wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Nhật 8 B1-3

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

聞く (ききます - kikimasu)

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Viết

d)

Đọc

2.

泳ぐ (およぎます - oyogimasu)

a)

Bơi

b)

Chạy

c)

Nhảy

d)

Đi bộ

3.

遊ぶ (あそびます - asobimasu)

a)

Chơi

b)

Học

c)

Làm

d)

Ngủ

4.

帰る (かえります - kaerimasu)

a)

Về

b)

Đến

c)

Đi

d)

Ở lại

5.

話す (はなします - hanashimasu)

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Đọc

6.

死ぬ (しにます - shinimasu)

a)

Chết

b)

Sống

c)

Ăn

d)

Uống

7.

待つ (まちます - machimasu)

a)

Đợi

b)

Đi

c)

Nhìn

d)

Cười

8.

出す (だします - dashimasu)

a)

Nộp / Lấy ra

b)

Cất vào

c)

Làm mất

d)

Tìm thấy

9.

貸す (かします - kashimasu)

a)

Cho mượn

b)

Trả lại

c)

Mua

d)

Bán

10.

テープ (teepu)

a)

Băng (đài)

b)

Sách

c)

Vở

d)

Bút

11.

答え (こたえ - kotae)

a)

Câu trả lời

b)

Câu hỏi

c)

Ví dụ

d)

Đề bài

12.

消しゴム (けしごむ - keshigomu)

a)

Cục tẩy

b)

Thước kẻ

c)

Bút chì

d)

Hộp bút

13.

ページ (peeji)

a)

Trang (sách)

b)

Quyển

c)

Tờ

d)

Chương

14.

後ろ (うしろ - ushiro)

a)

Phía sau

b)

Phía trước

c)

Bên trái

d)

Bên phải

15.

漢字 (かんじ - kanji)

a)

Chữ Hán

b)

Chữ cứng

c)

Chữ mềm

d)

Chữ Latin

16.

英語 (えいご - eigo)

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Nhật

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Đức

17.

手紙 (てがみ - tegami)

a)

Bức thư

b)

Tờ báo

c)

Tạp chí

d)

Cuốn sách

18.

もう一度 (もういちど - mou ichido)

a)

Lại một lần nữa

b)

Lần đầu tiên

c)

Lần cuối cùng

d)

Không bao giờ

19.

頑張る (がんばります - ganbarimasu)

a)

Cố gắng

b)

Bỏ cuộc

c)

Thất bại

d)

Lười biếng

20.

手 (て - te)

a)

Tay

b)

Chân

c)

Đầu

d)

Mắt

21.

上げる (あげます - agemasu)

a)

Giơ lên / Nâng lên

b)

Hạ xuống

c)

Nắm lấy

d)

Xòe ra

22.

取る (とります - torimasu)

a)

Lấy

b)

Cho

c)

Trả

d)

Bán

23.

勉強 (べんきょう - benkyou)

a)

Học tập

b)

Làm việc

c)

Giải trí

d)

Nghỉ ngơi

24.

自転車 (じてんしゃ - jitensha)

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Ô tô

d)

Tàu hỏa

25.

歌う (うたいます - utaimasu)

a)

Hát

b)

Nhảy

c)

Vẽ

d)

Viết

26.

行く (いきます - ikimasu)

a)

Đi

b)

Đến

c)

Về

d)

Ở lại

27.

来る (きます - kimasu)

a)

Đến

b)

Đi

c)

Chạy

d)

Nhảy

28.

先生 (せんせい)

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

29.

紙 (かみ - kami)

a)

Giấy

b)

Bút

c)

Thước

d)

Cặp

30.

聞く (きいて - kiite)

a)

Hãy nghe

b)

Hãy nói

c)

Hãy viết

d)

Hãy nhìn

31.

書く (かいて - kaite)

a)

Hãy viết

b)

Hãy đọc

c)

Hãy ăn

d)

Hãy ngủ

32.

言う (いって - itte)

a)

Hãy nói

b)

Hãy nghe

c)

Hãy viết

d)

Hãy chạy

33.

読む (よんで - yonde)

a)

Hãy đọc

b)

Hãy vẽ

c)

Hãy lấy

d)

Hãy cho

34.

食べる (たべて - tabete)

a)

Hãy ăn

b)

Hãy uống

c)

Hãy chơi

d)

Hãy về

35.

飲む (のんで - nonde)

a)

Hãy uống

b)

Hãy ăn

c)

Hãy tắm

d)

Hãy đi

36.

Hãy nói

a)

Hãy nói

b)

Hãy nghe

c)

Hãy viết

d)

Hãy chạy

37.

Hãy đọc

a)

Hãy đọc

b)

Hãy vẽ

c)

Hãy lấy

d)

Hãy cho

38.

Hãy ăn

a)

Hãy ăn

b)

Hãy uống

c)

Hãy chơi

d)

Hãy về

39.

Hãy uống

a)

Hãy uống

b)

Hãy ăn

c)

Hãy tắm

d)

Hãy đi

40.

Hãy đợi

a)

Hãy đợi

b)

Hãy đi

c)

Hãy nhìn

d)

Hãy hỏi

41.

Hãy đứng dậy

a)

Hãy đứng dậy

b)

Hãy ngồi xuống

c)

Hãy cười

d)

Hãy khóc

42.

Hãy ngồi xuống

a)

Hãy ngồi xuống

b)

Hãy đứng dậy

c)

Hãy nhảy

d)

Hãy bò

43.

Hãy mở (sách)

a)

Hãy mở (sách)

b)

Hãy đóng

c)

Hãy cất

d)

Hãy bỏ

44.

Hãy đi

a)

Hãy đi

b)

Hãy đến

c)

Hãy về

d)

Hãy ở lại

45.

Hãy đến

a)

Hãy đến

b)

Hãy đi

c)

Hãy chạy

d)

Hãy nhảy

46.

Tên

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Trường học

d)

Lớp học

47.

Bài tập về nhà

a)

Bài tập về nhà

b)

Kiểm tra

c)

Sách giáo khoa

d)

Vở

48.

Sách giáo khoa

a)

Sách giáo khoa

b)

Từ điển

c)

Truyện

d)

Báo

49.

Bảng đen

a)

Bảng đen

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

Cửa

50.

Xe đạp

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Ô tô

d)

Tàu hỏa

51.

Bài hát

a)

Bài hát

b)

Bài thơ

c)

Câu chuyện

d)

Trò chơi

52.

Tay

a)

Tay

b)

Chân

c)

Đầu

d)

Mắt

53.

Hãy giơ (tay) lên

a)

Hãy giơ (tay) lên

b)

Hãy hạ xuống

c)

Hãy nắm

d)

Hãy xòe

54.

Cho mượn

a)

Cho mượn

b)

Trả lại

c)

Mua

d)

Bán

55.

Nộp/Lấy ra

a)

Nộp/Lấy ra

b)

Cất vào

c)

Làm mất

d)

Tìm thấy

56.

Đã làm rồi

a)

Đã làm rồi

b)

Chưa làm

c)

Sẽ làm

d)

Đang làm

57.

Vẫn chưa

a)

Vẫn chưa

b)

Xong rồi

c)

Không làm

d)

Sẽ làm

58.

Bằng tiếng Nhật

a)

Bằng tiếng Nhật

b)

Của tiếng Nhật

c)

Tại Nhật Bản

d)

Với người Nhật

59.

Bằng chữ Katakana

a)

Bằng chữ Katakana

b)

Bằng chữ Kanji

c)

Bằng chữ Hiragana

d)

Bằng chữ Latin

60.

Lại một lần nữa

a)

Lại một lần nữa

b)

Lần đầu tiên

c)

Lần cuối cùng

d)

Không bao giờ

61.

Học tập

a)

Học tập

b)

Làm việc

c)

Giải trí

d)

Nghỉ ngơi

62.

Cố gắng

a)

Cố gắng

b)

Bỏ cuộc

c)

Thất bại

d)

Lười biếng

63.

Tiếng Anh

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Nhật

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Đức

64.

Bức thư

a)

Bức thư

b)

Tờ báo

c)

Tạp chí

d)

Cuốn sách

65.

Câu trả lời

a)

Câu trả lời

b)

Câu hỏi

c)

Ví dụ

d)

Đề bài

66.

Cục tẩy

a)

Cục tẩy

b)

Cái bút

c)

Thước kẻ

d)

Hộp bút

67.

Phía sau

a)

Phía sau

b)

Phía trước

68.

手紙 (てがみ - tegami) nghĩa là gì?

a)

Bức thư

b)

Tờ báo

c)

Tạp chí

d)

Cuốn sách

69.

答え (こたえ - kotae) nghĩa là gì?

a)

Câu trả lời

b)

Câu hỏi

c)

Ví dụ

d)

Đề bài

70.

消しゴム (けしごむ - keshigomu) nghĩa là gì?

a)

Cục tẩy

b)

Cái bút

c)

Thước kẻ

d)

Hộp bút

71.

後ろ (うしろ - ushiro) nghĩa là gì?

a)

Phía sau

b)

Phía trước

c)

Bên trái

d)

Bên phải

72.

ページ (peeji) nghĩa là gì?

a)

Trang (sách)

b)

Quyển

c)

Tờ

d)

Mục

73.

漢字 (かんじ - kanji) nghĩa là gì?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ cứng

c)

Chữ mềm

d)

Chữ quốc ngữ

74.

泳ぐ (およぎます - oyogimasu) nghĩa là gì?

a)

Bơi

b)

Chạy

c)

Nhảy

d)

Đi bộ

75.

遊ぶ (あそびます - asobimasu) nghĩa là gì?

a)

Chơi

b)

Học

c)

Làm

d)

Ngủ

76.

帰る (かえります - kaerimasu) nghĩa là gì?

a)

Về

b)

Đến

c)

Đi

d)

Ở lại

77.

死ぬ (しにます - shinimasu) nghĩa là gì?

a)

Chết

b)

Sống

c)

Sinh ra

d)

Lớn lên

78.

話す (はなします - hanashimasu) nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Nghe

c)

Nhìn

d)

Viết

79.

先生 (せんせい - sensei) nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

80.

紙 (かみ - kami) là gì?

a)

Giấy

b)

Bút chì

c)

Thước kẻ

d)

Cục tẩy

81.

聞く (きく - kiku) có nghĩa là?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Viết

d)

Đọc

82.

書く (かく - kaku) có nghĩa là?

a)

Viết

b)

Nghe

c)

Nhìn

d)

Ăn

83.

黒板 (こくばん - kokuban) là gì?

a)

Bảng đen

b)

Cửa sổ

c)

Cái bàn

d)

Lớp học

84.

歌 (うた - uta) nghĩa là gì?

a)

Bài hát

b)

Câu chuyện

c)

Trò chơi

d)

Bài tập

85.

名前 (なまえ - namae) là gì?

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Tuổi

d)

Trường học

86.

宿題 (しゅくだい - shukudai) nghĩa là gì?

a)

Bài tập về nhà

b)

Kiểm tra

c)

Sách giáo khoa

d)

Vở

87.

教科書 (きょうかしょ - kyoukasho) nghĩa là gì?

a)

Sách giáo khoa

b)

Từ điển

c)

Truyện tranh

d)

Giấy nháp

88.

見る (みる - miru) nghĩa là gì?

a)

Nhìn

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Đi

89.

開ける (あける - akeru) nghĩa là gì?

a)

Mở (sách/cửa)

b)

Đóng

c)

Cất

d)

Lấy

90.

読む (よむ - yomu) nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Nghe

d)

Nói

91.

座る (すわる - suwaru) nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Đứng

c)

Chạy

d)

Nhảy

92.

立つ (たつ - tatsu) nghĩa là gì?

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Nằm

d)

Đi

93.

自転車 (じてんしゃ - jitensha) nghĩa là gì?

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Ô tô

d)

Xe buýt

94.

言う (いう - iu) nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Đọc

95.

行く (いく - iku) nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Về

d)

96.

手 (て - te) là bộ phận nào?

a)

Tay

b)

Chân

c)

Đầu

d)

Mắt

97.

もう (mou) trong ngữ pháp nghĩa là?

a)

Đã/Rồi

b)

Chưa

c)

Đang

d)

Sẽ

98.

まだ (mada) trong ngữ pháp nghĩa là?

a)

Chưa

b)

Đã

c)

Rồi

d)

Luôn luôn