WorksheetsHóa sinh Hubt 1.2
Total questions: 64
Worksheet time: 3hrs 12mins
90.Những chất nào sau đây là hormone của tuyến tuỷ thượng thận?
Insulin, Glucagon
Adrenalin, Noradrenalin
Oxytocin, Vasopressin
Thyroxin, Triiodothyronin
91.Những chất nào sau đây là hormone của tuyến tuỵ?
Insulin, Glucagon
Adrenalin, Noradrenalin
Oxytocin, Vasopressin
Thyroxin, Triiodothyronin
92.Những chất nào sau đây là hormone của tuyến yên sau?
Insulin, Glucagon
Adrenalin, Noradrenalin
Oxytocin, Vasopressin
Thyroxin, Triiodothyronin
93.Những chất nào sau đây là hormone của tuyến giáp trạng?
Insulin, Glucagon
Adrenalin, Noradrenalin
Oxytocin, Vasopressin
Thyroxin, Triiodothyronin
94.Những chất nào sau đây là hormone của tuyến cận giáp?
Insulin, Glucagon
Calcitonin, Parathyoid hormone
Oxytocin, Vasopressin
Thyroxin , Triiodothyronin
95.Enzym có đặc tính nào sau đây?
Hầu hết enzym có bản chất là protein, một số rất ít có bản chất là RNA
Tạo ra phản ứng và làm thay đổi chiều của phản ứng
Đa số các enzyme hoạt động trong môi trường pH acid
Hoạt động mạnh ở môi trường có nhiệt độ >80*C
96.Enzym có đặc tính nào sau đây?
Không bị tiêu hao hoặc sản sinh thêm trong quá trình phản ứng
Tạo ra phản ứng và làm thay đổi chiều của phản ứng
Đa số các enzyme hoạt động trong môi trường pH acid
Hoạt động mạnh ở môi trường có nhiệt độ >80*C
97.Enzym có đặc tính nào sau đây?
Tạo ra phản ứng và làm thay đổi chiều của phản ứng
Làm tăng tốc độ phản ứng đến 106 - 1011 lần.
Đa số các enzyme hoạt động trong môi trường pH acid
Hoạt động mạnh ở môi trường có nhiệt độ >800 C
98.Tập hợp nào sau đây thể hiện đúng các đặc tính của hormone?
1.Được sản xuất từ các tế bào hoặc nhóm tế bào riêng biệt
2.Được tế bào thần kinh sản xuất ra và bài tiết trực tiếp vào máu
3.Được bài tiết từ các tuyến nội tiết trong cơ thể
4. ược bài tiết trực tiếp vào máu để đến các cơ quan nhận ( cơ quan đích)
1, 2
2, 3
3, 4
1, 4
99.Tập hợp nào sau đây thể hiện đúng các tác dụng sinh lý của hormone?
1.Tác dụng tăng trưởng và phát triển
2.Tác dụng ức chế các chuyển hóa
3.Kiểm soát các con đường chuyển hóa chất và hằng định nội môi
4. Kiểm soát việc sản xuất , sử dụng và tích trữ năng lượng
5.Kích thích làm tang tốc độ các phản ứng
1, 3, 4
1, 2, 3
2, 3, 5
1, 2, 5
100.Tập hợp nào sau đây là các hệ đệm của huyết tương và dịch gian bào?
1.Hệ đệm bicarbonate( HCO3- / H2CO3)
2.Hệ đệm hemoglobinat / hemoglobin (KHb/HHb)
3.Hệ đệm phosphate ( HPO4 2-/H2PO4- )
4.Hệ đệm Oxyhemoglobinat / Oxyhemoglobin ( KHbO2 /HHbO2)
5.Hệ đệm protein (proteinat / protein)
1, 3, 5
1, 2, 3
2, 3, 5
1, 2, 5
101.Acid béo được hoạt hóa nhờ phản ứng nào sau đây?
Kết hợp với ATP
Kết hợp với phosphate
Kết hợp với CH3CO - S~CoA
Kết hợp với HS~CoA
102.Năng lượng nào cần cho tổng hợp acid béo bão hòa trong bào tương?
NADPH
ATP
NADH
Creatin phosphat
103.Tập hợp nào sau đây là các lipid thuần?
Cholesterol, Cholesterid
Triglycerid, Lecithin
Diglycerid, Cholesterid
Sphingosin, Monoglycerid
104.Tập hợp nào sau đây là lipid tạp?
Cholesterol, Cholesterid
Triglycerid, Lecithin
Diglycerid, Cholesterid
Sphingolipid, lecithin
105.Xét nghiệm nào sau đây để theo dõi chức năng thận:
Định lượng nồng độ ure trong huyết thanh
Định lượng bilirubin liên hợp /HT
Định lượng cholesterol toàn phần/Ht
Định lượng bilirubin tự do/HT
106.Các xét nghiệm nào sau đây để theo dõi chức năng thận:
Định lượng bilirubin liên hợp /HT
Định lượng nồng độ creatinine/HT
Định lượng cholesterol toàn phần/Ht
Định lượng bilirubin tự do/HT
107.Enzym nào sau đây tham gia quá trình sinh tổng hợp protein?
Peptidase
Peptidyl transferase
Protease
Amino oxidase
108.Enzym nào sau đây tham gia quá trình sinh tổng hợp protein?
Peptidase
Aminoacyl- tRNA synthetase
Polymerase II
Helicase
109.Xét nghiệm nào sau đây để theo dõi tổn thương tế bào gan?
Định lượng albumin/HT
Định lượng bilirubin toàn phần/HT
Xác định hoạt độ transaminase, GGT/HT
Định lượng nồng độ ure huyết
110.Các xét nghiệm nào sau đây đánh giá tình trạng ứ mật?
Định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh
Định lượng cholesterol toàn phần/huyết thanh
Định lượng creatinine huyết thanh
Định lượng acid uric huyết thanh
111.Các xét nghiệm nào sau đây đánh giá tình trạng ứ mật?
Xác định Urobilin trong nước tiểu
Xác định hoạt độ enzyme Phosphatase kiềm/huyết thanh
Định lượng cholesterol toàn phần/huyết thanh
Định lượng creatinine huyết thanh
112.Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự lọc các protein qua cầu thận?
Kích thước và hình dáng và sự tích điện của phân tử chất được lọc
Nồng độ cao của chất đó trong huyết tương
Là quá trình thụ động phụ thuộc gradient điện thế
Nhờ diềm bàn chải và các không bào
113.Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự lọc các chất qua cầu thận?
Nồng độ cao của chất đó trong huyết tương
Tình trạng huyết động cục bộ hay lưu lượng máu
Là quá trình thụ động phụ thuộc gradient điện thế
Nhờ diềm bàn chải và các không bào
114.Albumin trong máu có vai trò nào sau đây?
Tạo áp suất keo
Vận chuyển ion đồng lưu thông trong máu
Trung hòa các chất độc
Có tác dụng trong quá trình đông máu
115.Albumin trong máu có vai trò nào sau đây?
Bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm khuẩn
Vận chuyển các chất kém hòa tan
Trung hòa các chất độc
Có tác dụng trong quá trình đông máu
116.Chất nào sau đây gắn với albumin để lưu thông trong máu
Insulin
Bilirubin tự do
Glucagon
Bilirubin liên hợp
117.Vì sao Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) được coi là lipoprotein tốt?
HDL có tỷ trọng cao
HDL được tạo thành ở gan
HDL giàu protein
HDL vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi trở về gan
118.Vì sao Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) được coi là lipoprotein xấu?
LDL có tỷ trọng thấp
LDL được tạo thành ở gan
LDL giàu cholesterol
LDL chuyển cholesterol từ gan ra các mô ngoại vi tạo mảng xơ vữa.
119.NH3 là chất độc đối với cơ thể, được chuyển thành dạng không độc nào để vận chuyển trong máu?
Tạo thành Ure
Tạo thành muối amoni
Tạo thành Glutamin
Tạo thành glutamate
120.NH3 là chất độc đối với cơ thể, được chuyển thành dạng không độc nào để đào thải ra nước tiểu?
Tạo thành Ure
Tạo thành muối amoni
Tạo thành Glutamin
Tạo thành glutamate
121.Enzym nào sau đây là enzyme tham gia quá trình tổng hợp DNA?
DNA exonuclease
DNA endonuclease
DNA gyrase
Nucleotidase
122.Các đoạn OKAZAKI được nối với nhau nhờ enzyme nào sau đây?
DNA ligase
DNA endonuclease
DNA gyrase
DNA polymerase II
123.Tên của chất có công thức sau đây là gì?
Tyrosin
Phenylalanin
Lysin
Isoleucin
124.Enzyme nào sau đây tham gia quá trình tổng hợp DNA?
DNA exonuclease
DNA endonuclease
DNA helicase
Single Strain binding protein (SSB)
125.Enzym nào xúc tác phản ứng sau đây?
Nucleotidase
Nucleosidase
Nucleosid phosphorylase
Phosphatase
126.Công thức sau đây là của chất nào?
Thyroxin
Triiodothyronin
Diiodotyrosin
Tyrosin
127.Công thức sau đây là của chất nào?
Thyroxin
Triiodothyronin
Diiodotyrosin
Tyrosin
128.Hình ảnh dưới đây là chu trình gì?
A Chu trình ure
Chu trình Krebs
Chu trình Cori
Chu trình Glucose- Alanin
129.Sản phẩm thoái hóa cuối cùng của glucose theo con đường hexose diphosphat trong điều kiện ái khí là chất nào sau đây?
Acetyl CoA
Fructose 6 phosphat
CO2, và H2O
Lactat
130.Công thức dưới đây có tên là gì?
Acid Uric
Adenin
Guanin
ATP
131.Công thức dưới đây có tên là gì?
Acid Uric
Triglycerid
Ure
Acetyl CoA
132.Bilirubin là sản phẩm thoái hóa của chất nào?
Các acid amin
Các acid béo bão hòa
Triglycerid
Hemoglobin
133.Bilirubin tự do có đặc tính nào sau đây?
Không tan trong nước
Dễ tan trong nước
Có trong túi mật xuống ruột
Là dạng kết hợp với acid glucuronic
134.Bilirubin tự do có đặc tính nào sau đây?
Độc với cơ thể
Dễ tan trong nước
Có trong túi mật xuống ruột
Là dạng kết hợp với acid glucuronic
135.Bilirubin liên hợp có đặc tính nào sau đây?
Không tan trong nước.
Là dạng kết hợp với acid glucuronic
Độc với cơ thể
Vận chuyển trong máu ở dạng liên kết với albumin
136.Phản ứng dưới đây được xúc tác bởi enzym nào?
Glutamat oxaloacetat transaminase
Glutamat decarboxylase
Glutamat dehydrogenase
Transaminase
137.Phản ứng sau đây dưới tác dụng của enzym nào?
Ornithin transcarbamylase
Arginase
Urease
Arginocuccinase
138.Thoái hóa glucose theo con đường hexose diphosphat (đường phân) trong điều kiện ái khí tạo bao nhiêu ATP?
2ATP
12ATP
38ATP
3ATP
139.Thoái hóa hoàn toàn một acid béo bão hòa có 16 carbon tạo ra bao nhiêu ATP?
2ATP
12ATP
129ATP
131ATP
140.Thoái hóa glucose theo con đường hexose mono phosphat (chu trình pentose) có đặc điểm gì?
Phosphoryl hóa hai lần
Chỉ phosphoryl hóa 1 lần
Tạo rất nhiều năng lượng dưới dạng ATP
Tạo ra các mẫu acetyl CoA
141.Thoái hóa glucose theo con đường hexose mono phosphat (chu trình pentose) tạo năng lượng như thế nào?
12 ATP
NADPH H+
24 ATP
38 ATP
142.Xét nghiệm nào sau đây đánh giá chức năng tổng hợp của gan?
Định lượng Albumin và một số protein của huyết thanh
Định lượng bilirubin trong huyết thanh
Xác định hoạt độ enzym AST
Xác định hoạt độ γ glutamyltransferase (GGT)
143.Xét nghiệm nào sau đây đánh giá tình trạng ứ mật của gan?
Xác định hoạt độ γ glutamyltransferase (GGT)
Xác định hoạt độ lactatdehydrogenase
Xác định hoạt độ ALT
Định lượng albumin trong huyết thanh
144.Xét nghiệm nào sau đây đánh giá tình trạng ứ mật của gan?
Tìm sắc tố mật trong nước tiểu
Xác định hoạt độ glutamatdehydrogenase
Xác định hoạt độ ALT
Định lượng albumin trong huyết thanh
145.Thoái hóa hoàn toàn một acid béo bão hòa có 16 carbon tạo ra bao nhiêu ATP?
2 ATP
12 ATP
129 ATP
131 ATP
146.Insulin được tiết ra ở đâu?
Tế bào β của tuyến tụy
Tế bào của tuyến tụy
Tế bào của tuyến tụy
Thùy sau của tuyến yên
147.Chất nào sau đây được coi là tái hấp thu hoàn toàn ở ống thận?
Nước
Glucose
Điện giải
Urê
148.Chất nào sau đây do thận bài tiết?
A. Aldosterol
B. Urê
C. Angiotensin
D. Renin
149.Sắc tố mật muối mật có trong nước tiểu trong trường hợp bệnh lý nào sau đây?
Tổn thương cầu thận
Tổn thương ống thận
Bệnh lý có liên quan đến tắc mật
Bệnh gan giai đoạn nặng
150.Các chất cetonic có trong nước tiểu trong các trường hợp nào sau đây?
Tổn thương cầu thận
Tổn thương ống thận
Bệnh tiểu đường nặng
Bệnh gan giai đoạn nặng
151.Nước kết hợp không có đặc điểm nào dưới đây?
Đông đặc ở 0*C và thay đổi theo chế độ ăn
Tạo ra lớp áo nước xung quanh tiểu phân protein
Nằm giữa các phân tử và các hạt nhỏ
Tạo nên mạng lưới gel
152.Nước kết hợp là nước có ở nơi nào dưới đây?
Nước trong huyết tương
Nước trong dịch gian bào
Nước trong dịch não tuỷ
Nước trong tế bào
153.Trong huyết tương, chất nào sau đây tạo ra áp suất keo?
Glucose
Protein
Urê
Na+, Cl-
