wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập – Học phần: Tiếng Anh 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

trendy

b)

elegant

c)

energetic

d)

generous

2.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

extroverted

b)

crowded

c)

surprised

d)

outdated

3.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

flood

b)

cartoon

c)

food

d)

school

4.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

neither

b)

they

c)

both

d)

these

5.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

puzzled

b)

frightened

c)

excited

d)

amazed

6.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

generous

b)

elegant

c)

knowledgeable

d)

jewelry

7.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

celebrate

b)

candle

c)

campus

d)

convenient

8.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

hang-gliding

b)

zip-lining

c)

sky-diving

d)

surprising

9.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

camping

b)

hang-gliding

c)

animation

d)

amazed

10.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

artistic

b)

waterfall

c)

castle

d)

desert

11.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Rose is very ________. She always buys people presents.

a)

patient

b)

violent

c)

important

d)

generous

12.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: What kind of movie do you like? B: I love ________, especially those about life in the future or on another planet.

a)

martial arts movies

b)

romantic comedies

c)

science fiction movies

d)

heavy metal movies

13.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Jenny used special equipment to breath underwater when she went ________ last year.

a)

camping

b)

kayaking

c)

scuba diving

d)

hiking

14.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. The Pacific and the Atlantic are ________.

a)

waterfalls

b)

lakes

c)

islands

d)

oceans

15.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: How do you think I should stay in shape? Mary: You should ________.

a)

eat some fast food

b)

try exercising

c)

ride a roller coaster

d)

try bungee jumping

16.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Have you ever gone ________? Mary: No. I'm afraid of heights.

a)

kayaking

b)

windsurfing

c)

hang-gliding

d)

horseback riding

17.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Do your sisters like ________? Mary: No, not at all. They're frightened by them.

a)

romantic comedies

b)

horror movies

c)

animated movies

d)

martial arts movies

18.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Andy loves hiking in the ________. Mary: So does my wife.

a)

city

b)

lake

c)

river

d)

mountains

19.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Mary looks great! Is she on a diet? Mary: No, she isn't. She exercises and ________ every day.

a)

cooks fresh food

b)

is inactive

c)

gets stressed

d)

stays in bed

20.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Where do they live? Mary: On a small ________ in the middle of the ocean.

a)

continent

b)

campus

c)

island

d)

city

21.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Don't buy that ring. It's ________, and we can find it cheaper at the mall.

a)

inexpensive

b)

reasonable

c)

overpriced

d)

cheap

22.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Her mother is really ________. She likes to make friends and talk with people.

a)

outgoing

b)

intelligent

c)

creative

d)

introverted

23.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. ________ movies are too scary for children.

a)

violent

b)

romantic

c)

comedy

d)

animation

24.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. My parents took me to New York City when I was a child. We went ________ and saw many interesting places.

a)

rock climbing

b)

sightseeing

c)

sailing

d)

hiking

25.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. On New Year’s Eve, we watched the ________ in the sky at night.

a)

fireworks

b)

candles

c)

brides

d)

bouquets

26.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Anna always smiles and listens carefully to everyone. Mary: Yes, she’s very ________.

a)

selfish

b)

impatient

c)

considerate

d)

aggressive

27.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: What’s your favorite type of music? B: I enjoy ________ because it helps me relax.

a)

classical music

b)

action soundtracks

c)

heavy

d)

horror soundtracks

28.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Last summer, David paddled through a fast-moving river when he went ________.

a)

bungee jumping

b)

snorkeling

c)

rafting

d)

skiing

29.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Africa is famous for its vast ________ like the Sahara.

a)

deserts

b)

mountains

c)

lakes

d)

forests

30.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: I feel tired and stressed lately. What should I do? Mary: You should ________.

a)

stay up late

b)

try meditating

c)

eat more junk food

d)

watch horror movies

31.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Have you ever tried ________? Mary: Yes, it’s thrilling to slide on the waves!

a)

snowboarding

b)

windsurfing

c)

camping

d)

rock climbing

32.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Do your kids like animated movies? Mary: Yes, they love ________.

a)

martial arts movies

b)

cartoons

c)

documentaries

d)

science fiction movies

33.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: You seem energetic! What’s your secret? Mary: I eat healthy meals and ________ regularly.

a)

skip breakfast

b)

do yoga

c)

stay indoors

d)

play video games

34.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Peter: Do you know about the Amazon? Mary: Of course! It’s the largest ________ in the world.

a)

river

b)

canyon

c)

island

d)

waterfall

35.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I enjoy ________ because it allows me to admire beautiful views and explore new places.

a)

camping

b)

rock climbing

c)

sightseeing

d)

kayaking

36.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. ________ is an activity where you climb steep surfaces, usually with ropes and safety gear.

a)

Hiking

b)

Rock climbing

c)

Fishing

d)

Horseback riding

37.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. When you’re near a lake or river and try to catch fish, you’re probably ________.

a)

scuba diving

b)

hiking

c)

fishing

d)

camping

38.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. If you love spending time underwater and exploring marine life, you should try ________.

a)

scuba diving

b)

hiking

c)

fishing

d)

camping

39.

Chúng tôi đã đi ______ cuối tuần trước và ngủ trong một chiếc lều dưới bầu trời đầy sao.

a)

tham quan

b)

cắm trại

c)

đi bộ đường dài

d)

chèo thuyền kayak

40.

_______ là một hoạt động ngoài trời thú vị, nơi bạn chèo một chiếc thuyền nhỏ, thường là trên sông.

a)

leo núi đá

b)

chèo thuyền kayak

c)

đi thuyền buồm

d)

câu cá

41.

Đi bộ xuyên rừng và núi để rèn luyện hoặc phiêu lưu được gọi là _______.

a)

đi bộ đường dài

b)

câu cá

c)

đi thuyền buồm

d)

cắm trại

42.

_______ liên quan đến việc điều khiển một chiếc thuyền dùng buồm và gió để di chuyển trên mặt nước.

a)

đi thuyền buồm

b)

chèo thuyền kayak

c)

leo núi đá

d)

lặn biển

43.

_______ là hoạt động bạn cưỡi ngựa, thường đi qua đồng cỏ hoặc lối mòn.

a)

tham quan

b)

cưỡi ngựa

c)

câu cá

d)

cắm trại

44.

Trong kỳ nghỉ, gia đình tôi đã thử _______ để ngắm kỹ hơn những vách đá gần bãi biển.

a)

chèo thuyền kayak

b)

cưỡi ngựa

c)

leo núi đá

d)

câu cá

45.

Thể loại phim này thường có các màn rượt đuổi, đánh nhau và nổ tung đầy kịch tính.

a)

hoạt hình

b)

hài lãng mạn

c)

phim hành động

d)

phim kinh dị

46.

Nếu bạn thích những câu chuyện có rô-bốt, tàu vũ trụ hoặc du hành thời gian, bạn nên xem một _______.

a)

phim khoa học viễn tưởng

b)

phim võ thuật

c)

phim kinh dị

d)

hoạt hình

47.

Một _______ là phim hài thường tập trung vào tình yêu và các mối quan hệ.

a)

phim kinh dị

b)

hài lãng mạn

c)

phim võ thuật

d)

phim hành động

48.

Em trai tôi thích xem _______ vì có các nhân vật nhiều màu sắc và những cuộc phiêu lưu hấp dẫn.

a)

hoạt hình

b)

nhạc cổ điển

c)

phim hành động

d)

nhạc jazz

49.

Bruce Lee và Jackie Chan nổi tiếng với việc đóng trong _______.

a)

phim hài lãng mạn

b)

phim võ thuật

c)

phim kinh dị

d)

nhạc soul

50.

Nếu bạn thích bị hù dọa khi xem phim, bạn nên thử một _______.

a)

phim kinh dị

b)

phim hành động

c)

hoạt hình

d)

phim khoa học viễn tưởng

51.

_______ kết hợp giọng hát giàu cảm xúc với các yếu tố của gospel và rhythm and blues.

a)

nhạc jazz

b)

nhạc soul

c)

rap

d)

nhạc đồng quê

52.

_______ là một thể loại âm nhạc thường kể những câu chuyện về cuộc sống vùng nông thôn.

a)

nhạc cổ điển

b)

heavy metal

c)

nhạc đồng quê

d)

rap

53.

Thể loại nhạc này nổi tiếng với âm thanh to, mạnh mẽ cùng đàn guitar điện và giọng hát đầy nội lực.

a)

rap

b)

heavy metal

c)

nhạc jazz

d)

nhạc đồng quê

54.

_______ là hoạt động mạo hiểm khi bạn nhảy từ nơi cao xuống trong khi gắn với một sợi dây đàn hồi.

a)

nhảy dù

b)

nhảy bungee

c)

trượt dây trên không

d)

lượn diều

55.

Khi bạn trượt dọc theo một sợi cáp ở độ cao trên mặt đất, bạn đang _______.

a)

trượt dây trên không

b)

lướt ván buồm

c)

dù kéo

d)

lượn diều

56.

_______ là môn thể thao hồi hộp nơi bạn lướt qua không trung bằng một cánh lượn nhẹ.

a)

dù kéo

b)

lượn diều

c)

nhảy bungee

d)

lướt ván buồm

57.

Nếu bạn muốn di chuyển trên mặt nước khi cầm một chiếc dù được thuyền kéo, bạn nên thử _______.

a)

lướt ván buồm

b)

dù kéo

c)

lượn diều

d)

trượt dây trên không

58.

Trong _______, bạn dùng một tấm ván và một cánh buồm để lướt trên mặt nước.

a)

lướt ván buồm

b)

dù kéo

c)

nhảy dù

d)

nhảy bungee

59.

_______ là hoạt động phiêu lưu khi bạn nhảy khỏi máy bay và dùng dù để hạ cánh an toàn.

a)

nhảy bungee

b)

nhảy dù

c)

lượn diều

d)

lướt ván buồm

60.

_______ dành cho những người thích tốc độ cao và cảm giác phấn khích khi chạy bằng hai bánh.

a)

lái xe đua

b)

đi xe mô tô

c)

lướt ván buồm

d)

dù kéo

61.

_______ cho phép bạn trải nghiệm tốc độ cao trên đường đua chuyên nghiệp.

a)

đi xe mô tô

b)

lái xe đua

c)

nhảy dù

d)

lượn diều

62.

_______ liên quan đến việc bay qua không trung với một cánh giống dù và tự điều khiển hướng đi.

a)

lướt ván buồm

b)

lượn diều

c)

dù kéo

d)

nhảy dù

63.

Rừng mưa Amazon là _______ nơi có sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loài thực vật và động vật.

a)

con sông

b)

dãy núi

c)

rừng mưa nhiệt đới

d)

thác nước

64.

Sông Nile _______ là con sông dài nhất thế giới, chảy qua mười một quốc gia ở châu Phi.

a)

châu lục

b)

đại dương

c)

hồ

d)

con sông

65.

Núi Fuji là một _______ nổi tiếng ở Nhật Bản, được biết đến với lịch sử phun trào.

a)

núi lửa

b)

thác nước

c)

hòn đảo

d)

dãy núi

66.

Sa mạc Sahara là _______ nóng lớn nhất trên thế giới.

a)

con sông

b)

đại dương

c)

châu lục

d)

rừng mưa

67.

Rạn san hô Great Barrier nằm ngoài khơi nước Úc và nằm trong ______ gọi là Biển San Hô.

a)

đại dương

b)

hòn đảo

c)

dãy núi

d)

hồ

68.

Thác Niagara là một trong những ______ nổi tiếng nhất ở Bắc Mỹ, thu hút hàng triệu du khách.

a)

núi lửa

b)

thác nước

c)

dãy núi

d)

hồ

69.

Dãy Alps là một ______ nổi tiếng trải dài qua nhiều quốc gia ở châu Âu.

a)

núi lửa

b)

con sông

c)

hòn đảo

d)

dãy núi

70.

Hồ Victoria là ______ lớn nhất ở châu Phi và là một trong những hồ lớn nhất thế giới.

a)

con sông

b)

hòn đảo

c)

hồ

d)

rừng mưa

71.

_______ bao phủ phần lớn Trung Phi và nổi tiếng với tán cây dày đặc cùng đa dạng sinh học cao.

a)

thác nước

b)

núi lửa

c)

rừng mưa nhiệt đới

d)

dãy núi

72.

_______ bước trên lối đi trong lễ cưới, trông thật xinh đẹp trong bộ váy của mình.

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

khách mời

d)

món quà

73.

Anh ấy tặng cô dâu một ______ tuyệt đẹp trong buổi lễ.

a)

bó hoa

b)

nhẫn

c)

thiệp

d)

nến

74.

_______ là người đàn ông chuẩn bị kết hôn.

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

bánh

d)

món quà

75.

Cặp đôi trao nhau ______ như biểu tượng cho tình yêu của họ.

a)

bó hoa

b)

nhẫn

c)

nến

d)

thiệp

76.

Một ______ thường được khách tặng cho cặp đôi để chúc mừng hôn nhân.

a)

món quà

b)

thiệp

c)

pháo hoa

d)

bánh

77.

______ tràn ngập những bông hoa rực rỡ và trông thật tuyệt trong buổi lễ.

a)

nhẫn

b)

bó hoa

c)

bánh

d)

khách mời

78.

Sau buổi lễ, cặp đôi thưởng thức màn trình diễn ______ hoành tráng để kỷ niệm đám cưới.

a)

nến

b)

pháo hoa

c)

quà tặng

d)

thiệp

79.

Khách mời tụ tập xung quanh để xem cặp đôi cắt chiếc ______ cưới của họ.

a)

bó hoa

b)

bánh

c)

nhẫn

d)

nến

80.

The ______ on the wedding cake were lit up as the couple made their wishes.

a)

candles

b)

rings

c)

guests

d)

bouquet

81.

The couple received many ______ wishing them happiness and love.

a)

presents

b)

cards

c)

fireworks

d)

cakes

82.

After a long day at work, I like to ______ and watch my favorite TV shows.

a)

cook fresh food

b)

get stressed

c)

relax

d)

exercise

83.

If you want to stay healthy, it’s important to ______ regularly.

a)

cook fresh food

b)

exercise

c)

get fresh air

d)

stay indoors all day

84.

Sometimes when I feel tired, I like to ______ and take a nap.

a)

cook fresh food

b)

get stressed

c)

relax

d)

eat unhealthy food

85.

It’s important to ______ after sitting at a desk for a long time.

a)

get stressed

b)

exercise

c)

eat unhealthy food

d)

stay indoors all day

86.

If you don’t ______ properly, it can lead to health problems.

a)

get fresh air

b)

eat unhealthy food

c)

relax

d)

stay indoors all day

87.

It’s important to ______ in order to feel energized throughout the day.

a)

stay indoors all day

b)

exercise

c)

cook fresh food

d)

be

88.

She wore a beautiful dress and matching ______ to the party.

a)

clothing

b)

perfume

c)

jewelry

d)

antiques

89.

This shop sells ______ such as old furniture, paintings, and rare artifacts.

a)

clothing

b)

perfume

c)

jewelry

d)

antiques

90.

She bought a bottle of ______ to wear on her wedding day.

a)

perfume

b)

clothing

c)

jewelry

d)

electronics

91.

The shop specializes in selling the latest ______ like smartphones, laptops, and accessories.

a)

clothing

b)

perfume

c)

jewelry

d)

electronics

92.

She spent hours browsing through the ______ section, looking for a new outfit for the summer.

a)

antiques

b)

clothing

c)

jewelry

d)

perfume

93.

I bought a new phone and some ______ like headphones and a charger.

a)

clothing

b)

perfume

c)

jewelry

d)

electronics

94.

The ______ she wore smelled amazing and everyone complimented her on it.

a)

perfume

b)

clothing

c)

electronics

d)

jewelry

95.

My grandmother has a lot of ______ in her house, like old clocks and antique vases.

a)

clothing

b)

perfume

c)

jewelry

d)

antiques

96.

She is very ______ and loves to paint beautiful landscapes.

a)

artistic

b)

intelligent

c)

generous

d)

reliable

97.

He is always so ______ with his time and money, helping those in need.

a)

polite

b)

muscular

c)

generous

d)

slim

98.

She is very ______ and always gets the highest grades in her class.

a)

intelligent

b)

elderly

c)

polite

d)

slim

99.

It's important to be ______ when meeting new people and showing respect.

a)

polite

b)

reliable

c)

muscular

d)

bald

100.

You can always count on her because she is very ______ and never lets you down.

a)

reliable

b)

elderly

c)

artistic

d)

intelligent

101.

After losing all his hair, he became completely ______.

a)

slim

b)

muscular

c)

polite

d)

bald

102.

He is very ______ and spends a lot of time at the gym to build his muscles.

a)

slim

b)

muscular

c)

polite

d)

bald

103.

The ______ man needed assistance to carry his groceries.

a)

elderly

b)

slim

c)

artistic

d)

reliable

104.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: I don't like to go camping in the winter. It's too cold. B: ________. I like the summertime better.

a)

So do I

b)

I didn't

c)

Neither do I

d)

So did I

105.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. My mother was cooking ______ somebody came and knocked at the door.

a)

when

b)

after

c)

while

d)

as soon as

106.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. You shouldn't put ______ salt into the soup for little babies.

a)

too much

b)

too many

c)

a little

d)

a few

107.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. She is not ______ to take part in this course.

a)

old enough

b)

so old

c)

enough old

d)

as old

108.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. This is the shop ______ sells the books you are looking for.

a)

where

b)

which

c)

when

d)

what

109.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. The ______ part of the ocean is near Australia.

a)

deepest

b)

most deep

c)

deeper

d)

the deepest

110.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I was so ______ at how the movie ended.

a)

disappoints

b)

disappointing

c)

disappointed

d)

disappointment

111.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: Laura is going to run a marathon. B: That's surprising. ______ to run before?

a)

Have she ever tried

b)

Has she ever tried

c)

Has she ever try

d)

Have she ever try

112.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. On vacation, we like to eat at restaurants ______ not in tourist areas.

a)

that are

b)

who are

c)

that is

d)

which is

113.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Greg likes women ______ funny and outgoing.

a)

which are

b)

who are

c)

that is

d)

who is

114.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I don’t like that boutique. The clothes ______.

a)

aren’t much trendy

b)

not trendy enough

c)

aren’t trendy enough

d)

is trendy enough

115.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. This place is ______. Let’s go somewhere quieter.

a)

too noisy

b)

noisy too

c)

not noisy

d)

too much noisy

116.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. To reduce the stress in your life, you ______ work so much.

a)

don’t have to

b)

should

c)

have to

d)

shouldn’t

117.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. You ______ own a bike to join our group. We can lend you one.

a)

have to

b)

don’t have to

c)

shouldn’t

d)

should

118.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I want to have a New Year’s Eve party. ______, I need to make a list of people to invite.

a)

Finally

b)

After that

c)

Next

d)

First

119.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. The cafeteria is ______ place in the whole hospital.

a)

the crowdedest

b)

the most crowded

c)

most crowded

d)

the cowdeder

120.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I ______ parasailing last summer, but I didn’t like it. Have you ever tried it?

a)

tries

b)

have tried

c)

tried

d)

tried

121.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. John: I’m going to eat a candy bar for lunch today. Mary: Really? ______. I’m going to eat a healthy lunch.

a)

I’m not.

b)

Neither am I.

c)

I wasn’t

d)

So did I

122.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. This coffee shop isn’t ______ to work in.

a)

quiet enough

b)

enough quiet

c)

too quiet

d)

not enough quiet

123.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. My new shoes are ______ for walking long distances.

a)

not comfortable enough

b)

not enough comfortable

c)

too much comfortable

d)

much too comfortable

124.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. If you want to stay healthy, you ______ eat more vegetables.

a)

have to

b)

shouldn’t

c)

don’t have to

d)

should

125.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I prefer books ______ focus on real-life stories.

a)

who are

b)

that are

c)

which is

d)

that is

126.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. The teacher asked for students ______ ready to participate in the debate.

a)

which are

b)

who are

c)

that is

d)

who is

127.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I’m planning a camping trip. ______, I need to check the weather forecast.

a)

Finally

b)

Next

c)

First

d)

After that

128.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. This is ______ restaurant in the city. You should make a reservation in advance.

a)

the busiest

b)

the most busy

c)

the busiest

d)

most busy

129.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. I ______ skiing for the first time last winter. It was such a fun experience!

a)

have tried

b)

tried

c)

try

d)

trying

130.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Jane: I’m going to study for my exam tonight. Tom: Really? ______. I’m going to watch a movie instead.

a)

So am I.

b)

I’m not.

c)

I didn’t.

d)

Neither am I.

131.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. You ______ bring your ID to enter the building. They won’t let you in without it.

a)

have to

b)

don’t have to

c)

shouldn’t

d)

should

132.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Sarah decided to bake a cake for her friend’s birthday. ________, she bought all the ingredients she needed.

a)

First

b)

After that

c)

Next

d)

Finally

133.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. Jack: I’m planning to visit Italy this summer. Mia: Wow, that sounds amazing! ______. I’m planning to travel to Japan.

a)

So do I.

b)

I’m not.

c)

I don’t.

d)

Neither do I.

134.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: I love chocolate ice cream! B: ______ do I!

a)

So

b)

Neither

c)

Too

d)

Either

135.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: She loves reading books. B: ______ do I.

a)

So

b)

Neither

c)

Too

d)

Either

136.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: I don’t like coffee. B: ______ I.

a)

Neither do

b)

Neither I

c)

I neither

d)

Neither

137.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: They haven't visited the museum. B: ______ they.

a)

Neither

b)

Neither have

c)

Have neither

d)

Neither do

138.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: She can't swim. B: ______ I.

a)

Neither can

b)

Neither I

c)

Can neither

d)

Neither

139.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: He doesn't know the answer. B: ______ do I.

a)

Neither

b)

So

c)

Neither know

d)

Neither do

140.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: They haven’t been to the new café. B: ______ have I.

a)

Neither

b)

So

c)

Neither have

d)

Neither I

141.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. A: I don’t feel like going out tonight. B: ______ I.

a)

Neither

b)

Neither do

c)

I neither

d)

Neither did

142.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. The movie was really ______. I loved it!

a)

interesting

b)

interested

c)

interest

d)

interests

143.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi. After the long meeting, I was feeling really ______.

a)

mệt mỏi

b)

hào hứng

c)

thư giãn

d)

chán nản

144.

Tin tức về trận động đất thật sự rất _______.

a)

đáng ngạc nhiên

b)

ngạc nhiên

c)

sự ngạc nhiên

d)

những điều ngạc nhiên

145.

Tôi thực sự _______ bởi cuốn sách. Nó quá tuyệt!

a)

kích thích

b)

hào hứng

c)

kích động

d)

kích động (ngôi thứ ba)

146.

Bọn trẻ _______ khi chuẩn bị đi chuyến dã ngoại của trường vào ngày mai.

a)

hào hứng

b)

gây hào hứng

c)

kích động

d)

dễ bị kích thích

147.

Cô giáo mới thật sự rất _______. Cô ấy khiến mọi bài học trở nên vui vẻ.

a)

quan tâm

b)

thú vị

c)

sự quan tâm

d)

quan tâm (ngôi thứ ba)

148.

Anh ấy rất _______ khi nghe tin tốt.

a)

đáng ngạc nhiên

b)

ngạc nhiên

c)

sự ngạc nhiên

d)

những điều ngạc nhiên

149.

Tôi nghĩ cuốn sách này thật sự _______. Thật khó mà đặt nó xuống!

a)

nhàm chán

b)

chán

c)

làm chán

d)

làm chán (ngôi thứ ba)

150.

Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy thật sự _______.

a)

thư giãn (tính từ)

b)

thoải mái

c)

thư giãn (động từ)

d)

có thể thư giãn