wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1 QTCCU

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Trong các phương pháp lập kế hoạch tổng hợp dựa trên dự báo nhu cầu, phương pháp lập kế hoạch tổng hợp nào mà sản xuất sẽ không chạy theo nhu cầu?

a)

Sử dụng tăng ca và làm thêm giờ để đáp ứng nhu cầu

b)

Sử dụng năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu

c)

Sử dụng các mức độ năng lực sản xuất tổng thể khác nhau để đáp ứng nhu cầu

d)

Sử dụng hàng tồn kho và đơn hàng tồn đọng (backlog) để đáp ứng nhu cầu

2.

Công ty cơ khí Minh Phát chỉ bắt đầu gia công sản phẩm khi đã chốt được đơn đặt hàng từ khách. Thời gian giao hàng thường dài hơn so với các doanh nghiệp sản xuất sẵn. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn dựa trên mẫu sẵn có của công ty, không cần thiết kế mới. Đây là đặc điểm của chiến lược sản xuất nào?

a)

Sản xuất để dự trữ (Make-to-Stock)

b)

Sản xuất theo đơn hàng (Make-to-Order)

c)

Lắp ráp theo đơn hàng (Assemble-to-Order)

d)

Thiết kế theo đơn hàng (Engineer-to-Order)

3.

Đối với yếu tố “địa điểm”, khi doanh nghiệp lựa chọn tập trung hoạt động tại một số ít địa điểm, điều đó thường ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả chi phí và mức độ đáp ứng khách hàng trong chuỗi cung ứng?

a)

Tăng hiệu quả chi phí và giảm mức độ đáp ứng khách hàng

b)

Tăng hiệu quả chi phí và tăng mức độ đáp ứng khách hàng

c)

Giảm hiệu quả chi phí và tăng mức độ đáp ứng khách hàng

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả hay mức độ đáp ứng của chuỗi

4.

Khi so sánh hai phương án dự báo khác nhau, phương án nào được xem là chính xác hơn dựa trên chỉ số MAD?

a)

Phương án có giá trị MAD bằng 0

b)

Phương án có giá trị MAD lớn hơn

c)

Phương án có giá trị MAD nhỏ hơn

d)

Phương án có giá trị MAD càng thay đổi thất thường càng tốt

5.

Khi doanh nghiệp muốn có được mức giá tốt nhất từ nhà cung cấp, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất?

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp để dễ dàng so sánh giá

b)

Giữ nguyên số lượng nhà cung cấp để đảm bảo đa dạng nguồn cung

c)

Thu hẹp số lượng nhà cung cấp để tăng sức mua và khả năng đàm phán

d)

Lựa chọn nhà cung cấp có giá rẻ nhất bất kể chất lượng

6.

Công ty Y sản xuất 3 mặt hàng X, Y và Z. Nhu cầu trung bình mỗi ngày của X, Y, Z lần lượt là 60, 30 và 90 đơn vị. Kiểm tra kho cho thấy lượng tồn hiện tại của X, Y và Z lần lượt là 600, 360 và 450 đơn vị. Theo phương pháp xác định thời gian hết hàng, công ty nên ưu tiên sản xuất sản phẩm nào trước?

a)

Sản xuất đồng thời cả ba loại

b)

Sản phẩm Z

c)

Sản phẩm X

d)

Sản phẩm Y

7.

Một công ty bán lẻ triển khai hình thức cho khách hàng trực tiếp đến cửa hàng nhận sản phẩm. Cách làm này vừa giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, vừa mang đến trải nghiệm mua sắm thực tế. Hãy xác định mô hình mạng lưới phân phối nào phù hợp nhất trong trường hợp này?

a)

Nhà sản xuất dự trữ và phân phối trực tiếp

b)

Nhà sản xuất dự trữ và hợp nhất giao hàng

c)

Nhà bán lẻ dự trữ và khách hàng đến nhận

d)

Nhà phân phối dự trữ và giao hàng thông qua dịch vụ vận chuyển

8.

Một công ty sản xuất thiết bị điện tử lựa chọn tăng cường khuyến mãi trong mùa cao điểm để kích thích nhu cầu và gia tăng doanh số. Quyết định này phản ánh cơ cấu chi phí của công ty có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chi phí lưu kho thấp và chi phí thay đổi năng lực sản xuất cao

b)

Chi phí lưu kho cao và chi phí thay đổi năng lực sản xuất thấp

c)

Chi phí lưu kho và chi phí thay đổi năng lực sản xuất đều thấp

d)

Chi phí lưu kho và chi phí thay đổi năng lực sản xuất đều cao

9.

Để đảm bảo sản phẩm được thiết kế phù hợp với năng lực sản xuất nội bộ và nguồn cung ứng bên ngoài, doanh nghiệp cần áp dụng biện pháp nào sau đây?

a)

Tách biệt hoàn toàn các bộ phận thiết kế, mua hàng và sản xuất để chuyên môn hóa

b)

Giao toàn quyền thiết kế cho bộ phận kỹ thuật để đảm bảo sáng tạo

c)

Lập đội thiết kế chức năng chéo gồm đại diện từ thiết kế, mua sắm và sản xuất để phối hợp từ đầu

d)

Chỉ tham khảo ý kiến của nhà cung cấp sau khi sản phẩm đã hoàn tất thiết kế

10.

Một công ty phân phối nước đóng chai có nhu cầu bình quân là 132 thùng/ngày. Thời gian giữa hai lần đặt hàng là 7 ngày, thời gian giao hàng từ nhà cung cấp là 5 ngày. Mức tồn kho định kỳ tối thiểu mà doanh nghiệp cần duy trì là bao nhiêu thùng?

a)

924 thùng

b)

600 thùng

c)

660 thùng

d)

662 thùng

11.

Các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng thường phải đối mặt với mâu thuẫn nào giữa mức độ đáp ứng khách hàng và hiệu quả chi phí?

a)

Tăng mức độ phục vụ khách hàng có thể làm giảm hiệu quả chi phí

b)

Giảm chi phí hoạt động luôn đồng nghĩa với tăng sự hài lòng khách hàng

c)

Duy trì tồn kho thấp giúp tăng khả năng đáp ứng đơn hàng

d)

Nâng cao hiệu quả chi phí luôn đi kèm tăng mức phục vụ khách hàng

12.

Công ty BeverageCo dựa trên số liệu bán hàng các tháng trước để sản xuất sẵn sản phẩm nhằm đáp ứng nhanh khi thị trường cần. Đây là đặc điểm của chiến lược sản xuất nào?

a)

Sản xuất để dự trữ (Make-to-Stock)

b)

Sản xuất theo đơn hàng (Make-to-Order)

c)

Lắp ráp theo đơn hàng (Assemble-to-Order)

d)

Thiết kế theo đơn hàng (Engineer-to-Order)

13.

Một doanh nghiệp đang xem xét nhiều nhà cung cấp khác nhau cho cùng một loại nguyên vật liệu. Để đảm bảo việc lựa chọn khách quan, doanh nghiệp quyết định áp dụng mô hình lượng hóa để đánh giá. Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên dựa trên yếu tố nào sau đây để cho điểm và xếp hạng nhà cung cấp?

a)

Cảm nhận của nhân viên mua hàng về nhà cung cấp

b)

Mức độ nổi tiếng của nhà cung cấp trên thị trường

c)

Mối quan hệ cá nhân giữa nhà cung cấp và doanh nghiệp

d)

Các tiêu chí định lượng như chất lượng, giá cả, giao hàng, và dịch vụ

14.

Một công ty chuẩn bị ra mắt dòng sản phẩm hoàn toàn mới trên thị trường, hiện chưa có dữ liệu lịch sử về doanh số hoặc xu hướng tiêu thụ. Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên lựa chọn phương pháp dự báo nào để ước lượng nhu cầu thị trường một cách phù hợp nhất?

a)

Phương pháp định tính

b)

Phương pháp chuỗi thời gian

c)

Phương pháp nhân quả

d)

Phương pháp mô phỏng

15.

Công ty FreshMilk dự kiến tiêu thụ 24000 hộp sữa mỗi năm. Chi phí đặt hàng mỗi lần là 600000 đồng, và chi phí lưu kho mỗi hộp mỗi năm là 5000 đồng. Hãy xác định lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) cho sản phẩm này?

a)

2200 đơn vị

b)

2600 đơn vị

c)

2000 đơn vị

d)

2400 đơn vị

16.

Nội dung nào sau đây thể hiện đúng nhất bản chất của "quản trị chuỗi cung ứng"?

a)

Là quá trình tập trung vào việc vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối

b)

Là sự phối hợp giữa sản xuất, tồn kho, địa điểm và vận tải giữa các thành viên để thỏa mãn khách hàng

c)

Là hoạt động quản lý mang tính riêng lẻ của từng doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng

d)

Là quá trình kiểm soát tồn kho của nhà bán lẻ nhằm giảm chi phí và rủi ro lưu kho

17.

Một nhà bán lẻ trực tuyến muốn bán các sản phẩm điện tử có giá trị cao nhưng nhu cầu thấp. Họ không muốn quản lý kho hàng và sẵn sàng để nhà sản xuất trực tiếp giao hàng cho khách hàng cuối cùng. Hãy xác định mô hình mạng lưới phân phối nào phù hợp nhất trong trường hợp này?

a)

Nhà phân phối dự trữ và giao hàng chặng cuối

b)

Nhà sản xuất dự trữ và hợp nhất giao hàng

c)

Nhà phân phối lưu trữ và giao hàng thông qua bên cung cấp dịch vụ vận chuyển

d)

Nhà sản xuất dự trữ và phân phối trực tiếp

18.

Một nhà máy lắp ráp xe máy bố trí các trạm làm việc theo thứ tự: gắn khung xe → lắp động cơ → lắp bánh xe → kiểm tra chất lượng → đóng gói. Sản phẩm di chuyển liên tục từ công đoạn này sang công đoạn khác. Đây là hình thức bố trí sản xuất nào?

a)

Bố trí theo quá trình

b)

Bố trí theo sản phẩm

c)

Bố trí theo nhóm

d)

Bố trí cố định vị trí

19.

Khi chuỗi siêu thị Wal-Mart rút ngắn thời gian bổ sung hàng từ 2–3 tuần xuống còn 3–4 ngày, độ chính xác trong dự báo tăng lên chủ yếu vì lý do nào sau đây?

a)

Dự báo là chính xác tuyệt đối dẫn đến việc thay đổi lịch trình bổ sung

b)

Dự báo trong lĩnh vực bán lẻ luôn ít sai số hơn lĩnh vực sản xuất

c)

Dự báo ngắn hạn thường chính xác hơn so với dự báo dài hạn

d)

Dự báo dài hạn giúp nhận diện rõ xu hướng nên chính xác hơn

20.

Công ty GreenHome chuẩn bị ra mắt đồng đo gia dụng thông minh và muốn thiết kế chuỗi cung ứng phù hợp với định hướng phát triển của sản phẩm. Để đảm bảo các quyết định sau này hiệu quả, bước đầu tiên mà công ty cần làm là gì?

a)

Xác định năng lực cạnh tranh cốt lõi của công ty

b)

Nghiên cứu thị trường và tìm hiểu nhu cầu khách hàng mục tiêu

c)

Lựa chọn nhà cung cấp có chi phí thấp nhất

d)

Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại

21.

Một công ty sản xuất xe máy điện chuẩn bị sẵn các bộ phận như khung xe, pin, động cơ và màu sơn trong kho. Khi khách hàng đặt mua với lựa chọn riêng về màu và loại pin, công ty chỉ việc lắp ráp các linh kiện có sẵn để giao hàng nhanh. Đây là đặc điểm của chiến lược sản xuất nào?

a)

Sản xuất để dự trữ (Make-to-Stock)

b)

Sản xuất theo đơn hàng (Make-to-Order)

c)

Lắp ráp theo đơn hàng (Assemble-to-Order)

d)

Thiết kế theo đơn hàng (Engineer-to-Order)

22.

Một công ty phân phối sữa chua ghi nhận lượng cầu hàng hoá bình quân là 80 hộp/ngày. Thời gian giữa hai lần đặt hàng liên tiếp của công ty là 10 ngày, và thời gian từ lúc đặt đến lúc nhận 2 ngày. Hãy xác định mức tồn kho định kỳ mà công ty cần duy trì là bao nhiêu hộp?

a)

1200 hộp

b)

800 hộp

c)

640 hộp

d)

960 hộp

23.

Tại sao khi tính sai số dự báo, người ta dùng giá trị tuyệt đối trong công thức MAD thay vì chỉ lấy trung bình cộng của các sai số?

a)

Vì MAD chỉ áp dụng được cho chuỗi thời gian ngắn hạn

b)

Vì giá trị tuyệt đối giúp tăng độ lớn của sai số để dễ so sánh hơn

c)

Vì sai số dương và sai số âm có thể triệt tiêu nhau nếu không lấy giá trị tuyệt đối

d)

Vì sử dụng giá trị tuyệt đối giúp loại bỏ được các giá trị ngoại lai

24.

Một công ty sản xuất nước giải khát muốn dự báo doanh số trong 6 tháng tới dựa trên dữ liệu bán hàng 3 năm gần đây. Công ty có đủ dữ liệu lịch sử về doanh số theo từng tháng và muốn nhận biết các xu hướng và mẫu mùa vụ. Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên lựa chọn phương pháp dự báo nào để ước lượng nhu cầu thị trường một cách phù hợp nhất?

a)

Phương pháp định tính

b)

Phương pháp Delphi

c)

Phương pháp nhân quả

d)

Phương pháp chuỗi thời gian

25.

Một công ty đóng tàu nhận các hợp đồng chế tạo tàu biển với yêu cầu thiết kế riêng biệt cho từng khách hàng. Mỗi dự án đều được thiết kế, tính toán và sản xuất từ đầu theo thông số kỹ thuật riêng. Đây là đặc điểm của chiến lược sản xuất nào?

a)

Sản xuất theo đơn hàng (Make-to-Order)

b)

Thiết kế theo đơn hàng (Engineer-to-Order)

c)

Lắp ráp theo đơn hàng (Assemble-to-Order)

d)

Sản xuất để dự trữ (Make-to-Stock)

26.

Công ty LumiSkin đang phát triển dòng mỹ phẩm chăm sóc da cao cấp và muốn xây dựng chuỗi cung ứng phù hợp với chiến lược phát triển thương hiệu. Sau khi đã hiểu rõ thị trường và nhu cầu khách hàng, bước tiếp theo công ty nên thực hiện là gì để đảm bảo các quyết định sau này hiệu quả?

a)

Lựa chọn nhà cung cấp có chi phí thấp nhất

b)

Xác định năng lực cạnh tranh cốt lõi và vai trò của công ty

c)

Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại

d)

Tăng cường quảng cáo và tiếp thị sản phẩm

27.

Một doanh nghiệp đang xem xét các nhà cung cấp cho nguyên liệu chính. Để đảm bảo lựa chọn khách quan và minh bạch, công ty quyết định áp dụng mô hình lượng hóa. Trong quá trình này, doanh nghiệp nên dựa vào yếu tố nào để đánh giá và xếp hạng nhà cung cấp?

a)

Ý kiến cá nhân của nhân viên mua hàng

b)

Uy tín và danh tiếng của nhà cung cấp trên thị trường

c)

Mối quan hệ thân thiết giữa nhân viên mua hàng và nhà cung cấp

d)

Các tiêu chí định lượng như chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và dịch vụ hỗ trợ

28.

Công ty XYZ đang hợp tác với nhiều nhà cung cấp hơn và rút ngắn thời gian giao hàng trung bình từ 2 tuần xuống còn 3 ngày. Ban quản lý muốn cải thiện dự báo nhu cầu để lên kế hoạch sản xuất chính xác hơn. Trong tình huống này, sự gia tăng số lượng nhà cung cấp và rút ngắn thời gian giao hàng sẽ ảnh hưởng như thế nào đến độ chính xác của dự báo nhu cầu?

a)

Khiến việc dự báo trở nên dễ dàng và đáng tin cậy hơn

b)

Khiến việc dự báo trở nên khó khăn và kém ổn định hơn

c)

Không có tác động rõ ràng đến độ chính xác của dự báo

d)

Khiến doanh nghiệp phải dự báo trong khung thời gian dài hơn

29.

Một công ty cơ khí có nhiều máy tiện, máy phay, và máy mài được bố trí theo từng nhóm máy cùng chức năng, không theo thứ tự sản phẩm. Sản phẩm khi cần gia công sẽ được chuyển đến từng máy theo chức năng tương ứng, không di chuyển liên tục theo trình tự sản xuất. Đây là hình thức bố trí sản xuất nào?

a)

Bố trí theo quá trình

b)

Bố trí theo sản phẩm

c)

Bố trí theo nhóm

d)

Bố trí cố định vị trí

30.

Công ty máy tính Dell lắp ráp các bộ PC từ nhiều linh kiện nhập từ các vùng khác nhau ở Mỹ: màn hình từ East Coast và CPU từ West Coast. Các linh kiện này được vận chuyển đến nhà máy lắp ráp trong khoảng thời gian chính xác để tiến hành lắp ráp ngay khi có đơn hàng trực tuyến, không tồn kho thành phẩm. Sau khi lắp ráp xong, các thành phẩm được giao đến khách hàng thông qua các nhà cung cấp dịch vụ Logistics 3PL/4PL. Mô hình mạng lưới phân phối nào phù hợp nhất trong trường hợp này?

a)

Nhà sản xuất dự trữ và phân phối trực tiếp

b)

Nhà phân phối dự trữ và giao hàng thông qua dịch vụ vận chuyển

c)

Nhà sản xuất dự trữ và hợp nhất giao hàng

d)

Nhà bán lẻ dự trữ và khách hàng đến nhận

31.

Một công ty sản xuất giấy lựa chọn tăng cường khuyến mãi trong mùa thấp điểm để kích thích nhu cầu và bù đắp chi phí. Quyết định này phản ánh cơ cấu chi phí của công ty có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chi phí lưu kho thấp và chi phí thay đổi năng lực sản xuất cao

b)

Chi phí lưu kho cao và chi phí thay đổi năng lực sản xuất thấp

c)

Chi phí lưu kho và chi phí thay đổi năng lực sản xuất đều thấp

d)

Chi phí lưu kho và chi phí thay đổi năng lực sản xuất đều cao

32.

Một công ty phân phối thực phẩm đông lạnh có kho chứa sản phẩm ở các thành phố lớn. Khi nhận đơn đặt hàng từ khách hàng, công ty sẽ vận chuyển hàng hóa từ kho gần nhất đến khách hàng thông qua các đơn vị vận chuyển bên thứ ba mà không cần nhà máy sản xuất trực tiếp tham gia giao hàng. Mô hình mạng lưới phân phối nào phù hợp nhất trong trường hợp này?

a)

Nhà phân phối dự trữ và giao hàng thông qua dịch vụ vận chuyển

b)

Nhà sản xuất dự trữ và hợp nhất giao hàng

c)

Nhà sản xuất dự trữ và phân phối trực tiếp

d)

Nhà bán lẻ dự trữ và khách hàng đến nhận

33.

Một công ty sản xuất thiết bị điện tử đang cần mua số lượng lớn chip bán dẫn. Ban quản lý muốn đạt mức giá mua tốt nhất và ổn định trong dài hạn. Theo nguyên tắc về lựa chọn nhà cung cấp, công ty nên làm gì?

a)

Mở rộng số lượng nhà cung cấp để cạnh tranh giá

b)

Thu hẹp số lượng nhà cung cấp để tăng sức mua và khả năng đàm phán

c)

Giữ nguyên số lượng nhà cung cấp hiện có để tránh rủi ro thiếu nguồn cung

d)

Chọn nhà cung cấp rẻ nhất bất kể chất lượng

34.

Đối với yếu tố "địa điểm", khi doanh nghiệp lựa chọn phân tán hoạt động tại nhiều địa điểm thay vì tập trung ở một số ít, điều đó thường ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả chi phí và mức độ đáp ứng khách hàng trong chuỗi cung ứng?

a)

Tăng hiệu quả chi phí và giảm mức độ đáp ứng khách hàng

b)

Tăng hiệu quả chi phí và tăng mức độ đáp ứng khách hàng

c)

Giảm hiệu quả chi phí và tăng mức độ đáp ứng khách hàng

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả hay mức độ đáp ứng của chuỗi

35.

Một công ty chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới và muốn chuỗi cung ứng của mình hoạt động hiệu quả, chi phí thấp và nhanh chóng đáp ứng nhu cầu khách hàng. Khi xem xét thiết kế sản phẩm, công ty nên ưu tiên phương án nào?

a)

Thiết kế các cụm phức tạp càng thể hiện năng lực công nghệ của doanh nghiệp

b)

Lựa chọn càng nhiều nhà cung cấp càng tốt để tránh rủi ro thiếu hàng

c)

Sử dụng linh kiện độc quyền để tạo lợi thế cạnh tranh

d)

Thiết kế đơn giản, ít bộ phận, và sử dụng linh kiện tiêu chuẩn

36.

Một nhà máy không hoạt động liên tục 24/7 và muốn đáp ứng nhu cầu biến động mà vẫn giữ quy mô lao động ổn định, công ty nên áp dụng phương pháp lập kế hoạch tổng hợp nào sau đây?

a)

Sử dụng nhân viên mùa vụ và sa thải khi hết mùa cao điểm để đáp ứng nhu cầu

b)

Sử dụng năng lực sản xuất hiện có để đáp ứng nhu cầu

c)

Sử dụng hàng tồn kho và đơn hàng tồn đọng để đáp ứng nhu cầu

d)

Sử dụng các mức độ năng lực sản xuất tổng thể khác nhau để đáp ứng nhu cầu

37.

So với chuỗi cung ứng cơ bản, chuỗi cung ứng mở rộng bao gồm thêm nhóm đối tượng tham gia nào sau đây?

a)

Nhà cung cấp

b)

Công ty

c)

Khách hàng

d)

Nhà cung cấp dịch vụ logistics

38.

Theo tư duy quản trị chuỗi cung ứng, toàn bộ các doanh nghiệp và tổ chức trong chuỗi nhìn nhận như thế nào?

a)

Những thực thể tách biệt, hoạt động độc lập

b)

Một thực thể đơn lẻ nhằm tối ưu hóa tổng thể chuỗi

c)

Một hệ thống phức tạp không thể quản lý tập trung

d)

Các bộ phận chỉ liên kết thông qua hợp đồng mua bán

39.

Trong hoạt động mua hàng của doanh nghiệp, loại hàng hóa nào sau đây thuộc nhóm mua hàng trực tiếp?

a)

Thùng carton dùng để đóng gói sản phẩm

b)

Dầu nhớt sử dụng để bảo trì máy móc trong nhà xưởng

c)

Thép dùng để sản xuất thân xe ô tô

d)

Văn phòng phẩm sử dụng trong quản lý hành chính

40.

Một doanh nghiệp nhận thấy nhu cầu sản phẩm của mình biến động mạnh theo các yếu tố môi trường như thu nhập người tiêu dùng, giá sản phẩm của đối thủ và mức chi tiêu quảng cáo. Để dự báo nhu cầu trong trường hợp nhu cầu bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các biến số này, doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp dự báo nào?

a)

Phương pháp mô phỏng

b)

Phương pháp chuỗi thời gian

c)

Phương pháp nhân quả

d)

Phương pháp định tính

41.

Trong mô hình SCOR, hoạt động “Source” (Tìm nguồn cung ứng) đảm nhận vai trò nào trong chuỗi cung ứng?

a)

Thu mua nguyên vật liệu, quản lý nhà cung cấp, đánh giá chất lượng và đảm bảo dòng tiền

b)

Chỉ mua nguyên vật liệu và sản phẩm từ nhà cung cấp

c)

Chỉ quản lý đơn hàng và phân phối sản phẩm

d)

Chỉ xử lý hoàn trả và dịch vụ hậu mãi

42.

Một công ty sản xuất điện thoại thông minh muốn đảm bảo nguồn linh kiện ổn định và hợp tác lâu dài với nhà cung cấp. Theo nguyên tắc về lựa chọn nhà cung cấp, công ty nên làm gì?

a)

Chọn nhà cung cấp rẻ nhất bất kể chất lượng

b)

Mở rộng số lượng nhà cung cấp để cạnh tranh giá

c)

Giữ nguyên số lượng nhà cung cấp hiện có để tránh rủi ro thiếu nguồn cung

d)

Thu hẹp số lượng nhà cung cấp để tăng sức mua và khả năng đàm phán

43.

Nhân tố nào dưới đây không thuộc nhóm các yếu tố chính được sử dụng trong dự báo nhu cầu của chuỗi cung ứng?

a)

Môi trường cạnh tranh

b)

Năng lực quản trị nhân sự

c)

Nhu cầu thị trường

d)

Đặc tính sản phẩm

44.

Công ty Sunrise Electronics chuẩn bị tung ra dòng sản phẩm mới và muốn thiết kế chuỗi cung ứng phù hợp với chiến lược kinh doanh. Sau khi đã hiểu rõ thị trường và nhu cầu khách hàng, bước tiếp theo công ty nên thực hiện là gì để đảm bảo các quyết định sau này hiệu quả?

a)

Tăng cường quảng cáo và tiếp thị sản phẩm

b)

Xác định năng lực cạnh tranh cốt lõi và vai trò của công ty

c)

Lựa chọn nhà cung cấp có chi phí thấp nhất

d)

Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại

45.

Phương pháp lập kế hoạch tổng hợp nào mà sản xuất sẽ không chạy theo nhu cầu?

a)

Sử dụng năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu

b)

Sử dụng các mức độ năng lực sản xuất tổng thể khác nhau để đáp ứng nhu cầu

c)

Sử dụng hàng tồn kho và đơn hàng tồn động để đáp ứng nhu cầu

d)

Sử dụng tăng ca và làm thêm giờ để đáp ứng nhu cầu

46.

Đối với yếu tố "tồn kho", khi doanh nghiệp quyết định duy trì mức tồn kho thấp trong chuỗi cung ứng, điều đó thường ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả chi phí và mức độ đáp ứng khách hàng trong chuỗi cung ứng?

a)

Tăng mức độ đáp ứng khách hàng và tăng hiệu quả chi phí

b)

Giảm mức độ đáp ứng khách hàng và giảm hiệu quả chi phí

c)

Tăng mức độ đáp ứng khách hàng và giảm hiệu quả chi phí

d)

Giảm mức độ đáp ứng khách hàng và tăng hiệu quả chi phí

47.

Đối với yếu tố "sản xuất", khi doanh nghiệp thiết kế nhà xưởng và nhà kho với công suất dư thừa cao, điều đó thường ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả chi phí và mức độ đáp ứng khách hàng trong chuỗi cung ứng?

a)

Tăng mức độ đáp ứng khách hàng và giảm hiệu quả chi phí

b)

Tăng mức độ đáp ứng khách hàng và tăng hiệu quả chi phí

c)

Giảm mức độ đáp ứng khách hàng và tăng hiệu quả chi phí

d)

Giảm mức độ đáp ứng khách hàng và giảm hiệu quả chi phí

48.

Định nghĩa nào sau đây đúng nhất về “Quản trị chuỗi cung ứng”?

a)

Là sự phối hợp của sản xuất, tồn kho, địa điểm và vận chuyển giữa các thành viên tham gia trong chuỗi cung ứng nhằm đáp ứng nhịp nhàng và hiệu quả các nhu cầu của thị trường.

b)

Là việc quản lý hệ thống phân phối sản phẩm, dịch vụ và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng mà không có sự liên kết giữa các tổ chức.

c)

Là tập hợp các hoạt động quản lý nội bộ trong doanh nghiệp nhằm kiểm soát chi phí nguyên vật liệu đầu vào một cách hiệu quả nhất.

d)

Là quá trình vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng thông qua các kênh trung gian khác nhau.

49.

Giai đoạn nào sau đây được xem là thời kỳ bản lề đánh dấu sự phát triển rõ rệt của quản trị chuỗi cung ứng?

a)

Những năm 1950 khi sản xuất hàng loạt được đẩy mạnh nhằm cắt giảm chi phí.

b)

Những năm 1960 khi các hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu bắt đầu xuất hiện.

c)

Những năm 1980 khi khái niệm quản trị chuỗi cung ứng được sử dụng rộng rãi và các doanh nghiệp bắt đầu xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược với nhà cung cấp.

d)

Những năm 1990 khi xu hướng tái thiết kế quy trình kinh doanh (BPR) được ứng dụng để tối ưu chi phí và hiệu suất vận hành.

50.

Quản trị chuỗi cung ứng cần điều phối hiệu quả ở mấy cấp độ và gồm những cấp độ nào?

a)

Một cấp độ: chiến lược.

b)

Hai cấp độ: chiến lược và chiến thuật.

c)

Ba cấp độ: chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.

d)

Bốn cấp độ: chiến lược, tác nghiệp, kiểm soát và mở rộng.

51.

Nhận định nào sau đây đề cập đến khái niệm "liên kết ảo" (virtual integration) trong chuỗi cung ứng?

a)

Việc liên kết với các công ty khác để cùng thực hiện chuỗi cung ứng mà không cần sở hữu trực tiếp.

b)

Việc sở hữu toàn bộ chuỗi giá trị của công ty.

c)

Việc sản xuất sản phẩm ảo trên môi trường số.

d)

Việc thuê ngoài toàn bộ hoạt động kinh doanh.

52.

Yếu tố nào sau đây không thuộc 5 tác nhân thúc đẩy chính của chuỗi cung ứng?

a)

Địa điểm.

b)

Vận tải.

c)

Sản xuất.

d)

Lãi suất.

53.

Chuỗi cung ứng mở rộng có thêm loại đối tượng tham gia nào sau đây khác so với chuỗi cung ứng cơ bản?

a)

Nhà cung cấp.

b)

Công ty.

c)

Khách hàng.

d)

Nhà cung cấp dịch vụ.

54.

Nhận định nào dưới đây được xem là định nghĩa đúng nhất về nhà phân phối trong chuỗi cung ứng?

a)

Là đơn vị lưu trữ sản phẩm với số lượng hạn chế và bán lại trực tiếp cho người tiêu dùng qua các kênh bán lẻ hoặc cửa hàng nhỏ lẻ.

b)

Là tổ chức trung gian có quan hệ hợp tác với nhà sản xuất, mua sản phẩm với số lượng lớn, thường bán lại cho nhà bán buôn hoặc bán lẻ và hiếm khi bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

c)

Là các tổ chức chuyên sản xuất sản phẩm, bao gồm cả nhà máy sản xuất nguyên vật liệu và các doanh nghiệp chế biến thành phẩm.

d)

Là cá nhân hoặc tổ chức mua sản phẩm để tiêu dùng cuối cùng, không tham gia vào hoạt động phân phối hay trung gian thương mại.

55.

Phương pháp quản lý tồn kho nào được mô tả như sau: Sản phẩm được vận chuyển từ nơi sản xuất đến địa điểm trung chuyển theo từng lô hàng lớn. Tại đây, hàng hóa sẽ được phân loại, xử lý theo yêu cầu đặt hàng của khách, sau đó chuyển tiếp đến khách hàng. Nhờ quy trình xử lý sẵn tại điểm trung chuyển, hàng hóa sẽ không cần lưu kho mà có thể đưa vào sử dụng ngay sau khi giao đến.

a)

Job lot storage.

b)

Cross-docking.

c)

Zone storage.

d)

SKU storage.

56.

So sánh thị trường phục vụ của hai chuỗi siêu thị Winmart+ và Go, chuỗi cung ứng của hai siêu thị sẽ được định hướng như thế nào?

a)

Chuỗi cung ứng của Winmart+ và Go đều đặt tính hiệu quả cao (giảm chi phí cho khách hàng) lên hàng đầu.

b)

Chuỗi cung ứng của Winmart+ chú trọng tính hiệu quả cao; chuỗi cung ứng của Go tập trung vào tính đáp ứng kịp thời.

c)

Chuỗi cung ứng của Winmart+ và Go đều đặt tính đáp ứng kịp thời lên hàng đầu.

d)

Chuỗi cung ứng của Winmart+ chú trọng tính đáp ứng kịp thời; chuỗi cung ứng của Go tập trung nhất vào tính hiệu quả cao (giảm chi phí cho khách hàng).

57.

Dự báo nhu cầu của khách hàng luôn có sai số. Để bù đáp cho việc không chắc chắn này và đề phòng các trường hợp nhu cầu đột biến so với dự báo thì cần sử dụng phương pháp tồn kho nào sau đây?

a)

Safety inventory (Tồn kho an toàn).

b)

Anticipation inventory (Tồn kho tích lũy trước).

c)

Cycle inventory (Tồn kho chu kỳ).

d)

Seasonal inventory (Tồn kho theo mùa).

58.

Biến nào trong dự báo phản ánh số lượng sản phẩm mà thị trường sẵn sàng mua?

a)

Đặc tính sản phẩm (Product characteristics).

b)

Nguồn cung (Supply).

c)

Nhu cầu (Demand).

d)

Môi trường cạnh tranh (Competitive environment)

59.

Có bao nhiêu nhân tố chính trong dự báo nhu cầu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

60.

Phương pháp nào sau đây không thuộc nhóm dự báo định tính?

a)

Lấy ý kiến khách hàng

b)

Lấy ý kiến lực lượng bán hàng

c)

Phân tích chuỗi thời gian

d)

Phương pháp Delphi

61.

Hạn chế nào sau đây là hạn chế chính của phương pháp bình quân di động đơn giản?

a)

Chỉ tính đến giai đoạn gần nhất và bỏ qua giai đoạn trước đó

b)

Không thể sử dụng cho dữ liệu chu kỳ

c)

Không thể áp dụng cho dữ liệu có xu hướng

d)

Giả định tác động của tất cả các giai đoạn đến nhu cầu là như nhau

62.

Mô hình phân tích hồi quy tuyến tính là mô hình toán học thường được sử dụng trong phương pháp dự báo nhu cầu nào sau đây?

a)

Phương pháp chuỗi thời gian

b)

Phương pháp Delphi

c)

Phương pháp định tính

d)

Phương pháp nhân quả

63.

Phát biểu nào sau đây là đúng về độ chính xác của dự báo?

a)

Dự báo ngắn hạn thường chính xác hơn dự báo dài hạn

b)

Dự báo dài hạn luôn chính xác hơn dự báo ngắn hạn

c)

Độ chính xác không phụ thuộc vào khoảng thời gian dự báo

d)

Dự báo dài hạn và ngắn hạn có độ chính xác như nhau

64.

Phương pháp nào giữ ổn định công suất nhà máy và lực lượng lao động, nhưng có thể tạo ra lượng tồn kho và đơn hàng tồn đọng lớn?

a)

Sử dụng các mức độ năng lực sản xuất tổng thể khác nhau

b)

Sử dụng năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu

c)

Sử dụng tăng ca và làm thêm giờ

d)

Sử dụng hàng tồn kho và đơn hàng tồn đọng (backlog) để đáp ứng nhu cầu

65.

Công ty nào dưới đây phù hợp với chiến lược duy trì sản lượng ổn định và khuyến mãi mùa thấp điểm?

a)

Công ty lắp ráp máy tính xách tay

b)

Công ty sản xuất smartphone

c)

Công ty sản xuất giấy

d)

Công ty sản xuất thời trang nhanh

66.

Nguyên nhân chủ yếu khiến doanh nghiệp duy trì tồn kho chu kỳ là gì?

a)

Để bảo đảm hàng hóa không bị hư hỏng

b)

Để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách hàng

c)

Để dự phòng rủi ro nhu cầu tăng đột biến

d)

Để tận dụng tính kinh tế theo quy mô khi đặt hàng hoặc sản xuất

67.

Hoạt động nào sau đây không phải là một trong ba hoạt động của chức năng tín dụng và thu nợ?

a)

Thiết lập chính sách tín dụng

b)

Lựa chọn nhà cung cấp

c)

Thực hiện thẩm lệ tín dụng và hoạt động thu nợ

d)

Quản lý rủi ro tín dụng

68.

Trong quản lý tiêu thụ, nếu mức tiêu dùng thực tế vượt dự báo ban đầu, doanh nghiệp cần có hành động gì?

a)

Ngừng mua hàng

b)

Cắt giảm mua sắm

c)

Hiệu chỉnh dự báo hoặc tham chiếu lại dự báo

d)

Bỏ qua chênh lệch

69.

Dạng thương lượng hợp đồng nào chủ yếu dựa vào mức giá thấp nhất từ nhà cung cấp?

a)

Hợp đồng mua nguyên vật liệu trực tiếp

b)

Hợp đồng mua sản phẩm gián tiếp

c)

Hợp đồng dịch vụ bảo trì

d)

Hợp đồng hỗ trợ kỹ thuật

70.

Trong mua hàng, “mua hàng trực tiếp” là gì?

a)

Mua sản phẩm để dự trữ

b)

Mua dịch vụ bảo trì, sửa chữa

c)

Mua nguyên vật liệu để sản xuất sản phẩm bán ra

d)

Mua vật tư văn phòng

71.

Mua hàng gián tiếp thường bao gồm sản phẩm nào dưới đây?

a)

Sản phẩm bán ra thị trường

b)

Nguyên vật liệu sản xuất

c)

Dịch vụ MRO (bảo trì, sửa chữa, vận hành)

d)

Linh kiện sản xuất chính

72.

Thiết lập chính sách tín dụng thường được thực hiện bởi ai trong công ty?

a)

Nhân viên kho

b)

Nhân viên bán hàng

c)

Bộ phận vận tải

d)

Nhà quản lý cấp cao như CFO, CEO

73.

Hoạt động thu nợ bao gồm hoạt động nào dưới đây?

a)

Theo dõi tình trạng thanh toán và thương lượng lại lịch thanh toán

b)

Giảm tồn kho an toàn

c)

Chỉ tập trung vào khách hàng mới

d)

Xác định nhà cung cấp tiềm năng

74.

Mục đích chính của quản lý tín dụng là mục đích nào sau đây?

a)

Tăng số lượng hàng tồn kho

b)

Tăng số lượng nhà cung cấp

c)

Giảm thiểu tiền mặt bị chiếm dụng trong các khoản phải thu

d)

Mua hàng với giá thấp nhất

75.

Rủi ro tín dụng có thể được giảm bằng cách nào?

a)

Tập trung vào một phân khúc khách hàng duy nhất

b)

Sử dụng tín dụng có đảm bảo và tài sản thế chấp

c)

Mở rộng tối đa điều khoản thanh toán

d)

Không ký hợp đồng dài hạn

76.

Định nghĩa nào sau đây là chính xác về sản xuất?

a)

Hoạt động marketing để thu hút khách hàng.

b)

Quá trình mua và bán hàng hóa giữa các doanh nghiệp.

c)

Quá trình biến đổi đầu vào thành đầu ra nhằm tạo ra giá trị gia tăng.

d)

Hoạt động lưu trữ và phân phối sản phẩm đến khách hàng.

77.

Đặc điểm chính của giai đoạn sản xuất thủ công (craft production) là đặc điểm nào dưới đây?

a)

Sử dụng máy móc công suất lớn để tăng năng suất.

b)

Không có nhu cầu trao đổi thương mại giữa các cộng đồng.

c)

Sản xuất sản phẩm tiêu chuẩn hóa hàng loạt.

d)

Sản phẩm thường được làm theo đơn đặt hàng cá nhân và do thợ thủ công đảm nhận toàn bộ quy trình.

78.

Mục tiêu nào sau đây là mục tiêu chính của sản xuất hàng loạt (mass production)?

a)

Đảm bảo mỗi sản phẩm là duy nhất.

b)

Loại bỏ hoàn toàn máy móc trong sản xuất.

c)

Tăng mức độ tùy chỉnh sản phẩm.

d)

Sản xuất khối lượng lớn sản phẩm tiêu chuẩn với chi phí thấp.

79.

Ví dụ nào sau đây không phải là sản xuất tùy chỉnh hàng loạt (mass customization)?

a)

Đặt sandwich và chọn nguyên liệu tùy thích từ danh sách có sẵn.

b)

Zara sản xuất quần áo theo mùa và số lượng lớn.

c)

Khách chọn màu, động cơ và phụ kiện khi mua ô tô từ các tùy chọn có sẵn.

d)

Khách chọn cấu hình máy tính Dell theo nhu cầu.

80.

Chiến lược lắp ráp theo đơn đặt hàng (ATO) khác với chiến lược sản xuất để dự trữ (MTS) ở điểm chính nào?

a)

Lưu kho bán thành phẩm và chỉ lắp ráp hoàn thiện khi có đơn hàng.

b)

Không có yếu tố tùy chỉnh.

c)

Không lưu kho bất kỳ loại hàng nào.

d)

Sản xuất toàn bộ từ nguyên liệu khi có đơn hàng.

81.

Chiến lược nào thường áp dụng cho sản phẩm giá trị cao, thiết kế riêng biệt và thời gian giao hàng dài nhất?

a)

MTO

b)

MTS

c)

ATO

d)

ETO

82.

Một hãng chế tạo cầu trục nhận dự án xây dựng cầu trục công suất đặc biệt theo bản vẽ và thông số kỹ thuật riêng của khách hàng. Đây là chiến lược sản xuất gì?

a)

ATO

b)

CTO

c)

MTO

d)

ETO

83.

Trong bố trí mặt bằng sản xuất, bố trí theo quá trình (process layout) thường áp dụng cho trường hợp nào sau đây?

a)

Sản xuất theo đơn hàng, sản phẩm đa dạng, khối lượng nhỏ.

b)

Kho bãi phân phối sản phẩm.

c)

Sản xuất hàng loạt khối lượng lớn, sản phẩm tiêu chuẩn.

d)

Sản xuất liên tục, ít thay đổi thiết kế.

84.

Một công ty sản xuất bánh kẹo sắp xếp dây chuyền gồm: trộn bột → tạo hình → nướng → đóng gói, với máy móc bố trí liền tiếp theo trình tự công nghệ. Đây là loại bố trí sản xuất nào?

a)

Bố trí theo sản phẩm (product layout)

b)

Bố trí theo nhóm (cellular layout)

c)

Bố trí cố định vị trí (fixed-position layout)

d)

Bố trí theo quá trình (process layout)

85.

Khái niệm phân phối hàng hóa bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch, vận chuyển, lưu kho và giao hàng cho khách hàng

b)

Chỉ vận chuyển từ nhà sản xuất đến nhà bán lẻ

c)

Chỉ tập trung vào hoạt động bán hàng trực tuyến

d)

Chỉ sản xuất và lưu kho tại nhà máy

86.

Mục tiêu chính khi thiết kế mạng lưới phân phối là gì?

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp

b)

Giảm số lượng trung gian

c)

Đáp ứng nhu cầu khách hàng với chi phí thấp nhất

d)

Tập trung vào sản xuất

87.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không phải là tiêu chí chính khi lựa chọn mạng lưới phân phối?

a)

Mức dịch vụ khách hàng

b)

Năng lực sản xuất

c)

Hệ thống thông tin

d)

Chi phí vận tải

88.

Mô hình drop-shipping (Nhà sản xuất dự trữ và phân phối trực tiếp) phù hợp nhất cho loại hàng hóa có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Hàng tươi sống cần giao nhanh

b)

Hàng giá trị thấp, nhu cầu cao

c)

Hàng giá trị cao, nhu cầu thấp

d)

Hàng hóa cồng kềnh, nặng

89.

Ưu điểm của mô hình nhà sản xuất dự trữ và hợp nhất giao hàng (ví dụ như trong trường hợp của công ty sản xuất máy vi tính Dell) là gì?

a)

Khó cá nhân hóa sản phẩm theo nhu cầu khách hàng

b)

Tăng chi phí vận chuyển vì nhiều điểm giao hàng

c)

Giảm chi phí tồn kho nhờ chủ yếu dự trữ bán thành phẩm

d)

Yêu cầu tồn kho thành phẩm lớn để đáp ứng khách hàng

90.

Khi khách hàng muốn tiết kiệm chi phí vận chuyển bằng cách tự đến cửa hàng để nhận hàng, loại mạng lưới phân phối nào được áp dụng?

a)

Nhà sản xuất dự trữ và hợp nhất giao hàng

b)

Nhà bán lẻ dự trữ và khách hàng đến nhận

c)

Nhà sản xuất dự trữ và phân phối trực tiếp

d)

Nhà phân phối dự trữ và giao hàng thông qua bên cung cấp dịch vụ vận chuyển

91.

Đặc điểm nổi bật của mô hình “Nhà phân phối dự trữ và giao hàng thông qua bên cung cấp dịch vụ vận chuyển” là gì?

a)

Hàng hóa được lưu trữ tại các kho trung gian của nhà phân phối/bán lẻ

b)

Khách hàng phải đến tận cửa hàng bán lẻ để lấy hàng

c)

Hàng hóa được giao trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng

d)

Hàng hóa được lưu trữ chủ yếu tại nhà máy sản xuất

92.

Trong các trường hợp sau, doanh nghiệp không nên thuê ngoài (outsourcing) khi nào?

a)

Hoạt động hỗ trợ như kế toán, nhân sự

b)

Hoạt động tốn nhiều chi phí và không tạo giá trị cốt lõi

c)

Hoạt động có giá trị chiến lược dài hạn

d)

Hoạt động mà đối tác có năng lực vượt trội hơn

93.

Nhận định nào sau đây là chính xác nhất về khái niệm offshore trong thuê ngoài (outsourcing)?

a)

Tập trung tự làm tất cả các hoạt động trong công ty

b)

Thuê ngoài dịch vụ từ quốc gia khác

c)

Thuê ngoài dịch vụ từ đối tác trong cùng một thành phố

d)

Thuê ngoài dịch vụ nhưng không mang ý nghĩa địa lý

94.

Trong chuỗi cung ứng, xử lý trả hàng (logistics ngược) chủ yếu đề cập đến hoạt động nào?

a)

Giao hàng nhanh đến tay khách hàng bằng dịch vụ giao nhận trọn gói

b)

Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng

c)

Quản lý dòng hàng trả lại từ khách hàng, nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối

d)

Dự trữ bán thành phẩm để giảm chi phí tồn kho

95.

Hiệu ứng Bullwhip trong chuỗi cung ứng được hiểu là gì?

a)

Sự khuếch đại nhu cầu đơn hàng khi truyền ngược lên thượng nguồn chuỗi cung ứng

b)

Việc khách hàng thay đổi liên tục sở thích sản phẩm

c)

Sự giảm dần nhu cầu khi truyền từ khách hàng về nhà sản xuất

d)

Hiện tượng tồn kho luôn bằng 0 trong toàn bộ chuỗi

96.

Ai là người phát hiện hiệu ứng Bullwhip vào năm 1961?

a)

Philip Kotler

b)

Ray Forrester

c)

Peter Drucker

d)

Michael Porter

97.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân hình thành hiệu ứng Bullwhip?

a)

Khách hàng luôn mua đúng nhu cầu thực

b)

Chính sách phân bổ khi thiếu hụt hàng

c)

Chính sách xúc tiến và chiết khấu giá

d)

Cập nhật dự báo nhu cầu dựa trên đơn hàng trực tiếp

98.

Trong nguyên nhân “đặt hàng theo đợt” (Order Batching), doanh nghiệp thường đặt hàng như thế nào?

a)

Chỉ đặt hàng khi hết tồn kho hoàn toàn

b)

Đặt hàng theo yêu cầu của khách hàng cuối cùng

c)

Đặt hàng liên tục hằng ngày để giảm biến động

d)

Gom đơn hàng lại, đặt theo tuần/tháng để tiết kiệm chi phí

99.

Biện pháp nào dưới đây KHÔNG phải là cách hạn chế hiệu ứng Bullwhip?

a)

Giảm thiểu đặt hàng theo đợt

b)

Chia sẻ dữ liệu nhu cầu chung (CPFR)

c)

Loại bỏ chính sách xúc tiến và phân bổ khi thiếu hàng

d)

Tăng cường mua gom hàng khi có khuyến mãi

100.

Cộng tác (Collaboration) trong chuỗi cung ứng được hiểu là gì?

a)

Các doanh nghiệp tự quản lý chuỗi riêng biệt

b)

Các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt để chiếm thị phần

c)

Các doanh nghiệp tích hợp hoàn toàn về sở hữu và quản lý

d)

Các doanh nghiệp chia sẻ thông tin, lợi ích, rủi ro để đạt mục tiêu chung

101.

Cộng tác theo chiều dọc (vertical collaboration) diễn ra giữa những ai?

a)

Các công ty cùng cấp độ trong chuỗi cung ứng

b)

Các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành

c)

Các doanh nghiệp ở các cấp độ khác nhau (nhà cung cấp – nhà sản xuất – nhà bán lẻ)

d)

Các phòng ban trong cùng một công ty

102.

Cộng tác theo chiều ngang (horizontal collaboration) diễn ra giữa ai?

a)

Doanh nghiệp và nhà cung cấp

b)

Doanh nghiệp và khách hàng

c)

Nhà sản xuất và nhà phân phối

d)

Các doanh nghiệp cùng cấp độ (ví dụ: nhiều nhà bán lẻ liên kết với nhau)

103.

Đặc điểm chính của cấu trúc cộng tác truyền thống là nhận định nào dưới đây?

a)

Nhà sản xuất và nhà bán lẻ cùng đồng bộ kế hoạch

b)

Nhà cung cấp chủ động quản lý tồn kho cho nhà bán lẻ

c)

Mỗi cấp tự ra quyết định đặt hàng và tồn kho dựa vào đơn hàng từ cấp liền kề

d)

Có sự chia sẻ thông tin nhu cầu khách hàng cuối cùng

104.

Trong cấu trúc cộng tác trao đổi thông tin, nhận định nào sau đây đề cập đến sự cải tiến lớn so với cộng tác truyền thống?

a)

Không cần dự báo nhu cầu nữa

b)

Nhà cung cấp quyết định bổ sung tồn kho

c)

Cả hai bên đồng bộ hóa mọi quyết định sản xuất và phân phối

d)

Nhà bán lẻ cung cấp thông tin nhu cầu thật sự cho nhà sản xuất

105.

Mục tiêu chính của đo lường kết quả trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động không sinh lợi

b)

Cung cấp thông tin giúp cải thiện, điều chỉnh đáp ứng yêu cầu khách hàng và mục tiêu chiến lược

c)

Tăng số lượng báo cáo cho ban quản lý

d)

Chỉ để tính toán lợi nhuận tài chính ngắn hạn

106.

Trước những năm 1980, việc đo lường kết quả chuỗi cung ứng chủ yếu dựa trên nội dung nào dưới đây?

a)

Mô hình SCOR

b)

Hệ thống kế toán chi phí truyền thống với định hướng tài chính

c)

Các chỉ số phi tài chính như sự hài lòng khách hàng

d)

Hệ thống thẻ điểm cân bằng (BSC)

107.

Theo Holmbeg (1997), điểm nhấn trong mô hình phát triển hệ thống đánh giá chuỗi cung ứng là gì?

a)

Nhấn mạnh yếu tố lợi nhuận cổ đông

b)

Tập trung vào việc loại bỏ chi phí quản lý

c)

Nhấn mạnh tích hợp dọc trong quá trình đánh giá và quan hệ nhân quả giữa các chỉ số

d)

Xây dựng hệ thống chỉ dựa trên dữ liệu tài chính quá khứ

108.

Theo phạm vi quản trị chuỗi cung ứng, đo lường chuỗi cung ứng tổng thể có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Khó thực hiện do các doanh nghiệp trong chuỗi không dễ chia sẻ thông tin

b)

Dễ thực hiện vì doanh nghiệp sẵn sàng chia sẻ thông tin

c)

Chỉ phù hợp cho chuỗi cung ứng nội bộ doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến khách hàng cuối cùng

109.

Theo phạm vi quản trị chuỗi cung ứng, đo lường chuỗi cung ứng doanh nghiệp phù hợp nhất với đối tượng nào?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ logistics

b)

Khách hàng cuối cùng

c)

Các công ty trung tâm hoặc giữ vai trò lãnh đạo chuỗi

d)

Các công ty nhỏ phụ thuộc trong chuỗi

110.

Theo phương pháp tiệc cận đo lường định tính và định lượng, theo Beamon (1998), nhóm chỉ tiêu nào sau đây thuộc định lượng?

a)

Mức trao quyền cho nhân viên

b)

Độ chính xác phân phối và số vòng quay hàng tồn kho (ITO)

c)

Chỉ số năng lực lao động (HCI)

d)

Sự hài lòng khách hàng

111.

Theo cấp độ quản lý, đo lường SCM ở cấp độ chiến thuật tập trung vào nội dung nào?

a)

Toàn bộ công ty và định hướng dài hạn

b)

Đánh giá sự hài lòng khách hàng

c)

Một phần hoạt động của công ty

d)

Hoạt động tác nghiệp hằng ngày

112.

Mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng dựa trên mấy khía cạnh chính?

a)

 5

b)

6

c)

3

d)

4

113.

Mô hình SCOR tập trung đo lường hoạt động chuỗi cung ứng theo những quá trình cơ bản nào?

a)

Nhân sự – Kế toán – IT – Điều hành

b)

Lập kế hoạch – Mua – Sản xuất – Phân phối

c)

Thiết kế – Marketing – Bán hàng – Hậu cần

d)

Sản xuất – Vận tải – Dự trữ – Tái chế

114.

Chuẩn đối sánh trong đo lường chuỗi cung ứng tập trung chính vào nội dung nào dưới đây?

a)

So sánh hiệu quả với đối thủ hoặc chuẩn mực ngành

b)

Tập trung hoàn toàn vào chi phí sản xuất

c)

Đặt ra mục tiêu riêng biệt của doanh nghiệp

d)

Loại bỏ sản phẩm không hiệu quả

115.

Trong quản lý chuỗi cung ứng, đo lường kết quả được xem là công cụ hỗ trợ đánh giá vì lý do nào dưới đây?

a)

Vì đo lường lượng hóa mức độ thực hiện, cung cấp cơ sở so sánh và đánh giá chính xác

b)

Vì đo lường thay thế hoàn toàn các đánh giá chủ quan của nhà quản lý

c)

Vì đo lường chỉ tập trung vào chi phí mà bỏ qua chất lượng

d)

Vì đo lường chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô lớn

116.

Để đánh giá hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp thường sử dụng mô hình thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC). Mô hình này tập trung vào 4 khía cạnh nào dưới đây?

a)

Tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi & phát triển

b)

Tài chính, marketing, sản xuất, nhân sự

c)

Chi phí, doanh thu, lợi nhuận, hiệu suất nhân viên

d)

Khách hàng, đối tác, cổ đông, nhà cung cấp

117.

Mục tiêu chính của mô hình thẻ điểm cân bằng (BSC) là gì?

a)

Chỉ đo lường kết quả tài chính ngắn hạn

b)

Chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành mục tiêu và thước đo cụ thể

c)

Tăng số lượng báo cáo cho quản lý

d)

Chỉ tập trung vào các chỉ số hiện tại

118.

Nhận định nào dưới đây trình bày điểm mạnh chính của mô hình thẻ điểm cân bằng (BSC)?

a)

Chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính

b)

Đánh giá kết quả hiện tại và dự đoán kết quả tương lai

c)

Giảm chi phí quản lý xuống mức tối đa

d)

Thay thế tất cả các công cụ đo lường khác

119.

Theo mô hình SCOR, ở cấp độ một, năng lực chuỗi cung ứng được đánh giá dựa trên năm thuộc tính cơ bản nào gắn liền với mục tiêu và chiến lược vận hành của doanh nghiệp?

a)

Độ tin cậy, mức độ phản ứng, thích ứng nhanh, chi phí, hiệu quả quản lý tài sản

b)

Độ tin cậy, sáng tạo, chất lượng dịch vụ, thị phần, lợi nhuận

c)

Tốc độ, linh hoạt, năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, giá thành

d)

Hài lòng khách hàng, doanh thu, thị phần, độ tin cậy, năng lực tài chính

120.

Trong đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng, mô hình SCOR tập trung đo lường hoạt động chuỗi cung ứng ở cấp độ 2,3 theo những quá trình cơ bản nào?

a)

Lập kế hoạch – Tìm nguồn cung ứng – Sản xuất – Phân phối

b)

Thiết kế – Marketing – Bán hàng – Hậu cần

c)

Sản xuất – Vận tải – Dự trữ – Tái chế

d)

Nhân sự – Kế toán – IT – Điều hành

121.

Nhận định nào dưới đây thể hiện thách thức chính yếu trong việc đo lường chuỗi cung ứng tổng thể?

a)

Khó thực hiện do các doanh nghiệp trong chuỗi không dễ chia sẻ thông tin

b)

Khó thực hiện vì dữ liệu giữa các phòng ban trong cùng doanh nghiệp không đồng bộ

c)

Khó thực hiện vì chỉ phù hợp cho chuỗi cung ứng nội bộ doanh nghiệp

d)

Khó thực hiện vì không liên quan đến khách hàng cuối cùng

122.

Trong mô hình đo lường chuỗi cung ứng tổng thể, loại thị trường nào có cung và cầu đều thấp, khó dự báo và nhu cầu dễ thay đổi?

a)

Thị trường ổn định

b)

Thị trường tăng trưởng

c)

Thị trường đang phát triển

d)

Thị trường trưởng thành

123.

Trong thị trường ổn định, chuỗi cung ứng nên tập trung vào loại thang đo nào để đánh giá hiệu quả tổng thể?

a)

Phát triển sản phẩm và phục vụ khách hàng

b)

Hiệu quả nội bộ và phục vụ khách hàng

c)

Phát triển sản phẩm và hiệu quả nội bộ

d)

Linh hoạt nhu cầu và phục vụ khách hàng

124.

Công ty Minh Hưng đang dẫn đầu thị trường với dòng sản phẩm máy lọc không khí EcoAir. Gần đây, nhiều doanh nghiệp mới gia nhập thị trường với sản phẩm tương tự, mức giá cạnh tranh và chương trình khuyến mãi mạnh. Trong tình huống này, sự xuất hiện thêm các đối thủ cạnh tranh sẽ ảnh hưởng như thế nào đến công tác dự báo nhu cầu của công ty Minh Hưng?

a)

Khiến việc dự báo trở nên dễ dàng và ổn định hơn

b)

Khiến việc dự báo trở nên khó khăn và kém chính xác hơn

c)

Không có tác động đáng kể đến độ chính xác của dự báo

d)

Giúp công ty dự báo được nhu cầu trong thời gian dài hơn

125.

Đối với yếu tố “vận tải”, khi doanh nghiệp lựa chọn phương thức vận tải bằng máy bay thay vì tàu thủy, điều đó thường ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả chi phí và mức độ đáp ứng khách hàng trong chuỗi cung ứng?

a)

Tăng mức độ đáp ứng khách hàng và giảm hiệu quả chi phí

b)

Giảm mức độ đáp ứng khách hàng và tăng hiệu quả chi phí

c)

Giảm mức độ đáp ứng khách hàng và giảm hiệu quả chi phí

d)

Tăng mức độ đáp ứng khách hàng và tăng hiệu quả chi phí

126.

Trong hoạt động mua hàng của doanh nghiệp, loại hàng hóa nào sau đây thuộc nhóm mua hàng gián tiếp?

a)

Thép dùng để sản xuất thân xe ô tô

b)

Dầu nhớt sử dụng để bảo trì máy móc trong nhà xưởng

c)

Nhựa nguyên liệu dùng để sản xuất bao bì

d)

Vải nguyên liệu dùng để may quần áo thành phẩm

127.

Trong mô hình SCOR, hoạt động “Plan” (Lập kế hoạch) đóng vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Xử lý hoàn trả và dịch vụ hậu mãi

b)

Lập kế hoạch các hoạt động trong chuỗi cung ứng bao gồm dự báo nhu cầu, định giá sản phẩm, quản lý tồn kho

c)

Chỉ xác định lịch sản xuất ban đầu và không cần cập nhật

d)

Chỉ quản lý đơn hàng và giao hàng cho khách hàng

128.

Nhân tố nào dưới đây thuộc nhóm các yếu tố chính được sử dụng trong dự báo nhu cầu của chuỗi cung ứng?

a)

Đặc tính sản phẩm trên thị trường

b)

Chính sách tiền lương của doanh nghiệp

c)

Năng lực quản trị nhân sự

d)

Chiến lược truyền thông nội bộ

129.

Công ty Minh Tâm Group chuẩn bị tung ra dòng sản phẩm mới và mong muốn thiết kế chuỗi cung ứng phù hợp với chiến lược kinh doanh. Để đảm bảo các quyết định sau này hiệu quả, bước đầu tiên mà công ty cần làm là gì?

a)

Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại

b)

Lựa chọn nhà cung cấp có chi phí thấp nhất

c)

Hiểu thị trường mà công ty phục vụ

d)

Xác định năng lực cạnh tranh cốt lõi của công ty

130.

Trong giai đoạn phát triển khả năng cần thiết trong chuỗi cung ứng (bước 3), doanh nghiệp cần tập trung vào điều gì để đảm bảo chuỗi cung ứng phù hợp với chiến lược kinh doanh đã chọn?

a)

Phát triển các năng lực chủ chốt như sản xuất, tồn kho, địa điểm, vận tải và thông tin

b)

Tuyển dụng thêm nhân sự để tăng quy mô hoạt động

c)

Mở rộng thị trường xuất khẩu để đa dạng hóa nguồn doanh thu

d)

Tăng cường quảng cáo, khuyến mãi để thu hút khách hàng mới

131.

Xét về cấu trúc chuỗi cung ứng, điểm đặc trưng của chuỗi cung ứng là bao gồm hai nhóm yếu tố chính nào sau đây?

a)

Các nhà cung cấp và khách hàng

b)

Các yếu tố đầu vào và đầu ra

c)

Nhà sản xuất và nhà phân phối

d)

Các tổ chức thành viên và các dòng chảy