wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

YCT 1 – Bài 8

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp câu đúng (1) 在 (2) 她 (3) 学校

a)

在她学校

b)

她学校在

c)

她在学校

d)

学校她在

2.

Chọn đáp án đúng 你在哪里?

a)

A. 我去学校

b)

B. 我在学校

c)

C. 你在学校

d)

D. 我不去

3.

你去哪儿?我 ___ 商店。

a)

b)

c)

d)

4.

Chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời 我在家。

a)

你去哪儿?

b)

你吃什么?

c)

你在哪儿?

d)

你叫什么?

5.

你姐姐在家吗?

a)

我去学校

b)

不在,她在学校

c)

我在学校

d)

她去商店

6.

Tôi đang ở nhà tiếng Trung là:

a)

我去学校

b)

我在家

c)

我去商店

d)

我不在

7.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 我们___学校。

a)

b)

c)

d)

8.

Chọn câu KHÔNG đúng trong các câu sau:

a)

我医院去

b)

在学校我

c)

我在不

d)

我学校去

9.

Chọn câu hỏi đúng

a)

你是哪里

b)

你不去医院吗?

c)

你去哪儿?

d)

我在学校吗?

10.

Chọn câu trả lời đúng 你们去哪儿?

a)

我在家

b)

我们去学校

c)

她在学校

d)

不在