wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG I: Định nghĩa mỹ học và các quan niệm triết học

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm mỹ học nào nhấn mạnh nghiên cứu về cái đẹp như một khoa học độc lập?

a)

Mỹ học là khoa học nghiên cứu cái đẹp

b)

Mỹ học là lịch sử các phong cách

c)

Mỹ học là triết học nghệ thuật tổng quát

d)

Mỹ học là nghiên cứu cảm xúc cá nhân

2.

Theo Platông, cái đẹp tuyệt đối tồn tại ở đâu?

a)

Trong xã hội và đạo đức

b)

Trong vật chất và công cụ

c)

Ở thế giới ý niệm vĩnh viễn

d)

Trong cảm giác thực tế hằng ngày

3.

Aristote cho rằng nghệ thuật là gì?

a)

Bắt chước ý niệm tuyệt đối

b)

Trò chơi tự do không mục đích

c)

Sự mô phỏng hiện thực qua ba phương diện

d)

Sự hài hòa tự nhiên với vạn vật

4.

Theo Kant, cái đẹp có đặc tính nào nổi bật?

a)

Tính thực dụng rõ rệt

b)

Tính khách quan tuyệt đối

c)

Tính chủ quan và vô vụ lợi

d)

Tính đạo đức bắt buộc

5.

Hegel nhấn mạnh điều gì trong nghệ thuật?

a)

Tính vô ích đối với cuộc sống

b)

Sự nhận thức chân lý qua hình thức cảm tính

c)

Tính giáo dục đạo đức trực tiếp

d)

Sự mô phỏng đơn thuần hiện thực

6.

Khổng Tử đề cao khía cạnh nào của cái đẹp?

a)

Tính vô vụ lợi tuyệt đối

b)

Tính thiện hơn cái mỹ bề ngoài

c)

Tính mô phỏng hiện thực

d)

Tính tự nhiên thuần túy

7.

Mặc Tử quan niệm gì về nghệ thuật?

a)

Bắt chước của cái bắt chước

b)

Nhận thức đời sống qua cảm xúc

c)

Nhấn mạnh giáo dục xã hội

d)

Trò vui vô ích không người cần

8.

Trang Tử xem cái đẹp tồn tại như thế nào?

a)

Trong lợi ích thực tiễn

b)

Trong mô phỏng hiện thực

c)

Trong ý niệm thuần lý

d)

Trong tự nhiên không giới hạn

9.

Lưu Hiệp coi văn chương là gì?

a)

Sự bắt chước ý niệm tuyệt đối

b)

Phương tiện mưu lợi thực dụng

c)

Trò chơi tự do vô mục đích

d)

Sự phản ánh cuộc đời và tình cảm

10.

Xécnưsevski yêu cầu nghệ thuật phải có tính gì?

a)

Tính mô phỏng ý niệm

b)

Tính vô ích và xa hoa

c)

Tính nhân dân và xã hội

d)

Tính tự nhiên thuần túy

11.

Theo Platông, nghệ thuật là “bắt chước của cái bắt chước” vì lý do nào?

a)

Nghệ thuật là sự hợp nhất tự nhiên

b)

Nghệ thuật phản ánh lợi ích thực tiễn

c)

Hiện thực là bản chất chân lý tối cao

d)

Sự vật cảm tính chỉ là bóng của ý niệm

12.

Aristote phân biệt mô phỏng theo các phương diện nào?

a)

Tự nhiên, nhân dân, chân lý

b)

Hình thức, nội dung, cảm xúc

c)

Vật liệu, đối tượng, phương thức

d)

Ý niệm, đạo đức, xã hội

13.

Kant tách nghệ thuật khỏi thủ công vì nhấn mạnh điều gì?

a)

Mô phỏng hiện thực chi tiết

b)

Hoạt động tự do mang tính trò chơi

c)

Giá trị đạo đức trực tiếp

d)

Lợi ích thực tiễn rõ ràng

14.

Hegel coi cái đẹp trong nghệ thuật gắn với điều gì?

a)

Bắt chước ý niệm tuyệt đối

b)

Lợi ích kinh tế xã hội

c)

Nhận thức chân lý qua hình tượng

d)

Giải trí vô mục đích

15.

Khổng Tử xem vai trò của nghệ thuật là gì?

a)

Mô phỏng tự nhiên vô hạn

b)

Trò chơi vô vụ lợi thuần tuý

c)

Nhận thức đời sống và giáo dục

d)

Tập trung vào lợi ích vật chất

16.

Mặc Tử phê phán loại hình nghệ thuật nào trong đời sống?

a)

Âm nhạc và múa xa hoa

b)

Điêu khắc giáo dục đạo đức

c)

Hội họa hiện thực xã hội

d)

Văn chương phản ánh tình cảm

17.

Trang Tử cho rằng càng gần gũi tự nhiên, con người đạt được điều gì?

a)

Hạnh phúc và yên bình

b)

Lợi ích thực tiễn cao

c)

Kiến thức khoa học

d)

Chân lý tuyệt đối

18.

Lưu Hiệp nhấn mạnh nghệ thuật cần đạt đến điều gì?

a)

Sự hài hòa rực rỡ và chân thực

b)

Tính trò chơi tự do

c)

Sự mô phỏng ý niệm

d)

Tính vô ích xa hoa

19.

Phân tích cho thấy phương Tây có khuynh hướng nào nổi bật về thế giới quan mỹ học?

a)

Duy tâm liên hệ ý niệm và chân lý

b)

Chủ nghĩa nhân dân cách mạng

c)

Duy vật nhấn thực tiễn xã hội

d)

Tự nhiên luận vô hạn

20.

Phương Đông tập trung đánh giá cái đẹp qua những mối quan hệ nào?

a)

Thực tiễn, xã hội, đạo đức, tự nhiên

b)

Ý niệm, chân lý, hình tượng, cảm tính

c)

Trò chơi, tự do, thủ công, kỹ thuật

d)

Vật liệu, đối tượng, phương thức

21.

Khái niệm "quan hệ thẩm mỹ với hiện thực" chủ yếu nói đến điều gì?

a)

Sự đánh giá kỹ thuật thuần túy của tác phẩm

b)

Sự tách rời nghệ thuật khỏi đời sống thường ngày

c)

Sự giao tiếp giữa người và thế giới theo Chân–Thiện–Mỹ

d)

Sự phủ nhận vai trò cảm xúc trong thẩm mỹ

22.

Theo mặt khách quan của thẩm mỹ, đối tượng thẩm mỹ có đặc điểm nào?

a)

Không liên quan đến quy luật khách quan

b)

Phải do chủ thể gán nghĩa hoàn toàn

c)

Chỉ tồn tại trong cảm xúc cá nhân người xem

d)

Có những thuộc tính hình dáng màu sắc cân đối

23.

Mặt chủ quan của thẩm mỹ xuất hiện khi nào?

a)

Khi con người nhận thức và cải tạo hiện thực

b)

Khi hiện thực hoàn toàn tự biểu hiện

c)

Khi cảm xúc bị loại khỏi quá trình

d)

Khi nghệ sĩ tuân thủ máy móc quy tắc

24.

Phát biểu nào đúng về sự tương tác khách quan–chủ quan trong sáng tạo nghệ thuật?

a)

Tác phẩm là kết quả tương tác giữa yếu tố khách quan và chủ quan

b)

Tác phẩm chỉ phản ánh khách quan không có cảm xúc

c)

Tác phẩm chỉ là biểu hiện thuần túy chủ quan

d)

Tác phẩm phải tránh mọi ảnh hưởng thời đại

25.

Tính chất cảm tính của nghệ thuật nhấn mạnh điều gì?

a)

Cảm nhận qua giác quan như thị giác thính giác

b)

Tính toán logic thuần túy trong thưởng thức

c)

Lý luận khô khan và khái quát trừu tượng

d)

Kỹ thuật sản xuất công nghiệp hàng loạt

26.

Tính chất dạt dào cảm xúc của nghệ thuật có tác dụng gì?

a)

Tách biệt nghệ thuật khỏi đời sống cộng đồng

b)

Chỉ hướng tới tính đẹp hình thức bề ngoài

c)

Giảm thiểu mọi phản ứng cảm xúc của công chúng

d)

Khơi dậy cảm xúc mạnh truyền tải giá trị xã hội

27.

Phát biểu nào phản ánh đúng tính chất xã hội của nghệ thuật?

a)

Chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân tách rời cộng đồng

b)

Chống lại mọi ảnh hưởng từ đời sống xã hội

c)

Phục vụ nhu cầu xã hội tạo kết nối giữa người với xã hội

d)

Không có liên hệ với giáo dục giải trí nhận thức

28.

Tính chất tinh thần của nghệ thuật mang lại điều gì cho con người?

a)

Giá trị tinh thần tôn vinh đời sống tâm linh

b)

Thuần túy giá trị vật chất lợi ích kinh tế

c)

Kỹ năng thao tác cơ bắp thuần túy

d)

Khả năng thay thế tôn giáo bằng khoa học

29.

Tính chất sáng tạo của nghệ thuật đòi hỏi điều gì ở nghệ sĩ và người tiếp nhận?

a)

Tuân thủ sự lặp lại máy móc của khuôn mẫu

b)

Không ngừng tìm tòi đồng thời sáng tạo trong cảm thụ

c)

Chỉ chấp nhận một cách hiểu duy nhất về tác phẩm

d)

Giới hạn trong mô phỏng hiện thực đơn giản

30.

Khách thể thẩm mỹ là gì trong mỹ học nghệ thuật?

a)

Cảm xúc chủ quan của người thưởng thức

b)

Quy tắc đạo đức trong xã hội

c)

Đối tượng nhận thức mang phẩm chất thẩm mỹ

d)

Kỹ thuật sáng tác của nghệ sĩ

31.

Định nghĩa đúng nhất về Bi kịch trong nghệ thuật là gì?

a)

Hình thức giải trí nhẹ nhàng, hài hước

b)

Loại hình phản ánh xung đột gay gắt dẫn đến thất bại hoặc cái chết

c)

Phong cách tả thực không có mâu thuẫn

d)

Thể loại ca ngợi chiến thắng và niềm vui

32.

Đặc trưng thẩm mỹ cơ bản của nhân vật bi kịch thường là gì?

a)

Con người ưu tú xung đột với cái cũ mạnh mẽ

b)

Người bình thường thích nghi hoàn toàn

c)

Nhân vật phi lý không mục tiêu sống

d)

Hình tượng tự nhiên vô tri vô giác

33.

Tác động chủ yếu của Bi kịch lên người xem là gì?

a)

Gợi thương cảm, thanh lọc cảm xúc, khuyến khích lý tưởng

b)

Gây hoang mang, phủ nhận mọi giá trị

c)

Tạo cảm giác sợ hãi với thiên nhiên

d)

Khơi dậy tính thực dụng và hưởng thụ

34.

Một dạng thức phổ biến của Bi kịch là gì?

a)

Bi kịch lịch sử hoặc đời thường

b)

Sử thi anh hùng ca

c)

Tĩnh vật thiên nhiên kỳ vĩ

d)

Trường ca lãng mạn trữ tình

35.

Cái hùng vĩ được định nghĩa như thế nào?

a)

Kỹ thuật tạo hình theo tỷ lệ vàng

b)

Phạm trù thể hiện sức mạnh vượt trội cả vật chất lẫn tinh thần

c)

Thể loại nghệ thuật tập trung vào hài hước

d)

Khái niệm về sự tinh tế và nhẹ nhàng

36.

Đặc trưng của Cái hùng vĩ thể hiện qua điều gì?

a)

Quy mô lớn, tầm vóc mạnh mẽ cả vật chất lẫn tinh thần

b)

Tình tiết nhỏ nhặt đời thường giản dị

c)

Chi tiết trang trí cầu kỳ tinh xảo

d)

Màu sắc u ám, tối giản tuyệt đối

37.

Tác động của Cái hùng vĩ đối với con người thường là gì?

a)

Khuyến khích lối sống hưởng thụ

b)

Gây kinh ngạc, thán phục, thúc đẩy tinh thần đấu tranh

c)

Gây buồn chán, mệt mỏi, muốn rút lui

d)

Tạo cảm giác thờ ơ trước thế giới

38.

Ví dụ điển hình cho Cái hùng vĩ trong tự nhiên là gì?

a)

Dãy núi cao hùng vĩ như Himalaya

b)

Một bông hoa nhỏ trong vườn

c)

Con phố yên tĩnh lúc chiều muộn

d)

Chiếc lá rơi trên mặt hồ

39.

Nhân vật điển hình của Bi kịch trong văn học là ai?

a)

Hăm-lét, Ôtenlô, Chí Phèo, Lão Hạc

b)

Nhà sưu tầm cổ vật

c)

Nhà khoa học vô danh

d)

Nghệ sĩ đường phố hiện đại

40.

Ý nghĩa xã hội – lịch sử của Bi kịch chủ yếu phản ánh điều gì?

a)

Tình yêu thiên nhiên không mâu thuẫn

b)

Sự chấp nhận định mệnh vô điều kiện

c)

Mâu thuẫn xã hội và cá nhân mang tính tất yếu

d)

Sự hòa hợp hoàn toàn giữa các giai tầng

41.

Tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu thể hiện Cái hùng vĩ có thể thuộc loại nào?

a)

Hội họa, điêu khắc, âm nhạc về danh tướng và cảnh thiên nhiên

b)

Truyện cười dân gian ngắn

c)

Ảnh chân dung đời thường

d)

Tiểu luận phê bình ngôn ngữ

42.

Theo định nghĩa thẩm mỹ, "Cái hài" chủ yếu phản ánh hiện tượng nào trong xã hội?

a)

Mâu thuẫn mẫu thuẫn gây tiếng cười

b)

Giá trị đạo đức cao cả tích cực

c)

Sự hoàn thiện lý tưởng nhân văn

d)

Hài hòa nội dung và hình thức

43.

Cụm từ nào KHÔNG thuộc nhóm diễn tả "Cái hài"?

a)

Cái đáng cười, cái lố bịch

b)

Cái buồn cười, cái kệch cỡm

c)

Cái dùa cợt, cái vui

d)

Cái kinh tởm, đáng khinh bỉ

44.

Đặc trưng thẩm mỹ của "Cái hài" thường gắn với nhân vật như thế nào?

a)

Có khuyết tật tính cách, hành động lố bịch

b)

Có phẩm chất cao quý, đạo đức mẫu mực

c)

Được lý tưởng hóa về hình tượng

d)

Hài hòa nội dung và mục đích nghệ thuật

45.

Vai trò chính của "Cái hài" trong đời sống tinh thần là gì?

a)

Tạo tiếng cười, phê phán điều vô nghĩa

b)

Khẳng định cái đẹp và cái cao cả

c)

Gây cảm giác ghê sợ, chán ghét

d)

Tô đậm bi kịch và nỗi đau

46.

Một ví dụ điển hình cho nhân vật thuộc phạm trù "Cái hài" là ai?

a)

Ông đồ, Lão Hạc, Macbeth

b)

Thúy Kiều, Chí Phèo, Anna

c)

Nghị Quế, Bá Kiến, Iago

d)

AQ, Đôn Kihôtê, Lợn cưới áo mới

47.

"Cái hài" trong nghệ thuật thường phản ánh đời sống với sắc thái nào của dân tộc?

a)

Lãng mạn, trữ tình, nên thơ

b)

Bi thương, tráng lệ, oanh liệt

c)

Huyền ảo, kỳ bí, siêu thực

d)

Di dỏm, sâu cay, dí dỏm

48.

Theo phân tích triết học, "Cái hài" gắn với hiện tượng lệch chuẩn xã hội theo cách nào?

a)

Phản ánh lệch chuẩn tạo tiếng cười phản biện

b)

Khẳng định chuẩn mực tuyệt đối bất biến

c)

Biểu hiện lòng trắc ẩn trước nỗi đau

d)

Đề cao tính bi kịch và đạo đức cao cả

49.

Trong nghệ thuật, "Cái xấu" đối lập trực tiếp với điều gì?

a)

Cái đúng và cái sai

b)

Cái thực và cái ảo

c)

Cái hài và cái bi

d)

Cái đẹp và cái cao cả

50.

Khái niệm "Cái xấu" được hiểu là gì?

a)

Những gì hài hòa, cân đối, đẹp mắt

b)

Những gì không tốt, kém phẩm chất, gây hại

c)

Những gì ngộ nghĩnh, đáng yêu, thú vị

d)

Những gì lý tưởng, cao quý, trác tuyệt

51.

Đặc trưng thẩm mỹ của "Cái xấu" về mặt hình thức thường là gì?

a)

Hùng vĩ, tráng lệ, cao cả

b)

Méo mó, lệch lạc, đối lập cái đẹp

c)

Giản dị, mộc mạc, tự nhiên

d)

Tinh tế, cân đối, hài hòa

52.

Vai trò của "Cái xấu" trong nghệ thuật có thể là gì?

a)

Triệt tiêu mọi giá trị đạo đức tích cực

b)

Tạo tiếng cười để xua tan bi kịch

c)

Phơi bày tiêu cực để đề cao cái đẹp

d)

Khẳng định trật tự xã hội bất biến

53.

Một ví dụ nhân vật đại diện cho "Cái xấu" là ai?

a)

Thúy Kiều, Romeo, Juliet

b)

AQ, Đôn Kihôtê, Lợn cưới

c)

Nghị Quế, Bá Kiến, Iago

d)

Lão Hạc, Anna Karenina, Hamlet

54.

Trong nghệ thuật, "Cái xấu" được thể hiện nhằm mục đích nào?

a)

Tô vẽ cái xấu trở thành lý tưởng

b)

Che giấu hiện thực tiêu cực xã hội

c)

Phủ định cái xấu, khẳng định cái đẹp

d)

Làm người xem chấp nhận cái thấp hèn

55.

Theo triết học, "Cái xấu" liên quan thế nào đến nhận thức đạo đức?

a)

Kích thích nhận thức qua đối lập với cái đẹp

b)

Làm mờ nhạt chuẩn mực đạo đức tích cực

c)

Loại bỏ mọi khái niệm về giá trị tốt đẹp

d)

Đồng nhất với cái cao cả và lý tưởng

56.

Sự khác biệt cơ bản giữa "Cái hài" và "Cái xấu" là gì?

a)

Cái hài gắn bi kịch, cái xấu gợi lãng mạn

b)

Cả hai đều khẳng định cái cao cả

c)

Cái hài tạo tiếng cười, cái xấu gây ghét

d)

Cả hai đều phủ định mọi giá trị tốt

57.

Khái niệm chủ thể thẩm mỹ chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự phát triển kinh tế của ngành công nghiệp văn hóa

b)

Ý thức con người trong thưởng thức và sáng tạo giá trị thẩm mỹ

c)

Quy trình xã hội hóa nghệ thuật đại chúng

d)

Kỹ năng kỹ thuật khi sản xuất tác phẩm nghệ thuật

58.

Cảm xúc thẩm mỹ được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Những cảm giác kèm rung động về cái đẹp và giá trị tinh thần

b)

Chuẩn mực đạo đức áp đặt lên người thưởng thức

c)

Một hệ thống ký hiệu thị giác cố định trong ký ức

d)

Năng lực phân tích cấu trúc và bố cục tác phẩm

59.

Biểu tượng thẩm mỹ đóng vai trò nào trong trải nghiệm nghệ thuật?

a)

Quy tắc lý luận giúp phán đoán đúng sai về nghệ thuật

b)

Chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo tính bền của tác phẩm

c)

Danh mục phong cách để phân loại các trường phái

d)

Hình ảnh được tái hiện và lưu giữ trong ký ức, gợi ra phẩm chất khác khi nhắc lại

60.

Tính cảm thẩm mỹ khác với thị hiếu ở điểm cốt lõi nào?

a)

Mức độ tiếp cận thông tin nghệ thuật đại chúng

b)

Sự thích thú hoặc chán ghét cái đẹp hay cái xấu, ổn định hơn cảm xúc và thị hiếu

c)

Khả năng diễn giải khái niệm mỹ học bằng thuật ngữ

d)

Năng lực sáng tác dựa trên quy tắc bố cục chặt chẽ

61.

Lý tưởng thẩm mỹ hướng tới mục tiêu gì?

a)

Tối ưu hóa giá thành sản xuất tác phẩm

b)

Tăng năng suất lao động của ngành nghệ thuật

c)

Tuân thủ tuyệt đối quy định bản quyền

d)

Khát vọng về cái đẹp Chân - Thiện - Mỹ và ước mơ xã hội tốt đẹp

62.

Hình tượng thẩm mỹ trong nghệ thuật được hiểu là gì?

a)

Chuẩn đo lường tính kỹ thuật của vật liệu

b)

Sản phẩm nghệ thuật kết hợp giữa cái cụ thể và khái quát, lý trí và cảm xúc

c)

Một mã ký hiệu chỉ dùng trong hội họa trừu tượng

d)

Danh sách mô-típ truyền thống của dân gian

63.

Quan điểm thẩm mỹ phản ánh điều nào sau đây?

a)

Ý thức thẩm mỹ trình bày qua các tuyến ngôn nghệ thuật, mang tính thời đại và cá nhân

b)

Chỉ thị pháp lý điều chỉnh hoạt động triển lãm nghệ thuật

c)

Quy ước nghề nghiệp bắt buộc đối với nghệ sĩ

d)

Mục tiêu doanh thu của các thiết chế văn hóa

64.

Chủ thể sáng tạo thẩm mỹ thường là ai?

a)

Nhà quản lý văn hóa định hướng chính sách nghệ thuật

b)

Người sao chép tác phẩm vì mục đích thương mại

c)

Công chúng thưởng thức không được đào tạo chuyên môn

d)

Những người trực tiếp tạo ra tác phẩm thẩm mỹ, có xúc cảm phong phú và trí tuệ sắc bén

65.

Chủ thể thưởng thức thẩm mỹ thông thường có đặc điểm nào?

a)

Cơ quan cấp phép hoạt động nghệ thuật

b)

Tập thể nghệ sĩ định hình phong cách thời đại

c)

Nhóm chuyên gia phê bình có quyền uy học thuật

d)

Công chúng yêu thích nghệ thuật, không được đào tạo chuyên môn nhưng thưởng thức sản phẩm

66.

Chủ thể định hướng thẩm mỹ là nhóm nào sau đây?

a)

Các nhà quản lý, phê bình nghệ thuật và hoạch định chính sách văn hóa có quyền uy định hướng

b)

Những người bán vé và truyền thông sự kiện nghệ thuật

c)

Sinh viên nghệ thuật trong quá trình thực tập nghề

d)

Khán giả trung thành của một không gian trưng bày

67.

Từ mối quan hệ giữa cảm xúc thẩm mỹ và lý tưởng thẩm mỹ, nhận định nào hợp lý nhất?

a)

Cảm xúc là trải nghiệm tức thời, lý tưởng định hướng khát vọng cái đẹp ở tầm lâu dài

b)

Cả hai đều là quy tắc kỹ thuật bắt buộc trong sáng tác

c)

Cảm xúc chỉ xuất hiện khi có đào tạo chuyên môn

d)

Lý tưởng luôn thay đổi chóng vánh hơn cảm xúc

68.

Theo Platon trong triết học duy tâm, nghệ thuật là gì?

a)

Sự kết hợp giữa cảm xúc và kỹ thuật biểu đạt

b)

Sự phản ánh khách quan đời sống xã hội

c)

Sự mô phỏng thực tại bằng lý trí thuần

d)

Sự hồi tưởng và tái hiện cái Đẹp từ ý niệm

69.

Aristote trong triết học duy vật quan niệm nghệ thuật như thế nào?

a)

Sự sáng tạo thuần túy tách rời hiện thực

b)

Sự bắt chước đời sống nhưng không sao chép máy móc

c)

Sự tưởng tượng về thế giới ý niệm tuyệt đối

d)

Sự giáo dục đạo đức qua biểu tượng thiêng

70.

Theo Mỹ học Mác – Lênin, bản chất phản ánh của nghệ thuật nhấn mạnh điều gì?

a)

Sao chép nguyên vẹn hiện thực không biến đổi

b)

Tạo ra thế giới hư cấu tách rời đời sống

c)

Tái hiện thế giới ý niệm bằng trực giác thẩm mỹ

d)

Phản ánh hiện thực khách quan và giá trị tinh thần

71.

Đối tượng của nghệ thuật chủ yếu hướng vào đâu?

a)

Tự nhiên thuần túy không có con người

b)

Những quy luật khoa học kỹ thuật

c)

Toàn bộ hiện thực, tập trung vào con người và xã hội

d)

Các ý niệm trừu tượng ngoài thực tại

72.

Nội dung của nghệ thuật được nhận và đánh giá qua yếu tố nào?

a)

Ý chí pháp luật của cộng đồng

b)

Chuẩn mực kỹ thuật của nghề thủ công

c)

Con mắt của nghệ sĩ với cảm thụ thẩm mỹ

d)

Con mắt của nhà khoa học thực nghiệm

73.

Phương thức nghệ thuật là gì?

a)

Phép đo lường chính xác hiện thực bằng số liệu

b)

Nghi thức lễ hội truyền thống cố định

c)

Chuỗi quy trình sản xuất tác phẩm theo kỹ thuật

d)

Cách thức khai thác và thể hiện đời sống qua hình tượng

74.

Một đặc điểm của hình tượng nghệ thuật là sự thống nhất giữa các yếu tố nào?

a)

Cảm xúc và lý trí trong nhận thức thẩm mỹ

b)

Kỹ thuật và công nghệ trong chế tác

c)

Pháp luật và đạo đức trong xã hội

d)

Huyền thoại và nghi lễ trong tín ngưỡng

75.

Chức năng nổi bật của nghệ thuật đối với con người là gì?

a)

Chuẩn hóa tri thức khoa học khách quan

b)

Tối ưu hóa sản xuất vật chất công nghiệp

c)

Bồi đắp tình cảm, giáo dục và hướng tới giá trị đẹp

d)

Quản trị xã hội bằng quy tắc pháp lý

76.

Giá trị của nghệ thuật bao gồm những lợi ích tinh thần nào?

a)

Kỹ thuật, cơ khí, toán học và vật lý

b)

Thể thao, dinh dưỡng, y học và sinh học

c)

Tín dụng, thương mại, đầu tư và tiêu dùng

d)

Nhận thức, giải trí, thẩm mỹ và giáo dục

77.

Kết luận của mục này nhấn mạnh vai trò nào của nghệ thuật đối với con người?

a)

Tách rời đời sống, hướng tới thế giới siêu hình

b)

Chỉ phản ánh hiện thực mà không sáng tạo

c)

Thay thế hoàn toàn khoa học trong hiểu biết

d)

Phát triển năng lực nhận thức, thẩm mỹ và cảm xúc

78.

Kiến trúc đáp ứng nhu cầu nào nổi bật của con người?

a)

Nhu cầu thẩm mỹ tinh thần nơi công cộng

b)

Nhu cầu giải trí trên sân khấu biểu diễn

c)

Nhu cầu vật chất về chỗ ở và sinh hoạt

d)

Nhu cầu giao tiếp bằng ngôn ngữ nghệ thuật

79.

Trong điêu khắc, tác phẩm có không gian ba chiều được gọi là gì?

a)

Tác phẩm trang trí nội thất

b)

Tượng đài kỷ niệm ngoài trời

c)

Tượng tròn với khối lập thể

d)

Phù điêu nổi trên bề mặt phẳng

80.

Chất liệu nào thuộc nhóm rắn chắc thường dùng trong điêu khắc?

a)

Vải lụa mềm cho tranh lụa

b)

Âm thanh điện tử trong âm nhạc

c)

Gỗ, đá, kim loại để tạo khối

d)

Màu nước loãng cho hoạ phẩm

81.

Hội hoạ chủ yếu sử dụng yếu tố nào để diễn tả cảm xúc?

a)

Ngôn từ trực tiếp và gián tiếp

b)

Hình mảng, đường nét và màu sắc

c)

Động tác cơ thể liên tục

d)

Âm thanh, nhịp điệu và cao độ

82.

Phân loại hội hoạ theo chất liệu không bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Âm nhạc khí nhạc hiện đại

b)

Khắc gỗ với bản in

c)

Tranh sơn dầu và tranh lụa

d)

Sơn mài và khắc đá

83.

Âm nhạc sử dụng phương tiện nào làm chất liệu biểu hiện?

a)

Âm thanh gồm giai điệu, âm sắc

b)

Hình ảnh ba chiều trên sân khấu

c)

Khối vật liệu rắn để nặn đúc

d)

Ngôn từ có tính biểu tượng

84.

Loại hình âm nhạc nào tập trung vào tiếng hát và lời ca?

a)

Tranh sơn dầu phong cảnh thiên nhiên

b)

Kịch nói dùng đối thoại sân khấu

c)

Khí nhạc không lời trình tấu

d)

Thanh nhạc với ca khúc trữ tình

85.

Múa được xây dựng chủ yếu trên yếu tố nào?

a)

Đường nét tạo hình bề mặt

b)

Động tác chuyển động giàu nhịp điệu

c)

Âm thanh điện tử và nhạc cụ

d)

Lời thoại có cấu trúc kịch bản

86.

Loại hình múa nào thuộc phạm trù nghệ thuật hàn lâm phương Tây?

a)

Ba lê với kỹ thuật chuẩn mực

b)

Múa dân gian truyền thống

c)

Múa cung đình nghi lễ

d)

Vũ hội tập thể giải trí

87.

Kịch tái hiện cuộc đời thông qua phương tiện nào là chủ yếu?

a)

Diễn xuất của diễn viên trên sân khấu

b)

Hình mảng màu trong bố cục tranh

c)

Khối nặn đúc bằng kim loại

d)

Giai điệu và tiết tấu của dàn nhạc

88.

Trong điện ảnh, phân loại theo kĩ thuật bao gồm lựa chọn nào?

a)

Phim tình cảm và phim hài

b)

Phim tài liệu và phim truyện

c)

Phim đen trắng và phim màu

d)

Phim lịch sử và trinh thám

89.

Đặc trưng nào thuộc về văn chương với tư cách nghệ thuật ngôn từ?

a)

Tính phi vật thể và gián tiếp của hình tượng

b)

Tính ba chiều của khối lập thể

c)

Tính trực tiếp của âm sắc thanh nhạc

d)

Tính thị giác của bố cục hội hoạ

90.

Khả năng nào của văn học cho phép phản ánh sâu sắc tư tưởng?

a)

Khả năng to lớn trong phần ảnh ngôn ngữ

b)

Khả năng dựng cảnh bằng ánh sáng

c)

Khả năng phối màu trong tranh lụa

d)

Khả năng dàn dựng vũ đạo sân khấu

91.

Văn chương được chia thành ba loại hình chính là gì?

a)

Trữ tình, tự sự, kịch

b)

Hài kịch, bi kịch, chính kịch

c)

Ca khúc, khí nhạc, thanh nhạc

d)

Phong cảnh, chân dung, tĩnh vật

92.

Thiên chức nhân bản của nghệ thuật nhấn mạnh điều nào?

a)

Thay thế hoàn toàn các loại hình khác

b)

Tập trung vào lợi ích kinh tế tức thời

c)

Chỉ phản ánh hiện thực khách quan

d)

Đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và hướng thiện