WorksheetsHSK1 bài 6+7
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
请问 có nghĩa là gì?
Xin lỗi
Cảm ơn
Xin hỏi
Tạm biệt
贵姓 có nghĩa là gì?
Tên
Tên lót
Họ
Tuổi
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “hỏi”?
叫
问
姓
名字
叫 có nghĩa là gì?
Là
Hỏi
Đến từ
Gọi / tên là
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “họ”?
姓
叫
人
国
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “tên”?
贵姓
姓
名字
人
哪国 có nghĩa là gì?
Nước nào
Quốc gia
Người nước ngoài
Trung Quốc
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “Trung Quốc”?
日本
韩国
中国
英国
德国 là nước nào?
Nga
Đức
Pháp
Mỹ
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “Nga”?
法国
美国
俄国
英国
法国 là nước nào?
Anh
Đức
Pháp
Nhật
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “Hàn Quốc”?
日本
韩国
中国
美国
美国 là nước nào?
Anh
Mỹ
Pháp
Nga
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “Nhật Bản”?
日本(国)
英国
德国
中国
英国 là nước nào?
Mỹ
Pháp
Đức
Anh
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “người”?
国
名字
人
姓
学习 có nghĩa là gì?
Đọc
Viết
Học tập
Ngôn ngữ
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “chữ Hán”?
中文
汉字
文
发音
Chọn pinyin đúng của từ 发音:
fā yīn
fá yīn
fǎ yīn
fā yìn
Từ nào có nghĩa là “cái gì”?
谁
哪
什么
的
Pinyin shū tương ứng với từ nào?
谁
书
文
杂志
谁 có nghĩa là gì?
Của
Nào
Ai
Gì
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “của” (trợ từ sở hữu)?
哪
文
书
的
Chọn pinyin đúng của từ 哪:
nǎ
nà
nā
ná
杂志 có nghĩa là gì?
Sách
Báo
Tạp chí
Văn bản
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “văn / chữ viết”?
汉字
文
语
发音
中文 có nghĩa là gì?
Tiếng Anh
Tiếng Đức
Chữ Hán
Tiếng Trung
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “tiếng Ả Rập”?
法文
德文
阿拉伯文
俄文
德文 là ngôn ngữ nào?
Tiếng Pháp
Tiếng Nga
Tiếng Đức
Tiếng Trung
Pinyin é wén tương ứng với từ nào?
法文
俄文
德文
韩文
法文 là ngôn ngữ nào?
Tiếng Pháp
Tiếng Anh
Tiếng Nga
Tiếng Đức
韩文 có nghĩa là gì?
Tiếng Hàn
Tiếng Nhật
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “tiếng Nhật”?
日文
韩文
英文
西班牙文
西班牙文 là ngôn ngữ nào?
Tiếng Pháp
Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Chọn pinyin đúng của từ 英文:
yīn wén
yīng wén
yíng wén
yǐng wén
朋友 có nghĩa là gì?
Gia đình
Bạn bè
Đồng nghiệp
Giáo viên
Pinyin Mài kè tương ứng với tên nào?
张东
麦克
朋友
中午
张东 là:
Quốc gia
Nghề nghiệp
Tên người
Địa điểm
中午 có nghĩa là gì?
Buổi sáng
Buổi chiều
Buổi tối
Buổi trưa
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “ăn”?
饭
吃
要
喝
饭 có nghĩa là gì?
Gạo
Bánh bao
Cơm / bữa ăn
Nhà ăn
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “nhà ăn / căn tin”?
食堂
饭
中午
个
馒头 là gì?
Cơm
Mì
Bánh bao hấp
Cháo
Pinyin mǐ fàn tương ứng với từ nào?
米反
饭
馒头
米饭
米 có nghĩa là gì?
Gạo
Cơm
Bánh
Mì
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “muốn / cần”?
吃
要
耍
饭
Chọn pinyin đúng của 个:
gè
gě
gé
gè
碗 có nghĩa là gì?
Đĩa
Bát, chén
Cốc
Thìa
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “trứng gà”?
鸡
蛋
鸡蛋
急单
鸡 có nghĩa là gì?
Cá
Vịt
Gà
Chó
Pinyin dàn tương ứng với từ nào?
鸡
蛋
汤
面
汤 là gì?
Cháo
Canh / súp
Nước
Trà
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “bia”?
酒
汤
啤酒
水
这些 có nghĩa là gì?
Kia
Những cái này
Một vài
Những cái kia
些 dùng để:
Chỉ người
Chỉ nơi chốn
Chỉ số ít / một vài
Chỉ thời gian
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “một ít / một vài”?
这些
那些
一些
些
那些 có nghĩa là gì?
Những cái này
Một ít
Những cái kia
Một chút
饺子 là món nào?
Bánh bao
Sủi cảo
Mì
Cơm
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “bánh bao”?
饺子
包子
面条
汤
面条 là gì?
Cơm
Cháo
Mì sợi
Bún
筷子 dùng để:
Uống nước
Cắt thức ăn
Đựng cơm
Gắp thức ăn
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “từ điển”?
电脑
词典
手机
录音机
电脑 là gì?
Tivi
Máy tính
Điện thoại
Máy ghi âm
Pinyin sǎn tương ứng với từ nào?
伞
散
叁
三
汽车 có nghĩa là gì?
Xe đạp
Xe máy
Xe buýt
Ô tô
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là “ti vi”?
电脑
手机
电视
录音机
录音机 là gì?
Máy ảnh
Máy tính
Máy ghi âm
Radio
Pinyin shǒu jī tương ứng với từ nào?
电视
手机
电脑
汽车
