wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về xe BYD tại Việt Nam

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

BYD Seal 5 DM-i tại Việt Nam thuộc phân khúc nào?

a)

Hạng B

b)

Hạng C

c)

Hạng D

d)

MPV

2.

Seal 5 tại Việt Nam sử dụng cấu hình động cơ nào?

a)

BEV – thuần điện

b)

PHEV – DM-i

c)

HEV

d)

Mild Hybrid

3.

Công suất cực đại của động cơ điện BYD Seal 5 DM-i là:

a)

170 hp

b)

180 hp

c)

194 hp

d)

209 hp

4.

Kích thước màn hình trung tâm của Seal 5 là:

a)

10.25 inch

b)

12.8 inch

c)

15.6 inch

d)

14.8 inch

5.

BYD M9 DM-i thuộc phân khúc nào?

a)

Sedan

b)

SUV

c)

MPV

d)

Crossover

6.

Công suất tối đa motor điện của BYD M9 DM-i là:

a)

230 hp

b)

250 hp

c)

268 hp

d)

300 hp

7.

BYD M9 có cấu hình chỗ ngồi tiêu chuẩn là:

a)

5 chỗ

b)

6 chỗ

c)

7 chỗ

d)

8 chỗ

8.

BYD ATTO 2 thuộc nhóm xe nào?

a)

Sedan

b)

SUV cỡ B thuần điện

c)

MPV

d)

Hybrid

9.

ATTO 2 sử dụng loại pin nào?

a)

NMC

b)

Lithium-ion thường

c)

Blade Battery (LFP)

d)

Solid-state

10.

BYD M6 là mẫu xe nào trong dải sản phẩm BYD Việt Nam?

a)

Sedan hạng C

b)

SUV hạng D

c)

MPV thuần điện

d)

Hybrid 7 chỗ

11.

BYD M6 có số chỗ ngồi:

a)

5 chỗ

b)

7 chỗ

c)

6 chỗ

d)

8 chỗ

12.

Điểm mạnh lớn nhất của BYD M6 so với MPV xăng cùng tầm giá là:

a)

Động cơ turbo mạnh

b)

Chi phí vận hành rất thấp

c)

Hộp số nhiều cấp

d)

Dẫn động AWD

13.

Những thông tin đúng về BYD Seal 5 DM-i:

a)

Sedan hạng C

b)

Chỉ có 1 phiên bản PHEV tại VN

c)

Dẫn động cầu trước (FWD)

d)

Có bản AWD

14.

Các trang bị an toàn có trên Seal 5:

a)

ACC – Ga hành trình thích ứng

b)

Hệ thống hỗ trợ phanh thủy lực ( HBA )

c)

Hệ thống kiểm soát lực kéo ( TCS )

d)

Hệ thống khởi hành ngang dốc ( HHD )

15.

Những đặc điểm nổi bật của công nghệ DM-i:

a)

Ưu tiên chạy điện ở tốc độ thấp

b)

Động cơ xăng hoạt động như máy phát

c)

Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội

d)

Phụ thuộc hoàn toàn trạm sạc

16.

BYD M9 Premium có những trang bị nào sau đây?

a)

Cửa lùa điện hai bên

b)

Ghế thương gia hàng ghế hai

c)

ADAS

d)

Màn hình xoay 90 độ

17.

BYD M9 DM-i có những trang bị nào sau đây?

a)

Cửa lùa điện hai bên

b)

Hàng ghế hai có massage 10 điểm

c)

ADAS DiPilot

d)

Dẫn động AWD

18.

Những đối tượng phù hợp với BYD M9:

a)

Gia đình đông người

b)

Doanh nghiệp đưa đón cao cấp

c)

Khách cần MPV rộng – êm – tiết kiệm

d)

Người độc thân đi phố nhỏ

19.

Đặc điểm đúng của BYD ATTO 2:

a)

SUV đô thị thuần điện

b)

Pin Blade Battery an toàn cao

c)

Tiết kiệm chi phí sử dụng xe

d)

Xe hybrid

20.

Những lợi thế của ATTO 2 khi bán cho khách trẻ:

a)

Thiết kế hiện đại

b)

Chi phí sử dụng thấp

c)

Dễ lái trong đô thị

d)

Động cơ xăng turbo

21.

BYD M6 phù hợp với nhóm khách hàng nào?

a)

Gia đình cần xe 7 chỗ rộng rãi

b)

Khách chạy dịch vụ đưa đón

c)

Khách ưu tiên chi phí/km thấp

d)

Khách thích xe thể thao

22.

Những điểm chung giữa ATTO 2 và M6:

a)

Đều là xe thuần điện

b)

Sử dụng pin Blade Battery

c)

Chi phí bảo dưỡng thấp

d)

Có động cơ xăng

23.

Những điểm chung giữa Seal 5 và M9:

a)

Công nghệ DM-i Super Hybrid

b)

Có thể chạy thuần điện quãng ngắn

c)

Không phụ thuộc hoàn toàn trạm sạc

d)

Thuần điện

24.

Lợi thế cạnh tranh chung của xe BYD tại Việt Nam:

a)

Công nghệ pin an toàn

b)

Tiết kiệm chi phí vận hành

c)

Mẫu mã xe đa dạng

d)

Phù hợp hạ tầng Việt Nam

25.

Khi tư vấn Seal 5, nên nhấn mạnh điều gì?

a)

Tiết kiệm xăng vượt trội

b)

Trải nghiệm lái mượt, êm

c)

Chi phí nuôi xe thấp

d)

Xe chạy hoàn toàn bằng xăng

26.

Khi so sánh M6 với MPV xăng truyền thống:

a)

Ít chi phí nhiên liệu hơn

b)

Bảo dưỡng đơn giản hơn

c)

Vận hành êm ái

d)

Cần thay dầu động cơ thường xuyên