WorksheetsSS4 - Unit 4 - Vocabulary
Total questions: 22
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Vocabulary:
: ăn đồ ăn vặt
(a)
2.
Vocabulary:
: chơi ghép hình
(a)
3.
Vocabulary:
: chơi trò chơi điện tử
(a)
4.
Vocabulary:
: chơi trò chơi trên bàn
(a)
5.
Vocabulary:
: chụp ảnh
(a)
6.
Vocabulary:
: đọc truyện tranh
(a)
7.
Vocabulary:
: tập võ
(a)
8.
Vocabulary:
: chơi cờ
(a)
9.
Vocabulary:
: chơi bóng bàn
(a)
10.
Vocabulary:
: nghe nhạc
(a)
11.
Vocabulary:
: trượt ván
(a)
12.
Vocabulary:
: xem tivi
(a)
13.
Vocabulary:
: thư viện
(a)
14.
Vocabulary:
: sân vận động
(a)
15.
Vocabulary:
: chợ
(a)
16.
Vocabulary:
: công viên nước
(a)
17.
Vocabulary:
: bể bơi
(a)
18.
Vocabulary:
: phòng tập
(a)
19.
Vocabulary:
: sân đá bóng
(a)
20.
Vocabulary:
: khu vực máy giải trí
(a)
21.
Vocabulary:
: sân trượt ván, khu trượt ván
(a)
22.
Vocabulary:
: quán cà phê
(a)
100 %
