho từng phần.

d)

Để bạn có thể đưa thông tin giống nhau (như số trang) vào mọi trang.

170.

Sindi quay video cho một dự án ở trường học. Cô ấy chỉ muốn sử dụng một số phần của video. Cô ấy quyết định chỉnh sửa video. Nối từng kỹ thuật chỉnh sửa video cơ bản với định nghĩa tương ứng.

a)

Ẩn các phần của khung hình

1.

Cắt xén (Crop)

b)

Cắt clip thành 2 phần

2.

Phân tách (Split)

c)

Xóa phần đầu hoặc phần cuối

3.

Cắt tỉa (Trim)

d)

Nối hai Clip

4.

Ghép (Splice)

171.

Quản lí của bạn yêu cầu bạn bảo vệ tất cả các tập tin của mình bằng mật khẩu và lưu trữ những tập tin bạn không thể bảo vệ trên ổ đĩa mạng. Bạn phải di chuyển tập tin nào vào ổ đĩa mạng?

a)

MyFile.pdf

b)

MyFile.docx

c)

MyFile.ppt

d)

MyFile.txt

172.

Bạn tạo và điền vào tài liệu một trang, sau đó thêm một trang trống vào tài khoản đó. Bạn cần sao chép tất cả nội dung của trang đầu tiên lên trang thứ hai. Bạn nên sử dụng ba phóm tắt nào? (Chọn 3)

a)

Ctrl + A(Cmd+A)

b)

Ctrl + P(Cmd+P)

c)

Ctrl + C(Cmd+C)

d)

Ctrl + N(Cmd+N)

e)

Ctrl + V(Cmd+V)

173.

Ghép từng thuật ngữ trong bài trình bày với định nghĩa tương ứng. Để trả lời, hãy kéo từng thuật ngữ từ cột bên trái sang định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

a)

Hiệu ứng đặc biệt được sử dụng để chuyển tiếp trang trình bày.

1.

Chuyển tiếp (Transition)

b)

Hiệu ứng hình ảnh có chức năng

2.

Hoạt Hình (Animation)

c)

Trang trình bày kiểm soát thiết kế của bạn.

3.

Bản cái (Master)

d)

Tập tin chứa các kiểu tạo sẵn.

4.

Mẫu (Template)

174.

Nếu mật khẩu được sử dụng để bảo vệ tài liệu Microsoft Word bị mất, khoá giải mã có thể khôi phục mật khẩu.

a)

Đúng

b)

Sai

175.

Bạn hãy cho biết hai tính năng nào trong Microsoft Word cho phép xem xét các thay đổi và cung cấp phản hồi cho những thay đổi đó?

a)

Nhận xét (Comments)

b)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

c)

Giúp đỡ (Help)

d)

Phản Hồi (FeedBack)

176.

Bạn hãy cho biết cần phải thực hiện điều nào đây trước khi một tài liệu có thể đồng tác giả (Coauthor) bởi nhiều người dùng?

a)

Nó phải được xuất bản trực tuyến

b)

Nó phải được theo dõi

c)

Nó phải được chia sẻ

d)

Nó phải được xem xét

177.

Tính năng theo dõi thay đổi (Track Changes) trong Microsoft Word là một ví dụ về kiểu chỉnh sửa nào?

a)

So le (Staggered)

b)

Đồng thời (Simultaneous)

c)

Đồng bộ (Synchronous)

d)

Không đồng bộ (Asynchronous)

178.

Định dạng tập tin nào hỗ trợ độ trong suốt trong Logo?

a)

JPG

b)

PDF

c)

TIFF

d)

PNG

179.

Một công ty muốn đảm bảo rằng mỗi bài trình chiếu được sử dụng có cùng phông chữ, màu sắc và căn chỉnh văn bản. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây công ty nên lựa chọn xây dựng?

a)

Template

b)

Boilerplate

c)

Storyboard

d)

Master file

180.

Phát biểu nào là đúng khi lập phiên bản và khôi phục tài liệu? (Chọn 2)

a)

Các phiên bản trước của tập tin có thể được khôi phục.

b)

Tính năng AutoRecover luôn được đặt thành 10 phút trong thời gian dài.

c)

Tính năng AutoRecover có thể thay thế cho việc lưu công việc.

d)

Tính năng so sánh có thể được sử dụng để so sánh hai phiên bản của cùng một tập tin.

181.

Bạn hãy cho biết, khi tài liệu Word được bảo về bằng mật khẩu, thì điều gì sau đây được áp dụng cho tập tin đó?

a)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read – Only)

b)

Tài liệu bị mã hoá

c)

Tài liệu được nén lại

d)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc – ghi (Read – Write)

182.

Người dùng mở tài liệu Word và nhận thấy rằng một số thay đổi đã được thực hiện và những thay đổi đó sẽ hiển thị bằng màu đỏ. Tính năng nào có thể đã được kích hoạt?

a)

Comments

b)

Review

c)

Track changes

d)

Balloons

183.

Video cần được giảm kích thước để phù hợp với một không gian cụ thể. Nên làm gì với video để hoàn thành nhiệm vụ này?

a)

Splice

b)

Trim

c)

Split

d)

Crop

184.

Phát biểu nào là đúng về Video khi chỉnh sửa Video? (Chọn 2)

a)

Các Clip khác được di chuyển và ghi đè

b)

Một đoạn Video được chèn vào

c)

Một đoạn Video bị cắt

d)

Các Clip khác được di chuyển và không bị ghi đè

185.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để đổi tên trang tính (Sheet) trong Excel? (Chọn 2)

a)

Thông qua tab Page Layout trên Ribbon

b)

Thông qua tab Data trên Ribbon

c)

Chọn và giữ (hoặc bấm chuột phải) vào tab trang tính

d)

Nhấp đúp chuột vào tab trang tính

186.

Một nhà phân tích dữ liệu đang chuẩn bị một tập tin Excel và đã nhập ốt tháng vào một ô. Nhà phân tích có thể sử dụng tính năng nào để thêm tháng mà không cần nhập chúng?

a)

AutoComplete

b)

AutoFill

c)

AutoCorrect

d)

AutoGenerate

187.

Trong PowerPoint, loại trang chiếu nào lưu trữ bố cục, màu sắc và Logo của trang trình chiếu được sử dụng trong bài trình chiếu?

a)

Master

b)

Blueprint

c)

Template

d)

Storyboard

188.

Một giám đốc tiếp thị đang chuẩn bị một bài thuyết trình và muốn một quả bóng nảy lên xuống trên một Slide. Em hãy cho biết, giám đốc tiếp thị nên thêm gì vào quả bóng?

a)

Custom effect

b)

Transition

c)

Timing

d)

Animation

189.

Phát biểu nào là đúng về hiệu ứng Transition trong PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Thời gian của transition có thể được kiểm soát

b)

Transition có thể chứa âm thanh

c)

Một loại transition được cho phép cho mỗi bài trình chiếu

d)

Transition diễn ra trong khi phát một trang trình chiếu

190.

Tính năng Compare trong Microsoft Word có thể được sử dụng để so sánh nhiều phiên bản của cùng một tài liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

191.

Tùy chọn chỉnh sửa video nào làm giảm thời gian tổng thể của video?

a)

Crop

b)

Trim

c)

Split

d)

Zoom

192.

Loại ứng dụng nào phù hợp nhất để theo dõi doanh số bán hàng và tạo tổng số từ những lần bán hàng đó?

a)

Spreadsheet

b)

Document

c)

Table

d)

Presentation

193.

Thẻ (Tab) nào trong PowerPoint được sử dụng khi một người muốn xem tất cả các Transition và Animation trong bài trình chiếu?

a)

Home

b)

Transitions

c)

Design

d)

Slide Show

194.

Trong PowerPoint, tùy chọn nào được sử dụng để thêm hiệu ứng khi bài trình chiếu chuyển từ trang chiếu này sang trang chiếu tiếp theo?

a)

Slide Show

b)

Animation

c)

Transition

d)

Effects

195.

Bạn hãy sắp xếp các bước sử dụng tính năng Help trong Word để nhận trợ giúp về cách sử dụng Styles.

a)

Nhấp chọn vào thẻ Help

b)

Nhấp chọn Help

c)

Gõ: styles

d)

Nhấn phím Enter

1)
2)
3)
4)
196.

Trong Microsoft Word, tính năng Feedback được tìm thấy trên thẻ (Tab) nào?

a)

Help

b)

Insert

c)

Home

d)

File

197.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Macro được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word."

a)

Đúng

b)

Sai

198.

Kéo từng tùy chọn chỉnh sửa hình ảnh bên phải phù hợp với mục đích sử dụng tương ứng bên trái.

a)

Thay đổi độ mờ trên hình ảnh

1.

Filter

b)

Giảm kích thước của hình ảnh

2.

Crop

c)

Sửa lỗi trên hình ảnh

3.

Spot

199.

Câu nào đúng về tính năng Restrict Editing trong Microsoft Word? (Chọn 2)

a)

Các giới hạn áp dụng cho tất cả người dùng tài liệu

b)

Định dạng có thể bị hạn chế đối với các kiểu cụ thể

c)

Việc chỉnh sửa có thể bị hạn chế đối với các khu vực cụ thể của tài liệu

d)

Toàn bộ tài liệu có thể được bảo vệ bằng mật khẩu

200.

Người dùng cố gắng mã hóa một thư mục trong Windows, nhưng tính năng mã hóa không khả dụng. Lý do thiếu tính năng này là gì?

a)

Người dùng có phiên bản Windows 10 Home

b)

Thư mục có định dạng NTFS

c)

Ổ đĩa đã được mã hóa

d)

Thư mục có định dạng FAT32

201.

Kết quả cuối cùng của việc mã hóa văn bản là: ?

a)

Băm văn bản

b)

Văn bản thô

c)

Bản mã

d)

Xáo trộn