wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Tỉnh Đồng Nai thuộc khu vực nào của nước ta?

a)

Tây Nguyên

b)

Đông Nam Bộ

c)

Tây Nam Bộ

d)

Bắc Trung Bộ

2.

Đồng Nai tiếp giáp với những tỉnh, thành phố và quốc gia nào?

a)

Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Lâm Đồng, quốc gia Lào

b)

Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Khánh Hòa, Vương quốc Cam-pu-chia

c)

Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Tây Ninh, Vương quốc Cam-pu-chia

d)

Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Khánh Hòa, nước Trung Quốc

3.

Núi Chứa Chan thuộc xã nào của tỉnh Đồng Nai?

a)

Xuân Hòa

b)

Xuân Lộc

c)

Xuân Phú

d)

Xuân Thành

4.

Khí hậu ở địa phương em (xã Xuân Phú) có những mùa nào?

a)

Mùa Hạ và mùa Đông

b)

Mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông

c)

Mùa mưa và mùa khô

d)

Mùa mưa và mùa nắng

5.

Nhà máy thủy điện nào dưới đây thuộc tỉnh Đồng Nai?

a)

Thác Bà

b)

Y-a-ly

c)

Trị An

d)

Sơn La

6.

Chọn tất cả các địa điểm là di tích lịch sử và địa điểm kháng chiến quan trọng gắn với vùng đất Đồng Nai.

a)

Chiến khu Đ

b)

Căn cứ Tà Thiết

c)

Căn cứ Bộ Chỉ huy miền Nam Việt Nam

d)

Đường Trường Sơn – đường Hồ Chí Minh

e)

Khu du lịch Biển Hồ

7.

Chọn tất cả các đối tượng là cây trồng và vật nuôi chủ yếu ở vùng đất phía Bắc Đồng Nai.

a)

Cây điều

b)

Cây cao su

c)

Hồ tiêu

d)

e)

Cây lúa

8.

Núi Chứa Chan có độ cao bao nhiêu mét so với mực nước biển?

a)

700 m

b)

837 m

c)

900 m

d)

986 m

9.

Núi Chứa Chan cao thứ mấy ở khu vực Nam Bộ?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

10.

Địa điểm du lịch ở Đồng Nai được xem là “Vịnh Hạ Long thu nhỏ” là nơi nào?

a)

Khu du lịch Suối Tre

b)

Khu du lịch Thác Mai

c)

Khu du lịch Thác Giang Điền

d)

Khu du lịch Bửu Long

11.

Đây là một di tích lịch sử, nơi Mỹ ngụy giam giữ những đảng viên, chiến sĩ cách mạng; ngày 02/12/1956 xảy ra cuộc nổi dậy, phá khám nổi tiếng. Đó là nơi nào ở Đồng Nai?

a)

Trại giam Chí Hòa

b)

Nhà tù Phú Lợi

c)

Chuồng cọp Côn Đảo

d)

Nhà lao Tân Hiệp

12.

Một công trình kiến trúc mới ở Đồng Nai thể hiện rõ tinh thần khuyến học, khuyến tài, truyền thống “tôn sư trọng đạo” của dân tộc là nơi nào?

a)

Văn miếu Trấn Biên

b)

Nhà hội Bình Trước – Biên Hòa

c)

Đền thờ liệt sĩ huyện Nhơn Trạch

d)

Cả 3 câu đều sai

13.

Vì sao các khu vực rừng ở phía Bắc Đồng Nai trước đây trở thành căn cứ cách mạng quan trọng? Chọn tất cả lý do đúng.

a)

Rừng rộng, rậm; địa hình hiểm trở, dễ che giấu lực lượng

b)

Ít dân cư nên thuận lợi xây dựng căn cứ bí mật lâu dài

c)

Vị trí gần các đường giao liên quan trọng, tiện liên lạc và vận chuyển

d)

Khó bị địch phát hiện, thuận lợi cho trú ẩn và chiến đấu

e)

Ở sát biển thuận lợi đánh bắt hải sản

14.

Vì sao vùng đất phía Bắc Đồng Nai có thế mạnh về trồng cao su và điều? Chọn tất cả lý do đúng.

a)

Đất đỏ bazan màu mỡ, phù hợp cây công nghiệp lâu năm

b)

Khí hậu nóng ẩm, mùa mưa – mùa khô rõ rệt giúp cây phát triển tốt

c)

Người dân có kinh nghiệm lâu đời trong trồng và chăm sóc

d)

Do gần biển, đất nhiễm mặn nên cây chịu mặn phát triển

e)

Do lượng tuyết rơi lớn vào mùa đông

15.

Chọn tất cả các danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở tỉnh Đồng Nai.

a)

Khu du lịch Bửu Long

b)

Khu du lịch Thác Giang Điền

c)

Khu du lịch Thác Mai

d)

Khu du lịch Suối Tre

e)

Núi Bà Đen

16.

Dựa vào bảng số liệu về sản lượng cây trồng ở phía Bắc Đồng Nai giai đoạn 2022–2024 (cao su, điều, hồ tiêu), cây trồng nào có tốc độ tăng sản lượng nhanh nhất trong giai đoạn này?

a)

Cao su

b)

Điều

c)

Hồ tiêu

d)

Cả ba đều như nhau

17.

Dãy núi nào dưới đây không phải là dãy núi vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Hoàng Liên Sơn

b)

Sông Gâm

c)

Ngân Sơn

d)

Trường Sơn

18.

Dãy núi nào cao và đồ sộ nhất nước ta?

a)

Dãy Trường Sơn

b)

Dãy Hoàng Liên Sơn

c)

Cánh cung Sông Gâm

d)

Cánh cung Ngân Sơn

19.

Đỉnh Phan-xi-păng có độ cao là bao nhiêu?

a)

3144m

b)

3143m

c)

3146m

d)

3134m

20.

Đỉnh Phan-xi-păng nằm trên dãy nào?

a)

Cánh cung Sông Gâm

b)

Trường Sơn

c)

Hoàng Liên Sơn

d)

Cánh cung Ngân Sơn

21.

Phan-xi-păng được mệnh danh là gì?

a)

Nóc nhà Đông Dương

b)

Nóc nhà Đông Nam Á

c)

Nóc nhà thế giới

d)

Nóc nhà châu Á

22.

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có địa hình chủ yếu là gì?

a)

Sa mạc

b)

Đồng bằng

c)

Đồi núi

d)

Thảo nguyên

23.

Mùa đông ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc có gì đặc biệt?

a)

Lạnh nhạt cả nước và một số nơi có tuyết rơi

b)

Lạnh và không có tuyết rơi

c)

Lạnh nhạt cả nước và một số nơi cao có tuyết rơi

d)

Không lạnh và không có tuyết rơi

24.

Một trong những biện pháp phòng chống thiên tai ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc là gì?

a)

Phá rừng làm nương rẫy

b)

Trồng rừng và bảo vệ rừng

c)

Xây thêm nhiều thuỷ điện

d)

Làm khu du lịch

25.

Chọn từ ngữ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu: "Vùng có ... là dãy núi cao nhất nước ta."

a)

Hoàng Liên Sơn

b)

cao nhất

c)

khúc khuỷu

d)

4 dãy núi hình cánh cung

e)

thuỷ điện

26.

Chọn các từ ngữ thích hợp để hoàn thành ý: "Địa hình của vùng có ... và đường bờ biển ..." (chọn tất cả đáp án đúng).

a)

Hoàng Liên Sơn

b)

cao nhất

c)

khúc khuỷu

d)

4 dãy núi hình cánh cung

e)

thuỷ điện

27.

Chọn từ ngữ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Do có địa hình cao và nhiều sông lớn nên vùng có tiềm năng ... lớn nhất cả nước."

a)

Hoàng Liên Sơn

b)

cao nhất

c)

khúc khuỷu

d)

4 dãy núi hình cánh cung

e)

thuỷ điện

28.

Đánh giá đúng hay sai: "Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có địa hình cao nhất nước ta."

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Đánh giá đúng hay sai: "Hoàng Liên Sơn là dãy núi cao và đồ sộ nhất nước ta."

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Đánh giá đúng hay sai: "Đỉnh Phan-xi-păng là đỉnh núi cao nhất thuộc dãy Trường Sơn."

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Đánh giá đúng hay sai: "Trung du và miền núi phía Bắc có mùa đông lạnh nhạt cả nước."

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Chọn tất cả các khó khăn do điều kiện tự nhiên mà người dân vùng Trung du và miền núi phía Bắc thường gặp phải.

a)

Đất dốc nên trồng trọt vất vả

b)

Giao thông đi lại khó khăn vì nhiều đồi núi

c)

Mùa đông rất lạnh, ảnh hưởng sinh hoạt và sản xuất

d)

Đồng bằng rộng bằng phẳng, thuận lợi cho canh tác

33.

I. Nhận biết: Khu di tích Đền Hùng nằm ở tỉnh nào?

a)

Lào Cai.

b)

Tuyên Quang.

c)

Sơn La.

d)

Phú Thọ.

34.

I. Nhận biết: Khu di tích Đền Hùng được xây dựng để tưởng nhớ công lao dựng nước của ai?

a)

Các Vua Hùng.

b)

Lạc Long Quân.

c)

Âu Cơ.

d)

Thánh Gióng.

35.

I. Nhận biết: Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương diễn ra vào ngày:

a)

Mồng Mười tháng Ba dương lịch hằng năm.

b)

Mồng Mười tháng Ba âm lịch hằng năm.

c)

Mồng Mười tháng Tư âm lịch hằng năm.

d)

Mồng Mười tháng Tư dương lịch hằng năm.

36.

I. Nhận biết: Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương thể hiện truyền thống gì của người Việt Nam?

a)

Tôn vinh Vua Hùng.

b)

Làm lễ hội văn hóa.

c)

Uống nước nhớ nguồn.

d)

Dựng nước và giữ nước.

37.

I. Nhận biết: Truyện Âu Cơ và Lạc Long Quân gợi cho em nhớ đến truyền thuyết nào dưới đây?

a)

Thánh Gióng.

b)

Sự tích trầu cau.

c)

Con Rồng cháu Tiên.

d)

Sơn Tinh, Thủy Tinh.

38.

II. Thông hiểu: Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã phê chuẩn ngày lễ Giỗ Tổ Hùng Vương vào thời gian nào?

a)

Năm 2005.

b)

Năm 2007.

c)

Năm 2009.

d)

Năm 2010.

39.

II. Thông hiểu: Trong sự tích "Bánh chưng, bánh giầy" Lang Liêu lấy gì để dâng lên vua cha?

a)

Bánh tét, bánh giò.

b)

Bánh Chưng, bánh giò.

c)

Bánh chưng, bánh giầy.

d)

Bánh Chưng, bánh tét.

40.

II. Thông hiểu: Trong "Truyền thuyết con Rồng cháu Tiên" ai là người được tôn lên làm vua?

a)

Lạc Long Quân.

b)

Âu Cơ.

c)

Con thứ.

d)

Con cả.

41.

II. Thông hiểu: Lễ giỗ tổ Hùng Vương thể hiện nét đẹp gì trong văn hóa người Việt?

a)

Tổ chức lễ hội.

b)

Nhớ ơn ông cha.

c)

Tổ chức cúng giỗ.

d)

Tổ chức vui chơi.

42.

II. Thông hiểu: Em hãy chọn những truyền thuyết liên quan đến thời kì Hùng Vương.

a)

Sơn Tinh – Thủy Tinh.

b)

Bánh chưng, bánh giầy.

c)

Thánh Gióng.

d)

Sự tích trầu cau.

43.

III. Vận dụng: Theo em, việc người dân Việt Nam hằng năm tổ chức lễ Giỗ Tổ Hùng Vương có ý nghĩa gì?

a)

Tưởng nhớ công lao của các Vua Hùng.

b)

Nhắc nhở biết ơn tổ tiên và cùng nhau giữ gìn, phát huy truyền thống tốt đẹp.

c)

Chỉ để vui chơi giải trí.

d)

Chủ yếu để tổ chức thi đấu thể thao.

44.

Vùng đồng bằng Bắc Bộ được bồi đắp bởi phù sa của hệ thống sông nào?

a)

Sông Hồng và sông Mã

b)

Sông Hồng và sông Tiền

c)

Sông Hồng và sông Mê Kông

d)

Sông Hồng và sông Thái Bình

45.

Địa hình vùng đồng bằng Bắc Bộ tương đối như thế nào?

a)

Cao

b)

Bằng phẳng

c)

Gập ghềnh

d)

Dốc

46.

Độ cao trung bình của vùng đồng bằng Bắc Bộ dưới mức nào?

a)

25 m

b)

20 m

c)

30 m

d)

35 m

47.

Vùng đồng bằng Bắc Bộ có kiểu khí hậu nào?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

b)

Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa

c)

Khí hậu ôn đới gió mùa

d)

Khí hậu cận xích đạo

48.

Sông nào lớn nhất ở vùng đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Sông Đáy

b)

Sông Đuống

c)

Sông Hồng

d)

Sông Trà Lý

49.

Sông nào có vai trò quan trọng trong cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp ở vùng đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Sài Gòn

c)

Sông Mekong

d)

Sông Đồng Nai

50.

Mùa đông ở vùng đồng bằng Bắc Bộ thường có đặc điểm gì?

a)

Lạnh, ít mưa

b)

Lạnh, mưa nhiều

c)

Lạnh, không mưa

d)

Lạnh

51.

Mùa khô ở vùng đồng bằng Bắc Bộ gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp vì nguyên nhân nào?

a)

Mực nước sông tăng cao

b)

Mực nước sông giảm thấp

c)

Bão gây ngập lụt

d)

Sông than

52.

Hiện tượng nào đang xảy ra với môi trường thiên nhiên của vùng đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Suy thoái môi trường thiên nhiên

b)

Bùng phát dịch bệnh

c)

Cải tạo môi trường

d)

Bảo vệ môi trường

53.

Vấn đề nào cần được chú trọng để bảo vệ thiên nhiên vùng đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Khai thác tài nguyên không kiểm soát

b)

Bảo vệ rừng

c)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

d)

Xây dựng thêm công trình

54.

Một số khó khăn do thiên nhiên vùng đồng bằng Bắc Bộ gây ra cho người dân là gì? (Chọn tất cả phương án đúng)

a)

Lũ lụt do mưa lớn xảy ra thường xuyên

b)

Bão gây thiệt hại nhà cửa và mùa màng

c)

Mùa đông lạnh buốt ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất

d)

Nắng nóng quanh năm không có mùa mưa

55.

I. Nhận biết: Các làng quê truyền thống ở Bắc Bộ thường có?

a)

Cây cau, giếng nước, chùa

b)

Lũy tre xanh, cổng làng

c)

Cổng làng, lũy tre, cây đa, giếng nước, đình làng

d)

Cây mai, giếng nước

56.

I. Nhận biết: Đồng bằng Bắc Bộ có những lễ hội nổi tiếng nào?

a)

Hội Gióng

b)

Hội Chùa Hương

c)

Hội Keo

d)

Tất cả các lễ hội trên

57.

I. Nhận biết: Các lễ hội thường được tổ chức vào thời gian nào?

a)

Mùa xuân, mùa thu

b)

Mùa xuân, mùa hạ

c)

Mùa Thu, mùa hạ

d)

Mùa Đông, mùa thu

58.

I. Nhận biết: Lễ hội nào được tổ chức tại núi Lim và bờ sông Tiêu Tương?

a)

Lễ hội Chùa Hương

b)

Hội Lim

c)

Lễ hội Chùa Keo

d)

Hội Gióng

59.

I. Nhận biết: Các lễ hội ở Đồng bằng Bắc Bộ thường cầu mong điều gì?

a)

Mùa màng bội thu

b)

Sức khỏe, tiền tài

c)

Sức khỏe

d)

Cả A và C

60.

II. Thông hiểu: Lễ hội nào dưới đây không phải là lễ hội truyền thống ở Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Lễ hội Chùa Hương

b)

Hội Lim

c)

Lễ hội Chùa Keo

d)

Lễ hội Cồng Chiêng

61.

II. Thông hiểu: Trong Hội Lim, người ta thực hiện các nghi lễ nào đối với Thành hoàng và các anh hùng của quê hương?

a)

Rước, tế lễ

b)

Hát chèo, hát văn

c)

Đánh đu, thi dệt vải

d)

Đấu vật, đấu cờ

62.

II. Thông hiểu: Lễ hội Chùa Hương là hoạt động mang đậm nét văn hóa của người dân ở đâu?

a)

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc

b)

Vùng Nam Bộ

c)

Vùng Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ

d)

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ

63.

II. Thông hiểu: Ngôi đình thờ Thành hoàng trong làng là nơi tổ chức gì?

a)

Hội họp của dân làng

b)

Các lễ hội truyền thống

c)

Hát chèo, hát văn

d)

Cả A và B

64.

III. Vận dụng: Người dân thường tổ chức các hoạt động gì ở đình làng?

a)

Buôn bán

b)

Dạy các nghề truyền thống

c)

Tổ chức lễ hội truyền thống

d)

Tổ chức các hoạt động sản xuất

65.

III. Vận dụng: Lễ hội ở Đồng bằng Bắc Bộ có ý nghĩa như thế nào đối với đời sống tinh thần của người dân?

a)

Giúp người dân vui chơi, gắn kết cộng đồng

b)

Gìn giữ những phong tục truyền thống

c)

Nhắc mọi người nhớ về cội nguồn

d)

Cầu mong cuộc sống bình an, tốt đẹp hơn

66.

Thăng Long - Hà Nội nằm ở trung tâm của vùng đồng bằng nào?

a)

Đồng bằng Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ

b)

Đồng bằng Bắc Bộ

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Đồng bằng Nam Bộ

67.

Nhà Lý được thành lập vào năm nào?

a)

Năm 1005

b)

Năm 1009

c)

Năm 1010

d)

Năm 1026

68.

Vua Lý Thái Tổ là tên gọi của ai?

a)

Lý Công Uẩn

b)

Lê Lợi

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Hoàng Diệu

69.

Lý Thái Tổ dời kinh đô từ Hoa Lư về Đại La vào năm nào?

a)

Năm 1009

b)

Năm 1010

c)

Năm 1045

d)

Năm 1054

70.

Trong sự tích Hồ Gươm, ai là người được Đức Long Quân cho mượn gươm thần để đánh thắng quân xâm lược Minh?

a)

Lý Thái Tổ

b)

Lê Lợi

c)

Hoàng Diệu

d)

Minh Mạng

71.

Vì sao Lý Thái Tổ chọn Đại La làm kinh đô?

a)

Vì đây là vùng đất rộng, bằng phẳng, muôn vật hết sức tươi tốt phồn thịnh.

b)

Vì đây là vùng chật hẹp, bằng phẳng, dân cư khổ vì ngập lụt.

c)

Vì đây là vùng đất chật hẹp, không bằng phẳng, đi lại khó khăn.

d)

Vì đây là vùng đất rộng, không bằng phẳng, dân cư đi lại khó khăn.

72.

Trong sự tích Hồ Gươm, ai đã đánh thắng quân xâm lược?

a)

Lê Lợi

b)

Lý Công Uẩn

c)

Hoàng Diệu

d)

Minh Mạng

73.

Hà Nội là trung tâm kinh tế với sự đa dạng các ngành nghề nào?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Du lịch

d)

Tất cả đều đúng

74.

Sự tích nào dưới đây gắn liền với lịch sử Thăng Long - Hà Nội?

a)

Sự tích trầu cau

b)

Sự tích Hồ Gươm

c)

Sự tích bánh chưng, bánh giày

d)

Sự tích Chử Đồng Tử

75.

Ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội) đã diễn ra sự kiện lịch sử trọng đại nào của nước ta?

a)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Khai mạc Đại lễ 1000 năm Thăng Long - Hà Nội

c)

Khánh thành cầu Long Biên

d)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

76.

[I. Nhận biết] Văn Miếu - Quốc Tử Giám được xây dựng vào thời nhà nào?

a)

Nhà Đinh

b)

Nhà Tiền Lê

c)

Nhà Lý

d)

Nhà Trần

77.

[I. Nhận biết] Khuê Văn Các thuộc khu di tích nào?

a)

Đền Hùng

b)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám

c)

Hồ Ba Bể

d)

Hồ Gươm

78.

[I. Nhận biết] Văn Miếu - Quốc Tử Giám là gì?

a)

Trường cao học

b)

Trường tiểu học đầu tiên của Việt Nam

c)

Trường đại học đầu tiên của Việt Nam

d)

Trường phổ thông đầu tiên của Việt Nam

79.

[I. Nhận biết] Nhà bia Tiến sĩ gồm có bao nhiêu tấm bia?

a)

62

b)

72

c)

82

d)

92

80.

[I. Nhận biết] Nhà bia Tiến sĩ tôn vinh những ai?

a)

Các học trò của Khổng Tử

b)

Các Tiến sĩ thông qua các kì thi

c)

Các quan lại và gia đình hoàng tộc

d)

Các nhà triết học nổi tiếng

81.

[II. Thông hiểu] Văn Miếu - Quốc Tử Giám là biểu tượng cho truyền thống gì của dân tộc Việt Nam?

a)

Truyền thống anh hùng

b)

Truyền thống hiếu học

c)

Truyền thống nghị lực

d)

Truyền thống tôn giáo

82.

[II. Thông hiểu] Bốn mặt của Khuê Văn Các có gì đặc biệt?

a)

Các câu đối ca ngợi nền văn hóa dân tộc

b)

Bức tranh lịch sử

c)

Biểu tượng cho các triều đại

d)

Những tấm bia khắc tên Tiến sĩ

83.

[II. Thông hiểu] Trong triều đại nào, Quốc Tử Giám được mở rộng cho cả con em thường dân ưu tú theo học?

a)

Triều đại nhà Lý

b)

Triều đại nhà Trần

c)

Triều đại nhà Hồ

d)

Triều đại nhà Nguyễn

84.

[II. Thông hiểu] Cần làm gì để giữ gìn khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám?

a)

Nâng cao ý thức khách tham quan

b)

Giáo dục ý thức bảo vệ di tích

c)

Đầu tư việc trùng tu các công trình trong di tích

d)

Tất cả các ý trên

85.

[II. Thông hiểu] Bia Tiến sĩ được công nhận là gì?

a)

Di sản lịch sử

b)

Di sản văn hóa thế giới

c)

Di sản tư liệu thế giới

d)

Di sản vật tư thế giới

86.

[III. Vận dụng] Văn miếu Trấn Biên do ai cho xây dựng?

a)

Nguyễn Hữu Cảnh

b)

Nguyễn Phúc Chu

c)

Bác Hồ

d)

Trịnh Hoài Đức

87.

[III. Vận dụng] Chức năng của nhà bia Tiến sĩ là gì?

a)

Tôn vinh nhân tài

b)

Khuyến khích việc học

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

88.

[III. Vận dụng] Nhà bia Tiến sĩ được xây dựng nhằm mục đích gì?

a)

Ghi tên và tôn vinh những người đỗ đạt cao trong các khoa thi ngày xưa, thể hiện truyền thống hiếu học và quý trọng người tài

b)

Lưu giữ công cụ sản xuất của nông dân

c)

Tổ chức trò chơi dân gian

d)

Trưng bày động vật quý hiếm