Font size
WorksheetsHSK 2 - 11
Total questions: 50
Worksheet time: 26mins
Đợi tôi 1 chút tôi giặt xong rồi
帮我一下我洗了
等我一下我洗了
等我一下我洗完了
帮我一下我洗完了
Đừng nói chuyện nữa, đang lên lớp mà
不要听话了,正在上课呢
别话了,在教室上呢
不要说了,正在班上呢
别说话了,正在上课呢
Chị gái cao hơn em gái
妹妹比姐姐高
姐姐比妹妹高
姐姐高比妹妹
妹妹高比姐姐
Sinh nhật năm nay vui hơn sinh nhật năm ngoái
今天生日比前年生日高兴
生日今年比生日去年高兴
今年生日比明年生日高兴
今年生日比去年生日高兴
A: 现在 (...............) 多少钱一斤?
B: 三块五一斤。
西瓜
苹果
水果
左边那个女孩子(...........) 右边的那个大两岁。
不
比
别
这件衣服300块比那件便宜(............)。
没有
两岁
50块
昨天25度,今天(............) 昨天热一点儿。
比
不
有
每个周末,我都喜欢和朋友们一起去(..............)。
便宜
唱歌
可能
A: 你认识前边(..............) 的那两个人吗?
B: 我认识他们。
便宜
说话
可能
苹果比西瓜(..............) ,我想多买苹果。
高
热一点儿
便宜
今天的鸡蛋比昨天的便宜(............) ,您来点儿吧。
小三岁
没有
一些
苹果(............) 西瓜大。
的
没有
比
A: 这两天怎么没看见王老师?
B: 她(.......................)去旅游了。
去年
孩子
可能
昨天35°,今天没有昨天(........)。
热
贵
高
我比姐姐(.......) 三岁。
大
小
好
她正在跟谁_______呢?
唱歌
跳舞
说话
睡觉
他在箱子的________。
外面
后面
右边
里面
他们在做什么?
看书
跳舞
走路
唱歌
“便宜”的反义词是..........
”Piányí“ de fǎnyìcí shì.......
漂亮
里面
去年
贵
昨天的土豆比今天的土豆.......。
便宜
唱歌
去年
外面
昨天我和朋友们一起去歌厅..........。
跳舞
外面
唱歌
贵
他们是..........。
妈妈和爸爸
姐姐和哥哥
弟弟和妹妹
男和女
“报纸” de pīnyīn shì ........
Bàozhǐ
Chànggē
Zǒulù
Tiàowǔ
他是个很可爱的小.........。
弟弟
孩子
妈妈
哥哥
“sekolah” 的汉字是.......
宿舍
左边
便宜
学校
跳舞
说话
唱歌
便宜
唱歌
càng gē
chàng gè
cháng gē
chàng gē
Which one is "right" side?
上面
下面
左边
右边
跳舞
唱歌
便宜
说话
Which one means "LAST YEAR"?
去年
今年
明年
前年
What is the meaning of “说话”?
speaking
talking
asking
saying
answering
Fill in the blank for this question.
她 ________不知道商店在哪里。
比
的
可能
一点儿
Which one is "Child"?
男子
女子
孩子
Fill in the blank
苹果____昨天的西瓜甜一点儿。
可能
比
的
what is the meaning of 便宜?
cheap
expensive
reasonable
今天的西瓜怎么卖?
一个朋友。
三块一斤。
我的西瓜。
小我两岁。
你的哥哥多大?
身高一米八
他今年25岁
比我大三岁
他真的很大
我的妹妹是____孩, 我的弟弟是____孩。
男;女
男;男
女;女
女;男
我们在学习时,不可以和朋友____。
说话
去年
便宜
可能
那个新来的老师____什么?
比
的
姓
男
Translate this sentence.
Who was the guy with you in the karaoke yesterday?
昨天和你一起跳舞的人是谁?
前天和你一起唱歌的人是谁?
昨天和你一起唱歌的人是谁?
前天和你一起跳舞的人是谁?
Translate this sentence.
The guy on the right who is writing is my elder brother.
右边写字的那个人是我的哥哥。
右边看报纸的那个人是我的哥哥。
左边看报纸的那个人是我的弟弟。
左边写字的那个人是我的弟弟。
前边说话的那个人是我的汉语老师。
The woman who speaking at the back is my Chinese teacher.
The woman who speaking in front is my Chinese teacher.
The woman who singing in front is my Chinese teacher.
The woman who singing at the back is my Chinese teacher.
How to read ”姓“?
xīng
xíng
xìng
xǐng
孩子
hái zi
hǎi zi
hài zi
Dịch sang tiếng trung:
Đây là cuốn sách mà tôi muốn đọc
(a)
Dịch sang tiếng trung:
Bộ quần áo này rẻ hơn bộ quần áo kia 2 đồng
(a)
Dịch sang tiếng trung:
Tiểu Minh không đẹp trai bằng anh ấy
(a)
Dịch sang tiếng trung:
Anh ấy có lẽ ngủ rồi
(a)
