NEW
Font size
WorksheetsÔN TẬP CHƯƠNG 2 (HVCN&MTXH)
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Theo Skinner, hành vi được củng cố thông qua:
Phản xạ tự nhiên
Suy nghĩ có ý thức
Bản năng sinh tồn
Trừng phạt và củng cố
Theo Bandura, học tập qua quan sát phụ thuộc vào quá trình nào?
Nhu cầu – Hành động – Hoạt động
Di truyền – Hành vi – Môi trường
Trừng phạt – Thưởng – Củng cố
Chú ý – Ghi nhớ – Tái hiện – Động cơ
Một hành vi có xu hướng lặp lại nhiều hơn khi:
Được củng cố tích cực
Bị phạt nặng
Không có phản ứng nào từ môi trường
Bị bỏ qua hoàn toàn
Trong học tập theo hành vi, trừng phạt có tác dụng:
Luôn loại bỏ hành vi không mong muốn
Có thể gây ra tác dụng phụ tiêu cực
Làm hành vi tốt hơn
Giúp cá nhân sáng tạo hơn
Thí nghiệm “hộp Skinner” dùng để nghiên cứu:
Học tập qua quan sát
Phản xạ có điều kiện
Điều kiện hóa công cụ
Bản năng sinh học
Hành vi theo thuyết hành vi chịu ảnh hưởng bởi:
Tư duy và suy ngẫm cá nhân
Quá trình sinh học thần kinh
Cấu trúc nhân cách
Các yếu tố môi trường và hệ quả hành vi
Điều kiện hóa cổ điển khác điều kiện hóa công cụ ở chỗ:
Liên quan đến phản xạ tự động và học tập qua hệ quả
Giống nhau hoàn toàn
Không liên quan đến môi trường
Chỉ có tác động trong phòng thí nghiệm
Một nhân viên tránh bị sếp phê bình bằng cách hoàn thành công việc đúng hạn. Đây là:
Củng cố tích cực
Củng cố tiêu cực
Hành vi ngẫu nhiên
Trừng phạt
Một học sinh bị phạt đứng ngoài lớp vì nói chuyện riêng, sau đó hạn chế tái phạm. Đây là ví dụ về:
Củng cố tích cực
Củng cố tiêu cực
Trừng phạt
Điều kiện hóa cổ điển
Một sinh viên chỉ học khi kỳ thi đến gần để tránh điểm kém. Đây là ví dụ về:
Củng cố tích cực
Củng cố tiêu cực
Trừng phạt
Phản xạ không điều kiện
“Ego” trong thuyết phân tâm có vai trò:
Trung gian điều hòa giữa Id và Superego
Luôn tuân theo bản năng
Luôn tuân theo chuẩn mực đạo đức
Không có chức năng cụ thể
“Superego” đại diện cho:
Bản năng sinh học
Ý thức đạo đức và chuẩn mực xã hội
Sự sáng tạo nghệ thuật
Tính cách bẩm sinh
Theo Freud, vô thức bao gồm:
Những suy nghĩ hiện tại
Những mong muốn, ký ức bị kìm nén
Những cảm xúc ý thức rõ ràng
Những hành vi có thể quan sát được
Cơ chế phòng vệ “dồn nén” nghĩa là:
Phóng đại hành vi ra bên ngoài
Quy kết lỗi lầm cho người khác
Gạt bỏ ký ức, mong muốn khó chấp nhận vào vô thức
Chuyển hướng cảm xúc sang đối tượng khác
Trong các giai đoạn phát triển tâm lý – tình dục, phức cảm Oedipus xuất hiện ở:
Giai đoạn miệng
Giai đoạn hậu môn
Giai đoạn dương vật
Giai đoạn tiềm ẩn
Theo Freud, hành vi mơ mộng ban ngày là:
Một dạng sáng tạo
Hành vi vô nghĩa
Một cách thỏa mãn mong muốn vô thức
Do tác động xã hội
Freud cho rằng nguồn năng lượng thúc đẩy hành vi là:
Libido (năng lượng tình dục)
Ý thức xã hội
Di truyền
Trải nghiệm học tập
Theo Freud, xung đột giữa Id, Ego và Superego nếu không được giải quyết sẽ:
Tạo động lực học tập
Gây ra lo âu và rối loạn tâm lý
Làm tăng khả năng sáng tạo
Không ảnh hưởng nhiều
Một nhân viên tức giận sếp nhưng lại về nhà quát mắng con cái. Đây là cơ chế:
Phản ứng ngược
Dồn nén
Chuyển dịch
Hợp lý hóa
Một người hay trách người khác “ích kỷ”, trong khi bản thân lại ích kỷ. Đây là cơ chế:
Dồn nén
Phủ nhận
Phóng chiếu
Hợp lý hóa
Theo Maslow, khi nhu cầu bậc thấp chưa được thỏa mãn:
Con người vẫn tập trung vào nhu cầu cao hơn
Nhu cầu cao hơn sẽ không được quan tâm
Không ảnh hưởng đến phát triển cá nhân
Con người bỏ qua nhu cầu thấp
Giai đoạn 3-6 tuổi trong lý thuyết Erikson là:
Tin tưởng vs. Nghi ngờ
Chủ động vs. Tội lỗi
Tự chủ vs. Hồ nghi
Sáng tạo vs. Trì trệ
Khủng hoảng “Sáng tạo vs. Trì trệ” xảy ra ở:
Tuổi thơ ấu
Tuổi già
Tuổi thiếu niên
Tuổi trưởng thành giữa
Một học sinh tiểu học thích khám phá, đặt nhiều câu hỏi, nhưng bị mắng “hỏi nhiều”. Đây là:
Tin tưởng vs. Nghi ngờ
Bản sắc vs. Mơ hồ vai trò
Chủ động vs. Tội lỗi
Toàn vẹn vs. Tuyệt vọng
Một người trẻ tuổi có mối quan hệ gắn bó bền vững, đây là biểu hiện của:
Tội lỗi
Nghi ngờ
Thân mật
Cô lập
Một thiếu niên phân vân về nghề nghiệp, không biết mình là ai. Đây là khủng hoảng:
Thân mật vs. Cô lập
Sáng tạo vs. Trì trệ
Bản sắc vs. Mơ hồ vai trò
Toàn vẹn vs. Tuyệt vọng
Ở giai đoạn tuổi già, khủng hoảng tâm lý là:
Chủ động vs. Tội lỗi
Bản sắc vs. Mơ hồ vai trò
Toàn vẹn vs. Tuyệt vọng
Thân mật vs. Cô lập
Một người trung niên tích cực làm việc, nuôi dạy con, tham gia hoạt động xã hội. Đây là:
Bản sắc vs. Mơ hồ vai trò
Sáng tạo vs. Trì trệ
Toàn vẹn vs. Tuyệt vọng
Chủ động vs. Tội lỗi
Theo Bandura, yếu tố quan trọng nhất trong học tập xã hội là:
Sự trừng phạt
Quan sát và bắt chước
Bẩm sinh di truyền
Thưởng phạt vật chất
Trong thí nghiệm Bobo Doll, Bandura chứng minh rằng trẻ học hành vi bạo lực qua:
Trải nghiệm trực tiếp
Di truyền
Quan sát người mẫu
Điều kiện hóa cổ điển
Theo lý thuyết học tập xã hội, hành vi con người chịu ảnh hưởng của:
Tương tác giữa cá nhân, hành vi và môi trường
Chỉ môi trường
Chỉ bẩm sinh
Chỉ hành vi trước đó
Trong lý thuyết hoạt động, đơn vị cơ bản của hoạt động là:
Hành động
Nhu cầu
Hoạt động
Mục đích
Theo Leontiev, hoạt động được thúc đẩy bởi:
Mục tiêu cá nhân
Nhu cầu
Cảm xúc
Khuynh hướng xã hội
Sự khác biệt giữa hoạt động và hành động là:
Không có mục tiêu
Mục tiêu cá nhân cụ thể vs. động cơ
Giống nhau
Chỉ do môi trường quyết định
Theo Bowlby, gắn bó có vai trò:
Đảm bảo an toàn và phát triển cảm xúc
Chỉ giúp trẻ ăn ngủ
Không có vai trò lớn
Chỉ là phản xạ sinh học
Lý thuyết hoạt động nhấn mạnh vai trò của:
Tính bẩm sinh
Thưởng phạt
Sự tương tác giữa cá nhân và xã hội
Cơ chế sinh học
Một em bé khóc khi mẹ rời đi, và bình tĩnh khi mẹ quay lại. Đây là kiểu gắn bó:
Không an toàn
Né tránh
Lo âu
An toàn
Một người lớn đi làm từ thiện để cảm thấy ý nghĩa cuộc sống, đây là:
Hành động cụ thể
Hoạt động có động cơ xã hội
Gắn bó không an toàn
Hành vi bẩm sinh
Một trẻ không quan tâm khi mẹ rời đi, cũng không vui khi mẹ quay lại. Đây là gắn bó:
An toàn
Né tránh
Lo âu
Bền vững
Một học sinh chỉ chăm chú vào bài giảng khi giáo viên minh họa sinh động. Đây là yếu tố:
Chú ý trong học tập xã hội
Trừng phạt
Điều kiện hóa
Gắn bó
Một người liên tục học hỏi từ đồng nghiệp qua quan sát cách họ làm việc. Đây là:
Gắn bó né tránh
Hoạt động vô nghĩa
Bẩm sinh
Học tập xã hội
Một bệnh nhân sợ tiêm, nhưng qua nhiều lần tiếp xúc nhẹ nhàng và giải thích, nỗi sợ giảm dần. Đây phản ánh nguyên tắc nào của học tập hành vi?
Sự dập tắt nỗi sợ qua điều kiện hóa
Củng cố dương
Trừng phạt
Hành vi bản năng
Yếu tố nào KHÔNG thuộc quy trình học tập qua quan sát theo Bandura?
Chú ý
Ghi nhớ
Di truyền sinh học
Tái hiện hành vi
Một công nhân tham gia sản xuất trong nhà máy, ban đầu chỉ thực hiện thao tác đơn giản, sau đó được giao công việc phức tạp hơn, từ đó phát triển kỹ năng. Điều này phản ánh điểm nào của lý thuyết hoạt động?
Hành vi do phản xạ
Hoạt động là quá trình phát triển năng lực thông qua mục đích và động cơ
Nhu cầu sinh lý
Vô thức chi phối
Trong lý thuyết học tập xã hội, “củng cố gián tiếp” có nghĩa là gì?
Tự thưởng bản thân
Lặp đi lặp lại hành vi
Học qua việc thấy người khác được thưởng hoặc phạt
Trải nghiệm cá nhân trực tiếp
Một thanh thiếu niên nghiện game, bỏ học, xung đột với cha mẹ. Theo hệ thống sinh thái, nguyên nhân chính cần phân tích là:
Do chuẩn mực văn hóa cổ truyền
Các yếu tố môi trường xã hội và gia đình
Do di truyền gen
Hoàn toàn do bẩm sinh
Hình ảnh ví dụ “ném viên sỏi xuống nước tạo sóng lan tỏa” được dùng để minh họa cho điều gì?
Sự di truyền hành vi
Quá trình học tập cá nhân
Ảnh hưởng dây chuyền trong hệ thống sinh thái
Ảnh hưởng vô thức
Trong lý thuyết hệ thống, “nguyên liệu” được hiểu là:
Các hành động của cá nhân
Trạng thái cân bằng xã hội
Các chuẩn mực đạo đức
Năng lượng, thông tin, sự hỗ trợ cá nhân nhận từ môi trường
Một sinh viên có kết quả học tập giảm sút do gia đình mâu thuẫn kéo dài, bố mẹ thường xuyên cãi vã. Theo lý thuyết hệ thống sinh thái, yếu tố này thuộc hệ thống nào?
Cá nhân
Vi mô
Ngoại vi
Vĩ mô
Nhân viên CTXH làm việc với một thanh niên thất nghiệp bằng cách kết nối gia đình – trung tâm dạy nghề – doanh nghiệp địa phương. Cách tiếp cận này thể hiện nguyên tắc nào của lý thuyết hệ thống sinh thái?
Tập trung vào cá nhân
Can thiệp đơn lẻ
Tác động đa hệ thống
Can thiệp dài hạn
