wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

private

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
1. Phân khúc khách hàng mục tiêu chính của Techcombank Private là gì?
a)
Khách hàng phổ thông
b)
Khách hàng Priority
c)
Khách hàng có tài sản rất lớn (UHNW)
d)
Doanh nghiệp SME
2.
2. Techcombank Priority thường được xem là cấp độ nào trong hệ thống hội viên?
a)
Cao nhất
b)
Trung gian
c)
Entry tier vào nhóm ưu tiên
d)
Chỉ dành cho doanh nghiệp
3.
3. Điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa Private và Priority là gì?
a)
Lãi suất
b)
Số lượng chi nhánh
c)
Mức độ cá nhân hóa quản lý tài sản
d)
Số lượng thẻ tín dụng
4.
4. Đội ngũ phục vụ khách hàng Techcombank Private có đặc điểm nào nổi bật?
a)
Phục vụ giao dịch cơ bản
b)
Tư vấn quản lý tài sản chuyên sâu
c)
Chỉ hỗ trợ trực tuyến
d)
Chỉ bán sản phẩm tiêu dùng
5.
5. Đối với nhu cầu wealth planning (quản lý tài sản tổng thể), phân khúc nào được thiết kế chuyên biệt?
a)
Phổ thông
b)
Priority
c)
Private
d)
Mass Affluent
6.
6. Khách hàng Priority thường nhận được lợi ích nào sau đây?
a)
Không cần duy trì số dư
b)
Ưu tiên phục vụ và ưu đãi phí
c)
Chỉ nhận tư vấn đầu tư quốc tế
d)
Tư vấn di sản
7.
7. Tư vấn kế hoạch tài sản liên thế hệ (multi-generational planning) là đặc quyền nổi bật của phân khúc nào?
a)
Phổ thông
b)
Priority
c)
Private
d)
Sinh viên
8.
8. Phân khúc nào thường có dịch vụ concierge cao cấp hơn?
a)
Phổ thông
b)
Priority
c)
Private
d)
SME
9.
9. Sản phẩm đầu tư cấu trúc và danh mục phức hợp phù hợp nhất với hội viên nào?
a)
Phổ thông
b)
Priority
c)
Private
d)
Sinh viên
10.
10. Ưu đãi lãi suất tiết kiệm giữa Private và Priority thường khác nhau thế nào?
a)
Priority cao hơn
b)
Private cao hơn
c)
Bằng nhau tuyệt đối
d)
Không có ưu đãi
11.
11. Quyền lợi tham gia các sự kiện đặc quyền giới hạn thường ưu tiên cho nhóm nào?
a)
Phổ thông
b)
Priority
c)
Private
d)
Tất cả khách hàng
12.
12. Chương trình liên kết đặc quyền như “THE PRIVILEGE INSIDER” ưu tiên cho nhóm nào?
a)
Khách hàng phổ thông
b)
Priority
c)
Private (đủ điều kiện)
d)
Sinh viên
13.
13. Mức độ phức tạp trong nhu cầu tài chính của khách hàng Private so với Priority như thế nào?
a)
Thấp hơn
b)
Tương đương
c)
Cao hơn
d)
Không khác biệt
14.
14. Techcombank Priority phù hợp nhất với nhóm khách hàng nào?
a)
Khách hàng mới mở tài khoản
b)
Khách có thu nhập cao, tài sản ở mức khá
c)
UHNW toàn cầu
d)
Doanh nghiệp lớn
15.
15. Quyền lợi thẻ tín dụng giữa Private và Priority khác nhau thế nào?
a)
Priority vượt trội
b)
Private thường tốt hơn
c)
Không có khác biệt
d)
Chỉ Private có thẻ
16.
16. Phân khúc nào thường được tư vấn chiến lược tài chính dài hạn?
a)
Phổ thông
b)
Priority
c)
Private
d)
Sinh viên
17.
17. Đối với khách hàng có cấu trúc tài sản phức tạp (BĐS, đầu tư, gia đình), phân khúc nào phù hợp nhất?
a)
Phổ thông
b)
Priority
c)
Private
d)
SME
18.
18. Vai trò chính của Techcombank Priority trong hành trình khách hàng là gì?
a)
Đích đến cuối cùng
b)
Bước chuyển tiếp lên Private
c)
Dịch vụ ngắn hạn
d)
Chỉ dùng cho thẻ
19.
19. Trải nghiệm khách hàng giữa Private và Priority khác nhau rõ nhất ở yếu tố nào?
a)
Màu sắc thẻ
b)
Thời gian xử lý
c)
Chiều sâu tư vấn & đặc quyền
d)
Lãi suất cơ bản
20.
20. Yếu tố nào quyết định khách hàng được xếp vào Private thay vì Priority?
a)
Tuổi
b)
Nghề nghiệp
c)
Quy mô & độ phức tạp tài sản
d)
Số lượng giao dịch