wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary and Usage Worksheet

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

What does “abroad” mean?

a)

ở nước ngoài

b)

ở nhà

c)

trong lớp học

d)

trong thành phố

2.

Choose the correct word: “She has to pay a high ___ for her university.”

a)

tuition fee

b)

awareness

c)

ambition

d)

artefact

3.

“Account for” in the sentence “These items account for 50% of sales” means:

a)

chiếm

b)

bỏ qua

c)

hỗ trợ

d)

kết luận

4.

What is the noun form of “accurate”?

a)

accuracy

b)

accurately

c)

accurateness

d)

accuration

5.

Which phrase means “lĩnh vực chuyên môn”?

a)

area of expertise

b)

automatic doors

c)

current affairs

d)

digital content

6.

“It is argued that...” can be used to:

a)

đưa ra quan điểm

b)

bỏ qua ý tưởng

c)

hỗ trợ ai đó

d)

tạo ra dữ liệu

7.

Which is an example of a digital artefact?

a)

lỗi hình ảnh

b)

cổ vật

c)

nếp nhăn

d)

phụ kiện

8.

Choose the correct adverb form: “The doors open ___.”

a)

automatically

b)

automatic

c)

automation

d)

automatical

9.

Which expression means “nâng cao nhận thức”?

a)

raise the awareness of sth

b)

back sb up

c)

throw out sth

d)

sum up sth

10.

“Back up a claim” means:

a)

củng cố một khẳng định

b)

nuôi dưỡng ai đó

c)

bỏ lỡ thông tin

d)

phán xét ai đó

11.

What is a debate?

a)

hùng biện

b)

nuôi dưỡng

c)

nỗi lo

d)

sự trầm cảm

12.

“Be associated with” means:

a)

liên kết

b)

bỏ qua

c)

nổi bật

d)

phản ánh

13.

Which is an example of enforcing something?

a)

enforce new policy

b)

adopt a child

c)

sum up findings

d)

pick up on mistakes

14.

Dementia affects:

a)

memory

b)

physical appearance

c)

digital skills

d)

ambition

15.

“Bring up a child” refers to:

a)

nuôi dưỡng

b)

phát hiện

c)

bỏ lỡ

d)

truyền đạt

16.

To “catch up on work” means:

a)

làm bù lại

b)

bỏ đi

c)

hỗ trợ

d)

đánh giá

17.

Commitment is:

a)

sự cam kết

b)

thất vọng

c)

sự nổi bật

d)

lĩnh vực chuyên môn

18.

Be committed to sth means:

a)

gắn bó với

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

phán xét

19.

Which is a non-verbal communication?

a)

giao tiếp phi lời nói

b)

nói chuyện qua email

c)

tranh luận

d)

phản ánh dữ liệu

20.

The concept of sth refers to:

a)

khái niệm, ý tưởng

b)

lỗi kỹ thuật

c)

nếp nhăn

d)

phụ kiện

21.

“Be concerned about sth” means:

a)

lo lắng

b)

dũng cảm

c)

phán xét

d)

nổi bật

22.

Converse with sb means:

a)

nói chuyện với ai đó

b)

nổi bật

c)

bỏ lỡ

d)

phản ánh

23.

What are current affairs?

a)

thời sự

b)

lĩnh vực chuyên môn

c)

nỗi lo

d)

collocations

24.

To differ from sb in sth is to:

a)

khác

b)

gắn bó

c)

nổi bật

d)

phán xét

25.

Digital platforms are:

a)

nền tảng kỹ thuật số

b)

lỗi kỹ thuật

c)

lĩnh vực chuyên môn

d)

trầm cảm

26.

A dispiriting experience is:

a)

gây thất vọng

b)

thú vị

c)

nổi bật

d)

dũng cảm

27.

Something essential is:

a)

cần thiết

b)

không quan trọng

c)

thất vọng

d)

nổi bật

28.

A fascination with sth means:

a)

hứng thú với

b)

lo lắng về

c)

bỏ lỡ

d)

nổi bật

29.

Function properly means:

a)

hoạt động tốt

b)

thất vọng

c)

gắn bó

d)

nổi bật

30.

To get sth across to sb is:

a)

truyền tải cho ai

b)

nổi bật

c)

phản ánh

d)

phán xét

31.

To leave out important details is:

a)

bỏ sót

b)

nổi bật

c)

gắn bó

d)

hứng thú

32.

Misinterpretation means:

a)

sự hiểu sai

b)

sự trầm cảm

c)

sự cam kết

d)

sự nổi bật

33.

To doubt sb means:

a)

nghi ngờ

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

truyền đạt

34.

Wrinkle (n) is:

a)

nếp nhăn

b)

lỗi kỹ thuật

c)

lĩnh vực chuyên môn

d)

hứng thú

35.

Forehead refers to:

a)

trán

b)

nếp nhăn

c)

lĩnh vực chuyên môn

d)

kỹ năng giao tiếp

36.

To miss out on sth is to:

a)

bỏ lỡ

b)

gắn bó

c)

nổi bật

d)

phản ánh

37.

New agency is a:

a)

cơ quan báo chí

b)

nỗi lo

c)

lĩnh vực chuyên môn

d)

trầm cảm

38.

Pass on sth to sb means:

a)

để lại cho ai

b)

nổi bật

c)

truyền đạt

d)

phán xét

39.

Personalised content is:

a)

dành riêng cho mỗi người

b)

phổ biến cho tất cả mọi người

c)

ngẫu nhiên và chung chung

d)

không liên quan đến sở thích

40.

Cookie relates to:

a)

tệp dữ liệu nhỏ

b)

nỗi lo

c)

lĩnh vực chuyên môn

d)

hứng thú

41.

Physical appearance is:

a)

vẻ bề ngoài

b)

nỗi lo

c)

lĩnh vực chuyên môn

d)

lỗi kỹ thuật

42.

Pick up on mistakes means:

a)

phát hiện, bắt bẻ

b)

bỏ lỡ

c)

gắn bó

d)

nổi bật

43.

To point out sth is to:

a)

chỉ ra

b)

bỏ lỡ

c)

hứng thú

d)

nổi bật

44.

Fasting to lose weight refers to:

a)

siết cân

b)

nổi bật

c)

gắn bó

d)

truyền đạt

45.

Refer A to B means:

a)

gọi A là B

b)

bỏ lỡ

c)

hứng thú

d)

nổi bật

46.

To reflect on sth means:

a)

kiểm điểm

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

bỏ lỡ

47.

Relatively means:

a)

khá, tương đối

b)

tuyệt đối

c)

nổi bật

d)

thất vọng

48.

Reliable information is:

a)

đáng tin cậy

b)

thất vọng

c)

nổi bật

d)

hứng thú

49.

Reliant means:

a)

phụ thuộc

b)

nổi bật

c)

đáng tin cậy

d)

hứng thú

50.

Spell out sth means:

a)

giải thích rõ ràng

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

51.

Sum up sth is to:

a)

tóm tắt

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

52.

Talk through sth means:

a)

bàn bạc kỹ

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

53.

Technical relates to:

a)

chuyên môn

b)

thất vọng

c)

hứng thú

d)

nổi bật

54.

Technology relates to:

a)

công nghệ

b)

lĩnh vực chuyên môn

c)

nổi bật

d)

hứng thú

55.

The point of sth refers to:

a)

mục đích

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

56.

Understanding sth means:

a)

kiến thức

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

bỏ lỡ

57.

Barrier means:

a)

rào cản

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

bỏ lỡ

58.

War-torn area is:

a)

khu vực bị chiến tranh tàn phá

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiến thức

59.

Absolutely means:

a)

thực sự, vô cùng

b)

tương đối

c)

nổi bật

d)

thất vọng

60.

Accessories are:

a)

phụ kiện

b)

nỗi lo

c)

lĩnh vực chuyên môn

d)

hứng thú

61.

To adopt a new policy means:

a)

sử dụng, áp dụng

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

62.

Shelter can refer to:

a)

nơi trú ẩn

b)

nổi bật

c)

thất vọng

d)

hứng thú

63.

Ambition is:

a)

tham vọng

b)

thất vọng

c)

nổi bật

d)

hứng thú

64.

To analyse sth means:

a)

phân tích

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

65.

“As opposed to” can be replaced by:

a)

rather than

b)

because of

c)

therefore

d)

in addition

66.

To assume sth means:

a)

cho rằng

b)

nổi bật

c)

kiểm điểm

d)

hứng thú

67.

Be grounded in sth means:

a)

dựa trên

b)

nổi bật

c)

bỏ lỡ

d)

kiểm điểm

68.

To benefit from sth means:

a)

hưởng lợi từ

b)

nổi bật

c)

thất vọng

d)

hứng thú

69.

Bucket list is:

a)

danh sách điều phải làm trước khi chết

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

bỏ lỡ

70.

Cognitive relates to:

a)

nhận thức

b)

nổi bật

c)

thất vọng

d)

kiểm điểm

71.

“Come at a cost” means:

a)

có cái giá

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

72.

To conclude means:

a)

kết luận

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

bỏ lỡ

73.

A depressing news is:

a)

gây thất vọng

b)

thú vị

c)

nổi bật

d)

hứng thú

74.

Distant relative is:

a)

họ hàng xa

b)

nổi bật

c)

thú vị

d)

hứng thú

75.

A dull job is:

a)

công việc chán

b)

nổi bật

c)

thú vị

d)

hứng thú

76.

To exclude sth means:

a)

bỏ ra

b)

bao gồm

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

77.

Face up to sth means:

a)

đối diện

b)

bỏ lỡ

78.

Research finding is:

a)

kết quả nghiên cứu

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

bỏ lỡ

79.

Fit into sth means:

a)

phù hợp

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

80.

Frustrated means:

a)

ức chế

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

81.

Furious means:

a)

rất tức giận

b)

thất vọng

c)

nổi bật

d)

hứng thú

82.

Gender refers to:

a)

giới tính

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

83.

To achieve a goal means:

a)

đạt mục tiêu

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

84.

Grateful means:

a)

biết ơn

b)

nổi bật

c)

thất vọng

d)

hứng thú

85.

Guilty means:

a)

có tội

b)

nổi bật

c)

thú vị

d)

hứng thú

86.

Halo effect refers to:

a)

hiệu ứng hào quang

b)

nổi bật

c)

thất vọng

d)

hứng thú

87.

To inject sb with sth means:

a)

tiêm

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

88.

Jealous of sb means:

a)

đố kỵ

b)

nổi bật

c)

thú vị

d)

hứng thú

89.

To judge sb on sth means:

a)

đánh giá

b)

nổi bật

c)

kiểm điểm

d)

hứng thú

90.

To mistakenly think sth means:

a)

nhầm lẫn

b)

nổi bật

c)

thú vị

d)

kiểm điểm

91.

A nasty accident is:

a)

tai nạn kinh khủng

b)

nổi bật

c)

thú vị

d)

hứng thú

92.

An optimist is:

a)

người lạc quan

b)

người bi quan

c)

nổi bật

d)

thú vị

93.

A pleasurable experience is:

a)

thú vị

b)

nổi bật

c)

thất vọng

d)

hứng thú

94.

To relate to sb means:

a)

đồng cảm

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

95.

To reminisce about sth means:

a)

hồi tưởng

b)

nổi bật

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

96.

Similar means:

a)

giống

b)

khác

c)

nổi bật

d)

hứng thú

97.

To stand out means:

a)

nổi bật

b)

thất vọng

c)

hứng thú

d)

kiểm điểm

98.

Structured means:

a)

có hệ thống

b)

không có hệ thống

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

99.

To sustain sth means:

a)

duy trì

b)

nổi bật

c)

thú vị

d)

kiểm điểm

100.

To implement sth means:

a)

thiết lập

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

kiểm điểm

101.

Temporary solution is:

a)

tạm thời

b)

vĩnh viễn

c)

nổi bật

d)

thú vị

102.

Terrified means:

a)

sợ hãi

b)

tuyệt vời

c)

nổi bật

d)

hứng thú

103.

Throw sth out of the window means:

a)

từ bỏ ý tưởng

b)

bỏ sót

c)

nổi bật

d)

hứng thú

104.

Worse off means:

a)

tệ hơn

b)

tốt hơn

c)

nổi bật

d)

hứng thú

105.

To pick up on grammatical errors means:

a)

phát hiện lỗi

b)

bỏ lỡ

c)

nổi bật

d)

hứng thú