wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Văn minh ấn độ

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Điều kiện tự nhiên nào giúp hình thành nền văn minh lưu vực sông Ấn?

a)

A. Khí hậu ôn đới mát mẻ quanh năm

b)

B. Đồng bằng rộng lớn do núi lửa phun trào tạo ra

c)

C. Nước tuyết tan từ Hymalaya theo sông Ấn và sông Hằng bồi đắp phù sa

d)

D. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại biển

2.

Nền văn minh lưu vực sông Ấn hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

A. Khoảng 2000 TCN        

b)

B. Khoảng 1500 TCN        

c)

  C. Khoảng 3000 TCN 

d)

    D. Khoảng 1000 TCN

3.

Người Harappa nổi bật với kỹ thuật thủ công nào?

a)

A. Đúc sắt và làm giấy     

b)

 B. Làm đồ gốm tinh xảo với nhiều họa tiết nông nghiệp và tín ngưỡng

c)

C. Điêu khắc tượng đá quy mô lớn              

d)

D. Thêu dệt vải tơ lụa cao cấp

4.

Thành phố Mohenjo-Daro có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

A. Không có tường thành và hệ thống thoát nước

b)

B. Quy hoạch theo ô bàn cờ, có tường thành, đường lớn và bể nước nghi lễ

c)

C. Chỉ gồm những ngôi làng nhỏ tản mát

d)

D. Được xây dựng hoàn toàn bằng gỗ

5.

Hai thành phố tiêu biểu nhất của nền văn minh sông Ấn là gì?

a)

A. Delhi và Mumbai                           

b)

       B. Varanasi và Kolkata

c)

C. Harappa và Mohenjo-Daro           

d)

      D. Lahore và Karach

6.

Nền văn minh lưu vực sông Ấn được phát hiện vào năm nào?

a)

A. 1912                 

b)

B. 1922                

c)

C. 1935              

d)

    D. 1950

7.

Hình ảnh con bò trong đời sống người Harappa có ý nghĩa gì?

a)

A. Là biểu tượng của sự chiến đấu và sức mạnh quân sự

b)

B. Là biểu tượng linh thiêng gắn với tín ngưỡng cộng đồng

c)

C. Là nguồn cảm hứng trong văn học cổ đại

d)

D. Là hình ảnh trang trí trong các cung điện

8.

Giáo lý cốt lõi của Phật giáo bao gồm những nội dung nào?

a)

A. Ngũ giới và Tứ đại                                   

b)

B. Tứ Diệu Đế      

c)

C. Ngũ kinh Veda và lễ tế thần lửa                 

d)

D. Tam bảo và Ngũ thường

9.

Người sáng lập Phật giáo là ai?

a)

A. Krishna           

b)

B. Mahavira    

c)

C. Thái tử Siddhartha Gautama (Đức Phật Thích Ca)  

d)

 D. Ashoka

10.

Phật giáo ra đời vào khoảng thế kỷ nào ở Ấn Độ?

a)

  A. Thế kỷ VII TCN          

b)

B. Thế kỷ VI TCN           

c)

  C. Thế kỷ V TCN              

d)

     D. Thế kỷ IV TCN

11.

Ý nghĩa quan trọng của nền văn minh lưu vực sông Ấn là gì?

a)

A. Lần đầu tiên con người phát minh ra chữ tượng hình

b)

B. Chứng minh trí tuệ vượt thời đại qua quy hoạch đô thị và kỹ thuật xây dựng tiên tiến

c)

C. Là nền văn minh đầu tiên sử dụng kim loại sắt

d)

D. Là nền văn minh duy nhất không chịu ảnh hưởng từ Ai Cập và Lưỡng HàD. Là nền văn minh duy nhất không chịu ảnh hưởng từ Ai Cập và Lưỡng Hà

12.

Người dân văn minh sông Ấn đã sử dụng hệ đo lường nào?

a)

A. Hệ đếm nhị phân                                         

b)

 B. Hệ đếm thập phân       

c)

  C. Hệ đếm lục phân                                      

d)

  D. Hệ đếm thập lục phân

13.

Tứ diệu đế” của Phật giáo gồm những gì?

a)

A. Khổ đế - Tập đế - Diệt đế - Đạo đế

b)

B. Khổ đế - Chánh đế - Diệt đế - Đạo đế

c)

C. Khổ đế - Tập đế - Chân đế - Đạo đế

d)

D. Khổ đế - Thiên đế - Diệt đế - Đạo đế

14.

Tôn giáo đầu tiên xuất hiện và được truyền bá rộng rãi tại Ấn Độ là...

a)

A. Thiên chúa giáo           

b)

  B. Bà-la-môn giáo          

c)

     C. Phật giáo               

d)

  D. Do Thái giáo

15.

Người Ấn Độ tự hào rằng: “Cái gì không thấy được ở trong… thì cũng không thấy được ở Ấn Độ”.

a)

A. Ramayana                

b)

 B. Veda                       

c)

  C. Sakuntala                       

d)

 D. Mahabharata

16.

Điểm khác biệt lớn nhất của Phật giáo so với Bà La Môn giáo là gì?

a)

A. Đề cao nghi lễ cúng tế thần linh

b)

B. Khẳng định sự phân chia đẳng cấp do thần định sẵn

c)

C. Phản đối phân biệt đẳng cấp, đề cao bình đẳng và lòng từ bi

d)

D. Đặt trọng tâm vào quyền lực của tầng lớp Bà La Môn

17.

Vua Ashoka đã góp phần truyền bá Phật giáo bằng cách nào?

a)

A. Lập ra các tu viện tại châu Âu   

b)

B. Chỉ đạo biên soạn kinh Veda mới

c)

C. Xây tháp Phật, dựng trụ đá khắc kinh và cử sứ giả truyền đạo sang các nước châu Á

d)

D. Xóa bỏ toàn bộ tôn giáo khác ngoài Phật giáo

18.

Phát biểu nào đúng nhất trong các phát biểu dưới đây?

a)

A. Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

b)

B. Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

c)

C. Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Hằng

d)

D. Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn và sông Hằng

19.

Tác phẩm nào được xem là “Thiên tình sử” của nền văn học Ấn Độ?

a)

A. Veda                     

b)

   B. Sakuntala                       

c)

 C. Ramayana                          

d)

 D. Mahabharata

20.

Các quan niệm về Dharma (Đạo pháp), Karma (Nghiệp), Samsara (Luân hồi), Nirvana (Niết bàn), có gốc từ tôn giáo nào?

a)

A. Balamon giáo         

b)

    B. Phật giáo        

c)

       C. Jain giáo                  

d)

 D. Sikh giáo

21.

Nguồn gốc của người Aryan là…

a)

A. Những người nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

b)

B. Những người trồng trọt nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

c)

C. Những người chăn thả súc vật nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

d)

D. Những người thương nhân nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

22.

Tác phẩm nào được xem là Đại Bách khoa toàn thư của Ấn Độ ?

a)

A. Veda                 

b)

 B. Sakuntala                   

c)

 C. Ramayana                 

d)

        D. Mahabharata

23.

Trong xã hội của người Aryan, đẳng cấp nào là cao nhất?

a)

  A. Ksatrya                       

b)

B. Vaisya                

c)

     C. Brahman                  

d)

   D. Sudra

24.

Người đã sáng lập ra Phật giáo là…

a)

A. Siddartha Gautama                

b)

 B. Moses          

c)

    C. Jesus       

d)

       D. Muhammad

25.

Ai là người sáng lập vương triều Maurya (321-232 tr.CN) trong lịch sử Ấn Độ?

a)

A. Chandragupta              

b)

    B. Mahapadma Nanda              

c)

    C. Bimbisara      

d)

          D. Asok

26.

Varna là chế độ….

a)

A. phân biệt về tôn giáo                         

b)

 B. phân biệt về nghề nghiệp

     

c)

C. phân biệt về đẳng cấp xã hội       

d)

D. phân biệt về dòng tộc, tôn giáo

27.

Kinh Veda được sử dụng trong giáo lý của tôn giáo nào?

a)

A. Phật giáo                   

b)

 B. Ki tô giáo                

c)

   C. Bà La Môn giáo                

d)

  D. Hồi giáo

28.

Trong giáo lý của Phật giáo, Tứ vô lượng tâm “bốn món tâm rộng lớn không lường được”, đó là…

a)

A. Từ - Bi - Hỷ - Nộ                  

b)

   B. Từ - Bi - Ái - Hỷ

c)

C. Từ - Bi - Hỷ - Xả                   

d)

D. Từ - Hỷ - Ái - Xả

29.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến nguyên nhân của sự khổ đau?

a)

  A. Khổ đế (Dukha)           

b)

B. Tập đế (Samudaya)       

c)

  C. Diệt đế (Nirodha)       

d)

  D. Đạo đế (Marga)

30.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến sự cần thiết phải diệt khổ?

a)

A. Khổ đế (Dukha)        

b)

     B. Tập đế (Samudaya)     

c)

 C. Diệt đế (Nirodha)      

d)

     D. Đạo đế (Marga)

31.

Các vị thần Brahma (thần Sáng tạo), Vishnu (thần Bảo vệ), Siva (thần Hủy diệt) thuộc tôn giáo nào?

a)

A. Phật giáo           

b)

      B. Ki tô giáo             

c)

C. Hồi giáo           

d)

D. Bà La Môn giáo

32.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến những sự khổ đau?

a)

A. Khổ đế (Dukha)         

b)

  B. Tập đế (Samudaya)              

c)

C. Diệt đế (Nirodha)     

d)

 D. Đạo đế (Marga)

33.

Trong tôn giáo của Ấn Độ, đạo Bà La Môn về sau được gọi là….

a)

A. Hindu giáo

b)

   B. Sikh giáo         

c)

C. Phật giáo         

d)

  D. Jaina giáo

34.

Bán đảo Ấn Độ nằm ở khu vực nào của châu Á?

   

a)

A. Đông Á                  

b)

 B. Trung Á                 

c)

C. Nam Á    

d)

D. Tây Á

35.

Thành phố Mohenjo-Daro có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

A. Không có tường thành và hệ thống thoát nước

b)

B. Quy hoạch theo ô bàn cờ, có tường thành, đường lớn và bể nước nghi lễ

c)

C. Chỉ gồm những ngôi làng nhỏ tản mát

d)

D. Được xây dựng hoàn toàn bằng gỗ

36.

Vật liệu chính được dùng để xây dựng nhà cửa và tường thành ở harapa là gì

a)

A đá cẩm thạch

b)

B gỗ và phên

c)

C gạch nung lò đúng tiêu chuẩn

d)

D gạch không nung (phơi nắng)

37.

người thời tiền harapa đã biết cách làm ra công cụ và vũ khí bằng kim loại gì

a)

a sắt

b)

B đồng

c)

C vàng

d)

D chì

38.

mục đích của những thành trì được củng cố chắc chắn ở mỗi thành phố kinh đô là gì

a)

A chỉ để nhà vua ở

b)

B chỉ là nơi thờ phụng

c)

C nơi trú ẩn khi bị tấn công hoặc trung tâm cộng đồng

d)

d nơi chứa ngũ cốc.

39.

Mỗi căn nhà ở harappa đều được trang bị phòng vệ sinh và hệ thống nào

a)

a hệ thống cống rãnh

b)

B hệ thống sưởi ấm

c)

C hệ thống thông gió

d)

D hệ thống trữ nước mưa

40.

môi trường đồng bằng hạ lưu sông Ấn vào thời harappa( thiên niên kỷ thứ 3 trước Công Nguyên) như thế nào

a)

a khô cằn và hôm tàng như ngày nay

b)

B chủ yếu là sa mạc

c)

C bị bao phủ bởi băng tuyết

d)

D xanh tươi có rừng dày đặc và nhiều thú săn

41.

nền văn minh đầu tiên trên Tiểu Lục Địa Ấn Độ được nuôi dưỡng bởi con sông nào

a)

a sông Hồng

b)

B sông Ấn

c)

c sông Himalaya

d)

D xong Jordan

42.

hình ảnh con vật nào được xem là trung tâm trong nền văn hóa harappa

a)

A con cá

b)

B con hổ

c)

C bò sừng dài

d)

D con voi

43.

. Đặc điểm nào trong thiết kế nhà ở Harappa thể hiện sự quan tâm đến tính an ninh

a)

A nhà có từ 1 đến 3 tầng

b)

B hẻm dài dẫn vào nhà và có ít cửa sổ

c)

C mỗi nhà đều có sân trong

d)

D nhà được xây bằng gạch nung

44.

thiết kế đồ gốm chỉ ra rằng nguồn Thực phẩm chính (thời tiền Harappa) có thể là gì

a)

A Bò

b)

B Cá

c)

C Lúa mì

d)

D Thú săn

45.

Những vựa thóc lớn gần mỗi thành trì ngũ ý điều gì

a)

a nhà nước trữ lúa cho nghi lễ lúc thiếu hụt hoặc điều hòa sản xuất

b)

b người dân tự trích trữ qua gia đình mình

c)

c chỉ dùng để xuất khẩu sang Trung Đông

d)

D chỉ dùng làm thức ăn cho gia súc

46.

điều gì ở các thành phố harappa cho thấy khả năng có một chính quyền Trung ương hữu hiệu

a)

a, sự tồn tại của nhiều loại đồ gốm

b)

B việc người dân biết dùng đồng

c)

c phối hợp kiến trúc (gạch, ô, lưới ) trên quy mô đồ sộ

d)

d các bức tượng phụ nữ được trang trí

47.

ít nhất vào năm 3000 trước Công Nguyên các dân tộc tiền harappa đã canh tác cây trồng gì

a)

a ngô và khoai

b)

B chỉ có lúa mạch

c)

C lúa mì và lúa mạch

d)

D chỉ có lúa mì

48.

người harappa dường như tắm bằng cách nào

a)

a ngâm mình trong bồn đá

b)

B tấm ở bể tắm công cộng mỗi ngày

c)

C tắm đứng bằng cách xối những bình nước lên người

d)

d tắm ở sông Ấn

49.

Người dân văn minh sông Ấn biết luyện kim các loại nào sau đây

a)

A sắt ,thép và nhôm

b)

b vàng, bạc và đồng

c)

C chỉ có đồng

d)

D đồng, Chì và thiếc

50.

đẳng cấp (varna) nào đứng đầu trong bốn đẳng cấp xã hội Aryan?

a)

a tăng lữ (brahmin)

b)

B chiến binh (kshatriya)

c)

C thương nhân (vaiysa)

d)

d nông dân (sudra)

51.

Khi mới tiến vào Ấn Độ người aryan ban đầu chia xã hội thành mấy nhóm Chính

a)

A hai nhóm

b)

b 3 nhóm

c)

C 4 nhóm

d)

D năm nhóm

52.

đợt di cư thứ hai của người aryan (sau đợt đầu tiên vào châu Âu) hướng về đâu

a)

a Châu Phi và Ai Cập

b)

b Iran và thung lũng sông Ấn

c)

c Trung Quốc và Đông Á

d)

D Tiểu Á và Hy Lạp

53.

dòng dõi và thừa kế trong văn hóa Aryan được tính theo hệ nào

a)

a mẫu hệ (dòng mẹ)

b)

B phụ hệ (dòng Nam)

c)

C cả hai dòng

d)

D dựa trên tài sản

54.

người Aryan gọi các dân tộc bản xứ da đen mà họ chinh phục là gì

a)

A Brahmin

b)

B Sudra

c)

C Vaiysa

d)

D Dasas

55.

nhóm xã hội thứ tư (nô lệ hay nong nô) trong xã hội Aryan được hình thành từ đâu

a)

a từ xung đột và sự chinh phục các dân tộc bản địa

b)

b từ những người Aryan phạm tội

c)

C từ những người thợ thủ công

d)

D từ những người nông dân Aryan

56.

nhóm dân cư nào xuất hiện ở Ấn Độ vào thiên niên kỷ thứ hai trước Công Nguyên

a)

A Dravidan

b)

B Varanasi

c)

C Aryan

d)

D Hellios

57.

Lý do nào dường như đã khiến người Aryan du mục bắt đầu di cư khỏi quê hương

a)

A chỉ vì chiến tranh xâm lược

b)

B do dịch bệnh lây lan

c)

C biến đổi khí hậu và xung đột về đất chăn thả

d)

D Tìm kiếm các mỏ kim loại mới

58.

đẳng cấp Varna nào bao gồm các chiến binh A

a)

A Brahmin

b)

B sudra

c)

C Kshatriya

d)

D Vaiysa

59.

đường lớn ở thành phố Mohenjo- Daro có thể rộng tới bao nhiêu mét

a)

A 3

b)

B 5

c)

C 10

d)

D 20

60.

người dân văn minh sông Ấn đã tạo ra gạch nung với tỉ lệ chuẩn nào

a)

A 1:1:1

b)

B 1:2:3

c)

C 1:3:5

d)

D 1:2:4

61.

Sự phân chia xã hội nào là đặc biệt khắc nghiệt trong xã hội Aryan thời kỳ đầu

a)

a giữa chiến binh và tu sĩ

b)

b giữa đàn ông và phụ nữ

c)

C giữa những người giàu và người nghèo

d)

D. giữa những người Aryan tự do và người Dasas bị bắt làm nô lệ

62.

người Aryan ban đầu sống ở khu vực nào

a)

a biển đỏ và Địa Trung Hải

b)

B biển Ả Rập và vịnh bengal

c)

C Caspian và Hắc Hải

d)

D biển Baltic và biển Bắc

63.

thuật ngữ "Aryan" là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực nào

a)

a chủng tộc học

b)

B sinh học

c)

C Ngôn ngữ học

d)

D khảo cổ học.

64.

Nền văn minh phong ấn được bài viết So sánh là sánh ngang với hai nền văn minh nào

a)

a Trung Quốc và La Mã

b)

B Ai Cập và Lưỡng Hà

c)

C Hy Lạp và ba tư

d)

D maya và inca

65.

người Aryan có nguồn gốc là những người làm nghề gì

a)

a thợ thủ công

b)

B Chăn thả súc vật

c)

c thương nhân

d)

D nông dân

66.

Đẳng cấp nào đại diện cho trí tuệ và tôn giáo trong xã hội Bà La Môn

a)

A Brahmin

b)

B Kshatriya

c)

C Vaishya

d)

D Shudra

67.

Tại sao con trai là ưa chuộng nhiều hơn con gái ở Ấn Độ

a)

a vì công việc đồng án

b)

b vì trách nhiệm gia đình

c)

C vì họ sẽ là chiến binh

d)

D cả ba đáp án đều đúng

68.

văn bản nào được đề cập là bảng kinh cổ nhất của bà-la-môn giáo có nói về đẳng cấp

a)

A Kinh Upanishad

b)

B Kinh Purusa

c)

C Rig- Veda

d)

D Kinh Brahma

69.

tôn giáo nào được xem là tôn giáo cổ nhất của loài người theo nội dung bài

a)

a vệ đà giáo

b)

B bà-la-môn giáo

c)

C Hindu giáo

d)

D phật giáo

70.

Đạo bà-la-môn là nền tảng hình thành Tôn giáo nào sau đây

a)

A vệ đà giáo

b)

B Phật giáo

c)

C Hindu giáo

d)

D Hồi giáo

71.

Đạo bà-la-môn tập hợp thành một tôn giáo lớn vào khoảng thời gian nào

a)

a thiên niên kỷ thứ ba trước Công Nguyên

b)

B những thế kỷ đầu của thiên niên kỷ 1 trước Công Nguyên

c)

C sau thời Đức Phật Thích Ca

d)

D cùng lúc với Hindu giáo.

72.

vị thần Visnu trong đạo bà la môn có vai trò gì?

a)

A sáng tạo

b)

B Bảo tồn

c)

C Hủy diệt

d)

D Chiến tranh

73.

Vị thần Brahma trong bà la môn giáo có vai trò gì

a)

sáng tạo

b)

bảo tồn

c)

hủy diệt

d)

trí tuệ

74.

vị thần siva trong bà la môn giáo có vai trò gì

a)

sáng tạo

b)

bảo tồn

c)

hủy diệt

d)

chí

75.

Ý nào dưới đây nhận định đúng vai trò của bà-la-môn giáo trong xã hội Ấn Độ cổ đại

a)

a khuyến khích bình đẳng và tự do trong mọi tầng lớp

b)

B hợp thức hóa chế độ đẳng cấp và bắt bình đẳng xã hội

c)

c xóa bỏ sự phân chia đẳng cấp trong xã hội

d)

D đặt nền tảng cho việc hình thành chế độ dân chủ cổ đại.

76.

Đẳng cấp Vaishya (thương nhân) dù giàu có nhưng không bao giờ được làm gì

a)

A tham gia buôn bán

b)

B sở hữu tài sản

c)

C làm tư tế hay cầm quyền

d)

D lấy vợ sinh con

77.

đạo bà-la-môn ủng hộ và di truyền chế độ xã hội nào

a)

a chế độ dân chủ

b)

b chế độ đẳng cấp

c)

C chế độ mẫu hệ

d)

D chế độ quân chủ

78.

theo Bà La Môn giáo đẳng cấp nào không có quyền tham gia nghi lễ tôn giáo.

a)

brahmin

b)

kshatriya

c)

vaishya

d)

shudra

79.

Vua A dục (ashoka) trị vì đế quốc maurya trong khoảng thời gian nào

a)

a 273 - 232 sau công nguyên

b)

B thế kỷ thứ 6 trước Công Nguyên

c)

C 273 - 232 trước Công Nguyên

d)

D thế kỷ 5 trước Công Nguyên

80.

từ "Phật" (Buddha) trong tiếng Phạn có nghĩa là gì

a)

A sáng suốt

b)

b từ bi

c)

c giải thoát

d)

D bác ái

81.

theo Phật Thích Ca cũng như nước đại dương, chỉ có một vị mặn ,học thuyết của ông chỉ có một vị là gì

a)

A trí tuệ

b)

b từ bi

c)

c cứu vớt

d)

D bình đẳng

82.

dưới thời ashoka ,Phật giáo đã trở thành yếu tố quan trọng nào của Quốc Gia

a)

a một lực lượng của quân sự tinh nhuệ

b)

B một hệ thống kinh tế thương mại

c)

C một nền đạo đức, triết lý sống

d)

d một công cụ để củng cố đẳng cấp

83.

vua A Dục đã dùng biện pháp nào để truyền bá Phật giáo sang các nước châu Á khác

a)

a chinh phục bằng quân sự

b)

B ban hành luật bắt buộc theo đạo

c)

C cử sứ giả truyền đạo

d)

D dịch toàn bộ kinh vệ Đà

84.

Nội dung chủ yếu của học thuyết Phật giáo được Tóm tắt trong chân lý về điều gì

a)

a, sự giàu có và thịnh vượng vĩnh cửu

b)

B Quyền Lực Tuyệt Đối của đẳng cấp bà-la-môn

c)

nổi đau khổ và sự giải thoát khỏi nỗi đau khổ

d)

D việc học kinh vệ đà để đạt tới niết bàn.

85.

Tên gọi Phật Thích Ca Mầu Ni dùng để chỉ ai

a)

a vua A Dục

b)

B thái tử Thích Đạt Đa

c)

C một vị vua của đế quốc Maurya

d)

D người sáng lập Đạo bà-la-môn

86.

theo đoạn văn Phật giáo mang lại điều gì cho người dân thuộc tầng lớp thấp ở Ấn Độ Cổ Đại

a)

A quyền luật chính trị

b)

B sự giàu có về vật chất

c)

C hi vọng và con đường tu hành bình đẳng

d)

D quyền được học kinh vệ Đà

87.

giáo lý Phật giáo đề cao những giá trị cốt lõi nào

a)

a đẳng cấp quyền lực và sự giàu có

b)

b từ bi trí tuệ và giải thoát khỏi khổ đau

c)

C nghi lễ, cúng bái và khổ Hạnh

d)

D chấp nhận số phận và luân hồi.