wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HK1 LỚP 6 NH 25- 26

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong các hình thức gửi thư, đâu là hình thức nhanh và tiện lợi nhất?

a)

Gửi thư bằng bưu điện.

b)

Gửi thư bằng chim bồ câu.

c)

Gửi thư điện tử.

d)

Gửi thư bằng ngựa.

2.

Phát biểu nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng Internet đối với học sinh?

a)

Giúp tiết kiệm thời gian và cung cấp nhiều tư liệu làm bài tập dự án.

b)

Giúp nâng cao kiến thức bằng cách tham gia các khoá học trực tuyến.

c)

Giúp giải trí bằng cách xem mạng xã hội và chơi điện tử suốt cả ngày.

d)

Giúp mở rộng giao lưu kết bạn với các bạn ở nước ngoài.

3.

Một bạn học lớp em đã cùng gia đình chuyển đến thành phố khác sinh sống và học tập. Các bạn trong lớp muốn liên lạc với bạn ấy. Theo em, phương thức liên lạc nào sau đây thuận tiện và tiết kiệm chi phí nhất?

a)

Gọi điện thoại.

b)

Gửi thư qua đường bưu điện.

c)

Gửi thư điện tử.

d)

Đi đến nhà bạn ấy.

4.

Cách nhanh nhất để tìm thông tin trên WWW mà không biết địa chỉ là?

a)

Hỏi địa chỉ người khác rồi ghi ra giấy, sau đó nhập địa chỉ vào thanh địa chỉ

b)

Nhờ người khác tìm hộ.

c)

Di chuyển lần theo đường liên kết của các trang web.

d)

Sử dụng máy tìm kiếm để tìm kiếm với từ khóa.

5.

Đâu không phải là máy tìm kiếm:

a)

www.yahoo.com

b)

www.google.com

c)

www.bing.com

d)

www.vnedu.vn

6.

Mỗi website bắt buộc phải có

a)

Tên cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.

b)

Một địa chỉ truy cập.

c)

Địa chỉ trụ sở của đơn vị sở hữu.

d)

Địa chỉ thư điện tử.

7.

Đâu là địa chỉ của website:

a)

https://tracu.vnedu.vn/kqhtv2/

b)

https://violympic.vn/login

c)

https://kenh14.vn

d)

https://kenh14.vn/star.chn

8.

Dịch vụ thư điện tử (email) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó cho phép chúng ta gửi và nhận thư, tài liệu, hình ảnh một cách nhanh chóng và thuận tiện trên khắp thế giới. Nhận định nào sau đây là đúng

a)

A. Địa chỉ email là duy nhất và không thể trùng lặp.

b)

B. Email chỉ được sử dụng để gửi văn bản.

c)

C. Email marketing là một hình thức quảng cáo trực tuyến hiệu quả.

d)

D. Tất cả các dịch vụ email đều có tính năng bảo mật cao, không lo bị xâm nhập.

9.

Internet là một kho thông tin khổng lồ. Để tìm kiếm thông tin một cách hiệu quả, thông tin trên Internet cần được tổ chức một cách hợp lý. Các công cụ tìm kiếm như Google đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người dùng tìm thấy thông tin mình cần. Nhận định nào sau đây là đúng.

a)

Các trang web được kết nối với nhau thông qua các liên kết (hyperlink).

b)

Các công cụ tìm kiếm giúp chúng ta tìm kiếm thông tin trên Internet một cách nhanh chóng và hiệu quả.

c)

Thông tin trên Internet được tổ chức theo một cấu trúc duy nhất.

d)

Thông tin trên Internet luôn được sắp xếp một cách logic và dễ tìm kiếm.

10.

Đặc điểm nào sau đây không phải là ưu điểm của thư điện tử?

a)

Gửi và nhận thư nhanh chóng.

b)

Ít tốn kém.

c)

Có thể gửi kèm tệp.

d)

Không thử gửi cho nhiều người cùng một lúc.

11.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý khi người dùng kết nối vào đâu?

a)

Laptop.

b)

Máy tính.

c)

Mạng máy tính.

d)

Internet.

12.

Đâu là tên gọi của một nhà cung cấp dịch vụ Internet ở nước ta?

a)

VNPT.

b)

Vinhomes.

c)

Sunhouse.

d)

Media.

13.

WWW là tên viết tắt của cụm từ nào dưới đây:

a)

World Web wide.

b)

Web world Wide.

c)

Wide world Web.

d)

World Wide Web.

14.

Nút ⬅️ trên trình duyệt web có nghĩa là:

a)

Xem lại trang hiện tại.

b)

Quay về trang liên trước.

c)

Đi đến trang liên sau.

d)

Quay về trang chủ.

15.

Để tìm kiếm thông tin về lớp vỏ Trái Đất, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Trái Đất.

b)

Lớp vỏ Trái Đất.

c)

“lớp vỏ Trái Đất”.

d)

“lớp vỏ” + “Trái Đất”.

16.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm:

a)

Paint.

b)

Safari.

c)

Google.

d)

Mozila Firefox.

17.

Thư điện tử (email) là một trong những dịch vụ phổ biến nhất trên Internet, cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn qua mạng. Email đã trở thành một công cụ giao tiếp không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nhận định nào sau đây đúng.

a)

A. Địa chỉ email là duy nhất và không thể trùng lặp.

b)

B. Các dịch vụ email miễn phí thường có dung lượng lưu trữ giới hạn.

c)

C. Email luôn được gửi và nhận ngay lập tức.

d)

D. Virus máy tính không thể lây nhiễm qua email.

18.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, chúng ta thường nhận được rất nhiều kết quả. Để tìm được thông tin chính xác và phù hợp, việc lọc kết quả là vô cùng quan trọng. Hãy đánh giá tính đúng của các nhận định sau dựa trên các tình huống thực tế:

a)

Em đang tìm kiếm thông tin về một sản phẩm mới. Em thấy nhiều quảng cáo xuất hiện trên đầu trang kết quả tìm kiếm. Quảng cáo luôn cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm.

b)

Em muốn tìm một công thức nấu ăn mới. Sau khi tìm kiếm, em tập trung vào các kết quả đến từ các trang web về ẩm thực hoặc các trang web có nhiều bình luận tích cực. Nên ưu tiên các kết quả đến từ các nguồn uy tín.

c)

Em muốn tìm một bài báo khoa học về biến đổi khí hậu. Em chỉ tập trung vào các kết quả có chứa từ khóa "biến đổi khí hậu".

d)

Em muốn tìm một video hướng dẫn trên YouTube. Em sử dụng bộ lọc để tìm các video có lượt xem cao và đánh giá tích cực. Số lượng lượt xem và đánh giá có thể là một tiêu chí để đánh giá chất lượng của video.

19.

Khai thác thông tin trên Internet là một kỹ năng quan trọng trong thời đại số. Với một lượng thông tin khổng lồ, việc biết cách tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin hiệu quả là điều cần thiết. Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Công cụ tìm kiếm là công cụ duy nhất để tìm kiếm thông tin trên Internet.

b)

Nên sử dụng nhiều từ khóa khi tìm kiếm thông tin để có kết quả chính xác hơn.

c)

Việc khai thác thông tin trên Internet không cần đến bất kỳ kỹ năng nào.

d)

Cần phải đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin trước khi sử dụng.

20.

Việc tìm kiếm thông tin trên Internet là một hoạt động thường ngày của chúng ta. Tuy nhiên, để tìm được thông tin chính xác và phù hợp, chúng ta cần có những kỹ năng nhất định. Hãy đánh giá tính đúng của các nhận định sau dựa trên các tình huống thực tế:

a)

Em muốn tìm một sản phẩm điện tử với giá tốt nhất. Em chỉ sử dụng một từ khóa duy nhất để tìm kiếm. Việc sử dụng một từ khóa duy nhất luôn mang lại kết quả tốt nhất.

b)

Em muốn tìm một bài báo khoa học về biến đổi khí hậu. Em sử dụng cụm từ tìm kiếm "biến đổi khí hậu PDF" và tìm thấy nhiều tài liệu nghiên cứu. Việc thêm đuôi file PDF vào từ khóa giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm. 

c)

Em muốn tìm một nhà hàng sushi ngon ở Hà Nội. Em nhập từ khóa "sushi Hà Nội" và tìm thấy nhiều kết quả trên Google Maps. Google Maps là một công cụ hữu ích để tìm kiếm địa điểm.

d)

Em muốn tìm hiểu về một bệnh mới xuất hiện. Em nhập từ khóa "bệnh mới" vào Google và nhận được rất nhiều kết quả. Việc sử dụng từ khóa chung như vậy sẽ giúp em tìm được thông tin chính xác nhất.