wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang bìa – Không có câu hỏi

Total questions: 70

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Trong MS Word, chức năng nào dùng để hạn chế định dạng và sửa đổi nội dung trên văn bản?

a)

Restrict Editing

b)

Track Changes

c)

Comment

d)

Show Markup

2.

Trong MS Word, để điều hướng nhanh qua các phần văn bản đã được định dạng bằng các kiểu (Style), ta sử dụng bằng lệnh nào sau đây?

a)

Navigation Pane

b)

Styles Pane

c)

Accessibility Assistant Pane

d)

Format Shape Pane

3.

Trong MS Word, để tiêu đề đầu trang khác những trang còn lại, ta tùy chọn lệnh nào trong Thẻ Header & Footer?

a)

Header from Top:

b)

Footer from Bottom:

c)

Different Odd & Even Pages.

d)

Different First Page.

4.

Trong MS Word, mục Special → First Line trong hộp thoại Paragraph dùng để làm gì?

a)

Căn chỉnh lề trái cho đoạn văn.

b)

Thụt đầu dòng cho dòng đầu tiên của đoạn văn.

c)

Treo đầu dòng cho dòng đầu tiên của đoạn văn.

d)

Giãn cách giữa các ký tự đầu dòng

5.

Trong MS Word, để cập nhật bảng mục lục, ta chọn lệnh Update Table trong nhóm nào của thẻ References?

a)

Table of Contents.

b)

Captions.

c)

Index.

d)

Table of Authorities.

6.

Trong MS Word, để giữ đoạn hiện tại và đoạn ngay sau nó luôn nằm trên cùng một trang, ta sử dụng tùy chọn nào trong hộp thoại Paragraph → thẻ Line and Page Breaks?

a)

Windows/Orphan control.

b)

Keep with next.

c)

Keep lines together.

d)

Page break before.

7.

Trong MS Word, khi áp dụng định dạng bằng Styles (kiểu định dạng), lợi ích lớn nhất là gì?

a)

Giúp văn bản in đậm và in nghiêng nhanh hơn.

b)

Giúp áp dụng hiệu ứng màu sắc cho từng từ.

c)

Giúp định dạng đồng bộ và dễ chỉnh sửa toàn bộ văn bản.

d)

Giúp lưu tài liệu nhanh hơn.

8.

Trong MS Word, để chèn trang bìa cho tài liệu, ta dùng lệnh nào trong thẻ Insert?

a)

Blank Page.

b)

Page Break.

c)

Page Number.

d)

Cover Page.

9.

Trong MS Word, để giữ các dòng trong một đoạn luôn nằm trên cùng trang, ta sử dụng tùy chọn nào trong hộp thoại Paragraph → thẻ Line and Page Breaks?

a)

Windows/Orphan control.

b)

Keep with next.

c)

Keep lines together.

d)

Page break before.

10.

Trong MS Word, để thay đổi vị trí lề trái cho dòng đầu tiên của đoạn văn bản, ta tùy chỉnh khai báo lệnh nào sau đây trong thẻ Home → nhóm Paragraph?

a)

Indentation Left

b)

Indentation Spacing: First line

c)

Indentation Spacing: Hanging

d)

Indentation Right

11.

Trong MS Word, để giãn cách giữa các dòng trong một đoạn văn mà không làm thay đổi khoảng cách giữa các đoạn, ta sử dụng tùy chọn nào?

a)

Line Spacing.

b)

Spacing After.

c)

Spacing Before.

d)

Paragraph Indent.

12.

Trong MS Word, để đặt mật khẩu mở tài liệu, ta thực hiện thao tác nào?

a)

File → Info → Protect Document → Encrypt with Password.

b)

File → Options → Save As Password.

c)

Review → Restrict Editing → Add Password.

d)

Insert → Security → Lock File.

13.

Trong MS Word, tùy chọn nào sau đây cho phép giới hạn tài liệu chỉ được đọc mà không được chỉnh sửa?

a)

Save As Read-Only.

b)

Insert Lock.

c)

Enable Editing.

d)

Mark as Final.

14.

Trong MS Word, để căn giữa một đoạn văn bản, ta chọn nút lệnh nào trong nhóm Paragraph?

a)

Justify.

b)

Center.

c)

Justified.

d)

Centered.

15.

Trong MS Word, lệnh Gutter trong hộp thoại Page Setup có tác dụng gì?

a)

Tạo khoảng cách ở mép trang để đóng gáy tài liệu hoặc sách.

b)

Tạo lề bên trái của trang.

c)

Tạo lề bên phải của trang.

d)

Tạo lề bên trên của trang.

16.

Trong MS Word, lệnh Track Changes được sử dụng để làm gì trong quá trình làm việc nhóm?

a)

Thêm nhận xét hoặc góp ý mà không làm thay đổi nội dung chính.

b)

Tự động kiểm tra lỗi chính tả của từng thành viên.

c)

Ghi lại mọi chỉnh sửa để người khác xem, chấp nhận hoặc từ chối.

d)

Gửi tin nhắn riêng cho từng thành viên trong nhóm.

17.

Trong MS Word, lệnh Comments được sử dụng để làm gì trong quá trình làm việc nhóm?

a)

Thêm nhận xét hoặc góp ý mà không làm thay đổi nội dung chính.

b)

Tự động kiểm tra lỗi chính tả của từng thành viên.

c)

Ghi lại mọi chỉnh sửa để người khác xem, chấp nhận hoặc từ chối.

d)

Gửi tin nhắn riêng cho từng thành viên trong nhóm.

18.

Trong MS Word, để tạo mục lục cho văn bản ta thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ References → nhóm Table of Contents → lệnh Custom Table of Contents.

b)

Thẻ References → nhóm Footnotes → lệnh Insert Footnote.

c)

Thẻ References → nhóm Footnotes → lệnh Insert Endnote.

d)

Thẻ References → nhóm Captions → lệnh Insert Caption.

19.

Trong MS Word, để hạn chế người khác chỉnh sửa nội dung trong tài liệu, ta nên sử dụng tính năng nào?

a)

Track Changes.

b)

Comments.

c)

Restrict Editing.

d)

Watermark.

20.

Trong MS Word, khi có đoạn văn bản được phân tách bằng dấu tab hoặc dấu phẩy, muốn chuyển thành bảng (table), ta sử dụng lệnh nào?

a)

Insert Table.

b)

Draw Table.

c)

Convert Table to Text…

d)

Convert Text to Table…

21.

Trong MS Word, để thay đổi hướng trang giấy, ta sử dụng lệnh Orientation trong thẻ lệnh nào?

a)

Thẻ Home.

b)

Thẻ Insert.

c)

Thẻ Design.

d)

Thẻ Layout.

22.

Trong MS Word, để xóa màu nền của hình vẽ (Shape) đang được chọn, ta sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Thẻ Home → Font → Clear All Formatting.

b)

Thẻ Picture Format → Size → Crop.

c)

Thẻ Shape Format → Shape Styles → Shape Fill → No Fill.

d)

Thẻ Picture Format → Adjust → Remove Background.

23.

Trong MS Word, để tạo đánh dấu “Bản thảo” cho tài liệu nội bộ, ta dùng lệnh gì?

a)

Thẻ Insert → Text Box.

b)

Thẻ Insert → Signature Line.

c)

Thẻ Design → Watermark.

d)

Thẻ Design → Style Set.

24.

Trong MS Word, để tạo chú thích ở chân trang cho từ, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ References → nhóm Table of Contents → lệnh Custom Table of Contents.

b)

Thẻ References → nhóm Footnotes → lệnh Insert Footnote.

c)

Thẻ References → nhóm Footnotes → lệnh Insert Endnote.

d)

Thẻ References → nhóm Captions → lệnh Insert Caption.

25.

Trong MS Word, để tạo một trang trống mới ta dùng phím tắt nào?

a)

Shift + Enter

b)

Alt+ Enter

c)

Ctrl+ Enter

d)

Shift + Ctrl + Enter

26.

Trong MS Excel, muốn sắp xếp bảng theo nhiều tiêu chí, ta dùng chức năng gì?

a)

AutoFilter

b)

Advanced Filter

c)

Sort với tùy chọn "Add Level"

d)

Subtotal

27.

Trong MS Excel, khi sử dụng Protect Sheet, tùy chọn nào cho phép ta vẫn được chỉnh sửa ô đã cho trước?

a)

Protect Workbook

b)

Unlock Cells trước khi Protect

c)

Format as Table

d)

Add-ins

28.

Trong MS Excel, để thiết lập Data Validation cho một vùng dữ liệu cho phép nhập một trong các giá trị: TP, PP, NV, BV, ta chọn lệnh nào trong Thẻ Data → Data Validation → hộp thoại Settings → mục Validation Criteria → Allow:?

a)

Whole Number

b)

Decimal

c)

List

d)

Text Length

29.

Trong MS Excel, để dòng tiêu đề đầu tiên được lặp lại trên mỗi trang in, ta thiết lập lệnh ở đâu?

a)

Thẻ View → nhóm Freeze Panes → lệnh Freeze Panes.

b)

Thẻ View → nhóm Freeze Panes → lệnh Freeze Top Row.

c)

Thẻ Page Layout → lệnh Print Titles.

d)

Thẻ Page Layout → lệnh Print Area.

30.

Trong MS Excel, nếu muốn tô màu các ô có giá trị nhỏ hơn 0 thì trong nhóm Conditional Formatting ta chọn lệnh gì?

a)

Highlight Cells Rules

b)

Top/Bottom Rules

c)

Data Bars

d)

Color Scales

31.

Trong MS Excel, khi thiết lập Data Validation để không cho phép người dùng nhập sai quy tắc, ta chọn kiểu cảnh báo lỗi nào trong Thẻ Data → nhóm Data Tools → lệnh Data Validation → hộp thoại Error Alert?

a)

Style: Warning

b)

Style: Stop

c)

Style: Information

d)

Clear All

32.

Trong MS Excel, khi sử dụng bộ lọc Advanced Filter, ta cần đặt điều kiện lọc ở đâu?

a)

Trực tiếp trên bảng gốc.

b)

Một vùng dữ liệu riêng biệt có tiêu đề giống bảng gốc.

c)

Ở trong hộp thoại Advanced Filter.

d)

Ở thanh công thức.

33.

Trong MS Excel, muốn ngăn không cho người khác thay đổi nội dung trang tính, ta dùng chức năng nào?

a)

Data Validation.

b)

Protect Sheet.

c)

Hide Sheet.

d)

Conditional Formatting.

34.

Trong MS Excel, tại ô A2 ta nhập giá trị 200, sau đó tại ô B2 nhập công thức =A2/0. Kết quả trả về tại ô B2 là gì?

a)

#N/A

b)

#DIV/0!

c)

#VALUE!

d)

#NAME!

35.

Trong MS Excel, để lọc bỏ các dòng dữ liệu bị trùng, ta dùng lệnh Remove Duplicates trong thẻ nào?

a)

Home.

b)

Page Layout.

c)

Formulas.

d)

Data.

36.

Trong MS Excel, công cụ nào cho phép ta định dạng nổi bật giá trị lớn nhất trong một cột?

a)

Thẻ Conditional Formatting → lệnh Highlight Cells Rules.

b)

Thẻ Conditional Formatting → lệnh Top/Bottom Rules.

c)

Thẻ Conditional Formatting → lệnh Data Bars.

d)

Thẻ Conditional Formatting → lệnh Color Scales.

37.

Trong MS Excel, tính năng Filter sẽ không hoạt động chính xác nếu:

a)

Dữ liệu không có định dạng.

b)

Chưa lưu file.

c)

Dữ liệu có số âm.

d)

Bảng không có tiêu đề cột.

38.

Trong MS Excel, một vùng dữ liệu liên tục được chọn trên bảng tính gọi là gì?

a)

Range

b)

Table

c)

Database

d)

Field

39.

Trong MS Excel, chức năng Subtotal không hỗ trợ thao tác nào sau đây?

a)

Chèn dòng tổng phụ.

b)

Nhóm dữ liệu theo danh mục.

c)

Tổng hợp nhiều trường cùng một lúc.

d)

Tự động cập nhật khi dữ liệu thay đổi.

40.

Trong MS Excel, tùy chọn "Sort left to right" trong Thẻ Data → nhóm Sort & Filter → lệnh Sort → hộp thoại Sort Options có ý nghĩa gì?

a)

Sắp xếp danh sách theo cột

b)

Sắp xếp danh sách theo dòng

c)

Sắp xếp danh sách tăng dần

d)

Sắp xếp danh sách giảm dần

41.

Trong MS Excel, chức năng nào giúp ta tạo báo cáo tổng hợp động từ bảng dữ liệu gốc?

a)

Goal Seek.

b)

Pivot Table.

c)

Subtotal.

d)

Format as Table.

42.

Trong MS Excel, muốn cố định hai trường đầu tiên trong vùng dữ liệu khi cuộn trang ngang, ta dùng lệnh:

a)

Freeze First Column.

b)

Freeze Top Row.

c)

Freeze Panes.

d)

Print Titles.

43.

Trong MS Excel, sau khi chuyển vùng dữ liệu (Range) thành bảng (Table), tùy chọn nào sau đây không được hỗ trợ?

a)

Sắp xếp nâng cao.

b)

Tính toán tổng cuối bảng.

c)

Tự động mở rộng vùng khi thêm dữ liệu.

d)

Gắn tiêu đề cố định.

44.

Trong MS Excel, khi tạo Pivot Table, thao tác kéo trường vào vùng Values có tác dụng gì?

a)

Lọc dữ liệu.

b)

Gộp dữ liệu.

c)

Hiển thị tên sản phẩm.

d)

Tính toán như tổng, đếm, trung bình...

45.

Trong MS Excel, lệnh Defined Name dùng để làm gì?

a)

Đặt tên cho biểu đồ.

b)

Đặt tên cho vùng dữ liệu để dễ dùng công thức.

c)

Gắn mật khẩu cho ô.

d)

Tạo ghi chú trong ô.

46.

Trong MS Excel, tùy chọn nào không có trong hộp thoại Filter?

a)

Sort A to Z.

b)

Search box.

c)

Add Level.

d)

Filter by Color.

47.

Trong MS Excel, tính năng Data Validation dùng để làm gì?

a)

Định dạng ô theo điều kiện.

b)

Tính toán dữ liệu tự động.

c)

Tạo bảng thống kê tự động.

d)

Giới hạn loại dữ liệu được nhập vào ô.

48.

Trong MS Excel, để tạo bảng thống kê tổng doanh thu theo khu vực và loại sản phẩm, nên dùng công cụ nào?

a)

Filter.

b)

Pivot Table.

c)

Subtotal.

d)

Sort.

49.

Trong MS Excel, để phân quyền cho người khác được phép hiệu chỉnh bảng tính đã được bảo vệ, ta sử dụng lệnh nào trong Thẻ Review → nhóm Protect?

a)

Allow Users to Edit Ranges

b)

Protect Sheet

c)

Protect Workbook

d)

Unprotect Sheet

50.

Trong MS Excel, muốn sắp xếp một bảng theo nhiều tiêu chí, ta dùng chức năng nào?

a)

AutoFilter.

b)

Advanced Filter.

c)

Sort với tùy chọn "Add Level".

d)

Subtotal.

51.

Trong MS PowerPoint, để video luôn hiển thị toàn màn hình khi phát, ta cần chọn tùy chọn nào trong Video Options?

a)

Play Full Screen.

b)

Hide While Not Playing.

c)

Loop Until Stopped.

d)

Rewind after Playing.

52.

Trong MS PowerPoint, để bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại, ta dùng phím/tổ hợp phím nào?

a)

F5.

b)

Shift + F5.

c)

Ctrl + F5.

d)

Alt + F5.

53.

Trong MS PowerPoint, tập tin âm thanh được chèn vào trang có định dạng gì?

a)

.mp4 hoặc .wmv

b)

.pptx hoặc .ppsx

c)

.mp3 hoặc .wav

d)

.pdf hoặc .xps

54.

Trong MS PowerPoint, muốn tạo liên kết đến một slide khác trong cùng bài, ta dùng lệnh gì trong thẻ Insert → nhóm Links?

a)

Zoom → Slide Zoom.

b)

Link → Insert Link… → Place in This Document → Next Slide.

c)

Link → Insert Link… → Place in This Document → Last Slide.

d)

Action → Hyperlink to: → Slide…

55.

Trong MS PowerPoint, để tạo nhiều bài trình chiếu khác nhau từ cùng một tập tin, ta sử dụng lệnh Custom Shows… nằm trong thẻ nào?

a)

Insert.

b)

Design.

c)

Slide Show.

d)

Review.

56.

Trong MS PowerPoint, ngăn chứa hoạt hình (Animation Pane) dùng để làm gì?

a)

Xem trước toàn bộ slide.

b)

Chỉnh màu nền cho toàn bộ slide.

c)

Quản lý thứ tự và thời gian các hiệu ứng hoạt hình.

d)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh.

57.

Trong MS PowerPoint, tính năng Compress Media dùng để làm gì?

a)

Nén nội dung văn bản.

b)

Nén toàn bộ tập tin PowerPoint.

c)

Giảm dung lượng tập tin hình ảnh.

d)

Giảm dung lượng tập tin âm thanh và video.

58.

Trong MS PowerPoint, để thiết lập màu nền đơn sắc cho slide, bạn sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Thẻ Design → Format Background → Fill → Solid.

b)

Thẻ Home → Font → Font Color → Solid.

c)

Thẻ Drawing Tools → Shape Styles → Shape Fill → Solid.

d)

Thẻ Drawing Tools → WordArt Styles → Text Fill → Solid.

59.

Trong MS PowerPoint, để hiệu ứng hoạt hình chạy tự động cùng lúc với hiệu ứng trước đó, bạn sử dụng lệnh nào sau đây trong thẻ Animations?

a)

Start: On Click

b)

Start: After Previous

c)

Start: With Previous

d)

Start: Animation

60.

Trong MS PowerPoint, để ẩn biểu tượng âm thanh khi trình chiếu, bạn sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Thẻ Slide Show → Set Up → Hide Slide.

b)

Thẻ Playback → Audio Options → Hide During Show.

c)

Thẻ Slide Show → Set Up → Show Media Controls.

d)

Thẻ Home → New Slides → Duplicate.

61.

Trong MS PowerPoint, để tạo slide mới từ một slide có trong bài trình chiếu khác, bạn sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Sao chép văn bản từ tập tin Word dán vào PowerPoint.

b)

Thẻ Insert → New Slide → Slides from Outline…

c)

Thẻ Insert → New Slide → Duplicate Selected Slides.

d)

Thẻ Insert → New Slide → Reuse Slides.

62.

Trong MS PowerPoint, để thiết lập thời gian chuyển trang tự động, ta sử dụng tùy chọn nào trong thẻ Transitions?

a)

Advance Slide → After:…

b)

Sound:…

c)

Duration:…

d)

Transition to This Slide.

63.

Trong MS PowerPoint, tùy chọn Loop Until Stopped trong hiệu ứng âm thanh là gì?

a)

Lặp lại âm thanh cho đến khi dừng thủ công.

b)

Lặp lại âm thanh sau mỗi slide.

c)

Lặp lại âm thanh cho đến khi gặp âm thanh mới.

d)

Âm thanh chỉ chạy một lần.

64.

Trong MS PowerPoint, để thiết lập một hiệu ứng chỉ chạy khi ta nhấp chuột vào một đối tượng cụ thể, ta cần sử dụng tính năng nào?

a)

Animation Pane.

b)

Transition Effect.

c)

Morph.

d)

Trigger.

65.

Trong MS PowerPoint, để tạo slide mới chứa nội dung văn bản từ tập tin MS Word, ta dùng lệnh nào?

a)

Sao chép văn bản từ tập tin Word dán vào PowerPoint.

b)

Thẻ Insert → New Slide → Slides from Outline…

c)

Thẻ Insert → New Slide → Duplicate Selected Slides.

d)

Thẻ Insert → New Slide → Reuse Slides.

66.

Trong MS PowerPoint, khi thay đổi Theme Effects, đối tượng nào sau đây không bị ảnh hưởng?

a)

Chart

b)

Shape

c)

Picture

d)

SmartArt

67.

Trong MS PowerPoint, để tạo hình nền cho hình vẽ trái tim, ta dùng lệnh gì?

a)

Thẻ Design → lệnh Format Background.

b)

Thẻ Insert → lệnh Pictures.

c)

Thẻ Drawing Tools → lệnh Shape Fill → Picture…

d)

Thẻ Drawing Tools → lệnh Text Fill → Picture…

68.

Trong MS PowerPoint, hiệu ứng hoạt hình có đánh số thứ tự nghĩa là gì?

a)

Hiệu ứng chỉ chạy khi ta nhấp chuột hoặc nhấn Enter.

b)

Hiệu ứng tự động chạy sau khi hiệu ứng trước đó kết thúc.

c)

Hiệu ứng chạy cùng lúc với hiệu ứng trước.

d)

Hiệu ứng chạy sau một khoảng thời gian từ hiệu ứng trước.

69.

Trong MS PowerPoint, lệnh nào tự động đưa âm thanh về đầu sau khi phát hết?

a)

Play Across Slides.

b)

Hide During Show.

c)

Loop Until Stopped.

d)

Rewind After Playing.

70.

Trong MS PowerPoint, để loại bỏ màu nền của hình ảnh (Picture) đang được chọn, ta sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Thẻ Home → Font → Clear All Formatting.

b)

Thẻ Picture Format → Size → Crop.

c)

Thẻ Shape Format → Shape Styles → Shape Fill → No Fill.

d)

Thẻ Picture Format → Adjust → Remove Background.