wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Spark LV2 CĐ1,2,3,4

Total questions: 135

Worksheet time: 2hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

Loại phần mềm hệ thống nào quản lý tất cả các phần mềm và phần cứng trên máy tính?

a)

Phần mềm tiện ích (Utility)

b)

Hệ điều hành (OS)

c)

Phần mềm chống Virus

d)

Trình điều khiển thiết bị (Driver)

2.

Lựa chọn nào dưới đây hỗ trợ chức năng cơ bản của máy tính và được dùng để chạy các phần khác nhau của máy tính?

a)

Đầu vào (Input)

b)

Hệ điều hành (OS)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Đầu ra (Output)

3.

Em hãy cho biết, chương trình nào sau đây phải được cài đặt để hệ điều hành máy tính có thể hiểu được một thiết bị máy in mới?

a)

Firewall

b)

Installer

c)

Wizard

d)

Driver

4.

Tùy chọn nào dưới đây là thuật ngữ chỉ kết quả mà máy tính tạo ra, chẳng hạn như thông tin, âm thanh và hình ảnh?

a)

Đầu ra (Output)

b)

Ổ cứng (Hard drive)

c)

Bộ nhớ (Memory)

d)

Trình điều khiển thiết bị (Driver)

5.

Thiết bị vật lý nào có vai trò lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng?

a)

Bộ nhớ

b)

Màn hình

c)

Card âm thanh

d)

Bộ nguồn

6.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là một lợi thế lớn của máy tính bảng?

a)

Khả năng lưu trữ

b)

Sức mạnh

c)

Tính di động

d)

Bộ nhớ

7.

Em hãy cho biết, hạn chế của máy tính bảng so với máy tính xách tay là gì?

a)

Một số ứng dụng không được cài đặt trên máy tính bảng

b)

Không có quyền truy cập Email.

c)

Không thể thực hiện cuộc gọi Video

d)

Không thể chỉnh sửa tài liệu

8.

Đâu là một thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Máy chiếu (Projector)

b)

Máy in (Printer)

c)

Loa (Speaker)

d)

Micro

9.

Đâu là các thiết bị đầu ra (Output Device)? (Chọn 3)

a)

Loa (Speaker)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Máy in (Printer)

e)

Tai nghe (Headphone)

10.

Đâu là các thiết bị đầu ra (Output Device)? (Chọn 3)

a)

Chuột (Mouse)

b)

Loa (Speaker)

c)

Máy in (Printer)

d)

Tai nghe (Headphone)

e)

Bàn phím (Keyboard)

11.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là những ưu điểm của điện toán đám mây? (Chọn 4)

a)

Nhóm quyền truy cập vào cùng một tài liệu

b)

Tự động sao lưu dự phòng

c)

Khả năng chỉa sẻ mọi thứ với nhiều người

d)

Dung lượng lưu trữ có trả phí

e)

Truy cập bất cứ nơi nào có Internet

12.

Em hãy cho biết, những thiết bị nào sau đây phụ thuộc nhiều vào công nghệ lưu trữ điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

Smartphone (Điện thoại thông minh)

b)

Tablet (Máy tính bảng)

c)

Desktop (Máy tính để bàn)

d)

Laptop (Máy tính xách tay)

13.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi thế của việc sử dụng USB để lưu trữ các tập tin so với lưu trữ điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

USB không có giới hạn dung lượng

b)

USB có thể chứa nhiều dữ liệu hơn

c)

Các tập tin của em an toàn hơn

d)

Em không cần kết nối Internet để truy cập các tập tin

14.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi thế của việc sử dụng USB để lưu trữ các tập tin so với lưu trữ điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

USB không có giới hạn dung lượng

b)

USB có thể chứa nhiều dữ liệu hơn

c)

Các tập tin của em an toàn hơn

d)

Em không cần kết nối Internet để truy cập các tập tin

15.

Câu 14: Bluetooth là gì?

a)

Một loại công nghệ cần dùng dây cáp để kết nối với một thiết bị

b)

Một quy trình cài đặt để kết nối hai thiết bị với nhau

c)

Một loại công nghệ dùng phần mềm để kết nối với từ ba thiết bị trở lên

d)

Công nghệ không dây tầm ngắn dùng để kết nối với một thiết bị

16.

Câu 15: Có thể dùng loại kết nối nào để kết nối tai nghe không dây với máy tính? (Chọn 2)

a)

USB

b)

HDMI

c)

Intranet

d)

Bluetooth

17.

Câu 16: Em hãy cho biết, loại giao tiếp nào sau đây cho phép hai thiết bị giao tiếp bằng cách đặt chúng cách nhau 2 inch (5cm)?

a)

Bluetooth

b)

NFC (Near Field Communication)

c)

Wifi

d)

Ethernet

18.

Câu 17: Với mỗi câu phát biểu về cáp và kết nối không dây, chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau?

a)

Có thể dùng cáp USB để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị

b)

Có thể dùng kết nối Bluetooth để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị

c)

Có thể dùng bộ chia USB Hub để cắm nhiều thiết bị vào cùng một cổng USB duy nhất

19.

Câu 18: Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là những thiết bị có thể được ghép nối không dây với máy tính? (Chọn 4)

a)

Wireless Mouse

b)

Wireless Printer

c)

Bluetooth Speaker

d)

CD Drive

e)

Wireless Keyboard

20.

​ Hãy phân loại thiết bị theo chức năng của chúng. Chọn câu trả lời phù hợp ứng với từng mục

Chuột (Mouse) - (a)  

Bàn di chuột cảm ứng (Touchpad) - (b)  

Màn hình (Monitor) - (c)  

Bàn phím (Keyboard) - (d)  

Máy in (Printer) - (e)  

Choose from the below words
Thiết bị đầu vào (Input Device)
Thiết bị đầu ra (Output Device)
21.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Phần mềm hỗ trợ các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Một cái gì đó trong máy tính

c)

Khu vực làm việc của màn hình máy tính

d)

Thiết bị vật lý lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng

22.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thành phần quan trọng nhất được sử dụng để chạy các ứng dụng?

a)

Thẻ sim

b)

Bộ nhớ

c)

Bộ lưu trữ

d)

Card màn hình

23.

Các thiết bị di động có dung lượng bộ nhớ hạn chế so với máy tính để bàn. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây có khả năng làm cho thiết bị di động của em hết dung lượng bộ nhớ?

a)

Cài quá nhiều game

b)

Thường xuyên phát các video

c)

Thường xuyên quên xóa bộ nhớ đệm

d)

Sạc thiết bị di động trước khi hết pin

24.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là cách để tăng không gian lưu trữ cho điện thoại thông minh? (Chọn 2)

a)

Đóng tất cả các chương trình nền đang chạy

b)

Xóa ảnh cũ mà em không cần

c)

Truyền phát video ở định dạng SD

d)

Gỡ cài đặt bất kỳ trò chơi nào mà em không chơi nữa.

25.

Em hãy cho biết, thiết bị lưu trữ được đo lường bằng đơn vị nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Gigabytes

b)

Inches

c)

Feet

d)

Centimeters

e)

Terabytes

26.

Em hãy cho biết, thiết bị chuột trên máy tính bảng đã được thay thế bằng những tùy chọn nào đây? (Chọn 2)

a)

Màn hình cảm ứng (Touch Screen)

b)

Bút cảm ứng (Stylus)

c)

Chuột kỹ thuật số (Digital Mouse)

d)

Bút chì (Pencil)

27.

Thiết bị nào trong số này là thiết bị nhập (Input Device)?

a)

Speaker (Loa)

b)

Monitor (Màn hình)

c)

Keyboard (Bàn phím)

d)

Printer (Máy in)

28.

Thiết bị nào không có camera?

a)

Tai nghe Bluetooth (Bluetooth Headset)

b)

Apple iPhone

c)

Google Chromebook

d)

Chuông cửa thông minh (Smart Doorbell)

29.

Bạn gọi các thiết bị máy tính được kết nối với nhau có thể trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên là gì?

a)

Mạng máy tính (Computer Network)

b)

Ethernet

c)

Bộ nhớ (Memory)

d)

Bluetooth

30.

Tùy chọn nào dưới đây có thể được sử dụng để truyền dữ liệu không dây giữa hai thiết bị gần nhau?

a)

Modem

b)

Bluetooth

c)

Firewall

d)

Ethernet

31.

Em hãy cho biết, loại kết nối không dây nào sau đây cho phép em tải hình ảnh từ máy ảnh vào máy tính?

a)

HDMI

b)

Bluetooth

c)

VGA

d)

RCA

32.

Hầu hết các điện thoại thông minh đều có tùy chọn gói dữ liệu di động. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây mô tả chính xác dữ liệu di động là gì?

a)

Truy cập Internet không dây có tính phí, được đo bằng mức tiêu thụ dữ liệu

b)

Em được phép gửi bao nhiêu tin nhắn văn bản.

c)

Em được phân bổ bao nhiêu thời gian để gọi điện thoại

d)

Điện thoại của em có bao nhiêu bộ nhớ.

33.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phương pháp cho phép truy cập và cập nhật các tập tin trực tuyến?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Ổ cứng ngoài

c)

Bộ lưu trữ USB

d)

Email

34.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là loại lưu trữ dữ liệu được truy cập từ xa thông qua kết nối Internet?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Ổ cứng ngoài

c)

Bộ lưu trữ USB

d)

Email

35.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là loại lưu trữ dữ liệu được truy cập từ xa thông qua kết nối Internet?

a)

Ổ cứng ngoài

b)

Bộ lưu trữ USB

c)

Đĩa CD

d)

Lưu trữ đám mây

36.

Em hãy cho biết, hai lợi ích của việc tải xuống (Download) tập tin thay vì phát trực tuyến (Stream) tập tin đó là gì? (Chọn 2)

a)

Tập tin đã được tải xuống không yêu cầu kết nối Internet để phát lại.

b)

Không yêu cầu dung lượng lưu trữ.

c)

Không cần phải đợi trước khi chạy tập tin.

d)

Phát trực tuyến có khả năng phát lại mượt mà hơn.

e)

Sau khi tải xuống hoàn tất, quá trình phát lại đáng tin cậy hơn.

37.

Hành động nỗ lực khai thác hệ thống máy tính hoặc mạng riêng bên trong máy tính được gọi là gì?

a)

Công dân kỷ nguyên số (Digital Citizen)

b)

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

c)

Bystander

d)

Hacking

38.

Em hãy cho biết, phần mềm virus ảnh hưởng đến hệ thống máy tính như thế nào? (Chọn 2)

a)

Liên quan đến một cuộc tấn công DDoS

b)

Xóa hoặc làm hỏng dữ liệu

c)

Thu thập và chuyển thông tin cá nhân

d)

Phá hủy bo mạch chủ

39.

Địa chỉ của một trang web được gọi là gì?

a)

Nhà xuất bản (Publisher)

b)

URL

c)

Tác giả (Author)

d)

Tiêu đề trang (Page Title)

40.

Đâu là một dạng phép xã giao trên môi trường kỹ thuật số?

a)

Duy trì tính tích cực trong tin nhắn và bài đăng của bạn

b)

Dùng các nguồn giả trên mạng

c)

Đưa sự hài hước và châm biếm vào tin nhắn

d)

Đăng các thông điệp có tính phỉ báng trên mạng

41.

Giáo viên cung cấp cho bạn ví dụ về các hành vi xã giao kém trên mạng. Bạn nên làm theo hướng dẫn thực hành phép xã giao trực tuyến nào để chỉnh lại hành vi trong từng ví dụ? Hãy di chuyển từng hướng dẫn thực hành phép xã giao trực tuyến từ danh sách bên phải sang ví dụ tương ứng bên trái.

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

1.

Hai người bạn trò chuyện về một bạn cùng

b)

Tránh ghi toàn chữ IN HOA

2.

KÍNH GỬI THẦY/CÔ

c)

Gửi tin nhắn vào thời gian thích hợp

3.

Gửi tin nhắn trực tiếp cho giáo viên vào

d)

Không trao đổi thông tin về người khác mà chưa hỏi ý kiện của họ

4.

Một bạn cùng lớp đăng ảnh về bạn mà chưa

42.

Bạn đặt mua một Game mới, nhưng khi nhận được thì phát hiện rằng đó là một bán sao chép trái phép, không phái Game chính hãng. Là một công dân tốt trên môi trường số, đâu là cách phản ứng thích hợp?

a)

Trước khi cài đặt, thiết lập tường lửa cho máy tính đê chặn kết nối Internet

b)

Loan tin trên mạng xã hội để mọi người biết nơi mua được bản sao giá rẻ của trò chơi đó.

c)

Chạy phần mềm chống Virus cho đĩa game rồi mới cài đặt, vì có thể có Virus trong Game

d)

Yêu cầu hoàn tiền và thông báo cho cửa hàng rằng bản Game bạn nhận được không phải loại chính hãng

43.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về Cyberbulling?

a)

Nói những điều gây tổn thương về ai đó trong bữa ăn trưa

b)

Để lại những ghi chú gây tổn thương trên bàn của ai đó ở trường

c)

Gửi tin nhắn gây tổn thương cho ai đó trực tuyến

d)

Lan truyền tin đồn về ai đó trong giờ học

44.

Tùy chọn nào dưới đây Không phải là một ví dụ về Cyberbulling?

a)

Gửi tin nhắn Email gây tổn thương cho ai đó

b)

Nói những điều gây tổn thương ai đó về bữa ăn trưa

c)

Quay video của mọi người mà họ không biết và đăng nó lên mạng

d)

Lan truyền tin đồn về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội

45.

Phản ứng thích hợp nếu bị bạn bắt nạt trên mạng (Cyberbullying) là gì?

a)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn

b)

Bỏ qua nó và không làm gì cả

c)

Ngừng sử dụng máy tính

d)

Làm gì đó để trả thù

46.

Những thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)?

a)

Những lượt/ nội dung mà bạn thực hiện tìm kiếm trên Internet

b)

Những điều bạn nói trong tin nhắn dạng chữ với bạn bè

c)

Điểm số của bạn ở trường

d)

Số đôi giày mà bạn sở hữu

47.

Thông tin nào là một phần dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint) của bạn?

a)

Bưu thiếp và thư bạn gửi cho một người bạn qua thư

b)

Biên lai mua hàng tại một cửa hàng địa phương

c)

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính

d)

Bài đăng trên mạng xã hội

48.

Chọn các đáp án thể hiện những thông tin thuộc dấu chân kỹ thuất số? (Chọn 2)

a)

Bài tập ở trường mà bạn nộp

b)

Email mà bạn gửi đi

c)

Trang web mà bạn truy cập

d)

Cuộc gọi điện thoại mà bạn nhận được

49.

Điều gì KHÔNG phải là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Footprint) của bạn?

a)

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính.

b)

Mua hàng trực tuyến.

c)

Bài đăng trên mạng xã hội.

d)

Đăng ký nhận bản tin Email.

50.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Đúng hoặc Sai

a)

Bình luận, hình ảnh và các thông tin khác mà bạn đăng trên mạng được gọi là dấu chân kỹ thuật số của bạn.

b)

Bạn có thể xóa vĩnh viễn những bình luận tiêu cực khỏi Internet bất cứ khi nào bạn muốn.

c)

Mỗi bài tập ở trường mà bạn hoàn thành đều là một phần của dấu chân kỹ thuật số.

51.

Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp ở trường học?

a)

Sử dụng máy ảnh của trường để chụp ảnh cho một dự án nhóm.

b)

Chơi Game hầu hết thời gian trong ngày.

c)

In một bài luận để nộp cho một giáo viên.

d)

Tiến hành nghiên cứu trực tuyến cho một bài báo bạn đang viết.

52.

Trong việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số ở trường, chọn những hành vi đúng đắn mà mọi người nên làm? (Chọn 2)

a)

Học sinh nên chia sẻ mật khẩu cho nhau biết

b)

Học sinh không nên đánh cắp hoặc làm hư hại tài sản của người khác

c)

Học sinh nên mở loa ngoài khi xem Video, thay vì dùng tai nghe

d)

Học sinh và giáo viên không nên dùng mạng xã hội trong lớp học

53.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là dịch vụ dựa trên Internet?

a)

Chia đôi màn hình chơi Game (Split-Screen Gaming)

b)

Bách khoa toàn thư (Encyclopedia)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Microsoft

54.

Em hãy cho biết, vì sao người dùng nên bảo vệ danh tính trực tuyến của họ? (Chọn 2)

a)

Internet có bộ nhớ lâu dài

b)

Người dùng không cần bảo vệ danh tính trực tuyến

c)

Người dùng luôn nói thật khi trực tuyến

d)

Người dùng thường không sử dụng hình ảnh thật của họ

55.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là đúng khi nói đến duyệt Web trực tuyến an toàn? (Chọn 2)

a)

Các trình duyệt có tính năng bảo mật có thể an toàn hơn các trình duyệt khác

b)

Chỉ cung cấp thông tin cá nhân cho các trang Web an toàn

c)

Em phải xóa các tập tin Internet tạm thời

d)

Em hoàn toàn an toàn miễn là em không tải xuống bất cứ thứ gì

56.

Khi nghiên cứu để làm bài tập, bạn tìm thấy một trang Web có thông tin liên quan mà bạn muốn dùng. Giáo viên yêu cầu bạn đính kèm URL đó vào bài nộp. Đáp án nào bên dưới là ví dụ về một URL?

a)

CoolPlaces.com

b)

com.CoolPlaces.www

c)

https://www.coolplaces.com/visit-the-pyramids

d)

www.coolplaces

57.

Hãy di chuyển từng hoạt động trực tuyến từ danh sách bên phải sang mục đích tương ứng

a)

Xem đoạn Video hài hước về một chú chó đi xe máy

1.

Giải trí

b)

Dùng GoogleScholar để tìm kiếm một chủ đề cho bài tập

2.

Thông tin

c)

Gửi Email cho giáo viên của bạn về bài tập bị thiếu

3.

Giao tiếp

58.

Khi bắt đầu làm dự án nghiên cứu, giáo viên đưa cho bạn http://orchestramusic.org để sử dụng. Thứ mà giáo viên đưa cho bạn là gì?

a)

Một URL

b)

Một tác giả

c)

Mã nguồn

d)

Tiêu đề một trang

59.

Đâu là định nghĩa cho hành động “Điều hướng trên Internet”?

a)

Cập nhật những gì đang được hiển thị

b)

Nhấp và xem qua các tài nguyên

c)

Gửi dữ liệu hoặc tập tin từ máy tính của bạn

d)

Lưu URL để tham khảo trong tương lai

60.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái.

a)

Một cửa sổ hoặc màn hình chứa rất nhiều trường hoặc ô trống để nhập dữ liệu

1.

Biểu mẫu (Form)

b)

Lưu địa chỉ một trang web trong danh sách yêu thích (Favorite)

2.

Dấu trang (Bookmark)

c)

Cung cấp bản mới nhất của trang Web

3.

Tải lại (Reload)

d)

Khám phá để nắm rõ một ứng dụng hoặc trang Web

4.

Điều hướng

61.

Dấu trang (Bookmark) cho phép người dùng điều hướng lại các trang web yêu thích của họ.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Chức năng tải lại cho phép người dùng truy cập một trang web mà họ thường xem.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Tự động điền (Autofill) cho phép trình duyệt tự động điền thông tin mà không phải gõ lại.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Bạn muốn mua một vật phẩm mới cho trò chơi trực tuyến yêu thích của mình và vật phẩm đó sẽ được khuyến mãi trong 5 phút nữa. Bạn đã mở sẵn trang đó ra chờ. Khi hết 5 phút đó, bạn nên làm gì để nhanh chóng hiển thị mức giá mới?

a)

Tải lại trang

b)

Gửi Email cho công ty bán hàng

c)

In trang đó ra

d)

Đánh dấu trang đó

65.

Bạn đang tìm một số thông tin trên mạng, nhưng kết quả trả về không cung cấp thông tin mà bạn cần. Bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra kết nối Internet của bạn

b)

Bấm vào đường liên kết của những kết quả quảng cáo

c)

Dùng từ đồng nghĩa để thay đổi thuật ngữ tìm

d)

Đóng trình duyệt của bạn

66.

Bạn chạy xong một lượt tìm kiếm trên Web, nhưng không tìm được kết quả mình cần. Bạn nên thực hiện 2 bước nào để giúp tinh chinh phạm vi tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Dùng các bộ lọc

b)

Nhấp vào một quảng cáo

c)

Dùng từ đồng nghĩa hoặc các từ thay thế khác

d)

Thử lại mà không thay đổi gì cả

67.

Bạn được bạn của mình giới thiệu một trang Web mới cho phép chơi Game trực tuyến miễn phí. Trang Web đó là loại trang Web gì?

a)

Giao tiếp

b)

Mạng xã hội

c)

Giải trí

d)

Thông tin

68.

Nếu muốn lưu một trang web để quay lại sau thì bạn có thể làm gì?

a)

Nhờ ai đó gọi nhắc cho bạn

b)

Cố nhớ vào lần đăng nhập tới

c)

Nói cho một người khác biết

d)

Đánh dấu trang (Bookmark) cho URL đó.

69.

Bạn đang đọc một bài viết trên trang Web. Bên dưới bài viết đó có nhiều đường liên kết cung cấp thêm thông tin ngoài. Bạn nên bấm vào liên kết nào để tìm hiểu về người viết bài báo?

a)

Chính sách quyền riêng tư (Privaty Policy)

b)

Phiên bản di động (Mobile Version)

c)

Tác giả (Author)

d)

Điều khoản sử dụng (Term of Use)

70.

Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm

b)

Làm cho phạm vi tìm kiếm càng rộng càng tốt

c)

Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả

d)

Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang Web giáo dục

71.

Lựa chọn nào KHÔNG phải là ví dụ về thông tin đăng nhập có thể được sử dụng để xác thực người dùng?

a)

Cookies

b)

Vân tay (Fingerprints)

c)

Nhận diện giọng nói (Voice Recognition)

d)

Mật khẩu (Password)

72.

Em hãy cho biết, chương trình nào sau đây sử dụng từ khóa để tìm kết quả trong các trang Web trên Internet?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

b)

Trình chặn cửa sổ bật lên (Pop-up Blocker)

c)

Diễn đàn (Forum)

d)

Phần mềm diệt Virus (Antivirus Software)

73.

trình nào sau đây sử dụng từ khóa để tìm kết quả trong các trang Web trên Internet?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

b)

Trình chặn cửa sổ bật lên (Pop-up Blocker)

c)

Diễn đàn (Forum)

d)

Phần mềm diệt Virus (Antivirus Software)

74.

Thao tác nào khi bạn buộc một trình duyệt truy xuất một trang web từ máy chủ thay vì tải nó từ bộ nhớ đệm?

a)

Đánh dấu trang (Bookmarking)

b)

Tải lại (Reloading)

c)

Gửi biểu mẫu (Submitting a form)

d)

Điều hướng (Navigating)

75.

Với mỗi câu phát biểu về việc tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm trên Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai

a)

Công cụ tìm kiếm thực hiện tìm theo đúng trình tự từ khóa mà bạn nhập vào

b)

Khi thêm từ OR, công cụ tìm kiếm sẽ kết hợp nhiều kết quả tìm kiếm thành một.

c)

Kết quả tìm kiếm trả phí (Ads) trông giống các kết quả tìm kiếm không trả phí và được sắp xếp chung với nhau

76.

Bạn cần thông tin về một chủ đề cụ thể cho trường học, nhưng tìm kiếm ban đầu của bạn không trả lại bất kỳ kết quả hữu ích nào. Bạn nên thử thao tác gì tiếp theo?

a)

Từ bỏ và sử dụng một cuốn sách

b)

Gửi Email cho giáo viên của bạn về việc thay đổi chủ đề

c)

Tinh chỉnh tìm kiếm của bạn

d)

Nhấp vào quảng cáo được đề xuất

77.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về công cụ tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Google

b)

Safiri

c)

Firefox

d)

Bing

78.

Tại sao có thể nói là hữu ích khi sử dụng từ đồng nghĩa trong tìm kiếm của bạn?

a)

Nó loại bỏ quảng cáo trong kết quả tìm kiếm

b)

Để tinh chỉnh hoặc mở rộng kết quả tìm kiếm

c)

Nó thu hẹp tìm kiếm chỉ các trang Web giáo dục

d)

Kết quả tìm kiếm không chính xác nếu không

79.

Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm

b)

Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả

c)

Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang Web giáo dục

d)

Làm cho tìm kiếm càng rộng càng tốt

80.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là đúng khi nói về tập tin đính kèm Email? (Chọn 2)

a)

Người nhận Email có thể tải xuống tập tin đính kèm

b)

Em chỉ có thể đính kèm một tập tin cho mỗi Email

c)

Không có giới hạn về kích thước của các tập tin đính kèm

d)

Các tập tin như hình ảnh, Video và tài liệu có thể được đính kèm.

81.

Em hãy cho biết điều nào sau đây là sự khác biệt giữa Wiki và Forum?

a)

Forum là một phần của trang Web, trong khi Wiki tạo nên toàn bộ trang Web.

b)

Forum cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Wiki thì không

c)

Wiki là một phần của trang Web, trọng khi Forum tạo nên toàn bộ trang Web

d)

Wiki cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Forum thì không.

82.

Bạn nên làm gì nếu trang Web chỉ tải được một nửa?

a)

Hãy thử lại vào một ngày khác

b)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn

c)

Tải lại trang web

d)

Khởi động lại máy tính

83.

Cách nhanh nhất để quay lại một trang Web sau đó là gì?

a)

Nói với một người bạn về trang Web bạn tìm thấy

b)

In toàn bộ trang Web

c)

Viết URL trên một tờ giấy

d)

Tạo dấu trang

84.

Bạn nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn?

a)

Chuyển tiêu đề xuống cuối trang

b)

Giảm kích cỡ phông chữ

c)

Đính siêu liên kết (Hyperlink) vào tiêu đề

d)

Đổi định dạng thành in đậm

85.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Bạn nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Đổi màu nền

b)

Viết một đoạn văn dài về từng ảnh

c)

Dùng phông chữ đậm

d)

Đính kèm chú thích

86.

Ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu?

87.

Trang (Page) tương ứng với định nghĩa nào?

a)

Một trang của trang web

1.

Trang (Page)

b)

Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu

2.

Trang chiếu (Slide)

c)

Cách sắp xếp hoặc đặt vị trí văn bản

3.

Căn lề (Alignment)

d)

Một đoạn mô tả ngắn về trang Web, xuất hiện ở phía trên đầu của cửa sổ trình duyệt

4.

Tiêu đề (Title)

88.

Bạn làm việc tại tiệm bánh Doe's Bakery. Người chủ nhờ bạn đổi danh sách Menu từ kiểu có ký hiệu đầu hàng thành đánh số. Trên tài liệu Word, đâu là danh sách có ký hiệu đầu hàng?

89.

Bạn làm việc cho tiệm bánh Doe's Bakery. Bạn đã thêm 4 mẫu vào tài liệu, nhưng thực tế chỉ cần 1 ảnh. Bạn nên giữ lại hình ảnh nào?

90.

Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất với chủ đề này.

91.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải:

Sách điện tử ​ (a)  

Hướng dẫn sử dụng. ​ (b)  

Meme​ (c)  

Lời chứng thực (Testimonial)​​ (d)  

Choose from the below words
Không
92.

Ở mỗi tình huống bạn cần tạo danh sách, hãy chọn bạn nên tạo dưới dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có ký hiệu đầu hàng:

​ ​ (a)   Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích.

​ (b)   Danh sách loài vật có trong sở thú

​ (c)   Danh sách hướng dẫn cách nướng bánh quy

​ (d)   Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới

​ (e)   Danh sách các món đồ bạn cần sắp xếp vào hành lí để đi chơi

Choose from the below words
Danh sách ký hiệu đầu hàng
Danh sách đánh số
93.

Với mỗi câu phát biểu về cách sử dụng hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ ​ (a)   Hình ảnh nên phù hợp với đối tượng khán giả.

​ (b)   Hình ảnh nên đặt gần những nội dung văn bản phù hợp nhất

​ (c)   Hình ảnh nên hài hước và không cần liên quan đến chủ đề

Choose from the below words
Đúng
Sai
94.

Với mỗi câu phát biểu về cách thức định dạng tài liệu, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ ​ (a)   Tiêu đề tài liệu nên được đặt ở đầu trang.

​ (b)   Việc định dạng văn bản, như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu

​ (c)   Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu

Choose from the below words
Đúng
Sai
95.

Dựa vào hình minh họa tài liệu "Thú cưng được yêu thích", hãy chọn vị trí tiêu đề của tài liệu.

96.

Trong tài liệu minh họa "Thú cưng được yêu thích" bên dưới, hãy xác định vị trí đề mục (Heading).

97.

Bạn nên dùng loại định dạng nào để nhấn mạnh một từ trên trang web?

a)

Phông in đậm

b)

Danh sách đánh số

c)

Danh sách kí tự đầu hàng

d)

Gạch ngang giữa thân chữ

98.

Với quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, phát biểu sau đúng hay sai:

Hình ảnh nên bị vỡ nét.​ (a)  

Hình ảnh nên liên quan đến chủ đề​ (b)  

Hình ảnh nên có dấu ấn mờ (Watermark) từ các trang kho hình ảnh​ (c)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
99.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ về tạo nội dung từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái. Chọn định nghĩa đúng cho Tiêu đề (Title).

a)
Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn
1.

Tiêu đề (Title)

b)

Một chuỗi các câu nói về một luận điểm hoặc chủ đề cụ thể

2.

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản

3.

Căn lề (Alignment)

100.

Giáo viên yêu cầu bạn tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới, rồi chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu này là gì? (Chọn 2)

a)

Để cung cấp thông tin

b)

Để thuyết phục

c)

Để giao tiếp

d)

Để giải trí

101.

Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tiêu đề (Title)

d)

Tóm lược (Summary)

102.

Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái. Chọn định nghĩa đúng cho Danh sách (List).

a)
Một chuỗi các mục có kí hiệu hoặc số ở đầu
1.

Danh sách (List)

b)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh

2.

Căn lề (Alignment)

c)

Một cụm, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần tiếp theo

3.

Đề mục (Heading)

d)

Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất

4.

Đoạn văn (Paragraph)

103.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tùy chọn sau có thể chứa các tùy chọn trình chiếu?

a)

File

b)

Slide Show

c)

Home

d)

Review

104.

Khi em chia sẻ tài liệu trực tuyến với ai đó, em quyết định những quyền mà người đó có. Em hãy cho biết, quyền nào cho phép ai đó xem tài liệu nhưng không được thực hiện thay đổi đối với tài liệu?

a)

Chỉnh sửa tài liệu (Edit Document)

b)

Tạo nhận xét (Make Comments)

c)

Sao chép tài liệu (Copy Document)

d)

Xem tài liệu (View Document)

105.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?

a)

Kí tự (Letters)

b)

Con số (Numbers)

c)

Số la mã (Roman Numerals)

d)

Màu sắc (Colors)

106.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tuỳ chọn sau cho phép thêm một Video vào bài trình chiếu PowerPoint?

a)

File

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

107.

Em hãy cho biết, tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu?

a)

Undo

b)

Spelling & Grammar

c)

Redo

d)

Replace

108.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây sẽ di chuyển con trỏ xuống hàng bên dưới trong Excel?

a)

Shift

b)

Enter

c)

Backspace

d)

Tab

109.

Em hãy cho biết, chức năng nào trong PowerPoint cho phép em áp dụng một hiệu ứng chuyển Slide (Transitions) cho tất cả các SLide trong bài trình chiếu?

a)

Apply to All

b)

Timing Duration

c)

Advance Slide

d)

Effect Options

110.

Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần vào vùng chọn (SelectionArea) trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây?

a)

Chọn một từ duy nhất

b)

Chọn một đoạn văn bản duy nhất

c)

Chọn một dòng duy nhất

d)

Chọn toàn bộ tài liệu

111.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Nhập hiệu ứng hoạt hoạ từ các chương trình khác

b)

Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hoạ (Animations)

c)

Tạo tuỳ chỉnh hiệu ứng hoạt hoạ (Animations) từ các tập tin (Files) của máy tính

d)

Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hoạ phát đầu tiên trên một Slide

112.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây sẽ tăng độ rộng cột trong Excel? (Chọn 2)

a)

Nhấp đúp chuột (Double Click) lên ranh giới cột

b)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Shift + R

c)

Nhấp (Click) và kéo (Drag) chuột lên ranh giới cột

d)

Nhấp chuột một lần (Single Click) lên ranh giới cột

113.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?

a)

Share

b)

Save

c)

Export

d)

Save As

114.

Khi em sao chép hoặc di chuyển văn bản từ một tài liệu. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được sao chép?

a)

GPU

b)

USB Drive

c)

Clipboard

d)

ROM

115.

Với mỗi câu phát biểu về các loại danh sách khác nhau, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

Nên dùng danh sách đánh số khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ ​ (a)  

Danh sách đánh số dùng để biểu thị các bước trong một quy trình.​ ​ ​ (b)  

Danh sách có ký hiệu đầu hàng dùng để chỉ ra các ý chính trong văn bản.​ (c)  

Nên dùng danh sách có ký hiệu đầu hàng khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.​ (d)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
116.

Hành động nào sau đây được dùng để di chuyển một slide sang vị trí mới trong PowerPoint?

a)

Nhấp và kéo một slide sang vị trí mới

b)

Tính năng Layout

c)

Reset bài trình chiếu

d)

Tính năng ReordersSlides Appropriately

117.

Tùy chọn nào sau đây biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?

a)

Số La Mã

b)

Ký tự (chữ cái)

c)

Màu sắc

d)

Con số

118.

Tùy chọn nào sau đây biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?

a)

Microsoft Word

b)

Notepad

c)

Google Tài liệu

d)

Văn bản sửa đổi

119.

Em hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng với Find để thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?

a)

Replace

b)

Change

c)

Retrieve

d)

Substitube

120.

Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy từ "Ads/Sponsored" bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Bạn sẽ mất tiền nếu nhấp vào liên kết

b)

Đây là liên kết được nhà tài trợ trả tiền

c)

Máy tính của bạn bị nhiễm virus

d)

Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả

121.

Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy từ "Ads/Sponsored" bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Undo

b)

Go to

c)

Replace

d)

Wildcard Characters (kí tự đại diện)

122.

Alignment trong tài liệu là gì?

a)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

b)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang

c)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau

d)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn

123.

Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Microsoft Excel

124.

Em hãy cho biết, trong Microsoft Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?

a)

Một vòng tròn màu xanh lam

b)

Một đường lượn sóng màu xanh

c)

Một đường lượn sóng màu đỏ

d)

Một vòng tròn màu đỏ

125.

Tiêu đề (Title) là gì?

a)

Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc

b)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

c)

Nguồn thông tin trong tài liệu

d)

Cách ứng dụng xác thực người dùng

126.

Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (Digital Slide) là gì?

a)

URL

b)

Tác giả (Author)

c)

Nhà xuất bản (Publisher)

d)

Đề mục (Heading)

127.

Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Danh sách đánh số (Numbered List)

c)

Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted List)

d)

Đoạn văn bản (Paragraph)

128.

Em hãy cho biết, văn bản được thêm vào bảng (Table) trong tài liệu Word như thế nào?

a)

Văn bản được nhập tự động

b)

Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word

c)

Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập

d)

Văn bản được chèn qua thẻ Insert

129.

Trong chương trình Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các Handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Em hãy cho biết, chức năng của các Handle là gì?

a)

Thay đổi kích thước hình ảnh

b)

Cắt (Crop) hình ảnh

c)

Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh

d)

Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh

130.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí?

a)

Một bảng tính điểm của bạn

b)

Gửi Email cho giáo viên của bạn

c)

Truyền trực tuyến (Streaming) một chương trình

d)

Một tờ điền trực tuyến

131.

Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang Web khi bạn tìm kiếm trực tuyến?

a)

Kết quả tìm kiếm

b)

Từ đồng nghĩa (Synonyms)

c)

Quảng cáo (Ads)

d)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-App Messages)

132.

Chú thích (Caption) là gì?

a)

Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới

b)

Một mô tả văn bản dưới hình ảnh

c)

Cách văn bản được sắp xếp trên trang

d)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn

133.

Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, Video và nội dung trực quan khác cho khán giả?

a)

Ứng dụng bảng tính (Speadsheet Applications)

b)

Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS Applications)

c)

Ứng dụng thư điện tử (Email Applications)

d)

Ứng dụng trình chiếu (Slideshow Applications)

134.

Posting có nghĩa là gì?

a)

Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến

b)

Đưa một cái gì đó lên Internet

c)

Có thể hiểu người khác cảm thấy như thế nào

d)

Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả bạn không đồng ý hoặc không hiểu

135.

Việc sử dụng thích hợp của một danh sách đánh số số là gì?

a)

Gửi tin nhắn văn bản

b)

Viết một lá thư gồm nhiều đoạn

c)

Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định

d)

Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu