wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Digital Marketing Fundamentals & KPIs Practice

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Digital Marketing khác với Traditional Marketing ở chỗ nó chủ yếu sử dụng cái gì để tiếp cận khách hàng?

a)

Chỉ sử dụng TV để quảng bá

b)

Các công nghệ số để tiếp cận khán giả

c)

Không sử dụng dữ liệu

d)

Không cần ngân sách

2.

Which of the following is NOT a KPI in digital marketing?

a)

Market Share overall company share

b)

Bounce Rate percentage exits

c)

Reach unique audience size

d)

CPM cost per thousand impressions

3.

Kênh nào được coi là Owned Media?

a)

Danh sách email thuê ngoài

b)

Bài đăng được tài trợ trên Facebook Ads

c)

Đặt bài PR trả phí

d)

Trang web chính thức của công ty

4.

Một phễu tiếp thị kỹ thuật số điển hình thường bao gồm bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

Hai giai đoạn chính

b)

Ba giai đoạn liên tiếp

c)

Năm giai đoạn khác nhau

d)

Bảy giai đoạn chi tiết

5.

Trong một chiến dịch đa kênh, mục tiêu chính là tạo ra điều gì?

a)

Quảng cáo trên càng nhiều kênh càng tốt

b)

Trải nghiệm liền mạch trên các kênh

c)

Giảm tổng chi phí marketing

d)

Tăng tương tác thô

6.

Các từ khóa dài là gì?

a)

Các cụm từ khóa ngắn gọn

b)

Các thuật ngữ thương hiệu một từ

c)

Các truy vấn cụ thể ít cạnh tranh hơn

d)

Các thuật ngữ tìm kiếm rất phổ biến

7.

Công cụ nào KHÔNG được sử dụng để phân tích từ khóa?

a)

Chỉnh sửa hình ảnh Photoshop

b)

Phân tích từ khóa SEMrush

c)

Nghiên cứu cạnh tranh Ahrefs

d)

Google Keyword Planner

8.

Meta description ảnh hưởng đến hiệu suất SEO như thế nào một cách trực tiếp nhất?

a)

Yếu tố xếp hạng chính

b)

Không ảnh hưởng đến kết quả tìm kiếm

c)

Đóng vai trò là nội dung banner

d)

Ảnh hưởng đến tỷ lệ nhấp chuột CTR

9.

Trong Google Ads, CTR có nghĩa là gì?

a)

Chi phí cho chỉ số kết quả

b)

Tỷ lệ nhấp chuột

c)

Chuyển đổi thành doanh thu

d)

Tỷ lệ kiểm tra nhấp chuột

10.

Chỉ số nào tốt nhất để chỉ ra hiệu quả SEO?

a)

Giá CPM cho ấn phẩm

b)

Điểm DA Domain Authority

c)

CPA chi phí cho mỗi lần tiếp cận

d)

CPC chi phí cho mỗi lần nhấp chuột

11.

Loại nội dung nào thường đạt tỷ lệ tương tác cao nhất?

a)

Bài đăng chỉ có liên kết

b)

Bài viết dài

c)

Bài đăng hình ảnh tĩnh

d)

Định dạng video ngắn

12.

Các micro-influencer thường có số lượng người theo dõi trong khoảng nào?

a)

Dưới mười nghìn

b)

Từ mười đến một trăm nghìn

c)

Trên năm trăm nghìn

d)

Trên một triệu

13.

Chỉ số nào là quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả của một KOL?

a)

Tổng số bài đăng

b)

Tổng số lượt chia sẻ

c)

Tần suất sử dụng hashtag

d)

Tỷ lệ tương tác phần trăm

14.

Hiệu ứng điển hình của việc sử dụng hashtag trong tiếp thị xã hội là gì?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Kích thích cảm xúc mạnh mẽ của người dùng

c)

Không có tác động cụ thể có thể đo lường

d)

Tăng tiềm năng tiếp cận nội dung

15.

Trong tiếp thị qua email, Tỷ lệ Mở đo lường điều gì?

a)

Tỷ lệ nhấp vào liên kết

b)

Tỷ lệ email đã gửi

c)

Tỷ lệ email bị trả lại

d)

Tỷ lệ email đã mở

16.

A/B testing in email campaigns is used primarily to do what?

a)

Secure recipient data during send

b)

Compare performance of two versions

c)

Stress-test sending systems

d)

Send two emails simultaneously

17.

Nội dung email nào có khả năng chuyển đổi cao nhất?

a)

Emails đầy hoạt hình

b)

Tiêu đề cá nhân hóa

c)

Nội dung tin nhắn quá dài

d)

Email chỉ bán hàng trực tiếp

18.

Nội dung Evergreen đề cập đến điều gì?

a)

Nội dung có giá trị lâu dài

b)

Thông tin tập trung vào dịch vụ

c)

Tài liệu được cập nhật liên tục

d)

Bản sao bán hàng sản phẩm trực tiếp

19.

CTA là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Call To Action

b)

Tạo Để Chú Ý

c)

Khu Vực Nhấp Qua

d)

Nội Dung Đến Khán Giả

20.

Đối với tiếp thị trên TikTok, độ dài video lý tưởng khoảng bao nhiêu?

a)

Mười lăm đến sáu mươi giây

b)

Hơn năm phút

c)

Khoảng mười phút đầy đủ

d)

Khoảng một đến ba phút

21.

Nội dung di động được đọc nhiều nhất bởi nhóm tuổi nào?

a)

Hai mươi lăm đến ba mươi bốn

b)

Ba mươi lăm đến năm mươi

c)

Trên năm mươi tuổi

d)

Mười tám đến hai mươi bốn

22.

Nội dung do người dùng tạo (UGC) là gì?

a)

Tài liệu do đối thủ tạo ra

b)

Nội dung dài do AI viết

c)

Sản phẩm biên tập của công ty

d)

Nội dung do người dùng sản xuất

23.

Công cụ nào hỗ trợ các chức năng tự động hóa tiếp thị?

a)

Nền tảng thiết kế Canva

b)

Bộ công cụ tự động hóa Mailchimp

c)

Trình chỉnh sửa bảng tính Excel

d)

Trình chỉnh sửa video Premiere Pro

24.

CRM là viết tắt của gì?

a)

Quản lý mối quan hệ khách hàng

b)

Quản lý tài nguyên khách hàng

c)

Chỉ số giữ chân khách hàng

d)

Quản lý doanh thu tiêu dùng

25.

Scoring lead là gì?

a)

Do thời lượng truy cập web

b)

Gán điểm cho khách hàng tiềm năng

c)

Phân loại email

d)

Gửi báo cáo doanh số

26.

Conversion rate là:

a)

Tỷ lệ tải trang

b)

Tỷ lệ người ghé thăm lặp lại

c)

Tỷ lệ mua hàng hoặc hoàn thành mục tiêu

d)

Tỷ lệ giữ chân khách hàng

27.

KPI nào sau đây là đo hiệu quả chiến dịch social media?

a)

Conversion funnel

b)

Tỷ lệ tương tác

c)

Nhấp để gọi

d)

Tỷ lệ thoát

28.

UTM là gì trong digital?

a)

Công cụ viết content

b)

Gắn mã theo dõi chiến dịch

c)

Do lường người dùng di động

d)

Phần mềm thiết kế

29.

AI có thể hỗ trợ gì trong content marketing?

a)

Tạo tiêu đề, nội dung nhanh chóng

b)

Làm việc thay designer

c)

Quản lý kho hàng

d)

Phân tích tài chính

30.

Personalization nghĩa là:

a)

Tự động đăng bài

b)

Gửi cùng 1 nội dung cho mọi người

c)

Cá nhân hóa nội dung theo người dùng

d)

Phân phối ngẫu nhiên nội dung

31.

Martech Stack là gì?

a)

Mô hình phân phối

b)

Chiến lược content

c)

Danh sách influencer

d)

Bộ công cụ công nghệ hỗ trợ marketing

32.

Công cụ nào sau đây không phải là AI marketing?

a)

Excel

b)

Jasper

c)

ChatGPT

d)

Canva

33.

Một chiến dịch Retargeting nhắm tới:

a)

Người đã tương tác nhưng chưa mua

b)

Người chưa dùng internet

c)

Người mới biết thương hiệu

d)

Người đã mua nhiều lần

34.

Phân tích SWOT trong marketing số thường dùng cho:

a)

Đối thủ

b)

Tài chính

c)

Doanh nghiệp

d)

Sản phẩm lỗi

35.

Một lợi thế của digital marketing là gì?

a)

Chi phí luôn cao

b)

Không cá nhân hóa được

c)

Khó đo lường

d)

Có thể đo lường và tối ưu liên tục

36.

"Omnichannel" khác gì "Multichannel"?

a)

Omnichannel chỉ có online

b)

Cả hai giống nhau

c)

Multichannel rẻ hơn

d)

Omnichannel tập trung vào trải nghiệm thống nhất

37.

Influencer nào sau đây phù hợp cho ngành mẹ & bé?

a)

Food Reviewer

b)

Mom Blogger

c)

Travel Blogger

d)

Gamer

38.

Chiến dịch content 4-1-1 gồm:

a)

4 bài bán hàng

b)

4 tiêu đề – 1 CTA – 1 nội dung

c)

4 giá trị – 1 giải trí – 1 kêu gọi hành động

d)

4 link – 1 video – 1 email

39.

TikTok Ads phù hợp nhất với nhóm tuổi nào?

a)

Dưới 12

b)

35–50

c)

18–34

d)

Trên 50

40.

Google Ads dạng nào hiệu quả cao cho E-commerce?

a)

Video

b)

Gmail Ads

c)

Display

d)

Shopping Ads

41.

Chiến lược content tốt cần đảm bảo:

a)

Chỉ dùng video

b)

Viết thật nhiều

c)

Lập ngân sách lớn

d)

Sáng tạo + mục tiêu rõ ràng

42.

"Hành trình khách hàng" (Customer Journey) mô tả điều gì?

a)

Quy trình khiếu nại của khách hàng nếu trong quá trình tiếp xúc với các điểm chạm gặp vấn đề

b)

Hành vi của người mua đa kênh khi sử dụng các phương tiện khác nhau

c)

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ người bán đến tay người dùng cuối

d)

Quá trình sản xuất sản phẩm từ nhà máy đến tay người tiêu dùng

43.

Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô?

a)

Khách hàng

b)

Pháp luật

c)

Công nghệ

d)

Khí hậu

44.

Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô phân tích các ảnh hưởng về chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý và môi trường đối với một doanh nghiệp?

a)

Mô hình SWOT cho thương hiệu

b)

Phân tích khung PESTLE

c)

Mô hình thẻ điểm cân bằng

d)

Năm lực lượng của Porter

45.

Khách hàng persona trong marketing được mô tả tốt nhất như thế nào?

a)

Danh sách người đăng ký email

b)

Hồ sơ toàn diện của một hoặc nhiều khách hàng mục tiêu

c)

Báo cáo doanh thu theo từng người mua

d)

Tài liệu chương trình khách hàng thân thiết

46.

Trong hành trình khách hàng điển hình, giai đoạn nào thường đến trước?

a)

Giai đoạn đánh giá

b)

Giai đoạn mua hàng

c)

Giai đoạn mong muốn

d)

Giai đoạn xem xét

47.

Trong tiếp thị trực tuyến, ai là nhà xuất bản?

a)

Các nhà in truyền thống

b)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet

c)

Các công ty logistics

d)

Các trang web và blog phục vụ các ngách cụ thể

48.

Quyền sở hữu trí tuệ thuộc về danh mục môi trường vĩ mô nào?

a)

Luật

b)

Xã hội

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

49.

Trong mô hình persona khách hàng, câu hỏi nào đề cập đến những trở ngại và vai trò ảnh hưởng đến sự lựa chọn?

a)

Tại sao khách hàng tránh mua hàng?

b)

Đau đớn của khách hàng là gì?

c)

Khách hàng tìm kiếm ở đâu?

d)

Ai là khách hàng của bạn?

50.

PESTLE thường được áp dụng để phân tích cấp độ môi trường nào?

a)

Môi trường vi mô

b)

Môi trường cạnh tranh

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Môi trường nội bộ

51.

Sử dụng hình ảnh “bánh chưng, bánh tét” trong một chiến dịch Tết khai thác yếu tố nào?

a)

Yếu tố chính trị

b)

Yếu tố công nghệ

c)

Yếu tố văn hóa

d)

Yếu tố kinh tế

52.

Điều gì xảy ra nếu một công ty không theo dõi hành trình của khách hàng qua các kênh?

a)

Trải nghiệm của khách hàng trở nên phân mảnh và thông điệp không nhất quán

b)

Các đối thủ cạnh tranh yếu đi

c)

Nó tiết kiệm chi phí marketing

d)

Khách hàng trở nên trung thành hơn

53.

Phân biệt nhà cung cấp và trung gian trong marketing.

a)

Chúng là những vai trò giống nhau

b)

Nhà cung cấp bán sản phẩm; trung gian tạo ra sản phẩm

c)

Nhà cung cấp cung cấp đầu vào; trung gian giúp quảng bá và phân phối

d)

Nhà cung cấp là ngoại tuyến; trung gian là trực tuyến

54.

Một thương hiệu thương mại điện tử thấy sự gia tăng trong việc mua sắm ví cao cấp. Giai đoạn nào trong hành trình khách hàng mà họ nên xem xét?

a)

Đánh giá

b)

Ham muốn

c)

Khám phá

d)

Mua hàng và trải nghiệm người dùng

55.

Trong giai đoạn Xem xét của hành trình khách hàng, nội dung nào là cần thiết nhất?

a)

Các câu chuyện giá trị để xây dựng nhận thức

b)

So sánh, đánh giá chi tiết, lời chứng thực và ưu đãi

c)

Hướng dẫn sử dụng cho sau khi mua hàng

d)

Gọi hành động trực tiếp cho sản phẩm

56.

Định dạng nào phù hợp hơn cho việc kể chuyện thương hiệu ở giai đoạn Kết nối, quảng cáo hiển thị hay quảng cáo video?

a)

Chỉ quảng cáo tìm kiếm

b)

Quảng cáo hiển thị với chi phí thấp

c)

Quảng cáo video để tạo cảm xúc và câu chuyện

d)

Không định dạng nào phù hợp

57.

Vai trò của một người có ảnh hưởng trong môi trường vi mô của một công ty là gì?

a)

Nhà cung cấp công nghệ

b)

Đối tác kết nối thương hiệu với khách hàng mục tiêu

c)

Khách hàng giàu có

d)

Đối thủ cạnh tranh

58.

Nhóm khán giả nào có khả năng cao nhất sẽ tương tác với một KOL chia sẻ mẹo về sự nghiệp và cuộc sống?

a)

Chỉ người lớn tuổi

b)

Không có nhóm nào quan tâm

c)

Thế hệ Y tập trung vào sự nghiệp và phát triển bản thân

d)

Thế hệ Z tập trung vào giải trí và xu hướng

59.

Một công ty tập trung vào việc thu hút khách hàng mới nhưng bỏ qua việc giữ chân khách hàng. Giai đoạn nào trong hành trình đang bị thiếu?

a)

Bắt

b)

Kết nối

c)

Chuyển đổi

d)

Tiếp tục

60.

Đối với những người mua xe máy đến các đại lý để so sánh, giai đoạn nào trong hành trình áp dụng?

a)

Mua hàng

b)

Xem xét

c)

Thích thú

d)

Đánh giá

61.

Để bán thực phẩm chức năng trực tuyến, ngoài giấy phép kinh doanh, chứng nhận nào là cần thiết?

a)

Giấy phép của Bộ Văn hóa

b)

Không cần tài liệu bổ sung

c)

Chứng nhận thành phần mỹ phẩm

d)

Tài liệu an toàn thực phẩm và nguồn gốc

62.

mối quan hệ giữa việc lập bản đồ hành trình khách hàng và phát triển nhân vật khách hàng là gì?

a)

Hành trình chỉ áp dụng sau khi ra mắt; nhân vật chỉ có trước khi ra mắt

b)

Nhân vật xác định mục tiêu; hành trình mô tả các điểm tiếp xúc cho những mục tiêu đó

c)

Các khái niệm độc lập: hành trình tập trung vào quy trình mua hàng; nhân vật tập trung vào nghiên cứu

63.

Nếu môi trường chính trị của một quốc gia trở nên bất ổn, rủi ro lớn nhất đối với các nhà tiếp thị là gì?

a)

Các đối thủ quốc tế rút lui, giảm bớt cạnh tranh

b)

Cơ sở hạ tầng công nghệ trì hoãn việc giao hàng nội dung

c)

Các chính sách thay đổi đột ngột làm giảm niềm tin của người tiêu dùng

d)

Các phương tiện truyền thông trực tuyến thay đổi làm giảm ngân sách quảng cáo

64.

Vai trò của Cộng đồng trong quyết định mua sắm của Gen Z so với quảng cáo truyền thống là gì?

a)

Cộng đồng có tác động đánh giá từ bạn bè mạnh mẽ hơn

b)

Cả hai đều không có ảnh hưởng đo lường được

c)

Quảng cáo truyền thống có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn

d)

Cả hai đều có ảnh hưởng như nhau đến sự lựa chọn

65.

Trong giai đoạn Đánh giá của hành trình khách hàng, hành động nào tốt nhất để tối đa hóa sự hiện diện của thương hiệu?

a)

Tập trung vào các kênh giải quyết khiếu nại

b)

Giảm tương tác với khách hàng để tránh mệt mỏi

c)

Tăng tần suất email cho các sản phẩm mới

d)

Khuyến khích đánh giá và xây dựng chương trình trung thành

66.

Một công ty thực phẩm nhắm đến người tiêu dùng có lối sống lành mạnh. Họ nên hợp tác với loại nhà xuất bản nào?

a)

Các phương tiện truyền thông chính trị hoặc tài chính uy tín

b)

Các cổng thông tin giải trí với các KOL đang thịnh hành

c)

Các trang web dinh dưỡng với các KOL tập trung vào sức khỏe

d)

Các tài khoản phong cách sống tổng hợp có nhiều người theo dõi

67.

Khi lập kế hoạch cho một chiến dịch, phân tích nào nên được ưu tiên trước tiên và tại sao?

a)

Bỏ qua phân tích môi trường nếu có kinh nghiệm

b)

Ưu tiên phân tích vi mô vì nó thay thế nghiên cứu vĩ mô

c)

Thực hiện cả hai đồng thời để tiết kiệm thời gian

d)

Bắt đầu với phân tích vi mô, thu thập thông tin nhanh về đối thủ

68.

Rủi ro chính khi quá phụ thuộc vào một KOL duy nhất cho tác động thương hiệu là gì?

a)

Khủng hoảng làm tăng danh tiếng thương hiệu thông qua sự nổi tiếng của KOL

b)

Rủi ro pháp lý vẫn thấp với các hợp đồng đã ký

c)

Rủi ro danh tiếng hạn chế vì KOL có uy tín

d)

Nhận diện thương hiệu có thể bị giới hạn bởi các giới hạn nhân khẩu học

69.

Tại sao việc địa phương hóa lại quan trọng đối với các thương hiệu từ nước ngoài vào Việt Nam?

a)

Không cần nếu chiến lược toàn cầu đã mạnh

b)

Các chuẩn mực và ngôn ngữ địa phương có thể khác biệt lớn

c)

Đó là một bước lập kế hoạch thông thường, không quan trọng

d)

Hầu hết người tiêu dùng từ chối bất kỳ nỗ lực địa phương hóa nào

70.

Kênh truyền thông nào thường có CPM thấp nhất nhưng khả năng nhắm mục tiêu chính xác yếu hơn?

a)

Quảng cáo trong nguồn cấp dữ liệu TikTok

b)

Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm

c)

YouTube Trueview

d)

Biểu ngữ hiển thị của mạng quảng cáo địa phương

71.

Những mâu thuẫn nào giữa việc cá nhân hóa và các quy định về quyền riêng tư dữ liệu ngày càng nghiêm ngặt?

a)

Chỉ là nội dung, không phụ thuộc vào việc sử dụng dữ liệu

b)

Các công ty phải thu thập nhiều dữ liệu người dùng hơn mặc dù có giới hạn

c)

Không có mâu thuẫn vì tiếp thị sử dụng dữ liệu miễn phí

d)

Cá nhân hóa yêu cầu thu thập dữ liệu bị hạn chế bởi pháp luật

72.

Để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi của Vespa từ Ghi Nhớ sang Chọn, chiến thuật nào là phù hợp nhất?

a)

Tối ưu hóa trang web cho việc so sánh và đặt chỗ

b)

Tổ chức các sự kiện lớn tại trung tâm thương mại để thu hút lưu lượng khách

c)

Tăng cường nhận thức thương hiệu qua TV và biển quảng cáo

d)

Thực hiện các đợt giảm giá rộng rãi có thể ảnh hưởng đến hình ảnh cao cấp

73.

Sự gia tăng làm việc từ xa do COVID-19 thuộc về môi trường nào và tạo ra cơ hội nào?

a)

Chính sách vĩ mô; trợ cấp làm việc tại nhà tạm thời

b)

Pháp lý vi mô; tối ưu hóa hợp đồng lao động

c)

Vĩ mô xã hội-kinh tế; dịch vụ nơi làm việc kỹ thuật số

d)

Công nghiệp vi mô; tiếp thị nội thất văn phòng

74.

Tại sao 'dữ liệu không đủ tiêu chuẩn' lại là rào cản đối với marketing hiệu quả?

a)

Chỉ là vấn đề pháp lý không liên quan đến bảo mật

b)

Làm chậm website do sự không tương thích giữa các nền tảng

c)

Chủ yếu làm tăng chi phí phần cứng lưu trữ

d)

Gây hiểu lầm về thông tin khách hàng và chỉ số chiến dịch

75.

Khi so sánh mạng xã hội với các đối thủ mạnh, hành động đầu tiên nào phù hợp với thực tiễn tốt nhất?

a)

Tái sử dụng các định dạng giống hệt để xác thực hiệu quả

b)

Phân tích nhịp độ nội dung và giọng điệu của đối thủ

c)

Tăng ngân sách quảng cáo để nâng cao khả năng hiển thị và sự cạnh tranh

d)

Ngay lập tức thay đổi chiến lược để phù hợp với các xu hướng phổ biến

76.

How can political instability most directly affect a company’s digital marketing decisions?

a)

Only firms in regulated sectors experience changes

b)

Political shifts expand rapid growth opportunities

c)

Instability creates risk and limits long-term planning

d)

Marketing is purely tech-driven, unaffected by politics

77.

What is a key role difference between SEM and Social Ads within the funnel?

a)

Running both always increases budget efficiency

b)

Both target identical intents across all stages

c)

SEM captures existing demand with active intent

d)

Social Ads only fit B2C, SEM only fits B2B

78.

Tại sao việc xây dựng một persona khách hàng rõ ràng lại giúp tiết kiệm ngân sách?

a)

Các nền tảng tự động giảm giá thầu cho các persona đã xác định

b)

Nó tập trung tài nguyên vào các kênh và thông điệp đúng

c)

Công việc về persona là phức tạp và làm tăng chi phí sản xuất

d)

Các chiến dịch hiện đại chỉ dựa vào AI, không phải persona

79.

Hành động tiếp thị nào rõ ràng nhất vi phạm quyền sở hữu trí tuệ?

a)

Gửi email thường xuyên mà không có sự đồng ý tham gia

b)

Sử dụng nhạc hoặc hình ảnh của người khác trong quảng cáo mà không có giấy phép

c)

Tiếp thị lại người dùng dựa trên phân tích ẩn danh

d)

Đăng bài trên các nền tảng xã hội mà không có nguồn gốc

80.

Trong hành trình của khách hàng, tại sao giai đoạn Đánh giá lại quan trọng đối với những khách hàng mới?

a)

Nó không có tác động thực tế đến tiếp thị

b)

Nó là điều nhỏ và chỉ phản ánh sở thích cá nhân

c)

Nó ảnh hưởng đến quyết định nhiều hơn Giai đoạn Xem xét đối với người mới

d)

Nó chỉ ảnh hưởng đến những người mua hàng lặp lại, không phải người lần đầu

81.

Tại sao các biến tâm lý học ngày càng quan trọng trong tiếp thị hiện đại?

a)

Các biến nhân khẩu học là bất hợp pháp trong quảng cáo kỹ thuật

b)

Các biến tâm lý chỉ quan trọng trong các chiến dịch ngoại tuyến

c)

Các nhân khẩu học giống nhau có thể hành xử rất khác nhau

d)

Các biến nhân khẩu học được thu thập hoàn hảo qua các nền tảng quảng cáo

82.

Which goal fits YouTube bumper ads (6-second non-skippable) best?

a)

Collect leads via long forms or direct CTAs

b)

Build quick, memorable brand awareness at scale

c)

Drive complex purchases with detailed information

d)

Provide step-by-step product instructions immediately

83.

Which statement reflects effective use of customer pain points in messaging?

a)

Pain analysis is optional and mostly emotional

b)

Best only for healthcare or emotional industries

c)

Show the solution to the pain to persuade action

d)

It’s a trendy idea with little real-world impact

84.

Các nền tảng như ứng dụng gọi xe hoặc chợ trực tuyến có thể giúp các thương hiệu ngoài doanh số trực tiếp như thế nào?

a)

Chúng tự động giảm sự phụ thuộc vào công nghệ bên thứ ba

b)

Chúng chỉ thúc đẩy việc mua sắm trong hệ sinh thái của chúng

c)

Chúng cung cấp quyền truy cập vào người dùng và dữ liệu để tương tác

d)

Chúng hoàn toàn tránh các vấn đề chính sách ảnh hưởng đến thương mại điện tử

85.

Thực hành nào củng cố nhất một chiến dịch nhất quán trên các kênh?

a)

Gắn nội dung vào một Ý tưởng lớn duy nhất hướng dẫn sáng tạo

b)

Tạo nội dung không liên quan cho từng kênh để linh hoạt

c)

Sử dụng một khẩu hiệu ở mọi nơi mà không cần điều chỉnh

d)

Chia ngân sách đều cho tất cả các kênh theo mặc định

86.

Trong môi trường số, vai trò của các trung gian tiếp thị là gì?

a)

Cung cấp dịch vụ và công cụ chuyên nghiệp đặc biệt

b)

Cung cấp dịch vụ lưu trữ chỉ cho các trang web

c)

Xây dựng và bán sản phẩm của công ty trực tiếp

d)

Phát triển ứng dụng doanh nghiệp với các widget nhúng

87.

Trong các thành phần của persona, yếu tố nào giúp truyền cảm hứng cho ý tưởng sản phẩm một cách trực tiếp nhất?

a)

Mục tiêu và giá trị đề xuất

b)

Các nguồn thông tin và phương tiện truyền thông

c)

Thuộc tính nhân khẩu học

d)

Thách thức và điểm đau

88.

Marketing nội dung là gì?

a)

Quảng cáo truyền hình

b)

Tạo và phát hành nội dung giá trị để thu hút khách hàng

c)

Bán hàng trực tiếp

d)

Tăng giá sản phẩm

89.

Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của marketing nội dung?

a)

Định hình thương hiệu

b)

Tăng doanh thu

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

90.

Đâu là loại hình marketing nội dung phổ biến?

a)

Video

b)

Mua bán trực tiếp

c)

In ấn truyền thống

d)

Tặng quà khuyến mãi

91.

Chiến lược marketing nội dung cần bắt đầu bằng điều gì?

a)

Đăng bài liên tục

b)

Tăng giá quảng cáo

c)

Có chiến lược tổng thể

d)

Lựa chọn nền tảng

92.

Viral marketing là gì?

a)

Chiến lược lan truyền nội dung qua chia sẻ

b)

Quảng cáo trên báo giấy

c)

Đặt banner ngoài trời

d)

Mua hàng số lượng lớn

93.

Lợi ích của viral marketing là gì?

a)

Tốn kém chi phí

b)

Khó kiểm soát

c)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

d)

Giảm nhận thức thương hiệu

94.

Bước đầu tiên trong xây dựng chiến lược viral là:

a)

Chọn màu sắc quảng cáo

b)

Đánh giá chiến dịch

c)

Nghiên cứu khách hàng và thị trường

d)

Phân phối nội dung

95.

Microblog là gì?

a)

Viết bài dài trên báo

b)

Đăng video lên truyền hình

c)

Viết sách

d)

Tin nhắn ngắn chia sẻ trực tuyến

96.

Lợi ích của microblog là gì?

a)

Ít tương tác

b)

Tiết kiệm thời gian

c)

Tốn nhiều thời gian

d)

Không chia sẻ được thông tin

97.

Tối ưu hóa landing page có nghĩa là:

a)

Thêm nhiều hình ảnh

b)

Làm đẹp website

c)

Cải thiện chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng tiềm năng

d)

Thay đổi logo

98.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến ROI tiếp thị nội dung?

a)

Chất lượng nội dung

b)

Địa điểm văn phòng

c)

Số lượng nhân viên

d)

Logo công ty

99.

Công thức đo ROI tiếp thị nội dung là:

a)

Lợi nhuận / Chi phí đầu tư x 100

b)

Chi phí đầu tư / Lợi nhuận

c)

Lợi nhuận x Chi phí đầu tư

d)

Lợi nhuận - Chi phí đầu tư

100.

Đâu là bước cuối cùng trong đo lường ROI tiếp thị nội dung?

a)

Tạo nội dung mới

b)

Đổi màu website

c)

Tính ROI

d)

Tìm khách hàng mới

101.

Blog dùng để làm gì?

a)

Chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức

b)

Đăng quảng cáo ngoài trời

c)

Tổ chức sự kiện

d)

Sản xuất sản phẩm

102.

Một bài blog thường gồm:

a)

Chỉ có text

b)

Tiêu đề, nội dung, hình ảnh, video

c)

Chỉ có video

d)

Chỉ có hình ảnh

103.

Đâu là cấu trúc của một blog?

a)

Danh sách email, mạng xã hội

b)

Đầu trang, trang chủ, bên phải, cuối trang, bài viết

c)

Danh sách sản phẩm, banner quảng cáo

d)

Trang chủ, trang dịch, trang sản phẩm

104.

Loại blog nào sau đây không tồn tại?

a)

Blog máy móc

b)

Blog nhóm

c)

Blog thiết bị

d)

Blog cá nhân

105.

Mục tiêu của microblog là:

a)

Tổ chức hội thảo

b)

In sách

c)

Chia sẻ ngắn gọn, súc tích, tương tác thường xuyên

d)

Viết dài dòng

106.

Ứng dụng nào sau đây không phải là microblog?

a)

Tumblr

b)

Microsoft Word

c)

Pinterest

d)

Facebook

107.

Tối ưu website bao gồm:

a)

Tối ưu trang chủ, tìm kiếm, danh mục sản phẩm, trang đích

b)

Mở rộng quy mô nhà xưởng

c)

Sửa đường truyền internet

d)

Nâng cấp máy tính văn phòng

108.

Landing page là:

a)

Trang báo mạng

b)

Trang sản phẩm

c)

Trang Facebook cá nhân

d)

Trang web độc lập với mục tiêu chuyển đổi

109.

Tối ưu landing page thường liên quan đến:

a)

Địa điểm văn phòng

b)

Logo công ty

c)

Số lượng nhân viên

d)

Tiêu đề, nội dung, thiết kế, CTA

110.

Một lợi ích của tối ưu landing page là:

a)

Giảm nhận diện thương hiệu

b)

Tăng chi phí quảng cáo

c)

Tăng tỉ lệ chuyển đổi

d)

Giảm lượng khách truy cập

111.

Chỉ số nào đo hiệu quả marketing nội dung?

a)

Số lượng nhân viên

b)

ROI

c)

Số lượng sản phẩm

d)

Chi phí văn phòng

112.

Tạo nội dung chất lượng giúp:

a)

Cải thiện ROI

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Giảm tương tác

113.

Kênh phân phối nội dung không bao gồm:

a)

Website

b)

Báo tường

c)

Mạng xã hội

d)

Email

114.

Email marketing là một loại:

a)

Marketing nội dung

b)

Marketing truyền thống

c)

Quảng cáo ngoài trời

d)

Marketing trực tiếp

115.

Để chiến lược viral thành công, cần:

a)

Không đo lường kết quả

b)

Phớt lờ ý kiến khách hàng

c)

Đăng bài không kiểm soát

d)

Nghiên cứu khách hàng và chọn thông điệp phù hợp

116.

Viết blog mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm tương tác

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Hạn chế thông tin

d)

Chia sẻ kiến thức

117.

Đâu là yếu tố quyết định hiệu quả nội dung viral?

a)

Thời lượng video

b)

Màu sắc hình ảnh

c)

Độ dài bài viết

d)

Độ liên quan và khả năng chia sẻ

118.

Ví dụ nào về ROI marketing nội dung?

a)

Tăng số lượng nhân viên

b)

Xây mới website

c)

Đổi tên công ty

d)

Chi 10.000 USD, thu về 12.000 USD doanh thu

119.

CTA (Call to Action) là?

a)

Kêu gọi hành động

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Hệ điều hành

d)

Tên một loại blog

120.

Để đo ROI, bước đầu tiên là:

a)

Đổi màu website

b)

Viết blog

c)

Xác định chi phí tạo và phân phối nội dung

d)

Đăng bài lên Facebook

121.

Chiến lược Viral marketing chủ yếu dựa vào yếu tố nào sau đây?

a)

Đầu tư ngân sách quảng cáo lớn

b)

Hành vi chia sẻ của người dùng

c)

Quy mô doanh nghiệp

d)

Sử dụng các kênh truyền thống

122.

Yếu tố giúp tăng nhận diện thương hiệu:

a)

Không đăng bài

b)

Giảm chất lượng nội dung

c)

Tăng giá quảng cáo

d)

Tạo nội dung liên quan, giá trị

123.

Để cải thiện ROI, nên:

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Không sử dụng CTA

c)

Tạo nội dung chất lượng và nhắm đúng đối tượng

d)

Giảm số lượng bài viết

124.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG PHẢI là vai trò chính của marketing nội dung?

a)

Tăng doanh thu

b)

Định hình thương hiệu

c)

Tạo ra sản phẩm hữu hình mới

d)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

125.

Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định ROI tiếp thị nội dung?

a)

Doanh thu tạo ra từ nội dung

b)

Số lượng nội dung được sản xuất

126.

Kênh phân phối nào thường hỗ trợ lan truyền nhanh cho nội dung?

a)

Email cá nhân

b)

Tờ rơi giấy

c)

Mạng xã hội

d)

Báo tường nội bộ

127.

Một lợi ích của blogging đối với website là:

a)

Tăng lưu lượng truy cập tự nhiên

b)

Giảm thời gian trên trang

c)

Tăng chi phí máy chủ

d)

Giảm số trang index

128.

Tối ưu landing page góp phần trực tiếp vào mục tiêu nào?

a)

Thay đổi tên miền

b)

Giảm số sản phẩm

c)

Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi

d)

Tăng số phòng ban