Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Công nghệ - Lớp 5

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là sản phẩm công nghệ?

a)

Xe đạp

b)

Máy tính

c)

Đèn học

d)

Đá quý

2.

Sản phẩm công nghệ tạo ra lợi ích gì cho cuộc sống con người?

a)

Tiện nghi và thoải mái hơn

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Làm tăng gánh nặng công việc

d)

Ảnh hưởng đến sức khỏe con người

3.

Theo em, việc sử dụng sản phẩm công nghệ có thể gây ra tác động tiêu cực nào?

a)

Năng suất lao động được nâng cao

b)

Mất an toàn thông tin

c)

Mang lại sự tiện ích cho con người

d)

Đáp ứng các nhu cầu đa dạng của con người

4.

Chọn ý đúng khi nói về mặt trái khi sử dụng công nghệ.

a)

Xem tivi nhiều gây mỏi mắt, cận thị.

b)

Sử dụng máy hút bụi giúp làm việc nhà.

c)

Sử dụng mạng xã hội có thể bị lộ thông tin cá nhân.

d)

Trò chuyện với người lạ trên mạng luôn an toàn.

e)

Sử dụng điện thoại lâu có thể gây nghiện và mất tập trung.

5.

Lợi ích của thiết bị điều hòa không khí là:

a)

Tạo ra môi trường trong sạch và làm giảm giá điện.

b)

Tạo không gian mát mẻ, trong lành, giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.

c)

Củng cố hệ miễn dịch, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.

d)

Tạo ra tiện ích cho việc di chuyển.

6.

Những sáng chế như: bóng đèn, động cơ điện, ti vi, điện thoại,... đã giúp cho:

a)

Con người không cần phải học tập nữa.

b)

Cuộc sống con người ngày càng tiện nghi và hiện đại hơn.

c)

Môi trường ngày càng trong lành hơn.

d)

Con người không cần giao tiếp với nhau.

7.

Tác động của việc ra đời Internet là:

a)

Giúp công nghệ tự động hoá trong sản xuất phát triển.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ giao thông vận tải.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin.

d)

Giúp việc tính toán, xử lí dữ liệu nhanh chóng.

8.

Tác động của việc ra đời động cơ là:

a)

Giúp công nghệ tự động hoá trong sản xuất phát triển.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ giao thông vận tải.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin.

d)

Giúp việc tính toán, xử lí dữ liệu nhanh chóng.

9.

Tác động của việc ra đời máy tính điện tử là:

a)

Giúp công nghệ tự động hoá trong sản xuất phát triển.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ giao thông vận tải.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin.

d)

Giúp việc tính toán, xử lí dữ liệu nhanh chóng.

10.

Tác động của việc ra đời robot là:

a)

Giúp công nghệ tự động hoá trong sản xuất phát triển.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ giao thông vận tải.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin.

d)

Giúp việc tính toán, xử lí dữ liệu nhanh chóng.

11.

Động cơ hơi nước do ______ sáng chế năm 1784.

a)

Giêm Oát

b)

A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo

c)

Giôn Mau-li

d)

En-ni-ốt Giéc-lít

12.

Máy tính điện tử do ______ sáng chế năm 1946.

a)

Giêm Oát

b)

A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo

c)

Giôn Mau-li

d)

En-ni-ốt Giéc-lít

13.

______ do A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo sáng chế năm 1876.

a)

Động cơ điện

b)

Điện thoại

c)

Máy tính điện tử

d)

Động cơ hơi nước

14.

______ do En-ni-ốt Giéc-lít sáng chế năm 1828.

a)

Động cơ điện

b)

Điện thoại

c)

Máy tính điện tử

d)

Động cơ hơi nước

15.

"Thiên tài gồm 1% cảm hứng và 99% cực nhọc" là câu nói của ai?

a)

Tô-mát Ê-đi-xơn

b)

Uy-bơ Rai

c)

Giôn Lo-gi Ba

d)

Các Ben

16.

Đánh dấu X vào ô trống trước những đức tính cần có để trở thành nhà sáng chế.

a)

Kiên trì, chăm chỉ

b)

Chấp nhận khó khăn

c)

Có óc quan sát, tò mò khoa học

d)

Sáng tạo

e)

Mưu trí, hài hước

17.

Bước đầu tiên để thiết kế chiếc bàn là:

a)

Đánh giá và hoàn thiện sản phẩm.

b)

Làm chiếc bàn mẫu.

c)

Chuẩn bị vật liệu.

d)

Hình thành ý tưởng về chiếc bàn là.

18.

Để tạo ra một sản phẩm công nghệ, trước tiên cần phải làm gì?

a)

Trưng bày sản phẩm.

b)

Thiết kế sản phẩm.

c)

Đánh giá sản phẩm.

d)

Tìm hiểu lợi ích của sản phẩm.

19.

Khi tiến hành cuộc gọi chúng ta cần làm gì?

a)

Không chào hỏi và giới thiệu bản thân.

b)

Điều chỉnh âm lượng ở mức tối nhất.

c)

Nói rõ ràng, lịch sự, tốc độ vừa phải âm lượng vừa phải.

d)

Nói nhanh, không lưu loát.

20.

Bộ phận nào là bộ phận thu âm thanh của điện thoại?

a)

Camera

b)

Loa

c)

Cổng cắm tai nghe

d)

Micro

21.

Bộ phận nào là bộ phận phát âm thanh của điện thoại?

a)

Camera

b)

Loa

c)

Cổng cắm tai nghe

d)

Micro

22.

Tình huống nào sử dụng điện thoại hợp lý?

a)

Sử dụng điện thoại khi đi bộ trên đường.

b)

Vừa sử dụng vừa sạc điện thoại.

c)

Tắt âm thanh của điện thoại khi ở thư viện.

d)

Thường xuyên sử dụng điện thoại để đọc tin tức khi trời tối.

23.

Vì sao chúng ta nên nhớ số điện thoại của người thân trong gia đình?

a)

Để có thể liên lạc ngay với người thân khi gặp tình huống khẩn cấp.

b)

Để khoe với bạn bè rằng mình biết nhiều số điện thoại.

c)

Để kiểm tra xem người thân có dùng điện thoại hay không.

d)

Để kiểm tra xem ai gọi điện cho mình nhiều nhất.

24.

Tình huống nào sử dụng điện thoại chưa hợp lí.

a)

Vừa sạc vừa sử dụng điện thoại.

b)

Sử dụng điện thoại để chơi liên tục trong thời gian dài.

c)

Tắt âm thanh của điện thoại khi ở thư viện.

d)

Sử dụng điện thoại khi đi bộ trên đường.

e)

Thường xuyên sử dụng điện thoại để đọc tin tức khi trời tối.

25.

Tủ lạnh thường có nhiều khoang chứa có nhiệt độ khác nhau để làm gì?

a)

Để phù hợp với mục đích sử dụng.

b)

Để dễ dàng chia ngăn sản phẩm.

c)

Để ngăn ngừa mùi hôi.

d)

Để không để lẫn với thực phẩm sống.

26.

Khoang cấp đông dùng để làm gì?

a)

Bảo quản thực phẩm ngắn hạn.

b)

Làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm.

c)

Bảo quản lạnh thực phẩm.

d)

Làm mát thực phẩm.

27.

Khoang làm lạnh dùng để làm gì?

a)

Bảo quản đông lạnh thực phẩm.

b)

Sấy khô thực phẩm.

c)

Bảo quản lạnh các loại thực phẩm.

d)

Bảo quản đá viên.

28.

Có thể điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh ở các khoang của tủ lạnh bằng cách nào?

a)

Xoay núm điều chỉnh nhiệt độ bên trong tủ lạnh.

b)

Để cửa tủ lạnh mở liên tục.

c)

Thay đổi vị trí các thực phẩm trong khoang tủ lạnh.

d)

Nhấn nút khởi động lại tủ lạnh.

29.

Để thực phẩm quá lâu trong tủ lạnh có thể ..........

a)

gây nhiễm khuẩn từ thực phẩm sống sang thực phẩm đã chế biến.

b)

làm thực phẩm bị mất chất dinh dưỡng, sinh ra nhiều chất gây hại cho sức khoẻ.

c)

làm nhiệt độ bên trong tủ cao hơn mức nhiệt cần thiết.

d)

gây khó khăn cho việc phân loại hạn sử dụng của thực phẩm.

30.

Để thực phẩm sống và thực phẩm đã chế biến chung một ngăn có thể ..........

a)

gây nhiễm khuẩn từ thực phẩm sống sang thực phẩm đã chế biến.

b)

làm thực phẩm bị mất chất dinh dưỡng, sinh ra nhiều chất gây hại cho sức khoẻ.

c)

làm nhiệt độ bên trong tủ cao hơn mức nhiệt cần thiết.

d)

gây khó khăn cho việc phân loại hạn sử dụng của thực phẩm.

31.

Để quá nhiều thực phẩm trong tủ lạnh có thể ..........

a)

gây nhiễm khuẩn từ thực phẩm sống sang thực phẩm đã chế biến.

b)

làm thực phẩm bị mất chất dinh dưỡng, sinh ra nhiều chất gây hại cho sức khoẻ.

c)

làm nhiệt độ bên trong tủ cao hơn mức nhiệt cần thiết.

d)

gây khó khăn cho việc phân loại hạn sử dụng của thực phẩm.

32.

Để thức ăn còn nóng vào tủ lạnh có thể ..........

a)

gây nhiễm khuẩn từ thực phẩm sống sang thực phẩm đã chế biến.

b)

làm thực phẩm bị mất chất dinh dưỡng, sinh ra nhiều chất gây hại cho sức khoẻ.

c)

làm nhiệt độ bên trong tủ cao hơn mức nhiệt cần thiết.

d)

gây khó khăn cho việc phân loại hạn sử dụng của thực phẩm.

33.

Đâu là dấu hiệu bất thường của tủ lạnh?

a)

Đèn tủ lạnh sáng.

b)

Thực phẩm được bảo quản trong tủ lạnh tươi, không bị ôi thiu.

c)

Tủ lạnh chảy nước.

d)

Tủ lạnh phát ra tiếng kêu nhỏ.

34.

Đâu không phải là biểu hiện bất thường của tủ lạnh?

a)

Tủ lạnh phát ra tiếng kêu to.

b)

Đèn tủ lạnh không sáng.

c)

Thực phẩm được bảo quản trong tủ lạnh tươi, không bị ôi thiu.

d)

Vỏ tủ lạnh quá nóng.

Similar Resources on Wayground