wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1. HỆ ĐIỀU HÀNH: Lịch sử và các loại HĐH

Total questions: 92

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế Plug & Play trong hệ điều hành có chức năng chính nào?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ hệ thống

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu người dùng

c)

Tự nhận thiết bị ngoại vi khi khởi động

d)

Tối ưu tốc độ mạng không dây

2.

Đặc điểm nổi bật của giao diện đồ họa (GUI) so với giao diện dòng lệnh là gì?

a)

Chỉ hỗ trợ bàn phím cơ bản

b)

Không cho phép kéo thả đối tượng

c)

Yêu cầu gõ lệnh phức tạp

d)

Trực quan với cửa sổ và chuột

3.

Phiên bản Windows nào lần đầu tích hợp đa nhiệm và kéo thả?

a)

Windows 3 (1990)

b)

Windows 1 (1985)

c)

Windows 95 (1995)

d)

Windows XP (2001)

4.

Tính năng cơ bản của hệ điều hành mới được tích hợp trực tiếp vào Windows bắt đầu từ phiên bản nào?

a)

Windows 8 (2012)

b)

Windows XP (2001)

c)

Windows 3 (1990)

d)

Windows 95 (1995)

5.

Phát biểu nào đúng về sự phổ biến của Windows trên máy tính cá nhân?

a)

Hơn 86% người dùng sử dụng Windows

b)

Khoảng 50% người dùng chọn Windows

c)

Windows ít phổ biến hơn macOS

d)

Windows chỉ dùng cho máy chủ chuyên dụng

6.

Đặc điểm chung của hệ điều hành nguồn gốc UNIX là gì?

a)

Không hỗ trợ chạy trên nhiều phần cứng

b)

Chỉ một người dùng, không đa nhiệm

c)

Chỉ dùng cho thiết bị nhúng đơn giản

d)

Đa nhiệm, đa người dùng, hệ file linh hoạt

7.

LINUX xuất phát từ hệ điều hành nào và thời điểm nào?

a)

Từ Android, công bố năm 2008

b)

Từ UNIX, phát triển từ 1969

c)

Từ Windows, bắt đầu năm 1995

d)

Từ macOS, ra mắt năm 2001

8.

Ai viết LINUX và phiên bản LINUX 1.0 được công bố chính thức khi nào?

a)

Steve Jobs, công bố năm 1995

b)

Dennis Ritchie, công bố năm 1992

c)

Bill Gates, công bố năm 1990

d)

Linus Torvalds, công bố năm 1994

9.

Hệ điều hành di động có đặc tính giao diện gì giúp người dùng phổ thông?

a)

Thân thiện nhờ nhận dạng hành vi

b)

Không cho phép kết nối mạng di động

c)

Phụ thuộc gõ lệnh văn bản

d)

Chỉ hỗ trợ chuột và bàn phím

10.

Tính năng phổ biến của thiết bị di động là gì?

a)

Chụp ảnh, định vị, bluetooth, NFC

b)

Không có cảm biến màn hình

c)

Chỉ gọi điện và nhắn tin SMS

d)

Chỉ chạy ứng dụng văn phòng cơ bản

11.

Hai hệ điều hành di động phổ biến hiện nay là gì?

a)

iOS và Android

b)

UNIX và LINUX

c)

Ubuntu và RedHat

d)

Windows và macOS

12.

Mối quan hệ giữa HĐH, phần cứng và phần mềm được mô tả đúng nhất?

a)

Phần cứng tự chạy mà không cần chương trình

b)

Thiết bị có bộ xử lý, ROM, chạy chương trình điều khiển

c)

HĐH không liên quan phần cứng, chỉ là giao diện

d)

Thiết bị chỉ cần phần mềm, không cần ROM

13.

Trong máy tính, thành phần nào trực tiếp quản lí việc chạy chương trình ứng dụng và cung cấp môi trường làm việc cho chúng?

a)

Phần cứng như CPU và bộ nhớ

b)

Người dùng thao tác bàn phím chuột

c)

Trình điều khiển thiết bị ngoại vi

d)

Hệ điều hành của máy tính

14.

Quan hệ giữa người dùng, phần mềm ứng dụng, hệ điều hành và phần cứng trong sơ đồ kiến trúc hệ thống là gì?

a)

Hệ điều hành trung gian giữa ứng dụng và phần cứng

b)

Phần cứng điều khiển người dùng và ứng dụng

c)

Phần mềm ứng dụng giao tiếp phần cứng trực tiếp

d)

Người dùng gọi phần cứng qua hệ điều hành

15.

Một chức năng cốt lõi của hệ điều hành là quản lí lưu trữ và dữ liệu. Hãy chọn ví dụ minh họa đúng cho chức năng này.

a)

CPU tăng xung nhịp khi tải cao

b)

Trình diệt virus quét email đính kèm

c)

OS cấp quyền đọc ghi tệp và thư mục

d)

Card mạng tự đàm phán tốc độ cổng

16.

Tình huống: Ứng dụng xử lí ảnh cần lưu tệp lớn và truy cập camera. Giải thích ngắn gọn cách hệ điều hành hỗ trợ ứng dụng này dựa trên kiến trúc hệ thống trong sơ đồ.

16.

Theo tình huống trên, bước nào xảy ra trước khi phần cứng camera nhận lệnh chụp?

a)

Người dùng cấp quyền sau khi chụp xong

b)

CPU tự tạo lệnh chụp không cần OS

c)

Hệ điều hành kiểm tra quyền truy cập thiết bị

d)

Ứng dụng gọi trực tiếp driver camera

17.

Trong phân loại phần mềm theo cách chuyển giao sử dụng, đâu là đặc điểm chính của phần mềm thương mại?

a)

Luôn miễn phí và công khai mã nguồn

b)

Miễn phí kèm bốn quyền tự do sử dụng

c)

Cung cấp mã nguồn để sửa đổi phát triển

d)

Bán giấy phép sử dụng, không cho xem sửa mã

18.

Phần mềm tự do (free software) thường đi kèm với bốn quyền nào?

a)

Sử dụng, nghiên cứu, phân phối, cải tiến

b)

Sao lưu, chuyển nhượng, độc quyền, thương mại hóa

c)

Đăng ký, cập nhật, bảo mật, quảng cáo

d)

Mua, thuê, bảo hành, hỗ trợ

19.

Phần mềm nguồn mở khác phần mềm tự do ở điểm nào sau đây?

a)

Chỉ bán kèm giấy phép sử dụng có phí

b)

Luôn miễn phí không cần xin phép

c)

Không cho phép người dùng xem mã nguồn

d)

Có mã nguồn công khai để sửa đổi phân phối

20.

Giấy phép GNU GPL đảm bảo điều gì cho người dùng và nhà phát triển?

a)

Quyền truy cập mã nguồn để dùng sửa đổi phân phối

b)

Quyền độc quyền thương mại hóa phần mềm

c)

Cấm phân phối lại các phiên bản đã thay đổi

d)

Bảo hành đầy đủ từ nhà sản xuất trả phí

21.

Theo GNU GPL, khi một phần mềm nguồn mở phát triển dựa trên mã GPL, yêu cầu nào được đặt ra?

a)

Phải đóng mã nguồn ở phiên bản mới

b)

Phải mở mã nguồn theo GPL khi phân phối

c)

Chỉ cho dùng nội bộ không phân phối

d)

Phải chuyển sang giấy phép thương mại

22.

Trong các lĩnh vực ứng dụng phổ biến, cặp thay thế nguồn mở nào tương ứng với phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu thương mại Oracle/SQL Server?

a)

MySQL và PostgreSQL

b)

Linux và Ubuntu

c)

GIMP và Inkscape

d)

Writer và Calc

23.

Bảng so sánh cho biết yếu tố chi phí của phần mềm nguồn đóng thường như thế nào?

a)

Miễn phí hoàn toàn mọi trường hợp

b)

Mất chi phí phần mềm và phí chuyển giao

c)

Chỉ mất phí chuyển giao nếu có

d)

Không có bất kỳ khoản phí nào

24.

Hỗ trợ kĩ thuật của phần mềm nguồn mở thường có đặc điểm nào?

a)

Không có hỗ trợ kĩ thuật nào

b)

Bắt buộc mua gói hỗ trợ trả phí

c)

Hỗ trợ kĩ thuật độc quyền nhà cung cấp

d)

Có thể được hỗ trợ bởi cộng đồng

25.

Xem sơ đồ mối quan hệ giữa người dùng, phần mềm ứng dụng và hệ điều hành. Thành phần nào nằm giữa người dùng và phần cứng?

a)

Hệ điều hành và phần mềm ứng dụng

b)

Chỉ phần mềm ứng dụng

c)

Chỉ hệ điều hành

d)

Trình điều khiển ngoại vi

26.

Một trường muốn tùy biến phần mềm phục vụ dạy học mà vẫn phân phối cho các trường khác. Lựa chọn giấy phép nào phù hợp để đảm bảo minh bạch và quyền sửa đổi?

a)

Hợp đồng thuê bao đóng mã nguồn

b)

Bản quyền độc quyền không phân phối

c)

Giấy phép thương mại đóng mã

d)

Giấy phép GNU GPL mở mã nguồn

27.

Khi đánh giá mức độ phụ thuộc của người dùng, phần mềm nguồn mở có lợi thế gì?

a)

Buộc phụ thuộc vào giải pháp trả phí

b)

Không thể thay đổi nhà cung cấp

c)

Có thể kiểm soát được mức phụ thuộc

d)

Phụ thuộc chặt vào nhà cung cấp duy nhất

28.

Phần mềm "đặt hàng" khác phần mềm "đóng gói" ở điểm nào chính?

a)

Thiết kế theo yêu cầu từng khách hàng

b)

Giá rẻ hơn phần mềm đóng gói

c)

Bảo hành dài hơn phần mềm đóng gói

d)

Cài đặt khó hơn phần mềm đóng gói

29.

Ưu điểm nào thuộc về phần mềm thương mại?

a)

Không cần bảo trì hệ thống

b)

Cho phép sửa mã nguồn tự do

c)

Hoàn toàn miễn phí sử dụng

d)

Được hỗ trợ cập nhật và sửa lỗi

30.

Nhược điểm thường gặp của phần mềm thương mại là gì?

a)

Thiếu kiểm thử kỹ lưỡng

b)

Chi phí bản quyền và bảo trì cao

c)

Không có giao diện người dùng

d)

Không được cập nhật bảo mật

31.

Phần mềm nguồn mở có ưu điểm nào sau đây?

a)

Không có cộng đồng hỗ trợ

b)

Không thể kiểm tra bảo mật

c)

Cho phép tùy chỉnh mã nguồn

d)

Bắt buộc trả phí bản quyền

32.

Nhược điểm của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Thiếu hỗ trợ chính thức nhà cung cấp

b)

Bảo mật kém hơn phần mềm thương mại

c)

Không thể dùng trên Internet

d)

Luôn khó cài đặt trên máy tính

33.

Đặc điểm đúng về phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Chỉ dùng tại một máy cố định

b)

Yêu cầu mua giấy phép phần cứng

c)

Chỉ hoạt động khi không có mạng

d)

Sử dụng qua Internet không cần cài đặt

34.

Lợi ích nổi bật của phần mềm trực tuyến là gì?

a)

Không thể dùng trên di động

b)

Dùng mọi nơi miễn là có Internet

c)

Luôn cần cài đặt phức tạp

d)

Chỉ chạy trên hệ điều hành riêng

35.

Ví dụ phù hợp về phần mềm trực tuyến phổ biến là gì?

a)

Phần mềm BIOS của bo mạch

b)

Hệ điều hành máy chủ nội bộ

c)

Trình điều khiển thiết bị ngoại vi

d)

Mạng xã hội và thư điện tử

36.

So sánh tổng quát: điểm khác nhau chính giữa phần mềm thương mại và nguồn mở là gì?

a)

Quyền truy cập và sửa mã nguồn

b)

Khả năng kết nối mạng mặc định

c)

Tốc độ xử lý dữ liệu lớn nhất

d)

Mức tiêu thụ năng lượng hệ thống

37.

Trong sơ đồ chức năng, thành phần nào thực hiện các chương trình của máy tính?

a)

Bộ xử lí trung tâm CPU

b)

Thiết bị vào trong máy

c)

Bộ nhớ ngoài trong máy

d)

Bộ nhớ trong vật lí

38.

CPU gồm hai bộ phận chính. Chọn cặp đúng.

a)

Bộ thanh ghi và ROM

b)

Bộ nhớ đệm và Bộ điều khiển

c)

ALU và Bộ điều khiển

d)

ALU và Bộ nhớ đệm

39.

Tốc độ CPU thường được đánh giá bằng đại lượng nào?

a)

Số lõi của bộ xử lí

b)

Dung lượng bộ nhớ trong

c)

Băng thông bộ nhớ ngoài

d)

Tần số đồng hồ xung

40.

Vai trò của thanh ghi và bộ nhớ đệm trong CPU là gì?

a)

Kết nối thiết bị ngoại vi

b)

Lưu trữ hệ điều hành

c)

Hiển thị thông tin lên màn

d)

Tăng tốc độ xử lí dữ liệu

41.

Phát biểu đúng về CPU đa lõi.

a)

Có nhiều chip trên một bo mạch

b)

Có nhiều đơn vị xử lí trong một chip

c)

Chạy chậm hơn CPU một lõi

d)

Chỉ có một nhãn duy nhất trên vỏ

42.

RAM và ROM được xếp vào loại bộ nhớ nào?

a)

Thiết bị ra của hệ thống

b)

Thiết bị vào của hệ thống

c)

Bộ nhớ ngoài của máy tính

d)

Bộ nhớ trong của máy tính

43.

Mục đích sử dụng của ROM trong máy tính là gì?

a)

Tăng băng thông mạng nội bộ

b)

Lưu hệ thống cố định và chương trình khởi động

c)

Chỉ đọc dữ liệu người dùng

d)

Lưu tạm dữ liệu ứng dụng

44.

Trong máy tính, bộ nhớ ngoài thường dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài vì lý do nào sau đây?

a)

Dung lượng lớn và giá thành rẻ hơn RAM

b)

Chỉ đặt được bên trong thùng máy

c)

Cần nguồn nuôi liên tục để hoạt động

d)

Tốc độ truy cập nhanh hơn mọi loại RAM

45.

Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa AND và OR trong lôgic hai giá trị.

a)

AND ra 1 khi cả hai cùng 1, OR ra 1 khi có ít nhất một 1

b)

AND ra 0 khi cả hai 1, OR ra 1 khi cả hai 0

c)

AND ra 1 khi có một 1, OR ra 1 khi cả hai cùng 1

d)

AND luôn đảo đầu vào, OR giữ nguyên đầu vào

46.

Phép NOT có đặc điểm đầu ra như thế nào với đầu vào lôgic?

a)

Đầu ra bằng hiệu giữa hai đầu vào

b)

Đầu ra bằng tích của hai đầu vào

c)

Đầu ra bằng tổng của hai đầu vào

d)

Đầu ra là giá trị đảo của đầu vào

47.

Trong phép XOR, khi nào đầu ra bằng 1?

a)

Khi cả hai đầu vào đều 1

b)

Khi ít nhất một đầu vào là 1

c)

Khi hai đầu vào khác nhau

d)

Khi cả hai đầu vào đều 0

48.

Theo bảng cộng nhị phân hai bit, kết quả của 1 + 1 là gì?

a)

01 với bit nhớ 0

b)

11 với bit nhớ 0

c)

00 với bit nhớ 1

d)

10 với bit nhớ 1

49.

Một số thông số hiệu năng của bộ nhớ ngoài thường gồm những gì?

a)

Tốc độ làm mát của bộ nguồn

b)

Số chân cắm và điện áp hoạt động

c)

Dung lượng tính GB/TB và thời gian truy cập

d)

Độ phân giải hiển thị của thiết bị

50.

Cho x=1, y=0. Giá trị của x AND y, x OR y, NOT x, x XOR y lần lượt là gì?

a)

1, 1, 0, 0

b)

0, 0, 1, 0

c)

1, 0, 1, 1

d)

0, 1, 0, 1

51.

Vì sao đĩa cứng có tốc độ truy cập chậm hơn SSD nhưng nhanh hơn đĩa quang?

a)

Vì không có bộ nhớ đệm tích hợp

b)

Vì cần nguồn nuôi liên tục như ROM

c)

Vì dùng hoàn toàn bán dẫn như RAM

d)

Vì là thiết bị cơ điện, nhanh hơn quang nhưng chậm hơn bán dẫn

52.

Áp dụng bảng cộng nhị phân ba dòng: Cho x=1, y=0. Tính x+y và nêu bit nhớ nếu có.

a)

Kết quả 10, nhớ 1

b)

Kết quả 0, có nhớ 1

c)

Kết quả 01, nhớ 0

d)

Kết quả 1, không có nhớ

53.

Thiết bị nào là thiết bị nhập dữ liệu thông dụng nhất trong máy tính cá nhân?

a)

Micro thu âm số

b)

Máy quét văn bản

c)

Chuột quang phổ biến

d)

Bàn phím cơ tiêu chuẩn

54.

Hai thông số quan trọng của chuột máy tính thường được nhắc đến là gì?

a)

Phương thức kết nối, độ phân giải dpi

b)

Hãng sản xuất, giá bán lẻ

c)

Trọng lượng vỏ, kích thước dây

d)

Số nút bấm, kiểu con lăn

55.

Màn hình sử dụng công nghệ nào sau đây KHÔNG phải là công nghệ hiện đại?

a)

Plasma hiển thị

b)

LED nền sáng

c)

LCD dạng tinh thể

d)

CRT dạng ống tia

56.

Thông số nào của màn hình cho biết số lần làm mới hình ảnh mỗi giây?

a)

Thời gian phản hồi

b)

Khả năng thể hiện màu

c)

Kích thước đường chéo

d)

Tần số quét khung hình

57.

Độ phân giải phổ biến của máy in laser thường nằm khoảng bao nhiêu?

a)

Từ 50 dpi đến 120 dpi

b)

Từ 1200 dpi đến 2400 dpi

c)

Từ 10 dpi đến 30 dpi

d)

Từ 300 dpi đến 600 dpi

58.

Tốc độ in của máy in thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Số ký tự mỗi giây

b)

Số trang mỗi phút

c)

Số giây mỗi trang

d)

Số dòng mỗi giờ

59.

Nhận định đúng về cổng VGA khi kết nối với màn hình?

a)

Truyền tín hiệu tương tự, không có âm thanh

b)

Truyền dữ liệu số, kèm âm thanh

c)

Chỉ truyền âm thanh, không hình

d)

Chỉ dùng cho mạng nội bộ LAN

60.

Đặc điểm chính của cổng HDMI khi xuất ra thiết bị hiển thị là gì?

a)

Chỉ truyền hình ảnh tương tự

b)

Chỉ cấp nguồn qua cáp

c)

Chỉ truyền dữ liệu mạng LAN

d)

Truyền đồng thời hình ảnh và âm thanh số

61.

Nhóm cổng nào dưới đây thuộc họ USB và có thể thay thế nhiều cổng khác?

a)

USB và Thunderbolt

b)

VGA và DVI

c)

HDMI và DisplayPort

d)

LAN và eSATA

62.

Cổng nào cho phép nhiều thiết bị kết nối với máy tính qua mạng cục bộ?

a)

Cổng âm thanh 3.5mm

b)

Cổng VGA tương tự

c)

Cổng HDMI số

d)

Cổng LAN RJ-45

63.

Phương thức kết nối thiết bị phổ biến hiện nay gồm những loại nào?

a)

Chỉ mạng LAN cục bộ

b)

Chỉ USB, chỉ HDMI, chỉ VGA

c)

Hồng ngoại, NFC, Zigbee

d)

Có dây, Wi-Fi, Bluetooth

64.

Tình huống thực tế: Bạn cần trình chiếu video có âm thanh từ laptop ra máy chiếu mới. Cáp nào phù hợp nhất?

a)

HDMI truyền hình và âm thanh

b)

LAN RJ-45 nối Internet

c)

VGA chỉ hình ảnh

d)

USB-A cấp nguồn duy nhất

65.

Trong môi trường số, nguyên tắc nào giúp phòng tránh lừa đảo khi nhận được yêu cầu cung cấp mã OTP?

a)

Cung cấp ngay để giao dịch nhanh chóng

b)

Lưu lại mã OTP để dùng nhiều lần

c)

Xác minh qua nhiều kênh chính thống trước

d)

Chụp màn hình và gửi cho người yêu cầu

66.

Email thông báo trúng thưởng kèm file đính kèm lạ thuộc dạng lừa đảo nào phổ biến?

a)

Đe doạ tài khoản vi phạm, ép cung cấp dữ liệu

b)

Mạo danh giáo viên, xin tài liệu cá nhân

c)

Hỗ trợ kỹ thuật, yêu cầu cài phần mềm

d)

Báo tin tốt, yêu cầu nộp phí trước

67.

Hành vi nào KHÔNG nên làm khi tham gia mạng xã hội?

a)

Cài đặt quyền riêng tư cho tài khoản

b)

Tôn trọng bản quyền khi đăng tải nội dung

c)

Chia sẻ thông tin tích cực, kiểm chứng nguồn

d)

Phát tán tin giả, xúc phạm người khác

68.

Trang web giả mạo thường có đặc điểm nào khiến người dùng dễ bị đánh cắp thông tin đăng nhập?

a)

Giao diện giống trang thật, đường link lạ

b)

Không hiển thị chứng chỉ số hợp lệ

c)

Màu sắc sặc sỡ và ảnh động liên tục

d)

Luôn yêu cầu xác minh hai lớp bắt buộc

69.

Quy tắc ứng xử chung nào cần tuân thủ khi giao tiếp trong môi trường số?

a)

Ưu tiên bình luận ẩn danh để tự do

b)

Tôn trọng người khác, dùng ngôn ngữ lịch sự

c)

Trả lời mọi tin nhắn ngay lập tức

d)

Chỉ chia sẻ nội dung nếu nhiều người like

70.

Kịch bản: Bạn nhận cuộc gọi xưng là nhân viên hỗ trợ kỹ thuật yêu cầu cài phần mềm điều khiển từ xa. Bạn nên làm gì?

a)

Gửi mật khẩu để họ truy cập thử

b)

Cài đặt ngay để xử lý sự cố nhanh

c)

Từ chối, kiểm tra nguồn qua kênh chính thống

d)

Cho mượn tài khoản phụ để kiểm tra

71.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội, lựa chọn tốt nhất là gì?

a)

Công khai số CCCD để xác thực danh tính

b)

Không chia sẻ dữ liệu cá nhân chưa được phép

c)

Đăng ảnh thẻ ngân hàng khi nhận thưởng

d)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè tin cậy

72.

Trong cập nhật dữ liệu, thao tác nào nhằm loại bỏ bản ghi không còn phù hợp?

a)

Kiểm tra tính nhất quán dữ liệu

b)

Thêm dữ liệu mới vào bảng

c)

Sửa đổi các trường hiện có

d)

Xóa dữ liệu không phù hợp

73.

Chọn phương án mô tả đúng mục tiêu của truy xuất dữ liệu trong quản lý.

a)

Tạo giao diện người dùng đẹp mắt

b)

Tự động sao lưu hệ thống mỗi ngày

c)

Tìm kiếm thông tin theo yêu cầu

d)

Mã hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu

74.

Khi khai thác thông tin, thao tác nào hỗ trợ ra quyết định bằng cách tổng hợp kết quả?

a)

Kiểm tra độ đúng đắn dữ liệu

b)

Tìm kiếm theo từ khóa

c)

Thống kê, tổng hợp dữ liệu

d)

Sắp xếp và lọc bản ghi

75.

Mục đích chính của hệ thống thu thập dữ liệu tự động là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành hệ thống

b)

Thu thập nhanh, chính xác, liên tục

c)

Giảm khả năng cập nhật kịp thời

d)

Thay thế hoàn toàn con người quản lý

76.

Lợi ích nào KHÔNG thuộc về thu thập dữ liệu tự động?

a)

Tiết kiệm thời gian và công sức

b)

Giảm sai sót so với thủ công

c)

Dữ liệu cập nhật kịp thời

d)

Tăng phụ thuộc vào nhập liệu thủ công

77.

Thiết bị nào sau đây thường dùng trong hệ thống thu thập dữ liệu tự động?

a)

Máy chiếu đa năng

b)

Máy in kim văn phòng

c)

Camera giám sát hình ảnh

d)

Bàn phím cơ học rời

78.

Khi cập nhật dữ liệu, bước nào giúp đảm bảo dữ liệu không mâu thuẫn giữa các bảng?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ đi

b)

Tắt ràng buộc khóa ngoại tạm thời

c)

Kiểm tra tính đúng đắn, nhất quán

d)

Thêm dữ liệu hàng loạt nhanh

79.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về cơ sở dữ liệu (CSDL)?

a)

Tập hợp dữ liệu tổ chức, lưu trữ để khai thác quản lý

b)

Kho ứng dụng trực tuyến dành cho người dùng

c)

Phần mềm xử lý văn bản và bảng tính cá nhân

d)

Thiết bị phần cứng để lưu dữ liệu tạm thời

80.

Yêu cầu nào thuộc tổ chức lưu trữ dữ liệu khoa học?

a)

Hạn chế dư thừa để tránh không nhất quán

b)

Phụ thuộc chặt vào một ứng dụng duy nhất

c)

Lưu trữ phân tán không kiểm soát được

d)

Tăng trùng lặp để truy xuất nhanh hơn

81.

Khó khăn chính khi dữ liệu phụ thuộc vào phần mềm là gì?

a)

Giảm nhu cầu bảo mật và phân quyền

b)

Tăng tính độc lập dữ liệu với ứng dụng

c)

Dễ chia sẻ dữ liệu cho mọi hệ thống

d)

Khó nâng cấp phần mềm giữa các phiên bản

82.

Thuộc tính nào của CSDL giúp tránh dữ liệu trùng lặp?

a)

Tính bảo mật phân quyền truy cập

b)

Tính cấu trúc dạng hàng và cột

c)

Tính không dư thừa trong CSDL

d)

Tính toàn vẹn ràng buộc dữ liệu

83.

Một bộ phận đề xuất hệ quản trị CSDL cần đảm bảo dữ liệu dùng chung cho nhiều ứng dụng. Em hãy chọn phương án thể hiện đúng giải pháp ở mức khái niệm.

a)

Thiết kế CSDL độc lập với phần mềm

b)

Mã hóa dữ liệu cố định trong ứng dụng

c)

Tăng sao chép dữ liệu ở từng chương trình

d)

Giảm kiểm soát truy cập người dùng

84.

Xác định phát biểu đúng về tính toàn vẹn của CSDL.

a)

Thỏa mãn các ràng buộc đúng ngay khi có lỗi

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào phần cứng lưu trữ

c)

Cho phép cập nhật tự do không kiểm tra

d)

Chỉ liên quan đến bảo mật người dùng

85.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Thiết bị phần cứng lưu trữ dữ liệu tập trung

b)

Giao thức truyền thông giữa các máy tính

c)

Phần mềm cho phép tạo lập, cập nhật, khai thác và quản lý CSDL

d)

Phần mềm quản lý tệp văn bản đơn lẻ

86.

Chức năng nào KHÔNG thuộc nhóm chức năng chính của DBMS?

a)

Biên dịch mã máy cho hệ điều hành

b)

Truy xuất dữ liệu theo yêu cầu

c)

Cập nhật dữ liệu và đảm bảo nhất quán

d)

Tạo lập cơ sở dữ liệu mới

87.

Ba thành phần của một hệ cơ sở dữ liệu gồm những gì?

a)

Phần cứng, mạng, người dùng

b)

Cơ sở dữ liệu, hệ quản trị CSDL, phần mềm ứng dụng

c)

Máy chủ, switch, bộ nhớ đệm

d)

Bảng tính, trình duyệt, tường lửa

88.

Ưu điểm nổi bật của hệ CSDL tập trung là gì?

a)

Cho phép nhiều mô hình dữ liệu đồng thời

b)

Tăng độ tin cậy nhờ phân tán dữ liệu

c)

Giảm chi phí và cấu hình đơn giản

d)

Dễ quản lý, đảm bảo tính nhất quán dữ liệu

89.

Hạn chế chính của hệ CSDL tập trung là gì?

a)

Không hỗ trợ phân quyền người dùng

b)

Phức tạp trong đồng bộ hóa bản sao dữ liệu

c)

Dễ bị quá tải, phụ thuộc vào một hệ thống

d)

Khó mở rộng về quy mô hệ thống

90.

Đặc điểm nào mô tả đúng hệ CSDL phân tán?

a)

Dữ liệu lưu trữ tại một nơi duy nhất

b)

Dữ liệu được phân bố tại nhiều nơi khác nhau

c)

Chỉ có một DBMS cho mọi ứng dụng

d)

Không cần cơ chế bảo mật truy cập

91.

Ưu điểm của hệ CSDL phân tán là gì?

a)

Tăng độ tin cậy và hiệu năng cao

b)

Giảm độ trễ do tập trung dữ liệu

c)

Đơn giản hóa quản trị hệ thống

d)

Loại bỏ nhu cầu sao lưu dữ liệu

92.

Một doanh nghiệp có chi nhánh ở nhiều tỉnh muốn truy cập dữ liệu tại chỗ với độ tin cậy cao. Chọn mô hình phù hợp nhất.

a)

Sao chép dữ liệu thủ công bằng tệp văn bản

b)

Lưu trữ dữ liệu trên máy cá nhân từng nhân viên

c)

Hệ CSDL phân tán với dữ liệu tại nhiều chi nhánh

d)

Hệ CSDL tập trung đặt tại trụ sở chính